Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Diệu Hoa (chuyên ngành Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương Mại, năm 2016) được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Thân Danh Phúc. Nghiên cứu đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập quốc tế sau khi gia nhập WTO và tham gia hàng loạt hiệp định thương mại tự do. Theo Báo cáo Năng lực cạnh tranh toàn cầu 2015 - 2016 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Việt Nam xếp thứ 56/140 quốc gia, tuy nhiên năng lực của khối doanh nghiệp nội địa còn nhiều hạn chế, cụ thể trình độ công nghệ đứng thứ 92/140 và mức độ tinh vi trong tổ chức doanh nghiệp xếp thứ 99/140.
Trong lĩnh vực dịch vụ logistics—ngành đóng góp trung bình khoảng 20% GDP hàng năm theo thống kê của Bộ Công Thương—bức tranh cạnh tranh ghi nhận sự chênh lệch lớn: cả nước có hơn 1.200 doanh nghiệp logistics trong nước nhưng chỉ nắm giữ khoảng 20% thị phần, trong khi 80% thị phần còn lại thuộc về 25 tập đoàn đa quốc gia. Tại Công ty Cổ phần Vận tải 1 Traco (tiền thân thành lập năm 1969, cổ phần hóa năm 1999), dù doanh nghiệp đã có những bước tiến nhất định nhưng việc khai thác tiềm năng thị trường nội địa vẫn đối mặt với nhiều rào cản và áp lực cạnh tranh gay gắt.
Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua 5 nội dung:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, cụ thể hóa vào trường hợp Công ty Cổ phần Vận tải 1 Traco.
- Làm rõ và lựa chọn hệ thống các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dịch vụ vận tải và logistics.
- Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Vận tải 1 Traco trên thị trường nội địa giai đoạn 2013 - 2015 dựa trên các tiêu chí đã xác lập.
- Phân tích, làm rõ những nguyên nhân chủ quan và khách quan khiến năng lực cạnh tranh của công ty còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trên thị trường nội địa trong giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc khái quát hóa lý luận về năng lực cạnh tranh và đề ra hệ thống giải pháp thực tiễn có tính khả thi. Đối tượng nghiên cứu trực tiếp là năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Vận tải 1 Traco trên thị trường nội địa. Phạm vi không gian giới hạn trong phạm vi thị trường nội địa Việt Nam. Phạm vi thời gian tập trung vào chuỗi số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015, cùng định hướng phát triển giai đoạn 2016 - 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên quan điểm về cạnh tranh của kinh tế học cổ điển, Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam và Từ điển kinh doanh của Anh (1992). Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh được soi chiếu qua quan điểm của Michael Porter về chiến lược chi phí thấp (cost leadership) và khác biệt hóa (differentiation), kết hợp bốn yếu tố cốt lõi tạo lập giá trị vượt trội: hiệu quả, chất lượng, sự cải tiến và sự đáp ứng khách hàng. Về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, tác giả tiếp cận định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Viện Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) và Humbert Lesca.
Hệ thống đánh giá năng lực cạnh tranh được phân chia thành hai nhóm:
- Tiêu chí đầu vào: nguồn vốn (cơ cấu vốn chủ sở hữu, kênh huy động, chi phí lãi vay), trình độ công nghệ và trang thiết bị kỹ thuật, nguồn nhân lực (số lượng, chất lượng đào tạo).
- Tiêu chí đầu ra: tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GT_t$), tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ($GR_t$), thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối, tỷ suất thu nhập trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), kết hợp các nhân tố định tính như uy tín thương hiệu và bề dày kinh nghiệm thương trường.
Về phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp hoạt động vận hành tại doanh nghiệp và thực hiện phỏng vấn chuyên sâu một số vị trí cán bộ quản lý chủ chốt của Công ty Cổ phần Vận tải 1 Traco nhằm làm rõ cơ chế tổ chức bộ máy, vận hành dịch vụ.
- Dữ liệu thứ cấp: Nguồn nội bộ gồm Hồ sơ năng lực, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh thường niên giai đoạn 2013 - 2015 và thông tin niêm yết trên website doanh nghiệp; Nguồn bên ngoài gồm giáo trình Trường Đại học Thương Mại, Đại học Kinh tế Quốc dân, số liệu niên giám thống kê, báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), văn bản pháp quy (Luật Thương mại 2005, Luật Thuế sửa đổi số 71/2014/QH13, Nghị định 12/2015/NĐ-CP, Quyết định 1012/QĐ-TTg, Quyết định 47/2015/QĐ-TTg).
Về phương pháp phân tích: Khóa luận ứng dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm lượng hóa các chỉ tiêu tăng trưởng, cơ cấu vốn, thị phần, kết hợp phương pháp so sánh - đối chiếu ngang và dọc giữa Traco với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành (VINAFCO, Vinalink Logistics, Công ty Cổ phần Logistics Đại Cồ Việt).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lí luận cơ bản về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống khái niệm nền tảng: bản chất cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của sản phẩm và của doanh nghiệp. Tác giả phân loại cạnh tranh theo ba tiêu thức: căn cứ vào chủ thể tham gia (giữa người mua và người bán, giữa những người mua, giữa những người bán), căn cứ theo phạm vi ngành kinh tế (nội bộ ngành và giữa các ngành), căn cứ vào mức độ và tính chất thị trường (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền).
Chương này cũng phân tích chi tiết các công cụ cạnh tranh then chốt bao gồm cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ, cạnh tranh bằng giá cước và cạnh tranh bằng các dịch vụ gia tăng đi kèm. Môi trường tác động được bóc tách thành môi trường vĩ mô (chính sách tiền tệ, chính sách thuế, cải cách thủ tục hải quan điện tử qua hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS), môi trường ngành (áp lực từ 8 yếu tố cạnh tranh theo Michael Porter, mối đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn) và đặc thù thị trường logistics Việt Nam—nơi các doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa bị phân mảnh, thiếu tính liên kết liên minh.
Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty Cổ phần vận tải 1 Traco giai đoạn 2013 – 2015
Chương 2 trình bày tổng quan quá trình phát triển của Traco từ doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Bộ Giao thông Vận tải đến mô hình công ty cổ phần, sở hữu mạng lưới khách hàng công nghiệp truyền thống (Công ty Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao, Công ty Phân bón miền Nam, Liên doanh thép VINAUSTEEL, Thép Úc SSE, Công ty Cơ khí Hà Nội, TVG Hà Lan). Thực trạng tài chính và thị phần của công ty được lượng hóa chi tiết:
| Năm |
Doanh thu Traco (Tỷ đồng) |
Lợi nhuận sau thuế Traco (Triệu đồng) |
Thị phần Traco trong ngành (%) |
Tỷ trọng doanh thu nội địa (%) |
Hệ số Vốn chủ sở hữu / Tổng vốn |
| 2013 |
419,08 |
11.063,1 |
0,48 |
94,06 |
0,25 |
| 2014 |
682,02 |
Đạt mức tăng trưởng cao |
0,61 |
95,00 |
0,28 |
| 2015 |
691,77 |
15.286,0 |
0,60 |
96,07 |
0,34 |
Khi so sánh vị thế tương quan năm 2015 với hai đối thủ lớn:
- Về doanh thu: VINAFCO đạt 782,061 tỷ đồng; Vinalink đạt 582,267 tỷ đồng; Traco đạt 691,77 tỷ đồng.
- Về lợi nhuận: VINAFCO đạt 20,246 tỷ đồng; Vinalink đạt 30,322 tỷ đồng; Traco đạt 15,286 tỷ đồng.
- Về quy mô vốn chủ sở hữu: VINAFCO sở hữu 507,013 tỷ đồng; Vinalink đạt 154,997 tỷ đồng; Traco chỉ đạt trên 42 tỷ đồng.
Về cơ cấu nhân sự năm 2015, Traco có tổng số 169 lao động, bao gồm: 3 Tiến sĩ, 18 Thạc sĩ, 70 Cử nhân, 32 trình độ Cao đẳng, 20 trình độ Trung cấp và 26 Lao động phổ thông. Về hạ tầng kỹ thuật, công ty sở hữu trên 60 tàu chuyên dụng chở container, hơn 100 vỏ container, hệ thống kho bãi khoảng 20.000 m² tại các đầu mối cảng Hải Phòng, cảng Sài Gòn; được quyền phát hành vận đơn FBL theo Quy tắc UNCTAD/ICC 481, đạt chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2000.
Bên cạnh lợi thế giá cước nâng hạ cont 20' có hàng (308.000 VNĐ), cont 40' có hàng (528.000 VNĐ) cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị như Logistics Đại Cồ Việt, khóa luận chỉ rõ các mặt tồn tại: tăng trưởng doanh thu chưa bền vững, thị phần chỉ dao động quanh 0,6%, các chi nhánh ngoài Hải Phòng hoạt động kém hiệu quả, chưa thành lập bộ phận quản trị chuỗi cung ứng chuyên biệt, thiết bị kho bãi còn thiếu xe nâng điện và cầu nâng thủy lực, phong cách làm việc còn tàn dư cơ chế bao cấp.
Chương 3: Đề xuất và kiến nghị để nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty Cổ phần vận tải 1 Traco
Dựa trên mục tiêu và phương hướng sản xuất kinh doanh giai đoạn 2016 - 2020, chương này xây dựng 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Quản lý và phát triển nguồn nhân lực: Chuẩn hóa công tác đào tạo nghiệp vụ logistics chuyên sâu, tái cơ cấu mô hình quản trị, khắc phục sức ỳ hành chính thời bao cấp.
- Nâng cao sức cạnh tranh dịch vụ: Nâng cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) tiến tới tích hợp hệ thống công nghệ thông tin để phát triển dịch vụ logistics bên thứ tư (4PL); đầu tư trang bị bổ sung thiết bị nâng hạ hiện đại, xe bồn chuyên dụng, phương tiện vận tải chất lượng cao; đẩy mạnh chuyển đổi giao dịch chứng từ điện tử (EDI).
- Phát triển thị trường: Khai thác chiều sâu các hợp đồng ủy thác công nghiệp truyền thống tại miền Bắc và miền Trung, từng bước mở rộng thị phần tại khu vực phía Nam.
Khóa luận đồng thời đề xuất các kiến nghị cụ thể:
- Đối với Chính phủ và các Bộ ngành: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp luật điều chỉnh logistics (sửa đổi các điểm bất cập trong Luật Thương mại 2005), đẩy nhanh triển khai quy hoạch trung tâm logistics theo Quyết định 1012/QĐ-TTg, thực thi chính sách miễn lệ phí trước bạ phương tiện thủy nội địa chở container theo Quyết định 47/2015/QĐ-TTg, đơn giản hóa thủ tục thông quan và tiếp tục điều hành chính sách tài chính - tiền tệ thông thoáng.
- Đối với Hiệp hội Logistics Việt Nam: Thúc đẩy vai trò liên kết hội viên, hình thành mạng lưới hợp tác giữa các doanh nghiệp nội địa nhằm giảm thiểu tình trạng cạnh tranh phá giá và đóng vai trò cầu nối chuyển giao công nghệ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải 1 Traco qua hệ thống số liệu cụ thể:
- Doanh thu nội địa giữ vai trò chi phối tuyệt đối trong cơ cấu doanh thu của Traco, tăng trưởng liên tục từ 394.587 triệu đồng năm 2013 lên mức chiếm 96,07% tổng doanh thu vào năm 2015.
- Thị phần của công ty trong toàn ngành logistics nội địa có sự cải thiện từ 0,48% (năm 2013) lên 0,61% (năm 2014) và đạt 0,60% (năm 2015).
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu có chuyển biến tích cực từ mức 0,027 (năm 2013) lên 0,034 (năm 2014) và 0,032 (năm 2015).
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nguồn vốn có xu hướng tăng từ 0,25 (năm 2013) lên 0,28 (năm 2014) và đạt 0,34 (năm 2015), cho thấy mức độ tự chủ tài chính dần được củng cố.
Về mặt đóng góp, công trình là nghiên cứu điển hình đầu tiên đi sâu khảo sát toàn diện năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Vận tải 1 Traco tại thị trường nội địa. Tác giả tự đánh giá đề tài đã khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu trước đó: tránh được việc tách rời lý luận với thực trạng (như trường hợp khóa luận của Đỗ Thị Thu Trang) và không chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu định tính mà đã lượng hóa cụ thể bằng số liệu tài chính so sánh (khắc phục điểm hạn chế trong nghiên cứu của Đinh Thị Kim Tuyến và Lê Thanh Tuấn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu do tác giả tự xác định:
- Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn trong chu kỳ 3 năm (2013 - 2015), chưa phản ánh được biến động chu kỳ dài hạn của thị trường logistics.
- Không gian nghiên cứu chỉ khu biệt tại thị trường nội địa, chưa đánh giá sâu hiệu quả hoạt động ở thị trường nước ngoài (như chi nhánh Traco tại Lào).
- Văn bản đặt ra yêu cầu cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về mô hình chuỗi cung ứng tích hợp, lộ trình xây dựng nền tảng công nghệ số đáp ứng tiêu chuẩn cung ứng dịch vụ 4PL và 5PL, cùng các giải pháp liên minh chiến lược giữa các nhà cung cấp logistics nội địa.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế thương mại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị logistics và Quản trị doanh nghiệp đang thực hiện các đề tài về năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ vận tải.
Nội dung đáng tham khảo nhất của công trình nằm ở hệ thống bảng biểu so sánh chỉ tiêu tài chính (doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, vốn chủ sở hữu) giữa doanh nghiệp nghiên cứu với các đối thủ đầu ngành như VINAFCO, Vinalink, cũng như bảng đối chiếu chi tiết giá cước dịch vụ nâng hạ, bốc xếp container với Công ty Cổ phần Logistics Đại Cồ Việt. Đây là nguồn dữ liệu thực tế giúp người nghiên cứu nắm bắt phương pháp xây dựng ma trận đánh giá đối thủ cạnh tranh tại địa bàn cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Vị thế quy mô vốn và doanh thu của Traco so với các đối thủ cạnh tranh như VINAFCO và Vinalink năm 2015 ra sao?
Năm 2015, doanh thu của Traco đạt 691,77 tỷ đồng, cao hơn Vinalink (582,267 tỷ đồng) nhưng thấp hơn VINAFCO (782,061 tỷ đồng). Lợi nhuận sau thuế của Traco đạt 15,286 tỷ đồng, thấp hơn cả VINAFCO (20,246 tỷ đồng) và Vinalink (30,322 tỷ đồng). Về tiềm lực vốn chủ sở hữu, Traco ở mức khiêm tốn (trên 42 tỷ đồng, hệ số vốn chủ sở hữu/tổng vốn là 0,34), thấp hơn rất nhiều so với Vinalink (154,997 tỷ đồng) và VINAFCO (507,013 tỷ đồng).
2. Cơ cấu chất lượng nguồn nhân lực của Traco năm 2015 có đặc điểm gì nổi bật?
Toàn công ty có 169 nhân viên với học vấn chuyên môn tương đối cao: 3 Tiến sĩ, 18 Thạc sĩ, 70 Cử nhân, 32 Cao đẳng, 20 Trung cấp và 26 Lao động phổ thông. Tuy nhiên, phần lớn nhân sự chưa được đào tạo bài bản chuyên sâu về ngành logistics mà chủ yếu tích lũy kỹ năng qua công việc thực tế.
3. Mức giá cước nâng hạ container của Traco năm 2015 được ghi nhận cụ thể là bao nhiêu?
Theo số liệu so sánh tại Bảng 2.8, giá cước nâng hạ container 20' có hàng là 308.000 VNĐ; cont 20' rỗng là 198.000 VNĐ; cont 40' có hàng là 528.000 VNĐ; cont 40' rỗng là 308.000 VNĐ; đơn giá bốc xếp đóng/rút hàng nhập kho cảng cont 20' và cont 40' đều ở mức 1.000.000 VNĐ.
4. Khách hàng công nghiệp truyền thống của Traco gồm những doanh nghiệp nào?
Khách hàng truyền thống gắn bó lâu năm với Traco gồm có: Công ty Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao, Công ty Phân bón miền Nam, Công ty Phân bón và Hóa chất Cần Thơ, hãng tàu TRANSPORT GROEP VAN DER GRAAP (TVG - Hà Lan), Liên doanh thép Việt - Úc (VINAUSTEEL), Công ty Sản xuất thép Úc (SSE), Công ty Cơ khí Hà Nội, Công ty Cơ khí Cẩm Phả và Công ty Cơ khí Lâm nghiệp.
5. Những chính sách vĩ mô nào của Nhà nước giai đoạn 2014 - 2015 tác động trực tiếp đến hoạt động của Traco?
Các chính sách tiêu biểu gồm: Quyết định 1012/QĐ-TTg phê duyệt quy hoạch trung tâm logistics; Quyết định 47/2015/QĐ-TTg miễn lệ phí trước bạ đối với phương tiện thủy nội địa vận tải container; Luật số 71/2014/QH13 và Nghị định 12/2015/NĐ-CP hạ thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp từ 25% xuống 22% (2014) và 20% (từ 2016); chính sách hạ trần lãi suất tiền gửi và giảm lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước trong năm 2014 - 2015.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Diệu Hoa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và cung cấp bức tranh thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Vận tải 1 Traco giai đoạn 2013 - 2015 qua hệ thống chỉ tiêu định lượng, định tính cụ thể. Công trình chỉ rõ các ưu thế cốt lõi về thị trường truyền thống, dịch vụ 3PL, chứng chỉ vận tải đa phương thức FBL, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về quy mô vốn, công nghệ kho bãi và tính liên kết ngành. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả xây dựng có tính gắn kết với thực tiễn phát triển của ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.