Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công nghiệp sản xuất cửa giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển của ngành xây dựng tại Việt Nam và trên thế giới. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường xây dựng Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh, tạo điều kiện thuận lợi nhưng cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa và các tập đoàn nước ngoài. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) với các chính sách mở cửa thị trường khiến các doanh nghiệp trong nước phải chịu sức ép lớn về giá cả, chất lượng và quy mô.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor (tiền thân là Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hưng Phát thành lập năm 2002) từng giữ vị thế tiên phong khi du nhập và sản xuất cửa cuốn công nghệ Úc tại Việt Nam từ năm 2003. Tuy nhiên, khi ngành sản xuất cửa bước vào giai đoạn bão hòa và có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp quy mô lớn, vị thế dẫn đầu của công ty có xu hướng suy giảm. Đứng trước áp lực đó, việc nghiên cứu các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu: Kết hợp kiến thức lý luận quản trị doanh nghiệp và số liệu thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát các điều kiện nguồn lực, hoạt động kinh doanh, phân tích các nhân tố cấu thành và nhân tố môi trường tác động đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor; chỉ rõ thành tựu, hạn chế và nguyên nhân trong giai đoạn 2012–2014.
  3. Xác định phương hướng phát triển và đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty giai đoạn tiếp theo (2015–2017).

Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2012–2014; các đề xuất giải pháp có ý nghĩa ứng dụng cho giai đoạn 2015–2017.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor tại thị trường miền Bắc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận tiếp cận vấn đề năng lực cạnh tranh từ các học thuyết kinh tế và quản trị chiến lược kinh điển:

  • Quan niệm về cạnh tranh: Trích dẫn các lý thuyết của Adam Smith (cạnh tranh thúc đẩy giảm chi phí, tăng năng suất xã hội), Paul Samuelson (sự kình địch giành khách hàng), Michael Porter (bản chất cạnh tranh là giành giật thị phần và tìm kiếm lợi nhuận trên mức trung bình).
  • Khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: Tiếp cận theo định nghĩa của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và quan điểm tổng hợp của Wan Buren, Martin & Westgren (1991) về khả năng duy trì vị thế, thị phần và tỷ suất lợi nhuận lâu dài trên thị trường.
  • Phân loại năng lực cạnh tranh:
    • Mô hình 4 nhóm yếu tố của Michael Porter (yếu tố nội tại doanh nghiệp, khả năng đáp ứng khách hàng, các ngành hỗ trợ/phụ trợ, chiến lược và vị thế cạnh tranh).
    • Phân loại theo Giáo trình Quản trị chiến lược - Đại học Thương Mại: chia thành năng lực cạnh tranh marketing (tổ chức marketing, thông tin, chiến lược, marketing-mix, kiểm tra, hiệu suất) và năng lực cạnh tranh phi marketing (vị thế tài chính, năng lực quản trị, nguồn nhân lực, năng suất lao động, chi phí).
  • Các công cụ cạnh tranh chủ yếu: Chính sách giá (giá thấp, giá cao, giá phân biệt, phá giá); Chất lượng và đặc tính sản phẩm; Hệ thống kênh phân phối; Dịch vụ sau bán hàng và phương thức thanh toán.
  • Mô hình phân tích môi trường ngành: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (Đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, Đối thủ tiềm ẩn, Nhà cung cấp, Khách hàng, Sản phẩm thay thế và Các bên liên quan).
  • Chỉ tiêu đánh giá định lượng: Thị phần (thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối); Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận (LNST/Doanh thu, LNST/Vốn kinh doanh); Chi phí và tỷ suất chi phí kinh doanh (Tổng chi phí/Doanh thu).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, lợi nhuận), Báo cáo tài chính (nguồn vốn, tài sản, thuế, lao động), ngân sách xúc tiến, danh mục sản phẩm từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh giai đoạn 2012–2014.
    • Nguồn bên ngoài: Số liệu từ Tổng cục Thống kê, Báo Kinh tế Việt Nam, cổng thông tin điện tử ngành.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Phát phiếu thăm dò ý kiến trực tiếp cán bộ công nhân viên và khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor nhằm đánh giá các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo công ty, bao gồm Giám đốc điều hành (ông Dương Quốc Tuấn) và Giám đốc kinh doanh (ông Trần Hưng Dũng) về định hướng chiến lược và các rào cản cạnh tranh thực tế.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phân tích tổng hợp: Tính toán các chỉ tiêu tài chính, tỷ suất sinh lời, chi phí và phân tích điểm mạnh - điểm yếu (SWOT).
    • So sánh đối chứng: Đánh giá biến động số tuyệt đối và số tương đối của doanh thu, lợi nhuận, chi phí, thị phần qua 3 năm (2012, 2013, 2014).
    • Thống kê phân tích: Phân loại dữ liệu theo cơ cấu nhân sự, cơ cấu vốn, tỷ trọng tài sản ngắn/dài hạn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và các tiêu chí phản ánh sức mạnh cạnh tranh của một tổ chức kinh tế:

  • Làm rõ các khái niệm cốt lõi: Phân biệt cạnh tranh giữa các chủ thể kinh tế và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường.
  • Phân tích các công cụ cạnh tranh: Khẳng định vai trò của 4 nhóm công cụ chính bao gồm giá cả (các chiến lược định giá linh hoạt), chất lượng sản phẩm (đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và sự thỏa mãn của khách hàng), hệ thống phân phối (5 cấp độ phân phối trung gian) và các dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.
  • Xác lập 6 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh: Trình độ tổ chức quản lý (áp dụng tiêu chuẩn ISO 9000, ISO 14000); Nguồn lực nội tại (nhân lực, nguồn vốn, công nghệ thiết bị); Năng lực cạnh tranh của sản phẩm (giá, chất lượng, mẫu mã); Khả năng liên kết và hội nhập quốc tế; Năng suất sản xuất kinh doanh; Uy tín và giá trị thương hiệu.
  • Hệ thống chỉ tiêu và nhân tố tác động: Đưa ra công thức xác định thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối, tỷ suất lợi nhuận và tỷ suất chi phí. Đồng thời phân tích mô hình tác động từ môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học công nghệ) và môi trường vi mô theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, nguồn lực và vị thế cạnh tranh của Austdoor dựa trên số liệu 2012–2014:

1. Tổng quan về doanh nghiệp

  • Thông tin pháp lý: Tên giao dịch: AUSTDOOR GROUP., JSC; Trụ sở tại 35A Đường 1, Trần Thái Tông, Cầu Giấy, Hà Nội; Vốn điều lệ đăng ký: 124 tỷ đồng; Đại diện pháp luật: Ông Dương Quốc Tuấn.
  • Lịch sử phát triển và quy mô: Chuyển đổi từ Công ty TNHH SX&TM Hưng Phát (2002) sang mô hình tập đoàn (2009). Đến năm 2014, công ty phát triển hệ thống gồm 3 công ty thành viên tại 3 miền (Austdoor Group, Austdoor Miền Nam, Austdoor Nghệ An), quản lý 4 nhà máy sản xuất (Nhà máy Yên Mỹ, Nhà máy Phố Nối A tại Hưng Yên, Nhà máy Nghệ An, Nhà máy Miền Nam tại TP.HCM) và hơn 200 đại lý ủy quyền trên toàn quốc.
  • Liên kết quốc tế và công nghệ: Tiếp nhận chuyển giao công nghệ Li-xăng từ Australia (2004); hợp tác phân phối linh kiện, thiết bị điều khiển và động cơ với INNO DIGIT (Đài Loan), Kylin (Trung Quốc), Tung Yuan (Đài Loan), Efaflex (Đức), SKB (Malaysia), Bunka (Nhật Bản); mở showroom tại Viêng Chăn (Lào) và Bangkok (Thái Lan).

2. Phân tích các yếu tố nội lực và cấu thành năng lực cạnh tranh

Cơ cấu lao động theo trình độ (năm 2014): Tổng số lao động của công ty là 270 người (tăng 19 người so với năm 2013).

Trình độ đào tạo Số lượng (Người) Tỷ trọng (%)
Trên đại học 4 1,48%
Đại học 49 18,15%
Cao đẳng 13 4,81%
Trung cấp 149 55,19%
Đào tạo ngắn hạn 5 1,85%
Phổ thông 55 20,37%
Tổng cộng 270 100,00%

Nguồn vốn và cơ cấu tài sản (năm 2014):

  • Tổng nguồn vốn kinh doanh: 299,075 tỷ đồng. Trong đó, vốn chủ sở hữu đạt 78,469 tỷ đồng (chiếm 26,34%), vốn vay ngân hàng và các khoản nợ chiếm dụng đạt 220,606 tỷ đồng (chiếm 73,66%).
  • Vốn đầu tư kinh doanh: 218,154 tỷ đồng; Vốn đầu tư tài chính dài hạn: 73,298 tỷ đồng; Vốn đầu tư quản lý doanh nghiệp: 6,623 tỷ đồng; Đầu tư tài chính ngắn hạn: 1,000 tỷ đồng.
  • Về cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn đạt 203,076 tỷ đồng (chiếm 68,06% tổng tài sản), trong đó hàng tồn kho chiếm 127,670 tỷ đồng, phải thu ngắn hạn 61,359 tỷ đồng, tiền và tương đương tiền 12,727 tỷ đồng. Tài sản dài hạn đạt 95,999 tỷ đồng (chiếm 31,94%), tập trung ở đầu tư tài chính dài hạn (73,298 tỷ đồng) và tài sản cố định (13,893 tỷ đồng).

3. Đánh giá vị thế thị phần và kết quả tài chính (2012–2014)

  • Thị phần tại miền Bắc: Năm 2013, Austdoor chiếm 30% thị phần cửa cuốn, đứng sau Eurowindow (chiếm 50%), 20% thuộc về các doanh nghiệp khác. Đến năm 2014, nhờ đẩy mạnh quảng bá và mở rộng phân phối, thị phần của Austdoor tăng lên 40%, trong khi Eurowindow giảm xuống 45% và các đối thủ khác chiếm 15%.
Doanh nghiệp Thị phần năm 2013 (%) Thị phần năm 2014 (%) Biến động (+/- %)
Công ty CP Tập đoàn Austdoor 30% 40% +10%
Công ty CP Eurowindow 50% 45% -5%
Các đối thủ cạnh tranh khác 20% 15% -5%
  • Lợi nhuận và chi phí: Lợi nhuận trước thuế năm 2013 tăng 251,88% so với năm 2012 (tương ứng tăng 462 triệu đồng); năm 2014 tiếp tục tăng 155,94% so với năm 2013 (tăng 429 triệu đồng). Tỷ suất chi phí trên doanh thu duy trì ở mức cao qua các năm (năm 2012 là 99,85%), song công ty có xu hướng tiết kiệm chi phí hơn nhờ tối ưu hóa quy trình sản xuất.

4. Đánh giá thành tựu và hạn chế

  • Thành tựu: Doanh thu và lợi nhuận gộp tăng trưởng liên tục; uy tín thương hiệu cao (đạt danh hiệu Thương hiệu Nổi tiếng Quốc gia 2010, Thương hiệu Vàng Việt Nam 2011); quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt; năng lực sản xuất lớn đáp ứng các dự án quy mô (Khu đô thị Indochina Xuân Thủy, Làng Quốc tế Thăng Long, Trụ sở Bộ Công an...).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao (vốn vay chiếm 73,66%), chi phí sản xuất và giá bán còn cao so với một số đối thủ; hệ thống kênh phân phối tập trung chủ yếu ở Hà Nội và một vài tỉnh (Ninh Bình, Nam Định) chưa phủ kín đồng đều; công tác nghiên cứu thị trường và tìm hiểu đối thủ cạnh tranh chưa được đầu tư bài bản do tư duy quản lý còn theo lối mòn.

Chương 3: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị để nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược 2015–2017 và 5 nhóm giải pháp quản trị cụ thể:

  • Dự báo cơ hội - thách thức và định hướng: Tận dụng hệ thống dây chuyền hiện đại và môi trường pháp lý minh bạch; ứng phó với thách thức từ các đối thủ mới cung cấp sản phẩm giá rẻ, mẫu mã đa dạng. Mục tiêu giai đoạn 2015–2017 là giữ vững phân khúc cửa cao cấp, thử nghiệm thay thế dần nguyên liệu nhập khẩu bằng nguyên liệu trong nước để giảm giá thành và rủi ro tỷ giá.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện:
    1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng đầu vào; tổ chức đào tạo kỹ thuật, mời chuyên gia hướng dẫn tay nghề; tổ chức thi nâng bậc thợ; đào tạo đội ngũ kinh doanh thị trường; hoàn thiện cơ chế đãi ngộ tài chính và phi tài chính, gắn thưởng phạt với trách nhiệm công việc.
    2. Đảm bảo nguồn lực tài chính: Tối ưu hóa cấu trúc vốn nhằm giảm chi phí lãi vay bằng cách huy động vốn góp nhàn rỗi từ cán bộ công nhân viên; tận dụng vốn chiếm dụng hợp pháp từ nhà cung ứng (hình thức trả chậm); áp dụng chính sách chiết khấu thúc đẩy khách hàng thanh toán sớm; đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động, thu hồi nợ đọng và giải phóng hàng tồn kho.
    3. Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật: Rà soát, thanh lý máy móc lạc hậu gây tỷ lệ lỗi hỏng cao; đầu tư đồng bộ thiết bị công nghệ mới để nâng cao năng suất, tiết kiệm nguyên vật liệu và hạ giá thành đơn vị sản phẩm.
    4. Đẩy mạnh công tác phát triển thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường; điều tra thị hiếu khách hàng; thu thập thông tin về giá, kênh phân phối, chính sách của các đối thủ cạnh tranh (Eurowindow, Luxwindow, Á-Châu...) để xây dựng phương án ứng phó kịp thời.
    5. Hoàn thiện chính sách Marketing-mix:
      • Sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt nguyên liệu đầu vào, đa dạng hóa các dòng sản phẩm ở các mức giá khác nhau nhưng vẫn giữ tiêu chuẩn chất lượng.
      • Giá cả: Quản lý chặt chẽ chi phí đầu vào, tìm kiếm thêm nhà cung cấp mới để có giá tốt; xây dựng chính sách giá ưu đãi linh hoạt cho khách hàng lớn.
      • Phân phối: Mở rộng mạng lưới đại lý ủy quyền ra các tỉnh thành ngoài khu vực trọng điểm; hỗ trợ vốn và chính sách bán buôn.
      • Xúc tiến thương mại: Hoàn thiện dịch vụ bảo hành, hỗ trợ vận chuyển, chính sách đổi trả hàng; tích cực tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành (Vietbuild) và các chương trình quảng bá thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận đã phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính và nguồn lực của Austdoor giai đoạn 2012–2014, với vốn điều lệ 124 tỷ đồng, tổng nguồn vốn 299,075 tỷ đồng (vốn chủ sở hữu 26,34%, vốn vay và chiếm dụng 73,66%), tổng nhân sự 270 người với 24,44% có trình độ từ cao đẳng trở lên.
  2. Đo lường chính xác sự dịch chuyển thị phần của Austdoor tại thị trường miền Bắc từ 30% (năm 2013) lên 40% (năm 2014), qua đó thu hẹp khoảng cách với doanh nghiệp dẫn đầu ngành là Eurowindow (giảm từ 50% xuống 45%).
  3. Xác định rõ mối tương quan giữa sự tăng trưởng doanh thu, biến động lợi nhuận trước thuế (năm 2013 tăng 251,88%, năm 2014 tăng 155,94%) và áp lực chi phí kinh doanh chiếm tỷ trọng cao (tỷ suất chi phí/doanh thu trên 99%).

Giải pháp và kiến nghị

Đề xuất 5 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, bao gồm: tái cơ cấu nguồn vốn giảm áp lực lãi vay ngân hàng; nâng cao chất lượng tay nghề nhân lực; đổi mới công nghệ dây chuyền; mở rộng nghiên cứu thị trường cạnh tranh; hoàn thiện đồng bộ 4 chính sách Marketing-mix cho phân khúc cửa cao cấp.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

So với các đề tài nghiên cứu trước đây tại Đại học Thương Mại (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Huế năm 2010 về Công ty TNHH Minh Hòa; Vũ Thị Minh Ngọc năm 2011 về Công ty TNHH và Đầu tư Trường Thịnh; Nguyễn Tuấn Anh năm 2012 về Siêu thị Điện máy Topcare), khóa luận này là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp và chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor trong ngành sản xuất công nghiệp cửa cuốn và cửa nhựa tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi không gian nghiên cứu bị giới hạn tại thị trường miền Bắc, chưa phân tích toàn diện hoạt động cạnh tranh của hai đơn vị thành viên tại miền Trung (Nghệ An) và miền Nam (TP.HCM).
    • Chuỗi số liệu tài chính và thị phần chỉ tập trung trong giai đoạn 2012–2014; các số liệu sau năm 2014 chưa được cập nhật đầy đủ do giới hạn thời gian thực tập và nguồn dữ liệu công bố của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá năng lực cạnh tranh trên quy mô toàn quốc và các thị trường xuất khẩu khu vực Đông Nam Á (Lào, Thái Lan).
    • Nghiên cứu sâu hơn về chiến lược đa dạng hóa sản phẩm (cửa nhôm, cửa nhựa uPVC, phụ kiện đồng bộ) trong bối cảnh thị trường bất động sản và vật liệu xây dựng biến động.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Marketing và Quản trị chiến lược.
    • Người thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu thực tiễn về năng lực cạnh tranh trong ngành vật liệu xây dựng và cơ khí dân dụng.
    • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất công nghiệp đang tìm kiếm giải pháp quản lý chi phí, cấu trúc vốn vay và mở rộng mạng lưới phân phối đại lý.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Chương 2 với phương pháp phân tích cơ cấu nguồn vốn, tỷ suất tài sản và đánh giá thị phần thực tế so với đối thủ đầu ngành.
    • Hệ thống các giải pháp tài chính và marketing tại Chương 3 nhằm xử lý bài toán chi phí cao và đòn bẩy tài chính lớn trong doanh nghiệp sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn kinh doanh của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor năm 2014 được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu của Ban Tài chính - Kế toán, tổng nguồn vốn của công ty là 299,075 tỷ đồng (vốn điều lệ 124 tỷ đồng). Trong đó, vốn chủ sở hữu đạt 78,469 tỷ đồng (chiếm 26,34%), còn lại là vốn vay ngân hàng và vốn chiếm dụng đạt 220,606 tỷ đồng (chiếm 73,66%).

2. Thị phần của Austdoor tại thị trường miền Bắc thay đổi ra sao trong giai đoạn 2013–2014 so với đối thủ Eurowindow?
Năm 2013, Austdoor chiếm 30% thị phần, xếp sau Eurowindow (50%). Sang năm 2014, Austdoor tăng tỷ trọng lên 40% thị phần, trong khi Eurowindow giảm xuống còn 45% và nhóm các đối thủ khác chiếm 15%.

3. Đặc điểm cơ cấu lao động theo trình độ tại Austdoor tính đến năm 2014 là gì?
Tổng số nhân sự công ty là 270 người, trong đó trình độ trên đại học có 4 người (1,48%), đại học có 49 người (18,15%), cao đẳng có 13 người (4,81%), trung cấp có 149 người (55,19%), sơ cấp/đào tạo ngắn hạn có 5 người (1,85%) và lao động phổ thông là 55 người (20,37%).

4. Austdoor đã thiết lập những quan hệ hợp tác quốc tế nào để nâng cao trình độ công nghệ sản xuất?
Công ty đã ký hợp đồng chuyển giao công nghệ Li-xăng từ Australia (2004), trở thành đối tác phân phối với INNO DIGIT (Đài Loan), Kylin (Trung Quốc), Tung Yuan (Đài Loan), Efaflex (Đức), SKB (Malaysia) và thiết lập hợp tác với Bunka (Nhật Bản - tập đoàn có doanh thu trên 1 tỷ USD/năm).

5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay cho Austdoor?
Khóa luận kiến nghị công ty huy động nguồn vốn nhàn rỗi từ cán bộ công nhân viên dưới hình thức cổ phần, tận dụng hình thức thanh toán trả chậm từ nhà cung cấp nguyên vật liệu, áp dụng chính sách chiết khấu để khách hàng thanh toán ngay và đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ, luân chuyển hàng tồn kho.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Tiến Dũng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Tập đoàn Austdoor trong giai đoạn 2012–2014. Công trình làm rõ các thế mạnh về công nghệ, uy tín thương hiệu và sự bứt phá thị phần lên 40% tại thị trường miền Bắc, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về cấu trúc đòn bẩy nợ vay cao và chi phí vận hành lớn. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp củng cố vị thế dẫn đầu trong giai đoạn phát triển 2015–2017.