Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh phát triển bền vững và tài nguyên rừng tự nhiên ngày càng suy giảm, xu hướng sử dụng các vật liệu xanh, thân thiện với môi trường trong xây dựng và trang trí nội thất gia đình ngày càng gia tăng. Cây tre (đặc biệt là tre ép công nghiệp) nổi lên như một giải pháp thay thế vật liệu gỗ tự nhiên nhờ đặc tính sinh trưởng nhanh, không cần sử dụng phân bón hay thuốc trừ sâu hóa học, khả năng hấp thụ khí nhà kính và tỷ lệ sử dụng nguyên liệu cao. Tại thị trường Việt Nam, Công ty Cổ phần Pinctadali Việt Nam là đơn vị tiên phong tham gia chế biến và cung cấp các dòng sản phẩm ván sàn, ốp trần, ốp tường và đồ nội thất làm từ tre ép với hai thương hiệu Bamboo'Ali (Sàn tre Ali) và Nội thất Ali.
Mặc dù sản phẩm nội thất tre sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật như độ bền cơ học cao, ít cong vênh và khả năng chống mối mọt tốt, mức độ nhận diện thương hiệu Pinctadali và tỷ lệ người tiêu dùng thực tế tiếp cận dòng sản phẩm này vẫn còn ở mức khiêm tốn. Chiến lược marketing – mix của doanh nghiệp bộc lộ một số điểm nghẽn: danh mục mẫu mã sản phẩm chưa thực sự phong phú, giá thành còn cao so với các dòng gỗ công nghiệp, hệ thống mạng lưới phân phối chưa đủ sâu rộng và hoạt động truyền thông xúc tiến chưa được đẩy mạnh. Do đó, việc nghiên cứu phát triển chiến lược marketing – mix nhằm gia tăng độ bao phủ thị trường và thúc đẩy hiệu quả kinh doanh là yêu cầu thực tiễn đối với doanh nghiệp.
Đề tài giải quyết 4 vấn đề nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý luận về marketing – mix, chiến lược marketing – mix và sự cần thiết phải phát triển chiến lược marketing – mix trong doanh nghiệp kinh doanh.
- Tác động của các yếu tố môi trường kinh doanh (vĩ mô, ngành và nội bộ) đến chiến lược marketing – mix cho sản phẩm nội thất tre của CTCP Pinctadali Việt Nam.
- Thực trạng triển khai các công cụ marketing – mix đối với sản phẩm nội thất tre của CTCP Pinctadali trên địa bàn thị trường miền Bắc.
- Hệ thống giải pháp nhằm phát triển chiến lược marketing – mix cho sản phẩm nội thất tre của CTCP Pinctadali trên thị trường miền Bắc giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phát triển chiến lược marketing – mix cho sản phẩm nội thất tre nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của CTCP Pinctadali Việt Nam trên thị trường miền Bắc.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển chiến lược marketing – mix của công ty kinh doanh.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing – mix của CTCP Pinctadali đối với sản phẩm nội thất tre tại thị trường miền Bắc.
- Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp marketing – mix cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển chiến lược marketing – mix (tập trung vào 4 công cụ: Sản phẩm - Product, Giá - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến - Promotion) cho dòng sản phẩm nội thất tre.
- Phạm vi không gian: Thị trường miền Bắc, trọng tâm là khu vực Hà Nội và một số tỉnh thành lân cận như Hải Phòng, Hưng Yên.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của công ty giai đoạn 2012 – 2014; dữ liệu sơ cấp điều tra thực tế từ ngày 30/03/2016 đến ngày 06/04/2016; định hướng giải pháp xác lập cho giai đoạn 2016 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận dựa trên khung lý thuyết quản trị marketing hiện đại:
- Chiến lược marketing và mô hình Marketing – Mix (4P tương ứng 4C): Dựa trên quan điểm của Philip Kotler và E. J. McCarthy về 4 công cụ marketing cơ bản (Product, Price, Place, Promotion) kết hợp với góc nhìn hướng về khách hàng (4C: Customer Solutions, Customer Cost, Convenience, Communication).
- Lý thuyết Giá trị của khách hàng (Customer Value): Xác định sự chênh lệch giữa tổng giá trị khách hàng nhận được (giá trị chức năng, giá trị tâm lý) và tổng chi phí mà khách hàng phải chi trả.
- Lý thuyết Quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Khung lý thuyết về xây dựng, duy trì mối quan hệ và tối đa hóa giá trị suốt đời của khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV).
- Mô hình quy trình phân tích tình thế marketing 5 bước: Bao gồm mô tả tình thế hiện tại, tiên lượng xu thế vận động tự phát của thị trường, phân tích cơ hội/đe dọa (O/T), phân tích điểm mạnh/điểm yếu (S/W), và phân tích hậu quả để rút ra kết luận hoạch định.
Phương pháp luận và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu:
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng (xem xét chiến lược marketing – mix trong mối quan hệ hữu cơ với môi trường cạnh tranh) và phương pháp duy vật lịch sử (đánh giá sự vận động, thay đổi của thị trường và nhu cầu tiêu dùng theo thời gian).
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ nguồn nội bộ (Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán giai đoạn 2012 – 2014 do Phòng Tài chính – Kế toán cung cấp; tài liệu kinh doanh và thông tin từ website bambooali.com) và nguồn bên ngoài (giáo trình Marketing thương mại của GS. Nguyễn Bách Khoa và TS. Nguyễn Hoàng Long; Giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS. Trần Minh Đạo; tài liệu chuyên ngành của Philip Kotler). Phương pháp xử lý chính là nghiên cứu tại bàn, thống kê mô tả và so sánh số liệu.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp tại showroom (địa chỉ 382/28/52 Phạm Văn Đồng, Hà Nội) và phát phiếu điều tra khảo sát với cỡ mẫu $n = 30$ bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân thuộc nhóm hộ gia đình có thu nhập cao (chủ biệt thự, chung cư cao cấp tại nội thành Hà Nội) đã và đang sử dụng sản phẩm nội thất tre. Thời gian tiến hành điều tra từ 30/03/2016 đến 06/04/2016; dữ liệu được tổng hợp bằng phương pháp thống kê và phân tích tần số.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển chiến lược marketing – mix cho sản phẩm của công ty kinh doanh
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chiến lược marketing, bản chất của marketing – mix và quá trình phát triển chiến lược marketing – mix trong bối cảnh môi trường kinh doanh biến động. Tác giả làm rõ nội hàm của việc tái cấu trúc và hoàn thiện 4 công cụ:
| Công cụ (4P) |
Nội dung lý thuyết phát triển chiến lược |
Góc độ khách hàng (4C) |
| Sản phẩm (Product) |
Hoàn thiện danh mục, mở rộng chủng loại, chuẩn hóa quy cách, nâng cao chất lượng, thiết kế bao bì, nhãn hiệu và phát triển dịch vụ gia tăng (tư vấn, lắp đặt, bảo hành). |
Giải pháp cho khách hàng (Customer Solutions) |
| Giá (Price) |
Lựa chọn phương pháp định giá (theo chi phí, theo cạnh tranh, theo khách hàng); xác lập chính sách phân biệt giá, chiết giá, giảm giá và định giá địa lý. |
Chi phí đối với khách hàng (Customer Cost) |
| Phân phối (Place) |
Thiết kế và quản lý cấu trúc kênh (kênh trực tiếp, kênh gián tiếp); phân loại hình thức phân phối (độc quyền, chọn lọc, rộng rãi); hoàn thiện hoạt động logistics. |
Sự thuận tiện (Convenience) |
| Xúc tiến (Promotion) |
Kết hợp 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp: quảng cáo, xúc tiến bán (khuyến mại), quan hệ công chúng (PR), marketing trực tiếp và bán hàng cá nhân. |
Truyền thông (Communication) |
Chương này cũng phân tích chi tiết tác động của 3 nhóm môi trường: môi trường vĩ mô (kinh tế - dân cư, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật), môi trường ngành (khách hàng cá nhân/tổ chức, nhà cung ứng nguyên liệu tre, đối thủ cạnh tranh gỗ và tre, trung gian thương mại, công chúng trực tiếp) và môi trường nội bộ (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, tiềm lực tài chính).
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng chiến lược marketing – mix cho sản phẩm nội thất tre của CTCP Pinctadali Việt Nam trên thị trường miền Bắc
Chương 2 trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động kinh doanh và thực tế triển khai marketing – mix của CTCP Pinctadali Việt Nam (thành lập ngày 01/11/2007; trụ sở chính tại số 51, ngõ 43 đường Cổ Nhuế, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội):
1. Năng lực nội bộ và kết quả kinh doanh:
- Nhân sự tăng trưởng từ 20 người (năm 2007) lên 200 người (năm 2015 – 2016). Phòng Kinh doanh có 5 nhân sự (1 trưởng phòng, 4 nhân viên có trình độ đại học).
- Chuỗi cung ứng: Nguồn nguyên liệu chính là cây Luồng, liên kết với Nhà máy chế biến lâm sản tre Vietlinh (Triệu Sơn, Thanh Hóa) cùng các vùng nguyên liệu Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ.
- Tình hình tài chính: Cơ cấu vốn chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu, mức độ vay nợ thấp.
2. Ma trận phân tích tình thế (SWOT) của Pinctadali:
| Tiêu chí |
Nội dung phân tích từ văn bản |
| Cơ hội (Opportunities) |
Xu hướng tiêu dùng bền vững gia tăng; thị trường miền Bắc giàu tiềm năng; nguồn lao động chi phí hợp lý; chủ động được vùng nguyên liệu và nhà máy cung ứng Vietlinh. |
| Đe dọa (Threats) |
Tâm lý người tiêu dùng còn chuộng gỗ tự nhiên và hoài nghi độ bền của tre; ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến nguồn tre; cạnh tranh từ đối thủ trực diện (Công ty TNHH Tiến Động, Tre Việt...); áp lực chi phí đổi mới công nghệ nhập khẩu. |
| Điểm mạnh (Strengths) |
Gần 10 năm kinh nghiệm trong ngành tre; dây chuyền công nghệ tiêu chuẩn châu Âu; sản phẩm bền trên 30 năm, ít cong vênh; đội ngũ nhân sự trẻ, dịch vụ tư vấn tận tình. |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
Quy mô sản xuất còn nhỏ, chưa chuyên sâu toàn diện khâu thiết kế đồ rời; giá bán cao hơn gỗ công nghiệp; phụ thuộc máy móc nhập khẩu; độ phủ thương hiệu chưa cao. |
3. Thực trạng thực hiện các công cụ Marketing – Mix:
- Sản phẩm: Sản phẩm chủ lực là dòng tre ép nan (bàn ghế, giường, tủ bếp, tủ quần áo, cầu thang). Cơ cấu doanh thu năm 2015 theo nhóm khách hàng: Hộ gia đình chiếm 45% (1.626 triệu đồng), Dự án công trình xây dựng chiếm 25% (979,792 triệu đồng), Nhà hàng - khách sạn chiếm 20% (783,833 triệu đồng), Phòng tập - bar chiếm 10% (391,916 triệu đồng). Theo địa bàn: Hà Nội dẫn đầu đạt 3.538 triệu đồng, Hải Phòng đạt 490,870 triệu đồng, Hưng Yên đạt 229,761 triệu đồng. Khảo sát 30 khách hàng cho thấy lý do chọn mua chủ yếu là bảo vệ môi trường và độ bền (32%), mẫu mã đa dạng (21%), trong khi lý do giá hợp lý chiếm 0%.
| Loại sản phẩm tre ép |
Kết cấu |
Màu sắc |
Kích thước tiêu chuẩn |
Đơn giá báo giá năm 2015 (VNĐ) |
| Tấm tre ép |
Ép nghiêng |
Cà phê / Tự nhiên |
$1100 \times 2200 \times 12\text{ mm}$ |
400.000 / $\text{m}^2$ |
| Tấm tre ép |
Ép nghiêng |
Cà phê / Tự nhiên |
$1100 \times 2200 \times 18\text{ mm}$ |
575.000 / $\text{m}^2$ |
| Tấm tre ép |
Ép nghiêng |
Cà phê / Tự nhiên |
$1100 \times 2200 \times 20\text{ mm}$ |
640.000 / $\text{m}^2$ |
| Veneer tre |
Ép nghiêng |
Cà phê / Tự nhiên |
$1250 \times 2500 \times 0.6\text{ mm}$ |
60.000 / $\text{m}^2$ |
| Mặt bậc cầu thang |
Ép nghiêng |
Cà phê |
Dày $25\text{ mm}$ |
1.000.000 / $\text{m}^2$ |
-
Giá: Áp dụng định giá dựa trên chi phí. Tủ bếp/tủ quần áo giá khoảng 8 – 9 triệu đồng/$\text{m}^2$, giường ngủ trung bình 35 triệu đồng/chiếc, bàn ăn 5 triệu đồng/chiếc, ghế 1 triệu đồng/chiếc. Mức giá này cao gấp 1,5 lần gỗ công nghiệp và xấp xỉ gỗ tự nhiên. Chính sách chiết khấu dao động 7% – 12% theo quy mô đơn hàng và phương thức thanh toán.
-
Phân phối: Kênh trực tiếp chiếm 63% tổng sản lượng tiêu thụ (qua dự án 38%, showroom 12%, internet/nhân viên bán hàng 13%). Kênh gián tiếp chiếm 37% (đại lý 25%, nhà môi giới/kiến trúc sư 12%).
-
Xúc tiến: Sử dụng website, ấn phẩm, tham gia hội chợ nhưng ngân sách còn phân tán, bán hàng cá nhân và tư vấn thiết kế tại showroom vẫn là kênh tương tác chính.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm phát triển chiến lược marketing – mix cho sản phẩm nội thất tre của CTCP Pinctadali Việt Nam trên thị trường miền Bắc
Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp phát triển marketing – mix giai đoạn 2016 – 2020:
- Nghiên cứu thị trường và định vị: Duy trì phân khúc hộ gia đình thu nhập cao tại đô thị lớn, đồng thời mở rộng dòng sản phẩm tiếp cận phân khúc khách hàng có thu nhập trung bình khá (cận cao). Mở rộng thị trường địa lý sang tỉnh Bắc Ninh bên cạnh việc khai thác sâu Hà Nội, Hải Phòng và Hưng Yên.
- Nhóm giải pháp Sản phẩm (Product): Chuẩn hóa quy cách kỹ thuật đồ nội thất tre rời; đa dạng hóa kiểu dáng kết hợp tre với các vật liệu hiện đại khác; nâng cao dịch vụ gia tăng gồm thiết kế phối cảnh 3D miễn phí, kéo dài thời gian bảo hành và hỗ trợ bảo dưỡng định kỳ.
- Nhóm giải pháp Giá (Price): Tối ưu hóa chi phí sản xuất để thiết lập mức giá linh hoạt; xây dựng gói giá hỗn hợp (bán trọn gói combo nội thất phòng khách, phòng ngủ); hoàn thiện chính sách chiết giá theo từng cấp đại lý và khách hàng dự án.
- Nhóm giải pháp Phân phối (Place): Tái cơ cấu hệ thống phân phối; tăng cường hợp tác với các văn phòng thiết kế kiến trúc và công ty xây dựng; phát triển thêm mạng lưới đại lý ủy quyền tại các tỉnh công nghiệp phát triển như Bắc Ninh; mở rộng showroom trưng bày chuẩn hóa.
- Nhóm giải pháp Xúc tiến (Promotion): Đẩy mạnh marketing kỹ thuật số qua website bambooali.com, mạng xã hội; tổ chức các chương trình truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng về vật liệu tre xanh; tham gia các hội chợ triển lãm kiến trúc - xây dựng Vietbuild.
- Kiến nghị: Đối với doanh nghiệp cần hoàn thiện công tác quản trị tài chính, đẩy mạnh R&D; kiến nghị Nhà nước có chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm xanh thân thiện với môi trường.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các phát hiện và đóng góp cụ thể:
| Hạng mục |
Chi tiết dữ liệu và kết quả thực tế |
| Cơ cấu doanh thu sản phẩm nội thất tre (2015) |
- Hộ gia đình cá nhân: 45% (1.626.000 nghìn đồng) - Dự án công trình xây dựng: 25% (979.792 nghìn đồng) - Nhà hàng, khách sạn: 20% (783.833 nghìn đồng) - Phòng tập, quán bar: 10% (391.916 nghìn đồng) |
| Doanh thu theo vùng địa lý (2015) |
- Hà Nội: 3.538.000 nghìn đồng (thị trường trọng yếu) - Hải Phòng: 490.870 nghìn đồng - Hưng Yên: 229.761 nghìn đồng |
| Tỷ trọng tiêu thụ qua các kênh phân phối |
- Kênh trực tiếp chiếm 63% (Dự án: 38%, Internet & NVBH: 13%, Showroom: 12%) - Kênh gián tiếp chiếm 37% (Hệ thống đại lý: 25%, Đối tác môi giới: 12%) |
| Đánh giá của khách hàng ($n = 30$) |
- 32% đánh giá cao tính thân thiện môi trường và độ bền sản phẩm. - 30% đánh giá chất lượng sản phẩm vượt trội so với đối thủ. - 0% khách hàng coi mức giá hiện tại của công ty là "giá cả hợp lý". |
| Mục tiêu định lượng đến 2020 tác giả đề xuất |
Tăng trưởng 15% thị phần nội thất tre và nâng cao 25% doanh thu tại khu vực thị trường miền Bắc so với năm 2015. |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển chiến lược marketing – mix ứng dụng vào một ngành hàng đặc thù là vật liệu xây dựng và nội thất xanh (tre ép công nghiệp).
- Về mặt thực tiễn: Khảo sát, lượng hóa các tồn tại trong chính sách 4P của CTCP Pinctadali Việt Nam; cung cấp báo cáo phân tích toàn diện về kênh phân phối, cơ cấu doanh thu và bảng giá nguyên liệu tre ép năm 2015; vạch rõ lộ trình mở rộng thị trường sang tỉnh Bắc Ninh và phân khúc khách hàng cận cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu được nêu trong văn bản:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp: Cỡ mẫu khảo sát tương đối nhỏ ($n = 30$ phiếu hỏi), tập trung chủ yếu vào khách hàng cá nhân có thu nhập cao tại khu vực nội thành Hà Nội trong khoảng thời gian từ ngày 30/03/2016 đến ngày 06/04/2016, do đó tính đại diện cho toàn bộ thị trường miền Bắc còn hạn chế.
- Giới hạn thời gian dữ liệu thứ cấp: Số liệu báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh phân tích dừng lại ở giai đoạn 2012 – 2014, các số liệu kinh doanh chi tiết về sản phẩm cập nhật đến năm 2015.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra sang các phân khúc khách hàng tổ chức (chủ đầu tư dự án nghỉ dưỡng, khách sạn, chuỗi nhà hàng); mở rộng phạm vi nghiên cứu sang thị trường miền Trung và miền Nam; nghiên cứu sâu hơn về hành vi người tiêu dùng đối với vật liệu xanh thay thế gỗ.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại: Cung cấp tài liệu thực tế về cách triển khai đề tài phát triển chiến lược marketing – mix 4P cho một doanh nghiệp thương mại/sản xuất cụ thể; minh họa phương pháp phân tích tình thế SWOT và thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng.
- Người làm nghiên cứu về ngành hàng nội thất và sản phẩm xanh: Tham khảo dữ liệu về cấu trúc thị trường nội thất tre, bảng giá vật liệu tre ép công nghiệp, tỷ trọng kênh phân phối dự án so với đại lý bán lẻ.
- Ban lãnh đạo và nhân sự marketing của CTCP Pinctadali Việt Nam: Cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ hài lòng của khách hàng và định hướng điều chỉnh chính sách giá, phát triển kênh phân phối tại các tỉnh lân cận Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhà cung cấp nguyên liệu tre chính của CTCP Pinctadali Việt Nam là đơn vị nào và nguồn tre được lấy từ đâu?
Nhà cung cấp chính của Pinctadali là Nhà máy chế biến lâm sản tre Vietlinh, đặt tại huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Nguồn nguyên liệu sử dụng chủ yếu là loài tre Luồng, được liên kết khai thác từ các vùng nguyên liệu thuộc khu vực Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ (như Thanh Hóa, Nghệ An, Tuyên Quang, Sơn La, Lai Châu, Yên Bái, Lâm Đồng, Kon Tum, Đắk Nông, Bình Phước).
2. Sản phẩm nội thất tre của Pinctadali định vị ở phân khúc giá nào so với gỗ công nghiệp và gỗ tự nhiên?
Sản phẩm nội thất tre của Pinctadali được định vị ở phân khúc giữa: cao hơn khoảng 1,5 lần so với sản phẩm nội thất làm từ gỗ công nghiệp thông thường, nhưng có mức giá xấp xỉ với các dòng sản phẩm làm từ gỗ tự nhiên (ví dụ tủ bếp, tủ quần áo có giá dao động từ 8 đến 9 triệu đồng/$\text{m}^2$; giường ngủ trung bình khoảng 35 triệu đồng/chiếc).
3. Kênh phân phối nào đóng góp tỷ trọng tiêu thụ sản phẩm nội thất tre lớn nhất cho Pinctadali?
Kênh bán hàng trực tiếp đóng góp tỷ trọng lớn nhất với 63% tổng lượng tiêu thụ (trong đó riêng kênh cung ứng qua các Dự án công trình xây dựng chiếm 38%, kênh qua Internet và nhân viên bán hàng chiếm 13%, kênh qua Showroom chiếm 12%). Kênh gián tiếp chiếm 37% (qua hệ thống đại lý chiếm 25% và đối tác môi giới/kiến trúc sư chiếm 12%).
4. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Pinctadali trên thị trường nội thất tre miền Bắc là đơn vị nào?
Đối thủ cạnh tranh chính được xác định là Công ty TNHH Tiến Động. Tiến Động có bề dày kinh nghiệm lâu năm trong ngành sản xuất các sản phẩm từ gỗ và tre công nghiệp, sở hữu danh mục sản phẩm phong phú về chủng loại, màu sắc, kích thước và mức giá rẻ hơn, tạo ra độ phủ thị trường rộng hơn so với Pinctadali.
5. Những thị trường địa lý mới và phân khúc khách hàng nào được đề xuất mở rộng trong giai đoạn tới?
Tác giả đề xuất mở rộng thị trường địa lý sang tỉnh Bắc Ninh (khu vực có nhiều khu đô thị và khu công nghiệp phát triển), bên cạnh việc duy trì các thị trường Hà Nội, Hải Phòng, Hưng Yên. Về phân khúc khách hàng, đề tài kiến nghị mở rộng sang nhóm khách hàng có thu nhập trung bình cận cao nhằm mở rộng quy mô tiêu thụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Thảo đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing – mix và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh sản phẩm nội thất tre của CTCP Pinctadali Việt Nam trên thị trường miền Bắc. Dựa trên phân tích thực nghiệm từ nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012 – 2014 và kết quả khảo sát 30 khách hàng cá nhân tại Hà Nội năm 2016, tác giả đã chỉ rõ các điểm mạnh về chất lượng sản phẩm thân thiện môi trường cũng như các hạn chế về chính sách giá và hệ thống phân phối. Các đề xuất giải pháp 4P cùng định hướng mở rộng sang thị trường Bắc Ninh và phân khúc khách hàng cận cao có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển của doanh nghiệp trong giai đoạn 2016 – 2020.