Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất vật liệu xây dựng đóng vai trò thiết yếu đối với sự phát triển cơ sở hạ tầng và tăng trưởng kinh tế quốc gia. Tại Việt Nam, thị trường này chứng kiến sự tham gia của các doanh nghiệp lớn trong nước như Hòa Phát, Hoa Sen, Vĩnh Tường, đồng thời chịu sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng từ làn sóng mua bán và sáp nhập (M&A) của các tập đoàn đa quốc gia. Điển hình, Công ty Holcim Việt Nam (thuộc Tập đoàn LafargeHolcim - Thụy Sĩ) đã chuyển giao cho Tập đoàn Siam City Cement (Thái Lan) và đổi tên thành INSEE vào tháng 02/2017. Đầu năm 2015, Tập đoàn Saint-Gobain (Pháp) đã mua lại hơn 57% cổ phần của Công ty Cổ phần Công nghiệp Vĩnh Tường, qua đó trực tiếp nắm quyền kiểm soát đơn vị sản xuất và phân phối giải pháp trần thạch cao, tấm xi măng và khung xương thép lớn tại Việt Nam. Trước áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu ngoại nhập và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng vật liệu xanh, việc hoàn thiện chiến lược tiếp thị trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định rõ ba mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, đánh giá và làm rõ thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Vĩnh Tường.
  2. Xác định các hạn chế còn tồn tại trong việc triển khai tiếp thị hỗn hợp và chỉ ra nguyên nhân của những tồn tại đó.
  3. Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Mix cho đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là chiến lược Marketing Mix (4P) của Công ty Cổ phần Công nghiệp Vĩnh Tường, trọng tâm là dòng sản phẩm tấm Fiber Cement DURAflex. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ môi trường hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trên thị trường Việt Nam, với các dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh được thu thập tập trung trong giai đoạn 2016 – 2018 (khóa luận hoàn thành bảo vệ vào tháng 7 năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, tác giả sử dụng khung lý thuyết Marketing Mix kinh điển 4P (Product, Price, Place, Promotion) áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất công nghiệp. Khung lý thuyết này phân tích bốn trụ cột chính:

  • Chính sách sản phẩm: Dựa trên các nguyên tắc quản lý chất lượng tổng hợp, phát triển nhãn hiệu và thiết kế bao bì bảo quản theo quan điểm của Stanton (1991).
  • Chính sách giá cả: Khung phân tích các mục tiêu định giá (tồn tại, tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đầu thị phần, thu hồi vốn), chiến lược giá hớt váng (Market-Skimming Pricing), chiến lược giá thâm nhập (Penetration Pricing), cùng cấu trúc chiết khấu thương mại, chiết khấu số lượng, chiết khấu tiền mặt và hoa hồng đại lý.
  • Chính sách phân phối: Phân loại hệ thống phân phối trực tiếp và gián tiếp (truyền thống 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp; kênh hiện đại; đại lý của nhà sản xuất).
  • Chính sách xúc tiến khuếch trương: Mô hình phối thức xúc tiến hỗn hợp gồm bán hàng trực tiếp, quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), tài liệu kỹ thuật và chính sách hỗ trợ bán hàng theo chiến lược "kéo" và "đẩy".

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được khai thác từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ giai đoạn 2016 – 2018 của Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Marketing, Phòng Kỹ thuật thuộc Công ty Cổ phần Công nghiệp Vĩnh Tường; báo cáo từ Tổng cục Thống kê, thông tin trên các website chuyên ngành vật liệu xây dựng và Tạp chí Doanh Nhân Online. Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp qua quan sát thực tế và các báo cáo tình hình thị trường định kỳ từ đội ngũ nhân viên kinh doanh (Area Sales Officer - ASO).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh biến động số tương đối và số tuyệt đối qua các năm, kết hợp phương pháp tổng hợp để xác định cơ cấu thị phần và hiệu quả thực thi các chính sách tiếp thị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty Cổ phần Công nghiệp Vĩnh Tường

Chương 1 khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và định hướng hoạt động của doanh nghiệp:

  • Lịch sử hình thành: Khởi đầu từ một cửa hàng vật liệu xây dựng thành lập ngày 05/08/1991, công ty lần lượt xây dựng nhà máy tại Khu công nghiệp Lê Minh Xuân (1997 - 2004), thành lập VTI và mở rộng nhà máy miền Bắc (2005 - 2006), khánh thành nhà máy Hiệp Phước và mở chi nhánh VTJ Campuchia (2007 - 2009). Năm 2010, công ty xây dựng nhà máy Hưng Yên, cán mốc doanh thu 1.000 tỷ đồng. Năm 2011, khánh thành nhà máy Hiệp Phú DURAflex (HPC) đưa doanh thu vượt 1.300 tỷ đồng. Năm 2012, doanh thu vượt 1.350 tỷ đồng, ký hợp tác toàn diện với BlueScope Steel và đạt Giải Vàng Chất lượng Quốc gia. Năm 2015, Vĩnh Tường gia nhập Tập đoàn Saint-Gobain. Năm 2016, khởi công nhà máy Hiệp Phú thứ hai và đến tháng 3/2019 khánh thành nhà máy tấm thạch cao Gyproc Hải Phòng.
  • Thông tin doanh nghiệp: Trụ sở chính đặt tại Cao ốc IPC, 1489 Nguyễn Văn Linh, phường Tân Phong, Quận 7, TP.HCM; Mã số thuế: 0304075529; Tổng Giám đốc: Trần Đức Huy.
  • Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp giải pháp trần, tường và vách ngăn thông qua ba thương hiệu chủ lực gồm Vĩnh Tường (khung xương kim loại), Gyproc (tấm thạch cao) và DURA (tấm xi măng sợi Fiber Cement).

Chương 2: Cơ sở lý luận về Marketing Mix

Chương này hệ thống hóa các nguyên lý tiếp thị hỗn hợp:

  • Khái niệm và vai trò: Định nghĩa 4P là hệ thống công cụ tiếp thị mang tính tình thế giúp doanh nghiệp phân bổ ngân sách, kiểm soát rủi ro và xác lập lợi thế cạnh tranh.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích ba nhóm nhân tố chính gồm môi trường vĩ mô (vị thế, uy tín doanh nghiệp), môi trường ngành (sức mua phân hóa theo vùng miền) và môi trường nội tại (đặc tính kỹ thuật của sản phẩm công nghiệp nặng).
  • Nội dung chi tiết các chính sách 4P: Làm rõ tiêu chuẩn quản lý chất lượng, tiêu chí bao bì thương mại, phương pháp định giá dựa trên chi phí và cạnh tranh, phân cấp cấu trúc kênh phân phối trung gian, cùng kỹ thuật phối hợp giữa chiến lược đẩy (hỗ trợ đại lý) và chiến lược kéo (tác động đến thợ thi công và người sử dụng cuối).

Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Vĩnh Tường

Chương 3 tập trung phân tích các số liệu thực tế về sản xuất kinh doanh và tình hình thực thi 4P:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (+/-) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (+/-) So sánh 2018/2017 (%)
Vốn điều lệ (tỷ đồng) 230 230 230 0 0% 0 0%
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 469 632 850 +163 +34,5% +218 +34,5%
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 2.102 2.430 3.000 +328 +15,5% +570 +23,5%
Nộp ngân sách (tỷ đồng) 54 73 98 +19 +35,1% +25 +34,2%

Tăng trưởng doanh thu trung bình đạt 19%/năm, riêng năm 2018 tăng trưởng 23,5% nhờ việc đưa vào vận hành nhà máy Hiệp Phú thứ hai, đáp ứng công suất tấm kích thước lớn (1220 x 2440 mm và 1000 x 2000 mm). Chính sách chiết khấu giúp công ty mở rộng thêm 40 khách hàng mới trong năm 2017 và 100 khách hàng mới trong năm 2018.

Về thị phần tấm Fiber Cement năm 2018 tại Việt Nam: DURAflex dẫn đầu với 39%, theo sau là Smartboard của SCG Thái Lan (35%), Thông Hưng (15%), Smileboard (8%) và Shera (3%).

Thông số kỹ thuật Giá trị tiêu chuẩn Tiêu chuẩn thử nghiệm
Khối lượng thể tích 1,45 g/cm³ ASTM C1185
Tính chống cháy Không cháy BS 476 part 4
Chống cháy bề mặt Chỉ số lan truyền lửa = 0; khói < 5 ASTM C1186 – 08
Khả năng chịu nhiệt 150 phút ở nhiệt độ 600°C -
Độ ẩm 12 – 15% ASTM C1185
Độ giãn nở 0,06% ASTM C1185
Độ hút nước < 35% ASTM C1185
Khả năng chống thấm nước Đạt tiêu chuẩn ASTM C1186 – 08
Cường độ uốn dọc 16 – 18 MPa ASTM C1186 – 08
Cường độ uốn ngang 12 – 14 MPa ASTM C1186 – 08
Tỷ lệ CĐU ngang/dọc 65 – 70% -
Tính chống va đập 10 – 14 J JIS A 1408:2001
  • Thực trạng chính sách sản phẩm: Sản phẩm cấu tạo từ xi măng Portland, cát mịn, vôi và sợi Cellulose, chưng hấp áp suất cao ở gần 200°C dưới áp suất 10 Psi để tạo khoáng Calcium Silicate; không chứa sợi Amiang, đạt nhãn xanh Green Label Singapore và tiêu chuẩn ASTM C1186 của Mỹ; bảo hành độ bền 50 năm. Tấm DURAflex chiếm hơn 95% doanh số mảng tấm của công ty, cung cấp hai hệ quy cách 1220 x 2440 mm (độ dày 4 - 24 mm) và 1000 x 2000 mm (độ dày 12 - 24 mm). Tấm vân gỗ DURAwood có độ co ngót dưới 0,1%, dùng sơn TOA NanoShield hoặc sơn gốc dầu. Tuy nhiên, khâu đóng gói chỉ dùng pallet và 2 sợi dây đai nhựa, chưa có màng bọc nylon bảo vệ khiến kiện hàng dễ ướt khi vận chuyển hoặc lưu kho ngoài trời.
  • Thực trạng chính sách giá: Định giá theo phương pháp chi phí cộng lãi mục tiêu. Vĩnh Tường áp dụng chiến lược giá thâm nhập (chất lượng cao, giá vừa phải) để chiếm lĩnh thị phần trước khi củng cố thương hiệu. Áp dụng hệ thống chiết khấu theo doanh số quý, chiết khấu ngoài doanh thu và các gói kích cầu theo quý.
  • Thực trạng phân phối và xúc tiến: Phân phối chủ yếu qua hệ thống đại lý truyền thống và kênh dự án. Xúc tiến bao gồm PR trách nhiệm xã hội (tài trợ chương trình đi bộ vì nạn nhân chất độc da cam với hơn 5.000 người), tổ chức giải bóng đá nội bộ, quảng cáo trên tạp chí chuyên ngành, vận hành website thegioivatlieuxanh và chạy quảng cáo tìm kiếm Google AdWords.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix của Công ty Cổ phần Công nghiệp Vĩnh Tường

Dựa trên dự báo tăng trưởng ngành xây dựng giai đoạn 2018 - 2025, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Nghiên cứu thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách khảo sát thị trường định kỳ thay vì chỉ thu thập thông tin thụ động từ nhân viên bán hàng.
  • Hoàn thiện sản phẩm: Bổ sung màng co nylon trong bọc toàn bộ kiện pallet tấm DURAflex nhằm bảo vệ hàng hóa trước thời tiết và va đập cơ học; chuẩn hóa nhãn in truy xuất nguồn gốc.
  • Đổi mới chính sách giá: Xây dựng biểu chiết khấu riêng theo doanh thu đối với dòng tấm quy cách 1000 x 2000 mm; bổ sung chính sách chiết khấu thưởng theo thâm niên hợp tác của đại lý.
  • Mở rộng phân phối: Tuyển dụng và bố trí nhân viên phát triển thị trường tại các tỉnh nhằm hỗ trợ đại lý địa phương gia tăng độ bao phủ.
  • Nâng cao hiệu quả xúc tiến: Đẩy mạnh quảng bá trực tuyến trên nền tảng Google Ads với các từ khóa về vật liệu xanh; chuyển dịch trọng tâm truyền thông hướng đến lợi ích của chủ nhà (người tiêu dùng cuối) bên cạnh thợ thi công và đại lý.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả kinh doanh định lượng cùng đóng góp cụ thể:

  • Về kết quả kinh doanh và thị phần: Phản ánh đà tăng trưởng doanh thu từ 2.102 tỷ đồng (2016) lên 3.000 tỷ đồng (2018); vốn chủ sở hữu tăng từ 469 tỷ lên 850 tỷ đồng. Tấm DURAflex xác lập thị phần chi phối tại Việt Nam năm 2018 với 39%, vượt qua đối thủ trực tiếp Smartboard của SCG (35%).
  • Đóng góp về mặt quản trị thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa mô hình tiếp thị sản phẩm vật liệu xây dựng kỹ thuật cao (Fiber Cement); đề xuất các giải pháp khả thi gắn liền với quy trình vận hành của VTI như cơ cấu chiết khấu quy cách 1000 x 2000 mm, cải tiến bao bì kiện hàng bằng màng co nylon, và phương án tái cấu trúc lực lượng bán hàng thị trường tỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế do điều kiện thực tế được văn bản ghi nhận:

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Hoạt động nghiên cứu thị trường tại công ty chưa được tổ chức quy chuẩn, chưa có các cuộc điều tra khảo sát định lượng quy mô lớn lấy ý kiến trực tiếp từ khách hàng cuối (chủ nhà) và thầu thợ, dữ liệu chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ của nhân viên kinh doanh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu phân tích tài chính và thị phần dừng lại ở giai đoạn 2016 – 2018, chưa khảo sát sâu biến động chi phí vận chuyển và áp lực cạnh tranh của các dòng sản phẩm thay thế giá rẻ (tấm alu, mica, dăm gỗ) trên từng địa bàn tỉnh vùng sâu, vùng xa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần triển khai các nghiên cứu khảo sát hành vi người tiêu dùng cuối cùng (chủ hộ gia đình) về mức độ sẵn sàng chi trả cho vật liệu xanh không amiang, đồng thời nghiên cứu tối ưu hóa chi phí logistics trong chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng phân tán.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế Xây dựng:

  • Phân tích kỹ thuật chuyên sâu: Cung cấp hệ thống bảng biểu so sánh đặc tính kỹ thuật cơ lý của tấm Calcium Silicate (theo tiêu chuẩn ASTM C1185, ASTM C1186, BS 476, JIS A 1408) ứng dụng trong phân khúc vật liệu thay thế gỗ và bê tông đổ đúc.
  • Thực tiễn tiếp thị B2B: Minh họa cụ thể cách thức thiết lập cơ cấu chiết khấu thương mại, quản lý mạng lưới đại lý và xử lý bài toán bao bì công nghiệp cho dòng sản phẩm vật liệu xây dựng nặng tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị phần sản phẩm tấm xi măng sợi DURAflex tại thị trường Việt Nam năm 2018 đạt bao nhiêu và chịu sự cạnh tranh từ những đối thủ nào?

Theo số liệu của Phòng Kinh doanh nhà máy HPC được trình bày trong đồ án, năm 2018 DURAflex chiếm 39% thị phần toàn quốc. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm Smartboard của Tập đoàn SCG - Thái Lan (chiếm 35%), Thông Hưng - thương hiệu nội địa có thâm niên trên 10 năm (chiếm 15%), Smileboard (8%) và Shera (3%).

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và vốn chủ sở hữu của Công ty Vĩnh Tường giai đoạn 2016 – 2018 diễn biến như thế nào?

Vốn chủ sở hữu của công ty tăng từ 469 tỷ đồng (2016) lên 632 tỷ đồng (2017) và đạt 850 tỷ đồng (2018), duy trì mức tăng 34,5%/năm. Tổng doanh thu bán hàng tăng đều từ 2.102 tỷ đồng (2016) lên 2.430 tỷ đồng (2017) và chạm mốc 3.000 tỷ đồng (2018), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 19%/năm, trong khi vốn điều lệ giữ nguyên ở mức 230 tỷ đồng.

3. Tấm xi măng DURAflex có những đặc tính kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng chủ yếu nào?

Sản phẩm được sản xuất từ xi măng Portland, cát mịn, vôi và sợi Cellulose qua công nghệ chưng hấp áp suất cao ở nhiệt độ gần 200°C và áp suất 10 Psi, tạo khoáng Calcium Silicate không chứa Amiang. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM C1186 của Mỹ, BS 476 part 4 của Anh, chứng nhận Nhãn Xanh Green Label của Hội đồng Công trình Xanh Singapore, cường độ uốn dọc đạt 16 - 18 MPa và được cam kết bảo hành độ bền 50 năm.

4. Tác giả chỉ ra những nhược điểm cụ thể nào trong hoạt động bao gói và nghiên cứu thị trường của Vĩnh Tường?

Về bao gói, sản phẩm chỉ đóng trên pallet gỗ và buộc bằng 2 dây đai nhựa, thiếu màng bọc nylon trong bảo vệ xung quanh kiện hàng như các đối thủ ngoại nhập, dẫn đến nguy cơ hư hỏng khi gặp thời tiết mưa nắng. Về nghiên cứu thị trường, công ty chưa tổ chức bộ phận chuyên trách hay các đợt khảo sát bài bản mà chủ yếu phụ thuộc vào thông tin thu thập gián tiếp từ nhân viên kinh doanh.

5. Đồ án đề xuất các giải pháp giá và chiết khấu nào cho sản phẩm tấm DURAflex?

Tác giả đề xuất xây dựng cơ cấu chiết khấu riêng theo doanh thu cho dòng sản phẩm tấm quy cách 1000 x 2000 mm (dòng sản phẩm nhu cầu cao nhưng đối thủ chưa đáp ứng tốt) và ban hành chính sách chiết khấu thâm niên nhằm khuyến khích sự gắn kết dài hạn của hệ thống đại lý phân phối.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thanh Sang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing Mix 4P và làm rõ thực trạng tiếp thị của Công ty Cổ phần Công nghiệp Vĩnh Tường giai đoạn 2016 – 2018, trọng tâm là dòng sản phẩm tấm xi măng DURAflex. Công trình phản ánh trung thực năng lực tăng trưởng quy mô kinh doanh, vị thế thị phần dẫn đầu của doanh nghiệp, đồng thời nhận diện chuẩn xác các điểm nghẽn về đóng gói bảo quản, năng lực dự báo và cơ chế chiết khấu. Các nhóm giải pháp đề xuất xuất phát từ phân tích dữ liệu thực tế nội bộ, mang tính ứng dụng cao đối với hoạt động quản trị tiếp thị vật liệu xây dựng công nghiệp.