Luận văn: Chiến lược Marketing Cà phê Trung Nguyên G7 - Đại học Tài chính Marketing

Luận văn marketing Trung Nguyên Coffee: Phân tích chiến lược marketing độc đáo, bí quyết thành công và bài học cho doanh nghiệp Việt.

Chuyên ngành

Truyền Thông Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thực hành nghề nghiệp

2016

57
17
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VÀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM

1.1. Tổng quan về Marketing

1.1.1. Một số thuật ngữ về marketing

1.1.2. Khái niệm marketing

1.1.3. Quá trình marketing

1.1.3.1. Nghiên cứu thông tin marketing
1.1.3.2. Phân khúc thị trường, chọn thị trường mục tiêu, định vị
1.1.3.3. Xây dựng hoạt động marketing
1.1.3.4. Triển khai thực hiện hoạt động Marketing
1.1.3.5. Kiểm tra đánh giá hoạt động marketing

1.1.4. Vai trò của marketing

1.1.5. Chức năng của marketing

1.2. Khái quát về marketing – mix

1.3. Khái niệm sản phẩm và chiến lược sản phẩm

1.3.1. Khái niệm về sản phẩm

1.3.2. Phân loại sản phẩm

1.3.3. Chiến lược sản phẩm

1.3.4. Nội dung chiến lược sản phẩm

1.4. Nội dung chiến lược sản phẩm

1.4.1. Kích thước tập hợp sản phẩm

1.4.1.1. Khái niệm kích thước tập hợp sản phẩm
1.4.1.2. Các quyết định liên quan đến kích thước tập hợp sản phẩm

1.4.2. Nhãn hiệu sản phẩm (Brand)

1.4.2.1. Khái niệm nhãn hiệu sản phẩm
1.4.2.2. Giá trị tài sản nhãn hiệu (Brand Equity)
1.4.2.3. Các quyết định liên quan đến nhãn hiệu

1.4.3. Quyết định liên quan đến đặc tính sản phẩm

1.4.3.1. Quyết định chất lượng sản phẩm
1.4.3.2. Đặc tính sản phẩm
1.4.3.3. Thiết kế sản phẩm
1.4.3.4. Thiết kế bao bì sản phẩm
1.4.3.5. Dịch vụ hỗ trợ sản phẩm
1.4.3.6. Phát triển sản phẩm mới
1.4.3.6.1. Giai đoạn hình thành và lựa chọn ý tưởng sản phẩm
1.4.3.6.2. Soạn thảo và thẩm định dự án
1.4.3.6.3. Thiết kế chiến lược Marketing cho sản phẩm
1.4.3.6.4. Thiết kế sản phẩm
1.4.3.6.5. Giai đoạn thử nghiệm
1.4.3.6.6. Chế tạo hàng loạt và tung sản phẩm mới ra thị trường.

1.5. Chu kỳ sống của sản phẩm

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược Marketing

2. CHƯƠNG 2 : THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRUNG NGUYÊN VỚI CÀ PHÊ HOÀ TAN G7

2.1. Tình hình chung về ngành cà phê hòa tan tại Việt Nam

2.2. Sơ lược về công ty cổ phần tập đoàn Trung Nguyên

2.2.1. Giới thiệu về công ty

2.2.2. Lịch sử phát triển

2.2.3. Nguồn nhân lực

2.2.4. Sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi của công ty

2.2.5. Thị phần của Trung Nguyên tại Việt Nam

2.2.6. Thành tích và khen thưởng

2.2.7. Đối thủ cạnh tranh trong ngành

2.3. Giới thiệu khái quát các dòng sản phẩm của công ty

2.3.1. Các dòng sản phẩm cà phê

2.3.2. Các dòng sản phẩm khác

2.4. Phân tích chiến lược S – T – P của công ty

2.4.1. Phân khúc thị trường

2.4.2. Chọn thị trường mục tiêu

2.4.3. Định vị sản phẩm

2.5. Giới thiệu khái quát về cà phê hoà tan G7 của công ty cổ phần tập đoàn Trung Nguyên

2.6. Chiến lược sản phẩm của công ty cổ phần tập đoàn Trung Nguyên với cà phê hoà tan G7

2.6.1. Kích thước tập hợp sản phẩm

2.6.2. Nhãn hiệu sản phẩm

2.6.3. Quyết định liên quan đến đặc tính sản phẩm

2.6.4. Thiết kế bao bì sản phẩm

2.6.5. Dịch vụ hổ trợ sản phẩm

2.6.6. Chu kì sống của sản phẩm

2.7. Các chiến lược hỗ trợ chiến lược sản phẩm

2.7.1. Chiến lược giá

2.7.2. Ciến lược phân phối

2.7.3. Chiến lược chiêu thị

2.8. Thực trạng tình hình tiêu thụ G7 của công ty cổ phần tập đoàn Trung Nguyên

3. CHƯƠNG 3 : NHẬN XÉT VÀ ĐỀ XUẤT MANG TÍNH CHỦ QUAN CHO CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRUNG NGUYÊN VỚI CÀ PHÊ HÒA TAN G7

3.1. Nhận xét mang tính chủ quan về nội dung chiến lược sản phẩm của công ty cổ phần tập đoàn Trung Nguyên

3.2. Một số đề xuất mang tính cá nhân cho chiến lược sản phẩm G7 của công ty cổ phần tập đoàn Trung Nguyên

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chiến Lược Marketing Cà Phê Trung Nguyên G7

Cà phê Trung Nguyên, đặc biệt là dòng sản phẩm G7, đã trở thành một biểu tượng trong ngành cà phê hòa tan Việt Nam. Ra đời từ năm 2003, G7 nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường và cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu quốc tế lớn như Nestle. Thành công này không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm mà còn từ một chiến lược marketing bài bản và sáng tạo. Theo nghiên cứu của Học viện Marketing Ứng dụng( IAM), người Việt có thói quen sử dụng cà phê 7 lần 1 tuần, nghiêng về nam giới. Ngành cà phê hòa tan có tốc độ tăng trưởng 18,5%/năm. Cà phê G7 có doanh thu dự kiến khoảng 185 tỷ đồng. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích chiến lược marketing của Trung Nguyên đối với sản phẩm G7, tập trung vào các yếu tố then chốt đã góp phần tạo nên thành công của thương hiệu. Chúng ta sẽ khám phá cách Trung Nguyên định vị thương hiệu G7, cách họ xây dựng các chiến dịch quảng bá, phân phối sản phẩm, và quan trọng nhất là cách họ tạo dựng mối quan hệ với người tiêu dùng Việt Nam. Phân tích này dựa trên các tài liệu nghiên cứu, báo cáo thị trường, và thông tin chính thức từ Trung Nguyên, nhằm mang đến một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về chiến lược marketing của một trong những thương hiệu cà phê hàng đầu Việt Nam. Thương hiệu G7 chú trọng “tính dân tộc" trong mỗi sản phẩm, lấy sự am hiểu văn hóa của người tiêu dùng bản xứ làm thế mạnh. Cuộc thử mù khẩu vị (blind taste test) tại Dinh Thống Nhất Thành phố Hồ Chí Minh thu hút tới hơn 35.000 người tham gia

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Thương Hiệu Cà Phê G7

Thương hiệu cà phê G7 của Trung Nguyên ra đời vào ngày 23/11/2003. G7 là một tên ngắn gọn dễ đọc, dễ nhớ, là chữ viết tắt cho “Group of Industrial Countries” gồm 7 quốc gia phát triển trên thế giới. G7 chính là sự hội tụ những yếu tố đặc biệt nhất, tốt nhất của thế giới. Cà phê được thu mua từ những nguyên liệu tốt nhất, công nghệ sản xuất hiện đại bậc nhất thế giới kết hợp với bí quyết pha chế của người phương Đông. G7 chia sẻ thị phần của cả Vinacafe và Nescafe. G7 là nỗ lực nâng sức cạnh tranh cho hạt cà phê Việt Nam trên thị trường trong và ngoài nước.

1.2. Vị Thế Của G7 Trong Thị Trường Cà Phê Hòa Tan Việt Nam

Thị trường cà phê hòa tan Việt Nam hiện nay bị chiếm giữ khoảng 80% bởi Vinacafé, Trung Nguyên và Nestlé. Trung Nguyên đang đứng thứ 3 với 16% thị phần. Sự ra đời của G7 đã tạo nên một làn sóng cạnh tranh mới, thúc đẩy các thương hiệu khác phải đổi mới và cải thiện chất lượng sản phẩm. Cuộc cạnh tranh này mang lại lợi ích cho người tiêu dùng, khi họ có nhiều lựa chọn hơn và được tiếp cận với những sản phẩm cà phê hòa tan chất lượng cao. Trung Nguyên đặt ra mục tiêu chiếm lĩnh thị trường nội địa và vươn ra thị trường quốc tế với G7, khẳng định vị thế của cà phê Việt Nam trên bản đồ cà phê thế giới.

II. Phân Tích SWOT Chiến Lược G7 Cà Phê Trung Nguyên

Để hiểu rõ hơn về chiến lược marketing của G7, cần phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) của thương hiệu. Điểm mạnh của G7 nằm ở hương vị đậm đà, phù hợp với khẩu vị người Việt, thương hiệu quen thuộc, và chiến lược marketing táo bạo. Tuy nhiên, G7 cũng có những điểm yếu như hệ thống phân phối chưa mạnh bằng các đối thủ lớn, và sự phụ thuộc vào một số sản phẩm chủ lực. Thị trường cà phê hòa tan có thể kể đến đối thủ cạnh tranh chính của Trung Nguyên là Vinacafé. Sau khi sát nhập với Massan Consumer thì các sản phẩm đã được đưa vào hệ thống phân phối của Massan với hơn 80000 điểm phân phối, nhờ vậy mà sau 1 năm sát nhập lượng cà phê bán ra của Vinacafé đã tăng tới 30%. Đối với Trung Nguyên thật sự đang vướng phải bài toán khó trong cuộc chiến thị phần với Vinacafé. G7 còn chiến đấu với các đối thủ khác trong và ngoài nước như Highland coffee, Startbucks, Urban Station, Passio,… Phân tích SWOT sẽ giúp xác định các cơ hội để G7 phát triển, cũng như các thách thức cần vượt qua để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Điểm Mạnh Và Điểm Yếu Của Cà Phê Hòa Tan G7

Điểm mạnh chính của G7 là sự am hiểu khẩu vị của người Việt, tạo ra hương vị cà phê đậm đà, đặc trưng. Bên cạnh đó, G7 còn được biết đến với các chiến dịch marketing sáng tạo, gây tiếng vang lớn. Tuy nhiên, điểm yếu của G7 là hệ thống phân phối còn hạn chế, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Ngoài ra, G7 cũng cần đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Sản phẩm luôn phải an toàn và minh bạch. Các bước sản xuất ra cà phê đều được kiểm tra để đáp ứng mọi tiêu chuẩn nghiêm nhặt của tổ chức FDA và đạt chứng nhận FSSC 22000 để có thể phân phối sản phẩm đến 60 quốc gia trên thế giới.

2.2. Cơ Hội Và Thách Thức Đối Với Thương Hiệu G7

Thị trường cà phê Việt Nam còn rất nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt là ở phân khúc cà phê hòa tan cao cấp. Đây là cơ hội để G7 mở rộng thị phần và tăng doanh thu. Tuy nhiên, G7 cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, như sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn, và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của người Việt. Để vượt qua những thách thức này, G7 cần liên tục đổi mới sản phẩm, cải thiện hệ thống phân phối, và xây dựng mối quan hệ gắn bó với người tiêu dùng. Việt Nam lọt top 5 nước xuất khẩu CPHT lớn trên thế giới, đứng sau Brazil, Indonesia, Malaysia và Ấn Độ. Thị phần của CPHT Việt Nam trên thế giới phát triển mạnh trong 5 năm, tăng từ 1,8% lên 9,1%.

III. Chiến Lược Sản Phẩm G7 Đa Dạng Hóa Để Tiếp Cận Khách Hàng

Trung Nguyên đã áp dụng chiến lược đa dạng hóa sản phẩm đối với G7, nhằm đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. G7 không chỉ có cà phê hòa tan 3in1 truyền thống, mà còn có các sản phẩm như cà phê đen hòa tan, cà phê cappucino, và các sản phẩm đặc biệt dành cho phái đẹp. Sự đa dạng này giúp G7 tiếp cận được nhiều phân khúc thị trường khác nhau, từ những người yêu thích cà phê truyền thống đến những người muốn trải nghiệm những hương vị mới lạ. Trung Nguyên luôn cung cấp đa dạng kích thước mẫu mã và chủng loại cho từng dòng riêng biệt. Tạo điều kiện cho khách hàng có thể có nhiều phương án lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất. Với kích thước và mẫu mã đa dạng cùng chất lượng tuyệt vời mà Trung Nguyên cung cấp cho khách hàng.

3.1. Các Dòng Sản Phẩm Cà Phê G7 Hiện Có Trên Thị Trường

Danh mục các sản phẩm cà phê G7 : - Cà phê hoà tan G7 (3in1 & 2in1) - Cà phê G7 hoà tan đen - Cà phê Gu mạnh X2 ( 2in1 ; 3in1 ) - Cà phê G7 passiona hoà tan 4in1 - Cà phê G7 cappucino ( Hazelnut & Mocha )

3.2. Phân Tích Tính Năng Và Lợi Ích Của Từng Dòng Sản Phẩm

Mỗi dòng sản phẩm cà phê G7 đều có những tính năng và lợi ích riêng biệt, phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng. Cà phê G7 3in1 mang đến sự tiện lợi, nhanh chóng. Cà phê đen hòa tan dành cho những người yêu thích hương vị cà phê nguyên chất. Cà phê cappucino mang đến trải nghiệm cà phê Ý ngay tại nhà. Và cà phê Passiona dành riêng cho phái đẹp, với hàm lượng caffeine thấp và bổ sung collagen.

IV. Xây Dựng Thương Hiệu G7 Chiến Lược Định Vị Và Truyền Thông

Trung Nguyên đã xây dựng thương hiệu G7 dựa trên chiến lược định vị là một sản phẩm cà phê Việt Nam chất lượng cao, cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu quốc tế. Các chiến dịch truyền thông của G7 thường tập trung vào việc tôn vinh cà phê Việt Nam, và khẳng định vị thế của G7 trên thị trường. Cà phê hoà tan G7 ra đời với một khát khao cháy bỏng của người Việt Nam hi vọng về một sản phẩm sẽ đối đầu trực tiếp với các công ty và thương hiệu cà phê của nước ngoài. G7 chính là sự hội tụ những yếu tố đặt biệt nhất, tốt nhất của thế giới. G7 là một sản phẩm tiện dụng, đậm đà hương vị Việt. G7 nổi trội bởi các yếu tố : chất lượng tốt, dòng sản phẩm đa dạng, nhãn hiệu trẻ trung, giá thành cao. G7 là mặt hàng tiên phong cho cuộc chiến dành lại thị trường cà phê hoà tan Việt Nam.

4.1. Định Vị Thương Hiệu G7 Trong Tâm Trí Người Tiêu Dùng

G7 định vị mình là một thương hiệu cà phê hòa tan Việt Nam chất lượng cao, mang đến hương vị đậm đà, phù hợp với khẩu vị người Việt. G7 cũng tạo dựng hình ảnh là một thương hiệu trẻ trung, năng động, và luôn đổi mới để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Sản phẩm bao bì của G7 với sự kết hợp màu sắc tinh tế tạo cho khách hàng cảm nhận một phong cách vừa truyền thống vừa hiện đại, màu sắc trẻ trung hiện đại, nhiều cảm xúc, liên tưởng đầy trí tuệ với gam màu truyền thống cà phê Việt.

4.2. Các Kênh Truyền Thông Và Quảng Bá Thương Hiệu G7

G7 sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau để quảng bá thương hiệu, từ quảng cáo trên truyền hình, báo chí, đến các hoạt động trên mạng xã hội, và các sự kiện tại điểm bán. Các chiến dịch truyền thông của G7 thường tập trung vào việc tôn vinh cà phê Việt Nam, và khẳng định vị thế của G7 trên thị trường. Nền tảng websize : www.vn là nơi giới thiệu chi tiết về các sản phẩm và kênh bán hàng online được đầu tư tốt. Hotline 1900 6016 luôn có nhân viên túc trực. Showroom luôn chào đón khách hàng đến xem trực tiếp các sản phẩm và nghe tư vấn từ các nhân viên.

V. Phân Phối Sản Phẩm G7 Mạng Lưới Rộng Khắp Để Tăng Độ Phủ

Trung Nguyên xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp cho G7, từ các siêu thị lớn đến các cửa hàng tạp hóa nhỏ, nhằm tăng độ phủ của sản phẩm trên thị trường. Trung Nguyên cũng chú trọng đến việc phát triển kênh bán hàng trực tuyến, giúp người tiêu dùng dễ dàng mua sản phẩm G7 mọi lúc mọi nơi. Việc phát triển mạng lưới kênh phân phối được Trung Nguyên triển khai một cách nhanh chóng, khi chỉ với 5 năm từ một xưởng sản xuất nhỏ tại Buôn Ma Thuột, trung Nguyên đã có mặt tại mọi miền đất nước.

5.1. Các Kênh Phân Phối Sản Phẩm Cà Phê G7 Hiện Tại

G7 được phân phối thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm: - Các siêu thị lớn như Big C, Lotte Mart, Coopmart. - Các cửa hàng tạp hóa, cửa hàng tiện lợi. - Các kênh bán hàng trực tuyến như Lazada, Shopee, Tiki. - Các quán cà phê Trung Nguyên.

5.2. Chiến Lược Mở Rộng Kênh Phân Phối Của Trung Nguyên

Để tăng độ phủ của sản phẩm, Trung Nguyên đang tiếp tục mở rộng kênh phân phối, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, và các kênh bán hàng trực tuyến. Trung Nguyên cũng đang tìm kiếm các đối tác phân phối mới để đưa sản phẩm G7 đến nhiều thị trường hơn. Mở rộng kênh phân phối sản phẩm đến 60 quốc gia trên thế giới.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Và Tương Lai Của Chiến Lược G7

Chiến lược marketing của Trung Nguyên đối với G7 đã mang lại những thành công đáng kể, giúp G7 trở thành một trong những thương hiệu cà phê hàng đầu Việt Nam. Tuy nhiên, để duy trì vị thế cạnh tranh, G7 cần tiếp tục đổi mới và cải thiện chiến lược marketing của mình. Để duy trì vị thế cạnh tranh, G7 cần tiếp tục đổi mới sản phẩm, cải thiện hệ thống phân phối, và xây dựng mối quan hệ gắn bó với người tiêu dùng. Luôn cam kết mang lại cho khách hàng những sản phẩm chất lượng.

6.1. Các Thành Công Đã Đạt Được Của Thương Hiệu G7

G7 đã đạt được nhiều thành công, bao gồm: - Chiếm lĩnh thị phần đáng kể trên thị trường cà phê hòa tan Việt Nam. - Xây dựng thương hiệu mạnh, được người tiêu dùng tin tưởng. - Tạo ra các chiến dịch marketing sáng tạo, gây tiếng vang lớn.

6.2. Định Hướng Phát Triển Chiến Lược G7 Trong Tương Lai

Trong tương lai, G7 cần tập trung vào: - Đổi mới sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. - Cải thiện hệ thống phân phối, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. - Xây dựng mối quan hệ gắn bó với người tiêu dùng thông qua các hoạt động tương tác trực tiếp. - Mở rộng thị trường quốc tế.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VÀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM 1.1 Tổng quan về Marketing 1.1 Một số thuật ngữ về Marketing o Nhu cầu tự nhiên (Need) là trạng thái thiếu thốn người ta cảm nhận được (thực phẩm, quần áo, sự an toàn). o Mong muốn (Want) là nhu cầu gắn với ước muốn, hình thức biểu hiện nhu cầu tự nhiên do yếu tố cá tính và văn hoá quy định. o Nhu cầu có khả năng thanh toán (Demand) là sự lượng hoá ước muốn có trong điều kiện thu nhập nhất định. o Sản phẩm (Product): bất cứ cái gì đem ra thị trường để tạo sự chú ý, mua sắm và thoả mãn nhu cầu.

o Giá trị của khách hàng (Customer value): sự đánh giá của khách hàng về lợi ích mà sản phẩm mang đến cho họ so với chi phí mà họ bỏ ra. o Sự thoả mãn (Sactisfaction): là trạng thái cảm xúc của khách hàng thông qua việc so sánh thực tế mà họ nhận khi sử dụng sản phẩm với những kỳ vọng của họ về nó. o Trao đổi (Exchange): hoạt động Marketing chỉ xảy ra khi người ta tiến hành trao đổi để thoả mãn nhu cầu. Trao đổi là hành vi nhận từ người khác một vật và đưa lại cho họ một vật khác.

o Giao dịch (Transaction): là một cuộc trao đổi mang tính chất thương mại những vật có giá trị. Giao dịch là đơn vị đo lường cơ bản của trao đổi. o Thị trường (Market): là tập hợp khách hàng hiện có hoặc sẽ có (tiềm năng) có cùng nhu cầu về sản phẩm, có khả năng sẵn sàng trao đổi để thoả mãn nhu cầu.2 Khái niệm marketing 12 Marketing bao trùm mọi lĩnh vực và diễn ra ở khắp mọi nơi. Tuy nhiên marketing được hiểu rất khác nhau và còn có nhiều quan điểm nhầm lẫn.

Có thể hiểu marketing là quá trính mà qua đó các cá nhân hay tổ chức có thể thõa mãn nhu cầu ước muốn của mình thông qua việc tạo ra và trao đổi các sản phẩm với người khác. Theo quan điểm truyền thống: Marketing là việc tiến hành các hoạt động kinh doanh có liên quan trực tiếp đến dòng hàng hóa và dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng (Định nghĩa của Wolfgang J. Theo quan điểm hiện đại: Marketing là quá trình xã hội và trong đó những cá nhân hay nhóm có thể nhận được những thứ mà họ cần thông qua việc tạo ra và trao đổi tự do những sản phẩm, dịch vụ có giá trị với người khác.3 Quá trình Marketing 1.1 Nghiên cứu thông tin marketing Đây là điểm khởi đầu marketing, là quá trình thu thập xử lý và phân tích thông tin marketing. Nghiên cứu giúp doanh nghiệp xác định thị hiếu tiêu dùng, cơ hội thị trường… và chuẩn bị những điều kiện thích hợp để tham gia vào thị trường.2 Phân khúc thị trường, chọn thị trường mục tiêu, định vị Nghiên cứu giúp doanh nghiệp tìm ra được nhiều phân khúc thị trường khác nhau, phân khúc nào là phân khúc theo đuổi và mang lại giá trị cao cho họ.

Để quyết định chính xác thị trường nào là thị trường mục tiêu, doanh nghiệp phải phân đoạn, đánh giá các đoạn thị trường, chọn thị trường phù hợp với khả năng của mình. Định vị là những nỗ lực tạo lập nhận thức, khác biệt trong tâm trí khách hàng về sản phẩm dịch vụ.3 Xây dựng hoạt động marketing Trên cơ sở thị trường mục tiêu đã lựa chọn, doanh nghiệp sẽ thiết kế một hoạt động phối thức Marketing (Marketing Mix) để định hướng và phục vụ thị trường mục tiêu đó.4 Triển khai thực hiện hoạt động marketing Là quá trình biến Marketing-Mix thành hành động. 13 Để hoạt động Marketing đi vào thực tế các doanh nghiệp sẽ tổ chức, thực hiện hoạt động thông qua việc xây dựng các chương trình hành động cụ thể, tổ chức nguồn nhân lực thực hiện nó.5 Kiểm tra đánh giá hoạt động marketing Đây là bước cuối cùng của quá trình Marketing.Một doanh nghiệp thành công không ngừng học hỏi, rút kinh nghiệm. Họ phải thu thập thông tin phản hồi từ thị trường, đánh giá, đo lường kết quả hoạt động marketing có đạt được mục tiêu đặt ra hay không, và nếu doang nghiệp thất bại trong việc thực hiện mục tiêu của mình, họ cần phải biết nguyên nhân nào nằm sau thất bại đó, để từ đó thiết kế hoạt động điều chỉnh.4 Vai trò của marketing Trước hết , marketing định hướng hoạt động kinh doanh và tạo thế chỉ động cho doanh nghiệp.

Thứ hai, marketing là cầu nối giúp doanh nghiệp giải quyết tốt các mối quan hệ và dung hòa lợi ích của doanh nghiệp mình vơi lợi ích của người tiêu dùng và lợi ích xã hội. Thứ ba, marketing là công cộng cạnh tranh giúp doanh nghiệp xác lập vị ví , uy tín của mình trên thị trường. Thứ tư, Marketing trở thành trái tim của mọi hoạt động trong doanh nghiệp,các quyết định về công nghệ, tài chính, nhân lức đều phụ thuộc phần lớn vào các quyết định của marketing 1.5 Chức năng của marketing Nếu nói hoạt động sản xuất tạo ra sản phẩm thì hoạt động marketing tạo ra khách hàng.Vai trò này xuất phát từ những chức năng đặc thù của marketing. Những chức năng đó là: + Nghiên cứu thị trường và phát hiện nhu cầu + Thích ứng/đáp ứng nhu cầu thường xuyên thay đổi + Thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao + Hiệu quả kinh tế + Phối hợp 1.2 Khái quát về marketing – mix 14 Hình 1.2 :Mô hình marketing mix Nguồn: tapchimarketing.vn Marketing mix là sự phối hợp các yếu tố có thể kiểm soát được mà doanh nghiệp có thể sử dụng để tác động vào thị trường mục tiêu nhằm đạt được các mục tiêu đã hoạch định.

Các yếu tố đó là : Sản phẩm (Product). Chiêu thị/Thông tin marketing (Promition). Sản phẩm: Sản phẩm là những thứ doanh nghiệp cung cấp ra thị trường bao gồm: chủng loại, kích cỡ sản phẩm, chất lượng, thiết kế, bao bì, nhãn hiệu, chắc năng, dịch vụ …nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng. Giá cả: Giá cả là khoản tiền mà khách hàng bỏ ra để sở hữu, sử dụng các sản phẩm/dích vụ, quyết định về giá bao gồm phương pháp định gá, mức giá, chiến thuật điều chỉnh giá theo sự biến động của thị trường và người tiêu dùng… Phân phối: Phân phối là hoạt động đưa sản phẩm đến tay khách hàng, các quyết định của phân phối bao gồm, lựa chọn , thiết lập kênh phân phối, tổ chức và quản lý kênh phân phối, thiết lập các quan hệ và duy trì quan hệ với các trung gian,… Chiêu thị hay truyền thông marketing: là các hoạt động nhằm thông tin sản phẩm, thuyết phục về đặc điểm của sản phẩm , xây dựng hình ảnh cho doanh nghiệp , khuyến khích tiêu thụ  Marketing Mix hiện nay đã xuất hiện thêm nhiều mô hình khác, đơn cử như là mô hình 7P.

Mô hình 7P là một trong những lý thuyết theo xu hướng nâng cao vị thế của marketing trong quản trị doanh nghiệp và quản trị tổ chức. Ngoài 4 yếu tố P cũ mô hình 4P cũ thì còn có thêm 3P 15 nữa đó là People (con người), Process (quy trình) và Philosophy (Triết lý). Để hiểu rõ hơn về mô hình 7P này thì người xem có thể tham khảo thêm tại địa chỉ http://www.com/tieudiem/2864-Khai- quat-Mo-hinh-va-Chien-luoc-7P-Marketing. Ở trong bài này chúng ta chỉ tập trung phân tích theo mô hình Marketing - Mix gồm 4P ( Product, Price, Place, Promotion ) 1.3 Khái niệm sản phẩm và chiến lược sản phẩm 1.1 Khái niệm về sản phẩm Quan điểm marketing về sản phẩm được hiểu: Trước hết, sản phẩm là những gì mà doanh nghiệp cung cấp, gắn liền với việc thỏa mãn nhu cầu và ước muốn của khách hàng nhằm thu hút sự chú ý, mua sắm hay sử dụng chúng.

Thứ hai, sản phẩm của mỗi doanh nghiệp thường có những điểm khác biệt về các yếu tố vật chất hoặc tâm lý. Có thể xem xét sản phẩm ở ba cấp độ: Cốt lõi sản phẩm (core product): Chính là những lợi ích mà khách hàng tìm kiếm ở sản phẩm. Sản phẩm cụ thể ( actual product): chính là những sản phẩm thực sự mà khách hàng sử dụng để thỏa mãn lợi ích của mình. Sản phẩm cụ thể bao gồm các yếu tố: nhãn hiệu, kiểu dáng và những mẫu mã khác nhau, bao bì và một số đặc tính khác.

Khách hàng sẽ phân tích, đánh giá những yêu tố này để chọn sản phẩm tốt nhất cho họ. Sản phẩm tăng thêm ( augmented product): để gia tăng sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm, doanh nghiệp thường cung cấp chung cho khách hàng những dịch vụ lợi ích bổ sung như bảo hành, lắp đặt,. Chúng góp phần hoàn thiện sản phẩm.3 : Các cấp độ của sản phẩm 1.2 Phân loại sản phẩm  Phân loại sản phẩm tiêu dùng o Phân loại theo thời gian sử dụng sản phẩm  Sản phẩm tiêu dùng dài hạn: Sản phẩm có thời gian sử dụng lâu dài như xe, nhà, tủ lạnh…  Sản phẩm tiêu dùng ngắn hạn (sản phẩm tiêu dùng nhanh): Sản phẩm sử dụng trong thời gian ngắn, tần suất mua sắm trong một khoảng thời gian nhất định tương đối cao như nước ngọt, xà phòng, tập vở… o Phân loại sản phẩm theo thói quen mua hàng  Sản phẩm tiêu dùng thông thường: Là những sản phẩm tiêu dùng được sử dụng thường xuyên, người tiêu dùng thường mua theo thói quen vì họ biết nhiều về sản phẩm như thực phẩm chế biến, đồ nhựa gia dụng, 17 xà phòng…  Sản phẩm mua tuỳ hứng: Những sản phẩm được mua không có chủ định trước.  Sản phẩm mua theo mùa vụ: Nhu cầu mua sắm mang tính mùa vụ như sản phẩm du lịch, áo mưa, bánh trung thu.

 Sản phẩm mua có lựa chọn: Những sản phẩm mà quá trình mua và lựa chọn sản phẩm thường khó khăn hơn, khách hàng thường xem xét, cân nhắc về chất lượng, công dụng, kiểu dáng, thương hiệu trước khi chọn mua sản phẩm, thường là những sản phẩm cao cấp và có thời gian sử dụng lâu dài.  Sản phẩm mua theo nhu cầu đặc biệt: Những sản phẩm có đặc tính độc đáo riêng biệt hoặc những sản phẩm đặc hiệu mà người mua sẵn sàng bỏ công sức và tiền để lùng mua như dàn âm thanh Hi-end, đồ cổ, các sản phẩm quý hiếm…  Sản phẩm mua theo nhu cầu tự động: Là sản phẩm mà người mua không biết hoặc biết những không nghĩ đến việc mua sắm như sản phẩm bào hiểm. o Phân loại theo tính chất tồn tại của sản phẩm  Sản phẩm hữu hình: Những sản phẩm mà khách hàng có thể tiếp cận được và đánh giá trực tiếp được trước khi sử dụng chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ