Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành cà phê giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam kể từ khi cây cà phê được người Pháp đưa vào canh tác từ những năm 1850. Tính đến hết năm 2015, Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia đứng đầu thế giới về xuất khẩu chủng loại cà phê Robusta. Trong cơ cấu tiêu thụ nội địa, khoảng 2/3 sản lượng thuộc về cà phê rang xay truyền thống và 1/3 thuộc về cà phê hòa tan. Tuy nhiên, phân khúc cà phê hòa tan ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng do sự chuyển dịch trong lối sống của giới trẻ và cư dân đô thị – nhóm khách hàng ưa chuộng sự tiện lợi ("on-the-go") thay vì thói quen thưởng thức cà phê phin truyền thống.

Theo số liệu của Nielsen Việt Nam, thị trường cà phê hòa tan trong nước có sự tham gia của khoảng 20 nhà sản xuất (tăng 5% so với năm 2014). Cấu trúc thị phần ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa ba doanh nghiệp dẫn đầu:

  • Vinacafé Biên Hòa: chiếm 41% thị phần với hệ thống phân phối hơn 140.000 điểm bán;
  • Nestlé (Nescafe): chiếm 26% thị phần;
  • Công ty Cổ phần Tập đoàn Trung Nguyên: giữ 16% thị phần;
  • Trần Quang: chiếm 15% thị phần;
  • Các doanh nghiệp nhỏ lẻ khác: chiếm 2% thị phần còn lại.

Khảo sát của Euromonitor cho thấy doanh thu bán lẻ cà phê hòa tan tại Việt Nam giai đoạn 2011–2016 đạt từ 2.600 tỷ đồng, tốc độ tăng trưởng bình quân 18,5%/năm. Riêng dòng sản phẩm cà phê hòa tan G7 của Trung Nguyên ước tính đạt doanh thu khoảng 185 tỷ đồng trong năm 2016. Ra đời từ ngày 23/11/2003, nhãn hiệu G7 đã tạo dựng được chỗ đứng vững chắc nhờ chiến lược sản phẩm phù hợp với khẩu vị người Việt. Báo cáo thực hành nghề nghiệp của sinh viên Phan Ngọc Thành (Trường Đại học Tài chính – Marketing) tập trung phân tích chuyên sâu chiến lược sản phẩm cho dòng cà phê hòa tan G7 nhằm hệ thống hóa bài học thực tiễn trong quản trị Marketing.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing-Mix và chiến lược sản phẩm;
  2. Phân tích tổng quan thực trạng ngành cà phê hòa tan tại Việt Nam;
  3. Khái quát quá trình hình thành, phát triển và năng lực sản xuất của Tập đoàn Trung Nguyên;
  4. Phân tích chi tiết các thành tố trong chiến lược sản phẩm áp dụng cho dòng G7 giai đoạn 2011–2016;
  5. Đưa ra các nhận xét và đề xuất giải pháp hoàn thiện chiến lược sản phẩm G7 trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Tập đoàn Trung Nguyên và thị trường cà phê hòa tan Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược sản phẩm (Product) trong phối thức Marketing-Mix đối với dòng sản phẩm cà phê hòa tan G7.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và quan sát thực địa tại Quận 7, TP. Hồ Chí Minh (cụ thể tại Siêu thị Big C City Land – 99 Nguyễn Thị Thập, P. Tân Phú và Siêu thị Lotte Mart – 469 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng).
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng nam và nữ trong độ tuổi từ 18 đến 40 có sử dụng cà phê hòa tan G7, quy mô mẫu $n = 300$.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong 10 tuần (từ ngày 16/03/2016 đến ngày 01/06/2016); dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 5 năm (2011–2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Báo cáo dựa trên hệ thống lý luận Marketing căn bản và Quản trị Marketing hiện đại, tập trung vào các khối kiến thức:

  • Quá trình Marketing: Chu trình 5 bước bao gồm: (1) Nghiên cứu thông tin thị trường, (2) Phân khúc – chọn thị trường mục tiêu – định vị (STP), (3) Xây dựng chương trình Marketing-Mix, (4) Triển khai thực hiện, (5) Kiểm tra và đánh giá hoạt động Marketing.
  • Mô hình Marketing-Mix: Trọng tâm là mô hình 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) có liên hệ với mô hình 7P mở rộng (bổ sung People, Process, Philosophy).
  • Lý thuyết ba cấp độ sản phẩm: Cốt lõi sản phẩm (Core product - lợi ích cơ bản tìm kiếm), Sản phẩm cụ thể (Actual product - nhãn hiệu, đặc tính, bao bì, kiểu dáng), và Sản phẩm tăng thêm (Augmented product - dịch vụ hỗ trợ, bảo hành, tư vấn).
  • Nội dung chiến lược sản phẩm: Kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng danh mục, chiều dài dòng sản phẩm, chiều sâu mẫu mã); Chiến lược nhãn hiệu (Brand Name, Symbol, Trade Mark, Brand Equity); Quyết định chất lượng và đặc tính kỹ thuật; Thiết kế bao bì (3 lớp: tiếp xúc, bao bì ngoài, bao bì vận chuyển); Dịch vụ hỗ trợ sản phẩm; Quy trình phát triển sản phẩm mới gồm 6 giai đoạn; Chu kỳ sống của sản phẩm (Giới thiệu, Tăng trưởng, Chín muồi, Suy thoái).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và quan sát thực tế:

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Kế thừa và tổng hợp tài liệu từ giáo trình Marketing căn bản (Đại học Tài chính – Marketing, NXB Lao Động – Xã Hội 2011), Sách Quản trị Marketing, giáo trình Nghiên cứu Marketing (PGS. Nguyễn Viết Lâm, NXB ĐHKTQD), các báo cáo ngành của Nielsen Việt Nam, Euromonitor, Học viện Marketing Ứng dụng (IAM), Tổng cục Hải quan và Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA).
  • Phương pháp phỏng vấn định tính: Sử dụng bảng câu hỏi soạn sẵn để khảo sát trực tiếp $n = 300$ người tiêu dùng (nam và nữ độ tuổi 18–40) tại địa bàn nghiên cứu.
  • Phương pháp quan sát thực địa (5W + 1H):
    • What: Quan sát hành vi chọn mua các sản phẩm cà phê hòa tan G7.
    • Where: Khu vực quầy hàng tại Siêu thị Big C City Land và Siêu thị Lotte Mart, Quận 7, TP.HCM.
    • When: Khung giờ 10h00–12h00 và 16h00–20h00 trong các ngày 07, 08, 14, 15 tháng 05 năm 2016.
    • Why: Nhận diện cơ cấu nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính) có tần suất lựa chọn G7 cao nhất tại điểm bán.
    • Who: Khách hàng mục tiêu từ 18 đến 40 tuổi.
    • How: Quan sát gián tiếp hành vi mua hàng tự nhiên để đảm bảo tính khách quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing và chiến lược sản phẩm

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các định nghĩa nền tảng về Marketing, vai trò định hướng hoạt động kinh doanh và 5 chức năng cơ bản của Marketing trong doanh nghiệp (nghiên cứu nhu cầu, thích ứng thị trường, thỏa mãn nhu cầu, tối ưu hiệu quả kinh tế và phối hợp hoạt động).

Tác giả phân tích chi tiết bản chất của chiến lược sản phẩm – thành tố hạt nhân đóng vai trò quyết định hiệu quả phối hợp của các chiến lược giá, phân phối và xúc tiến hỗn hợp. Các nội dung cấu thành chiến lược sản phẩm được phân định rõ ràng:

  • Kích thước tập hợp sản phẩm: Phân tích chiều rộng (số loại sản phẩm), chiều dài (số lượng chủng loại trong từng dòng) và chiều sâu (số lượng biến thể mẫu mã, quy cách đóng gói).
  • Quản trị nhãn hiệu: Vai trò nhận diện, giá trị tài sản thương hiệu (Brand Equity) và 4 phương thức đặt tên sản phẩm (tên chuyên biệt, tên đồng nhất cho mọi sản phẩm, tên theo nhóm hàng, kết hợp tên thương hiệu doanh nghiệp và sản phẩm).
  • Cấu trúc bao bì: Chức năng bảo quản, cung cấp thông tin và định vị thương hiệu qua 3 lớp bao gói.
  • Quy trình R&D sản phẩm mới: Tiến trình tuần tự từ hình thành ý tưởng, sàng lọc, soạn thảo dự án, thiết kế kỹ thuật, thử nghiệm nội bộ/thị trường đến sản xuất hàng loạt và tung ra thị trường.
  • Chu kỳ sống của sản phẩm: Phân tích sự biến thiên doanh số, lợi nhuận và chiến lược tiếp thị tương ứng qua 4 giai đoạn giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa và suy thoái.

Chương 2: Thực trạng chiến lược sản phẩm của công ty cổ phần tập đoàn Trung Nguyên với cà phê hoà tan G7

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về thị trường cà phê hòa tan Việt Nam, giới thiệu năng lực doanh nghiệp và phân tích chuyên sâu chiến lược sản phẩm G7:

  1. Tổng quan thị trường và thói quen tiêu dùng:

    • Nghiên cứu từ IAM cho thấy 65% người tiêu dùng Việt Nam uống cà phê 7 lần/tuần (59% là nam giới); đối với cà phê hòa tan, 21% người tiêu dùng sử dụng 3–4 lần/tuần (52% là nữ giới).
    • Thị trường có sự phân hóa rõ nét về gu thưởng thức: chuộng vị đậm, đắng, giữ mùi hương cà phê nguyên chất.
  2. Năng lực và hệ thống sản xuất của Tập đoàn Trung Nguyên:

    • Thành lập ngày 16/06/1996 tại Buôn Ma Thuột; hiện sở hữu 6 công ty thành viên, đội ngũ hơn 2.000 nhân viên văn phòng/nhà máy và hơn 15.000 lao động tại hệ thống 1.000 quán cà phê trên toàn quốc.
    • Hệ thống sản xuất gồm: Nhà máy Cà phê Sài Gòn (Mỹ Phước – Bình Dương, nhận chuyển nhượng từ Vinamilk với vốn đầu tư trên 17 triệu USD); Nhà máy Cà phê hòa tan Dĩ An (Bình Dương, diện tích 3 ha, sử dụng dây chuyền công nghệ chuyển giao từ FEA s.l – Ý); Nhà máy Cà phê rang xay Buôn Ma Thuột (công suất 10.000 tấn/năm); Nhà máy Bắc Giang (nhà máy chế biến và đóng gói cà phê hòa tan phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu).
  3. Danh mục sản phẩm tổng thể của Trung Nguyên:

    • Cà phê chuyên biệt: Weasel (250g, sản lượng giới hạn 40–50 kg/năm), Legend (225g & 500g, lên men sinh học), Sáng tạo 8 (225g & 500g).
    • Cà phê rang xay: Dòng trung cao (Premium Blend 425g, Gourmet Blend 500g, House Blend 500g, Sáng tạo 1–5, Chế phin 1–5); Dòng phổ thông (Cà phê S, Cà phê I, Cà phê Sức sống 500g).
    • Cà phê hạt xay: Dòng Drip (Culi Robusta, Weasel, Arabica Robusta, Arabica Sẻ, Premium Culi, Culi Arabica 250g), Espresso Premium (500g).
    • Ngành hàng phụ trợ: Máy pha chế cà phê, máy xay, máy rang, công cụ dụng cụ Barista, ly tách và nguyên phụ liệu pha chế (Syrup, Sauce, nước cốt).
  4. Chiến lược STP áp dụng cho dòng G7:

    • Phân khúc (Segmentation): Theo địa lý (miền Nam tiêu thụ gấp 4,5 lần miền Bắc và miền Trung; tập trung tại Hà Nội và TP.HCM); Theo dân số (thành thị tiêu thụ gấp 2 lần nông thôn; độ tuổi thanh niên và trung niên chiếm tỷ trọng cao nhất); Theo tâm lý/hành vi (TP.HCM tiêu thụ nhiều tại quán, Hà Nội tiêu thụ nhiều tại nhà và văn phòng).
    • Mục tiêu (Targeting): Nhóm khách hàng trẻ, nhân viên văn phòng, người lao động trí óc, phong cách năng động, sáng tạo.
    • Định vị (Positioning): Sản phẩm tiện dụng, mang đậm "gu" cà phê Việt, gắn liền khẩu hiệu "Cà phê thứ thiệt".
  5. Chiến lược sản phẩm chi tiết của cà phê hòa tan G7:

    • Tên thương hiệu và biểu trưng: Đặt tên theo nhóm 7 quốc gia phát triển (G7: Mỹ, Anh, Pháp, Nhật, Canada, Đức, Ý) nhằm phục vụ mục tiêu xuất khẩu; logo phối màu nâu, vàng, đỏ, đen với dòng chữ bảo trợ "Made in Vietnam".
    • Chất lượng và tiêu chuẩn: Quy trình sản xuất đạt chứng nhận FSSC 22000, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định của FDA (Mỹ), xuất khẩu tới hơn 60 quốc gia.
    • Kích thước tập hợp sản phẩm: Đa dạng hóa dòng sản phẩm và quy cách đóng gói (từ gói lẻ, hộp nhỏ đến bịch lớn 1kg).
STT Tên dòng sản phẩm G7 Thành phần & Đặc tính kỹ thuật Quy cách đóng gói & Kích thước bao bì
1 G7 3in1 Đường, bột kem, cà phê hòa tan, muối.
Độ ẩm $\le 5%$, Caffeine $\ge 0,25%$. HSD: 2 năm.
- Bịch 20 gói x 16g ($290 \times 160 \times 55\text{ mm}$)
- Bịch 50 gói x 16g ($360 \times 240 \times 90\text{ mm}$)
- Bịch 100 gói x 16g ($500 \times 210 \times 100\text{ mm}$)
- Bịch 1kg ($275 \times 130 \times 70\text{ mm}$)
- Hộp 18 gói x 16g ($105 \times 70 \times 157\text{ mm}$)
- Hộp 21 gói x 16g ($213 \times 45 \times 110\text{ mm}$)
2 G7 2in1 Cà phê và đường, giữ vị đắng đậm thật.
Độ ẩm $\le 5%$, Caffeine $\ge 0,25%$. HSD: 2 năm.
- Hộp 15 gói x 16g ($130 \times 70 \times 110\text{ mm}$)
3 G7 Gu mạnh X2 2in1 Cà phê và đường (ra mắt năm 2013).
Độ ẩm $\le 5%$, Caffeine $\ge 0,25%$.
- Hộp 12 gói x 20g ($105 \times 60 \times 180\text{ mm}$)
4 G7 Gu mạnh X2 3in1 Sữa, cà phê, đường.
Độ ẩm $\le 5%$, Caffeine $\ge 0,25%$.
- Hộp 12 gói x 25g ($105 \times 60 \times 160\text{ mm}$)
5 G7 Hòa tan đen Cà phê đen thuần túy không đường.
Độ ẩm $\le 5%$, Caffeine $\ge 0,25%$. HSD: 2 năm.
- Hộp 15 gói x 2g ($77 \times 58 \times 72\text{ mm}$)
- Bịch 100 sachets x 2g
6 G7 Passiona 4in1 Bổ sung collagen, thảo mộc, đường ăn kiêng.
Độ ẩm $\le 5%$, Caffeine $\ge 0,1%$.
- Hộp 14 gói x 16g ($105 \times 57 \times 157\text{ mm}$) (Bao bì tông hồng dành cho nữ giới)
7 G7 Cappuccino Mocha Phong cách Ý hương Mocha.
Độ ẩm $\le 5%$, Caffeine $\ge 0,16%$.
- Hộp 12 sticks x 18g ($105 \times 60 \times 180\text{ mm}$)
8 G7 Cappuccino Hazelnut Kết hợp hương hạt dẻ ấm nồng.
Độ ẩm $\le 5%$, Caffeine $\ge 0,2%$.
- Hộp 12 sticks x 18g ($105 \times 60 \times 180\text{ mm}$)
  1. Chiến lược bao bì và dịch vụ hỗ trợ:
    • Bao bì sử dụng chất liệu hộp giấy và túi màng ghép nilon, nhận diện qua các tông màu chủ đạo: đen, đỏ, nâu và vàng (riêng Passiona dùng màu hồng và Cappuccino dùng màu vàng).
    • Dịch vụ hỗ trợ khách hàng được tổ chức qua website thương mại điện tử, tổng đài Hotline 1900 6016 và showroom trưng bày tại 197 Đinh Tiên Hoàng, Quận 1, TP.HCM.

Chương 3: Nhận xét và đề xuất mang tính chủ quan cho chiến lược sản phẩm của công ty cổ phần tập đoàn Trung Nguyên với cà phê hòa tan G7

Dựa trên phân tích thực trạng và dữ liệu khảo sát người tiêu dùng, chương 3 tổng kết các đánh giá:

  • Nhận xét: Dòng sản phẩm G7 có chiều sâu mẫu mã tốt, định vị chuẩn xác khẩu vị người Việt, tạo dựng được sự khác biệt lớn so với các đối thủ đa quốc gia nhờ sự kiện thử mù sản phẩm (blind taste test) đạt 89% tỷ lệ ưa thích tại Dinh Thống Nhất năm 2003. Tuy nhiên, mức độ nhận diện của một số dòng mở rộng như Passiona hay Cappuccino vẫn chưa đạt kỳ vọng so với dòng 3in1 truyền thống.
  • Đề xuất cá nhân: Hoàn thiện quy cách bao bì theo hướng tiện lợi hơn cho dân công sở; đẩy mạnh hoạt động truyền thông và cải tiến công thức cho các sản phẩm chuyên biệt dành cho nữ giới (Passiona); nâng cao trải nghiệm thử nếm sản phẩm mới tại hệ thống siêu thị hiện đại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn bộ danh mục sản phẩm của Tập đoàn Trung Nguyên với 4 nhóm cà phê chính và 8 phân nhóm sản phẩm cà phê hòa tan G7 cụ thể.
  • Xác lập bộ thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của từng sản phẩm G7 (hàm lượng caffeine từ $\ge 0,1%$ đến $\ge 0,25%$, độ ẩm $\le 5%$, hạn sử dụng 2 năm).
  • Làm rõ cấu trúc thị phần ngành cà phê hòa tan năm 2014–2015: Vinacafé (41%), Nestlé (26%), Trung Nguyên (16%), Trần Quang (15%).
  • Tổng kết thành công của sự kiện "Ngày hội tuyệt đỉnh G7" (23/11/2003) thu hút hơn 35.000 người tham gia với 89% lựa chọn hương vị G7 so với Nescafe trong thử nghiệm giấu nhãn.

Đóng góp thực tiễn

  • Báo cáo cung cấp tư liệu thực tế chi tiết về việc xây dựng kích thước tập hợp sản phẩm (Product Mix Depth/Width) của một thương hiệu Việt Nam trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Phác thảo bức tranh vận hành chuỗi giá trị từ công nghệ chế biến (Ý), vùng nguyên liệu (Buôn Ma Thuột, Lâm Đồng) đến hệ thống nhà máy đạt chuẩn quốc tế (FDA, FSSC 22000).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát sơ cấp giới hạn tại 2 điểm siêu thị thuộc Quận 7, TP. Hồ Chí Minh với cỡ mẫu $n = 300$, chưa đại diện cho toàn bộ thị trường tiêu dùng cà phê hòa tan tại các vùng miền khác.
    • Thời gian quan sát thực địa diễn ra trong 4 ngày (tháng 5/2016) nên dữ liệu phản ánh mang tính thời điểm.
    • Các đề xuất tại Chương 3 mang tính chất nhận định cá nhân từ góc nhìn của sinh viên thực tập, chưa có điều kiện kiểm chứng thực tế tại bộ phận Marketing của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các kênh phân phối truyền thống (chợ, tiệm tạp hóa) và các tỉnh thành phía Bắc;
    • Phân tích tương quan đa biến giữa chiến lược sản phẩm (Product) với các chính sách giá (Price), phân phối (Place) và chiêu thị (Promotion) trong phối thức 4P toàn diện.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Truyền thông Marketing và Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp phân tích chiến lược sản phẩm thực tế, kỹ thuật thu thập thông tin bao bì, quy cách và bảng thông số kỹ thuật sản phẩm FMCG.
  • Người nghiên cứu thị trường F&B Việt Nam: Cung cấp số liệu lịch sử về thị trường cà phê hòa tan giai đoạn 2011–2016, case study kinh điển về cuộc đối đầu thương hiệu giữa G7 và Nescafe/Vinacafé.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhãn hiệu cà phê hòa tan G7 của Trung Nguyên chính thức ra đời vào thời gian nào và tên gọi "G7" có ý nghĩa gì?

Nhãn hiệu G7 chính thức ra đời vào ngày 23/11/2003. Theo ông Đặng Lê Nguyên Vũ, tên "G7" là chữ viết tắt của Group of Industrial Countries (nhóm 7 quốc gia phát triển gồm Mỹ, Anh, Pháp, Nhật, Canada, Đức, Ý) – đại diện cho các thị trường mục tiêu định hướng mà Trung Nguyên muốn vươn tới toàn cầu.

2. Sự kiện "thử mù sản phẩm" (blind taste test) ra mắt G7 năm 2003 có kết quả như thế nào?

Trong "Ngày hội tuyệt đỉnh G7" tổ chức tại Dinh Thống Nhất (TP.HCM) với hơn 35.000 người tham gia, người tiêu dùng được bịt mắt uống thử hai ly cà phê hòa tan giấu nhãn (một của G7 và một của Nescafe). Kết quả có 89% người tiêu dùng lựa chọn hương vị G7 và 11% lựa chọn Nescafe.

3. Thị phần của Trung Nguyên trên thị trường cà phê hòa tan Việt Nam được ghi nhận ra sao?

Theo số liệu nghiên cứu của Nielsen Việt Nam trong đề tài, thị trường cà phê hòa tan bị chiếm giữ khoảng 80% bởi 3 thương hiệu lớn. Trung Nguyên đứng vị trí thứ 3 với 16% thị phần, xếp sau Vinacafé Biên Hòa (41%) và Nestlé (26%).

4. Dòng sản phẩm G7 Passiona 4in1 có điểm gì khác biệt so với các dòng G7 khác?

G7 Passiona 4in1 là sản phẩm chuyên biệt dành cho nữ giới: có hàm lượng caffeine thấp ($\ge 0,1%$), được bổ sung collagen, chất chống lão hóa, thảo mộc phương Đông và đường ăn kiêng. Bao bì của dòng sản phẩm này sử dụng tông màu hồng đặc trưng, khác biệt hoàn toàn với gam màu nâu/đỏ/đen của các dòng G7 truyền thống.

5. Phương pháp quan sát thực địa trong đề tài được triển khai ở đâu và khi nào?

Phương pháp quan sát hành vi người tiêu dùng (5W+1H) được thực hiện tại Siêu thị Big C City Land (99 Nguyễn Thị Thập, P. Tân Phú, Q.7) và Siêu thị Lotte Mart (469 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Q.7) trong hai khung giờ 10h00–12h00 và 16h00–20h00 vào các ngày 07, 08, 14 và 15 tháng 05 năm 2016.


Kết luận

Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Phan Ngọc Thành đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng triển khai chiến lược sản phẩm cho dòng cà phê hòa tan G7 của Tập đoàn Trung Nguyên. Thông qua việc phân tích kích thước tập hợp sản phẩm, quy chuẩn kỹ thuật, mẫu mã bao bì và các hoạt động định vị thương hiệu, đề tài làm sáng tỏ các nhân tố giúp G7 duy trì 16% thị phần nội địa và xuất khẩu tới 60 quốc gia. Công trình là một nghiên cứu tình huống thực tiễn có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Marketing và các nhà nghiên cứu thị trường F&B tại Việt Nam.