Luận văn: Chiến lược kinh doanh thẻ của Vietcombank đến năm 2020

Phân tích chiến lược kinh doanh thẻ của Vietcombank đến 2020, từ thực trạng, đối thủ cạnh tranh đến các giải pháp phát triển thị trường thẻ hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2012

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank đến 2020

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, ngành ngân hàng Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt. Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank), với vị thế tiên phong, cần một chiến lược kinh doanh thẻ bài bản để giữ vững thị phần và tối đa hóa lợi nhuận. Việc hoạch định chiến lược không chỉ giúp xác định hướng đi rõ ràng mà còn tạo thế chủ động trước những biến động của thị trường. Một chiến lược hiệu quả phải dựa trên sự phân tích sâu sắc môi trường bên trong và bên ngoài, từ đó phát huy thế mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và né tránh rủi ro. Nghiên cứu về chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank đến năm 2020 cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, nhằm khẳng định vị thế số một trên thị trường thẻ Việt Nam. Các mục tiêu chiến lược được xây dựng dựa trên nền tảng phân tích dữ liệu giai đoạn 2007-2011, kết hợp với các công cụ quản trị hiện đại như mô hình 5 thế lực cạnh tranh và ma trận SWOT. Trọng tâm của chiến lược là phát triển bền vững, nâng cao chất lượng dịch vụ và đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, đồng thời thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.

1.1. Sự cần thiết của hoạch định chiến lược kinh doanh thẻ ngân hàng

Hoạch định chiến lược kinh doanh thẻ ngân hàng là quá trình xác định mục tiêu dài hạn và các phương thức để đạt được mục tiêu đó. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc này trở nên cấp thiết. Một chiến lược rõ ràng giúp Vietcombank định vị thương hiệu, tối ưu hóa nguồn lực và phản ứng linh hoạt trước các thay đổi của thị trường. Nó giúp ngân hàng thấy rõ điểm mạnh, điểm yếu, nắm bắt kịp thời các cơ hội và biến nguy cơ thành cơ hội. Thiếu một chiến lược bài bản, các hoạt động kinh doanh có thể trở nên rời rạc, thiếu định hướng và không đạt hiệu quả tối ưu. Đặc biệt, với một sản phẩm phức tạp và năng động như thẻ ngân hàng, chiến lược giúp đồng bộ hóa các hoạt động từ phát hành thẻ, thanh toán thẻ, marketing đến quản lý rủi ro, tạo ra một chuỗi giá trị vững chắc và lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Tổng quan thị trường thẻ Việt Nam và tiềm năng phát triển

Thị trường thẻ Việt Nam trong giai đoạn trước năm 2020 được đánh giá là một trong những thị trường năng động hàng đầu thế giới. Theo công ty Research and Markets, mức tăng trưởng dự báo khoảng 18,5% từ 2011 đến 2014. Quy mô dân số trẻ, sự phát triển của công nghệ và xu hướng thương mại điện tử là những yếu tố thúc đẩy chính. Tính đến tháng 9/2011, thị trường đã có trên 33 triệu thẻ từ 51 tổ chức phát hành, hơn 12.000 máy ATM và 50.000 điểm chấp nhận thanh toán (POS). Vietcombank là ngân hàng đầu tiên triển khai nghiệp vụ thẻ từ năm 1990, luôn giữ vai trò dẫn dắt. Tuy nhiên, sự "bùng nổ" của dịch vụ ngân hàng bán lẻ đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu.

II. Phân tích thách thức trong kinh doanh thẻ của Vietcombank

Mặc dù giữ vị thế dẫn đầu, hoạt động kinh doanh thẻ của Vietcombank phải đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng trong nước và quốc tế ngày càng gia tăng, buộc Vietcombank phải không ngừng cải tiến. Các đối thủ cạnh tranh sử dụng nhiều chính sách linh hoạt về phí, lãi suất và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng. Bên cạnh đó, môi trường kinh tế vĩ mô giai đoạn 2011-2012 với lạm phát cao và chính sách tiền tệ thắt chặt cũng gây ra những khó khăn nhất định. Về nội tại, khảo sát khách hàng cho thấy dịch vụ thẻ của Vietcombank vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và lòng trung thành của người dùng. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng những thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng một chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank hiệu quả, có khả năng đối phó với mọi tình huống và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn trên thị trường thẻ Việt Nam.

2.1. Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trên thị trường

Sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng, đặc biệt là mảng thẻ, diễn ra vô cùng khốc liệt. Các ngân hàng cổ phần và ngân hàng nước ngoài như Techcombank, ACB, ANZ, HSBC liên tục tung ra các sản phẩm thẻ tín dụngthẻ ghi nợ với nhiều ưu đãi vượt trội. Họ áp dụng các chính sách cấp tín dụng linh hoạt, thủ tục đơn giản và các chương trình marketing rầm rộ để giành giật thị phần. Theo tài liệu nghiên cứu, một số ngân hàng còn sử dụng các biện pháp cạnh tranh không lành mạnh như giảm phí chiết khấu tại ĐVCNT xuống mức rất thấp để lôi kéo các đối tác của Vietcombank. Áp lực này đòi hỏi Vietcombank phải có những đối sách phù hợp, không chỉ cạnh tranh về giá mà còn phải tạo ra sự khác biệt về chất lượng dịch vụ và tiện ích sản phẩm.

2.2. Những hạn chế còn tồn tại trong chất lượng dịch vụ thẻ

Kết quả khảo sát 200 khách hàng do tác giả Nguyễn Vân Anh thực hiện (2012) đã chỉ ra nhiều điểm yếu trong dịch vụ thẻ của Vietcombank. Cụ thể, khách hàng chưa hài lòng về độ tin cậy của hệ thống (thường gặp lỗi giao dịch), thủ tục phát hành thẻ còn phức tạp và thời gian xử lý lâu. Về kỹ năng phục vụ, nhân viên được cho là chưa tận tình và việc xử lý nghiệp vụ còn chậm. Kênh tổng đài chăm sóc khách hàng 24/24 thường xuyên quá tải và chưa hỗ trợ hiệu quả. Ngoài ra, các tiện ích dịch vụ như hạn mức tín dụng thấp hơn so với các ngân hàng khác và ít chương trình khuyến mãi trực tiếp cũng là những điểm trừ lớn. Những hạn chế này là rào cản trong việc giữ chân khách hàng và cần được ưu tiên giải quyết trong chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank.

III. Bí quyết áp dụng ma trận SWOT cho chiến lược thẻ Vietcombank

Để xây dựng một chiến lược toàn diện, việc phân tích các yếu tố nội tại và ngoại cảnh là không thể thiếu. Ma trận SWOT là công cụ hữu hiệu được sử dụng để tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó hình thành các định hướng chiến lược khả thi. Đối với Vietcombank, việc áp dụng mô hình này giúp nhận diện rõ lợi thế cạnh tranh cốt lõi như thương hiệu uy tín và mạng lưới rộng khắp, đồng thời chỉ ra những yếu kém cần cải thiện như chất lượng dịch vụ khách hàng. Phân tích môi trường bên ngoài cũng cho thấy những cơ hội lớn từ xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và sự phát triển của thương mại điện tử, song song với đó là nguy cơ từ sự cạnh tranh khốc liệt. Việc kết hợp các yếu tố này giúp chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank không chỉ mang tính phòng thủ mà còn chủ động tấn công, tận dụng tối đa tiềm năng thị trường và củng cố vị thế dẫn đầu.

3.1. Điểm mạnh S và Điểm yếu W nội tại của thẻ Vietcombank

Điểm mạnh lớn nhất của Vietcombank là thương hiệu lâu đời, uy tín và độ tin cậy cao trong tâm trí khách hàng. Ngân hàng sở hữu mạng lưới chi nhánh, ATM và POS rộng lớn nhất cả nước, tạo sự thuận tiện cho người dùng. Bên cạnh đó, Vietcombank là ngân hàng duy nhất chấp nhận thanh toán 7 loại thẻ quốc tế phổ biến. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là quy trình, thủ tục còn phức tạp, cứng nhắc. Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng chưa đồng đều và chưa đáp ứng kỳ vọng. Hệ thống công nghệ thông tin đôi khi gặp sự cố, ảnh hưởng đến trải nghiệm giao dịch. Các chương trình marketing và khuyến mãi cho thẻ tín dụng quốc tếthẻ ghi nợ nội địa chưa thực sự đột phá và hấp dẫn so với đối thủ.

3.2. Cơ hội O và Thách thức T từ môi trường bên ngoài

Cơ hội lớn nhất đến từ chủ trương của Chính phủ về việc đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt, cùng với sự tăng trưởng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu và thương mại điện tử. Dân số trẻ, am hiểu công nghệ là nhóm khách hàng tiềm năng khổng lồ cho các sản phẩm thẻ hiện đại. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong và ngoài nước. Rủi ro về an ninh, bảo mật trong thanh toán thẻ ngày càng gia tăng với các thủ đoạn tinh vi. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ cũng đòi hỏi Vietcombank phải đầu tư liên tục để không bị lạc hậu. Những yếu tố này cần được xem xét cẩn trọng trong chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank.

IV. 5 giải pháp cốt lõi cho chiến lược kinh doanh thẻ đến 2020

Dựa trên kết quả phân tích SWOT và thực trạng thị trường, luận văn đề xuất một chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank được chia thành hai giai đoạn rõ rệt, với các mục tiêu và giải pháp cụ thể. Giai đoạn đầu tập trung vào việc củng cố nền tảng, khắc phục các điểm yếu còn tồn tại và tối ưu hóa các quy trình hiện có. Giai đoạn sau hướng đến sự đột phá, phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới và mở rộng thị phần một cách bền vững. Các giải pháp bao trùm mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh thẻ, từ phát triển sản phẩm, marketing, quản lý mạng lưới, công nghệ cho đến quản trị rủi ro. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp Vietcombank không chỉ giữ vững vị thế số một mà còn tạo ra khoảng cách an toàn so với các đối thủ cạnh tranh, góp phần quan trọng vào sự thành công chung của ngân hàng trong giai đoạn đến năm 2020.

4.1. Giai đoạn 1 2012 2015 Củng cố vị thế và tối ưu hóa hiệu quả

Trong giai đoạn này, mục tiêu chính là duy trì thị phần, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Các giải pháp trọng tâm bao gồm: đơn giản hóa thủ tục phát hành thẻ; nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng thông qua đào tạo nhân viên và nâng cấp hệ thống tổng đài; cải thiện và ổn định hệ thống công nghệ thông tin để giảm thiểu lỗi giao dịch. Đồng thời, Vietcombank cần tập trung phát triển mạng lưới ĐVCNT, đặc biệt là các đơn vị chấp nhận thanh toán thẻ trực tuyến. Các chương trình marketing cần được thiết kế lại, tập trung vào việc kích thích chi tiêu của chủ thẻ hiện hữu và gia tăng tỷ lệ thẻ hoạt động (active), thay vì chỉ chạy theo số lượng phát hành mới.

4.2. Giai đoạn 2 2016 2020 Đột phá và phát triển bền vững

Giai đoạn này tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt và tăng trưởng đột phá. Giải pháp chính là nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm thẻ mới, cao cấp (như thẻ Platinum) với nhiều tính năng và ưu đãi vượt trội, hướng tới phân khúc khách hàng thu nhập cao. Vietcombank cần đẩy mạnh hợp tác với các đối tác lớn (hàng không, viễn thông, bán lẻ) để phát hành thẻ đồng thương hiệu (co-brand), gia tăng giá trị cho khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ mới như thanh toán di động (mobile payment), công nghệ thẻ chip để tăng cường an toàn, bảo mật là yếu tố sống còn. Chiến lược marketing cần chuyển dịch sang marketing kỹ thuật số, phân tích dữ liệu lớn để thấu hiểu hành vi khách hàng và đưa ra các ưu đãi cá nhân hóa, xây dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững sau năm 2020.

V. Kết quả thực tiễn hoạt động kinh doanh thẻ Vietcombank

Để hiểu rõ bối cảnh xây dựng chiến lược, cần nhìn lại kết quả hoạt động kinh doanh thẻ của Vietcombank trong giai đoạn 2007-2011. Đây là giai đoạn đầy thách thức với khủng hoảng kinh tế toàn cầu và lạm phát trong nước, nhưng mảng thẻ vẫn chứng tỏ là một thế mạnh vượt trội của ngân hàng. Hầu hết các chỉ tiêu kinh doanh thẻ đều ghi nhận sự tăng trưởng liên tục và ấn tượng. Doanh số thanh toán, số lượng thẻ phát hành và doanh số sử dụng thẻ đều tăng mạnh qua các năm. Kết quả này không chỉ khẳng định vị thế dẫn đầu của Vietcombank trên thị trường thẻ Việt Nam mà còn là nền tảng vững chắc để ngân hàng tự tin triển khai các bước đi tiếp theo. Phân tích các số liệu này cung cấp những bằng chứng xác thực về hiệu quả của các chính sách đã triển khai, đồng thời bộc lộ những mảng hoạt động cần được chú trọng hơn trong chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank giai đoạn tới.

5.1. Tăng trưởng ấn tượng trong phát hành và thanh toán thẻ quốc tế

Hoạt động thanh toán thẻ quốc tế luôn là thế mạnh của Vietcombank. Tổng doanh số thanh toán năm 2011 đạt 972,57 triệu USD, tăng 30% so với năm 2010. Về phát hành thẻ, số lượng thẻ tín dụng quốc tế tích lũy đến năm 2011 đạt 276.541 thẻ, tăng trưởng 40,13% so với năm trước. Đặc biệt, thương hiệu thẻ American Express do Vietcombank độc quyền phát hành đã đạt được tốc độ tăng trưởng cao nhất. Thành công này đến từ việc ngân hàng đã tích cực duy trì, chăm sóc mạng lưới ĐVCNT và tiên phong trong dịch vụ thanh toán trực tuyến, đặc biệt là hợp tác với các hãng hàng không. Các chương trình marketing hiệu quả cũng góp phần không nhỏ vào sự tăng trưởng này.

5.2. Thống lĩnh thị phần thẻ ghi nợ nội địa với Connect24

Sản phẩm thẻ ghi nợ nội địa Vietcombank Connect24 đã trở thành một thương hiệu quốc gia. Tính đến năm 2011, tổng số lượng thẻ phát hành tích lũy đã đạt 5,6 triệu thẻ, tăng từ 2,3 triệu thẻ năm 2007. Doanh số sử dụng thẻ năm 2011 đạt 150.452 tỷ VNĐ, tăng 30% so với năm 2010. Đáng chú ý, theo thống kê của Trung tâm Thẻ, tỷ lệ thẻ hoạt động (active) của Connect24 đạt gần 85%, cao vượt trội so với mức trung bình 30-50% của các ngân hàng khác. Kết quả này cho thấy chiến lược tập trung vào việc gia tăng tỷ lệ sử dụng thẻ, thay vì phát triển chủ thẻ tràn lan, là hoàn toàn đúng đắn và hiệu quả. Đây là một lợi thế cạnh tranh cốt lõi cần tiếp tục phát huy trong chiến lược kinh doanh thẻ Vietcombank.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Chiến lược kinh doanh thẻ của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THẺ NGÂN HÀNG VÀ HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH THẺ NGÂN HÀNG.1 Thẻ ngân hàng 1.1 Khái niệm Thẻ là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, do ngân hàng phát hành thẻ cấp theo các điều kiện và điều khoản được các bên thoả thuận cho khách hàng sử dụng để thanh toán tiền hàng hoá dịch vụ hoặc để rút tiền mặt ở các máy rút tiền tự động hay tại các ngân hàng đại lý trong phạm vi số dư của tài khoản tiền gửi hoặc hạn mức tín dụng được ký kết giữa ngân hàng phát hành thẻ và chủ thẻ.2 Phân loại thẻ ngân hàng Có rất nhiều tiêu thức để phân loại thẻ nhưng chủ yếu người ta sử dụng theo 3 phương thức chính: Phân loại theo công nghệ sản xuất, phân loại theo tính chất thanh toán của thẻ và phân loại theo phạm vi sử dụng thẻ. • Căn cứ theo công nghệ sản xuất chia thành 3 loại: Thẻ in nổi Là loại thẻ mà trên bề mặt thẻ được khắc nổi các thông tin cần thiết. Ngày nay loại thẻ này ít được sử dụng vì công nghệ in quá thô sơ, dễ bị làm giả mà kết hợp với các công nghệ mới như thẻ từ, thẻ thông minh. Thẻ từ Là loại thẻ mà các thông tin của chủ thẻ vừa được dập nổi ở mặt trước của thẻ vừa được mã hoá trong băng từ ở mặt sau của thẻ.

Các thông tin này phải đảm bảo chính xác và khớp với nhau. Thẻ từ hiện nay đang chiếm phần lớn trong tổng số lượng thẻ đang sử dụng trên thị trường. Nhược điểm của thẻ từ là số lượng các thông tin được mã hoá không nhiều và mang tính cố định nên không thể áp dụng kỹ thuật mã hoá an toàn và có thể bị ăn cắp thông tin bằng các thiết bị nối với máy vi tính. 5 Thẻ thông minh Đây là thế hệ mới nhất của thẻ, có đặc tính bảo mật và an toàn rất cao, dựa trên kỹ thuật vi xử lý tin học, gắn vào thẻ một chip điện tử có cấu tạo như một máy tính hoàn hảo.

Thông thường một tấm thẻ thông minh được gắn chip điện tử để thay thế cho dải băng từ sau thẻ. Cũng có trường hợp thẻ thông minh có cả Chip điện tử và băng từ. Chip điện tử độc lập với thẻ và được gắn trên bề mặt của thẻ, về bản chất gồm 2 loại chip: chip bộ nhớ và chip xử lý dữ liệu. Chip bộ nhớ lưu trữ toàn bộ các thông tin cần thiết phục vụ cho công tác thanh toán thẻ trong mỗi lần sử dụng còn chip xử lý dữ liệu có khả năng bổ sung, xoá bỏ hoặc điều chỉnh các thông tin trong bộ nhớ.

Thẻ thông minh gắn chip xử lý dữ liệu có khả năng vừa lưu trữ các thông tin về chủ thẻ, điểm thưởng tích luỹ đồng thời lưu trữ cả số liệu về những lần giao dịch của chủ thẻ tại ĐVCNT. Tính năng vượt trội này của thẻ thông minh giúp cắt giảm chi phí xử lý đối với ngân hàng và các trung gian thanh toán bởi việc đối chiếu thông tin tài khoản và thông tin của chủ thẻ cũng như việc cập nhật thông tin liên quan tới thẻ giờ đây đã được thực hiện ngay tại ĐVCNT. Tuy nhiên, do sử dụng công nghệ mới nên giá thành cao, hệ thống máy chấp nhận thanh toán thẻ này cũng đắt nên sử dụng còn chưa phổ biến như thẻ từ. • Căn cứ vào tính chất thanh toán có thể chia thành 2 loại chính là thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ.

Thẻ tín dụng (Credit card) Là phương tiện TTKDTM cung cấp cho người sử dụng khả năng chi tiêu trước trả tiền sau. Tại thời điểm khách hàng thanh toán hàng hóa dịch vụ ngân hàng sẽ đứng ra tạm ứng thanh toán cho đơn vị cung cấp hàng hoá dịch vụ và sau đó sẽ tiến hành thu hồi khoản tiền này từ khách hàng sau một khoảng thời gian nhất định theo thoả thuận giữa ngân hàng và chủ thẻ. Ngân hàng và các tổ chức tài chính phát hành thẻ tín dụng cho khách hàng dựa trên uy tín và khả năng đảm bảo chi trả của 6 từng khách hàng. Khả năng đảm bảo chi trả được xác định dựa trên các tiêu chí như: thu nhập, tình hình chi tiêu, uy tín, mối quan hệ sẵn có với các tổ chức tài chính… của khách hàng.

Khi sử dụng thẻ, thay bằng tiền mặt, chủ thẻ xuất trình thẻ của mình tại các điểm cung ứng hàng hóa dịch vụ có chấp nhận thẻ để thanh toán. Đến một ngày nhất định mỗi tháng, ngân hàng sẽ gửi một bản sao kê về chi tiết số tiền chủ thẻ đã chi trong tháng trước đó. Chủ thẻ có thể chọn thanh toán số tiền trước thời hạn ghi trong thông báo, khi đó chủ thẻ không phải trả lãi. Nếu không, chủ thẻ có thể trả số tiền thấp hơn tổng sao kê, phần còn lại có thể trả từ từ và sẽ bị tính lãi theo quy định của ngân hàng.

Lúc này, chủ thẻ được xếp vào nhóm revolving. Nếu chậm trả so với quy định và thấp hơn số tiền tối thiểu (quy định Vietcombank hiện nay là 10% tổng giá trị sao kê), ngân hàng tiến hành tính tiền phạt và có thể tạm thời khóa thẻ. Thông tin về việc để phát sinh nợ xấu của chủ thẻ sẽ được cập nhật trên trung tâm thông tin tín dụng, tương tự như trường hợp nợ xấu tín dụng. Thẻ tín dụng có thể được dùng để thanh toán trực tiếp hoặc thanh toán online.

Trường hợp thanh toán trực tiếp, ví dụ chủ thẻ đang sử dụng là thẻ VISA, chủ thẻ mua hàng và yêu cầu thanh toán bằng thẻ của mình (cửa hàng phải nhận thanh toán bằng VISA), cửa hàng sẽ quẹt thẻ của chủ thẻ vào một chiếc máy đọc thẻ, đọc các thông tin của bạn ghi trrên băng từ và liên lạc với ngân hàng đại lí qua modem, điện thoại… đồng thời gửi kèm yêu cầu về số tiền cần thanh toán, ngân hàng sẽ kiểm tra cơ sở dữ liệu của VISA xem thẻ có hợp lệ không (có phải là thẻ mất cắp hay thẻ hết hạn không…), sau đó, ngân hàng sẽ báo lại trong vài giây về máy đọc thẻ là giao dịch đã được duyệt, chủ thẻ nhận hóa đơn thanh toán. Trường hợp thanh toán online, chủ thẻ chỉ phải cung cấp tên, ngày hết hạn và số thẻ ( 16 số in trên mặt trước thẻ) thì đại lí cung cấp dịch vụ cũng sẽ kiểm tra tương tự như làm qua máy đọc thẻ. Tuy nhiên, giao dịch online chưa chắc an toàn (do hacker…), nếu bạn chủ thẻ phát hiện ra giao dịch không do mình thực hiện trên hóa đơn thông báo 7 của ngân hàng có thể đến ngân hàng và yêu cầu kiểm tra lại, nếu chủ thẻ chứng minh được giao dịch không phải do chủ thẻ thực hiện, ngân hàng sẽ sử dụng các biện pháp nghiệp vụ để bảo đảm quyền lợi cho bạn. Ngoài các sản phẩm thẻ tín dụng quốc tế thông thường như Visa, Master (hạng vàng, hạng chuẩn), để đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng, các TCTQT còn đưa ra một sản phẩm thẻ tín dụng đặc biệt (hạng Platinum) phục vụ những khách hàng có thu nhập rất cao, có khả năng tài chính vững vàng và có mức chi tiêu lớn.

Khi sử dụng thẻ này khách hàng được hưởng một hạn mức tín dụng đặc biệt cao hoặc không bị chi phối bởi hạn mức tín dụng nhưng chủ thẻ sẽ phải thanh toán toàn bộ số tiền phát sinh cho ngân hàng vào ngày đến hạn. Thẻ ghi nợ (debit card): Thẻ ghi nợ cho phép khách hàng tiếp cận với số dư tài khoản của mình qua hệ thống kết nối trực tuyến để thanh toán hàng hoá dịch vụ tại các ĐVCNT hoặc thực hiện các giao dịch liên quan tới tài khoản tại các máy ATM. Mức chi tiêu của chủ thẻ phụ thuộc chủ yếu vào số dư trong tài khoản. Ngân hàng giữ vai trò cung cấp dịch vụ cho chủ thẻ và thu phí dịch vụ.

Đối với thẻ ghi nợ, giữa ngân hàng và khách hàng không diễn ra quá trình cho vay tín dụng, không có việc phân loại khách hàng nên mọi khách hàng chỉ cần có tài khoản tại ngân hàng đều có thể tiếp cận với sản phẩm thẻ ghi nợ của ngân hàng. Chính vì vậy về mức độ có thể thay thế tiền mặt, thẻ ghi nợ chiếm ưu thế vượt trội so với thẻ tín dụng. Thẻ ATM là hình thức phát triển đầu tiên của thẻ ghi nợ, cho phép khách hàng có thẻ tiếp cận trực tiếp tới tài khoản tại ngân hàng từ máy rút tiền tự động. Chủ thẻ có thể thực hiện nhiều giao dịch khác nhau tại máy ATM bao gồm: rút tiền, chuyển khoản, xem số dư tài khoản, in sao kê, thanh toán hàng hóa, dịch vụ.

Hệ thống ATM hiện đại còn cho phép chủ thẻ gửi tiền vào tài khoản của mình ngay tại các máy ATM, đổi séc, đổi ngoại tệ…cũng như tự mình thực hiện nhiều dịch vụ ngân hàng khác. Cùng với thẻ ATM, 8 hệ thống ATM đã cung cấp cho khách hàng sử dụng thẻ khả năng giao dịch ngoài giờ làm việc, ngoài trụ sở ngân hàng và khả năng tự phục vụ. Theo thời gian, các tổ chức thẻ đã chủ động kết nối hệ thống ATM với nhau tạo nên một mạng ATM khu vực, cho phép khách hàng có thể thực hiện giao dịch tại nhiều máy ATM hơn. Hiện nay hai hệ thống ATM lớn nhất trên thế giới là Cirrus của MasterCard và Plus của Visa sẵn sàng cho phép thẻ của ngân hàng và những tổ chức tín dụng khác kết nối, tạo nên một mạng lưới rộng khắp toàn cầu.

Ngoài hai loại thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ nói trên, một hình thức thẻ ngân hàng đang ngày càng trở nên phổ biến là thẻ liên kết. Thẻ liên kết là sản phẩm của một ngân hàng hay tổ chức tài chính kết hợp với một bên thứ ba và thông thường tên, nhãn hiệu thương mại hoặc logo của bên thứ ba này cũng đồng thời xuất hiện trên tấm thẻ. Ngoài những đặc điểm sẵn có của thẻ ngân hàng thông thường, thẻ liên kết có sức hấp dẫn hơn với khách hàng bởi chính những lợi ích phụ trội do bên thứ ba đem lại. Ví dụ thẻ Visa co-brand do ngân hàng Standard Chartered và tập đoàn thời trang Espirit phát hành mang lại cho chủ thẻ những tiện ích phụ trội riêng biệt như được chăm sóc sắc đẹp miễn phí, giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng hiệu Espirit trong 3 tháng đầu tiên….

• Căn cứ vào phạm vi sử dụng của thẻ có thể chia thành hai loại: Thẻ nội địa là thẻ do các TCPHT sử dụng thay thế tiền mặt để thanh toán hàng hoá dịch vụ và rút tiền mặt trong phạm vi quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ