Luận văn: Chiến lược kinh doanh CTCP Nhựa Bình Minh đến năm 2020

Luận văn về chiến lược kinh doanh của Nhựa Bình Minh đến năm 2020. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thị trường và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VỄ

LỜI NÓI ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Những đóng góp của luận văn

5. Kết cấu của luận văn

1. CHƢƠNG 1: TổNG QUAN CÁC NGHIÊN CứU VÀ CƠ Sở LÝ LUậN Về CHIếN LƢợC KINH DOANH

1.1. Tổng quan về các nghiên cứu liên quan

1.1.1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài

1.1.2. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. Cơ sở lí luận về chiến lược kinh doanh

1.2.1. Các khái niệm cơ bản

1.2.2. Các cấp quản trị chiến lược

1.2.3. Phân loại chiến lược kinh doanh

1.2.4. Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh

2. CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CứU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Quy trình nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu

2.3.1. Dữ liệu thứ cấp

2.3.2. Dữ liệu sơ cấp

2.4. Mẫu nghiên cứu

2.5. Thiết kế bảng hỏi

2.6. Phương pháp xử lý dữ liệu

2.6.1. Xử lí dữ liệu thứ cấp

2.6.2. Xử lí dữ liệu sơ cấp

3. CHƢƠNG 3: PHÂN TÍCH CÁC CĂN Cứ HÌNH THÀNH CHIếN LƢợC KINH DOANH CủA CÔNG TY NHựA BÌNH MINH

3.1. Tổng quan về công ty Nhựa Bình Minh

3.1.1. Giới thiệu chung

3.1.2. Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi

3.1.3. Mô hình quản trị và bộ máy quản lí

3.1.4. Quá trình hình thành và phát triển

3.2. Kết quả hoạt động kinh doanh

3.3. Phân tích môi trường bên ngoài của Nhựa Bình Minh

3.3.1. Môi trường vĩ mô (PESTLE)

3.3.2. Môi trường ngành

3.3.3. Ma trận đáng giá các yếu tố bên ngoài (EFE) của công ty

3.4. Phân tích môi trường bên trong của Nhựa Bình Minh

3.4.1. Tình hình tài chính của công ty

3.4.2. Tình hình đầu tư và thực hiện các dự án

3.4.3. Tình hình nhân sự

3.4.4. Hoạt động kinh doanh và Marketing

3.4.5. Ma trận đáng giá các yếu tố bên trong (IFE) của công ty

3.5. Đề xuất chiến lược kinh doanh cho công ty Nhựa Bình Minh

3.5.1. Liệt kê những điểm mạnh (S)

3.5.2. Liệt kê những điểm yếu (W)

3.5.3. Liệt kê những cơ hội (O)

3.5.4. Liệt kê những thách thức (T)

3.5.5. Phân tích SWOT

3.6. Lựa chọn chiến lược kinh doanh cho công ty Nhựa Bình Minh

3.6.1. Đánh giá chung kết quả đạt được trong những năm qua

3.6.2. Xây dựng ma trận GREAT

4. CHƢƠNG 4: Đề XUấT GIảI PHÁP THựC HIệN CHIếN LƢợC KINH DOANH CHO CÔNG TY NHựA BÌNH MINH ĐếN NĂM 2020

4.1. Định hướng và phát triển của công ty Nhựa Bình Minh đến năm 2020

4.1.1. Các căn cứ để xây dựng mục tiêu

4.2. Các giải pháp thực hiện chiến lược kinh doanh khác biệt hoá cho công ty Nhựa Bình Minh đến năm 2020

4.2.1. Giải pháp về chính sách nguồn nhân lực

4.2.2. Giải pháp về kiểm soát chi phí hợp lí

4.2.3. Giải pháp về marketing

4.2.4. Giải pháp về tài chính

4.2.5. Giải pháp về nghiên cứu và phát triển

4.2.6. Giải pháp về bảo vệ thương hiệu

4.3. Các đề xuất, kiến nghị

4.3.1. Về phía Nhà nước

4.3.2. Về phía doanh nghiệp

TÀI LIệU THAM KHảO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chiến Lược Kinh Doanh Nhựa Bình Minh 2020

Nhựa Bình Minh, một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành nhựa Việt Nam, đã xây dựng một chiến lược kinh doanh toàn diện đến năm 2020. Mục tiêu là duy trì vị thế dẫn đầu, tăng cường năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường. Kế hoạch kinh doanh Nhựa Bình Minh 2020 tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng kênh phân phối và đầu tư vào công nghệ mới. Theo báo cáo thường niên của Nhựa Bình Minh, công ty đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 15-20% và duy trì tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 20%. Để đạt được mục tiêu này, công ty đã triển khai nhiều giải pháp, bao gồm đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), cải tiến quy trình sản xuất và tăng cường hoạt động marketing. Thị trường Nhựa Bình Minh 2020 được đánh giá là có nhiều tiềm năng tăng trưởng, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và hạ tầng. Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước, biến động giá nguyên vật liệu và rủi ro về chính sách. Để ứng phó với những thách thức này, Nhựa Bình Minh đã xây dựng một kế hoạch quản lý rủi ro toàn diện và chủ động tìm kiếm các cơ hội hợp tác với các đối tác chiến lược. Định hướng phát triển Nhựa Bình Minh trong giai đoạn này là trở thành một doanh nghiệp nhựa hàng đầu khu vực, không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

1.1. Giới thiệu về Nhựa Bình Minh và thị phần năm 2020

Nhựa Bình Minh là một trong những thương hiệu ống nhựa hàng đầu Việt Nam. Đến năm 2020, thị phần của Nhựa Bình Minh vẫn duy trì ở mức cao, tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các đối thủ cạnh tranh khác cũng đã gây ảnh hưởng nhất định. Theo "Báo cáo thường niên Nhựa Bình Minh", công ty đang nỗ lực củng cố vị thế của mình bằng cách tập trung vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

1.2. Tầm nhìn và sứ mệnh chiến lược đến năm 2020

Tầm nhìn của Nhựa Bình Minh đến năm 2020 là trở thành nhà sản xuất ống nhựa hàng đầu Việt Nam và khu vực, cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường và đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Sứ mệnh của công ty là cung cấp các giải pháp về ống nhựa chất lượng, hiệu quả và bền vững cho khách hàng.

II. Phân Tích SWOT Nhựa Bình Minh Đến 2020 Điểm Mạnh Yếu

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh hiệu quả, việc phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là vô cùng quan trọng. Phân tích SWOT Nhựa Bình Minh 2020 cho thấy công ty có nhiều điểm mạnh, bao gồm thương hiệu uy tín, hệ thống phân phối rộng khắp và năng lực sản xuất lớn. Tuy nhiên, công ty cũng đối mặt với một số điểm yếu, bao gồm chi phí sản xuất cao, phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và khả năng cạnh tranh về giá còn hạn chế. Về cơ hội, thị trường xây dựng và hạ tầng Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhu cầu lớn về ống nhựa. Ngoài ra, các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng mở ra cơ hội xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường mới. Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước, biến động giá nguyên vật liệu và rủi ro về chính sách. Báo cáo thường niên Nhựa Bình Minh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro và chủ động ứng phó với những thay đổi của thị trường. Kết quả kinh doanh Nhựa Bình Minh 2020 cho thấy công ty đã đạt được nhiều thành tựu, tuy nhiên, vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện và phát triển.

2.1. Xác định điểm mạnh và điểm yếu cốt lõi năm 2020

Điểm mạnh của Nhựa Bình Minh bao gồm thương hiệu mạnh, hệ thống phân phối rộng, công nghệ sản xuất hiện đại và đội ngũ nhân viên lành nghề. Điểm yếu bao gồm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, chi phí sản xuất cao và khả năng đáp ứng nhanh chóng với thay đổi thị trường còn hạn chế.

2.2. Phân tích cơ hội và thách thức từ thị trường nhựa năm 2020

Cơ hội đến từ sự tăng trưởng của ngành xây dựng, nhu cầu thay thế ống nhựa cũ, và tiềm năng xuất khẩu sang các thị trường mới. Thách thức đến từ sự cạnh tranh gay gắt, biến động giá nguyên vật liệu, và các quy định pháp lý mới.

2.3. Đánh giá cạnh tranh Nhựa Bình Minh so với đối thủ chính

So với Nhựa Tiền Phong, Nhựa Bình Minh có lợi thế về thương hiệu và hệ thống phân phối, nhưng lại gặp khó khăn về chi phí sản xuất. So với các đối thủ nước ngoài, Nhựa Bình Minh có lợi thế về giá và am hiểu thị trường địa phương, nhưng lại gặp khó khăn về công nghệ và chất lượng sản phẩm.

III. Mục Tiêu Kinh Doanh Nhựa Bình Minh 2020 Tăng Trưởng Lợi Nhuận

Nhựa Bình Minh đặt ra các mục tiêu kinh doanh Nhựa Bình Minh 2020 cụ thể và rõ ràng. Theo báo cáo thường niên Nhựa Bình Minh, công ty đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu 15-20% mỗi năm, duy trì tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 20% và tăng cường thị phần ở các thị trường trọng điểm. Để đạt được các mục tiêu này, công ty đã triển khai nhiều giải pháp, bao gồm đầu tư vào R&D, cải tiến quy trình sản xuất và tăng cường hoạt động marketing. Chiến lược Marketing Nhựa Bình Minh tập trung vào việc xây dựng thương hiệu, tăng cường nhận diện sản phẩm và mở rộng kênh phân phối. Công ty cũng chú trọng đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác. Đầu tư Nhựa Bình Minh vào công nghệ mới và quy trình sản xuất hiện đại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Công ty cũng chú trọng đến việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và năng động.

3.1. Kế hoạch tăng trưởng doanh thu và thị phần đến năm 2020

Kế hoạch tăng trưởng doanh thu tập trung vào mở rộng thị trường, tăng cường kênh phân phối, và phát triển các sản phẩm mới. Kế hoạch tăng thị phần tập trung vào củng cố vị thế tại các thị trường truyền thống và mở rộng sang các thị trường mới, đặc biệt là khu vực nông thôn.

3.2. Đảm bảo lợi nhuận và hiệu quả hoạt động kinh doanh

Để đảm bảo lợi nhuận, công ty tập trung vào giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả quản lý, và tối ưu hóa quy trình hoạt động. Để nâng cao hiệu quả, công ty tập trung vào đào tạo nhân viên, ứng dụng công nghệ mới, và cải tiến quy trình làm việc.

3.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi năm 2020

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, công ty tập trung vào phát triển sản phẩm mới, nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu mạnh, và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất.Công ty cũng tăng cường công nghệ Nhựa Bình Minh để nâng cao chất lượng sản phẩm.

IV. Giải Pháp Thực Hiện Chiến Lược Kinh Doanh Nhựa Bình Minh

Để thực hiện thành công chiến lược kinh doanh đã đề ra, Nhựa Bình Minh cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ. Giải pháp về tài chính bao gồm việc huy động vốn từ các nguồn khác nhau, quản lý chi phí hiệu quả và tối ưu hóa dòng tiền. Giải pháp về nhân sự Nhựa Bình Minh bao gồm việc thu hút và giữ chân nhân tài, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên và xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và năng động. Giải pháp về công nghệ bao gồm việc đầu tư vào các công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao năng lực R&D. Giải pháp về phân phối Nhựa Bình Minh bao gồm việc mở rộng kênh phân phối, tăng cường mối quan hệ với các đối tác và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Công ty cũng cần chú trọng đến việc quản lý rủi ro và chủ động ứng phó với những thay đổi của thị trường. Theo báo cáo thường niên Nhựa Bình Minh, công ty đã xây dựng một kế hoạch quản lý rủi ro toàn diện và chủ động tìm kiếm các cơ hội hợp tác với các đối tác chiến lược.

4.1. Chính sách tài chính và quản lý chi phí hiệu quả

Chính sách tài chính cần tập trung vào huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau, quản lý dòng tiền hiệu quả, và kiểm soát chi phí chặt chẽ. Điều này sẽ giúp công ty đảm bảo nguồn lực tài chính để thực hiện các dự án đầu tư và phát triển.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực quản lý

Cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên, và xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và năng động. Điều này sẽ giúp công ty có đội ngũ nhân viên có trình độ cao và tâm huyết với công việc.

4.3. Đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất

Cần đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, cải tiến quy trình sản xuất, và nâng cao năng lực R&D. Điều này sẽ giúp công ty nâng cao năng suất, giảm chi phí, và tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao.

V. Rủi Ro Kinh Doanh Nhựa Bình Minh và Giải Pháp Ứng Phó

Trong quá trình thực hiện chiến lược kinh doanh, Nhựa Bình Minh phải đối mặt với nhiều rủi ro kinh doanh. Rủi ro về thị trường bao gồm sự cạnh tranh gay gắt, biến động giá nguyên vật liệu và rủi ro về chính sách. Rủi ro về tài chính bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá. Rủi ro về hoạt động bao gồm rủi ro sản xuất, rủi ro chất lượng và rủi ro về an toàn. Để ứng phó với những rủi ro này, Nhựa Bình Minh cần xây dựng một kế hoạch quản lý rủi ro toàn diện và chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Theo báo cáo thường niên Nhựa Bình Minh, công ty đã thành lập một ban quản lý rủi ro và triển khai một hệ thống quản lý rủi ro trên toàn công ty. Công ty cũng chủ động mua bảo hiểm để bảo vệ tài sản và giảm thiểu thiệt hại do các rủi ro gây ra. Các cơ hội kinh doanh Nhựa Bình Minh cũng được công ty tận dụng triệt để.

5.1. Xác định và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn năm 2020

Các rủi ro tiềm ẩn bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động, và rủi ro pháp lý. Cần đánh giá mức độ ảnh hưởng và khả năng xảy ra của từng loại rủi ro để có biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp.

5.2. Xây dựng kế hoạch quản lý và ứng phó với rủi ro

Kế hoạch cần bao gồm các biện pháp phòng ngừa rủi ro, các biện pháp giảm thiểu rủi ro, và các biện pháp phục hồi sau khi rủi ro xảy ra. Kế hoạch cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả.

5.3. Các biện pháp phòng ngừa giảm thiểu rủi ro hiệu quả

Các biện pháp phòng ngừa bao gồm đa dạng hóa thị trường, xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp, và tuân thủ các quy định pháp luật. Các biện pháp giảm thiểu bao gồm mua bảo hiểm, xây dựng quỹ dự phòng, và đào tạo nhân viên về quản lý rủi ro.

VI. Tương Lai và Phát Triển Bền Vững Nhựa Bình Minh Sau 2020

Nhìn về tương lai, Nhựa Bình Minh cần tiếp tục đổi mới và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và duy trì vị thế dẫn đầu. Định hướng phát triển của công ty sau năm 2020 là trở thành một doanh nghiệp nhựa hàng đầu khu vực, không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Tầm nhìn Nhựa Bình Minh là xây dựng một thương hiệu mạnh, uy tín và được tin dùng bởi khách hàng trong và ngoài nước. Sứ mệnh Nhựa Bình Minh là cung cấp các sản phẩm nhựa chất lượng cao, góp phần vào sự phát triển của xã hội và bảo vệ môi trường. Công ty cần chú trọng đến việc phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và đóng góp vào cộng đồng. Theo giá trị cốt lõi Nhựa Bình Minh, công ty luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu và cam kết cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tốt nhất. Công ty cũng chú trọng đến việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, năng động và sáng tạo.

6.1. Đổi mới sản phẩm và công nghệ sau năm 2020

Đổi mới cần tập trung vào phát triển các sản phẩm mới, có tính năng ưu việt, và thân thiện với môi trường. Cần đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, quy trình tự động hóa, và hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến.

6.2. Phát triển bền vững và bảo vệ môi trường

Cần có chính sách sử dụng nguyên liệu tái chế, giảm thiểu chất thải, và tiết kiệm năng lượng. Cần tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và tham gia các hoạt động xã hội.

6.3. Xây dựng thương hiệu và giá trị doanh nghiệp vững mạnh

Cần xây dựng thương hiệu mạnh, uy tín, và được tin dùng bởi khách hàng. Cần tạo ra giá trị cho khách hàng, nhân viên, cổ đông, và xã hội. Cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, năng động, và sáng tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng chiến lược kinh doanh của công ty cổ phần nhựa bình minh đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, bao gồm 4 chương và kết luận: Chƣơng 1. Tổng quan các nghiên cứu và cơ sở lý luận về chiến lƣợc kinh doanh Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Phân tích các căn cứ hình thành chiến lƣợc kinh doanh của công ty Nhựa Bình Minh Chƣơng 4.

Đề xuất giải pháp thực hiện chiến lƣợc kinh doanh cho công ty Nhựa Bình Minh đến năm 2020 Kết luận Tài liệu tham khảo 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TổNG QUAN CÁC NGHIÊN CứU VÀ CƠ SởLÝ LUậN Về CHIếN LƢợC KINH DOANH 1. Tổng quan về các nghiên cứu liên quan 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài Thứ nh ất, Michael Porter (1980), trong tác phẩ m tiên phong xuấ t bản năm 1980 “Chiế n lư ơ ̣c ca ̣nh tranh” của b ộ ba cuố n sách : Chiế n lư ơ ̣c ca ̣nh tranh , Lơ ̣i thế cạnh tranh và Lợi thế cạnh tranh quốc gia , đã chỉ ra phư ơ ng pháp đinh ̣ nghiã lơ ̣i thế cạnh tranh theo chi phí và giá tư ơ ng đố i và trình bày m ột góc nhìn hoàn toàn mới về cách thức tạo và phân chia lợi nhu ận. Đặc biệt ông đã giới thi ệu ba chiế n lư ơ ̣c ca ̣nh tranh phổ quát là : chi phí thấ p , khác bi ệt hóa v à t ập trung , chính điều đó đã biến đinh ̣ vi ̣chiế n lư ơ ̣c trở thành một hoa ̣t động có cấ u trúc.

Trong tác phẩ m Lơ ̣i thế ca ̣nh tranh (Competitive advantage), Porter đã bổ sung cho tác phẩ m tiên phong “Chiế n lư ơ ̣c ca ̣nh tranh” nói t rên. Trong cuố n sách này, Michael E. Porter đã nghiên cứu và khám phá những cơ sở cố t lõi của lơ ̣i thế cạnh tranh của từng doanh nghi ệp. Lơ ̣i thế ca ̣nh tranh biế n chiế n lư ơ ̣c từ m ột tầ m nhìn mang tính vĩ mô trở thành m ột cấ u trúc nhấ t quán của những hoa ̣t đ ộng bên trong - một phầ n quan tro ̣ng của tư tư ởng kinh doanh quố c tế hi ện nay.

Cấ u trúc đó cung cấ p những công cu ̣ hữu hi ệu để hiể u đư ơ ̣c ảnh hư ởng của chi phí và vi ̣thế tương đối về chi phí của công ty. Chuỗi giá tri ̣của Porter giúp các nhà quản lý phân biệt đư ơ ̣c những nguồ n lực tiề m ẩ n của giá tri ̣khách hàng. Đó là điề u có thể giúp chúng ta đưa ra m ột mức giá cao , và đó cũng là lý do tại sao sản phẩ m hay dich ̣ vu ̣ này lại có thể thay thế cho sản phẩm , dịch vụ khác. Thứ hai , Fred David (2011) trong “Khái lu ận về quản tri ̣chiế n lư ơ ̣c” cho rằ ng: Quản trị chiến lược là m ột nghệ thuật và khoa ho ̣c thiế t l ập, thực hiện và đánh giá các quyết định đan chéo nhiều chức năng cho phép m ột tổ chức đa ̣t đư ơ ̣c những mục tiêu đề ra.

Về thực chấ t , quản trị chiến lược là phương thức , cách thức mà doanh nghiệp tổ chức triể n khai chiế n lược, bao gồ m : Phân tích tình thế hi ện ta ̣i ; Đánh giá các quyế t đinh ̣ nhằ m đư a chiế n lư ơ ̣c vào triể n khai ; Đánh giá hi ệu quả 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thực thi ; Điề u chin̉ h ho ặc phát triể n chiế n lư ơ ̣c khi cầ n thiế t. Quản trị chiến lược bao gồ m tấ t cả các chức năng cơ bản của quản tri ̣như : hoạch định, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát. Thứ ba, Frederick W.Gluck và c ộng sự (1980) trong “Strategic Management for Competitive Advantage” đã đư a ra các so sánh và mô tả tiế n trình phát triể n của việc lập chiế n lư ơ ̣c đố i với m ột tổ chức , doanh nghiệp. Các tác giả gọi giai đoạn phát triển đầu tiên là l ập kế hoa ̣ch tài chính sơ đẳ ng.

Ở giai đoạn này, mố i quan tâm đầ u tiên là giải quyế t cá c ha ̣n he ̣p về tài chính thông qua vi ệc kiể m tra tác nghi ệp chặt chẽ , lập phân bổ ngân sách hàng năm , tập trung chú ý đế n các chức năng hoa ̣t động, tài chính v. Mục đích của việc lập chiế n lư ơ ̣c là huy động toàn bộ nguồ n lực để xây dựng ư u thế cạnh tranh. Lập kế hoa ̣ch chiế n lư ơ ̣c trả lời bố n câu hỏi cơ bản : (1) Doanh nghiệp/tổ chức đang ở đâu? (2) Doanh nghiệp/tổ chức muố n đi đế n đâu trong tư ơng lai? (3) Làm thế nào để đến đó? (4) Làm thế nào để đo đạc được sự tiến triển? Thứ tư, trong “Tương lai của cạnh tranh”, Prahalad và Ramaswamy chỉ ra rằng, quan điểm truyền thống lấy công ty làm trung tâm của việc kiến tạo giá trị đang bị thách thức bởi những người tiêu dùng năng động, có tính kết nối cao và nhiều thông tin – kết hợp cùng với các ngành công nghiệp và công nghệ. Giá trị không còn nằm ở sản phẩm và dịch vụ được kiến tạo bởi công ty rồi được chuyển đến người tiêu dùng.

Hai tác giả cho biết, giá trị là sự đồng kiến tạo của khách hàng và nhà sản xuất. Cùng với sự phát triển như vũ bão của hệ thống thông tin toàn cầu, người tiêu dùng ngày càng đóng góp một vai trò cực kỳ quan trọng hơn trong việc tạo ra giá trị trải nghiệm cho các sản phẩm. Họ không còn là một cá thể đơn lẻ, thiếu thông tin mà đã trở thành một cộng đồng gắn kết, năng động, nhiều trải nghiệm, mang tính toàn cầu. Vì thế các nhà sản xuất trong thế kỷ này không thể chỉ tập trung vào sản phẩm và giá trị đơn thuần của nó, thay vào đó, họ phải hướng đến 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com việc kết hợp với người tiêu dùng để cùng kiến tạo ra các sản phẩm với giá trị đặc thù cho từng cá thể.

Các công trình nghiên cứu trên đã làm sáng tỏ các vấ n đề liên quan đế n khái niệm về chiế n lư ơ ̣c, về quy trình xây dựng chiế n lư ơ ̣c của m ột tổ chức, nội dung cơ bản của m ột chiế n lư ơ ̣c , các công cu ̣ giúp phân tích sự ảnh hư ởng củ a các yế u tố môi trư ờng, quá trình xây dựng các phư ơ ng án chiế n lư ơ ̣c , chọn lựa chiến lược phù hơ ̣p và cách thức triể n khai có hi ệu quả , chính xác chiế n lư ơ ̣c. Các nghiên cứu đã cung cấ p h ệ thố ng lý thuyế t cũng như các tình hư ố ng trong xây dựng và thực hi ện chiế n lư ơ ̣c kinh doanh ta ̣i các doanh nghi ệp, là những cơ sở vững chắ c về lý thuyế t cũng như thực tế cho luận văn này tham khảo trong quá trình thực hiện. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam Hoàng Văn Hải(2015) trong “Quản trị chiến lược”, đã nêu rằng “Hoạch định chiến lược là một quá trình tư duy nhằm tạo lập chiến lược trên cơ sở nghiên cứu và dự báo các thông tin cơ bản”. Theo đó thì việc xây dựng chiến lược bao gồm xác định sứ mệnh, mục tiêu của doanh nghiệp, nhận biết các cơ hội, rủi ro, điểm mạnh điểm yếu, năng lực cốt lõi, nghiên cứu các giải pháp chiến lược, chọn lựa các giải pháp thích hợp cho doanh nghiệp để theo đuổi.

Trong “Báo cáo thường niên kinh tế Việt Nam 2016” của TS. Nguyễn Đức Thành và Phạm Trọng Đại với đề tài “Thiết lập nền tảng mới cho tăng trưởng” đã nêu rằng“Giai đoa ̣n phát triể n kinh tế 2016-2020 cũng sẽ có những thu ận lơ ̣i mang tính nề n tảng cho tăng trư ởng kinh tế. Nổ i bật nhấ t là những đ ộng lực tăng trư ởng mới cho kinh tế từ quá trình hội nhập kinh tế mang la ̣i. Các hiệp đinh ̣ thương mại tự do thế hệ mới như TPP, EVFTA và AEC đang ta ̣o ra những thay đổ i về môi trư ờng kinh doanh thuận lơ ̣i hơ n cho khu vực kinh tế tư nhân trong nư ớc và khu vực có vố n đầ u tư nư ớc ngoài phát triể n.

Cùng với môi trư ờng kin h doanh tố t hơ n và hàng rào thuế quan tới các thi ̣trư ờng tiêu dùng chủ yế u của thế giới đư ơ ̣c dỡ bỏ , nguồ n vố n đầ u tư nư ớc ngoài nhiề u hứa he ̣n sẽ tăng vo ̣t .” Nghiên cứu này đưa ra một cơ sở tham khảo có tính giá trị cao để tác giả tìm hiểu về nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tới cũng như sự ảnh hưởng đến các doanh nghiệp, trong đó có các doanh nghiệp ngành nhựa như Nhựa Bình Minh. Luận văn thạc sỹ ngành quản trị kinh doanh Đoàn Thanh Lâm (2012), với đề tài “Xây dựng chiến lược công ty cổ phần Nhựa Đà Nẵng” đã hệ thống hoá lý luận về chiến lược kinh doanh, đồng thời xác đinh ̣ các yế u tố tác đ ộng đế n môi trư ờng hoạt động của doanh nghi ệp. Trên cơ sở lý lu ận đư ơ ̣c h ệ thố ng, luận văn đã đi sâu trong việc phân tích và đánh giá tác động từ môi trư ờng kinh doanh đế n kế t quả hoạt động của CTCP Nhựa Đà Nẵng. Tác giả đã lựa cho ̣n các chiế n lư ơ ̣c kinh doanh phù hơ ̣p với thực tra ̣ng của công ty , đồ ng thời đề ra những giải pháp , kiế n nghi ̣giúp cho việc thực hiện có hiệu quả chiế n lư ơ ̣c kinh doanh.

Đây là đề tài có nhiề u điể m chung khi thực hi ện đố i với m ột công ty sản xuấ t và kinh doanh trong ngành nh ựa. Tuy nhiên, CTCP Nhựa Đà Nẵng có quy mô nhỏ hơn rất nhiều, cũng như sự chênh lệch, khác biệt lớn về điều kiện môi trường, thị trường so với CTCP Nhựa Bình Minh, do đó, đề tài chỉ mang tính tham khảo. Tác giả Nguyễn Hồng Tiến với luận văn thạc sĩ “Hoạch định chiến lược phát triển kinh doanh Công ty cổ phần Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong giai đoạn 2010 – 2015”, nghiên cứu đã phân tích môi trường kinh doanh và đưa ra các đề xuất về chiến lược kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất nhựa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ