Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng chiến lược kinh doanh cho khách sạn Wooshu từ nay đến năm 2015" do sinh viên Lê Thị Huyền Trâm thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Trãi (ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị Nhà hàng – Khách sạn, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP. HCM, năm 2011).
Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam và vai trò ngày càng tăng của khu vực dịch vụ, đặc biệt là ngành kinh doanh nhà hàng – khách sạn. Cùng với tiềm năng du lịch và dòng vốn đầu tư trong nước cũng như quốc tế, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lưu trú ngày càng gay gắt. Tại tỉnh Đồng Nai – khu vực tập trung nhiều khu công nghiệp trọng điểm thu hút đông đảo chuyên gia và thương nhân quốc tế đến công tác, Khách sạn Wooshu trực thuộc Công ty TNHH Vĩnh Tường được thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ đầu năm 2010 với tư cách là khách sạn đạt tiêu chuẩn 4 sao đầu tiên trên địa bàn tỉnh. Ban đầu khách sạn hợp tác quản lý với Tập đoàn Swiss-Belhotel International (với tên gọi Swiss-Belhotel Wooshu), sau đó chuyển quyền điều hành trực tiếp về Công ty TNHH Vĩnh Tường. Do doanh nghiệp chủ quản chưa có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh lưu trú và khách sạn mới đi vào vận hành, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh bài bản, khoa học là nhiệm vụ cấp bách để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển ổn định.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích môi trường vĩ mô, môi trường vi mô và thực trạng nội bộ của Khách sạn Wooshu từ khi thành lập (năm 2010) đến 6 tháng đầu năm 2011 nhằm xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
- Ứng dụng các công cụ ma trận quản trị chiến lược (SWOT, QSPM) để xây dựng và lựa chọn các phương án chiến lược kinh doanh phù hợp cho khách sạn đến năm 2015.
- Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix (4P), giải pháp nguồn nhân lực, tổ chức quản lý và các kiến nghị cụ thể để thực hiện chiến lược đã lựa chọn.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động sản xuất kinh doanh và các yếu tố môi trường tác động đến Khách sạn Wooshu. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Khách sạn Wooshu (số 253 Phạm Văn Thuận, Phường Tân Mai, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai); phạm vi thời gian khảo cứu dữ liệu thực tế là từ khi khai trương (tháng 01/2010) đến tháng 06/2011, và định hướng xây dựng chiến lược cho giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về quản trị chiến lược:
- Các quan điểm về chiến lược kinh doanh của Fred David, Michael Porter, Alfred Chandler, John I Thompson, John Pearce và Richard B. Robinson.
- Khung quy trình quản trị chiến lược 3 giai đoạn: Hình thành chiến lược (nghiên cứu, phân tích, ra quyết định); Thực hiện chiến lược (thiết lập mục tiêu ngắn hạn, đề ra chính sách, phân phối nguồn lực); Đánh giá và kiểm tra chiến lược (so sánh kết quả với tiêu chuẩn, điều chỉnh).
- Mô hình quản trị chiến lược toàn diện và hệ thống công cụ phân tích ma trận: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), Ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – nguy cơ (SWOT), và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).
- Lý thuyết phối thức tiếp thị Marketing Mix dịch vụ (tập trung vào 4 yếu tố: Sản phẩm - Product, Giá - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến - Promotion).
- Khung pháp lý và định hướng phát triển ngành: Luật Du lịch ban hành ngày 14/06/2005, Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam giai đoạn 2001–2010 được Chính phủ phê duyệt ngày 22/07/2002.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sách, báo, tạp chí chuyên ngành, mạng Internet, báo cáo của Tổng cục Thống kê, các báo cáo thị trường bất động sản - khách sạn của CBRE Việt Nam, Savills Việt Nam, Economist Intelligence Unit (EIU); thu thập dữ liệu nội bộ từ Bộ phận Tài chính - Kế toán, Bộ phận Nhân sự và Bộ phận Kinh doanh & Tiếp thị (S&M) của Khách sạn Wooshu.
- Phương pháp phân tích và đánh giá: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu tài chính qua từng thời kỳ (năm 2010 so với 6 tháng đầu năm 2011), phương pháp phân tích môi trường vĩ mô (PEST/kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ), mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ cạnh tranh trong ngành, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế), phương pháp phân tích SWOT và kỹ thuật định lượng qua ma trận QSPM.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu:
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2010 và 6 tháng đầu năm 2011 do Phòng Tài chính Kế toán Khách sạn Wooshu cung cấp.
- Báo cáo cơ cấu tổ chức và thống kê nhân sự năm 2011 do Bộ phận Nhân sự cung cấp.
- Tài liệu quy hoạch dự án Wooshu Complex của Công ty TNHH Vĩnh Tường.
- Số liệu thống kê vĩ mô của Tổng cục Thống kê và Sở Kế hoạch – Đầu tư tỉnh Đồng Nai.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về chiến lược và quản trị chiến lược. Tác giả trình bày các cấp độ quản trị chiến lược gồm: chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và chiến lược cấp chức năng. Quy trình quản trị chiến lược được phân tích chi tiết theo tiến trình logic: xác định sứ mạng (với 9 thành tố cốt lõi) và mục tiêu; phân tích môi trường bên ngoài (môi trường vĩ mô và môi trường vi mô); phân tích môi trường nội bộ (quản trị, marketing, nhân sự, tài chính - kế toán, nghiên cứu & phát triển, sản xuất - tác nghiệp).
Chương này cũng trình bày chi tiết phương pháp xây dựng các công cụ định lượng hỗ trợ ra quyết định chiến lược qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn nhập vào (Input Stage): Ma trận EFE, IFE, CPM.
- Giai đoạn kết hợp (Matching Stage): Ma trận SWOT kết hợp tạo ra 4 nhóm chiến lược (SO, WO, ST, WT).
- Giai đoạn quyết định (Decision Stage): Ma trận QSPM nhằm chấm điểm hấp dẫn và lựa chọn chiến lược tối ưu. Đồng thời, chương 1 phác thảo các yêu cầu trong khâu thực thi, kiểm soát và đánh giá chiến lược.
Chương 2: Phân tích thực trạng chiến lược kinh doanh của khách sạn Wooshu trong thời gian qua
Chương 2 giới thiệu tổng quan về đơn vị chủ quản là Công ty TNHH Vĩnh Tường (thành lập ngày 08/05/2001 theo Giấy phép kinh doanh số 4702000159) và Dự án Wooshu Complex quy mô 8.000 m2 (gồm khối trung tâm thương mại - dịch vụ - khách sạn Wooshu Plaza Hotel cao 16 tầng; khối nhà hàng tiệc cưới 5 tầng diện tích 7.000 m2 sức chứa trên 3.000 khách; 2 tòa nhà văn phòng cho thuê 7 tầng diện tích trên 3.000 m2; khu nhà phố thương mại 32 căn). Khách sạn Wooshu có vị trí trung tâm tại TP. Biên Hòa, cách Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất 45 phút di chuyển.
Về cơ cấu sản phẩm - dịch vụ thực tế:
- Hoạt động kinh doanh lưu trú: Thiết kế gồm 132 phòng nghỉ (từ tầng 7 đến tầng 12) chia thành 3 hạng phòng, trong đó thực tế đưa vào khai thác giai đoạn đầu là 66 phòng.
| Loại phòng |
Tổng số phòng thiết kế |
Số phòng đang hoạt động |
Diện tích ($m^2$) |
Giá niêm yết (Published rate) |
Giá khách đoàn/ký hợp đồng (Corporate rate) |
| Studio room |
12 |
2 |
54 |
128++ USD/đêm |
98++ USD/đêm |
| Deluxe room |
96 |
48 |
36 |
108++ USD/đêm |
70++ USD/đêm |
| Superior room |
24 |
12 |
28 – 34 |
98++ USD/đêm |
65++ USD/đêm |
| Tổng cộng |
132 |
66 |
- |
- |
- |
(Ghi chú: Giá ++ bao gồm 10% thuế VAT và 5% phí phục vụ, đã gồm ăn sáng).
- Dịch vụ ẩm thực và sự kiện: Grand Restaurant (tầng 6, diện tích 1.100 $m^2$, phục vụ 300 khách, thực đơn Á - Âu, món đặc sản bò Kobe, nhung hươu và tiệc buffet tối thứ 7); Dragon Restaurant (tầng 6, món Trung Hoa); Lobby bar (tầng trệt); Pool bar (tầng 14). Trung tâm hội nghị lầu 5 diện tích 1.100 $m^2$ sức chứa 500 khách với 4 phòng họp đa năng: Orchid Ballroom (450 khách), Lotus (210 khách), Jasmine (160 khách), Chrysanthemum (80 khách).
- Dịch vụ bổ sung: Hồ bơi, Massage & Spa (tầng 13), Health and Fitness Centre (tầng 14), Casino (dành cho người nước ngoài), Karaoke Room và Jet Club Bar Disco (khai trương 19/07/2011 tại tầng hầm).
Về tình hình nhân sự: Tổng quy mô lao động là 120 nhân viên, phân bổ theo bảng sau:
| STT |
Bộ phận chức năng |
Số lượng nhân sự |
| 1 |
General (Ban Giám đốc/Điều hành) |
1 |
| 2 |
Engineering (Kỹ thuật) |
9 |
| 3 |
F&B Production (Bếp) |
23 |
| 4 |
F&B Service (Bàn/Bar) |
19 |
| 5 |
Finance (Tài chính - Kế toán) |
8 |
| 6 |
Front Office (Tiền sảnh - Lễ tân) |
14 |
| 7 |
Housekeeping (Buồng phòng) |
21 |
| 8 |
Human Resources (Nhân sự) |
16 |
| 9 |
Purchasing (Thu mua) |
3 |
| 10 |
Sales & Marketing (Kinh doanh & Tiếp thị) |
6 |
| - |
Tổng cộng |
120 |
Về kết quả hoạt động tài chính:
Kết quả kinh doanh năm 2010:
| Tháng |
Tổng thu (VNĐ) |
Tổng chi (VNĐ) |
Lãi/Lỗ (VNĐ) |
| Tháng 1 |
201.767.821 |
909.692.997 |
-707.925.176 |
| Tháng 2 |
351.562.645 |
1.099.037.393 |
-747.474.748 |
| Tháng 3 |
1.218.571.120 |
1.532.557.148 |
-313.986.028 |
| Tháng 4 |
1.259.608.024 |
1.438.141.062 |
-178.533.038 |
| Tháng 5 |
1.199.671.022 |
1.546.376.841 |
-346.705.819 |
| Tháng 6 |
1.962.888.627 |
1.696.487.054 |
+266.401.573 |
| Tháng 7 |
1.182.802.532 |
1.449.805.979 |
-267.003.447 |
| Tháng 8 |
1.204.689.578 |
1.470.707.869 |
-266.018.291 |
| Tháng 9 |
1.472.523.149 |
1.570.547.965 |
-98.024.816 |
| Tháng 10 |
1.674.240.680 |
1.648.488.225 |
+25.752.455 |
| Tháng 11 |
1.905.840.264 |
1.632.941.611 |
+272.898.653 |
| Tháng 12 |
2.181.067.471 |
2.135.165.265 |
+45.902.206 |
| Cả năm 2010 |
15.815.232.933 |
18.129.949.409 |
-2.314.716.476 |
Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2011:
| Tháng |
Tổng thu (VNĐ) |
Tổng chi (VNĐ) |
Lãi/Lỗ (VNĐ) |
| Tháng 1 |
2.854.992.000 |
1.970.241.000 |
+884.751.000 |
| Tháng 2 |
1.623.762.000 |
1.153.488.000 |
+470.274.000 |
| Tháng 3 |
2.281.923.000 |
1.878.891.000 |
+403.032.000 |
| Tháng 4 |
1.444.464.000 |
2.057.454.000 |
-612.990.000 |
| Tháng 5 |
1.606.880.606 |
2.327.922.135 |
-721.041.529 |
| Tháng 6 |
1.525.626.896 |
2.399.716.935 |
-874.090.039 |
| 6 tháng 2011 |
12.812.540.015 |
14.358.597.540 |
-1.546.057.525 |
Cơ cấu doanh thu theo bộ phận: Tỷ trọng doanh thu phòng chiếm 55%, ẩm thực (F&B) chiếm 35%, và các dịch vụ khác chiếm 10%.
| Bộ phận kinh doanh |
Tỷ trọng |
Doanh thu năm 2010 (VNĐ) |
Doanh thu 6 tháng 2011 (VNĐ) |
| Buồng phòng |
55% |
8.698.378.112 |
7.046.897.006 |
| Ẩm thực (F&B) |
35% |
5.535.331.526 |
4.484.389.004 |
| Dịch vụ khác |
10% |
1.581.523.293 |
1.281.254.001 |
| Tổng cộng |
100% |
15.815.232.933 |
12.812.540.015 |
Tác giả phân tích các yếu tố môi trường: Thị trường khách mục tiêu là doanh nhân, chuyên gia nước ngoài (Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Canada, Mỹ) làm việc tại các khu công nghiệp tại Đồng Nai (KCN Biên Hòa 1, Biên Hòa 2, Long Bình, Tam Phước, Long Thành) và khách địa phương sử dụng tiệc cưới, hội nghị. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại địa phương gồm Khách sạn Đồng Nai (3 sao) và Khách sạn Hòa Bình (2 sao), bên cạnh áp lực cạnh tranh từ các khách sạn tại TP.HCM.
Dựa trên kết quả phân tích, tác giả thiết lập Ma trận SWOT và Ma trận QSPM phân theo các nhóm chiến lược: Nhóm SO (Bảng 2.7), Nhóm ST (Bảng 2.8), Nhóm WO (Bảng 2.9), và Nhóm WT (Bảng 2.10) để lựa chọn các chiến lược kinh doanh tối ưu cho giai đoạn đến năm 2015.
Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị để thực hiện chiến lược kinh doanh cho khách sạn Wooshu đến năm 2015
Trên cơ sở các chiến lược được lựa chọn từ ma trận QSPM, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp Marketing Mix: Hoàn thiện chất lượng sản phẩm (đưa toàn bộ 132 phòng vào vận hành, hoàn thiện các hạng mục dịch vụ bổ sung như Spa, Casino, Dragon Restaurant); áp dụng chính sách giá linh hoạt và cạnh tranh theo mùa; mở rộng kênh phân phối thông qua văn phòng đại diện tại TP.HCM (131 Hoàng Hoa Thám, P. Tân Bình), tăng cường đặt phòng trực tuyến qua website và hệ thống OTA; đẩy mạnh xúc tiến quảng bá, tiếp thị tiệc cưới - hội nghị (Sale Banquet) và chương trình khách hàng thân thiết.
- Nhóm giải pháp nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, xây dựng chính sách lương thưởng và đãi ngộ tương xứng với tiêu chuẩn 4 sao để hạn chế biến động nhân sự; tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên môn và nâng cao trình độ ngoại ngữ cho nhân viên các bộ phận.
- Nhóm giải pháp tổ chức quản lý, điều hành: Kiện toàn bộ máy quản lý, tăng cường phối hợp liên bộ phận và kiểm soát chi phí vận hành.
- Nhóm kiến nghị: Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước (hỗ trợ hạ tầng du lịch, đơn giản hóa thủ tục hành chính); kiến nghị đối với Hiệp hội Du lịch/Ngành (tăng cường xúc tiến quảng bá điểm đến); và kiến nghị đối với Ban lãnh đạo Công ty TNHH Vĩnh Tường / Khách sạn Wooshu (đầu tư nguồn lực đúng mức cho hoạt động tiếp thị và đào tạo).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực tế
- Khóa luận phản ánh chính xác kết quả tài chính của Khách sạn Wooshu trong giai đoạn đầu thành lập: Năm 2010 đạt tổng doanh thu 15.815.232.933 đồng, tổng chi 18.129.949.409 đồng, lỗ 2.314.716.476 đồng. Trong 6 tháng đầu năm 2011, doanh thu đạt 12.812.540.015 đồng, tổng chi 14.358.597.540 đồng, số lỗ giảm còn 1.546.057.525 đồng.
- Chỉ rõ tính quy luật mùa vụ trong kinh doanh: Khách sạn ghi nhận lợi nhuận dương vào các tháng cuối năm 2010 (tháng 10 lãi 25,75 triệu đồng; tháng 11 lãi 272,89 triệu đồng; tháng 12 lãi 45,90 triệu đồng) và quý 1 năm 2011 (tháng 1 đạt doanh thu đột biến 2,854 tỷ đồng và lãi 884,75 triệu đồng; tháng 2 lãi 470,27 triệu đồng; tháng 3 lãi 403,03 triệu đồng) nhờ nguồn thu tiệc tất niên, hội nghị doanh nghiệp tại các khu công nghiệp và mùa cưới. Ngược lại, các tháng 4, 5, 6 là mùa thấp điểm dẫn đến thua lỗ.
- Làm rõ cơ cấu đóng góp doanh thu: Doanh thu phòng chiếm tỷ trọng chi phối 55% (8,698 tỷ đồng năm 2010 và 7,046 tỷ đồng trong 6 tháng 2011); mảng ẩm thực và hội nghị (F&B) đóng góp 35% (5,535 tỷ đồng năm 2010 và 4,484 tỷ đồng trong 6 tháng 2011); dịch vụ khác đóng góp 10%.
- Thống kê thực trạng vận hành: Khách sạn mới vận hành 66/132 phòng thiết kế; cơ cấu nhân sự gồm 120 người nhưng trình độ chuyên môn nhà hàng - khách sạn và năng lực ngoại ngữ còn hạn chế, chính sách lương chưa tương xứng với tiêu chuẩn 4 sao.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Xây dựng hệ thống giải pháp Marketing 4P chi tiết: Tiếp tục hoàn thiện các phân khu chức năng còn lại; thực hiện chính sách giá phân biệt giữa giá công bố (Published) và giá ký hợp đồng với doanh nghiệp (Corporate); phát triển mạng lưới phân phối trực tuyến và văn phòng đại diện; đẩy mạnh xúc tiến vào nhóm khách hàng công vụ tại các KCN Biên Hòa, Long Bình, Tam Phước, Long Thành.
- Đề xuất giải pháp nhân sự trọng tâm: Phân công trách nhiệm hướng dẫn công việc rõ ràng cho nhân viên mới, liên kết với các trường đại học tại địa phương để tuyển dụng và tổ chức đào tạo nội bộ, điều chỉnh thang bảng lương để giữ chân lao động có năng lực.
- Đề xuất giải pháp quản trị: Thiết lập hệ thống kiểm soát chi phí định kỳ và hoàn thiện cơ chế phối hợp tác nghiệp giữa khối tiền sảnh (FO), buồng phòng (Housekeeping), ẩm thực (F&B) và tiếp thị (S&M).
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng quản trị chiến lược đầu tiên cho một khách sạn 4 sao tại tỉnh Đồng Nai ngay sau giai đoạn chuyển giao quyền quản lý từ tập đoàn quốc tế (Swiss-Belhotel International) về doanh nghiệp tư nhân địa phương (Công ty TNHH Vĩnh Tường). Đề tài cung cấp bức tranh dữ liệu tài chính - nhân sự thực tế, giúp ban quản lý nhận diện điểm nghẽn trong vận hành và định hướng chiến lược kinh doanh cụ thể đến năm 2015.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Giới hạn về chuỗi thời gian dữ liệu: Do khách sạn mới hoạt động từ đầu năm 2010, chuỗi dữ liệu tài chính chỉ bao gồm 18 tháng (toàn bộ năm 2010 và 6 tháng đầu năm 2011). Điều này hạn chế khả năng phân tích xu hướng dài hạn qua các chu kỳ kinh tế nhiều năm.
- Phạm vi địa bàn và đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào trường hợp điển cứu của Khách sạn Wooshu tại TP. Biên Hòa, phục vụ chủ yếu đối tượng khách thương nhân tại các khu công nghiệp tỉnh Đồng Nai, chưa so sánh đối sánh chi tiết với các mô hình khách sạn 4 sao tại các đô thị du lịch thuần túy.
- Hướng mở tiếp theo: Cần mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả thực thi chiến lược sau khi khách sạn đưa toàn bộ 132 phòng và các tổ hợp dịch vụ (Casino, Spa, Dragon Restaurant) vào vận hành; nghiên cứu định lượng mức độ hài lòng của khách hàng thương nhân quốc tế và khảo sát đối sánh năng lực cạnh tranh với các cơ sở lưu trú mới gia nhập thị trường giai đoạn sau năm 2015.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Khách sạn – Nhà hàng, Du lịch: Tham khảo cách trình bày một đề tài xây dựng chiến lược kinh doanh hoàn chỉnh từ khung lý thuyết, quy trình ứng dụng ma trận chiến lược (SWOT, QSPM) đến thiết kế phối thức Marketing Mix dịch vụ.
- Nhà quản lý, chủ đầu tư các cơ sở lưu trú quy mô vừa và lớn: Tham khảo số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, doanh thu, phân bổ nhân sự và những thách thức vận hành của một khách sạn 4 sao trong giai đoạn đầu khởi nghiệp (chấp nhận lỗ ngắn hạn, kiểm soát mùa vụ, chính sách giá theo hợp đồng doanh nghiệp).
- Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết kết quả kinh doanh theo từng tháng, cơ cấu doanh thu theo từng bộ phận, bảng phân loại phòng kèm giá Published/Corporate, và quy trình kết hợp ma trận SWOT - QSPM để lựa chọn chiến lược.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Wooshu do đơn vị nào đầu tư quản lý và có quy mô hoạt động thực tế như thế nào?
Khách sạn Wooshu thuộc Dự án Wooshu Complex do Công ty TNHH Vĩnh Tường đầu tư xây dựng và quản lý (khai trương ngày 16/01/2010 tại TP. Biên Hòa, Đồng Nai). Khách sạn có thiết kế gồm 132 phòng ngủ (từ tầng 7 đến tầng 12) với tiêu chuẩn 4 sao; tuy nhiên, trong giai đoạn nghiên cứu, khách sạn mới đưa vào vận hành 66 phòng (gồm 2 phòng Studio, 12 phòng Superior và 48 phòng Deluxe).
2. Tình hình tài chính của Khách sạn Wooshu trong năm 2010 và 6 tháng đầu năm 2011 diễn biến ra sao?
Năm 2010, khách sạn đạt tổng thu 15.815.232.933 đồng, tổng chi 18.129.949.409 đồng, chịu lỗ 2.314.716.476 đồng (có lãi ở các tháng 6, 10, 11, 12). Trong 6 tháng đầu năm 2011, tổng thu đạt 12.812.540.015 đồng, tổng chi 14.358.597.540 đồng, chịu lỗ 1.546.057.525 đồng (trong đó quý 1 đạt lợi nhuận dương với tháng 1 lãi 884,75 triệu đồng, tháng 2 lãi 470,27 triệu đồng, tháng 3 lãi 403,03 triệu đồng; quý 2 bị lỗ do bước vào mùa thấp điểm).
3. Cơ cấu doanh thu giữa các bộ phận kinh doanh tại Khách sạn Wooshu được phân chia như thế nào?
Doanh thu của khách sạn được tạo thành từ 3 mảng chính: Bộ phận Buồng phòng chiếm tỷ trọng cao nhất với 55% tổng doanh thu (năm 2010 đạt 8,698 tỷ đồng; 6 tháng đầu 2011 đạt 7,046 tỷ đồng); Bộ phận Ẩm thực (F&B) chiếm 35% (năm 2010 đạt 5,535 tỷ đồng; 6 tháng đầu 2011 đạt 4,484 tỷ đồng); Các dịch vụ bổ sung khác chiếm 10% (năm 2010 đạt 1,581 tỷ đồng; 6 tháng đầu 2011 đạt 1,281 tỷ đồng).
4. Khách hàng mục tiêu của Khách sạn Wooshu gồm những đối tượng nào?
Khách hàng mục tiêu chính của khách sạn là các doanh nhân, chuyên gia nước ngoài (đến từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Canada, Hoa Kỳ, Đài Loan...) đến công tác và làm việc tại các khu công nghiệp lân cận trên địa bàn Đồng Nai như KCN Biên Hòa 1, Biên Hòa 2, Long Bình, Tam Phước, Long Thành. Ngoài ra, khách hàng nội địa là nguồn khách quan trọng sử dụng dịch vụ tổ chức hội nghị, tiệc cưới, nhà hàng và bar.
5. Khách sạn áp dụng chính sách giá phòng cụ thể như thế nào giữa giá niêm yết và giá hợp đồng doanh nghiệp?
Khách sạn áp dụng hai khung giá: Giá niêm yết (Published rate) và Giá hợp đồng cho khách đoàn/doanh nghiệp (Corporate rate). Cụ thể: Phòng Superior có giá niêm yết 120++ USD/đêm, giá hợp đồng là 65++ USD/đêm; Phòng Deluxe có giá niêm yết 140++ USD/đêm, giá hợp đồng là 70++ USD/đêm; Phòng Studio có giá niêm yết 160++ USD/đêm, giá hợp đồng là 98++ USD/đêm (các mức giá đều bao gồm ăn sáng cho 2 người, chưa bao gồm 10% VAT và 5% phí phục vụ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Huyền Trâm đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động kinh doanh của Khách sạn Wooshu – cơ sở lưu trú 4 sao đầu tiên tại tỉnh Đồng Nai trong 18 tháng đầu vận hành. Thông qua việc phân tích dữ liệu tài chính, nhân sự, môi trường vĩ mô và vi mô, tác giả đã ứng dụng các công cụ ma trận SWOT và QSPM để đề xuất các định hướng chiến lược khả thi đến năm 2015. Hệ thống giải pháp Marketing Mix 4P, quản trị nhân sự và tổ chức điều hành được xây dựng cụ thể, bám sát đặc thù nguồn khách thương nhân tại các khu công nghiệp địa phương. Đây là công trình tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành quản trị khách sạn cũng như các nhà quản lý doanh nghiệp lưu trú.