Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp này được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi sang cơ chế thị trường, khi các doanh nghiệp nước ngoài đã nhanh chóng chiếm lĩnh nhiều thị trường nhờ được trang bị chiến lược kinh doanh bài bản, trong khi phần lớn doanh nghiệp Việt Nam — đặc biệt thuộc lĩnh vực thương mại — vẫn bị động trước những biến động của môi trường và thiếu tầm nhìn dài hạn. Tác giả đặt ra câu hỏi xuất phát: tại sao doanh nghiệp nước ngoài linh hoạt đến vậy trong kinh doanh? Câu trả lời được nhận diện rõ — họ sở hữu và vận hành chiến lược kinh doanh nhất định ngay từ khi thâm nhập thị trường mới.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm hai tầng: (1) cung cấp kiến thức khái quát về quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh tại doanh nghiệp vừa và nhỏ; (2) bước đầu đề xuất một số biện pháp nhằm xây dựng chiến lược kinh doanh đến năm 2010 tại Công ty TNHH Dịch vụ Hỗ trợ Doanh nghiệp (BSS).

Đối tượng nghiên cứu là Công ty TNHH Dịch vụ Hỗ trợ Doanh nghiệp — doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp trong các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển thị trường, thiết lập và quản lý dự án, tư vấn quản lý và quản trị doanh nghiệp; thành lập đầu năm 2001, hoạt động chính về thương mại. Phạm vi tập trung vào chủ đề "Một số giải pháp góp phần xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Dịch vụ Hỗ trợ Doanh nghiệp", thời gian khảo sát từ ngày 17 tháng 2 đến thời điểm thực hiện chuyên đề.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Tác giả hệ thống hóa các quan điểm chiến lược từ nhiều tác giả được trích dẫn trực tiếp trong văn bản:

Tác giả Quan điểm cốt lõi
Michael Porter Chiến lược là nghiên cứu tìm ra vị thế cạnh tranh phù hợp trong một ngành
Alfred Chandler (ĐH Harvard) Chiến lược là xác định mục tiêu cơ bản dài hạn và phân bổ nguồn lực cần thiết
James Quinn (ĐH Dartmouth) Chiến lược là mẫu hình phối hợp mục tiêu, chính sách và thứ tự hành động
William F. Glueck Chiến lược là kế hoạch thống nhất, toàn diện, đảm bảo mục tiêu cơ bản được thực hiện
Từ điển Di sản Văn hóa Mỹ Khoa học và nghệ thuật chỉ huy, lập tổng thể và tiến hành chiến dịch quy mô lớn
Từ điển Larousse Nghệ thuật chỉ huy các phương tiện để chiến thắng

Bên cạnh đó, chuyên đề sử dụng mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ tiềm tàng, cường độ cạnh tranh nội ngành, sức mạnh người mua, sức mạnh nhà cung cấp, đe dọa sản phẩm thay thế) và ma trận SWOT (kết hợp phân tích cơ hội/thách thức với điểm mạnh/điểm yếu) làm công cụ phân tích trung tâm. Quy trình hình thành chiến lược được minh họa theo mô hình hai giai đoạn: hình thành (quyết định làm gì) và thực hiện (đạt tới kết quả), tích hợp các yếu tố cơ cấu tổ chức, nhân lực, hệ thống kiểm soát. Sáu bước xây dựng bản tuyên bố sứ mệnh theo Campbell và Yeung cũng được trình bày chi tiết.

Về phân loại chiến lược, tác giả tổng hợp theo ba tiêu chí: theo cấp chiến lược (cấp công ty, cấp kinh doanh, cấp chức năng); theo nội dung (chiến lược thương mại, công nghệ và kỹ thuật, tài chính, con người — theo quan điểm các nhà quản lý Pháp); và theo quá trình (chiến lược định hướng và chiến lược hành động).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng tổ hợp bốn phương pháp được nêu tường minh: duy vật biện chứng, điều tra, phân tích và mô hình minh họa. Nguồn dữ liệu bao gồm số liệu nội bộ từ phòng Kế hoạch của BSS (báo cáo thực hiện chỉ tiêu 2001–2003, bảng tổng hợp nguồn vốn, bảng doanh thu 2002 tính bằng USD), kết hợp với lý luận từ tài liệu học thuật về quản trị chiến lược và khảo sát thực trạng tại doanh nghiệp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I — Lý luận chung về xây dựng chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện. Tác giả truy nguyên nguồn gốc thuật ngữ "chiến lược" từ lĩnh vực quân sự Hy Lạp cổ đại, phân tích sự chuyển hóa sang kinh tế sau Chiến tranh Thế giới lần II khi môi trường kinh doanh thay đổi mạnh mẽ và quan điểm chiến lược truyền thống (nhấn mạnh kế hoạch hóa) bộc lộ điểm yếu, dẫn đến sự ra đời của quan điểm chiến lược hiện đại (nhấn mạnh lựa chọn chiến lược phù hợp mục tiêu tổ chức trong môi trường biến động).

Chương trình bày sáu đặc trưng cơ bản của chiến lược kinh doanh, quy trình phân tích môi trường vĩ mô (năm nhân tố: kinh tế, thể chế và pháp lý, công nghệ, xã hội/dân số/phong tục, tự nhiên), phân tích môi trường tác nghiệp theo mô hình Porter, phân tích nội bộ qua chuỗi giá trị, chỉ số tài chính (khả năng thanh toán hiện thời, khả năng thanh toán nhanh, chỉ số đòn bẩy, vòng quay tổng vốn, ROE, ROA), và văn hóa tổ chức. Công cụ tổng hợp là ma trận SWOT với bốn tổ hợp phối hợp S/O, S/T, W/O, W/T.

Chương kết thúc bằng hệ thống các loại chiến lược cấp công ty có thể lựa chọn: tăng trưởng tập trung, tăng trưởng hội nhập (hội nhập phía trước/phía sau, toàn bộ/toàn phần, nội bộ/bên ngoài), tăng trưởng đa dạng hóa (đồng tâm, tổ hợp), cắt giảm, và hỗn hợp.

Chương II — Phân tích thực trạng xây dựng kế hoạch chiến lược và những tư tưởng chiến lược đã hình thành tại Công ty TNHH Dịch vụ Hỗ trợ Doanh nghiệp

Chương giới thiệu chi tiết về BSS: thành lập đầu năm 2001, địa chỉ tại Tòa nhà Haseco, 614 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội; là thành viên của Hội Doanh nghiệp Trẻ Hà Nội (HBA) và đối tác chiến lược của Công ty Tư vấn Đan Mạch DI-IC, ngoài ra hợp tác với Asia-Base và MPDF.

Cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến-chức năng gồm Hội đồng quản trị (Chủ tịch kiêm Giám đốc), Phó Giám đốc, ba phòng chức năng (Phòng Thị trường, Phòng Dự án, Phòng Pháp lý) và Phòng Kế toán. Lực lượng lao động có độ tuổi bình quân 25 tuổi.

Về tài chính, số liệu từ phòng Kế hoạch cho thấy:

Chỉ tiêu 2001 2002 2003
Vốn cố định (triệu VNĐ) 3.339,8 3.455,4 3.700
Vốn lưu động (triệu VNĐ) 1.626,73 — —
Vòng quay vốn (lần) 5 7 6
Doanh thu (USD) 64.120 142.220 322.120
Lợi nhuận (USD) — — 501,7
Thu nhập bình quân/người (nghìn USD) 1.900 3.050 3.090

Cơ cấu vốn: 75% từ phía nước ngoài đặt hoạt động, 25% từ cổ đông. Quy trình xây dựng kế hoạch–chiến lược gồm bốn bước: xác định nhu cầu xây dựng chiến lược → xác định và lượng hóa chỉ tiêu → thông qua ban giám đốc → triển khai. Công ty sử dụng phương pháp ngoại suy xu thế để dự báo doanh thu, áp dụng mô hình f(t) = a(t) + b; theo tính toán, doanh thu năm 2008 (năm năm từ 2003) dự kiến đạt khoảng 1.193.910 USD.

Chương kết thúc bằng đánh giá hai chiều: những kết quả đạt được (bắt đầu xây dựng định hướng chiến lược dài hạn, lượng hóa được các chỉ tiêu chủ yếu) và các tồn tại (chưa có chiến lược kinh doanh chính thức; phụ thuộc nhiều vào số liệu kỳ trước; phân tích đối thủ cạnh tranh còn yếu; mục tiêu kế hoạch chưa đi kèm giải pháp cụ thể; chưa có thị trường phân phối ổn định; bị động trước hợp đồng dài hạn).

Chương III — Một số biện pháp nhằm xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Dịch vụ Hỗ trợ Doanh nghiệp đến năm 2010

Chương đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm chính thức hóa và hoàn thiện chiến lược kinh doanh của BSS trong giai đoạn đến năm 2010 (nội dung chi tiết chương này chưa xuất hiện trong phần văn bản được cung cấp, nhưng có thể xác nhận phạm vi từ phần kết cấu đề tài).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính được tác giả ghi nhận và dẫn số liệu:

  • Tổng doanh thu BSS tăng từ 64.120 USD (2001) lên 142.220 USD (2002) và 322.120 USD (2003), tốc độ tăng trưởng nhanh.
  • Năng lực kinh doanh hiện tại của công ty là 25 dự án/năm, doanh thu bình quân 500 USD/dự án.
  • Dự báo doanh thu đến năm 2008 đạt khoảng 1.193.910 USD theo mô hình ngoại suy xu thế.
  • Tổng tiền tồn cuối năm 2002: 14.772,2 USD (bao gồm tồn 2001 là 6.501,2 USD và vốn góp thêm của giám đốc 7.565 USD).

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả hướng đến việc BSS cần: xây dựng chiến lược kinh doanh chính thức thay cho các định hướng rời rạc; tăng cường phân tích môi trường cạnh tranh (đặc biệt thông tin đối thủ); gắn mục tiêu kế hoạch với giải pháp triển khai cụ thể; phát triển mạng lưới phân phối dịch vụ ổn định thay vì phụ thuộc hợp đồng dài hạn.

Về đóng góp, chuyên đề hệ thống hóa lý luận về chiến lược kinh doanh trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động thương mại tại Việt Nam — đây là phân khúc ít được nghiên cứu chuyên sâu so với doanh nghiệp nhà nước lớn trong thời kỳ đó; đồng thời cung cấp ví dụ tính toán dự báo doanh thu bằng phương pháp ngoại suy xu thế gắn với số liệu thực tế của một doanh nghiệp tư nhân thành lập sau năm 2000.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trực tiếp trong phần mở đầu rằng "do thời gian có hạn và trình độ hạn chế, chắc chắn chuyên đề còn có nhiều sai sót". Theo phạm vi văn bản, các hạn chế có thể xác định gồm:

  • Thời gian khảo sát ngắn (từ ngày 17/2 đến thời điểm thực hiện), nên dữ liệu thực địa chưa đủ chiều sâu.
  • Số liệu tài chính trong bảng tổng hợp nguồn vốn còn thiếu (cột 2002 vốn lưu động không có giá trị đầy đủ).
  • Chương III — phần đề xuất giải pháp cụ thể — chưa được khai triển trong văn bản hiện có.
  • Nghiên cứu giới hạn ở một doanh nghiệp đơn lẻ, chưa so sánh đối chứng với các công ty tư vấn cùng ngành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo phù hợp bao gồm: xây dựng chiến lược cụ thể đến năm 2010 với các chỉ tiêu phân kỳ; phân tích sâu hơn môi trường cạnh tranh ngành tư vấn doanh nghiệp tại Hà Nội; và đánh giá hiệu quả triển khai chiến lược sau một chu kỳ thực hiện.


Giá trị tham khảo

Chuyên đề này phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh đang chuẩn bị chuyên đề thực tập về hoạch định chiến lược, có thể tham khảo cách hệ thống hóa lý luận chiến lược từ nhiều quan điểm tác giả và cách gắn lý thuyết với phân tích doanh nghiệp thực tế.
  • Người nghiên cứu về doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam thời kỳ đầu 2000s, đặc biệt các doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực dịch vụ tư vấn thương mại.
  • Người làm đề tài sử dụng ma trận SWOT và mô hình năm áp lực cạnh tranh Porter có thể tham khảo cách trình bày và vận dụng hai công cụ này trong bối cảnh doanh nghiệp đơn ngành quy mô nhỏ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương I (hệ thống lý luận về chiến lược) và phần đánh giá thực trạng trong Chương II (phân tích tồn tại và nguyên nhân theo cả chiều khách quan lẫn chủ quan).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty BSS được thành lập năm nào và hoạt động trong lĩnh vực gì? BSS (Business Support Service) được thành lập đầu năm 2001, cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp gồm nghiên cứu và phát triển thị trường, thiết lập và quản lý dự án, tư vấn quản lý và quản trị doanh nghiệp; có trụ sở tại Tòa nhà Haseco, 614 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội.

2. Doanh thu của BSS trong giai đoạn 2001–2003 biến động như thế nào? Doanh thu tăng mạnh qua các năm: 64.120 USD (2001) → 142.220 USD (2002) → 322.120 USD (2003), cho thấy tốc độ tăng trưởng xấp xỉ gấp đôi mỗi năm trong giai đoạn đầu hoạt động.

3. Phương pháp dự báo doanh thu nào được BSS áp dụng và kết quả dự báo là bao nhiêu? Công ty áp dụng phương pháp ngoại suy xu thế với mô hình f(t) = a(t) + b. Dựa trên mức tăng doanh thu trung bình hàng năm khoảng 122.946 USD và doanh thu năm 2003 là 579.180 USD (theo tính toán trong văn bản), doanh thu dự báo sau năm năm đạt khoảng 1.193.910 USD.

4. Tồn tại lớn nhất trong công tác xây dựng chiến lược tại BSS là gì? Văn bản xác định rõ hai tồn tại cốt lõi: (1) BSS mới chỉ đưa ra các định hướng rời rạc chứ chưa xây dựng được chiến lược kinh doanh chính thức làm tôn chỉ cho mọi hoạt động; (2) các chỉ tiêu kế hoạch không đi kèm giải pháp triển khai, dẫn đến mục tiêu chưa thấm sâu vào nhận thức của toàn bộ cán bộ công nhân viên.

5. Cơ cấu vốn của BSS có đặc điểm gì và điều đó ảnh hưởng thế nào đến chiến lược? Vốn của BSS chủ yếu đến từ nguồn nước ngoài đặt hoạt động chiếm 75%, phần còn lại (25%) là đóng góp của các cổ đông trong nước. Đặc điểm này khiến định hướng chiến lược phụ thuộc đáng kể vào quyết định của đối tác nước ngoài, đồng thời tạo lợi thế tiếp cận mạng lưới tư vấn quốc tế (DI-IC Đan Mạch, Asia-Base, MPDF).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của Nguyễn Thị Hợp (ngành Quản trị Kinh doanh, khóa K5TX) trình bày hệ thống lý luận về chiến lược kinh doanh từ nhiều trường phái tư tưởng và vận dụng vào phân tích thực trạng tại BSS — doanh nghiệp tư vấn tư nhân thành lập năm 2001. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu nhanh (từ 64.120 USD lên 322.120 USD trong ba năm), BSS vẫn chưa có chiến lược kinh doanh chính thức và còn nhiều bất cập trong công tác phân tích cạnh tranh, dự báo thị trường. Chuyên đề đặt mục tiêu đề xuất các biện pháp xây dựng chiến lược đến năm 2010, có giá trị tham chiếu cho các nghiên cứu về doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động dịch vụ tư vấn trong giai đoạn đầu hội nhập kinh tế Việt Nam.