Luận văn xây dựng chiến lược kinh doanh - Công ty Việt Thành

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu xây dựng chiến lược phát triển cho Công ty Việt Thành giai đoạn 2013-2017 bằng phân tích SWOT.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

2013

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh Giá Toàn Diện Chiến Lược Kinh Doanh Công ty Việt Thành 2013 2017 và Bối Cảnh Phát Triển

Việc xây dựng chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong định hướng phát triển của doanh nghiệp. Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc sở hữu một chiến lược rõ ràng, toàn diện là yếu tố then chốt giúp Công ty Việt Thành duy trì và nâng cao vị thế. Luận văn thạc sĩ năm 2013 của Nguyễn Thành Quang tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, với tiêu đề “Xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Thành”, đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình này. Nghiên cứu đã tập trung vào việc phân tích môi trường, xác định mục tiêu và đề xuất các giải pháp chiến lược cụ thể nhằm đạt được sự tăng trưởng bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh chính của chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017, từ bối cảnh đến các giải pháp và triển vọng, nhằm làm rõ cách thức doanh nghiệp này đã chuẩn bị cho một kỷ nguyên phát triển mới. Sự hiểu biết về quản trị chiến lược doanh nghiệp là vô cùng cần thiết để nắm bắt được toàn bộ bức tranh.

1.1. Bối Cảnh Công Ty Việt Thành Quá Trình Hình Thành và Chức Năng Hoạt Động

Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Thành được giới thiệu là một doanh nghiệp có quá trình phát triển rõ ràng, với các chức năng và nhiệm vụ cụ thể trong hoạt động sản xuất kinh doanh (theo mục 2.1 của luận văn). Doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại, đóng góp vào chuỗi cung ứng của ngành. Trước giai đoạn 2013, Công ty Việt Thành đã tích lũy được những kinh nghiệm nhất định và có một cơ cấu tổ chức cùng quy trình sản xuất kinh doanh đã được thiết lập (mục 2.4, 2.5). Việc nắm bắt rõ lịch sử hình thành, các sản phẩm kinh doanh và thị trường mục tiêu là cơ sở để đặt nền móng cho bất kỳ chiến lược kinh doanh nào. Thông qua việc phân tích kết quả hoạt động kinh doanh Việt Thành giai đoạn 2009-2011 (mục 2.6), luận văn đã chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu nội tại, cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính và năng lực sản xuất trước khi bước vào giai đoạn 2013-2017. Dữ liệu này trở thành căn cứ vững chắc cho việc hoạch định chiến lược tiếp theo.

1.2. Tầm Quan Trọng của Chiến Lược Kinh Doanh 2013 2017 Định Hình Tương Lai Doanh Nghiệp

Giai đoạn 2013-2017 được xem là thời kỳ có nhiều thách thức và cơ hội đan xen đối với các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và Công ty Việt Thành nói riêng. Sự biến động của thị trường, sự gia tăng cạnh tranh, và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm dịch vụ đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về một chiến lược kinh doanh dài hạn và linh hoạt. Đối với Công ty Việt Thành, việc xây dựng chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 không chỉ là một kế hoạch tác nghiệp đơn thuần mà còn là kim chỉ nam định hình tương lai, giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn, tận dụng cơ hội và phát triển bền vững. Mục tiêu của chiến lược là tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực, tăng cường năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển ổn định trong dài hạn. Đây cũng là giai đoạn mà quản trị chiến lược doanh nghiệp cần được thực hiện một cách bài bản, từ khâu phân tích, xây dựng đến triển khai và kiểm soát, nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra và nâng cao giá trị thương hiệu Việt Thành.

II. Phân Tích Sâu Rộng Thách Thức và Cơ Hội Trong Môi Trường Kinh Doanh của Việt Thành

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 hiệu quả, việc phân tích môi trường kinh doanh là bước không thể thiếu. Quá trình này giúp Công ty Việt Thành nhận diện rõ các yếu tố bên ngoài tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá năng lực nội tại của mình. Luận văn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích môi trường để đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn (Chương 2). Việc thấu hiểu môi trường kinh doanh Việt Thành từ cả góc độ vĩ mô, ngành và nội bộ sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các cơ hội cần nắm bắt và thách thức cần vượt qua. Phương pháp này là nền tảng cho việc sử dụng các công cụ chiến lược như phân tích SWOT Việt Thành, đảm bảo chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 có tính khả thi và phù hợp với thực tiễn.

2.1. Đánh Giá Môi Trường Vĩ Mô và Ngành Cơ Hội và Áp Lực Bên Ngoài Công ty Việt Thành

Việc phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp là căn cứ đầu tiên để xây dựng chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 (mục 2.2). Điều này bao gồm đánh giá môi trường vĩ mô (theo mô hình PEST - Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ) và môi trường ngành. Cụ thể, định hướng phát triển ngành Điện trong thời gian tới (mục 3.1.1) là một yếu tố vĩ mô quan trọng tác động trực tiếp đến Công ty Việt Thành vì ngành điện có thể là một khách hàng lớn hoặc cung cấp nguồn lực thiết yếu. Diễn biến chỉ số giá tiêu dùng (Biểu đồ 2.6 trong tài liệu gốc) ảnh hưởng đến sức mua của thị trường và chi phí đầu vào. Từ phân tích này, các cơ hội (ví dụ: nhu cầu thị trường tăng, chính sách hỗ trợ) và thách thức (ví dụ: cạnh tranh khốc liệt, biến động kinh tế) đã được Công ty Việt Thành nhận diện rõ ràng. Đây là những yếu tố mà doanh nghiệp không thể kiểm soát trực tiếp nhưng phải thích nghi và tận dụng hoặc đối phó trong môi trường kinh doanh Việt Thành.

2.2. Nhận Diện Năng Lực Nội Tại Điểm Mạnh Điểm Yếu và Vị Thế Cạnh Tranh của Việt Thành

Song song với phân tích môi trường bên ngoài, việc đánh giá môi trường nội bộ là then chốt để hình thành chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 (mục 2.3). Luận văn đã tập trung vào phân tích các yếu tố thuộc môi trường bên trong, từ cơ cấu nhân lực của Công ty năm 2011 (Biểu đồ 2.6 trong tài liệu gốc) đến quy trình sản xuất kinh doanh (mục 2.4). Quá trình này giúp nhận diện các điểm mạnh (ví dụ: kinh nghiệm sản xuất, đội ngũ nhân sự ổn định) và điểm yếu (ví dụ: công nghệ lạc hậu, hạn chế về vốn) của Công ty Việt Thành. Một phần quan trọng khác là đánh giá yếu tố nội bộ thông qua so sánh với các đối thủ cạnh tranh (mục 2.3.3), giúp xác định vị thế của Việt Thành trên thị trường. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố nội tại này là cơ sở để Công ty Việt Thành xây dựng các giải pháp chiến lược Việt Thành nhằm phát huy tối đa điểm mạnh và khắc phục điểm yếu, củng cố năng lực cạnh tranh trước khi triển khai kế hoạch phát triển Việt Thành.

III. Phương Pháp Tối Ưu Ứng Dụng SWOT Xây Dựng Chiến Lược Kinh Doanh Công ty Việt Thành

Sau khi hoàn tất việc phân tích môi trường bên trong và bên ngoài, bước tiếp theo trong quá trình xây dựng chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 là tổng hợp các phát hiện và đề xuất các phương án chiến lược cụ thể. Phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất cho giai đoạn này chính là phân tích SWOT Việt Thành. Luận văn đã sử dụng ứng dụng SWOT để xây dựng chiến lược (mục 3.2), một công cụ mạnh mẽ giúp kết nối điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses) nội tại với cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) từ môi trường bên ngoài. Việc áp dụng phân tích SWOT Việt Thành cho phép doanh nghiệp hình thành các chiến lược SO (tận dụng mạnh để nắm cơ hội), ST (tận dụng mạnh để đối phó thách thức), WO (khắc phục yếu để nắm cơ hội) và WT (khắc phục yếu để đối phó thách thức). Đây là nền tảng để Công ty Việt Thành xác định các phương án chiến lược khả thi, từ đó lựa chọn phương án chiến lược tối ưu nhất cho chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017.

3.1. Quy Trình Lựa Chọn và Xây Dựng Chiến Lược Nền Tảng Cho Việt Thành 2013 2017

Việc xây dựng và lựa chọn chiến lược cho Công ty Việt Thành giai đoạn 2013-2017 không phải là một quá trình ngẫu nhiên mà tuân theo một phương pháp luận rõ ràng (mục 3.2.1). Điều này bao gồm việc xác định quan điểm phát triển của công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Thành đến năm 2017 (mục 3.1.2), dựa trên tầm nhìn dài hạn và các mục tiêu cụ thể. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn phương pháp xây dựng chiến lược phù hợp, có thể bao gồm các công cụ như ma trận EFE, IFE, BCG và đặc biệt là SWOT. Sau khi tổng hợp các yếu tố từ phân tích môi trường, các nhà quản lý đã tiến hành đề xuất các phương án chiến lược khác nhau (mục 3.2.3). Các phương án này đều được xây dựng để giải quyết các vấn đề đã được nhận diện và tận dụng các cơ hội hiện có, hướng tới sự phát triển bền vững cho Công ty Việt Thành trong chiến lược kinh doanh 2013-2017.

3.2. Đề Xuất Các Phương Án Chiến Lược Chính Từ Ma Trận SWOT cho Công ty Việt Thành

Từ kết quả phân tích SWOT Việt Thành, nhiều phương án chiến lược đã được đề xuất cho Công ty Việt Thành giai đoạn 2013-2017 (mục 3.2.3). Các phương án này được phân loại dựa trên sự kết hợp của điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức: Chiến lược SO (Strengths-Opportunities) tập trung vào việc tận dụng những lợi thế nội tại để nắm bắt các cơ hội thị trường. Chiến lược WO (Weaknesses-Opportunities) nhằm cải thiện điểm yếu để khai thác các cơ hội. Chiến lược ST (Strengths-Threats) sử dụng điểm mạnh để giảm thiểu tác động của các thách thức. Cuối cùng, chiến lược WT (Weaknesses-Threats) là chiến lược phòng thủ, cố gắng giảm thiểu cả điểm yếu và thách thức. Việc lựa chọn phương án chiến lược (mục 3.2.4) là một quyết định quan trọng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nguồn lực, khả năng thực thi và mức độ rủi ro. Mục tiêu là chọn ra giải pháp chiến lược Việt Thành tối ưu nhất, phù hợp với tầm nhìn và mục tiêu dài hạn của Công ty Việt Thành trong khuôn khổ chiến lược kinh doanh 2013-2017.

IV. Bí Quyết Triển Khai Các Kế Hoạch Nguồn Lực Thực Hiện Chiến Lược Kinh Doanh Công ty Việt Thành

Việc xây dựng chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 chỉ là bước khởi đầu. Để chiến lược này thực sự mang lại hiệu quả, Công ty Việt Thành cần có các kế hoạch về nguồn lực để thực hiện chiến lược một cách chi tiết và bài bản (mục 3.3). Các kế hoạch này bao gồm việc phân bổ và sử dụng tối ưu các nguồn lực then chốt như nhân lực, tài chính, công nghệ và thị trường. Sự thành công của kế hoạch phát triển Việt Thành phụ thuộc rất lớn vào khả năng biến các ý tưởng chiến lược thành hành động cụ thể thông qua các chương trình và dự án. Mỗi kế hoạch nguồn lực đều được thiết kế để hỗ trợ trực tiếp cho các mục tiêu đã đề ra trong chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017, đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả trong toàn bộ quá trình quản trị chiến lược doanh nghiệp. Việc triển khai phải linh hoạt, có khả năng điều chỉnh khi cần thiết để phù hợp với những thay đổi của môi trường kinh doanh Việt Thành.

4.1. Kế Hoạch Phát Triển Nguồn Nhân Lực và Nâng Cao Năng Lực Quản Lý tại Việt Thành

Một trong những yếu tố then chốt để thực hiện thành công chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 là nguồn nhân lực. Kế hoạch về đầu tư phát triển nguồn nhân lực (mục 3.3.1) của Công ty Việt Thành bao gồm việc đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng làm việc cho cán bộ công nhân viên. Điều này nhằm đảm bảo đội ngũ nhân sự đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu của sản xuất và kinh doanh trong giai đoạn mới. Bên cạnh đó, kế hoạch đổi mới công tác quản lý và tiền lương (mục 3.3.5) cũng rất quan trọng. Việc cải thiện hệ thống quản lý, áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc, tăng cường hiệu quả điều hành. Đồng thời, chính sách tiền lương và đãi ngộ công bằng, minh bạch sẽ tạo động lực, thu hút và giữ chân nhân tài, góp phần củng cố nội lực cho Công ty Việt Thành để thực hiện các giải pháp chiến lược Việt Thành đã đề ra.

4.2. Kế Hoạch Thị Trường Vốn và Công Nghệ Đảm Bảo Nền Tảng Bền Vững cho Việt Thành

Để củng cố vị thế trên thị trường, chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 bao gồm kế hoạch nâng cao khả năng duy trì và mở rộng thị trường (mục 3.3.2). Kế hoạch này tập trung vào các hoạt động marketing, phát triển kênh phân phối, chăm sóc khách hàng và nghiên cứu thị trường để khai thác các phân khúc mới. Về tài chính, kế hoạch duy trì và phát triển nguồn vốn kinh doanh (mục 3.3.3) là yếu tố sống còn, đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định cho các hoạt động đầu tư, sản xuất và kinh doanh. Điều này có thể bao gồm việc tối ưu hóa cấu trúc vốn, tìm kiếm nguồn vốn mới và quản lý tài chính hiệu quả. Cuối cùng, kế hoạch đầu tư nghiên cứu để làm chủ công nghệ (mục 3.3.4) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực sản xuất. Đây là những trụ cột vững chắc giúp Công ty Việt Thành đạt được các mục tiêu trong kế hoạch phát triển Việt Thành và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.

V. Kết Quả và Tác Động Hiệu Quả Chiến Lược Kinh Doanh của Công ty Việt Thành Giai Đoạn 2013 2017

Việc đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh Việt Thành sau khi triển khai chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 là vô cùng quan trọng để đo lường mức độ thành công và rút ra bài học kinh nghiệm. Mặc dù luận văn được công bố vào năm 2013, trước khi giai đoạn chiến lược kết thúc, nó đã đặt ra các mục tiêu và kỳ vọng rõ ràng. Dựa trên các căn cứ và đề xuất, có thể dự đoán được những tác động mà chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 mong muốn đạt được. Các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, thị phần, hiệu quả sản xuất và mức độ hài lòng của khách hàng sẽ là thước đo chính. Sự thành công của giải pháp chiến lược Việt Thành không chỉ thể hiện ở các con số tài chính mà còn ở việc củng cố vị thế thương hiệu và năng lực nội tại của doanh nghiệp. Quá trình quản trị chiến lược doanh nghiệp liên tục đòi hỏi việc theo dõi, đánh giá và điều chỉnh để đảm bảo đạt được mục tiêu.

5.1. Thành Tựu Ban Đầu và Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Chiến Lược của Việt Thành

Dựa trên các mục tiêu đã đề ra trong chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017, có thể kỳ vọng rằng Công ty Việt Thành đã đạt được những thành tựu nhất định. Các chỉ số đánh giá hiệu quả có thể bao gồm tăng trưởng doanh thulợi nhuận so với giai đoạn trước (ví dụ: so với số liệu 2009-2011 được đề cập trong luận văn). Ngoài ra, sự gia tăng thị phần, mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng là những dấu hiệu tích cực. Kế hoạch phát triển Việt Thành đã hướng tới việc cải thiện năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả quản lý, tất cả đều góp phần vào sự thành công tổng thể của chiến lược. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này là cần thiết để xác định mức độ đạt được các mục tiêu chiến lược và mức độ hiệu quả của chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 trong bối cảnh thị trường thực tế.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm và Các Yếu Tố Hạn Chế trong Quá Trình Thực Thi Chiến Lược

Mỗi quá trình triển khai chiến lược kinh doanh đều mang lại những bài học quý giá. Đối với chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017, mặc dù có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, vẫn có thể tồn tại các yếu tố hạn chế hoặc những thách thức không lường trước. Những thách thức này có thể đến từ sự thay đổi bất ngờ của môi trường kinh doanh Việt Thành, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, hoặc những khó khăn nội tại trong quá trình thực thi các kế hoạch nguồn lực. Ví dụ, việc đầu tư nghiên cứu để làm chủ công nghệ có thể gặp rào cản về vốn hoặc thời gian, ảnh hưởng đến tiến độ. Việc đánh giá khách quan các yếu tố hạn chế này giúp Công ty Việt Thành điều chỉnh chiến lược kịp thời, rút kinh nghiệm cho các giai đoạn phát triển tiếp theo. Sự linh hoạt và khả năng học hỏi từ những thất bại, hay những thành công chưa đạt như kỳ vọng, là năng lực cốt lõi của một doanh nghiệp trong quản trị chiến lược doanh nghiệp hiện đại.

VI. Triển Vọng Phát Triển Hướng Đi Mới Cho Chiến Lược Công ty Việt Thành Sau 2017 và Tầm Nhìn Dài Hạn

Kết thúc giai đoạn 2013-2017, Công ty Việt Thành cần tiếp tục nhìn về phía trước, xây dựng các chiến lược mới để duy trì đà phát triển và đối phó với những thay đổi của tương lai. Chiến lược kinh doanh Công ty Việt Thành 2013-2017 đã cung cấp một nền tảng vững chắc, nhưng môi trường kinh doanh luôn biến động đòi hỏi sự thích nghi liên tục. Việc định hình tầm nhìn dài hạn và các kế hoạch phát triển Việt Thành tiếp theo là yếu tố quyết định sự bền vững của doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc liên tục đổi mới, tìm kiếm các thị trường mới, nâng cao năng lực công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Mục tiêu là không ngừng củng cố vị thế cạnh tranh, mở rộng quy mô và đạt được các mục tiêu lớn hơn, đưa Công ty Việt Thành lên một tầm cao mới trong quản trị chiến lược doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh.

6.1. Tầm Nhìn Chiến Lược Sau 2017 Duy Trì và Đổi Mới Cho Sự Phát Triển Bền Vững của Việt Thành

Sau giai đoạn 2013-2017, tầm nhìn chiến lược của Công ty Việt Thành cần tập trung vào việc duy trì những thành tựu đã đạt được và liên tục đổi mới để đảm bảo sự phát triển bền vững. Điều này có thể bao gồm việc mở rộng thị trường sang các khu vực mới hoặc phân khúc khách hàng chưa được khai thác, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng phong phú. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để làm chủ các công nghệ tiên tiến là yếu tố sống còn để duy trì lợi thế cạnh tranh. Công ty Việt Thành cần tiếp tục nâng cao năng lực quản lý, áp dụng các phương pháp quản trị hiện đại, linh hoạt hơn để thích ứng với tốc độ thay đổi của môi trường kinh doanh Việt Thành. Kế hoạch phát triển Việt Thành hậu 2017 sẽ không chỉ là sự tiếp nối mà còn là sự lột xác, sẵn sàng đón đầu những xu hướng mới.

6.2. Khuyến Nghị và Định Hướng Tương Lai Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh cho Công ty Việt Thành

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong tương lai, Công ty Việt Thành được khuyến nghị tập trung vào một số định hướng chính. Một là, tiếp tục đầu tư mạnh vào công nghệtự động hóa trong sản xuất để tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Hai là, chú trọng vào phát triển thương hiệumarketing số để tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Ba là, xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong toàn bộ tổ chức. Bốn là, tìm kiếm các cơ hội hợp tác hoặc liên doanh với các đối tác chiến lược để mở rộng quy mô và chia sẻ rủi ro. Những giải pháp chiến lược Việt Thành này sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ củng cố vị thế hiện tại mà còn tạo ra những bước đột phá mới, đảm bảo Công ty Việt Thành luôn là một cái tên nổi bật trong lĩnh vực sản xuất và thương mại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Luận văn thạc sĩ xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần sản xuất và thương mại việt thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÈ CHIẾN LUGC KINI ĐOANIT CỦA DOARII NGIIẸP.1 Tổng quan về chiến lược và quản trị chiển lược.1 Chiến lược kinh đoạnh.2 Quản trị chiến lược linh doanh.3 Quá trình quản trị chiến lược kinh doanh.2 Phin tích môi trường kìh doanh của doanh nghiệp.1 Phân tích môi trường bên ngoài u 1.2 Phân tỉch mỗi trường bên trong doarh nghiép 30 1.3 Xây đựng và lựa chọn chiến lược kính doanh 33 1.1 Các công cụ xây dựng chiến lược.2 Các loại hinh chiến lược kinh đoanh.3 Lựa chọn chiến lược kinh doanh.4 Các giải pháp (nguồn lực) để thực hiện chiến lược. 35 TOM TẮT CHƯƠNG1.38 CHƯƠNG 2: PHAN TICH CAC c ứĐÊx XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH ĐOANH CHO CÔNG TY CÓ PHẢN 5X VÀ TM VIỆT THẲNH 3o 2.1 Giới thiệu chúng về công ty - 3o 3.1 Quá trình phát triến.2 Chức năng và nhiệm vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của oồng ty. 39 “Nguyễn Thành Quang “tiie Khoa Kinh tễ và Quản lý Luận văn Thạc sỹ QEKD 2013 Trường Dại học Bách Khoa Hà Nội DANH MỤC CÁC SƠ ĐỎ Sơ đỗ 1.1 Quá trình quản trị chiến lược 8 Sơ đồ 1.3 Mô phông môi trường kinh đoạnh của đoạnh nghiệp " Sơ đồ 1.3 Mô hình PT-ST nghiên cứu muối trường vã tuôi 12 Sơ đô 1.4 Mò hình năm lực lượng cạnh tranh của M.3 Ma trin SWOT Thuy 25 ơ đồ 1.6 Ma trin BCG.1 Quy trình thiết kế vã sản xuất tủ điền khiển, báo về rơle 42 Sơ đỗ 2.2 Quy trình thiết kế và sản xuất tủ hợp bộ Kiosk đến 35kV và tủ phân phôi. 43 Sơ đồ2 3 Quy trình sẵn xuất phụ kiên điện, hòm công tơ - 44 Sơ đồ 2.4 Cơ cân tỏ chức của tông ty 45 Sơ đồ 3.1 Ma trận BCG úp dụng cho công ty cô phẩn SX và TM Việt Thành 86 “Nguyễn Thành Quang _ Khoa Kinh tễ và Quản lý Tuân véin Thae ss OTKD 2013 Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT STT KÝ HIỆU GIẢI THÍCH aeons Boston Consultant Group - Ma tran to hop kinh doanh.

2 ÌEFE External Factor ‘Evaluation - Ma tran danh gia cac yeu to bén ngoài Electricity of Vietnam - Tap doan Dien lực 3. | EVN ` Việt Nam 4 TEVNMT “Tổng công ty Truyền tải điện quốc gia Gross Domestic Product - Téng san phẩm 35 | GDP KH quoe ndi 6 |GTGT Giá trị gia tăng 7 |ÍHDI Homan Development Index - Chi so phat triển con người. 8 |IEE Internal Factor Evaluation - Ma tran danh giá các yêu tô bên trong P-Political, E-Economical, S-Social, T- Technical: Cac yeu to chinh tri - luật pháp, 9 | PEST Các yêu tô kinh tế môi trường, Các yếu tô văn hỏa xã hội, Các yêu tô khoa học, kỹ thuật và công nghệ. 10 | sBU Strategic HH: Unit - Don vi kinh doanh chiến lược.

Strength Weakness Opportunity Threat - 11 | SWOT Ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yêu, cơ hội và thách thức » |wro World Trade : Organization - Tô chức "Thương mại thẻ giới Bộ tiêu chuân kỹ thuật điện (chuân hóa 13 |IEC quốc tế) — Intemational Electrotechnical Commission. Nguyên Thành Quang. i- Khoa Kinh tễ và Quản lí Luận văn Thạc sỹ QEKD 2013 Trường Dại học Bách Khoa Hà Nội 3.4 Kế hoạch đầu Lư nghiền cứu để làm chủ công nghệ 108 3.5 Kế hoạch đối mới công tác quản lý và tiễn lương. 109 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.

1 TÀI LIỆU THAM KHẢO. - - - 112 “Nguyễn Thành Quang =v Khoa Kinh tễ và Quản lý Luận văn Thạc sỹ QEKD 2013 Trường Dại học Bách Khoa Hà Nội DANH MỤC CÁC BIẾU ĐỜ Biểu dễ 2.6 Doanh thu của công ty giai đoạn 2009-2011.9 Diễn biển chỉ số giá tiêu đùng.10 Phu tai hang năm.17 Cơ câu nhần lực của Công ty nằm 2011 - 7 “Nguyễn Thành Quang “ike Khoa Kinh tễ và Quản lý Tuân véin Thae ss OTKD 2013 Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT STT KÝ HIỆU GIẢI THÍCH aeons Boston Consultant Group - Ma tran to hop kinh doanh. 2 ÌEFE External Factor ‘Evaluation - Ma tran danh gia cac yeu to bén ngoài Electricity of Vietnam - Tap doan Dien lực 3. | EVN ` Việt Nam 4 TEVNMT “Tổng công ty Truyền tải điện quốc gia Gross Domestic Product - Téng san phẩm 35 | GDP KH quoe ndi 6 |GTGT Giá trị gia tăng 7 |ÍHDI Homan Development Index - Chi so phat triển con người.

8 |IEE Internal Factor Evaluation - Ma tran danh giá các yêu tô bên trong P-Political, E-Economical, S-Social, T- Technical: Cac yeu to chinh tri - luật pháp, 9 | PEST Các yêu tô kinh tế môi trường, Các yếu tô văn hỏa xã hội, Các yêu tô khoa học, kỹ thuật và công nghệ. 10 | sBU Strategic HH: Unit - Don vi kinh doanh chiến lược. Strength Weakness Opportunity Threat - 11 | SWOT Ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yêu, cơ hội và thách thức » |wro World Trade : Organization - Tô chức "Thương mại thẻ giới Bộ tiêu chuân kỹ thuật điện (chuân hóa 13 |IEC quốc tế) — Intemational Electrotechnical Commission. Nguyên Thành Quang.

i- Khoa Kinh tễ và Quản lí Luận văn Thạc sỹ QEKD 2013 Trường Dại học Bách Khoa Hà Nội 2.3 Hình thức pháp lý và các sản phẩm sân xuất kinh doanl: 4 2.4 Quy trình sản xuất kinh doanh của công fy.5 Cơ cầu tổ chức của công ty.6 Kết quả hoạt đồng sản xmất kinh doanh 2009-2011.2 Phân tích môi trường bên ngoái doanh nghiệp.1 Phân tích môi trường vĩ mô - 4g 2.2 Phân tích môi trưởng ngành.3 Nhận điện các cơ hội va thách thức - él 2.3 Phân tích môi trường bên trong.1 Phin tích các yếu tố thuộc môi trường bên trơng,.2 Nhân điện các điểm mạnh và điểm yếu.3 Dánh giá yêu tổ nội bỏ công ty cỗ phần SX và TM Việt Thành thông qua sơ sành với các đối thủ cạnh tranh. SU TỎM TẮT CHƯƠNG 2 - al CHƯƠNG 5: ĐỂ XUẤT CHIẾN LƯỢC CHO CONG TY CO PHAN SX VA 1M VIET THANH GIAT DOAN 2013-2017 83 3.1 Những căn cứ dỗ xây dựng cliển lược kinlt đoanh 83 3.1 Dinh hướng phát triển ngành Điện trong thời gian tới.12 Quan điểm phát triển của công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt TThànhđến nằm 2017.7 Xây đựng và lựa chọn chiến lược.1 Lựa chon phương pháp xây đựng chiến lược 86 3.2 Ứng dụng SWOT để xây dựng chiến lược - 87 3.3 Các phương án chiên lược - 90 3.3 Lựa chọn phương án chiến lược.4 Các kế hoạch về nguồn lực đẻ thực hiện chiến lược.1 Kẻ hoạch về đầu tr phát triển nguồn nhän lực.2 Kế hoạch nâng cao khả năng duy trì và mở rộng thị trưởng.3 Kề hoạch đuy trì và phát triển nguồn vốn kinh doanh 108 “Nguyễn Thành Quang “ive Khoa Kinh tễ và Quản lý Luận văn Thạc sỹ QEKD 2013 Trường Dại học Bách Khoa Hà Nội 3.4 Kế hoạch đầu Lư nghiền cứu để làm chủ công nghệ 108 3.5 Kế hoạch đối mới công tác quản lý và tiễn lương. 109 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

- - - 112 “Nguyễn Thành Quang =v Khoa Kinh tễ và Quản lý Luận văn Thạc sỹ QEKD 2013 Trường Dại học Bách Khoa Hà Nội DAXH MỤC CAC BANG Bảng 1.7 Chiến lược xâm nhập thị trưởng.8 Chiên hược phát triển thị trường.9 Chiên lược phát triển sán phẩm.10 Da đạng hóa đồng tâm.11 Ta đang hóa chiều ngang.12 Đa đạng hóa kiêu hỗn hợp - 33 Bang 1.13 Ma trận theo tiêu chi GREAT - 3⁄4 Rang 2.5 Kết quả hoại động SXKD 2009-2011 4? Bảng 2.7: Tý lệ tầng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2009-2011.8: Tỷ lệ lạm phát của Việt Nam giai đoạn 2009-2011.11 Một số đối thủ chính của công †y.12 Ma tran EFE (Extemal Factor Evaluation Matix) 65 Bang 2.13 Bao cáo kết quả sản xuât kính doanh giat đoạn 2009-2011 68 Bang 2.14 Sn phẩm chiêm ru thế của công ty so với đối thủ canh tranh 70 Bảng 2.15 Quy mô điện tích sản xuất của công ty so với đổi thủ canh tranh n Bảng 2.16 Cơ cầu lao động công ty cổ phân SX và TM Việt Thành năm 2011 75 Bảng 2.18 Cơ cầu nguồn vốn của Công ty giai đoan 2009 - 2011.19 Ma tran IFE (Intemal Factor Evaluation Matrix).2 Danh nưục cơ hội và nguy cơ.3 Danh ruuo những điểm mạnh, điểm yếu.22ccossseeoosse BẾ Bảng 3.1 Kết quả phân tích ma trận SWOT. Ma tiận GRBAT atin gia các phương án chi “Nguyễn Thành Quang -vi- Khoa Kinh tễ và Quản lý Tuân véin Thae ss OTKD 2013 Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT STT KÝ HIỆU GIẢI THÍCH aeons Boston Consultant Group - Ma tran to hop kinh doanh. 2 ÌEFE External Factor ‘Evaluation - Ma tran danh gia cac yeu to bén ngoài Electricity of Vietnam - Tap doan Dien lực 3. | EVN ` Việt Nam 4 TEVNMT “Tổng công ty Truyền tải điện quốc gia Gross Domestic Product - Téng san phẩm 35 | GDP KH quoe ndi 6 |GTGT Giá trị gia tăng 7 |ÍHDI Homan Development Index - Chi so phat triển con người.

8 |IEE Internal Factor Evaluation - Ma tran danh giá các yêu tô bên trong P-Political, E-Economical, S-Social, T- Technical: Cac yeu to chinh tri - luật pháp, 9 | PEST Các yêu tô kinh tế môi trường, Các yếu tô văn hỏa xã hội, Các yêu tô khoa học, kỹ thuật và công nghệ. 10 | sBU Strategic HH: Unit - Don vi kinh doanh chiến lược. Strength Weakness Opportunity Threat - 11 | SWOT Ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yêu, cơ hội và thách thức » |wro World Trade : Organization - Tô chức "Thương mại thẻ giới Bộ tiêu chuân kỹ thuật điện (chuân hóa 13 |IEC quốc tế) — Intemational Electrotechnical Commission. Nguyên Thành Quang.

i- Khoa Kinh tễ và Quản lí Luận văn Thạc sỹ QEKD 2013 Trường Dại học Bách Khoa Hà Nội 3.4 Kế hoạch đầu Lư nghiền cứu để làm chủ công nghệ 108 3.5 Kế hoạch đối mới công tác quản lý và tiễn lương. 109 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO. - - - 112 “Nguyễn Thành Quang =v Khoa Kinh tễ và Quản lý Luận văn Thạc sỹ QEKD 2013 Trường Dại học Bách Khoa Hà Nội MỤC LỤ LỜI CAM ĐOAN - i LOT CAM ON - - ii MỤC LỤC - iti DANH MUC CAC CHW VIET TAT.

vi DANH MỤC CÁC SƠ ĐÒ - vi DANH MỤC CÁC BẰNG. 0n re erreecerrrio,VHE DANH MỤC CÁC BIẾU ĐỎ. - ix PUAN MO DAU - 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÈ CHIẾN LUGC KINI ĐOANIT CỦA DOARII NGIIẸP.1 Tổng quan về chiến lược và quản trị chiển lược.1 Chiến lược kinh đoạnh.2 Quản trị chiến lược linh doanh.3 Quá trình quản trị chiến lược kinh doanh.2 Phin tích môi trường kìh doanh của doanh nghiệp.1 Phân tích môi trường bên ngoài u 1.2 Phân tỉch mỗi trường bên trong doarh nghiép 30 1.3 Xây đựng và lựa chọn chiến lược kính doanh 33 1.1 Các công cụ xây dựng chiến lược.2 Các loại hinh chiến lược kinh đoanh.3 Lựa chọn chiến lược kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ