Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "A study on the vocabulary learning strategies employed by 2nd-year English majors students at Hai Phong Private University" (Nghiên cứu về các chiến lược học từ vựng được sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng sử dụng) do sinh viên Nguyễn Thị Lan Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thị Mai Hương vào năm 2018.

Về lý do chọn đề tài, tác giả viện dẫn luận điểm kinh điển trong giáo học pháp: nếu ngữ pháp được ví như xi măng thì từ vựng chính là những viên gạch để xây dựng nên ngôi nhà ngôn ngữ; thiếu ngữ pháp thì truyền tải được rất ít thông tin, nhưng thiếu từ vựng thì không thể truyền tải bất kỳ thông tin nào. Từ vựng không chỉ là công cụ cốt lõi cho hoạt động giao tiếp thường nhật mà còn mang tính quyết định trong học thuật và các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như TOEFL, IELTS hay GMAT. Cùng với sự chuyển dịch xu hướng nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng từ phương pháp giảng dạy của giáo viên sang vai trò chủ động của người học và chiến lược học tập (tiêu biểu qua các công trình của Oxford, O'Malley & Chamot, Nation, Rubin & Thompson), việc trang bị các chiến lược học từ vựng (Vocabulary Learning Strategies - VLS) hiệu quả cho sinh viên trở thành nhu cầu cấp thiết. Xuất phát từ thực tế học tập tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU), nơi sinh viên chuyên ngành thường xuyên đối mặt với các khó khăn trong việc ghi nhớ và duy trì vốn từ, tác giả đã tiến hành khảo sát thực nghiệm đề tài này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Khám phá các chiến lược học từ vựng tiếng Anh thường được sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng sử dụng và mức độ thường xuyên của từng chiến lược.
  2. Xác định mối quan hệ và sự khác biệt trong việc sử dụng các chiến lược học từ vựng giữa các nhóm sinh viên xét theo yếu tố giới tính (nam và nữ).

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 02 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những chiến lược học từ vựng nào thường được sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng sử dụng? (What vocabulary learning strategies are commonly used by the students of 2nd-year English majors at Hai Phong Private University (HPU)?)
  2. Giới tính của sinh viên có tác động như thế nào đến việc sử dụng các chiến lược học từ vựng? (Do students’ gender have any impacts on their use of vocabulary learning strategies?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược học từ vựng tiếng Anh theo phân loại của Norbert Schmitt (1997) và tần suất sử dụng thực tế của sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
  • Phạm vi khách thể: Khóa luận khảo sát nhóm khách thể gồm 25 sinh viên năm thứ hai (khóa K21), ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Độ tuổi trung bình của sinh viên là 19, với thời gian học tiếng Anh tích lũy từ 5 đến 8 năm, phần lớn có xuất thân từ khu vực Hải Phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nghiên cứu về chiến lược học ngôn ngữ và bản chất của việc thụ đắc từ vựng:

  1. Khái niệm và đặc điểm chiến lược học ngôn ngữ (Language Learning Strategies):

    • Tác giả tổng thuật định nghĩa của Nunan (1991) (coi chiến lược là các quá trình tâm lý), Richards et al. (1992) (hành vi và suy nghĩ có chủ đích nhằm tiếp nhận và ghi nhớ thông tin mới), Weinstein & Mayer (1986), Ellis, Rubin (1987) và Oxford (1990) (những hành động cụ thể giúp việc học trở nên dễ dàng, nhanh chóng, thú vị và tự chủ hơn).
    • Đặc điểm chiến lược học được tóm lược theo Wenden & Rubin (1987) (bao gồm các hành động quan sát được hoặc không quan sát được, có tính định hướng giải quyết vấn đề, đóng góp trực tiếp hoặc gián tiếp, có thể biến đổi và tự động hóa) và hệ thống 11 đặc trưng của Oxford (1990).
    • Các mô hình phân loại chiến lược học ngôn ngữ tổng quát: Phân loại của Wenden (1991) (Chiến lược nhận thức - Cognitive và Chiến lược tự quản lý - Self-management); phân loại của Rubin (1987) (Chiến lược học tập trực tiếp/gián tiếp, giao tiếp và xã hội); phân loại của O’Malley & Chamot (1990) (Siêu nhận thức - Metacognitive, Nhận thức - Cognitive, Cảm xúc xã hội - Social affective); phân loại của Stern (1992); và hệ thống phân loại của Oxford (1990) chia thành 2 nhóm lớn: Chiến lược trực tiếp (Direct: Memory, Cognitive, Compensation) và Chiến lược gián tiếp (Indirect: Metacognitive, Affective, Social).
  2. Bản chất của tri thức từ vựng (Construct of knowing a word):

    • Viện dẫn quan điểm của Cook (2001) về 4 khía cạnh của một từ: hình thức (form - phát âm, chính tả), ngữ pháp (grammatical properties), đặc tính từ vựng (lexical properties - kết hợp từ, tính phù hợp), ý nghĩa chung và ý nghĩa cụ thể.
    • Thang 4 mức độ nhận biết từ vựng của Stahl (1999); các dấu hiệu ngữ cảnh giúp đoán nghĩa theo Ying (2000).
    • Quan điểm của Nation (1990) và Taylor (1990) phân biệt giữa kỹ năng tiếp nhận (receptive) và kỹ năng sản sinh (productive), nhấn mạnh việc nắm vững một từ đòi hỏi hiểu biết về chính tả, phát âm, biến hình, ngữ nghĩa, kết hợp từ (collocations), ngữ vực (register), hiện tượng đa nghĩa (polysemy) và đồng âm (homonym).
  3. Khung phân loại chiến lược học từ vựng (Taxonomy of Vocabulary Learning Strategies):

    • Tác giả điểm qua khung phân loại của Gu & Johnson (1996) (gồm 4 nhóm: Metacognitive, Cognitive, Memory, Activation) và Nation (2001) (gồm Planning, Source, Processes).
    • Khung lý thuyết trọng tâm được lựa chọn cho nghiên cứu là bảng phân loại của Norbert Schmitt (1997). Schmitt chia chiến lược học từ vựng thành hai giai đoạn: (1) Khám phá ý nghĩa của từ mới khi gặp lần đầu, và (2) Củng cố ý nghĩa từ sau khi đã tiếp cận. Từ đó hình thành 5 nhóm chiến lược chính:
      • Chiến lược quyết định (Determination strategies - DET): Người học tự tìm nghĩa từ mới mà không cần hỗ trợ từ người khác (đoán nghĩa từ ngữ cảnh, phân tích cấu trúc từ, tra từ điển).
      • Chiến lược xã hội (Social strategies - SOC): Tương tác với người khác để tìm hiểu hoặc củng cố nghĩa của từ (hỏi giáo viên, thảo luận với bạn học, giao tiếp với người bản ngữ).
      • Chiến lược ghi nhớ (Memory strategies - MEM): Liên kết từ mới với kiến thức đã có thông qua hình ảnh, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, trường từ vựng hoặc ngữ cảnh câu.
      • Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG): Thao tác cơ học và thực hành lặp lại trực tiếp trên tài liệu học (ghi chú, chép lại từ, viết vào nhật ký từ vựng, dán nhãn, lặp lại bằng lời hoặc chữ viết).
      • Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET): Lập kế hoạch, kiểm soát và đánh giá quá trình học từ vựng (học qua truyền thông, tự kiểm tra, học ngắt quãng, tiếp xúc định kỳ, quyết định bỏ qua từ không quan trọng).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng (quantitative approach) thông qua kỹ thuật khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi.
  • Công cụ đo lường: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 2 phần: Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học (tuổi, giới tính, số năm học tiếng Anh); Phần 2 gồm 25 câu hỏi tương ứng với 25 chiến lược học từ vựng cụ thể được trích chọn từ thang đo của Schmitt (1997). Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng để đo lường tần suất sử dụng: 1 = Never (Không bao giờ), 2 = Rarely (Hiếm khi), 3 = Sometimes (Đôi khi), 4 = Usually (Thường xuyên), 5 = Always (Luôn luôn).
  • Phân bổ các biến quan sát trong bảng hỏi:
Nhóm chiến lược Mã câu hỏi Số lượng câu Nội dung thao tác hóa
Determination (DET) Q1, Q2, Q3 3 Đoán từ ngữ cảnh (Q1), Từ điển đơn ngữ (Q2), Từ điển song ngữ (Q3)
Social (SOC) Q4, Q5, Q6, Q7, Q8, Q9 6 Hỏi giáo viên dịch L1 (Q4), Nhờ đặt câu (Q5), Hỏi bạn nghĩa từ (Q6), Hoạt động nhóm (Q7), Nhờ giáo viên chữa bài/flashcard (Q8), Tương tác với người bản ngữ (Q9)
Cognitive (COG) Q10, Q11, Q12, Q13, Q14, Q15 6 Ghi chép trên lớp (Q10), Giữ sổ từ vựng (Q11), Lặp lại bằng lời (Q12), Lặp lại bằng chữ viết (Q13), Đánh dấu từ mới (Q14), Trò chuyện với bạn (Q15)
Memory (MEM) Q16, Q17, Q18, Q19, Q20 5 Liên kết từ đã biết (Q16), Liên kết đồng nghĩa/trái nghĩa (Q17), Nhóm từ theo chủ đề (Q18), Đặt câu với từ mới (Q19), Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh (Q20)
Metacognitive (MET) Q21, Q22, Q23, Q24, Q25 5 Học qua truyền hình (Q21), Bỏ qua từ mới (Q22), Học từ mỗi ngày (Q23), Học qua sách báo/truyện (Q24), Duy trì ôn tập theo thời gian (Q25)
  • Quy trình thu thập và phân tích: Khảo sát được thực hiện trong thời gian 30 phút ngay tại lớp học tiếng Anh của sinh viên. Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa thống kê. Tác giả gộp các mức độ phản hồi thành hai nhóm tần suất: "Tần suất cao" (High frequency - gồm Always và Usually) và "Tần suất thấp" (Low frequency - gồm Sometimes và Rarely), cùng tỉ lệ "Không sử dụng" (Never). Điểm trung bình (Mean - tính trên thang điểm từ 1.0 đến 5.0) được sử dụng để so sánh mức độ sử dụng chiến lược giữa sinh viên nam và nữ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter One: Introduction)

Chương 1 thiết lập khung đề cương tổng thể cho nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, xuất phát từ vị trí nền tảng của từ vựng trong việc phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh và phục vụ các kỳ thi chuẩn hóa. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 02 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, phương pháp tiếp cận định lượng và bố cục cấu trúc 5 chương của khóa luận tốt nghiệp.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Chapter Two: Literature Review)

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về chiến lược học ngôn ngữ và chiến lược học từ vựng. Tác giả tổng thuật chi tiết:

  • Các định nghĩa, đặc điểm và phân loại chiến lược học ngôn ngữ từ các học giả đầu ngành (Nunan, Richards, Wenden, Rubin, O'Malley & Chamot, Stern, Oxford).
  • Bản chất cấu trúc của việc "biết một từ" (construct of knowing a word) dựa trên các khía cạnh hình thái, ngữ pháp, ngữ nghĩa, khả năng kết hợp và ngữ cảnh sử dụng theo Cook, Stahl, Ying, Nation và Taylor.
  • Phân tích các mô hình phân loại chiến lược học từ vựng chuyên biệt của Gu & Johnson (1996), Nation (2001) và làm rõ chi tiết 5 nhóm chiến lược trong hệ thống phân loại của Norbert Schmitt (1997) gồm Chiến lược quyết định, Xã hội, Ghi nhớ, Nhận thức và Siêu nhận thức, đóng vai trò làm khung tham chiếu trực tiếp cho bảng hỏi khảo sát.

Chương 3: Nghiên cứu thực tế (Chapter Three: The Study)

Chương 3 trình bày bối cảnh thực nghiệm, đối tượng mẫu khảo sát (25 sinh viên năm thứ hai, 15 nữ và 10 nam), công cụ bảng hỏi 25 mục và quy trình thu thập dữ liệu. Trọng tâm của chương là báo cáo chi tiết kết quả khảo sát thống kê theo từng nhóm chiến lược:

  • Chiến lược quyết định (DET): Tỉ lệ sử dụng từ điển song ngữ Anh - Việt (Q3) đạt mức rất cao với 84% sinh viên dùng ở tần suất cao (40% Always, 44% Usually, 0% Never). Trong khi đó, đoán nghĩa từ ngữ cảnh (Q1) đạt 44% ở tần suất cao (4% Always, 40% Usually; 52% tần suất thấp; 4% Never). Sử dụng từ điển đơn ngữ Anh - Anh (Q2) có tỉ lệ dùng hạn chế nhất với 24% không bao giờ sử dụng và 44% sử dụng ở tần suất thấp.
  • Chiến lược xã hội (SOC): Nhóm chiến lược này nhìn chung ít được sử dụng thường xuyên. Tỉ lệ sinh viên thường xuyên hỏi bạn học về nghĩa của từ (Q6) đạt 60% (12% Always, 48% Usually). Hỏi giáo viên bản ngữ/giáo viên bộ môn dịch sang tiếng Việt (Q4) đạt 44% tần suất cao. Khám phá nghĩa qua thảo luận nhóm (Q7) đạt 44% tần suất cao nhưng có 16% hiếm khi và 8% không bao giờ dùng. Đáng chú ý, cơ hội tương tác với người bản ngữ (Q9) chỉ có 16% luôn luôn và 28% thường xuyên tận dụng, trong khi có tới 20% sinh viên không bao giờ thực hiện.
  • Chiến lược ghi nhớ (MEM): Đa số sinh viên áp dụng nhóm này ở mức tần suất thấp. Chiến lược liên kết từ mới với từ đã biết (Q16) có 56% sinh viên dùng ở tần suất thấp (40% Sometimes, 16% Rarely; chỉ 8% Always). Liên kết từ với từ đồng nghĩa/trái nghĩa (Q17) có 48% sinh viên đôi khi sử dụng và 16% hiếm khi dùng. Đặt câu với từ mới (Q19) chỉ có 24% sử dụng ở tần suất cao (8% Always, 16% Usually), trong khi 48% đôi khi và 20% hiếm khi làm điều này. Tự giải thích nghĩa bằng tiếng Anh (Q20) có 16% không bao giờ sử dụng.
  • Chiến lược nhận thức (COG): Đây là nhóm chiến lược thể hiện các hoạt động cơ học quen thuộc. Tỉ lệ sinh viên ghi chép bài trên lớp (Q10) đạt mức cao nhất với 80% tần suất cao (32% Always, 48% Usually, 0% Never). Chiến lược highlight/đánh dấu từ mới (Q14) đạt 72% tần suất cao (24% Always, 48% Usually). Viết lặp lại nhiều lần (Q13) đạt 64% tần suất cao. Ngược lại, việc lặp lại bằng lời nói (Q12) chỉ đạt 32% tần suất cao, và học từ qua giao tiếp với bạn cùng lớp (Q15) có tới 68% sử dụng ở tần suất thấp và 12% không bao giờ dùng.
  • Chiến lược siêu nhận thức (MET): Là nhóm chiến lược có tần suất sử dụng thấp nhất trong 5 nhóm. Việc học từ vựng qua truyền hình (Q21) có 20% không bao giờ dùng và 40% đôi khi dùng. Học từ qua sách báo, tạp chí, truyện (Q24) có 28% ở tần suất cao, 60% tần suất thấp và 12% không dùng. Việc học từ vựng mỗi ngày (Q23) ghi nhận tỉ lệ đáng lo ngại khi có tới 28% sinh viên không bao giờ học mỗi ngày và 64% chỉ thực hiện ở tần suất thấp. Duy trì học từ theo thời gian (Q25) chủ yếu ở mức đôi khi (52%). Về việc bỏ qua từ mới (Q22), 64% sinh viên đôi khi hoặc hiếm khi bỏ qua, và 8% không bao giờ bỏ qua từ mới.
  • So sánh theo giới tính: Tác giả trình bày Bảng 9 so sánh điểm trung bình giữa sinh viên nam và nữ đối với từng chiến lược. Điểm trung bình tổng thể của nữ sinh có xu hướng cao hơn nam sinh ở hầu hết các chiến lược ghi chép và thực hành chăm chỉ, trong khi nam sinh chiếm ưu thế ở một số chiến lược như đoán nghĩa theo ngữ cảnh, tra từ điển đơn ngữ và nhóm từ theo chủ đề.

Chương 4: Phân tích và thảo luận (Chapter Four: Analysis and Discussion)

Chương 4 tập trung giải thích và bàn luận sâu về các kết quả thu được:

  • Bàn luận về mức độ sử dụng tổng thể: Chiến lược Quyết định (DET) là nhóm duy nhất có tỉ lệ sử dụng ở tần suất cao vượt ngưỡng 50% (52%). Cụ thể, việc lạm dụng từ điển song ngữ Anh - Việt xuất phát từ tâm lý muốn hiểu nghĩa nhanh chóng, trong khi từ điển đơn ngữ và đoán nghĩa ngữ cảnh đòi hỏi nhiều thời gian và năng lực ngôn ngữ cao hơn.
  • Phân tích sự thiếu hụt của các chiến lược Siêu nhận thức: Sinh viên chưa hình thành thói quen tự quản lý và duy trì việc học từ vựng hàng ngày (tần suất cao chỉ đạt 24%), chưa tận dụng tốt các phương tiện truyền thông đại chúng và công nghệ internet dù điều kiện học tập tại trường và địa phương tương đối thuận lợi.
  • Phân tích ảnh hưởng của yếu tố giới tính: Giới tính không tạo ra sự khác biệt mang tính thống kê tuyệt đối hay chia rẽ sâu sắc trong việc lựa chọn chiến lược, nhưng phản ánh thói quen học tập đặc thù: nữ sinh có tính kiên trì, chăm chỉ ghi chép trong lớp và ưa chuộng từ điển song ngữ; nam sinh có xu hướng dựa vào đoán nghĩa ngữ cảnh, dùng từ điển đơn ngữ, liên kết kinh nghiệm cá nhân nhưng đồng thời cũng dễ có xu hướng bỏ qua từ mới hơn.

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu thống kê tổng hợp

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ sử dụng của cả 5 nhóm chiến lược học từ vựng của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh HPU thông qua số liệu tổng hợp:

Nhóm chiến lược học từ vựng (VLS) Tần suất cao (High frequency: Always + Usually) Tần suất thấp (Low frequency: Sometimes + Rarely) Không sử dụng (Not used: Never)
Chiến lược quyết định (DET) 52% 40% 8%
Chiến lược nhận thức (COG) 48% 44% 8%
Chiến lược ghi nhớ (MEM) 40% 56% 4%
Chiến lược xã hội (SOC) 36% 52% 12%
Chiến lược siêu nhận thức (MET) 24% 64% 12%

Các kết quả chính có trong văn bản

  1. Thứ tự ưu tiên của các nhóm chiến lược: Thứ tự mức độ sử dụng thường xuyên (xét theo tỉ lệ phần trăm tần suất cao) giảm dần như sau: Chiến lược Quyết định (52%) > Chiến lược Nhận thức (48%) > Chiến lược Ghi nhớ (40%) > Chiến lược Xã hội (36%) > Chiến lược Siêu nhận thức (24%).
  2. Chiến lược đơn lẻ được sử dụng nhiều nhất:
    • Tra từ điển song ngữ Anh - Việt (Q3): 84% tần suất cao (40% Always, 44% Usually).
    • Ghi chép bài giảng trên lớp (Q10): 80% tần suất cao (32% Always, 48% Usually).
    • Đánh dấu, gạch chân hoặc khoanh tròn từ mới (Q14): 72% tần suất cao (24% Always, 48% Usually).
    • Viết lặp lại từ nhiều lần (Q13): 64% tần suất cao (24% Always, 40% Usually).
  3. Chiến lược đơn lẻ ít được sử dụng hoặc bị bỏ quên:
    • Học từ vựng mỗi ngày (Q23): 28% không bao giờ thực hiện, 64% dùng ở tần suất thấp (32% Sometimes, 32% Rarely), chỉ vỏn vẹn 8% dùng ở tần suất cao.
    • Sử dụng từ điển đơn ngữ Anh - Anh (Q2): 24% không bao giờ dùng.
    • Giao tiếp với người bản ngữ (Q9): 20% không bao giờ tận dụng dù trường có giáo viên tình nguyện nước ngoài.
    • Học từ vựng qua truyền hình (Q21): 20% không bao giờ dùng.
    • Đặt câu chứa từ mới (Q19): 68% sinh viên ở tần suất thấp (48% Sometimes, 20% Rarely).
  4. Sự khác biệt theo giới tính:
    • Giới tính không tạo ra sự phân hóa quá lớn về mặt điểm số trung bình toàn diện, nhưng có sự phân hóa theo từng nhóm hành vi cụ thể.
    • Nữ sinh đạt điểm trung bình cao hơn ở hầu hết các chiến lược đòi hỏi sự tỉ mỉ và chăm chỉ: Ghi chép trên lớp (Take note in class, nữ có M=4.00), Đánh dấu từ mới (Highlight new words, M=3.75), Tra từ điển song ngữ.
    • Nam sinh có điểm trung bình cao hơn nữ sinh ở 4 chiến lược: Đoán nghĩa từ ngữ cảnh (Guess from textual context, M=3.60), Tra từ điển đơn ngữ, Hỏi giáo viên dịch nghĩa sang tiếng Việt (Ask teacher for L1 translation, M=3.10), và Nhóm từ để học (Group words together to study, M=3.15). Nam sinh cũng có xu hướng bỏ qua từ mới cao hơn nữ sinh (Skip or pass new word, M=2.35).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên: Cần chủ động chuyển dịch từ việc phụ thuộc hoàn toàn vào từ điển song ngữ sang sử dụng từ điển đơn ngữ để gia tăng cơ hội tiếp xúc ngôn ngữ đích; tích cực ứng dụng các chiến lược ghi nhớ sâu (như tạo câu ngữ cảnh, lập bản đồ ngữ nghĩa, liên tưởng từ) thay vì chỉ chép cơ học; tận dụng tối đa hạ tầng internet, truyền thông đại chúng và cơ hội giao lưu với giáo viên bản ngữ tại trường để làm giàu vốn từ.
  • Đối với giảng viên: Cần tích hợp việc hướng dẫn chiến lược học từ vựng (đặc biệt là chiến lược siêu nhận thức và chiến lược ghi nhớ phức hợp) vào các giờ giảng kỹ năng; thiết kế các bài tập tình huống đòi hỏi đoán nghĩa ngữ cảnh; thường xuyên kiểm tra định kỳ để tạo động lực duy trì việc học từ vựng mỗi ngày cho sinh viên, đặc biệt là nhóm sinh viên nam.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp một bức tranh thực chứng rõ ràng, phản ánh trung thực thói quen và thực trạng sử dụng chiến lược học từ vựng của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại một trường đại học ngoài công lập (Trường Đại học Dân lập Hải Phòng). Kết quả nghiên cứu chỉ ra khoảng cách rõ rệt giữa nhận thức về tầm quan trọng của việc học từ với hành vi triển khai thực tế của người học, đóng góp dữ liệu thực tế cho công tác giảng dạy ngôn ngữ tại địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Dựa trên nội dung văn bản khóa luận, các hạn chế cụ thể bao gồm:

  1. Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên cỡ mẫu giới hạn gồm 25 sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Ngoại ngữ, chưa bao quát được toàn bộ sinh viên chuyên ngành của các khóa học khác nhau tại HPU.
  2. Phương pháp thu thập dữ liệu đơn nhất: Dữ liệu hoàn toàn phụ thuộc vào bảng hỏi tự thuật (self-reported questionnaire). Mặc dù phần Tóm tắt (Abstract) có nhắc đến phỏng vấn mở, toàn bộ nội dung phân tích định lượng ở Chương 3 và 4 chỉ sử dụng số liệu từ bảng hỏi 25 câu, thiếu vắng các dữ liệu phỏng vấn sâu hoặc quan sát lớp học thực tế để kiểm chứng chéo.
  3. Phạm vi biến số hẹp: Tác giả thừa nhận việc sử dụng chiến lược học từ vựng chịu chi phối bởi rất nhiều yếu tố (nơi sinh sống, số năm học tiếng Anh, thái độ, năng lực tự đánh giá, động lực học tập, chuyên ngành học...). Tuy nhiên, do giới hạn của một khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân, tác giả chỉ tập trung khảo sát duy nhất biến số giới tính.

Hướng nghiên cứu tiếp

  1. Mở rộng quy mô khảo sát với số lượng mẫu lớn hơn, tiến hành trên sinh viên ở nhiều khóa học khác nhau (năm nhất, năm ba, năm tư) hoặc so sánh đối sánh giữa các trường đại học khác nhau tại Việt Nam.
  2. Áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods), phối hợp bảng hỏi định lượng với phỏng vấn định tính chuyên sâu, nhật ký học tập (learning diaries) và bài kiểm tra đo lường quy mô vốn từ thực tế để đánh giá hiệu quả can thiệp của từng chiến lược.
  3. Mở rộng phân tích mối tương quan giữa chiến lược học từ vựng với các biến số khác như trình độ năng lực tiếng Anh thực tế (thông qua điểm số các kỳ thi chuẩn hóa), động lực học tập và môi trường xuất thân của người học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo cụ thể về cách triển khai một nghiên cứu thực nghiệm quy mô nhỏ (mini-study) trong lĩnh vực thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA). Sinh viên có thể tự đối chiếu thói quen học từ vựng của bản thân với các số liệu thực nghiệm để nhận diện những điểm hạn chế (như việc quá phụ thuộc vào ghi chép thụ động hay ít duy trì việc học từ đều đặn).
  2. Giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Cung cấp thông tin phản hồi từ người học về tần suất áp dụng các kỹ thuật học từ vựng, giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp hướng dẫn trên lớp, chú trọng rèn luyện kỹ năng đoán nghĩa ngữ cảnh và khai thác từ điển đơn ngữ.
  3. Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/Applied Linguistics): Phần tổng quan tài liệu (Chương 2) là nguồn tổng hợp có hệ thống các lý thuyết kinh điển về chiến lược học ngôn ngữ (Oxford, Rubin, O'Malley & Chamot) và bảng phân loại chi tiết của Schmitt (1997). Bảng hỏi khảo sát 25 câu (Chương 3) có thể được kế thừa hoặc điều chỉnh làm công cụ đo lường cho các đề tài nghiên cứu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này sử dụng khung phân loại chiến lược học từ vựng của tác giả nào làm cơ sở chính?

Khóa luận sử dụng khung phân loại của Norbert Schmitt (1997) làm cơ sở lý thuyết và cấu trúc công cụ khảo sát. Hệ thống này chia các chiến lược thành 5 nhóm: Chiến lược Quyết định (Determination - DET), Chiến lược Xã hội (Social - SOC), Chiến lược Ghi nhớ (Memory - MEM), Chiến lược Nhận thức (Cognitive - COG) và Chiến lược Siêu nhận thức (Metacognitive - MET).

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế và đặc điểm của nhóm đối tượng tham gia là gì?

Mẫu khảo sát gồm 25 sinh viên năm thứ hai thuộc khóa K21, chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (HPU). Nhóm đối tượng gồm 15 nữ sinh và 10 nam sinh, có độ tuổi đồng đều là 19 tuổi, đã học tiếng Anh từ 5 đến 8 năm và phần lớn sinh sống tại Hải Phòng.

3. Nhóm chiến lược nào được sinh viên sử dụng với tần suất cao nhiều nhất và ít nhất?

Nhóm chiến lược Quyết định (DET) có tỉ lệ sinh viên sử dụng ở tần suất cao lớn nhất (52%), và là nhóm duy nhất vượt ngưỡng 50%. Ngược lại, nhóm chiến lược Siêu nhận thức (MET) có tỉ lệ sử dụng ở tần suất cao thấp nhất (chỉ 24%), trong khi có tới 64% sinh viên sử dụng ở tần suất thấp và 12% không sử dụng.

4. Những chiến lược học từ vựng đơn lẻ nào ghi nhận tỉ lệ sử dụng cao nhất trong bảng hỏi?

Hai chiến lược đơn lẻ được sử dụng phổ biến nhất là:

  • Tra từ điển song ngữ Anh - Việt (Q3) thuộc nhóm Quyết định: 84% sinh viên sử dụng ở tần suất cao (40% Always, 44% Usually) và không có sinh viên nào không sử dụng.
  • Ghi chép bài giảng trên lớp (Q10) thuộc nhóm Nhận thức: 80% sinh viên sử dụng ở tần suất cao (32% Always, 48% Usually) và 0% không sử dụng.

5. Yếu tố giới tính tác động như thế nào đến việc lựa chọn chiến lược học từ vựng theo kết quả của đề tài?

Giới tính không tạo ra sự khác biệt mang tính thống kê sâu sắc trên tổng thể, nhưng biểu hiện rõ qua các thiên hướng hành vi: Nữ sinh có điểm trung bình cao hơn ở hầu hết các chiến lược đòi hỏi sự bền bỉ, ghi chép cẩn thận (điển hình là ghi chép trên lớp với M=4.00, đánh dấu từ mới M=3.75); trong khi nam sinh có điểm trung bình cao hơn ở 4 chiến lược gồm đoán nghĩa ngữ cảnh (M=3.60), dùng từ điển đơn ngữ, hỏi giáo viên dịch sang tiếng Việt (M=3.10), nhóm từ để học (M=3.15), và nam sinh cũng có xu hướng bỏ qua từ mới cao hơn nữ sinh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan Hương đã khảo sát thực trạng sử dụng chiến lược học từ vựng của 25 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng dựa trên khung phân loại 5 nhóm của Norbert Schmitt (1997). Kết quả nghiên cứu định lượng chỉ ra rằng sinh viên chủ yếu phụ thuộc vào các chiến lược nhận thức cơ học quen thuộc (ghi chép, đánh dấu, tra từ điển song ngữ) trong khi các chiến lược siêu nhận thức và ghi nhớ chuyên sâu vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu xác nhận yếu tố giới tính không làm thay đổi bản chất việc áp dụng chiến lược nhưng có ảnh hưởng nhất định đến thói quen và hành vi học tập cụ thể giữa sinh viên nam và nữ.