Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp thu và phát triển năng lực ngoại ngữ, từ vựng đóng vai trò là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động giao tiếp và học thuật. Tác giả luận văn viện dẫn quan điểm học thuật kinh điển: "Không có ngữ pháp, rất ít thông tin có thể được truyền đạt; nhưng không có từ vựng, không một thông tin nào có thể được truyền đạt" (Wilkins). Ngữ pháp được ví như xi măng và từ vựng là những viên gạch; nếu thiếu gạch thì không thể xây dựng nên ngôi nhà ngôn ngữ hoàn chỉnh dù có nguồn xi măng chất lượng cao. Trong thực tế, người học có thể mắc lỗi ngữ pháp nhưng người nghe vẫn hiểu được thông điệp nếu các từ khóa chính được sử dụng chính xác. Ngược lại, việc thiếu vốn từ vựng sẽ gây cản trở trực tiếp đến khả năng biểu đạt trong cả kỹ năng nói, viết lẫn việc tham gia các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như TOEFL, IELTS, GMAT.

Những thập kỷ gần đây, ngành phương pháp giảng dạy ngôn ngữ và ngôn ngữ học ứng dụng đã chứng kiến sự chuyển dịch trọng tâm từ người dạy (teacher-centered) sang người học và quá trình học tập (learner-centered). Nhiều nhà nghiên cứu quốc tế như Oxford (1990), O'Malley và Chamot (1990), Nation (1990), Gu và Johnson (1996), Schmitt (1997) đã xây dựng các hệ thống lý thuyết và phân loại chiến lược học từ vựng (Vocabulary Learning Strategies - VLS). Tại Việt Nam, một số nghiên cứu về VLS đã được triển khai, nhưng chưa có công trình nào khảo sát chuyên sâu trên đối tượng học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú (thành phố Hải Phòng). Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "A study on effective vocabulary learning strategies for students at Tran Phu Gifted high school" được thực hiện.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Khám phá các chiến lược học từ vựng tiếng Anh hiệu quả đang được học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú áp dụng trong thực tế.
  2. Xác định ảnh hưởng của yếu tố giới tính (nam/nữ) và chuyên ngành học (chuyên Anh/chuyên Toán) đến tần suất và việc lựa chọn các chiến lược học từ vựng.

Đối tượng nghiên cứu là các chiến lược học từ vựng tiếng Anh theo khung phân loại chuẩn hóa. Khách thể khảo sát bao gồm 67 học sinh (35 học sinh chuyên Anh, 32 học sinh chuyên Toán; 47 nữ, 20 nam) trong độ tuổi từ 16 đến 18, có thời gian học tiếng Anh từ 5 đến 8 năm tại trường THPT Chuyên Trần Phú, Hải Phòng. Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 07 tháng 10 năm 2018 đến ngày 07 tháng 01 năm 2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa và mô hình chiến lược học ngôn ngữ của Nunan (1991), Wenden và Rubin (1987), O'Malley và Chamot (1990), Oxford (1990) và Stern (1992). Đồng thời, tác giả phân tích khái niệm cấu trúc bản chất của việc "biết một từ" (Construct of knowing a word) theo Cook (2001), Nation (1990) và Taylor (1990), bao gồm:

  • Hình thức từ (Word form): Chính tả (chữ viết) và phát âm (âm thanh).
  • Thuộc tính ngữ pháp (Grammar): Từ loại, cấu trúc biến đổi hình thái từ.
  • Kết hợp từ (Collocation): Quy tắc kết hợp tự nhiên giữa các từ trong ngữ cảnh.
  • Ý nghĩa từ (Word meanings): Nghĩa biểu thị (denotation), nghĩa biểu cảm/ngữ dụng (connotation), tính phù hợp (appropriateness) và quan hệ ngữ nghĩa (đồng nghĩa, trái nghĩa, từ bao nghĩa, từ cùng trường nghĩa).

Về phân loại chiến lược học từ vựng, tác giả đối chiếu mô hình 4 nhóm của Gu và Johnson (1996) gồm Siêu nhận thức, Nhận thức, Ghi nhớ, Kích hoạt và lựa chọn khung phân loại của Norbert Schmitt (1997) làm nền tảng lý thuyết chính. Khung phân loại của Schmitt chia chiến lược học từ vựng thành 5 nhóm:

  1. Chiến lược xác định nghĩa (Determination strategies - DET): Khám phá nghĩa từ mới một cách độc lập thông qua đoán ngữ cảnh, phân tích cấu tạo từ (tiền tố, gốc từ, hậu tố), tra từ điển đơn ngữ/song ngữ.
  2. Chiến lược xã hội (Social strategies - SOC): Tiếp thu và củng cố từ vựng thông qua tương tác với giáo viên, bạn bè hoặc người bản ngữ.
  3. Chiến lược ghi nhớ (Memory strategies - MEM): Liên kết kiến thức mới với tri thức đã có thông qua hình ảnh, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, sơ đồ ngữ nghĩa, thành ngữ, từ khóa.
  4. Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG): Xử lý từ vựng thông qua các kỹ thuật cơ học và lặp lại như ghi chú (take notes), viết lặp lại, phát âm lặp lại, dán nhãn, đánh dấu từ mới.
  5. Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET): Lập kế hoạch, kiểm soát và đánh giá quá trình học tập thông qua việc tự kiểm tra, học định kỳ, tiếp cận phương tiện truyền thông (sách báo, âm nhạc, phim ảnh, internet).

Phương pháp nghiên cứu chính là khảo sát định lượng (quantitative descriptive survey). Công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi khảo sát (questionnaire) gồm 38 mục câu hỏi đo lường tần suất sử dụng theo thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Never (Không bao giờ), 2 = Rarely (Hiếm khi), 3 = Sometimes (Thỉnh thoảng), 4 = Usually (Thường xuyên), 5 = Always (Luôn luôn). Bảng hỏi được trình bày song ngữ Anh - Việt, phát trực tiếp cho 67 học sinh trong giờ giải lao của lớp học tiếng Anh (thời gian hoàn thành 15 phút). Dữ liệu được mã hóa và phân tích thống kê theo tỷ lệ phần trăm (phân loại thành tần suất cao: Always/Usually, tần suất thấp: Sometimes/Rarely, không dùng: Never) và giá trị điểm trung bình (Mean - M) để so sánh giữa các nhóm giới tính và chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Introduction)

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu chiến lược học từ vựng tại trường THPT Chuyên Trần Phú, xác lập 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát, phương pháp định lượng và cấu trúc 3 phần của khóa luận.

Phần II - Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chiến lược học ngôn ngữ và chiến lược học từ vựng. Tác giả tổng hợp các đặc tính của chiến lược theo Wenden & Rubin (1987) và Oxford (1990), phân tích khái niệm "biết một từ" theo Nation (1990) và Cook (2001). Nội dung chương tập trung trình bày chi tiết thang phân loại chiến lược học từ vựng của Norbert Schmitt (1997), tạo lập khung quy chiếu cho 38 câu hỏi khảo sát trong nghiên cứu thực nghiệm.

Phần II - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và Kết quả khảo sát (Methodology and Findings)

Chương 2 mô tả bối cảnh nghiên cứu, đặc điểm 67 khách thể tham gia khảo sát và quy trình thu thập dữ liệu. Kết quả thống kê tần suất và điểm trung bình (Mean - M) của 38 chiến lược được phân tích cụ thể theo 5 nhóm:

Nhóm chiến lược Các mục khảo sát tiêu biểu Điểm trung bình (M) Tỷ lệ tần suất cao (%)
Xác định nghĩa (DET) Tra từ điển song ngữ Anh - Việt (Q3)
Đoán nghĩa từ ngữ cảnh (Q1)
Tra từ điển đơn ngữ Anh - Anh (Q2)
4.10
3.37
2.70
76.1%
47.8%
17.9%
Xã hội (SOC) Hỏi bạn bè nghĩa của từ (Q6)
Hỏi giáo viên dịch sang tiếng Việt (Q4)
Học và luyện tập từ theo nhóm (Q7)
Giao tiếp với người bản ngữ (Q25)
3.63
3.24
3.22
2.75
56.7% (usually)
44.8% (usually)
10.4% (always)
16.4% (always)
Ghi nhớ (MEM) Nhớ từ loại (Part of speech) (Q28)
Học các từ trong một thành ngữ cùng nhau (Q30)
Diễn giải nghĩa của từ (Paraphrase) (Q29)
Liên hệ từ với trải nghiệm cá nhân (Q10)
3.90
3.55
3.45
2.80
67.1%
59.7%
41.8%
16.4%
Nhận thức (COG) Ghi chép từ mới trên lớp (Take note) (Q14)
Học mục từ vựng trong sách giáo khoa (Q15)
Đánh dấu/gạch chân từ mới (Highlight) (Q22)
Viết lặp lại từ nhiều lần (Q19)
Lặp lại bằng lời nói (Verbal repetition) (Q18)
4.13
4.04
3.84
3.70
2.88
83.6%
73.9%
67.4%
62.0%
34.3%
Siêu nhận thức (MET) Học từ mới qua bài hát tiếng Anh (Q32)
Duy trì học từ vựng theo thời gian (Q38)
Bỏ qua từ mới khi gặp (Q21)
Học từ vựng qua chương trình truyền hình (Q17)
Học từ vựng qua đài phát thanh (Radio) (Q33)
3.13
3.10
2.97
2.75
2.54
35.8%
28.4%
11.9%
19.4%
11.9%

Phần II - Chương 3: Bàn luận và Khuyến nghị sư phạm (Implication)

Chương 3 tổng hợp và đánh giá ý nghĩa của các phát hiện nghiên cứu:

  • Mức độ phổ biến chung: Nhóm chiến lược Xác định nghĩa (DET) là nhóm duy nhất có tỷ lệ sử dụng ở mức tần suất cao đạt trên 50%. Nhóm Ghi nhớ (MEM) được sử dụng đa dạng nhất về mặt số lượng kỹ thuật. Nhóm Siêu nhận thức (MET) có mức độ sử dụng thấp nhất (điểm M trung bình dao động từ 2.54 đến 3.13).
  • Phân hóa theo giới tính: Học sinh nữ có xu hướng chăm chỉ và sử dụng thường xuyên hơn các chiến lược học tập truyền thống (Ghi chép trên lớp M = 4.10; Học mục từ vựng SGK M = 4.90). Học sinh nam đạt điểm trung bình cao hơn ở 6 chiến lược cụ thể: Đoán nghĩa theo ngữ cảnh (M = 3.70), Tra từ điển đơn ngữ, Hỏi giáo viên dịch nghĩa (M = 3.10), Liên hệ trải nghiệm cá nhân (M = 2.80), Nhóm từ để học (M = 3.15), Dùng phương pháp từ khóa (M = 3.20) và có tỷ lệ bỏ qua từ mới cao hơn nữ giới (M = 2.35).
  • Phân hóa theo chuyên ngành: Học sinh chuyên Anh thể hiện mức độ sử dụng chiến lược vượt trội so với học sinh chuyên Toán. Có 6 chiến lược ở nhóm chuyên Anh đạt M > 4.0 (tiêu biểu: Học từ theo thành ngữ M = 4.91; Nhớ từ loại M = 4.56; Đánh dấu từ mới M = 4.56), trong khi nhóm chuyên Toán chỉ có 2 chiến lược đạt M > 4.0. Chiến lược duy nhất học sinh chuyên Toán có điểm trung bình cao hơn chuyên Anh là kỹ thuật viết lặp lại từ (Written repetition).

Phần III: Kết luận (Conclusion)

Phần kết luận tóm lược toàn bộ kết quả khảo sát, khẳng định thực trạng áp dụng chiến lược học từ vựng của học sinh, đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả dạy - học từ vựng tiếng Anh.


Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết mức độ sử dụng 38 chiến lược học từ vựng tiếng Anh của học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú.

Số liệu kết quả chính:

  • 3 chiến lược có tần suất sử dụng cao nhất toàn diện (M > 4.0):
    1. Ghi chép từ mới trong lớp học (Take note in class): M = 4.13 (83.6% sử dụng ở tần suất cao).
    2. Tra từ điển song ngữ Anh - Việt (Bilingual dictionary): M = 4.10 (76.1% sử dụng ở tần suất cao).
    3. Sử dụng mục từ vựng trong sách giáo khoa (Use vocabulary section in textbook): M = 4.04 (73.9% sử dụng ở tần suất cao).
  • Các chiến lược có tần suất sử dụng thấp nhất: Học từ qua đài phát thanh (M = 2.54), Hỏi giáo viên đặt câu chứa từ mới (M = 2.66), Học từ qua giao tiếp với bạn cùng lớp (M = 2.69), Tra từ điển đơn ngữ (M = 2.70).
  • Tỷ lệ học sinh duy trì học từ vựng đều đặn mỗi ngày chỉ đạt 7.5% ở mức luôn luôn (always), có 14.9% không bao giờ học từ mỗi ngày. Tỷ lệ học sinh bỏ qua từ mới ở mức rất thấp (chỉ 1.5% luôn bỏ qua), cho thấy ý thức tích cực trong việc tiếp nhận từ mới.

So sánh định lượng theo giới tính và chuyên ngành:

Nhóm đối tượng so sánh Đặc điểm sử dụng chiến lược nổi bật Điểm số điển hình
Nữ giới (n = 47) Ưu tiên các chiến lược ghi chép, học theo sách giáo khoa, tra từ điển song ngữ. Q15 (M = 4.90), Q14 (M = 4.10)
Nam giới (n = 20) Ưu tiên đoán nghĩa ngữ cảnh, dùng từ điển đơn ngữ, phương pháp từ khóa, dễ bỏ qua từ mới. Q1 (M = 3.70), Q28 (M = 3.75), Q24 (M = 2.35)
Chuyên Anh (n = 35) Sử dụng chiến lược với tần suất cao vượt trội; 6 chiến lược đạt M > 4.0; phát huy mạnh nhóm MEM và COG. Q30 (M = 4.91), Q28 (M = 4.56), Q22 (M = 4.56)
Chuyên Toán (n = 32) Tần suất sử dụng phần lớn ở mức trung bình (M > 2.0); chỉ 2 chiến lược đạt M > 4.0; ưu tiên viết lặp lại. Q14 (M = 4.13), Q15 (M = 4.03), Q19 (Viết lặp lại)

Kiến nghị sư phạm từ tác giả:

  1. Giáo viên cần chủ động giới thiệu và hướng dẫn học sinh phương pháp sử dụng từ điển đơn ngữ (monolingual dictionary) để tăng cường tiếp xúc ngôn ngữ đích.
  2. Khuyến khích và tổ chức các hoạt động học từ vựng theo nhóm, thảo luận ngang hàng (peer learning) nhằm khắc phục tình trạng học sinh ít tương tác xã hội khi học từ.
  3. Hướng dẫn học sinh khai thác các phương tiện truyền thông hiện đại (internet, bài hát, báo chí, truyền hình) để rèn luyện thói quen học từ vựng siêu nhận thức liên tục theo thời gian thay vì chỉ học cơ học trong sách giáo khoa.

Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu khảo sát thực nghiệm cụ thể đầu tiên về hành vi và thói quen học từ vựng của học sinh chuyên tại Hải Phòng theo thang đo chuẩn quốc tế của Schmitt (1997), làm rõ sự khác biệt giữa học sinh chuyên ngữ và không chuyên ngữ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế mang tính khách quan trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên 67 học sinh thuộc hai lớp chuyên (Anh và Toán) tại một trường THPT duy nhất (THPT Chuyên Trần Phú, Hải Phòng), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ học sinh THPT còn hạn chế.
  • Yếu tố tác động: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích 2 biến số là giới tính và chuyên ngành học; chưa đi sâu kiểm định các nhân tố ảnh hưởng khác như động lực học tập (motivation), số năm tích lũy học tiếng Anh, nơi sinh sống hay trình độ năng lực thực tế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng duy nhất công cụ bảng hỏi tự báo cáo (self-report questionnaire), chưa kết hợp phỏng vấn sâu, bài kiểm tra năng lực từ vựng thực tế hoặc quan sát lớp học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên các đối tượng học sinh THPT không chuyên và học sinh tại các địa bàn khác nhau.
  • Nghiên cứu sâu hơn về mối tương quan giữa tần suất sử dụng từng nhóm chiến lược VLS cụ thể với kết quả bài thi từ vựng hoặc kết quả học tập thực tế của học sinh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc thiết kế một đề tài nghiên cứu ứng dụng về phương pháp giảng dạy (ELT/TESOL), cách thức xây dựng bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa 38 mục theo mô hình Norbert Schmitt (1997).
  • Giáo viên tiếng Anh bậc THPT (đặc biệt là hệ thống trường chuyên): Tham khảo bức tranh thực tế về thói quen học từ vựng của học sinh, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy, bổ sung các hoạt động rèn luyện chiến lược nhận thức và siêu nhận thức trong lớp học.
  • Người làm nghiên cứu về Chiến lược học ngôn ngữ (LLS/VLS): Khai thác bảng số liệu đối chiếu chi tiết giữa học sinh chuyên khoa học tự nhiên (chuyên Toán) và chuyên ngữ (chuyên Anh).

Câu hỏi thường gặp

1. Ba chiến lược học từ vựng tiếng Anh nào được học sinh THPT Chuyên Trần Phú sử dụng nhiều nhất?

Ba chiến lược đạt điểm trung bình cao nhất trên thang đo 5 mức độ là: Ghi chép từ mới trong lớp học (Take note in class - Q14, M = 4.13), Tra từ điển song ngữ Anh - Việt (Bilingual dictionary - Q3, M = 4.10) và Sử dụng mục từ vựng trong sách giáo khoa (Use vocabulary section in textbook - Q15, M = 4.04).

2. Nhóm chiến lược nào trong 5 nhóm của Schmitt (1997) có tỷ lệ sử dụng ở mức tần suất cao đạt trên 50%?

Chỉ có duy nhất nhóm Chiến lược xác định nghĩa (Determination strategies - DET) đạt tỷ lệ sử dụng ở mức tần suất cao (high frequency) trên 50%. Bốn nhóm còn lại (Social, Memory, Cognitive, Metacognitive) đều có tỷ lệ sử dụng tần suất cao dưới 50%.

3. Học sinh nam và học sinh nữ có điểm khác biệt nổi bật nào trong việc áp dụng chiến lược học từ vựng?

Học sinh nữ có tần suất sử dụng chiến lược nhìn chung cao hơn nam, đặc biệt vượt trội ở các kỹ thuật truyền thống như ghi chép bài (M = 4.10) và học từ vựng qua SGK (M = 4.90). Ngược lại, học sinh nam đạt điểm cao hơn nữ ở 6 chiến lược cụ thể, bao gồm đoán nghĩa ngữ cảnh (M = 3.70), tra từ điển đơn ngữ, hỏi giáo viên dịch tiếng Việt (M = 3.10), liên hệ trải nghiệm (M = 2.80), nhóm từ (M = 3.15), phương pháp từ khóa (M = 3.20) và có xu hướng bỏ qua từ mới cao hơn (M = 2.35 so với nữ).

4. Sự phân hóa về việc sử dụng chiến lược giữa học sinh chuyên Anh và chuyên Toán thể hiện như thế nào?

Học sinh chuyên Anh vượt trội hơn học sinh chuyên Toán ở hầu hết các chiến lược, với 6 chiến lược có M > 4.0 (cao nhất là học từ theo thành ngữ với M = 4.91). Nhóm chuyên Toán chỉ có 2 chiến lược đạt M > 4.0 và chỉ có duy nhất 1 chiến lược có điểm trung bình cao hơn chuyên Anh là kỹ thuật viết lặp lại từ (Written repetition).

5. Chiến lược nào có điểm trung bình tần suất sử dụng thấp nhất trong toàn bộ 38 chiến lược được khảo sát?

Chiến lược có điểm trung bình thấp nhất là Học từ vựng qua các chương trình đài phát thanh (Radio programs - Q33) thuộc nhóm Siêu nhận thức (MET), với giá trị trung bình M = 2.54.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Thị Trang đã hoàn thành việc khảo sát và phân tích thực trạng sử dụng chiến lược học từ vựng tiếng Anh của 67 học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú dựa trên khung phân loại 5 nhóm của Norbert Schmitt (1997). Kết quả nghiên cứu chứng minh học sinh có xu hướng ưu tiên các chiến lược ghi chép cơ học, tra từ điển song ngữ và khai thác sách giáo khoa, trong khi các chiến lược siêu nhận thức và tương tác xã hội chưa được khai thác tối đa. Nghiên cứu cũng khẳng định chuyên ngành học là yếu tố tạo ra sự phân hóa rõ rệt hơn so với yếu tố giới tính đối với tần suất áp dụng các chiến lược học từ vựng.