Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên “English Reading Strategy Use by University Students in Vietnam” (Nghiên cứu chiến lược đọc tiếng Anh của sinh viên đại học ở Việt Nam) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích Thủy thực hiện năm 2018 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Thị Xuân Hoa và PGS. Lâm Quang Đông. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh (English Language Teaching Methodology), mã số 9140231.01.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                      THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN                                   |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Tên luận án              | English Reading Strategy Use by University Students in Vietnam          |
| Tên tiếng Việt           | Nghiên cứu chiến lược đọc tiếng Anh của sinh viên đại học ở Việt Nam     |
| Tác giả                  | Nguyễn Thị Bích Thủy                                                    |
| Cơ sở đào tạo            | Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội                      |
| Chuyên ngành             | Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh                                 |
| Mã số chuyên ngành       | 9140231.01                                                              |
| Người hướng dẫn          | 1. TS. Hoàng Thị Xuân Hoa  2. PGS. Lâm Quang Đông                        |
| Năm bảo vệ               | 2018                                                                    |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kỹ năng đọc giữ vai trò nền tảng trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ (Aebersold & Field, 1997), là nguồn ngữ liệu đầu vào thiết yếu để phát triển các kỹ năng nghe, nói, viết và xây dựng năng lực ngôn ngữ tổng thể. Trong giáo dục đại học, kỹ năng đọc hiểu đóng vai trò cốt lõi cho việc tự học và nghiên cứu các tài liệu học thuật chuyên ngành (Celce-Murcia, 2001; McDonough & Shaw, 2013). Tuy nhiên, sinh viên bước vào bậc đại học thường chưa được chuẩn bị đầy đủ để đáp ứng khối lượng tài liệu học tập lớn bằng tiếng Anh (Dreyer & Nel, 2003). Đa số sinh viên có xu hướng tiếp cận việc đọc một cách bề mặt (Biggs, 1998), xem thông tin văn bản là các sự kiện rời rạc để phục vụ thi cử hơn là xây dựng hiểu biết sâu (Bowden & Marton, 2000). Nhiều người học gặp khó khăn trong việc chọn lọc thông tin quan trọng và thường áp dụng các chiến lược đọc kém hiệu quả một cách thiếu chủ đích (Wood et al., 1998).

Tại Việt Nam, Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008–2020" đặt ra mục tiêu nâng cao năng lực ngoại ngữ cho sinh viên tốt nghiệp. Dù vậy, theo tác giả, tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, chưa có công trình toàn diện nào khảo sát việc sử dụng chiến lược đọc của sinh viên đại học tại Việt Nam, đặc biệt là sự so sánh giữa nhóm sinh viên học tiếng Anh như một môn học bắt buộc (EFL) và nhóm sinh viên học các môn chuyên ngành bằng tiếng Anh (EMI), cũng như phân tích các nhân tố cá nhân ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiến lược đọc. Luận án được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là khám phá thực trạng sử dụng chiến lược đọc của sinh viên đại học Việt Nam khi đọc các văn bản tiếng Anh tổng quát (General English - GE); so sánh mức độ khác biệt về việc sử dụng chiến lược giữa nhóm sinh viên EFL và sinh viên EMI; đồng thời xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cá nhân (giới tính, chuyên ngành đào tạo, thời gian học tiếng Anh, mức độ yêu thích học/đọc tiếng Anh, mức độ tự đánh giá năng lực tiếng Anh/kỹ năng đọc tiếng Anh, và nhận thức về tầm quan trọng của việc đọc thành thạo tiếng Anh) với việc sử dụng chiến lược đọc.

Để đạt được các mục tiêu trên, luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Question 1: What strategies are used by students in their reading General English (GE) texts? (Những chiến lược nào được sinh viên sử dụng khi đọc các văn bản tiếng Anh tổng quát?)
  • Question 2: To what extent is the use of reading strategies by students who learn English as a compulsory subject (EFL students) different from that by students who use English as a medium of instruction in their universities (EMI students)? (Mức độ sử dụng chiến lược đọc của sinh viên học tiếng Anh như môn bắt buộc khác biệt như thế nào so với sinh viên học chuyên ngành bằng tiếng Anh?)
  • Question 3: How do the factors of gender, academic majors, English learning time, English learning/English reading enjoyment, self-rated English/English reading proficiency, self-perception of the importance of being a proficient English reader relate to the students' reading strategy use? (Các nhân tố giới tính, chuyên ngành đào tạo, thời gian học tiếng Anh, mức độ yêu thích học/đọc tiếng Anh, năng lực tiếng Anh/đọc tiếng Anh tự đánh giá, và nhận thức về tầm quan trọng của việc đọc thành thạo tiếng Anh liên hệ như thế nào với việc sử dụng chiến lược đọc của sinh viên?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi và tần suất sử dụng các chiến lược đọc tiếng Anh của sinh viên đại học không chuyên ngữ khi xử lý các văn bản tiếng Anh tổng quát.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát được thực hiện trên 963 sinh viên đại học và 15 sinh viên tham gia phỏng vấn sâu tại 6 trường đại học thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chiến lược đọc thuộc 4 nhóm chính theo mô hình Tự điều chỉnh chiến lược (S2R) của Oxford (2013), bao gồm: Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies), Chiến lược cảm xúc (Affective strategies), Chiến lược tương tác văn hóa - xã hội (Socio-cultural interactive strategies) và Siêu chiến lược (Metastrategies).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa các hướng tiếp cận lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến quá trình đọc và chiến lược đọc:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                           CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIÊU BIỂU ĐƯỢC ĐIỂM LUẬN                            |
+-----------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
| Hướng nghiên cứu                  | Tác giả & Năm trích dẫn        | Nội dung / Phát hiện chính    |
+-----------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
| Mô hình quá trình đọc             | Goodman (1971), Gough (1972),  | Tiếp cận Bottom-up, Top-down  |
|                                   | Cambourne (1991),              | và Tương tác (Interactive)    |
|                                   | Rumelhart (1977)               | trong xử lý văn bản           |
+-----------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
| Mô hình kiến tạo xã hội           | Vygotsky (1978),               | Đọc là hoạt động xã hội; vai  |
|                                   | Bernhardt (1986),              | trò của ZPD, văn hóa và bối   |
|                                   | Alexander & Fox (2008)         | cảnh người đọc                |
+-----------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
| Mô hình Tự điều chỉnh chiến lược  | Oxford (2013), Gu (2010),      | Người học chủ động điều chỉnh |
| (S2R Model)                       | Pintrich (2000)                | nhận thức, cảm xúc, tương tác |
+-----------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
| Phân loại chiến lược đọc          | O'Malley & Chamot (1990),      | SILL (50 mục), SORS (30 mục), |
|                                   | Oxford (1990),                 | MARSI và khung 4 nhóm S2R     |
|                                   | Mokhtari & Sheorey (2002)      | (19 chiến lược/siêu chiến lược)|
+-----------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
| Người đọc giỏi vs. người đọc yếu  | Block (1986, 1992),            | Người đọc giỏi dùng chiến lược|
|                                   | Anderson (1991), Saricoban     | toàn thể, siêu nhận thức;     |
|                                   | (2002), Malcolm (2009)         | người yếu dựa vào dịch, từ vựng|
+-----------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
| So sánh người đọc ESL và EFL      | Anderson (2003), Poole (2009), | Khác biệt về tần suất và loại |
|                                   | Karbalaei (2010), Li (2010)    | chiến lược giải quyết vấn đề  |
+-----------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+
| Nghiên cứu tại Việt Nam           | Nguyen (2014), Nguyen & Do     | Mức độ sử dụng trung bình; tác|
|                                   | (2014), Do & Vo (2015)         | động của dạy chiến lược đọc   |
+-----------------------------------+--------------------------------+-------------------------------+

Các hướng nghiên cứu chính trong tài liệu

  1. Các mô hình quá trình đọc: Phân tích sự phát triển từ mô hình "trò chơi đoán ngôn ngữ tâm lý" của Goodman (1971), mô hình xử lý từ dưới lên (bottom-up) của Gough (1972) và Cambourne (1991), mô hình xử lý từ trên xuống (top-down) của Cambourne (1991), đến mô hình tương tác (Rumelhart, 1977; Bernhardt, 1991; Grabe, 1991) kết hợp lý thuyết lược đồ (Carrell & Eisterhold, 1983) gồm lược đồ hình thức (formal schemata) và lược đồ nội dung (content schemata).
  2. Mô hình kiến tạo xã hội và tự điều chỉnh: Quan điểm của Vygotsky (1978) về Vùng phát triển gần nhất (ZPD), giàn giáo học tập (scaffolding), mô hình đọc kiến tạo xã hội của Bernhardt (1986), và mô hình Tự điều chỉnh chiến lược (Strategic Self-Regulation - S2R) của Oxford (2013).
  3. Phân loại chiến lược đọc: So sánh các hệ thống phân loại của Chamot (1987), O'Malley & Chamot (1990) gồm nhận thức, siêu nhận thức, xã hội - cảm xúc; hệ thống 50 chiến lược trực tiếp và gián tiếp của Oxford (1990) trong bảng kiểm SILL; bảng khảo sát SORS của Mokhtari & Sheorey (2002); và mô hình 4 chiều S2R của Oxford (2013).
  4. Nghiên cứu thực nghiệm về tần suất, đối tượng và ngữ cảnh: Tổng thuật các nghiên cứu của Chang (1998), Chou (2013), Park (2010), Monos (2005), Sim (2007), Erarslan & Hol (2014) về tần suất sử dụng chiến lược; các công trình của Block (1986, 1992), Saricoban (2002), Anderson (1991), Shokrpour & Nasiri (2011) so sánh người đọc thành công và chưa thành công; các nghiên cứu của Karbalaei (2010), Anderson (2003), Poole (2009) so sánh bối cảnh ESL và EFL; cùng các nghiên cứu bước đầu tại Việt Nam của Nguyen (2014), Nguyen & Do (2014), Do & Vo (2015).

Khoảng trống luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam sử dụng các bảng kiểm truyền thống như SILL (Oxford, 1990) hoặc SORS (Mokhtari & Sheorey, 2002) với quy mô mẫu nhỏ (từ 20 đến 64 sinh viên), tập trung chủ yếu vào sinh viên chuyên ngành tiếng Anh hoặc một nhóm đối tượng đơn lẻ. Luận án của Nguyễn Thị Bích Thủy là công trình đầu tiên tại Việt Nam áp dụng mô hình S2R cập nhật của Oxford (2013) trên quy mô mẫu lớn (963 sinh viên không chuyên) tại 6 trường đại học, kết hợp phân tích đối chiếu chuyên sâu giữa phương thức đào tạo EFL và EMI, đồng thời xây dựng mô hình hồi quy kiểm tra tác động của 8 nhân tố cá nhân đối với 4 nhóm chiến lược đọc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân loại chiến lược

Luận án lấy mô hình Tự điều chỉnh chiến lược (Strategic Self-Regulation - S2R Model) của Oxford (2013) làm khung lý thuyết định hướng chính. Mô hình này khắc phục sự phân chia trực tiếp/gián tiếp của hệ thống năm 1990, tích hợp ba trường phái: tâm lý học nhận thức, nhận thức xã hội và văn hóa - xã hội. Khung phân tích gồm 4 nhóm chiến lược:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                         KHUNG PHÂN LOẠI CHIẾN LƯỢC ĐỌC THEO MÔ HÌNH S2R                            |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Nhóm chiến lược                   | Chức năng và phạm vi tác động                                  |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| 1. Chiến lược Nhận thức           | Giúp người đọc kiến tạo, chuyển hóa và áp dụng tri thức ngôn   |
|    (Cognitive Strategies - COG)   | ngữ; xử lý văn bản trực tiếp (suy luận, ghi chú, phân tích).    |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| 2. Chiến lược Cảm xúc             | Giúp người đọc tạo cảm xúc, thái độ tích cực, giảm lo âu và   |
|    (Affective Strategies - AFFEC) | duy trì động lực trong quá trình đọc văn bản.                  |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| 3. Chiến lược Tương tác VH-XH     | Hỗ trợ giao tiếp, tương tác với bạn học, giảng viên và xử lý  |
|    (Socio-cultural Interactive)   | các yếu tố bối cảnh văn hóa, danh tính người học.              |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| 4. Siêu chiến lược                | Giữ chức năng quản lý, điều hành và kiểm soát việc triển khai  |
|    (Metastrategies - META)        | 3 nhóm chiến lược trên (Meta-cognitive, Meta-affective,        |
|                                   | Meta-sociocultural-interactive).                               |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods design) theo mô hình của Creswell (2003), kết hợp giữa định lượng giữ vai trò chủ đạo và định tính bổ trợ:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    QUY TRÌNH THU THẬP VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU                             |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Hợp phần định lượng      | - Công cụ: Bảng hỏi chuyển biến từ mô hình S2R (Oxford, 2013)           |
|                          | - Thang đo: Likert 5 mức độ tần suất theo Oxford (1990)                 |
|                          | - Mẫu khảo sát: 963 sinh viên không chuyên tại 6 trường đại học phía Bắc|
|                          | - Phân nhóm: Sinh viên học tiếng Anh bắt buộc (EFL) và sinh viên học    |
|                          |   chuyên ngành bằng tiếng Anh (EMI)                                     |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Hợp phần định tính       | - Công cụ: Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews)           |
|                          | - Mẫu phỏng vấn: 15 sinh viên được chọn lọc từ mẫu định lượng           |
|                          | - Mục đích: Giải thích ngữ cảnh, động cơ và quy trình áp dụng chiến lược|
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Kỹ thuật phân tích       | - Phần mềm: SPSS                                                        |
|                          | - Thống kê mô tả: Điểm trung bình (Mean - M), Độ lệch chuẩn (S.D)       |
|                          | - Thống kê suy luận: Kiểm định Independent Samples t-test, Phân tích     |
|                          |   phương sai ANOVA F-Test, Kiểm định thuần nhất phương sai,             |
|                          |   Mô hình hồi quy đa biến (Linear Regression - Model Summary,           |
|                          |   Coefficients)                                                         |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+

Nội dung chính theo từng chương

Luận án được tổ chức thành phần Mở đầu (Introduction), 3 chương nội dung chính, phần Kết luận và Khuyến nghị (Conclusions and Recommendations), cùng hệ thống phụ lục.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                     CẤU TRÚC CHƯƠNG CỦA LUẬN ÁN                                    |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Mục / Chương                       | Nội dung trọng tâm                                            |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Introduction                       | Bối cảnh, mục đích, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và ý nghĩa    |
| Chapter One: Literature Review     | Cơ sở lý thuyết về đọc, mô hình S2R, phân loại và nghiên cứu trước|
| Chapter Two: Research Methodology  | Thiết kế nghiên cứu, mẫu khảo sát, công cụ, thử nghiệm và xử lý|
| Chapter Three: Findings & Discussion| Kết quả khảo sát 3 câu hỏi nghiên cứu, mô hình hồi quy, bàn luận|
| Conclusions and Recommendations    | Tóm tắt kết quả, khuyến nghị sư phạm và hướng nghiên cứu tiếp |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+

Introduction (Phần Mở đầu)

Phần mở đầu trình bày bối cảnh nghiên cứu về vai trò của kỹ năng đọc tiếng Anh trong thời kỳ hội nhập quốc tế và việc triển khai Đề án Ngoại ngữ Quốc gia. Tác giả nêu rõ mục đích nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, phạm vi khảo sát tại các trường đại học phía Bắc, cùng ý nghĩa lý luận, phương pháp luận và thực tiễn của công trình.

Chapter One: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương Một gồm 53 trang, trình bày toàn diện các lý thuyết nền tảng:

  • Phân tích bản chất của quá trình đọc qua mô hình ngôn ngữ tâm lý học (Goodman, 1971; Cambourne, 1991), mô hình kiến tạo xã hội (Bernhardt, 1986; Vygotsky, 1978) và mô hình tự điều chỉnh chiến lược S2R (Oxford, 2013).
  • Định nghĩa, đặc điểm và sự khác biệt giữa kỹ năng đọc (skills) và chiến lược đọc (strategies) (Carrell, 1989; Afflerbach, Pearson & Paris, 2008; Urquhart & Weir, 1998).
  • So sánh chi tiết hệ thống phân loại của Oxford (1990) với các thang đo của O'Malley & Chamot (1990), Mokhtari & Sheorey (2002) và Oxford (2013), giải thích lý do lựa chọn mô hình S2R làm khung nghiên cứu.
  • Tổng thuật 5 nhóm nghiên cứu thực nghiệm: tần suất sử dụng chiến lược, sự khác biệt giữa người đọc thành công và chưa thành công, so sánh người học ESL và EFL, các yếu tố ảnh hưởng, và chiến lược đọc theo thể loại văn bản.

Chapter Two: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương Hai mô tả chi tiết quy trình thực hiện nghiên cứu:

  • Trình bày các phương pháp thường dùng trong nghiên cứu chiến lược đọc và lý do lựa chọn phương pháp hỗn hợp.
  • Mô tả quy trình xây dựng công cụ: phiếu điều tra bảng hỏi (chuyển đổi từ mô hình S2R của Oxford, 2013), quy trình phỏng vấn bán cấu trúc và tiêu chí chọn văn bản đọc tiếng Anh tổng quát (GE).
  • Trình bày kết quả nghiên cứu thử nghiệm (pilot study) nhằm chuẩn hóa độ tin cậy của bảng hỏi trước khi tiến hành nghiên cứu chính thức (main study).
  • Thống kê các đặc trưng nhân khẩu học của 963 người tham gia qua các bảng số liệu (giới tính, chuyên ngành, thời gian học tiếng Anh, mức độ yêu thích học/đọc tiếng Anh, kinh nghiệm được đào tạo chiến lược, tự đánh giá năng lực ngôn ngữ và nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng đọc).
  • Quy trình thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu định lượng trên SPSS kết hợp mã hóa định tính (qualitative coding).

Chapter Three: Findings and Discussions (Kết quả nghiên cứu và Thảo luận)

Chương Ba là chương trọng tâm của luận án, trình bày kết quả phân tích thống kê và đối thoại với các nghiên cứu trước đây theo từng câu hỏi nghiên cứu:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN CHÍNH                                    |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Câu hỏi nghiên cứu 1     | - Mức độ sử dụng chiến lược đọc chung: Mức trung bình (Medium level).   |
| (Thực trạng chiến lược)  | - Tần suất theo nhóm: Chiến lược Nhận thức và Siêu chiến lược được dùng |
|                          |   nhiều hơn nhóm Cảm xúc và Tương tác VH-XH.                            |
|                          | - Các chiến lược cụ thể được sử dụng nhiều nhất: Dùng từ điển, đọc lại, |
|                          |   đoán nghĩa từ ngữ cảnh, gạch chân thông tin.                          |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Câu hỏi nghiên cứu 2     | - Sinh viên EMI có tần suất sử dụng chiến lược đọc tổng thể và từng     |
| (So sánh EFL vs. EMI)    |   nhóm chiến lược cao hơn có ý nghĩa thống kê so với sinh viên EFL.     |
|                          | - Sinh viên EMI chủ động hơn trong việc sử dụng siêu chiến lược và      |
|                          |   các kỹ thuật nhận thức bậc cao khi xử lý tài liệu.                    |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Câu hỏi nghiên cứu 3     | - Có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê theo: Chuyên ngành đào tạo,     |
| (Các nhân tố ảnh hưởng)  |   mức độ yêu thích học tiếng Anh, mức độ yêu thích đọc tiếng Anh, mức   |
|                          |   tự đánh giá năng lực tiếng Anh và kỹ năng đọc tiếng Anh.              |
|                          | - Không có khác biệt mang ý nghĩa thống kê theo: Giới tính, thời gian   |
|                          |   học tiếng Anh và nhận thức về tầm quan trọng của việc đọc tốt tiếng   |
|                          |   Anh (dù vẫn có sự khác biệt về tần suất mô tả).                       |
|                          | - Mô hình hồi quy xác lập mức độ dự báo của các biến độc lập đối với    |
|                          |   từng nhóm chiến lược (META, COG, AFFEC, SOC).                         |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+

Dữ liệu phỏng vấn bán cấu trúc từ 15 sinh viên được lồng ghép để giải thích nguyên nhân dẫn đến các lựa chọn chiến lược, làm rõ sự khác biệt trong tư duy xử lý văn bản giữa nhóm sinh viên tự đánh giá năng lực đọc tốt và nhóm tự đánh giá năng lực đọc yếu.

Conclusions and Recommendations (Kết luận và Khuyến nghị)

Chương cuối tóm tắt toàn bộ các kết quả nghiên cứu, từ đó đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho ba nhóm đối tượng (cán bộ quản lý giáo dục, giảng viên tiếng Anh, tác giả biên soạn giáo trình) và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp luận

  • Về lý luận: Luận án kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình Tự điều chỉnh chiến lược (S2R Model) của Oxford (2013) trong bối cảnh người học tiếng Anh tại đại học ở Việt Nam. Công trình cung cấp bức tranh toàn diện về cách thức người học kết hợp đồng thời 4 chiều kích chiến lược (nhận thức, cảm xúc, tương tác văn hóa - xã hội và siêu chiến lược) thay vì chỉ nhìn nhận việc đọc đơn thuần là một hoạt động xử lý ngôn ngữ - nhận thức cục bộ.
  • Về phương pháp luận: Luận án xây dựng và chuẩn hóa bộ công cụ khảo sát chiến lược đọc thích ứng từ mô hình S2R phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam, kết hợp hiệu quả giữa điều tra diện rộng (N=963) và phân tích định tính chuyên sâu (N=15).

Đóng góp về mặt thực tiễn và các giải pháp đề xuất

Luận án xác lập cơ sở thực nghiệm khẳng định sinh viên học chuyên ngành bằng tiếng Anh (EMI) có năng lực điều phối chiến lược đọc vượt trội hơn sinh viên học tiếng Anh tổng quát bắt buộc (EFL), đồng thời chỉ ra mức độ yêu thích và sự tự tin về năng lực ngôn ngữ là các biến số tác động mạnh đến hành vi đọc.

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    CÁC KHUYẾN NGHỊ SƯ PHẠM ĐƯỢC ĐỀ XUẤT                            |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng                    | Nội dung kiến nghị từ luận án                                  |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Cán bộ quản lý giáo dục           | - Tích hợp nội dung giảng dạy chiến lược đọc vào khung chương  |
| (Educational Administrators)      |   trình tiếng Anh đại cương và chuyên ngành.                   |
|                                   | - Tạo điều kiện môi trường học tập thúc đẩy việc tự điều chỉnh.|
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Giảng viên tiếng Anh              | - Dạy tường minh các chiến lược đọc (đặc biệt là siêu chiến    |
| (Teachers of English)             |   lược và chiến lược nhận thức bậc cao).                       |
|                                   | - Hướng dẫn sinh viên cách khắc phục tâm lý lo âu khi đọc.     |
|                                   | - Khuyến khích tương tác nhóm và tạo hứng thú với bài đọc.     |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Tác giả biên soạn giáo trình      | - Thiết kế bài tập đọc đa dạng, lồng ghép các hoạt động định   |
| (English Textbook Writers)        |   hướng người học kích hoạt chiến lược trước, trong và sau đọc.|
|                                   | - Xây dựng các nhiệm vụ đòi hỏi phân tích, phản hồi tương tác. |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

Văn bản luận án nêu rõ các giới hạn về phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi địa lý và mẫu khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ thu thập dữ liệu tại 6 trường đại học thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam, chưa bao quát sinh viên tại khu vực miền Trung và miền Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Tập trung vào sinh viên đại học không chuyên ngữ (non-English majors), chưa đối sánh với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh.
  • Thể loại văn bản: Mới kiểm tra chiến lược đọc đối với các văn bản tiếng Anh tổng quát (General English texts), chưa đi sâu vào các thể loại văn bản học thuật chuyên sâu (ESP/EAP).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu tới các trường đại học ở các vùng miền khác trên cả nước nhằm tăng cường tính đại diện.
  • Khảo sát chiến lược đọc trên các thể loại văn bản học thuật chuyên ngành và tài liệu đọc trực tuyến (hypermedia / digital reading).
  • Thực hiện các nghiên cứu can thiệp sư phạm (experimental / intervention studies) nhằm đánh giá hiệu quả của việc đưa các khóa huấn luyện chiến lược đọc vào lớp học thực tế.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    GIÁ TRỊ THAM KHẢO CỦA CÔNG TRÌNH                                |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng                    | Phần nội dung có giá trị tham khảo chính                       |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu  | - Chương Một (Tổng quan lý thuyết về mô hình đọc và phân loại  |
| ngành Lý luận & PPDH tiếng Anh    |   chiến lược theo S2R).                                        |
| (ELT / Applied Linguistics)       | - Chương Hai (Quy trình thiết kế công cụ bảng hỏi và phỏng vấn)|
|                                   | - Hệ thống bảng phân tích thống kê hồi quy tại Chương Ba.      |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Giảng viên tiếng Anh đại học      | - Danh mục các chiến lược cụ thể được sinh viên sử dụng nhiều  |
|                                   |   và ít nhất để điều chỉnh hoạt động giảng dạy trên lớp.       |
|                                   | - Các gợi ý sư phạm ở phần Khuyến nghị.                        |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+
| Chuyên gia phát triển chương trình| - Cơ sở dữ liệu đối sánh giữa người học EFL và EMI để thiết    |
| và biên soạn học liệu ngoại ngữ   |   kế giáo trình đọc phù hợp với từng phân hệ đào tạo.          |
+-----------------------------------+----------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Mức độ sử dụng chiến lược đọc tiếng Anh tổng thể của sinh viên đại học Việt Nam trong nghiên cứu được đánh giá như thế nào?

Theo kết quả khảo sát định lượng trên 963 sinh viên, người học đại học tại Việt Nam thuộc nhóm sử dụng chiến lược đọc ở mức độ trung bình (medium reading strategy users). Sinh viên có xu hướng sử dụng nhiều hơn các chiến lược nhận thức cục bộ như tra từ điển, đọc lại, đoán nghĩa từ ngữ cảnh và gạch chân thông tin trong văn bản.

2. Sự khác biệt về việc sử dụng chiến lược đọc giữa sinh viên nhóm EFL và nhóm EMI là gì?

Sinh viên thuộc nhóm học chuyên ngành bằng tiếng Anh (EMI) báo cáo tần suất sử dụng các chiến lược đọc cao hơn có ý nghĩa thống kê so với sinh viên học tiếng Anh như môn học bắt buộc (EFL) ở cả điểm trung bình tổng thể lẫn từng nhóm chiến lược cụ thể. Nhóm EMI thể hiện khả năng tự điều chỉnh chiến lược và sử dụng siêu chiến lược linh hoạt hơn khi xử lý văn bản.

3. Những nhân tố cá nhân nào có ảnh hưởng mang tính ý nghĩa thống kê đến việc sử dụng chiến lược đọc của sinh viên?

Kết quả kiểm định thống kê (ANOVA và Hồi quy) chỉ ra rằng: chuyên ngành đào tạo, mức độ yêu thích học tiếng Anh, mức độ yêu thích đọc tài liệu tiếng Anh, mức độ tự đánh giá năng lực tiếng Anh tổng quát và tự đánh giá kỹ năng đọc tiếng Anh có mối liên hệ khác biệt mang ý nghĩa thống kê với việc sử dụng chiến lược đọc. Ngược lại, các yếu tố giới tính, thời gian học tiếng Anh và nhận thức về tầm quan trọng của việc đọc thành thạo tiếng Anh không tạo ra sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê.

4. Khung lý thuyết và công cụ điều tra chính của luận án được xây dựng dựa trên mô hình nào?

Luận án sử dụng mô hình Tự điều chỉnh chiến lược (Strategic Self-Regulation - S2R Model) của Oxford (2013). Bảng hỏi khảo sát chính được thích ứng trực tiếp từ mô hình này, phân chia chiến lược đọc thành 4 nhóm tương tác: Chiến lược nhận thức, Chiến lược cảm xúc, Chiến lược tương tác văn hóa - xã hội và Siêu chiến lược.

5. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của luận án được thực hiện ra sao?

Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp, thu thập dữ liệu định lượng qua bảng hỏi từ 963 sinh viên không chuyên ngữ tại 6 trường đại học thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam, kết hợp dữ liệu định tính thu được từ các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với 15 sinh viên được lựa chọn từ mẫu nghiên cứu.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Bích Thủy (2018) là công trình nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn về hành vi sử dụng chiến lược đọc tiếng Anh của sinh viên đại học không chuyên ngữ tại Việt Nam dựa trên mô hình Tự điều chỉnh chiến lược S2R của Oxford (2013). Kết quả nghiên cứu xác định sinh viên Việt Nam là những người sử dụng chiến lược ở mức độ trung bình, đồng thời chỉ ra sự vượt trội rõ rệt về tần suất và mức độ đa dạng trong việc áp dụng chiến lược của sinh viên học chuyên ngành bằng tiếng Anh (EMI) so với sinh viên học tiếng Anh bắt buộc (EFL). Công trình làm rõ tác động của các biến số cá nhân như chuyên ngành, sự yêu thích và năng lực tự đánh giá đến việc lựa chọn chiến lược, từ đó cung cấp các khuyến nghị thực tiễn có giá trị cho cán bộ quản lý giáo dục, giảng viên và tác giả biên soạn giáo trình nhằm nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng đọc tiếng Anh tại các trường đại học.