Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với tiêu đề "Chiến lược cạnh tranh của các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, tiếp cận theo hướng hỗn hợp (định lượng chủ đạo kết hợp định tính). Luận án được kết cấu thành năm chương nội dung, ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tác giả đặt vấn đề trong bối cảnh toàn cầu hóa làm gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp (DN) ở tất cả các ngành kinh doanh, buộc các DN phải không ngừng tìm kiếm cách thức tạo ra lợi thế cạnh tranh như giảm chi phí, nâng cao năng suất, cải tiến và đổi mới sản phẩm. Ngành thực phẩm được xác định là một trong những ngành công nghiệp quan trọng của Việt Nam: giai đoạn 2010–2017, số DN kinh doanh thực phẩm chiếm xấp xỉ 2% tổng số DN cả nước (khoảng 7.000 DN), tổng doanh thu chiếm 7,3% (tương đương 54 tỷ USD), tốc độ tăng trưởng tỷ suất sinh lời đạt 12,5%/năm và tạo việc làm cho gần 1 triệu lao động (Vietnam Report, 2017).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định ở sáu điểm: (1) chưa có nhiều công trình nghiên cứu tổng thể về năng lực cạnh tranh cấu thành chiến lược cạnh tranh (CLCT), tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến CLCT; (2) hệ thống tiêu chí đo lường CLCT và hiệu quả kinh doanh chưa được xây dựng riêng cho ngành thực phẩm; (3) các công trình vẫn chủ yếu tiếp cận cạnh tranh dựa trên nguồn lực, ít nghiên cứu CLCT dựa trên năng lực; (4) phần lớn nghiên cứu dùng phương pháp định lượng, chưa chỉ ra nguyên nhân cản trở thành công trong CLCT; (5) các nghiên cứu trong nước tập trung vào quy trình hoạch định chiến lược và chưa phân tích chuyên sâu mối quan hệ giữa CLCT và hiệu quả kinh doanh; (6) chưa tồn tại nhiều công trình chuyên về CLCT của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu: đề xuất các giải pháp hoàn thiện CLCT dựa trên nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ: (1) tổng hợp, phân tích và hệ thống hóa cơ sở lý luận về CLCT, năng lực cạnh tranh cấu thành CLCT và tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh; (2) đánh giá thực trạng các năng lực cạnh tranh cấu thành CLCT và phân tích tác động của từng loại hình CLCT đến hiệu quả kinh doanh; (3) đề xuất quan điểm và giải pháp hoàn thiện CLCT cho giai đoạn đến 2025 và tầm nhìn 2030.
Bốn câu hỏi nghiên cứu:
- CLCT của các DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam được cấu thành bởi những năng lực cạnh tranh nào?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến CLCT của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam?
- Các DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam đang triển khai các loại hình CLCT nào và tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh ra sao?
- Các DN cần lựa chọn CLCT và tập trung tạo lập năng lực cạnh tranh nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu: các năng lực cạnh tranh cấu thành CLCT, tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến CLCT của các DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam.
Phạm vi không gian: toàn bộ thị trường Việt Nam (nội địa), bao gồm các DN kinh doanh thực phẩm phân bổ ở nhiều vùng và địa phương trong cả nước.
Phạm vi thời gian: dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2012–2017; giải pháp đề xuất cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước
Về chiến lược cạnh tranh, tác giả điểm lại các công trình theo ba nhóm:
-
Nền tảng lý thuyết quốc tế: Porter (1980) với "Competitive Strategy" xây dựng ba loại hình CLCT (chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung); Porter (1985) phát triển chuỗi giá trị gắn với năng lực cạnh tranh của từng loại chiến lược; Gibert và Sterbel (1989), Treacy và Wiersema (1995), Hax và Wilde (2001) phát triển lý thuyết theo hướng tương đồng với Porter; Chan và Renee (2005) đề xuất "Chiến lược đại dương xanh"; Sanchez và Heene (2004) trong "Khái luận về quản trị dựa trên năng lực" xây dựng lý thuyết CLCT dựa trên năng lực cạnh tranh.
-
Nghiên cứu trong nước về chiến lược và CLCT: Ngô Kim Thanh (2012); Nguyễn Hoàng Việt và Nguyễn Hoàng Long (2015) — giáo trình "Quản trị chiến lược"; Phạm Thúy Hồng (2003) — luận án tiến sĩ về CLCT của DN nhỏ và vừa trong hội nhập; Trương Quang Thông (2004) — CLCT của ngân hàng thương mại cổ phần tại TP. Hồ Chí Minh; Nguyễn Hoàng Việt (2010) — chiến lược kinh doanh cho DN ngành may; Nguyễn Mạnh Hùng (2014) — chiến lược sản xuất kinh doanh cho DN vận tải; Đỗ Thị Bình (2016) — triển khai chiến lược kinh doanh tại DN phát điện thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
Về tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh: Porter (1980, 1985); Wright (1987); Dess và Davis (1984) — nghiên cứu trên 78 DN ngành sản xuất sơn tại Mỹ; Jennings (2003) — 410 DN dịch vụ (ngân hàng, y tế, bảo hiểm, khách sạn); Kwasi và Moses (2007) — 126 DN tại Ghana; Jusoh và Parnell (2008) — DN sản xuất tại Malaysia; Maluku Waema (2013) — 27 DN ngành sữa tại Kenya; Ogot (2014) — 239 DN nhỏ và vừa ngành thực phẩm tại Nairobi; Caxton (2015) — 118 tập đoàn nhà nước tại Kenya; Richard và Marilyn (2013) — 226 DN hoạt động đa ngành; Enida và cộng sự (2015) — 125 DN xây dựng tại Albania; Parnell và cộng sự (2015) — 176 DN nhỏ và vừa tại Trung Quốc và Mỹ.
Về CLCT của DN thực phẩm: Ngô Đình Giao (1998) — điều tra 800 DN ngành thực phẩm Việt Nam; Lê Thị Thu Thủy (2007) — chiến lược phát triển quốc tế của DN chế biến thực phẩm; Canbaz (2009) — CLCT của DN thực phẩm truyền thống tại Thụy Điển; JICA (2012) — báo cáo về thu hút đầu tư vào ngành chế biến thực phẩm Việt Nam giai đoạn 2008–2012; Mukhamad và Akira (2011) — 160 DN nhỏ và vừa ngành thực phẩm Indonesia; Helen và Panagiota (2013) — 61 DN ngành thực phẩm tại Hy Lạp; Chaitamlong (2014) — 350 DN chế biến thực phẩm Thái Lan; Nguyễn Phương Mai (2015) — trách nhiệm xã hội của DN chế biến thực phẩm Việt Nam từ góc độ người tiêu dùng; Lê Thị Mỹ Linh (2017) — năng lực đổi mới sáng tạo của DN chế biến thực phẩm Việt Nam.
Về đo lường hiệu quả kinh doanh: Kaplan và Norton (1992) với thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard); Neely và cộng sự (1995); Waal và Coevert (2007); Phạm Thị Thanh Hương (2016); Phạm Anh Tuấn (2017).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án xác định ba khoảng trống cần lấp đầy: (1) nghiên cứu CLCT dựa trên năng lực cạnh tranh để phát triển năng lực cốt lõi cho từng loại hình CLCT; (2) xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo các năng lực cạnh tranh cấu thành CLCT và tác động của từng loại hình CLCT đến hiệu quả kinh doanh của DN kinh doanh thực phẩm; (3) xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án tiếp cận CLCT của DN theo chiến lược cấp kinh doanh (business-level strategy), không phải cấp chức năng hay cấp DN, theo phân loại của Thomas và David (2004) và Charles (2010).
Khung lý thuyết trung tâm dựa trên ba loại hình CLCT tổng quát của Porter (1985): CLCT chi phí thấp, CLCT khác biệt hóa và CLCT tập trung. Luận án bổ sung lý thuyết cạnh tranh dựa trên năng lực của Sanchez và Heene (2004) để xây dựng các năng lực cạnh tranh cấu thành từng loại hình chiến lược. Khung chuỗi giá trị của Porter (1985) được sử dụng để nhận diện các năng lực trong từng CLCT (xem Bảng 2.2 trong luận án).
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên kế thừa từ: Porter (1980, 1985), Dess và Davis (1984), Wright (1987) và Ogot (2014), với ba biến độc lập (CLCT chi phí thấp, CLCT khác biệt hóa, CLCT tập trung) tác động đến biến phụ thuộc là hiệu quả kinh doanh của các DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam.
Ba giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3) được xây dựng tương ứng: mỗi loại hình CLCT có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam.
Đo lường hiệu quả kinh doanh dựa trên các chỉ tiêu tài chính: ROA, ROE, tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận.
Phân tích môi trường áp dụng mô hình PEST (yếu tố kinh tế, chính trị–pháp luật, văn hóa–xã hội, công nghệ) và mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Porter.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp:
- Định tính: tổng quan tài liệu, phân tích lý luận, đánh giá thực trạng ngành thực phẩm Việt Nam và các trường hợp điển hình.
- Định lượng: thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy để đo lường tác động của từng loại hình CLCT đến hiệu quả kinh doanh.
Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2012–2017 từ các DN kinh doanh thực phẩm trên phạm vi thị trường nội địa Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về CLCT, hiệu quả kinh doanh và tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh. Các nguồn tài liệu bao gồm giáo trình, sách tham khảo, bài báo khoa học, đề tài nghiên cứu và luận án tiến sĩ. Kết quả tổng quan xác định sáu điểm còn tồn tại trong các nghiên cứu trước và ba khoảng trống nghiên cứu chính yếu mà luận án hướng đến giải quyết. Chương này cũng hình thành bốn câu hỏi nghiên cứu dẫn dắt toàn bộ quá trình nghiên cứu.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về chiến lược cạnh tranh và tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Chương này hệ thống hóa khái niệm chiến lược từ nhiều quan điểm (Andrews, 1987; Porter, 1996; Johnson và Scholes, 2008; Charles, 2010; Nguyễn Hoàng Việt, 2010), phân tích các cấp chiến lược DN (cấp DN, cấp kinh doanh, cấp chức năng) và xác định CLCT thuộc cấp kinh doanh.
Phần trung tâm làm rõ bản chất và nội dung ba loại hình CLCT của Porter (1985), trong đó:
- CLCT chi phí thấp: tập trung vào năng lực tiêu chuẩn hóa hoạt động, quản trị hiệu quả, tiếp cận nguồn nguyên liệu giá rẻ, tối ưu quy trình sản xuất.
- CLCT khác biệt hóa: dựa trên xây dựng thương hiệu, công nghệ mới, chất lượng sản phẩm vượt trội, sáng tạo sản phẩm, dịch vụ bán hàng tốt.
- CLCT tập trung: theo đuổi phân đoạn thị trường cụ thể thông qua lợi thế chi phí thấp hoặc khác biệt trong phân khúc ngách.
Chương trình bày năm mô hình nghiên cứu về tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh: (1) mô hình chữ U của Porter (1980) và điều chỉnh của Wright (1987); (2) mô hình Dess và Davis (1984) — 78 DN sản xuất sơn tại Mỹ; (3) mô hình Kwasi và Moses (2007) — 126 DN tại Ghana; (4) mô hình Maluku (2013) — 27 DN ngành sữa tại Kenya; (5) mô hình Ogot (2014) — 238 DN thực phẩm khu vực phi chính thức tại Nairobi. Từ kế thừa các mô hình này, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 2.8) với ba giả thuyết H1, H2, H3.
Chương cũng phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài (vĩ mô theo mô hình PEST, môi trường ngành theo mô hình Porter) và nội tại DN ảnh hưởng đến CLCT.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương trình bày quy trình và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp của luận án, bao gồm: thiết kế thang đo các năng lực cạnh tranh cấu thành từng loại hình CLCT (điều chỉnh và phát triển từ các thang đo hiện có trong tài liệu), phương pháp thu thập dữ liệu từ DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam giai đoạn 2012–2017, và kỹ thuật phân tích gồm thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến.
Chương 4: Thực trạng chiến lược cạnh tranh và tác động của chiến lược cạnh tranh đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm Việt Nam
Chương đánh giá thực trạng triển khai các loại hình CLCT tại các DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam, nhận diện các năng lực cạnh tranh cấu thành từng CLCT và kiểm định ba giả thuyết nghiên cứu H1, H2, H3 thông qua phân tích hồi quy. Kết quả phân tích chỉ ra các thang đo nghiên cứu đều đạt yêu cầu về độ tin cậy. Cả ba loại hình CLCT đều có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh, trong đó CLCT khác biệt hóa có tác động lớn nhất, tiếp đến là CLCT tập trung và CLCT chi phí thấp. Chương phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài và nội tại DN ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và CLCT trong giai đoạn nghiên cứu.
Chương 5: Định hướng phát triển, quan điểm và giải pháp hoàn thiện chiến lược cạnh tranh nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm Việt Nam
Chương đề xuất quan điểm định hướng phát triển CLCT cho các DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam trong giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn năm 2030. Trên cơ sở kết quả thực trạng từ Chương 4, chương đề xuất các giải pháp hoàn thiện CLCT gắn với việc xây dựng các năng lực cạnh tranh phù hợp với từng định hướng chiến lược mà DN lựa chọn, đồng thời xem xét tác động của môi trường kinh doanh đến khả năng triển khai chiến lược.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận
Luận án bổ sung một số vấn đề lý luận về CLCT dựa trên năng lực cạnh tranh, xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo về tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh theo ba nhóm CLCT chi phí thấp, CLCT khác biệt hóa và CLCT tập trung. Đáng chú ý, luận án đã điều chỉnh, phát triển và bổ sung thang đo các CLCT dựa trên năng lực cạnh tranh nhằm đo lường tác động của CLCT đến hiệu quả kinh doanh của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam — một thang đo chuyên biệt chưa xuất hiện trong tài liệu trước đó.
Đóng góp về thực tiễn
Kết quả nghiên cứu xác định được ba vấn đề quan trọng:
- Xác định các năng lực cạnh tranh cấu thành CLCT của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam, giúp DN xây dựng năng lực phù hợp cho từng định hướng chiến lược.
- Đánh giá mức độ tác động của từng loại hình CLCT đến hiệu quả kinh doanh: CLCT khác biệt hóa có tác động lớn nhất, tiếp đến là CLCT tập trung và CLCT chi phí thấp — tất cả đều có khả năng giúp DN cải thiện hiệu quả kinh doanh.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và CLCT của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
Luận án đề xuất các giải pháp hoàn thiện CLCT gắn với nâng cao năng lực cạnh tranh cho giai đoạn đến 2025 và tầm nhìn 2030, giúp các DN kinh doanh thực phẩm xác định mức độ ưu tiên trong lựa chọn và triển khai CLCT phù hợp với điều kiện của từng DN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản, có thể nhận thấy một số giới hạn nội tại:
- Luận án giới hạn khách thể nghiên cứu ở DN kinh doanh thực phẩm trên thị trường nội địa Việt Nam, chưa xem xét các DN xuất khẩu hay tham gia thị trường quốc tế.
- Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2012–2017, do đó chưa phản ánh bối cảnh sau năm 2017, đặc biệt là những biến động do đại dịch hay thay đổi chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Luận án tiếp cận theo quan điểm của Porter (1985) nên chưa đề cập đầy đủ đến các dạng CLCT mới như chiến lược đại dương xanh hay các mô hình kinh doanh số.
- Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng sang so sánh CLCT của DN thực phẩm Việt Nam với DN nước ngoài cùng ngành, hoặc đi sâu vào từng phân ngành (chế biến thịt, sữa, thủy sản) để có thang đo chuyên biệt hơn.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế phát triển — đặc biệt phần Chương 1 (tổng quan tài liệu) và Chương 2 (lý luận và mô hình nghiên cứu) cung cấp nền tảng tài liệu phong phú về CLCT và hiệu quả kinh doanh.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực chiến lược cạnh tranh, kinh tế ngành thực phẩm — phần xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu (Chương 2 và Chương 3) là tài liệu phương pháp luận có thể kế thừa.
- Nhà quản trị DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam — Chương 4 và Chương 5 cung cấp các phát hiện thực tiễn về thực trạng CLCT và các giải pháp cụ thể để lựa chọn định hướng chiến lược phù hợp.
- Nhà làm chính sách trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh ngành — phần phân tích yếu tố môi trường và định hướng đến 2025–2030 có thể phục vụ xây dựng chính sách hỗ trợ ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng loại hình CLCT nào làm khung phân tích và tại sao?
Luận án tiếp cận ba loại hình CLCT theo quan điểm của Porter (1985): chi phí thấp, khác biệt hóa và tập trung. Lý do tác giả lựa chọn là quan điểm này vẫn được ứng dụng phổ biến nhất tại các DN ở Việt Nam và trên thế giới, đồng thời là cơ sở lý luận được nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước đưa vào nghiên cứu trên cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn.
2. Kết quả phân tích chỉ ra loại hình CLCT nào có tác động lớn nhất đến hiệu quả kinh doanh của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy CLCT khác biệt hóa có tác động lớn nhất, tiếp đến là CLCT tập trung và CLCT chi phí thấp. Cả ba loại hình đều có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam. Các thang đo nghiên cứu đều đạt yêu cầu về độ tin cậy.
3. Luận án đo lường hiệu quả kinh doanh bằng các chỉ tiêu cụ thể nào?
Luận án tiếp cận hiệu quả kinh doanh dựa trên các chỉ tiêu tài chính gồm: ROA (tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản), ROE (tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), tốc độ tăng trưởng doanh thu và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận.
4. Ngành thực phẩm Việt Nam được tác giả đánh giá như thế nào trong bối cảnh nghiên cứu (2012–2017)?
Giai đoạn 2010–2017, số DN kinh doanh thực phẩm chiếm xấp xỉ 2% tổng số DN cả nước (khoảng 7.000 DN), tổng doanh thu chiếm 7,3% (tương đương 54 tỷ USD), tốc độ tăng trưởng tỷ suất sinh lời đạt 12,5%/năm và tạo việc làm cho gần 1 triệu lao động (Vietnam Report, 2017). Tác giả nhận định ngành chịu áp lực lớn từ hội nhập kinh tế, cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự thay đổi của môi trường kinh doanh.
5. Các mô hình nghiên cứu tiền nhiệm nào được tác giả kế thừa trực tiếp để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất?
Tác giả kế thừa trực tiếp từ bốn nguồn: Porter (1980, 1985) — mô hình chữ U về CLCT và hiệu quả kinh doanh; Dess và Davis (1984) — mô hình thực nghiệm với 78 DN ngành sản xuất sơn tại Mỹ; Wright (1987) — điều chỉnh mô hình Porter; và Ogot (2014) — mô hình trên 238 DN thực phẩm phi chính thức tại Nairobi. Trên cơ sở đó, mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 2.8) được xây dựng với ba biến độc lập CLCT và một biến phụ thuộc là hiệu quả kinh doanh của DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam.
Kết luận
Luận án "Chiến lược cạnh tranh của các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm Việt Nam" hệ thống hóa cơ sở lý luận về CLCT theo khung phân tích của Porter (1985) và bổ sung lý thuyết cạnh tranh dựa trên năng lực của Sanchez và Heene (2004) để xây dựng thang đo chuyên biệt cho ngành thực phẩm Việt Nam. Thông qua phân tích hỗn hợp trên dữ liệu giai đoạn 2012–2017, luận án xác định cả ba loại hình CLCT đều có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh, trong đó CLCT khác biệt hóa có mức tác động lớn nhất, tiếp theo là CLCT tập trung và CLCT chi phí thấp. Kết quả này cung cấp căn cứ thực chứng để các nhà quản trị DN kinh doanh thực phẩm Việt Nam xác định ưu tiên chiến lược và xây dựng các năng lực cạnh tranh tương ứng, hướng đến giai đoạn phát triển đến năm 2025 và tầm nhìn năm 2030.