Luận văn: Chiến lược cạnh tranh của công ty TNHH Phúc Hà giai đoạn 2014-2020

Luận văn Thạc sĩ: Chiến lược cạnh tranh của công ty Phúc Hà giai đoạn 2014-2020. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược cạnh tranh công ty Phúc Hà 2014 2020

Giai đoạn 2014-2020 là một chặng đường đầy biến động nhưng cũng ghi dấu những bước chuyển mình quan trọng trong chiến lược cạnh tranh của Công ty Phúc Hà. Trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam 2014-2020 và ngành vật liệu xây dựng có nhiều thách thức, việc xây dựng một chiến lược cạnh tranh hiệu quả là yếu tố sống còn. Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Phúc Hà (mã chứng khoán: PHC) đã phải đối mặt với áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của Phúc Hà như Nhựa Tiền Phong hay Nhựa Bình Minh. Để tồn tại và phát triển, công ty không chỉ tập trung vào sản phẩm mà còn phải liên tục điều chỉnh chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thực trạng và các giải pháp chiến lược mà Phúc Hà đã áp dụng, từ việc phân tích môi trường kinh doanh, xác định lợi thế cốt lõi, đến việc triển khai các chiến lược cụ thể nhằm chiếm lĩnh thị phần và tạo dựng vị thế vững chắc. Các phân tích sẽ dựa trên những công cụ học thuật kinh điển như phân tích SWOT công ty Phúc Hàmô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, kết hợp với dữ liệu từ báo cáo thường niên công ty Phúc Hàbáo cáo tài chính PHC 2014-2020 để mang lại cái nhìn toàn diện và khách quan nhất.

1.1. Giới thiệu về Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Phúc Hà

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Phúc Hà, tiền thân là Công ty TNHH Phúc Hà, được thành lập từ năm 1993, là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm nhựa cho ngành nước và xây dựng tại Việt Nam. Với thương hiệu ống nhựa Dekko, Phúc Hà đã khẳng định được uy tín và chất lượng trên thị trường. Các sản phẩm của công ty được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại nhập khẩu từ Đức và Áo, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, DIN, BS. Phương châm kinh doanh "Chất lượng + Uy Tín + Dịch vụ hoàn hảo + Hiệu quả" đã giúp công ty xây dựng được lợi thế cạnh tranh của Phúc Hà bền vững. Bên cạnh hoạt động sản xuất, Phúc Hà cũng tham gia vào lĩnh vực đầu tư bất động sản với các dự án nổi bật như dự án Thăng Long Victorydự án The Golden An Khánh, góp phần đa dạng hóa nguồn doanh thu và nâng cao vị thế của doanh nghiệp.

1.2. Bối cảnh thị trường bất động sản và vật liệu xây dựng Việt Nam 2014 2020

Giai đoạn 2014-2020 chứng kiến sự phục hồi và tăng trưởng của thị trường bất động sản Việt Nam, kéo theo nhu cầu lớn về vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn cạnh tranh khốc liệt. Sự gia nhập của nhiều doanh nghiệp mới và sự bành trướng của các đối thủ lớn đã tạo ra một môi trường đầy thách thức. Các doanh nghiệp trong ngành, bao gồm cả Phúc Hà, phải đối mặt với áp lực về giá cả, chất lượng sản phẩm và hệ thống phân phối. Đặc biệt, sự biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào và các chính sách vĩ mô của chính phủ cũng ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh đó, việc xác định một chiến lược cạnh tranh phù hợp, hoặc là chiến lược chi phí thấp hoặc là chiến lược khác biệt hóa sản phẩm, trở thành bài toán bắt buộc đối với ban lãnh đạo công ty Phúc Hà.

II. Phân tích 5 áp lực cạnh tranh của Porter đối với Phúc Hà

Việc áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter công ty Phúc Hà giúp nhận diện rõ nét các thách thức và cơ hội trong ngành nhựa vật liệu xây dựng. Phân tích này là nền tảng để xây dựng một chiến lược cạnh tranh công ty Phúc Hà linh hoạt và hiệu quả. Áp lực lớn nhất đến từ các đối thủ hiện hữu, với sự cạnh tranh gay gắt về giá và thị phần. Quyền lực của khách hàng cũng là một yếu tố đáng kể, khi họ có nhiều lựa chọn và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và dịch vụ. Trong khi đó, quyền lực của nhà cung cấp nguyên vật liệu cũng tác động đến chi phí sản xuất. Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế và các đối thủ tiềm ẩn luôn hiện hữu, buộc Phúc Hà phải không ngừng đổi mới và cải tiến. Việc hiểu rõ năm áp lực này cho phép công ty xác định được vị thế của mình, từ đó củng cố năng lực cạnh tranh của công ty Phúc Hà và đưa ra những quyết sách chiến lược phù hợp để đối phó với môi trường kinh doanh đầy biến động trong giai đoạn 2014-2020.

2.1. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của Phúc Hà trong ngành

Cạnh tranh trong ngành nhựa vật liệu xây dựng tại Việt Nam giai đoạn 2014-2020 diễn ra vô cùng khốc liệt. Đối thủ cạnh tranh của Phúc Hà bao gồm các ông lớn lâu năm như Nhựa Tiền Phong (NTP) ở miền Bắc và Nhựa Bình Minh ở miền Nam, cùng với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa khác. Các đối thủ này không chỉ mạnh về thương hiệu, mạng lưới phân phối rộng khắp mà còn có tiềm lực tài chính vững mạnh. Sức ép cạnh tranh thể hiện rõ qua cuộc chiến về giá, các chương trình chiết khấu, khuyến mãi và chính sách hỗ trợ nhà phân phối. Để đối phó, Phúc Hà phải liên tục cải tiến sản phẩm, tối ưu hóa chi phí sản xuất và củng cố hệ thống phân phối để duy trì và mở rộng thị phần. Theo báo cáo thường niên công ty Phúc Hà, thị phần của công ty tại miền Bắc tuy chưa bằng Nhựa Tiền Phong nhưng đã có chỗ đứng vững chắc.

2.2. Áp lực từ quyền lực đàm phán của khách hàng và nhà cung cấp

Khách hàng trong ngành xây dựng, bao gồm các nhà thầu, chủ đầu tư dự án và người tiêu dùng cuối cùng, có quyền lực đàm phán khá lớn. Họ nhạy cảm về giá nhưng cũng rất quan tâm đến chất lượng và độ bền của sản phẩm. Sự đa dạng của các thương hiệu trên thị trường cho phép họ dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp. Điều này buộc Phúc Hà phải cân bằng giữa việc duy trì mức giá cạnh tranh và đảm bảo chất lượng sản phẩm vượt trội. Về phía nhà cung cấp, hạt nhựa (nguyên liệu chính) chủ yếu phải nhập khẩu, khiến chi phí đầu vào phụ thuộc nhiều vào biến động tỷ giá và thị trường thế giới. Các nhà cung cấp lớn có thể gây áp lực về giá, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của công ty. Do đó, việc đa dạng hóa nguồn cung và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả là một phần quan trọng trong chiến lược cạnh tranh của công ty Phúc Hà.

2.3. Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế và đối thủ tiềm ẩn

Mặc dù ống nhựa có nhiều ưu điểm, các sản phẩm thay thế như ống gang, thép, đồng vẫn tồn tại, đặc biệt trong các công trình đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật đặc thù. Sự phát triển của công nghệ vật liệu mới cũng có thể tạo ra những sản phẩm thay thế ưu việt hơn trong tương lai. Bên cạnh đó, mối đe dọa từ các đối thủ tiềm ẩn, bao gồm các doanh nghiệp nước ngoài với tiềm lực công nghệ và tài chính mạnh, là không thể xem nhẹ. Rào cản gia nhập ngành không quá cao có thể thu hút thêm nhiều đối thủ mới, làm gia tăng áp lực cạnh tranh. Để giảm thiểu rủi ro này, Phúc Hà cần tập trung xây dựng lòng trung thành thương hiệu, tạo ra các rào cản từ kênh phân phối và không ngừng nghiên cứu phát triển (R&D) để đi trước một bước.

III. Phương pháp xây dựng lợi thế cạnh tranh của Phúc Hà 2014 2020

Để tạo dựng lợi thế cạnh tranh của Phúc Hà trong một thị trường đầy sóng gió, công ty đã triển khai song song hai hướng chiến lược cốt lõi. Ban đầu, Phúc Hà tập trung vào chiến lược khác biệt hóa sản phẩm với dòng ống nhựa chịu nhiệt Dekko25, định vị là sản phẩm chất lượng cao theo tiêu chuẩn châu Âu. Chiến lược này giúp công ty tạo được dấu ấn riêng và thu hút phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả cho chất lượng. Tuy nhiên, khi thị trường trở nên bão hòa và cạnh tranh về giá ngày càng gay gắt, công ty đã linh hoạt điều chỉnh, kết hợp thêm yếu tố của chiến lược chi phí thấp. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng và mở rộng quy mô đã giúp giảm giá thành, tăng khả năng tiếp cận đến nhiều đối tượng khách hàng hơn. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa khác biệt hóa và tối ưu chi phí đã trở thành chìa khóa giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty Phúc Hà, đặc biệt trong các dự án lớn như dự án Thăng Long Victory.

3.1. Triển khai chiến lược khác biệt hóa sản phẩm ống nhựa Dekko

Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm là mũi nhọn tấn công của Phúc Hà khi mới tham gia thị trường sản xuất. Công ty đã tập trung vào dòng sản phẩm ống nhựa chịu nhiệt PP-R Dekko25 với những đặc tính ưu việt: chịu được nhiệt độ cao, chống ăn mòn, tuổi thọ trên 50 năm và đảm bảo an toàn vệ sinh. Việc định vị thương hiệu là "Ống nhựa tiêu chuẩn chất lượng châu Âu" cùng với chính sách bảo hành 10 năm đã tạo ra sự tin tưởng lớn từ khách hàng. Phúc Hà không cạnh tranh trực diện về giá với các sản phẩm phổ thông mà nhắm vào phân khúc cao cấp, các công trình đòi hỏi chất lượng khắt khe. Chiến lược này đã thành công trong việc xây dựng hình ảnh một thương hiệu uy tín, chất lượng, tạo ra một lợi thế cạnh tranh rõ rệt và giúp công ty chiếm lĩnh thị phần quan trọng trong ngách thị trường ống nhựa chịu nhiệt.

3.2. Áp dụng chiến lược chi phí thấp để mở rộng thị phần

Khi áp lực cạnh tranh gia tăng, việc chỉ dựa vào khác biệt hóa là không đủ. Phúc Hà đã từng bước áp dụng các yếu tố của chiến lược chi phí thấp để mở rộng tệp khách hàng. Công ty đầu tư vào dây chuyền sản xuất tự động hóa của Đức, giúp tăng năng suất và giảm chi phí nhân công. Việc quản lý tồn kho và logistics được tối ưu hóa để giảm chi phí vận hành. Bằng cách này, Phúc Hà có thể đưa ra mức giá cạnh tranh hơn cho các dòng sản phẩm phổ thông như ống u.PVC và HDPE, đồng thời vẫn duy trì chất lượng ổn định. Chiến lược này giúp công ty tiếp cận được các dự án thuộc phân khúc nhà ở xã hội và các công trình dân dụng có ngân sách hạn hẹp, qua đó gia tăng đáng kể sản lượng tiêu thụ và thị phần trên toàn thị trường miền Bắc.

IV. Phân tích SWOT của công ty Phúc Hà giai đoạn 2014 2020

Việc thực hiện phân tích SWOT công ty Phúc Hà một cách hệ thống đã cung cấp cho ban lãnh đạo một bức tranh toàn cảnh về nội lực và các yếu tố bên ngoài. Phân tích này chỉ ra những điểm mạnh (Strengths) cần phát huy, những điểm yếu (Weaknesses) cần khắc phục, các cơ hội (Opportunities) từ thị trường cần nắm bắt và những thách thức (Threats) cần đối phó. Điểm mạnh cốt lõi của Phúc Hà nằm ở chất lượng sản phẩm được công nhận và hệ thống sản xuất hiện đại. Tuy nhiên, thương hiệu vẫn chưa có độ phủ sóng toàn quốc như các đối thủ lớn. Cơ hội đến từ sự tăng trưởng của ngành xây dựng và xu hướng sử dụng vật liệu chất lượng cao. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh về giá và sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Dựa trên ma trận SWOT, chiến lược cạnh tranh công ty Phúc Hà được xây dựng nhằm tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội, đồng thời tìm cách vượt qua điểm yếu và giảm thiểu rủi ro từ các mối đe dọa.

4.1. Điểm mạnh S và Điểm yếu W trong nội tại doanh nghiệp

Điểm mạnh nổi bật của Phúc Hà bao gồm: (1) Công nghệ sản xuất hiện đại, đồng bộ nhập khẩu từ Đức, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định. (2) Thương hiệu Dekko có uy tín cao trong phân khúc ống nhựa chịu nhiệt. (3) Năng lực tài chính lành mạnh, dòng tiền ổn định thể hiện qua báo cáo tài chính PHC 2014-2020. (4) Đội ngũ R&D có năng lực, liên tục cải tiến sản phẩm. Về điểm yếu, công ty cần cải thiện: (1) Mức độ nhận diện thương hiệu trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế so với các đối thủ đầu ngành. (2) Hệ thống phân phối chủ yếu tập trung ở miền Bắc, chưa thực sự mạnh ở miền Trung và miền Nam. (3) Quy mô vốn vẫn nhỏ hơn so với các đối thủ lớn, ảnh hưởng đến khả năng đầu tư cho các chiến dịch marketing quy mô lớn.

4.2. Cơ hội O và Thách thức T từ môi trường bên ngoài

Môi trường kinh doanh mang lại cho Phúc Hà nhiều cơ hội: (1) Nhu cầu xây dựng và sửa chữa nhà ở, các dự án bất động sản như dự án The Golden An Khánh không ngừng tăng. (2) Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm an toàn, bền vững, tạo điều kiện cho các dòng sản phẩm chất lượng cao. (3) Chính sách của chính phủ khuyến khích sử dụng hàng Việt Nam chất lượng cao. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ: (1) Cạnh tranh về giá từ các đối thủ trong và ngoài nước ngày càng gay gắt. (2) Sự biến động của giá nguyên liệu nhựa và tỷ giá hối đoái gây rủi ro về chi phí. (3) Yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn môi trường và kỹ thuật trong ngành xây dựng.

V. Đánh giá kết quả kinh doanh công ty Phúc Hà PHC 2014 2020

Hiệu quả của chiến lược cạnh tranh công ty Phúc Hà được phản ánh rõ nét qua các chỉ số kinh doanh trong giai đoạn 2014-2020. Mặc dù phải hoạt động trong môi trường nhiều thách thức, kết quả kinh doanh công ty Phúc Hà vẫn ghi nhận những tín hiệu tích cực. Doanh thu có sự tăng trưởng ổn định qua các năm, cho thấy chiến lược mở rộng thị phần và đa dạng hóa sản phẩm đã phát huy tác dụng. Tuy nhiên, biên lợi nhuận ròng chịu áp lực do cạnh tranh về giá và chi phí đầu vào tăng. Các chỉ số tài chính như ROE và ROA, được ghi nhận trong báo cáo tài chính PHC 2014-2020, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn ở mức khá nhưng cần được cải thiện hơn nữa. Về thị phần, Phúc Hà đã củng cố vững chắc vị trí của mình tại thị trường miền Bắc và từng bước thâm nhập vào các thị trường mới. Nhìn chung, các chiến lược đã giúp công ty duy trì đà tăng trưởng và tạo nền tảng cho sự phát triển trong tương lai.

5.1. Phân tích báo cáo tài chính PHC và các chỉ số hiệu quả

Dựa trên báo cáo tài chính PHC 2014-2020, doanh thu của công ty có xu hướng tăng trưởng đều đặn. Cụ thể, trong giai đoạn này, tổng tài sản và vốn chủ sở hữu đều tăng, cho thấy sự đầu tư mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, các chỉ số sinh lời như ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) và ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) có sự biến động. Chỉ số ROE có xu hướng giảm nhẹ, phản ánh tốc độ tăng trưởng lợi nhuận chưa tương xứng với tốc độ tăng vốn. Điều này cho thấy công ty cần tối ưu hóa hơn nữa hiệu quả hoạt động và quản lý chi phí. Dù vậy, cấu trúc tài chính của Phúc Hà vẫn được đánh giá là lành mạnh, với tỷ lệ nợ vay được kiểm soát ở mức an toàn.

5.2. Vị thế thương hiệu và năng lực sản xuất của Phúc Hà

Năng lực cạnh tranh của công ty Phúc Hà được củng cố đáng kể nhờ vào năng lực sản xuất vượt trội. Hệ thống dây chuyền hiện đại từ Krauss-Maffei (Đức) cho phép sản xuất các sản phẩm có đường kính lớn và chất lượng đồng đều, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất. Về thương hiệu, ống nhựa Dekko đã trở thành một cái tên quen thuộc và được tin dùng tại khu vực phía Bắc, đặc biệt trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Thị phần của công ty trong ngành nhựa vật liệu xây dựng tại miền Bắc, theo các báo cáo thường niên công ty Phúc Hà, đã dần được khẳng định, tạo ra một thế chân kiềng vững chắc cùng với các đối thủ lớn. Đây là thành quả trực tiếp từ việc kiên trì theo đuổi chiến lược chất lượng và từng bước tối ưu hóa giá thành.

VI. Giải pháp và định hướng phát triển của Phúc Hà sau năm 2020

Dựa trên những phân tích về thực trạng giai đoạn 2014-2020, định hướng phát triển của Phúc Hà trong giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào việc củng cố và khuếch đại những lợi thế cạnh tranh đã xây dựng. Chiến lược cạnh tranh công ty Phúc Hà cần tiếp tục kết hợp linh hoạt giữa yếu tố chất lượng vượt trội và giá cả hợp lý. Các giải pháp trọng tâm bao gồm đẩy mạnh hoạt động R&D để cho ra đời các dòng sản phẩm mới, thông minh hơn; tăng cường đầu tư cho marketing và xây dựng thương hiệu trên quy mô toàn quốc; và mở rộng hệ thống phân phối vào thị trường miền Nam. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số vào quản trị doanh nghiệp và chuỗi cung ứng sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Với nền tảng vững chắc đã có, Phúc Hà hoàn toàn có khả năng vươn lên trở thành một trong những doanh nghiệp dẫn đầu ngành nhựa vật liệu xây dựng tại Việt Nam.

6.1. Đề xuất hoàn thiện chiến lược cạnh tranh cho giai đoạn mới

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty Phúc Hà, một số giải pháp chiến lược cần được ưu tiên. Thứ nhất, cần đẩy mạnh các hoạt động marketing tích hợp để nâng cao độ nhận diện thương hiệu PHC trên toàn quốc, không chỉ gói gọn ở miền Bắc. Thứ hai, đa dạng hóa danh mục sản phẩm, nghiên cứu các giải pháp vật liệu mới cho ngành nước và xây dựng thông minh. Thứ ba, tối ưu hóa chuỗi cung ứng bằng cách tìm kiếm thêm nhà cung cấp chiến lược hoặc xem xét đầu tư sản xuất một phần nguyên liệu đầu vào để giảm sự phụ thuộc. Cuối cùng, cần xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng và nhà phân phối chuyên nghiệp hơn nữa để tạo ra một hệ sinh thái bền vững và trung thành.

6.2. Tầm nhìn và định hướng phát triển của Phúc Hà trong tương lai

Định hướng phát triển của Phúc Hà trong dài hạn là trở thành nhà cung cấp giải pháp tổng thể về vật tư ngành nước hàng đầu Việt Nam và vươn ra thị trường khu vực. Công ty sẽ tiếp tục đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến, tập trung vào các sản phẩm xanh, thân thiện với môi trường. Bên cạnh mảng kinh doanh cốt lõi, Phúc Hà cũng sẽ tìm kiếm cơ hội ở các lĩnh vực liên quan như bất động sản công nghiệp và năng lượng tái tạo. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh, chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và quản trị minh bạch theo các tiêu chuẩn quốc tế sẽ là nền tảng để Phúc Hà hiện thực hóa tầm nhìn, mang lại giá trị bền vững cho cổ đông, nhân viên và cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ chiến lược cạnh tranh của công ty tnhh phúc hà thực trạng và giải pháp giai đoạn 2014 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và phần Kết luận, luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Một số cơ sở lý luận về cạnh tranh và chiến lƣợc cạnh tranh Trong chƣơng 1 tác giả đề cập đến các học thuyết của các nhà nghiên cứu, các học giả nổi tiếng trong và ngoài nƣớc về cạnh tranh và chiến lƣợc cạnh tranh. Chƣơng 2: Thực trạng về chiến lƣợc cạnh tranh của Công ty TNHH Phúc Hà. Với những vấn đề lý luận đã đƣa ra ở chƣơng 1, ở chƣơng 2 tác giả tiến hành phân tích thực trạng chiến lƣợc cạnh tranh của công ty TNHH Phúc Hà. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Từ đó chỉ ra các ƣu điểm, hạn chế để đề ra giải pháp hoàn thiện chiến lƣợc cạnh tranh cho công ty trong chƣơng 3.

Chƣơng 3: Giải pháp hoàn thiện chiến lƣợc cạnh tranh cho Công ty TNHH Phúc Hà giai đoạn 2014 – 2020. Dựa vào các chủ thuyết về chiến lƣợc cạnh tranh ở chƣơng 1, các phân tích về thực trạng chiến lƣợc cạnh tranh của công ty ở chƣơng 2 tác giả đƣa ra một số giải pháp hoàn thiện chiến lƣợc cạnh tranh cho công ty TNHH Phúc Hà giai đoạn 2014 - 2020. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ CHIẾN LƢỢC CẠNH TRANH CHO DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về cạnh tranh 1.

Một số lý luận về cạnh tranh Cạnh tranh là một khái niệm đã đƣợc sử dụng trong nhiều lĩnh vực và cấp độ khác nhau nhƣ kinh tế, thƣơng mại, luật, chính trị, quân sự, sinh thái, thể thao,… Xét riêng trong lĩnh vực kinh tế cũng đã có rất nhiều nhà nghiên cứu đƣa ra các luận điểm khác nhau về cạnh tranh. Theo quan điểm của Karl Marx “cạnh tranh là sự phấn đấu ganh đua gay gắt giữa các nhà tƣ bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và trong tiêu thụ để đạt đƣợc những lợi nhuận siêu ngạch” [9]. Có quan niệm khác lại cho rằng “ cạnh tranh là sự phấn đấu về chất lƣợng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp mình sao cho tốt hơn các doanh nghiệp khác” (Theo nhóm tác giả cuốn: “ nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo hộ sản xuất trong nƣớc”) [1]. Adam Smith cho rằng, cạnh tranh có thể làm giảm giá thành và giá cả sản phẩm; do đó, làm cho toàn xã hội đƣợc lợi nhờ nâng cao năng suất của doanh nghiệp.

Cạnh tranh điều tiết sự phân phối tƣ bản và các tài nguyên kinh tế - xã hội giữa các ngành sản xuất với nhau, làm cho giá cả thay đổi, thúc đẩy kỹ thuật phát triển, đổi mới cơ cấu tổ chức kinh tế, kết quả là kinh tế tăng trƣởng. Theo Michael Porter thì: cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận. là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có.

Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hƣớng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá có thể giảm đi [10]. Ngày nay, hầu hết các nƣớc trên thế giới đều thừa nhận cạnh tranh và coi cạnh tranh vừa là môi trƣờng, vừa là động lực của sự phát triển kinh tế xã 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trong kinh tế thị trƣờng, để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp luôn phải nỗ lực đáp ứng nhu cầu thị trƣờng thông qua các biện pháp nhƣ cải tiến kỹ thuật, tạo ra nhiều giá trị gia tăng cho khách hàng,… vì doanh nghiệp nào cũng muốn bán đƣợc nhiều hơn, thu lợi lớn hơn. Nhƣ vậy, cạnh tranh là quá trình tất yếu, là động lực phát triển của nền kinh tế thị trƣờng.

Cạnh tranh trong nền kinh tế thị trƣờng là một cuộc đua không dứt, không bị gián đoạn về thời gian, ngƣời tham gia vào cuộc đua này không đƣợc phép dừng lại, họ luôn phải tiến về phía trƣớc để chiến thắng ngƣời đứng sau. Cạnh tranh có thể đƣa lại lợi ích cho ngƣời này và thiệt hại cho ngƣời khác nhƣng xét dƣới góc độ toàn xã hội, cạnh tranh luôn có tác động tích cực vì sản phẩm tốt hơn, giá rẻ hơn, dịch vụ tốt hơn,… Cạnh tranh giúp cho thị trƣờng hoạt động có hiệu quả nhờ phân bổ hợp lý các nguồn lực có hạn, đây chính là động lực cho sự phát triển nền kinh tế. Tuy nhiên, cạnh tranh cũng có những biểu hiện tiêu cực nhƣ cạnh tranh thiếu sự kiểm soát, không lành mạnh dẫn đến phát triển sản xuất tràn lan, lộn xộn, tình trạng cá lớn nuốt cá bé,… làm thiệt hại quyền lợi của ngƣời tiêu dùng. Nhƣ vậy, cạnh tranh đƣợc hiểu và đƣợc khái quát một cách chung nhất đó là cuộc ganh đua gay gắt giữa các chủ thể đang hoạt động trên thị trƣờng với nhau, kinh doanh cùng một loại sản phẩm hoặc những sản phẩm tƣơng tự thay thế lẫn nhau nhằm chiếm lĩnh thị phần, tăng doanh số và lợi nhuận.

Các doanh nghiệp cần nhận thức đúng đắn về cạnh tranh để một mặt chấp nhận cạnh tranh theo khía cạnh tích cực để từ đó phát huy yếu tố nội lực nâng cao chất lƣợng phục vụ khách hàng, mặt khác tránh tình trạng cạnh tranh bất hợp lý dẫn đến làm tổn hại đến lợi ích cộng đồng cũng nhƣ làm suy yếu chính mình. Lợi thế cạnh tranh Quan niệm về lợi thế cạnh tranh trƣớc hết có thể xuất phát từ một cân nhắc rất đơn giản : một khách hàng sẽ mua một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com của xí nghiệp chỉ vì sản phẩm, dịch vụ đó giá rẻ hơn nhƣng có cùng chất lƣợng, hoặc giá đắt hơn nhƣng chất lƣợng cao hơn so với sản phẩm, dịch vụ của đối thủ cạnh tranh. Khái niệm “chất lƣợng” phải đƣợc hiểu theo nghĩa rộng, nó có thể là dịch vụ kèm theo sản phẩm hoặc “giá trị” của sản phẩm mà ngƣời tiêu dùng có thể tìm thấy ở chính sản phẩm, và không thấy ở sản phẩm cạnh tranh. Theo Michael Porter, “lợi thế cạnh tranh về cơ bản xuất phát từ giá trị mà một xí nghiệp có thể tạo ra cho ngƣời mua và giá trị đó lớn hơn chi phí sản xuất ra sản phẩm của doanh nghiệp” (competitive advantage basically grows out of value a firm is able to creat for its buyers that exceeds the firm’s cost of creating it).

Lợi thế cạnh tranh có thể biểu hiện ở hai phƣơng diện: hoặc dƣới dạng chi phí thấp hơn (low cost) hoặc tạo ra những khác biệt hóa (differentation) (chất lƣợng sản phẩm, hình thức, bao bì, màu sắc sản phẩm…). Doanh nghiệp nào có lợi thế cạnh tranh lớn sẽ có lợi thế trong cuộc chiến giành thị phần. Nguồn gốc tạo lợi thế cạnh tranh Nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh theo Micheal Porter thì thƣờng xuất phát từ 2 nguồn: - Nguồn lực của doanh nghiệp : bằng độc quyền sáng chế, nhãn hiệu hàng hóa (patents and trademarks), độc quyền sở hữu về các bí quyết công nghệ (Proprietary know-how), khách hàng trung thành (Installed customer base), danh tiếng công ty (reputation of the firm), giá trị thƣơng hiệu (brand equity)… - Khả năng của công ty (capabilities): đề cập đến việc sử dụng hiệu quả và hiệu năng các nguồn lực ở trên tạo lợi thế cạnh tranh. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nguồn lực Lợi thế về giá hay lợi thế về khác Tạo giá trị Năng lực cốt lõi – đặc trƣng biệt hóa Khả năng Hình 1.1: Mô hình nguồn tạo lợi thế cạnh tranh theo Micheal Porter (Nguồn: Michael E.

Năng lực cốt lõi và tay nghề của doanh nghiệp Năng lực cốt lõi và tay nghề là tất cả các kiến thức công nghệ, kỹ năng và kinh nghiệm có đƣợc bởi doanh nghiệp trong lĩnh vực chuyên môn mà doanh nghiệp chọn làm bệ phóng để xây dựng hƣớng phát triển cho chính bản thân doanh nghiệp. Tay nghề chuyên môn là tất cả những kiến thức, công nghệ, kỹ năng bà kinh nghiệm để vận hành doanh nghiệp trên cơ sở phát huy cái lõi có tính đặc thù của doanh nghiệp. Tay nghề tiềm ẩn là tất cả các kiến thức, công nghệ, kỹ năng, kinh nghiệm tích lũy đƣợc từ việc sử dụng năng lực cốt lõi và tay nghề chuyên môn từ trƣớc tới nay của doanh nghiệp mà chƣa đƣợc tận dụng hết mức. Hai tính chất đặc thù của năng lực cốt lõi, tay nghề chuyên môn và tiềm ẩn thƣờng đƣợc chỉ định bởi hai thuật ngữ cứng (hard) và mềm (soft).

Phần cứng bao gồm chủ yếu kiến thức, trí thức và công nghệ là kỹ năng có tính “bài bản” rõ ràng tƣơng đối dễ truyền bá hơn so với phần mềm bao gồm chủ yếu những kinh nghiệm nghề nghiệp khó có thể truyền đạt một cách bài bản vì tính chất phong phú “ngầm” của nó. Nói gọn phần cứng chủ yếu là từ “biết” mà có và phần mềm cơ bản là từ “làm” mà ra. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Chiến lƣợc cạnh tranh doanh nghiệp 1.

Chiến lược cạnh tranh tổng quát Theo giáo sƣ Michael Porter, chiến lƣợc cạnh tranh là sự kết hợp các kết quả cuối cùng mà doanh nghiệp đang tìm kiếm và các chính sách mà nhờ đó doanh nghiệp cố gắng đạt tới mục tiêu trên. Trong đó mối quan hệ giữa mục tiêu và chính sách trong chiến lƣợc cạnh tranh của công ty đƣợc mô tả nhƣ một bánh xe mà trục trung tâm của bánh xe là mục đích của doanh nghiệp. Xoay quanh trục trung tâm, hƣớng về mục tiêu của doanh nghiệp là các chính sách để đạt mục tiêu, các chính sách này bao gồm các nội dung: nghiên cứu phát triển, sản phẩm, sản xuất, phân phối, tiêu thụ, marketing, tài chính và kiểm soát… mục tiêu chung của doanh nghiệp cũng chính là lực nối kết, gắn bó các chính sách với nhau, không thể tách rời nhau.  Các loại chiến lược cạnh tranh tổng quát Theo Michael Porter thì có ba chiến lƣợc cạnh tranh tổng quát là: - Chiến lược tổng chi phí thấp - Chiến lược đặc trưng hóa khác biệt - Chiến lược trọng tâm Lợi thế chiến lƣợc CHIẾN LƢỢC CẠNH Tính độc nhất do TRANH TỔNG QUÁT Chi phí thấp khách hàng cảm nhận CHIẾN LƢỢC Toàn bộ CHIẾN LƢỢC ĐẶC TỔNG CHI PHÍ ngành TRƢNG HÓA Mục tiêu THẤP chiến lƣợc Chỉ một phân đoạn CHIẾN LƢỢC TRỌNG TÂM cụ thể Hình 1.2: Mô hình ba chiến lƣợc tổng quát theo Micheal Porter (Nguồn: Michael E.

Porter, 1980) 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Chiến lược chi phí thấp nhất: Chiến lƣợc này nhằm giúp cho công ty có lợi thế hẳn về vị trí so với đối thủ cạnh tranh trong ngành. Trong cạnh tranh, xu hƣớng chung của các công ty là tìm mọi cách giảm giá bán trong khi vẫn phải bảo đảm giữ nguyên chất lƣợng và dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ