Hoạch Định Chiến Lược Bán Hàng Để Thúc Đẩy Tiêu Thụ Sản Phẩm Sữa Tươi Vinamilk Không Đường

Hoạch định chiến lược bán hàng hiệu quả giúp tăng cường tiêu thụ sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường của công ty TNHH Thương mại Tín Nghĩa.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu chung

1.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

2. NỘI DUNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.2. Phương pháp xử lý số liệu

3.3. Phương pháp nghiên cứu, phân tích số liệu

4. KẾT QUẢ DỰ KIẾN

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. Tổng quan tài liệu

5.2. Những khái niệm cơ bản

5.2.1. Khái niệm về bán hàng

5.2.2. Vai trò và đặc điểm của hoạt động bán hàng

5.2.3. Đặc điểm của hoạt động bán hàng

6. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

6.1. Địa điểm nghiên cứu

6.2. Giới thiệu và quá trình, hình thành phát triển của công ty

6.3. Cơ cấu tổ chức

6.4. Tình hình lao động của công ty

6.5. Tình hình tài sản, nguồn vốn

6.6. Kết quả hoạt động kinh doanh

6.7. Thực trạng hoạt động kinh doanh và bán sản phẩm sữa tươi không đường Vinamilk tại công ty TNHH TM Tín Nghĩa

6.7.1. Chất lượng bán hàng tại công ty

6.7.2. Đánh giá về sản phẩm, thói quen tiêu dùng và chương trình của công ty thông qua ý kiến khách hàng

6.7.3. Đánh giá chung về năng lực kinh doanh sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường của công ty TNHH Thương mại Tín Nghĩa

6.7.4. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng kinh doanh và dịch vụ marketing sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường của công ty TNHH TM Tín Nghĩa

6.7.4.1. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên
6.7.4.2. Nâng cao chất lượng kinh doanh sản phẩm
6.7.4.3. Nâng cao chất lượng marketing và khuyến mại của công ty
6.7.4.4. Nâng cao cơ hội kinh doanh của công ty

7. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược bán hàng sữa tươi Vinamilk không đường

Việc hoạch định một chiến lược bán hàng sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường hiệu quả đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về bối cảnh thị trường và vị thế thương hiệu. Ngành công nghiệp sữa Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là trong phân khúc sản phẩm phục vụ sức khỏe. Nhu cầu sử dụng sữa tươi nguyên liệu liên tục gia tăng, phản ánh một sự thay đổi lớn trong nhận thức của người tiêu dùng. Theo nghiên cứu, tiềm năng phát triển của thị trường sữa tươi Việt Nam vẫn còn rất lớn, mở ra cơ hội cho các sản phẩm như sữa tươi không đường. Vinamilk, với vị thế là thương hiệu sữa hàng đầu, đã và đang nỗ lực định vị thương hiệu của mình trong phân khúc này. Sữa tươi không đường không chỉ là một sản phẩm, mà còn là một phần của xu hướng tiêu dùng thực phẩm healthy đang lan rộng. Tuy nhiên, để chuyển đổi tiềm năng thành doanh thu sản phẩm sữa không đường thực tế, một chiến lược bán hàng bài bản là yếu tố cốt lõi. Chiến lược này cần tích hợp các yếu tố từ phân tích thị trường, xác định khách hàng mục tiêu, đến việc triển khai các hoạt động xúc tiến bán hàng tại điểm bán. Sự thành công của chiến lược không chỉ giúp tăng doanh số mà còn củng cố vị thế dẫn đầu của Vinamilk trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về một lối sống lành mạnh của người Việt. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh sản phẩm này là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch hành động chi tiết và hiệu quả.

1.1. Bối cảnh thị trường sữa tươi Việt Nam và xu hướng mới

Thị trường sữa Việt Nam có giá trị lên tới 135.000 tỷ đồng vào năm 2020, cho thấy quy mô và tiềm năng to lớn. Trong đó, sữa nước là phân khúc đóng góp giá trị lớn nhất. Sự cạnh tranh diễn ra quyết liệt giữa các thương hiệu lớn, nhưng Vinamilk vẫn duy trì vị thế dẫn đầu với khoảng 43.3% thị phần. Một xu hướng nổi bật là sự dịch chuyển trong hành vi người tiêu dùng sữa. Họ ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có lợi cho sức khỏe, ít ngọt và giữ được hương vị tự nhiên. Đây chính là cơ hội vàng cho dòng sữa tươi tiệt trùng 100% không đường. Trích dẫn từ tài liệu nghiên cứu cho thấy: "Nhu cầu sữa tươi nguyên liệu tăng khoảng 61% , từ 600 triệu lít (năm 2018) lên đến 905 triệu lít (năm 2023)". Điều này khẳng định xu hướng tiêu thụ các sản phẩm sữa tươi nguyên chất đang trên đà phát triển mạnh mẽ.

1.2. Định vị thương hiệu Vinamilk cho dòng sản phẩm healthy

Vinamilk đã xây dựng một định vị thương hiệu Vinamilk vững chắc trong tâm trí người tiêu dùng là một thương hiệu quốc dân, uy tín và chất lượng. Với dòng sản phẩm không đường, Vinamilk đang mở rộng định vị này sang lĩnh vực 'chăm sóc sức khỏe chủ động'. Sản phẩm không chỉ là sữa, mà còn là một lựa chọn cho lối sống lành mạnh, phù hợp với người ăn kiêng, người bệnh tiểu đường và những ai muốn cắt giảm lượng đường tiêu thụ. Chiến lược này giúp Vinamilk không chỉ cạnh tranh về giá mà còn cạnh tranh về giá trị, tạo ra sự khác biệt và thu hút một tệp khách hàng mục tiêu của Vinamilk mới, có ý thức cao về sức khỏe. Việc truyền thông nhất quán về lợi ích sữa tươi không đường như cung cấp năng lượng, bổ sung canxi, làm đẹp da mà không gây tăng cân là chìa khóa để củng cố định vị này.

II. Phân tích thách thức bán sữa tươi Vinamilk không đường

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm và tiềm năng, chiến lược bán hàng sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Rào cản lớn nhất đến từ thói quen tiêu dùng đã định hình trong nhiều năm của người Việt. Vị ngọt của sữa có đường đã trở thành một phần quen thuộc trong khẩu vị của đa số người tiêu dùng, đặc biệt là trẻ em. Việc thay đổi thói quen này đòi hỏi một quá trình giáo dục thị trường lâu dài và kiên trì. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế và từ chính các dòng sữa có đường của Vinamilk cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Đối thủ cạnh tranh của Vinamilk, như TH True Milk, cũng rất mạnh trong việc quảng bá các sản phẩm sữa tươi nguyên chất. Họ liên tục tung ra các chiến dịch marketing sáng tạo, tạo ra một cuộc chiến giành thị phần gay gắt. Một thách thức khác nằm ở việc truyền tải thông điệp về lợi ích sản phẩm. Nhiều người tiêu dùng vẫn chưa nhận thức rõ ràng về tác hại của việc tiêu thụ quá nhiều đường và lợi ích sữa tươi không đường mang lại. Do đó, chiến lược bán hàng cần phải vượt qua những rào cản về nhận thức và thói quen để có thể thúc đẩy doanh số hiệu quả.

2.1. Phân tích hành vi người tiêu dùng sữa có đường lâu năm

Thói quen là một trong những yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định mua hàng. Khảo sát thực tế cho thấy một tỷ lệ lớn người tiêu dùng, đặc biệt là các gia đình có con nhỏ, ưu tiên lựa chọn sữa có đường vì cho rằng nó 'dễ uống hơn' và 'cung cấp nhiều năng lượng hơn'. Hành vi người tiêu dùng sữa này được hình thành từ lâu và rất khó thay đổi trong thời gian ngắn. Họ có thể chưa biết hoặc chưa tin rằng vị ngọt tự nhiên của đường lactose trong sữa đã đủ cung cấp năng lượng cần thiết. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra: "nhiều người tiêu dùng có thể chưa biết hoặc đã có thói quen tiêu dùng sữa có đường trong nhiều năm nên dòng sữa này vẫn chưa có dấu ấn đậm nét". Do đó, mọi chiến lược bán hàng cần có một hợp phần mạnh mẽ về truyền thông và giáo dục để thay đổi nhận thức này.

2.2. Đánh giá đối thủ cạnh tranh của Vinamilk trên thị trường

Trong phân khúc sữa tươi, đặc biệt là dòng sản phẩm tốt cho sức khỏe, đối thủ cạnh tranh của Vinamilk không chỉ là các công ty trong nước mà còn có các thương hiệu quốc tế. TH True Milk là đối thủ trực tiếp và đáng gờm nhất, với định vị 'sữa tươi sạch' rất thành công. Họ đầu tư mạnh vào marketing, xây dựng câu chuyện thương hiệu hấp dẫn và hệ thống phân phối riêng (TH True Mart). Ngoài ra, các thương hiệu như Dutch Lady, Mộc Châu Milk cũng có những sản phẩm tương tự và chiếm giữ một thị phần nhất định. Cuộc cạnh tranh không chỉ dừng lại ở chất lượng sản phẩm mà còn ở chiến lược giá, các chương trình khuyến mãi và hoạt động bán hàng tại điểm bán (POSM). Để thành công, Vinamilk cần liên tục theo dõi, phân tích và đưa ra những đối sách cạnh tranh linh hoạt và hiệu quả.

III. Bí quyết hoạch định chiến lược 4P sữa Vinamilk không đường

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, việc áp dụng mô hình marketing mix sữa vinamilk 4P (Product, Price, Place, Promotion) một cách khoa học là điều cần thiết. Đây là nền tảng cho mọi chiến lược bán hàng sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường. Về sản phẩm (Product), cần nhấn mạnh vào chất lượng 'tươi, sạch, 100% nguyên chất' và đa dạng hóa bao bì để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Về giá (Price), chiến lược định giá phải vừa cạnh tranh, vừa phản ánh đúng giá trị sức khỏe mà sản phẩm mang lại. Về phân phối (Place), cần tối ưu hóa độ phủ tại tất cả các kênh, từ truyền thống đến hiện đại. Cuối cùng, xúc tiến (Promotion) là yếu tố quyết định, cần xây dựng các chương trình truyền thông sáng tạo để giáo dục thị trường. Một chiến lược 4P của Vinamilk được hoạch định tốt sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp sản phẩm sữa tươi không đường không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trên thị trường.

3.1. Chiến lược sản phẩm sữa tươi và truyền thông giá trị cốt lõi

Trọng tâm của chiến lược sản phẩm sữa tươi là phải làm nổi bật giá trị cốt lõi: sức khỏe. Sản phẩm sữa tươi tiệt trùng 100% không đường của Vinamilk cần được truyền thông mạnh mẽ về thành phần dinh dưỡng tự nhiên, không bổ sung đường tinh luyện. Bao bì sản phẩm cần được thiết kế hiện đại, tinh tế, với thông tin rõ ràng về lợi ích sữa tươi không đường. Việc phát triển các dòng sản phẩm mới như sữa organic không đường, sữa A2 không đường cũng là một hướng đi tiềm năng để đáp ứng các phân khúc khách hàng cao cấp hơn. Chất lượng sản phẩm phải luôn được đảm bảo ở mức cao nhất, từ khâu nguyên liệu đầu vào đến quy trình sản xuất, tạo dựng niềm tin tuyệt đối cho người tiêu dùng.

3.2. Xây dựng giá sữa tươi Vinamilk không đường cạnh tranh

Việc định giá sữa tươi Vinamilk không đường cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Mức giá cần phải cạnh tranh so với các sản phẩm của TH True Milk và Dutch Lady. Tuy nhiên, không nên định giá quá thấp vì sẽ làm giảm giá trị cảm nhận của sản phẩm 'healthy'. Một chiến lược giá hợp lý có thể là định giá ngang bằng hoặc cao hơn một chút so với sữa có đường cùng loại, đi kèm với thông điệp 'đầu tư cho sức khỏe'. Ngoài ra, công ty có thể áp dụng chính sách giá linh hoạt theo kênh phân phối hoặc theo các chương trình combo, mua số lượng lớn để khuyến khích tiêu dùng. Việc nghiên cứu mức giá mà khách hàng mục tiêu của Vinamilk sẵn sàng chi trả là rất quan trọng để đưa ra quyết định cuối cùng.

IV. Tối ưu kênh phân phối và truyền thông cho sữa không đường

Một sản phẩm tốt với giá hợp lý sẽ không thể thành công nếu thiếu một hệ thống phân phối và chiến lược truyền thông hiệu quả. Đây là hai chữ P cuối cùng nhưng mang tính quyết định trong chiến lược bán hàng sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường. Việc tối ưu hóa kênh phân phối của Vinamilk đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có và dễ dàng tiếp cận với người tiêu dùng mọi lúc, mọi nơi. Song song đó, các hoạt động truyền thông marketing tích hợp (IMC) đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nhận thức, tạo dựng niềm tin và thúc đẩy hành động mua hàng. Một chiến dịch truyền thông thành công không chỉ quảng cáo về sản phẩm, mà còn mang tính giáo dục, giúp người tiêu dùng hiểu rõ tại sao họ nên chọn sữa không đường. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phân phối rộng khắp và truyền thông đúng thông điệp sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, giúp tăng trưởng doanh số một cách bền vững.

4.1. Hoàn thiện kênh phân phối của Vinamilk đa nền tảng

Hệ thống kênh phân phối của Vinamilk vốn đã rất mạnh, bao phủ từ kênh truyền thống (GT) như cửa hàng tạp hóa, chợ đến kênh hiện đại (MT) như siêu thị, cửa hàng tiện lợi. Để thúc đẩy dòng sữa không đường, cần có những chiến lược riêng cho từng kênh. Tại siêu thị, cần tập trung trưng bày sản phẩm ở vị trí dễ thấy, tổ chức các hoạt động dùng thử. Tại kênh GT, cần có chính sách chiết khấu tốt và các vật phẩm bán hàng tại điểm bán (POSM) hấp dẫn để khuyến khích chủ cửa hàng giới thiệu sản phẩm. Ngoài ra, việc đẩy mạnh kênh bán hàng online qua các sàn thương mại điện tử và website của công ty là xu hướng tất yếu, giúp tiếp cận nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ và có xu hướng mua sắm trực tuyến.

4.2. Triển khai truyền thông marketing tích hợp IMC hiệu quả

Chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) cần được triển khai đồng bộ trên nhiều kênh. Các quảng cáo trên TV, báo chí nên tập trung vào việc xây dựng câu chuyện cảm xúc về một cuộc sống khỏe mạnh. Digital marketing qua mạng xã hội, hợp tác với các KOLs/Influencers trong lĩnh vực sức khỏe, dinh dưỡng sẽ giúp lan tỏa thông điệp một cách tự nhiên và đáng tin cậy. Các chương trình khuyến mãi Vinamilk như 'mua 1 thùng tặng quà sức khỏe' hoặc 'tích điểm đổi sản phẩm' sẽ kích thích hành vi mua hàng. Quan trọng nhất, tất cả các thông điệp phải nhất quán, nhấn mạnh vào lợi ích cốt lõi: 'Vị ngon thuần khiết từ sữa tươi 100% - Tốt hơn cho sức khỏe'.

V. Phân tích SWOT và nghiên cứu thực tiễn chiến lược bán hàng

Lý thuyết cần được soi chiếu qua thực tiễn để đảm bảo tính khả thi. Việc phân tích SWOT Vinamilk một cách toàn diện giúp nhận diện rõ các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) liên quan đến chiến lược bán hàng sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường. Điểm mạnh lớn nhất là thương hiệu uy tín và hệ thống phân phối rộng khắp. Điểm yếu có thể là sự phụ thuộc vào thói quen tiêu dùng cũ. Cơ hội đến từ xu hướng tiêu dùng thực phẩm healthy. Thách thức là sự cạnh tranh gay gắt. Dựa trên phân tích này, các nghiên cứu thực tiễn thông qua khảo sát trực tiếp người tiêu dùng cung cấp những insight quý giá. Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng quan tâm đến chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm hơn là giá cả. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng các chiến lược cụ thể, tập trung vào việc nâng cao giá trị sản phẩm thay vì chỉ cạnh tranh về giá.

5.1. Mô hình phân tích SWOT Vinamilk cho sản phẩm sữa này

Mô hình phân tích SWOT Vinamilk được áp dụng cụ thể như sau: (S) Điểm mạnh: Thương hiệu quốc dân, mạng lưới phân phối số 1, năng lực sản xuất lớn. (W) Điểm yếu: Thiết kế bao bì có thể chưa thực sự nổi bật so với đối thủ, hoạt động marketing cho dòng sản phẩm này chưa đủ mạnh. (O) Cơ hội: Nhận thức về sức khỏe của người dân tăng cao, chính phủ có các chương trình khuyến khích dinh dưỡng học đường. (T) Thách thức: Đối thủ cạnh tranh của Vinamilk (TH True Milk) rất mạnh, thói quen uống sữa có đường của người tiêu dùng. Từ ma trận này, công ty có thể xây dựng các chiến lược kết hợp S-O để tấn công thị trường hoặc S-T để phòng thủ trước đối thủ.

5.2. Chân dung khách hàng mục tiêu của Vinamilk qua khảo sát

Nghiên cứu khảo sát 100 khách hàng đã phác họa rõ nét chân dung khách hàng mục tiêu của Vinamilk. Họ là những người có thu nhập ổn định (61% có thu nhập trên 5 triệu/tháng), quan tâm đến sức khỏe và chất lượng sản phẩm (73% ưu tiên ATVSTP, 57% ưu tiên chất lượng). Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng là có sự chênh lệch giữa nhận thức và hành động: "64% khách hàng trả lời rằng mình có quan tâm đến hàm lượng dinh dưỡng... nhưng có đến 51% trả lời rằng mình chưa tìm hiểu". Điều này cho thấy một 'khoảng trống' kiến thức lớn mà chiến lược truyền thông cần lấp đầy. Khách hàng tiềm năng không chỉ là người lớn tuổi hay người ăn kiêng, mà còn là các gia đình trẻ muốn xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh cho con cái từ sớm.

VI. Kết luận Hướng đi tương lai cho chiến lược bán hàng sữa

Tổng kết lại, chiến lược bán hàng sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường là một bài toán phức hợp nhưng hoàn toàn có lời giải. Thành công phụ thuộc vào khả năng kết hợp hài hòa giữa việc củng cố các giá trị nền tảng và sự đổi mới, sáng tạo trong cách tiếp cận thị trường. Các giải pháp đề xuất không chỉ tập trung vào mô hình 4P mà còn nhấn mạnh yếu tố con người, từ việc nâng cao chất lượng đội ngũ bán hàng đến việc thấu hiểu sâu sắc tâm lý khách hàng. Tương lai của ngành hàng này gắn liền với xu hướng tiêu dùng thực phẩm healthy. Vinamilk, với tiềm lực và vị thế của mình, có đủ khả năng để dẫn dắt xu hướng này. Bằng cách kiên trì giáo dục thị trường, liên tục cải tiến sản phẩm và triển khai các chiến dịch marketing thông minh, Vinamilk hoàn toàn có thể đưa sữa tươi không đường trở thành một sản phẩm chủ lực, đóng góp quan trọng vào sự tăng trưởng chung và khẳng định vai trò tiên phong trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

6.1. Đánh giá tổng kết hiệu quả các giải pháp đề xuất

Các giải pháp đề xuất, từ nâng cao chất lượng nhân viên, tối ưu marketing mix sữa vinamilk, đến việc đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi Vinamilk, đều có tính khả thi cao. Việc nâng cao kỹ năng cho đội ngũ bán hàng sẽ giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi tại điểm bán. Hoàn thiện chiến lược 4P của Vinamilk sẽ tạo ra một sản phẩm hấp dẫn với mức giá hợp lý, được phân phối rộng rãi và quảng bá hiệu quả. Các chương trình khuyến mại sáng tạo sẽ là đòn bẩy kích thích tiêu dùng trong ngắn hạn. Hiệu quả của các giải pháp này cần được đo lường bằng các chỉ số KPI cụ thể như tăng trưởng doanh số, mức độ nhận biết thương hiệu, và sự thay đổi trong thái độ của người tiêu dùng.

6.2. Dự báo xu hướng tiêu dùng thực phẩm healthy và cơ hội

Xu hướng tiêu dùng thực phẩm healthy không phải là một trào lưu nhất thời mà là một sự thay đổi mang tính cấu trúc trong xã hội. Sau đại dịch, người tiêu dùng càng quan tâm hơn đến các sản phẩm tăng cường miễn dịch và có nguồn gốc tự nhiên. Đây là cơ hội lớn cho sữa tươi không đường. Trong tương lai, thị trường sẽ còn chào đón các sản phẩm chuyên biệt hơn như sữa không đường dành cho người lớn tuổi, sữa không đường bổ sung vi chất cho trẻ em. Doanh nghiệp nào nắm bắt được những nhu cầu tinh vi này và đi tiên phong trong việc phát triển sản phẩm sẽ chiếm được lợi thế. Chiến lược bán hàng sản phẩm sữa tươi Vinamilk không đường cần phải linh hoạt, luôn cập nhật và sẵn sàng thích ứng với những thay đổi của thị trường để phát triển bền vững.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề đào tạo, nâng cao năng lực, trình độ của đội ngũ lao động của doanh nghiệp đặc biệt trình độ của các nhà quản lý.  Tiềm lực vô hình Tiềm lực vô hình tạo nên sức mạnh của doanh nghiệp trong hoạt động thương mại thông qua khả năng “bán hàng” gián tiếp của cửa hàng. Sức mạnh thể hiện ở khả năng ảnh hưởng và tác động đến sự lựa chọn, quyết định và mua hàng của khách hàng. Sức mạnh về tài sản vô hình thể hiện: Hình ảnh và uy tín của Công ty trên thị trường mà ngày nay người ta vẫn gọi là “thương hiệu”.

Một hình ảnh tốt về doanh nghiệp sẽ tạo trong lòng khách hàng nhiều tin tưởng, an tâm về hàng hóa, dịch vụ chất lượng sản phẩm… kích thích khách hàng đến mua sản phẩm của cửa hàng. Ngoài ra tiềm lực vô hình còn thể hiện ở uy tín và mối quan hệ lãnh đạo: Nó ảnh hưởng lớn đến các giao dịch thương mại, đặc biệt trong hình thức bán hàng ở cấp cao nhất, trong các hợp đồng lớn hoặc trong giao dịch bán hàng ở các doanh nghiệp nhỏ.  Quy mô hàng hóa bán – yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng 21 Hàng hóa được bày bán ở các cửa hàng tăng lên cả về số lượng và chủng loại, việc tổ chức sắp xếp hàng hóa sao cho hợp lý khoa học là vấn đề không phải đơn giản. Khi quy mô hàng hóa tăng, việc quản lý cũng như hạch toán hàng hóa ngày càng phức tạp, yêu cầu nhiều khâu, nhiều công đoạn hơn.

Hiệu quả kinh doanh cũng phần nào ảnh hưởng bởi vấn đề trên.  Ảnh hưởng của phương thức thanh toán Phương thức thanh toán nhanh gọn đảm bảo an toàn thuận tiện cho khách hàng, giảm thời gian chờ đợi chắc chắn thu hút được nhiều khách hàng hơn. Ngược lại những quy định về thanh toán rườm rà, qua nhiều khâu trung gian mất nhiều thời gian chờ đợi của khách hàng sẽ gây ức chế cho khách chắc chắn sẽ giảm lượng khách hàng trở lại mua hàng cho doanh nghiệp.  Trình độ tổ chức quản lý Hiệu quả hoạt động của từng bộ phận phụ thuộc rất lớn vào sự quản lý của cấp trên.

Khả năng tổ chức, quản lý của các trưởng Công ty dựa trên quan điểm tổng hợp, bao quát tập trung vào những mối quan hệ tương tác của tất cả các bộ phận tạo nên sức mạnh thực sự cho cửa hàng trong kinh doanh.  Vị trí địa lý của doanh nghiệp Một vị trí thuận lợi (gần mặt đường, khu đông dân, thuận tiện trong mua sắm vận chuyển,…) đây có thể coi là sức mạnh vô hình của cửa hàng. Không phải ở bất cứ ở vị trí địa lý nào doanh nghiệp cũng có thể xây dựng hệ thống bán hàng giống nhau. Các phương thức bán hàng của doanh nghiệp thương mại a.

Bán buôn Bán buôn là hình thức bán một khối lượng lớn hàng hóa với giá rẻ, giá có chiết khấu cao nhằm tiêu thụ được nhanh và nhiều. Bán buôn thường áp dụng cho đại lý các cấp, các shop/cửa hàng bán lẻ trực tiếp. Nhiều doanh nghiệp chọn mua số lượng lớn để dùng hoặc để bán lại cho các người mua khác với giá sỉ. Do 22 đơn đặt hàng khối lượng lớn, những người bán buôn thường có thể mua sản phẩm với giá thấp hơn và tăng hêm lợi nhuận.Thực hiện bán buôn có nghĩa là khách hàng có thể mua sản phẩm với giá tốt hơn.

Những người trong bán buôn mua hàng hóa từ một nhà phân phối và chuyển chúng cho một nhà bán lẻ để bán cho người dùng cuối. Các nhà bán buôn luôn cập nhật những sản phẩm phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng. Những người bán buôn sẽ nghiên cứu và tìm ra các sản phẩm hiệu quả nhất, lựa chọn từ vô số các nhà sản xuất và nhà phân phối. Nhà điều hành bán buôn sau đó cung cấp các sản phẩm này cho các doanh nghiệp bán lẻ để mua.

Những lợi ích của việc bán buôn: - Tiết kiệm chi phí: Bằng cách mua sản phẩm với số lượng lớn, DNTM có thể tiết kiệm tiền thông qua giảm giá mà bán buôn nhận được nhờ việc đơn đặt hàng lớn hơn. DNTM có thể mua được hàng hóa với giá thành rẻ nhất và bán chúng với giá cao hơn Tùy thuộc vào số tiền bạn đầu tư ban đầu, DMTM có thể vượt lên trên các đối thủ cạnh tranh thông qua việc mua và bán với khối lượng tuyệt đối. - Xây dựng được mạng lưới nhà cung cấp: Những người bán buôn cần một mạng lưới tốt các nhà cung cấp và nhà sản xuất mà họ có thể dựa vào. Phải giao đúng hàng, đúng tiêu chuẩn, màu sắc,… Điều này có nghĩa là mối quan hệ nhà cung cấp phải tích cực và được duy trì tốt để thương hiệu của DNTM được thiết lập và bền vững.

- Mở rộng thị trường: Một khi DNTM có chỗ đứng tốt trong ngành của mình sẽ bắt đầu thấy kết nối với các thị trường khác. Những kết nối này có thể là cơ hội bán hàng hoặc bán chéo có thể giúp doanh nghiệp gặt hái được nhiều thành công hơn nữa. Việc mở rộng này sẽ dễ dàng vì doanh nghiệp đã thiết lập thương hiệu của mình và thiết lập mối quan hệ với những người cung cấp sản phẩm của họ để bán buôn. Bất kỳ dự án mới nào cũng sẽ nhanh chóng và đơn giản so với việc thiết lập.

23 Chi phí vận chuyển do doanh nghiệp thương mại chịu hay bên mua chịu là do sự thỏa thuận từ trước giữa hai bên. Nếu doanh nghiệp thương mại chịu chi phí vận chuyển, sẽ được ghi vào chi phí bán hàng. Nếu bên mua chịu chi phí vận chuyển, sẽ phải thu tiền của bên mua. Phương thức bán buôn hàng hóa vận chuyển thẳng: Theo phương thức này, doanh nghiệp thương mại sau khi mua hàng, nhận hàng mua, không đưa về nhập kho mà chuyển bán thẳng cho bên mua.

Bán lẻ Bán lẻ hàng hóa là phương thức bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc các tổ chức kinh tế hoặc các đơn vị kinh tế tập thể mua về mang tính chất tiêu dùng nội bộ. Bán hàng theo phương thức này có đặc điểm là hàng hóa đã ra khỏi lĩnh vực lưu thông và đi vào lĩnh vực tiêu dùng, giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa đã được thực hiện. Bán lẻ thường bán đơn chiếc hoặc bán với số lượng nhỏ, giá bán thường ổn định. Bán lẻ có thể thực hiện dưới các hình thức sau: - Hình thức bán lẻ thu tiền tập trung: Bán lẻ thu tiền tập trung là hình thức bán hàng mà trong đó tách rời n hiệp vụ thu tiền của người mua và nghiệp vụ giao hàng cho người mua.

Mỗi quầy hà có một nhân viên thu tiền làm nhiệm vụ thu tiền của khách, viết hóa đơn hoặc tích kê cho khách để khách đến nhận hàng ở quầy hàng do nhân viên bán hàng giao. Hết ca (hoặc hết ngày) bán hàng, nhân viên bán hàng căn cứ vào hóa đơn và tích kê giao hàng cho khách hoặc kiểm kê hàng hóa tồn quầy để xác định số lượng hàng đã bán trong ngày, trong ca và lập báo cáo bán hàng. Nhân viên thu tiền làm giấy nộp tiền và nộp tiền bán hàng cho thủ quỹ. - Hình thức bán lẻ thu tiền trực tiếp: Theo hình thức này, nhân viên bán hàng trực tiếp thu tiền của khách và giao hàng cho khách.

Hết ca, hết ngày bán hàng, nhân viên bán hàng làm giấy nộp tiền và nộp tiền cho thủ quỹ. Đồng thời, 24 kiểm kê hàng hóa tồn quầy để xác định số lượng hàng đã bán trong ca, trong ngày và lập báo cáo bán hàng. - Hình thức bán lẻ tự phục vụ (tự chọn): Theo hình thức này, khách hàng tự chọn lấy hàng hóa, mang đến bán tình tiền để tính tiền và thanh toán tiền hàng. Nhân viên thu tiền kiểm hàng, tính tiền, lập hóa đơn bán hàng và thu tiền của khách hàng.

Nhân viên bán hàng có trách nhiệm hướng dẫn khách hàng và bảo quản hàng hóa ở quầy (kệ) do mình phụ trách. Hình thức này được áp dụng phổ biến ở các siêu thị. - Hình thức bán trả góp: Theo hình thức này, người mua được trả tiền mua hàng thành nhiều lần. Doanh nghiệp thương mại, ngoài số tiền thu theo giá bán thông thường còn thu thêm ở người mua một khoản lãi do trả chậm.

Đối với hình thức này, về thực chất, người bán chỉ mất quyền sở hữu khi người mua thanh toán hết tiền hàng. Tuy nhiên về mặt hạch toán, khi giao hàng cho người mua, hàng hóa bán trả góp được coi là tiêu thụ, bên bán ghi nhận doanh thu. - Hình thức bán hàng tự động: Bán hàng tự động là hình thức bán lẻ hàng hóa mà trong đó, các doanh nghiệp thương mại sử dụng các máy bán hàng tự động chuyên dùng cho một hoặc một vài loại hàng hóa nào đó đặt ở các nơi công cộng. Khách hàng sau khi bỏ tiền vào máy, máy sẽ tự động đẩy hàng ra cho người mua.

- Hình thức gửi đại lý bán hay ký gửi hàng hóa : Gửi đại lý bán hay ký gửi hàng hóa là hình thức bán hàng mà trong đó doanh nghiệp thương mại giao hàng cho cơ sở đại lý, ký gửi để các cơ sở này trực tiếp bán hàng. Bên nhận làm đại lý, ký gửi sẽ trực tiếp bán hàng, thanh toán tiền hàng và được hưởng hoa hồng đại lý. Đặc trưng về thị trường kinh doanh các sản phẩm sữa ở Việt Nam 25  Hệ thống sản phẩm sữa: Sữa bột công Sữa uôống dạng Sữa chua, sữa thức lỏng đặc Sữa bột Sữa đậu Sữa nước khác nành Sơ đồ 2.1 Hệ thống các sản phẩm sữa ở Việt Nam (Nguồn : Euromonitor International, 2019)  Tình hình ngành sữa: Theo Euromonitor, thị trường sữa Việt Nam đạt giá trị 135.000 tỷ đồng vào năm 2020, tăng hơn 8% so với năm 2019, nhờ sự tăng trưởng nhanh chóng của phân khúc sữa chua và sữa uống. Các ngành hàng ghi nhận mức tăng trưởng cao bao gồm sữa nước (+10%), sữa chua (+12%), pho mát (+11%), bơ (+10%) và các sản phẩm từ sữa khác 8% trong khi sữa bột chỉ tăng 4% về giá trị.

Sữa nước là phân khúc đóng góp giá trị lớn nhất trong ngành sữa Việt Nam bao gồm các thương hiệu phổ biến như Vinamilk, Mộc Châu milk, TH True milk, Dutch Lady, Nutifood. Trong đó CTCP Sữa Việt Nam (VNM) hiện đang chiếm thị phần lớn nhất với thương hiệu quen thuộc “Vinamilk”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ