Chế độ lương và chính sách đãi ngộ của Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Mỏ và Công nghiệp

Chế độ lương & đãi ngộ tại Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Mỏ và Công nghiệp. Tìm hiểu chi tiết về lương thưởng, phúc lợi hấp dẫn dành cho nhân viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận
53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT VỀ TIỀN LƯƠNG

1.1. Khái niệm tiền lương

1.2. Bản chất của tiền lương

1.3. Vai trò của tiền lương

1.4. Quản trị lương

1.4.1. Mục đích của công tác quản trị lương

1.4.2. Các cân nhắc trong chính sách trả lương

1.4.3. Các bậc lương, phạm vi lương, điều chỉnh, tăng lương

1.4.4. Khuyến khích cá nhân (Individual incentives)

1.4.5. Trả lương biến đổi trên cơ sở nhóm (Team – base variable pay)

1.4.6. Khuyến khích toàn tổ chức (Organiztion incentives)

1.5. Khái niệm và bản chất của đãi ngộ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chế Độ Lương Đãi Ngộ CIMIC Yếu Tố Quyết Định

Nguồn lực con người đóng vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của bất kỳ công ty nào. Tại Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Mỏ và Công nghiệp (CIMIC), việc xây dựng một chế độ lương và chính sách đãi ngộ hợp lý là ưu tiên hàng đầu. Điều này không chỉ tạo động lực cho nhân viên làm việc hết mình, phát huy tối đa khả năng sáng tạo, mà còn góp phần giảm thiểu tình trạng nhân viên chán nản, bất mãn và rời bỏ công ty. Một chính sách đãi ngộ tốt sẽ thúc đẩy năng suất lao động, giảm lãng phí nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc, “Nguồn lực về con người luôn nắm vai trò quyết định trong sự phát triển của một công ty.”, do đó chính sách nhân sự cần được chú trọng. Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá năng lực quản trị hệ thống tiền lương và đãi ngộ tại CIMIC và đưa ra các ý kiến hoàn thiện.

1.1. Tầm quan trọng của chế độ lương thưởng công ty CIMIC

Chế độ lương thưởng không chỉ là sự ghi nhận về mặt vật chất đối với những đóng góp của nhân viên, mà còn là công cụ quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài. Tại CIMIC, việc xây dựng một hệ thống lương thưởng cạnh tranh, công bằng và minh bạch là yếu tố then chốt để tạo dựng một đội ngũ nhân viên gắn bó và trung thành với công ty. Mức lương cạnh tranh sẽ giúp công ty thu hút được những ứng viên có năng lực, kinh nghiệm và tâm huyết với ngành.

1.2. Vai trò của chính sách đãi ngộ trong việc tạo động lực

Chính sách đãi ngộ không chỉ dừng lại ở lương thưởng, mà còn bao gồm nhiều yếu tố khác như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm xã hội, cơ hội đào tạo và phát triển, du lịch hàng năm, và các hoạt động team building. Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác giữa các nhân viên. Đãi ngộ nhân viên là một trong những cách để người lao động toàn tâm toàn ý trong công việc.

II. Thách Thức Quản Lý Lương Đãi Ngộ Hợp Lý Tại CIMIC

Việc quản lý lương và đãi ngộ một cách hiệu quả luôn là một thách thức đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh và sự biến động của nền kinh tế. Tại CIMIC, bài toán đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa mong muốn của nhân viên về mức lương cao và khả năng chi trả của doanh nghiệp. Ngoài ra, công ty cũng cần đảm bảo rằng chính sách lương và đãi ngộ tuân thủ các quy định của pháp luật và phù hợp với đặc thù của ngành tư vấn đầu tư mỏ và công nghiệp. Theo tài liệu, “Người lao động thì luôn muốn tiền công cao, trong khi các doanh nghiệp muốn giảm chi phí. Do đó để dung hoà được mối quan hệ này thì vấn đề lương bổng và đãi ngộ là một phần không thể thiếu trong các doanh nghiệp.” Do đó, vấn đề lương thưởng cần được giải quyết một cách hài hòa.

2.1. Áp lực cạnh tranh về lương thưởng trong ngành tư vấn

Ngành tư vấn đầu tư mỏ và công nghiệp là một ngành có tính cạnh tranh cao, đòi hỏi nhân viên phải có trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm dày dặn và khả năng làm việc dưới áp lực lớn. Do đó, các công ty trong ngành thường phải trả mức lương cao để thu hút và giữ chân những nhân viên giỏi. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với CIMIC trong việc duy trì một chế độ lương thưởng cạnh tranh so với các đối thủ. Lương kỹ sư mỏ cần tương xứng với trình độ và kinh nghiệm.

2.2. Đảm bảo công bằng và minh bạch trong hệ thống lương

Một hệ thống lương thưởng không công bằng và minh bạch có thể gây ra sự bất mãn và mất động lực cho nhân viên. Do đó, CIMIC cần xây dựng một quy trình đánh giá hiệu quả làm việc rõ ràng, khách quan và dựa trên những tiêu chí cụ thể. Đồng thời, công ty cần công khai thông tin về chính sách lương thưởng để nhân viên hiểu rõ về cách thức xác định mức lương và các khoản phụ cấp khác. Đánh giá chế độ lương công ty CIMIC cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo tính công bằng.

III. Cách Xây Dựng Chế Độ Lương Thưởng Hấp Dẫn Tại CIMIC

Để xây dựng một chế độ lương thưởng hấp dẫn và hiệu quả, CIMIC cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm việc nghiên cứu thị trường lao động, xác định giá trị của từng vị trí công việc, xây dựng hệ thống thang bảng lương khoa học và thiết lập các tiêu chí đánh giá hiệu quả làm việc rõ ràng. Bên cạnh đó, công ty cũng cần lắng nghe ý kiến của nhân viên, thường xuyên cập nhật và điều chỉnh chính sách lương thưởng để đáp ứng nhu cầu và mong đợi của họ. Theo tài liệu, “Thiết lập, thực hiện và duy trì hệ thống lương cạnh tranh và công bằng, các chính sách lượng phù hợp pháp lý và hiệu quả trong tổ chức.” Điều này cho thấy quản trị lương cần được thực hiện một cách bài bản.

3.1. Nghiên cứu thị trường và phân tích mức lương trung bình

Việc nghiên cứu thị trường lao động và phân tích mức lương trung bình của các vị trí tương đương trong ngành là bước quan trọng để xác định một mức lương cạnh tranh. CIMIC cần thu thập thông tin từ các nguồn uy tín, chẳng hạn như báo cáo khảo sát lương của các công ty tư vấn nhân sự, các trang web tuyển dụng, và các hiệp hội ngành nghề. Mức lương cạnh tranh là yếu tố quan trọng để thu hút nhân tài.

3.2. Xây dựng hệ thống thang bảng lương dựa trên giá trị công việc

Hệ thống thang bảng lương cần phản ánh đúng giá trị của từng vị trí công việc, dựa trên các yếu tố như trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng chuyên môn, và mức độ trách nhiệm. CIMIC có thể sử dụng phương pháp đánh giá công việc để xác định giá trị tương đối của từng vị trí, từ đó xây dựng một hệ thống thang bảng lương công bằng và minh bạch. Lương thưởng công ty CIMIC cần tương xứng với giá trị công việc.

3.3. Chính sách lương thưởng định hướng chức vụ tại công ty CIMIC

Việc xây dựng chính sách trả lương định hướng chức vụ nhiều hơn sẽ đòi hỏi phát triển các chính sách thành các bước tự động tăng dần theo thời gian phục vụ. Bất cứ doanh nghiệp nào cũng cần ý thức rõ ràng tầm quan trọng của công tác quản trị tiền lương đối với sự phát triển của toàn bộ công ty, đồng thời chú ý thảo luận, đề ra những phương pháp để thực hiện việc quản trị tiền lương một cách hiệu quả. Nếu không, điều này sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến động lực làm việc của người lao động và trở thành rào cản cho quá trình phát triển của hoạt động sản xuất kinh doanh.

IV. Bí Quyết Chính Sách Đãi Ngộ Toàn Diện Giữ Chân Nhân Tài

Chính sách đãi ngộ toàn diện không chỉ dừng lại ở lương thưởng, mà còn bao gồm nhiều yếu tố khác như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm xã hội, cơ hội đào tạo và phát triển, du lịch hàng năm, và các hoạt động team building. Tại CIMIC, việc đầu tư vào các chương trình đãi ngộ này không chỉ giúp nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân viên, mà còn tạo dựng một môi trường làm việc gắn kết, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác. Theo tài liệu, “Ngoài lương ra còn các khoản đãi ngộ khác như là bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, chi phí công đoàn đây cũng là những khoản phí rất có ý nghĩa với cả người lao động.” Do đó, phúc lợi công ty CIMIC cần được chú trọng.

4.1. Tầm quan trọng của bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm xã hội

Bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm xã hội là những phúc lợi quan trọng giúp nhân viên an tâm về sức khỏe và tương lai của bản thân và gia đình. CIMIC cần cung cấp các gói bảo hiểm có chất lượng tốt, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe của nhân viên. Đồng thời, công ty cần tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội, đảm bảo quyền lợi của nhân viên khi về hưu hoặc gặp rủi ro trong quá trình làm việc. Bảo hiểm sức khỏe là một trong những phúc lợi quan trọng.

4.2. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là một khoản đầu tư quan trọng giúp nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm cho nhân viên. CIMIC cần xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của từng vị trí công việc, đồng thời tạo cơ hội cho nhân viên tham gia các khóa học, hội thảo và các hoạt động giao lưu học hỏi kinh nghiệm. Đào tạo và phát triển giúp nhân viên nâng cao năng lực.

4.3. Tạo dựng môi trường làm việc gắn kết và thân thiện

Môi trường làm việc có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng và hiệu quả làm việc của nhân viên. CIMIC cần tạo dựng một môi trường làm việc gắn kết, thân thiện, cởi mở và tôn trọng lẫn nhau. Công ty có thể tổ chức các hoạt động team building, các buổi giao lưu văn hóa, thể thao, và các sự kiện kỷ niệm để tăng cường sự gắn bó giữa các nhân viên. Môi trường làm việc công ty CIMIC cần được xây dựng một cách tích cực.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả Chính Sách Lương Đãi Ngộ

Việc đánh giá hiệu quả của chính sách lương và đãi ngộ là rất quan trọng để đảm bảo rằng nó thực sự mang lại những lợi ích cho cả nhân viên và công ty. CIMIC cần thiết lập các tiêu chí đánh giá cụ thể, chẳng hạn như tỷ lệ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ giữ chân nhân viên, năng suất lao động, và lợi nhuận của công ty. Đồng thời, công ty cần thu thập thông tin phản hồi từ nhân viên thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn, và các buổi họp nhóm để có được cái nhìn khách quan và toàn diện về hiệu quả của chính sách lương và đãi ngộ. Theo tài liệu gốc, “Các tổ chức phát triển các chính sách như các nguyên tắc tổng quát hàm chứa sự phối hợp, nhất quán, và công bằng trong dãi ngộ nhân viên.” Chính sách đãi ngộ cần được đánh giá thường xuyên.

5.1. Phương pháp đo lường sự hài lòng của nhân viên

Sự hài lòng của nhân viên là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chính sách lương và đãi ngộ. CIMIC có thể sử dụng các phương pháp đo lường khác nhau, chẳng hạn như khảo sát trực tuyến, khảo sát ẩn danh, phỏng vấn trực tiếp, và các buổi họp nhóm. Các câu hỏi khảo sát cần tập trung vào các khía cạnh như mức lương, các khoản phụ cấp, cơ hội thăng tiến, môi trường làm việc, và mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên. Đánh giá sự hài lòng giúp cải thiện chính sách.

5.2. Phân tích tỷ lệ giữ chân nhân viên và nguyên nhân thôi việc

Tỷ lệ giữ chân nhân viên là một chỉ số quan trọng khác cho thấy hiệu quả của chính sách lương và đãi ngộ. CIMIC cần theo dõi tỷ lệ giữ chân nhân viên trong từng bộ phận, phòng ban, và xác định các nguyên nhân thôi việc. Nếu tỷ lệ giữ chân nhân viên thấp, hoặc tỷ lệ thôi việc cao, công ty cần xem xét lại chính sách lương và đãi ngộ để tìm ra các giải pháp cải thiện. Tỷ lệ giữ chân nhân viên phản ánh hiệu quả của chính sách.

VI. Kết Luận Tương Lai Chế Độ Lương Đãi Ngộ Tại CIMIC

Chế độ lương và chính sách đãi ngộ hiệu quả là yếu tố then chốt để thu hút, giữ chân và tạo động lực cho nhân viên tại CIMIC. Việc liên tục đánh giá, điều chỉnh và cải thiện các chính sách này là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty trong tương lai. Với sự quan tâm và đầu tư đúng mức, CIMIC hoàn toàn có thể xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mà mọi nhân viên đều cảm thấy được trân trọng, được tạo điều kiện để phát huy tối đa khả năng của mình, và cùng nhau đóng góp vào sự thành công chung của công ty. Theo tài liệu gốc, “Nhận thức được tầm quan trọng của việc tạo động lực cho người lao động thông qua các chính sách về lương bổng và đãi ngộ, nhóm chúng em chọn đề tài “Chính sách đãi ngộ vật chất của Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Mỏ và Công nghiệp” làm đề tài nghiên cứu.” Do đó, tương lai của CIMIC phụ thuộc vào chính sách nhân sự.

6.1. Xu hướng phát triển của chế độ lương thưởng trong ngành

Ngành tư vấn đầu tư mỏ và công nghiệp đang trải qua những thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi CIMIC phải liên tục cập nhật và điều chỉnh chính sách lương thưởng để đáp ứng nhu cầu và mong đợi của nhân viên. Xu hướng phát triển hiện nay là tập trung vào việc cá nhân hóa chế độ lương thưởng, tạo cơ hội cho nhân viên tự lựa chọn các phúc lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân, và gắn liền lương thưởng với hiệu quả làm việc và đóng góp của từng cá nhân. Xu hướng lương thưởng cần được cập nhật liên tục.

6.2. Giải pháp tối ưu hóa chế độ đãi ngộ cho nhân viên CIMIC

Để tối ưu hóa chế độ đãi ngộ cho nhân viên, CIMIC cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa các yếu tố tài chính và phi tài chính. Bên cạnh việc tăng lương và cung cấp các phúc lợi tốt, công ty cần tạo dựng một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác, và tạo cơ hội cho nhân viên phát triển sự nghiệp. Tối ưu hóa đãi ngộ giúp tăng sự gắn bó của nhân viên.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý thuyết về tiền lương 1. Khái niệm tiền lương Tiền lương là số tiền trả cho người lao động một cách cố định và thường xuyên theo một đơn vị thời gian (tuần, tháng hoặc năm). Tiền công là khoản thù lao trả cho người lao động.

Tiền công giống tiền lương ở chỗ nó được trả cho việc sử dụng lao động với tư cách nhân tố sản xuất, về ý nghĩa kinh tế, tiền công khác tiền lương ở hai điểm. Một là, tiền công không gắn với số giờ làm việc của người lao động, trong khi tiền lương thường được trả theo số giờ lao động (lương thời gian) hay sản phẩm 3 (lương sản phẩm). Hai là, tiền công thường được trả hàng tháng hoặc nửa tháng một lần, trong khi tiền lương được trả theo tuần. Ở nước ta, chúng ta chưa định nghĩa chính xác khái niệm tiền công và tiền lương.

Vì vậy, hai khái niệm này thường được dùng lẫn cho nhau. Bản chất của tiền lương Bản chất của tiền lương là một phạm trù kinh tế gắn liền lao động, tiền tệ và nền sản xuất hàng hoá. Tiền lương là biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hoá sức lao động mà người lao động để bù đắp hao phí lao động đã bỏ ra trong quá trình sản xuất kinh doanh. Đồng thời, tiền lương chính là một nhân tố thúc đẩy năng suất lao động.

- Tiền lương là giá cả sức lao động, hay biểu hiện bằng tiền của giá trị lao động mà người sử dụng lao động trả cho người lao động. - Tiền lương phụ thuộc vào quan hệ cung - cầu lao động trên thị trường lao động, nhưng không được trả thấp hơn mức lương tối thiểu đủ sống do luật pháp quy định. - Tiền lương được xác định thông qua cơ chế thỏa thuận giữa các bên trong quan hệ lao động. Mặt khác, về hình thức trong điều kiện tồn tại của nền sản xuất hàng hoá và tiền tệ thì tiền lương là một bộ phận cấu thành nên giá trị sản phẩm do lao động tạo ra.

Tuỳ theo cơ chế quản lý mà tiền lương có thể được xác định là một bộ phận của chi phí sản xuất cấu thành nên giá thành sản phẩm hay một bộ phận của thu nhập. Vai trò của tiền lương Tiền lương có nguồn gốc từ lao động. 4 Về phương diện xã hội: Trong mọi chế độ xã hội, tiền lương thực hiện chức năng kinh tế cơ bản của nó là đảm bảo tái sản xuất sức lao động cho xã hội.Tuy nhiên mức độ tái sản xuất mở rộng cho người lao động và cách tính, cách trả tiền lương trong mỗi chế độ là khác nhau. Người lao động tái sản xuất sức lao động của mình thông qua các tư liệu sinh hoạt nhận được từ khoản tiền lương của họ.

Để tái sản xuất sức lao động, tiềnlương phải đảm bảo tiêu dùng cá nhân người lao động và gia đình họ. Tiền lương đóng vai trò đặc biệt quan trọng, quyết định trong việc ổn định và phát triển kinh tế gia đình. Nếu tiền không đủ trang trải, mức sống của người lao động bị giảm sút, họ phải kiếm thêm việc làm ngoài doanh nghiệp như vậy có thể làm ảnh hưởng kết quả làm việc tại doanh nghiệp. ngược lại nếu tiền lương trả cho người lao động lớn hơn hoặc bằng mức lương tối thiểu thì sẽ tạo cho người lao động yên tâm, phấn khởi làm việc, dồn hết khả năng và sức lực của mình cho công việc vì lợi ích chung và lợi ích riêng, có như vậy dân mới giàu, nước mới mạnh.

Về phương diện kinh tế: Tiền lương là một đòn bẩy kinh tế có tác dụng kích thích lợi ích vật chất đối với người lao động làm cho họ vì lợi ích vật chất của bản thân và gia đình mình mà lao động một cách tích cực với chất lượng kết quả ngày càng cao. Để trở thành đòn bẩy kinh tế, việc trả lương phải gắn liền với kết quả lao động, tổ chức tiền lương phải nhằm khuyến khích người lao động nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả lao động. Làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít, không làm không hưởng. Bội số của tiền lương phải phản ánh đúng sự khác biệt trong tiền lương giữa loại lao động có trình độ thấp nhất và cao nhất được hình thành trong quá trình lao động.

5 Tiền lương có vai trò điều tiết lao động: Thông qua quy định bậc lương, mức lương điều tiết phân phối lao động giữa các ngành, các vùng tạo ra cơ cấu lao động hợp lý phù hợp với kế hoạch phát triển của đất nước. Tiền lương là công cụ quản lí nhà nước: Các chủ doanh nghiệp luôn muốn giảm tối đa chi phí sản xuất và trong đó có chi phí tiền lương. Vì vậy, Nhà nước phải dựa và chức năng này để quản lí và xây dựng cơ chế tiền lương phù hợp ban hành nó như một văn bản pháp luật và buộc chủ doanh nghiệp phải tuân theo. Quản trị lương 1.

Mục đích của công tác quản trị lương Thiết lập, thực hiện và duy trì hệ thống lương cạnh tranh và công bằng, các chính sách lượng phù hợp pháp lý và hiệu quả trong tổ chức. - Chính sách lương (Pay policies): Các tổ chức phát triển các chính sách như các nguyên tắc tổng quát hàm chứa sự phối hợp, nhất quán, và công bằng trong dãi ngộ nhân viên. - Chính sách trả lương đối với thành quả đòi hỏi bao gồm kết quả đánh giá thành quả trong quá trình điều chỉnh lương. - Chính sách trả lương định hướng chức vụ nhiều hơn sẽ đòi hỏi phát triển các chính sách thành các bước tự động tăng dần theo thời gian phục vụ.

Bất cứ doanh nghiệp nào cũng cần ý thức rõ ràng tầm quan trọng của công tác quản trị tiền lương đối với sự phát triển của toàn bộ công ty, đồng thời chú ý thảo luận, đề ra những phương pháp để thực hiện việc quản trị tiền lương một cách hiệu quả. Nếu không, điều này sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến động lực làm việc của người lao động và trở thành rào cản cho quá trình phát triển của hoạt động sản xuất kinh doanh. Các cân nhắc trong chính sách trả lương Định vị thị trường (Market positioning): Quyết định về mức lương tương đối, xác định mức độ cạnh tranh mong muốn trong thị trường lao động. Các tổ chức thường muốn “trả theo thị trường”, tương xứng với mức của các tổ chức cạnh tranh trả cho nhân viên của họ.

Một số tổ chức chọn phương án dẫn đầu thị trường bằng cách trả cao hơn mức thị trường, để thu hút và giữ chân nhân viên. Một số tổ chức chú ý chọn trả thấp hơn mức lương thị trường, trong trường hợp có quá nhiều nhân viên kỹ năng trong các ngành đang suy thoái, và một số doanh nghiệp nhỏ không có khả năng trả lương theo mức thị trường do đang gặp áp lực tài chính. Định giá thị trường (Market pricing): Một số tổ chức không thiết lập hệ thống thang lương chính thức, mà giả định rằng mức lương thiết lập bởi các tổ chức khác sẽ phản ánh chính xác giá trị của một công việc, nên thiết lập mức lương theo giá thị trường. Đó là mức lương điển hình cho một công việc trong thị trường lao động.

Tuy nhiên điều khó khăn là giả định các công việc thì như nhau giữa các tổ chức, hoặc có được thông tin thị trường từ vài doanh nghiệp không phản ánh bức tranh chính xác về thị trường, cũng như không xem xét tác động của tình hình kinh tế, quy mô doanh nghiệp. Các bậc lương, phạm vi lương, điều chỉnh, tăng lương 1. Các bậc lương Theo quy định của nhà nước (áp dụng trong bộ máy hành chính và trong các doanh nghiệp nhà nước) thì lương được phân chia làm 7 bậc. Chỉ tiêu Bậc lương 7 1 2 3 4 5 6 7 Hệ số lương 1,00 1,65 1,375 1,58 1,841 2,144 2,50 Hệ số tăng tuyệt - 0,165 0,192 0,223 0,261 0,303 0,356 đối Hệ số tăng tương - 16,5 16,48 16,43 16,51 16,55 16,60 đối 2.

Phạm vi lương Thiết lập phạm vi lương cho mỗi bậc lương. Dùng đường thị trường như điểm khởi đầu, doanh nghiệp có thể xác định mức lương tối thiểu và tối đa cho mỗi bậc lương, xem đường thị trường như đường trung tâm (giữa) của cơ cấu lương mới. Điều chỉnh, tăng lương  Thâm niên (Senuority): Khi đã làm việc được một thời gian yêu cầu, tùy thành quả tối thiểu phải thỏa mãn, thâm niên có thể là cơ sở để tăng lương, thiết lập các bậc tăng lương tự động. Hoặc theo đường cong trưởng thành (maturity curve), mô tả quan hệ giữa kinh nghiệm và mức lương, lương tăng khi kinh nghiệm nhân viên tăng.

 Điều chỉnh mức sinh hoạt (Cost – of – living adjustment – COLA): Đem đến cho nhân viên mức tăng phần trăm tiêu chuẩn, đủ để duy trì mức thu nhập thực tế. Các điều chỉnh này thường gắn với các thay đổi về chỉ số giá CPI hay số đo kinh tế nào đó  Tăng lương một khoản gộp (Lump – sum increases – LSI): Trái với tăng lương theo thành tích hay thâm niên theo tỷ lệ phần trăm, việc tăng lương một 8 khoản gộp có mức lương cơ bản vẫn giữ nguyên, nhưng được nhân một khoản phụ trội trong một thời kỳ, như một năm chẳng hạn. Ví dụ: Mức lương tháng 5 triệu đồng, tăng 20%, sẽ nhận vào cuối năm thêm một món tiền là: 5 triệu x 12 x 20% = 12 triệu đồng  Hệ thống trả lương theo thành quả (Pay – for – performance) Hình 1: Ma trận điều chỉnh lương (Pay adjustment matrix) Nhiều doanh nghiếp sủa dụng hệ thống lương căn cứ trên thành quả, dựa trên giải định việc đánh giá thành quả thực hiện tốt. Tuy nhiên, trên thực tế có một số công việc không dễ đo lường.

Do đó cần phát triển một hệ thống để tích hợp việc đánh giá thành quả và sự thay đổi lương. Tiền lương biến đổi để khuyến khích thành quả 4. Khuyến khích cá nhân (Individual incentives) Hệ thống lương theo kết quả (Piece - rate systems): Đây là hệ thống khuyến khích cá nhân cơ bản nhất, gồm có: • Hệ thống lương theo kết quả đường thẳng: Lương được xác định bằng cách nhân số đơn vị sản xuất với đơn giá mỗi đơn vị, nên dễ dàng tính được tiền lương và dự báo chi phí lao động. • Hệ thống lương theo kết quả sai biệt: Trả nhân viên một mức lương theo đơn vị sản lượng cho đến một mức sản lượng tiêu chuẩn, và được hưởng mức lương đơn vị cao hơn đối với mức sản lượng cao hơn tiêu chuẩn.

Ví dụ: Định mức tiêu chuẩn là 30 đơn vị/ngày và 3$/đơn vị, còn trên 30 đơn vị sẽ hưởng 5$/đơn vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ