Luận án TS Trần Đình Thoan: Can thiệp chế độ ăn cải thiện rối loạn lipid máu

Luận án tiến sĩ dinh dưỡng phân tích hiệu quả can thiệp chế độ ăn, giúp cải thiện tình trạng rối loạn lipid máu ở người cao tuổi tại nông thôn.

Trường đại học

Viện Dinh Dưỡng

Chuyên ngành

Dinh dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

257
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Rối loạn lipid máu người cao tuổi Hiểu đúng để hành động

Rối loạn lipid máu, hay thường gọi là mỡ máu cao, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan ngại, đặc biệt ở nhóm người cao tuổi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ra các bệnh tim mạch người cao tuổi. Tình trạng này xảy ra khi có sự biến đổi bất thường nồng độ các thành phần mỡ trong máu, bao gồm tăng cholesterol toàn phần (CT), tăng triglyceride (TG), tăng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) và giảm lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C). Ở người cao tuổi, quá trình lão hóa tự nhiên dẫn đến nhiều thay đổi sinh lý, làm giảm khả năng chuyển hóa và đào thải chất béo của cơ thể. Các cơ quan như gan, thận hoạt động kém hiệu quả hơn, dẫn đến nguy cơ tích tụ mỡ trong máu cao hơn. Nghiên cứu của Trần Đình Thoan (2021) tại nông thôn Thái Bình đã chỉ ra rằng tỷ lệ rối loạn lipid máu ở người cao tuổi là rất phổ biến và có liên quan mật thiết đến chế độ dinh dưỡng, lối sống. Việc hiểu rõ bản chất của cholesterol cao ở người già và các chỉ số liên quan là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chế độ ăn cải thiện rối loạn lipid máu người cao tuổi hiệu quả, từ đó phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.1. Các chỉ số mỡ máu quan trọng cần theo dõi

Để đánh giá tình trạng rối loạn lipid máu, cần dựa vào kết quả xét nghiệm 4 chỉ số chính: Cholesterol toàn phần, Triglyceride, LDL-cholesterol (cholesterol “xấu”), và HDL-cholesterol (cholesterol “tốt”). Theo phân loại của WHO, rối loạn lipid máu được xác định khi có ít nhất một trong các biểu hiện sau: Cholesterol toàn phần > 5,2 mmol/l, Triglyceride cao > 2,26 mmol/l, LDL-C > 3,38 mmol/l, hoặc HDL-C < 0,9 mmol/l. Trong đó, LDL-C là tác nhân chính gây ra các mảng xơ vữa động mạch, làm hẹp và tắc nghẽn mạch máu. Ngược lại, HDL-C có vai trò “dọn dẹp” cholesterol dư thừa, bảo vệ thành mạch. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này giúp người cao tuổi và gia đình nắm bắt tình hình sức khỏe, từ đó có sự điều chỉnh kịp thời về dinh dưỡng cho người mỡ máu cao.

1.2. Nguyên nhân gây rối loạn lipid máu ở người cao tuổi

Nguyên nhân gây rối loạn lipid máu được chia thành hai nhóm chính: nguyên phát và thứ phát. Nguyên nhân nguyên phát thường liên quan đến yếu tố di truyền, đột biến gen. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, nguyên nhân thứ phát chiếm đa số và có thể can thiệp được. Các nguyên nhân này bao gồm: chế độ ăn uống không hợp lý (nhiều chất béo bão hòa, ít chất xơ), lối sống tĩnh tại, ít vận động, thói quen hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia. Bên cạnh đó, các bệnh lý mạn tính thường gặp ở người già như tiểu đường type 2, huyết áp cao, suy giáp, bệnh gan, thận cũng là những yếu tố thúc đẩy tình trạng này. Việc xác định đúng nguyên nhân là chìa khóa để xây dựng một kế hoạch can thiệp toàn diện, kết hợp giữa lối sống lành mạnh cho người già và điều trị y khoa.

II. Tác hại của cholesterol cao và các nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn

Nồng độ lipid máu cao kéo dài gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe, đặc biệt là hệ tim mạch. Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến xơ vữa động mạch, một quá trình âm thầm nhưng nguy hiểm. Các phân tử cholesterol xấu (LDL-C) dư thừa sẽ lắng đọng và tích tụ trong thành động mạch, tạo thành các mảng xơ vữa. Những mảng bám này làm lòng mạch bị thu hẹp, cản trở dòng máu lưu thông đến các cơ quan quan trọng như tim và não. Khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ, cục máu đông sẽ hình thành và có thể gây tắc nghẽn mạch máu đột ngột, dẫn đến các biến cố cấp tính như nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan chặt chẽ giữa cholesterol cao ở người già và tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch người cao tuổi. Ngoài ra, tình trạng máu nhiễm mỡ còn liên quan đến các bệnh lý khác như gan nhiễm mỡ, viêm tụy cấp, và làm nặng thêm tình trạng của các bệnh mạn tính sẵn có như tiểu đường type 2huyết áp cao.

2.1. Mối liên hệ giữa mỡ máu cao và bệnh tim mạch

Rối loạn lipid máu là nền tảng của hầu hết các bệnh tim mạch người cao tuổi do xơ vữa. Tăng LDL-C và Triglyceride cao trong khi HDL-C thấp tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc hình thành và phát triển mảng xơ vữa. Quá trình này không chỉ gây hẹp lòng mạch mà còn làm thành mạch mất đi tính đàn hồi. Hậu quả là tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi khắp cơ thể, dẫn đến suy tim. Các nghiên cứu dịch tễ học lớn đã chỉ ra rằng việc kiểm soát tốt các chỉ số mỡ máu, đặc biệt là giảm cholesterol LDL, có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Đây là lý do tại sao việc xây dựng thực đơn cho người máu nhiễm mỡ và duy trì lối sống tích cực là biện pháp phòng ngừa hàng đầu.

2.2. Biến chứng nguy hiểm Xơ vữa động mạch và đột quỵ

Biến chứng đáng sợ nhất của rối loạn lipid máu là các bệnh lý gây ra bởi xơ vữa động mạch. Khi mảng xơ vữa phát triển ở động mạch vành (nuôi tim), nó sẽ gây ra bệnh mạch vành, biểu hiện qua các cơn đau thắt ngực. Nếu mảng xơ vữa vỡ ra gây tắc mạch hoàn toàn, người bệnh sẽ bị nhồi máu cơ tim cấp. Tương tự, nếu quá trình này xảy ra ở động mạch cảnh hoặc động mạch não, nó có thể gây ra tai biến mạch máu não (đột quỵ), để lại những di chứng nặng nề như liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ hoặc thậm chí tử vong. Chính vì vậy, việc can thiệp sớm bằng chế độ ăn uống và vận động để kiểm soát mỡ máu là cực kỳ cần thiết để ngăn chặn những biến cố thảm khốc này.

III. Top thực phẩm giảm mỡ máu hiệu quả cho người cao tuổi

Một chế độ ăn cải thiện rối loạn lipid máu người cao tuổi không có nghĩa là phải kiêng khem quá mức mà là lựa chọn thông minh các loại thực phẩm giảm mỡ máu. Nguyên tắc cốt lõi là tăng cường các thực phẩm có nguồn gốc thực vật, giàu chất xơ và các chất béo lành mạnh, đồng thời hạn chế các thực phẩm chứa nhiều cholesterol và chất béo bão hòa. Các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, gạo lứt, bánh mì đen chứa nhiều chất xơ hòa tan, giúp giảm hấp thu cholesterol vào máu. Rau xanh, trái cây (đặc biệt là táo, bơ, các loại quả mọng) không chỉ cung cấp vitamin, chất chống oxy hóa mà còn dồi dào chất xơ. Các loại đậu (đậu nành, đậu đen, đậu lăng) là nguồn cung cấp protein thực vật và chất xơ tuyệt vời. Việc bổ sung những thực phẩm tốt cho tim mạch này vào thực đơn hàng ngày là một chiến lược hiệu quả để giảm cholesterol LDL và cải thiện sức khỏe tổng thể. Đây là nền tảng của một dinh dưỡng cho người mỡ máu cao khoa học và bền vững.

3.1. Tăng cường chất xơ hòa tan để giảm cholesterol LDL

Chất xơ hòa tan đóng vai trò quan trọng trong việc giảm cholesterol LDL. Khi vào đường ruột, chất xơ này tạo thành một lớp gel, liên kết với cholesterol và muối mật (được tạo ra từ cholesterol), sau đó đào thải chúng ra khỏi cơ thể. Điều này buộc gan phải lấy thêm cholesterol từ máu để sản xuất muối mật mới, từ đó làm giảm nồng độ cholesterol trong máu. Các nguồn thực phẩm giàu chất xơ hòa tan bao gồm yến mạch, lúa mạch, các loại đậu, táo, cà rốt, và các loại rau họ cải. Khuyến nghị dinh dưỡng cho thấy việc tiêu thụ khoảng 10-25 gram chất xơ hòa tan mỗi ngày có thể giúp giảm đáng kể mức cholesterol xấu.

3.2. Vai trò của Omega 3 giúp giảm Triglyceride hiệu quả

Axit béo Omega-3 là một loại chất béo không bão hòa đa, nổi tiếng với khả năng làm giảm nồng độ triglyceride cao trong máu và bảo vệ tim mạch. Omega-3 có tác dụng chống viêm, giảm kết dính tiểu cầu và ổn định nhịp tim. Nguồn cung cấp Omega-3 dồi dào nhất là các loại cá béo nước lạnh như cá hồi, cá trích, cá thu, cá mòi. Ngoài ra, Omega-3 cũng có trong các loại hạt như quả óc chó, hạt lanh, hạt chia và các loại dầu thực vật như dầu hạt lanh, dầu canola. Việc đưa các thực phẩm này vào thực đơn cho người máu nhiễm mỡ ít nhất 2 lần mỗi tuần là một khuyến nghị quan trọng từ các chuyên gia dinh dưỡng.

3.3. Lợi ích của chất béo không bão hòa từ thực vật

Thay thế chất béo bão hòa bằng chất béo không bão hòa (đơn và đa) là một nguyên tắc vàng trong chế độ ăn cho người mỡ máu cao. Chất béo không bão hòa đơn có nhiều trong dầu ô liu, dầu lạc, quả bơ và các loại hạt như hạnh nhân, hạt điều. Chất béo không bão hòa đa, ngoài Omega-3, còn có Omega-6, được tìm thấy trong dầu đậu nành, dầu hướng dương. Những chất béo này không chỉ giúp giảm cholesterol LDL mà còn có thể giúp tăng cholesterol HDL (cholesterol tốt), cải thiện độ nhạy insulin và mang lại nhiều lợi ích khác cho sức khỏe tim mạch.

IV. Hướng dẫn xây dựng thực đơn cho người máu nhiễm mỡ

Xây dựng một thực đơn cho người máu nhiễm mỡ cần tuân thủ các nguyên tắc dinh dưỡng khoa học nhưng vẫn đảm bảo sự đa dạng và ngon miệng để người cao tuổi có thể duy trì lâu dài. Nguyên tắc cơ bản là giảm tổng năng lượng nạp vào nếu có tình trạng thừa cân, béo phì. Cấu trúc bữa ăn nên cân đối giữa các nhóm chất: đạm, béo, và tinh bột. Ưu tiên đạm từ cá, gia cầm bỏ da, các loại đậu. Hạn chế thịt đỏ (thịt bò, thịt lợn) và các sản phẩm chế biến sẵn như xúc xích, thịt xông khói. Về chất béo, cần cắt giảm tối đa chất béo bão hòa có trong mỡ động vật, bơ, phô mai, dầu cọ. Thay vào đó, sử dụng các loại dầu thực vật giàu chất béo không bão hòa như dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu hướng dương. Lựa chọn tinh bột phức hợp từ gạo lứt, khoai lang, yến mạch thay vì gạo trắng, bánh mì trắng và các loại đồ ngọt. Đặc biệt, việc áp dụng các phương pháp chế biến lành mạnh như hấp, luộc, nướng thay cho chiên, xào nhiều dầu mỡ cũng góp phần quan trọng vào việc kiểm soát lipid máu.

4.1. Cách hạn chế chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa

Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa (trans fat) là hai “kẻ thù” lớn nhất của sức khỏe tim mạch. Để hạn chế chúng, cần đọc kỹ nhãn thực phẩm, tránh các sản phẩm có ghi “partially hydrogenated oil” (dầu hydro hóa một phần). Giảm tiêu thụ các loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, bánh quy, bánh ngọt công nghiệp. Trong nấu ăn, nên loại bỏ mỡ và da khỏi thịt, gia cầm. Thay vì sử dụng bơ, mỡ lợn, hãy chuyển sang các loại dầu thực vật. Hạn chế các món chiên, rán ngập dầu. Những thay đổi nhỏ trong thói quen ăn uống này có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc giảm cholesterol LDL và nguy cơ bệnh tim mạch người cao tuổi.

4.2. Lựa chọn tinh bột thông minh để kiểm soát mỡ máu

Tiêu thụ quá nhiều đường và tinh bột tinh chế có thể làm tăng nồng độ triglyceride cao và góp phần gây ra gan nhiễm mỡ. Do đó, cần ưu tiên các loại carbohydrate phức hợp, giàu chất xơ như gạo lứt, yến mạch, khoai lang, ngũ cốc nguyên hạt. Các thực phẩm này được tiêu hóa chậm hơn, giúp ổn định đường huyết và cung cấp năng lượng bền vững. Hạn chế tối đa đường, bánh kẹo, nước ngọt, và các sản phẩm làm từ bột mì trắng. Việc kiểm soát tốt lượng tinh bột không chỉ giúp cải thiện chỉ số mỡ máu mà còn hỗ trợ phòng ngừa tiểu đường type 2, một bệnh lý thường đi kèm với rối loạn lipid máu.

V. Bằng chứng từ nghiên cứu về chế độ ăn cho người mỡ máu cao

Hiệu quả của việc can thiệp bằng chế độ ăn uống và thay đổi lối sống đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học trên thế giới và tại Việt Nam. Một trong những nghiên cứu điển hình là Luận án Tiến sĩ của Trần Đình Thoan (2021) về “Hiệu quả của truyền thông tích cực, can thiệp chế độ ăn cải thiện tình trạng rối loạn lipid máu ở người cao tuổi tại nông thôn, tỉnh Thái Bình”. Nghiên cứu này đã cho thấy việc áp dụng một chương trình can thiệp dinh dưỡng, kết hợp với giáo dục sức khỏe, có thể mang lại những cải thiện đáng kể về các chỉ số lipid máu. Các đối tượng tham gia nghiên cứu sau khi được tư vấn và áp dụng một chế độ ăn hợp lý – tăng cường rau xanh, cá, đậu đỗ và giảm mỡ động vật – đã có sự suy giảm rõ rệt nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-C và triglyceride. Kết quả này khẳng định rằng, ngay cả ở môi trường nông thôn với những thói quen ăn uống truyền thống, việc can thiệp dinh dưỡng vẫn mang lại hiệu quả tích cực. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc về vai trò không thể thiếu của dinh dưỡng cho người mỡ máu cao trong chiến lược phòng chống các bệnh không lây nhiễm.

5.1. Kết quả cải thiện chỉ số mỡ máu từ can thiệp thực tế

Nghiên cứu tại Thái Bình đã ghi nhận những thay đổi tích cực sau thời gian can thiệp. Cụ thể, nhóm được can thiệp có mức giảm cholesterol toàn phần và giảm cholesterol LDL nhiều hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng. Tỷ lệ người có chỉ số mỡ máu trong ngưỡng an toàn tăng lên. Điều này cho thấy, một lối sống lành mạnh cho người già, tập trung vào chế độ ăn uống, hoàn toàn có thể đảo ngược hoặc làm chậm quá trình tiến triển của rối loạn lipid máu. Thành công của mô hình can thiệp này gợi ý tiềm năng áp dụng rộng rãi tại cộng đồng để cải thiện sức khỏe cho người cao tuổi, giảm gánh nặng bệnh tật do các bệnh tim mạch người cao tuổi.

5.2. Tầm quan trọng của truyền thông giáo dục sức khỏe

Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu là vai trò của truyền thông tích cực và giáo dục sức khỏe. Việc chỉ đưa ra một thực đơn cho người máu nhiễm mỡ là chưa đủ. Người cao tuổi cần được cung cấp kiến thức để hiểu tại sao cần thay đổi, lợi ích của việc thay đổi và cách thực hiện chúng trong điều kiện thực tế. Các buổi nói chuyện, tư vấn nhóm, phát tờ rơi đã giúp nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của cộng đồng. Điều này nhấn mạnh rằng để cải thiện sức khỏe cộng đồng, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa giải pháp y tế và các hoạt động truyền thông, giáo dục, giúp người dân chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe của chính mình.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ dinh dưỡng hiệu quả của truyền thông tích cực can thiệp chế độ ăn cải thiện tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid máu ở người cao tuổi tại nông thôn tỉnh thái

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm liên quan đến người cao tuổi  Khái niệm người cao tuổi Theo quy ước của Liên Hiệp Quốc coi người già là những người từ 60 tuổi trở lên không phân biệt giới tính và chia làm 2 nhóm tuổi: Từ 60 ­ 74 là người cao tuổi và từ 75 tuổi trở lên là người già. Còn Tổ chức Y tế thế giới chia thành 3 lứa tuổi rõ hơn: Từ 60 ­ 74 tuổi là người cao tuổi, từ 75 ­ 90 tuổi là người già và trên 90 tuổi là người già sống lâu [7]. Tại Việt Nam, Điều I của Pháp lệnh Người cao tuổi do Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành ngày 28 tháng 4 năm 2000 cũng đã nêu rõ: “Người cao tuổi theo quy định của Pháp lệnh này là công dân nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam từ 60 tuổi trở lên” [8].

Pháp lệnh Người Cao tuổi đã quy định các cơ sở xã phường có trách nhiệm theo dõi, quản lí trực tiếp chăm sóc sức khoẻ ban đầu, tổ chức khám sức khoẻ định kỳ cho người cao tuổi sống trên địa bàn. Nghị định 120/2003/NĐ­CP quy định người từ 90 tuổi trở lên mới được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí [8].  Thay đổi sinh lý và các vấn đề sức khỏe của người cao tuổi Ở ngươì cao tuôi, ̉ cać hoaṭ đông ̣ chuyên ̉ hoá vàdinh dương ̃ cónhiêu ̀ ̉ Khaí niêm biêń đôi. ̣ ngươì giàthương ́ vơí suy yêu.

̀ găn ́ Khả năng thụ cam ̉ 13 cuả NCT bị giam, ̉ măt́ nhiǹ kem, ́ muĩ ngửi kem, ́ tai nghe kem, ́ vị giać vàxuć giać không nhaỵ cam ̉ anh ̉ hưởng đên ̣ ́ ngon miêng? Răng bị rung, ̣ cơ bị teo. gây trở ngaị khi căń khi nhai. Ăn uông ̣ ruôṭ giam, ́ khótiêu. Nhu đông ̉ hoaṭ ̣ cuả gan thân đông ̣ đêù yêu ́ dân ̣ lượng gan chỉ coǹ 65%, chưć năng ̀ đi.

Trong chuyên̉ hoá giaỉ đôc̣ giam ̉ đi. Đơn vị thân ̣ cung ̉ đi chỉ coǹ 1/3 đên ̃ giam ́ 1/2 so vơí khi sinh. Tât́ cả đêu ̉ hưởng đên ̀ anh ́ sự tiêu hoá hâp ́ thụ thức ăn. Ở hệ tim ̣ mach, xơ vưã đông ̣ mach ̣ lam ̉ đường kinh ̀ giam ́ long ̣ ̀ mach, ̉ cung câp giam ́ ́ cać nơi gây thiêu maú đên ̉ năng tuân ̃ Đường kinh ̀ hoaǹ nao.

́ long ̣ giam ̀ mach ̉ cung ̀ tăng sưć can̉ cuả dong ̃ lam ́ tim phaỉ hoaṭ đông ̀ maú gây tăng huyêt́ ap, ̣ tăng sưć bop. ̣ giam ́ Mao mach ̉ trao đôỉ oxy, cać van tinh ̣ suy giam ̃ mach ̉ dân ̃ đêń ứmaú ở chi, phu. ̀ Hoaṭ đông ̣ cuả hệ thân ̉ khả năng tự ̀ kinh suy giam ̉ thich điêù chinh, ́ nghi,. Tuổi già, là quá trình sinh lý bình thường của con người, nhưng có nguy cơ xuất hiện và phát triển bệnh, đặc biệt là sự phát triển của các bệnh mãn tính, tình trạng thoái hoá ­ kết quả của quá trình lão hoá.

Trong khi tuổi già là không thể tránh được thì các nguy cơ bệnh tật và mức độ phụ thuộc của người cao tuổi có thể dự phòng hoặc giảm thiểu được. Với những nỗ lực chung của toàn thế giới, ngày nay người cao tuổi không chỉ sống lâu hơn mà còn sống khỏe mạnh hơn so với trước đây. Tuy nhiên do các đặc điểm sinh lý, người cao tuổi vẫn là đối tượng dễ mắc bệnh và có nhiều vấn đề sức khỏe hơn so với các lứa tuổi khác, chủ yếu là các rối loạn chức năng mạn tính [5], [10]. Người cao tuổi không gặp nhiều bệnh tật cấp tính như ở trẻ em và người lớn nhưng lại có nhiều bệnh lý mạn tính và các rối loạn chức năng hơn.

Các bệnh lý mạn tính thường gặp ở người cao tuổi là các bệnh về tăng huyết áp, bệnh tim mạch, các bệnh vê chuyển hóa như đái tháo đương, 14 rối loạn chuyển hóa lipid máu,bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, đột quỵ, ung thư, xương khớp, mù loà và thính lực [5], [11], [12]. Khả năng hồi phục của người cao tuổi rất kém do thể lực suy sụp, khi bị nặng thường là đợt cấp của bệnh mạn tính vì vậy sau khi điều trị tích cực, cần điều trị duy trì kết hợp với chăm sóc nâng cao thể lực, điều dưỡng phục hồi chức năng phù hợp cho từng đối tượng. Lipid máu và rối loạn chuyển hóa lipid máu  Khái niệm Lipid máu Lipid là tiền thân của một số hormon và acid mật, là chất truyền tín hiệu ngoại bào và nội bào [13]. Lipid chính có mặt trong huyết tương là acid béo tự do, triglycerid, cholesterol và phospholipid, lipid không tan trong nước nên được vận chuyển trong máu dưới dạng kết hợp với các protein.

Các acid béo được vận chuyển chủ yếu bởi albumin, còn các lipid khác được lưu hành trong máu dưới dạng các phức hợp lipoprotein.  Các loại thành phần chính của lipid máu bao gồm Cholesterol toàn phần Cholesterol là một chất béo steroid, mềm, màu vàng nhạt, là thành phần cấu trúc của màng tế bào của tất cả các mô trong cơ thể. Cholesterol đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình sinh hoá, nhưng lại được biết đến nhiều nhất do liên hệ đến bệnh tim mạch gây ra bởi nồng độ cholesterol trong máu tăng. Cholesterol có từ hai nguồn: do cơ thể tổng hợp và từ thức ăn.

Nguồn từ cơ thể (tổng hợp từ gan và các cơ quan khác) chiếm khoảng 75% tổng số lượng cholestrol trong máu, còn lại từ nguồn thức ăn. Triglycerides Triglyceride là thành phần chủ yếu của các lipoprotein trọng lượng 15 phân tử thấp và các chylomicron, nó đóng một vai trò quan trọng như là nguồn cung cấp năng lượng và chuyên chở các chất béo trong quá trình trao đổi chất. Tăng triglycerides thường gặp ở những người béo phì/thừa cân, lười vận động, hút thuốc lá, đái tháo đường, uống quá nhiều rượu. Những người có triglycerides trong máu tăng cao thường đi kèm tăng cholesterol toàn phần, bao gồm tăng LDL và giảm HDL.

Hiện nay, các nhà khoa học cho thấy việc tăng triglyceride trong máu cũng có thể liên quan đến các biến cố tim mạch. LDL ­ lipoprotein tỷ trọng thấp LDL có tỷ trọng 1.006­1063, LDL chứa nhiều cholesterol, chức năng chính là vận chuyển phần lớn cholesterol từ máu tới các mô để sử dụng [13]. Khi lượng LDL này tăng nhiều trong máu dẫn đến sự dễ dàng lắng đọng ở thành mạch máu (đặc biệt ở tim và ở não) và gây nên mảng xơ vữa động mạch. Mảng xơ vữa này được hình thành dần dần gây hẹp hoặc tắc mạch máu hoặc có thể vỡ ra đột ngột gây tắc cấp mạch máu dẫn đến những bệnh nguy hiểm như nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não.

LDL cholesterol được coi là một trong những chỉ số quan trọng cần theo dõi khi điều trị rối loạn lipid máu. LDL tăng có thể liên quan đến yếu tố gia đình, chế độ ăn, các thói quen có hại như hút thuốc lá/lười vận động hoặc liên quan các bệnh lí khác như tăng huyết áp, đái tháo đường… HDL ­ lipoprotein tỷ trọng cao HDL có tỷ trọng 1063­1210, được tổng hợp ở gan, một phần được tổng hợp ở ruột, và một phần do chuyển hóa của lipoprotein tỷ trọng rất thấp trong máu ngoại vi. HDL chiếm khoảng 1/4­ 1/3 tổng số cholesterol trong máu. HDL ­ cholesterol vận chuyển cholesterol từ máu trở về gan, vận chuyển cholesterol ra khỏi mảng xơ vữa thành mạch máu, làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và các biến cố tim mạch trầm trọng khác.

16 Những nguy cơ làm giảm HDL là hút thuốc lá, thừa cân/béo phì, lười vận động. nhiều công trình nghiên cứu đã chứng minh HDL là yếu tố nguy cơ độc lập với cholesterol toàn phần. Có một mối tương quan nghịch giữa HDL và tần suất bệnh mạch vành [14]. Ở người bình thường quá trình tổng hợp và thoái hóa lipid diễn ra cân bằng và phụ thuộc vào nhu cầu cơ thể, vì thế duy trì được mức ổn định về hàm lượng của lipid và lipoprotein trong máu, khi có sự bất thường sẽ gây ra các kiểu rối loạn chuyển hóa lipid.

 Rối loạn chuyển hóa lipid máu Rối loạn chuyển hóa lipid máu (RLCHLM) là một trong những yếu tố nguy cơ (YTNC) chính của bệnh tim mạch do vữa xơ động mạch (VXĐM), rất phổ biến ở người cao tuổi. Đó là sự biến đổi nồng độ các thành phần lipid máu như: tăng cholesterol toàn phần (CT), tăng triglycerid (TG), tăng lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL­C) và giảm lipoprotein tỷ trọng cao (HDL­ C). Hậu quả nặng nề nhất là dẫn đến tử vong hoặc tàn phế [15]. Rối loạn chuyển hóa lipid máu thường được phát hiện cùng lúc với mội số bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa.

Đồng thời rối loạn chuyển hóa lipid máu cũng là yếu tố nguy cơ của các bệnh lý này. Nguyên nhân của rối loạn lipid máu có thể do nguyên phát như di truyền hoặc thứ phát do lối sống không hợp lý [16]. Rối loạn chuyển hóa lipid máu rất hiếm khi tìm được triệu chứng đặc thù. Người ta thường chỉ phát hiện được khi đi kiểm tra máu định kỳ bằng xét nghiệm cholesterol, triglycerid và các thành phần lipoprotein máu hoặc có các biến chứng buộc phải vào viện như đột quy, bệnh mạch vành hoặc các bệnh lý mạch máu ngoại biên.

Điều trị rối loạn chuyển hóa lipid máu bằng thay đổi chế độ ăn uống, hoạt động thể lực và dùng thuốc hạ lipid máu đồng thời lưu ý điều trị căn nguyên [17]. Đánh giá RLCHLPM theo phân loại của WHO (2000) [18]. 17 ­ Cholesterol tổng số >5,2mmol/l (200mg/dl),hoặc ­ Triglycerid huyết thanh >2,26mmol/l (90mg/dl), hoặc ­ LDL­C >3,38mmol/l (130mg/dl), hoặc ­ HDL­C <0,9mmol/l (35mg/dl)  Nguyên nhân rối loạn lipid máu [13], [14]. ­ Nguyên nhân tiên phát: Rối loạn chuyển hóa lipid máu tiên phát do đột biến gen làm tăng tổng hợp quá mức Cholesterol (TC), Triglicerid (TG), LDH­C hoặc giảm thanh thải TC,TG,LDL­C hoặc giảm tổng hợp HDL­C hoặc tăng thanh thải HDL­ C.

Rối loạn chuyển hóa lipid máu tiên phát thường xảy ra sớm ở trẻ em và người trẻ tuổi, ít khi kèm thể trạng béo phì, gồm các trường hợp sau: + Tăng triglicerid tiên phát: Là bệnh cảnh di truyền theo gen lặn, biểu hiện lâm sàng thường người bệnh không bị béo phì, có gan lách lớn, cường lách, thiế máu giảm tiểu cầu, nhồi máu lách, viêm tụy cấp gây đau bụng + Tăng lipid máu hỗn hợp: Là bệnh cảnh di truyền, trong gia đình có nhiều người cùng mắc bệnh.Tăng lipid máu hỗn hợp có thể do tăng tổng hợp hoặc giảm thoái biến các lipoprotein.Lâm sàng thường béo phì, ban vàng, kháng insulin, đái đường typ 2, tăng acid uric máu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ