Nghiên Cứu Chế Biến Siro Sơ Ri và Thanh Long Ruột Đỏ

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu chế biến siro sơ ri và thanh long ruột đỏ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Tốt Nghiệp Đại Học

2022

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

TÓM TẮT

ABSTRACT

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Nội dung nghiên cứu

1.5. Những đóng góp đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Giới thiệu vấn đề nghiên cứu

2.2. Lược khảo vấn đề nghiên cứu

2.2.1. Khái quát về quả sơ ri

2.2.2. Thành phần hoá học của quả sơ ri

2.2.3. Lợi ích sức khỏe của sơ ri

2.2.4. Khái quát về quả thanh long ruột đỏ

2.2.5. Thành phần hóa học

2.2.6. Lợi ích sức khỏe của thanh long ruột đỏ

2.2.7. Các phụ gia (hóa chất) sử dụng trong nghiên cứu

2.3. Các quá trình cơ bản trong chế biến

2.3.1. Quá trình trích ly

2.3.2. Quá trình phối chế

2.3.3. Quá trình cô đặc

2.3.4. Quá trình thanh trùng

2.3.5. Các nghiên cứu liên quan

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương tiện nghiên cứu

3.1.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.1.2. Nguyên vật liệu, thiết bị dùng trong nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.2.2. Quá trình sản xuất sản phẩm dự kiến

3.2.3. Thuyết minh quy trình

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát tỉ lệ phối chế dịch ép sơ ri và thanh long ruột đỏ đến giá trị cảm quan và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm

3.3.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát tỉ lệ phối trộn đường và CMC đến giá trị cảm quan của sản phẩm

3.3.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát nhiệt độ và thời gian cô đặc đến hàm lượng C, màu sắc, độ nhớt và giá trị cảm quan của sản phẩm

3.3.4. Thí nghiệm 4: Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng về sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THẢO LUẬN

4.1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng tỉ lệ phối chế dịch ép sơ ri và thanh long ruột đỏ đến giá trị cảm quan và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm

4.1.1. Ảnh hưởng tỉ lệ phối chế dịch ép sơ ri và thanh long ruột đỏ đến màu sắc của sản phẩm

4.1.2. Ảnh hưởng tỉ lệ phối chế dịch ép sơ ri và thanh long ruột đỏ đến hàm lượng anthocyanin, vitamin C

4.1.3. Ảnh hưởng tỉ lệ phối chế dịch ép sơ ri và thanh long ruột đỏ đến giá trị cảm quan

4.2. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng tỉ lệ phối trộn đường và CMC đến độ nhớt và giá trị cảm quan của sản phẩm

4.2.1. Ảnh hưởng lượng đường và CMC đến độ nhớt của sản phẩm siro

4.2.2. Ảnh hưởng lượng đường và CMC đến màu sắc của sản phẩm

4.2.3. Ảnh hưởng lượng đường và CMC đến giá trị cảm quan của sản phẩm siro

4.3. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng nhiệt độ và thời gian cô đặc đến hàm lượng vitamin C, giá trị dinh dưỡng và giá trị cảm quan của sản phẩm

4.3.1. Ảnh hưởng nhiệt độ và thời gian cô đặc đến màu sắc của sản phẩm

4.3.2. Ảnh hưởng nhiệt độ và thời gian cô đặc đến độ nhớt của sản phẩm

4.3.3. Ảnh hưởng nhiệt độ và thời gian cô đặc đến hàm lượng vitamin C, anthocyanin của sản phẩm siro

4.3.4. Khảo sát nhiệt độ và thời gian cô đặc đến giá trị cảm quan của sản phẩm siro

4.4. Khảo sát thị hiếu người tiêu dùng đối với sản phẩm siro sơ ri và thanh long ruột đỏ

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Quy trình chế biến siro sơ ri và thanh long ruột đỏ hoàn chỉnh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ CHƯƠNG A

PHỤ CHƯƠNG B

PHỤ CHƯƠNG C

PHỤ CHƯƠNG D

PHỤ CHƯƠNG E

Tóm tắt

I. Giới thiệu về chế biến siro sơ ri và thanh long ruột đỏ

Chế biến siro từ sơ ri và thanh long ruột đỏ đang trở thành xu hướng trong ngành thực phẩm hiện nay. Siro không chỉ mang lại hương vị thơm ngon mà còn chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu quy trình chế biến siro từ hai loại trái cây này, từ đó tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng.

1.1. Tổng quan về sơ ri và thanh long ruột đỏ

Sơ ri (Malpighia glabra L.) và thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) là hai loại trái cây giàu dinh dưỡng. Sơ ri nổi bật với hàm lượng vitamin C cao, trong khi thanh long ruột đỏ chứa nhiều carotene và anthocyanin. Việc kết hợp hai loại trái cây này trong chế biến siro không chỉ tạo ra sản phẩm mới mà còn nâng cao giá trị dinh dưỡng.

1.2. Lợi ích sức khỏe từ siro sơ ri và thanh long ruột đỏ

Siro từ sơ ri và thanh long ruột đỏ không chỉ ngon mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Chúng giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện tiêu hóa và cung cấp các chất chống oxy hóa. Việc tiêu thụ siro này thường xuyên có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể và phòng ngừa một số bệnh tật.

II. Thách thức trong chế biến siro từ sơ ri và thanh long ruột đỏ

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc chế biến siro từ sơ ri và thanh long ruột đỏ cũng gặp phải một số thách thức. Đầu tiên là vấn đề về chất lượng nguyên liệu, tiếp theo là quy trình chế biến và bảo quản sản phẩm. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị cảm quan và dinh dưỡng của siro.

2.1. Vấn đề chất lượng nguyên liệu

Chất lượng của sơ ri và thanh long ruột đỏ ảnh hưởng lớn đến sản phẩm siro. Nguyên liệu cần được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo không bị hư hỏng hay nhiễm bệnh. Việc này đòi hỏi sự chú ý từ khâu thu hoạch đến chế biến.

2.2. Quy trình chế biến và bảo quản

Quy trình chế biến siro cần được thực hiện đúng kỹ thuật để giữ lại các hoạt chất sinh học. Bên cạnh đó, việc bảo quản siro cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm. Các phương pháp bảo quản như thanh trùng và đóng gói cần được áp dụng hiệu quả.

III. Phương pháp chế biến siro sơ ri và thanh long ruột đỏ hiệu quả

Để chế biến siro từ sơ ri và thanh long ruột đỏ, cần áp dụng các phương pháp khoa học nhằm tối ưu hóa quy trình. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỉ lệ phối chế, nhiệt độ và thời gian cô đặc là những yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng sản phẩm.

3.1. Tỉ lệ phối chế dịch ép

Khảo sát tỉ lệ phối chế giữa dịch ép sơ ri và thanh long ruột đỏ cho thấy tỉ lệ 6:4 mang lại giá trị cảm quan cao nhất. Việc này giúp tạo ra hương vị hài hòa và hấp dẫn cho người tiêu dùng.

3.2. Nhiệt độ và thời gian cô đặc

Nghiên cứu cho thấy việc cô đặc dịch ở nhiệt độ 85°C trong 10 phút giúp giữ lại hàm lượng vitamin C và các hoạt chất sinh học. Điều này không chỉ đảm bảo chất lượng dinh dưỡng mà còn tạo cảm quan tốt cho siro.

IV. Ứng dụng thực tiễn của siro sơ ri và thanh long ruột đỏ

Siro từ sơ ri và thanh long ruột đỏ không chỉ được tiêu thụ trực tiếp mà còn có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm khác nhau. Từ đồ uống đến các món tráng miệng, siro này mang lại sự đa dạng cho thực đơn hàng ngày.

4.1. Sử dụng trong đồ uống

Siro có thể được pha chế thành nhiều loại đồ uống như cocktail, trà, hoặc nước giải khát. Hương vị độc đáo từ sơ ri và thanh long ruột đỏ sẽ thu hút người tiêu dùng.

4.2. Ứng dụng trong ẩm thực

Ngoài đồ uống, siro còn có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các món bánh ngọt hoặc nước sốt. Điều này không chỉ làm phong phú thêm thực đơn mà còn tạo ra những trải nghiệm ẩm thực mới lạ.

V. Kết luận và tương lai của siro sơ ri và thanh long ruột đỏ

Nghiên cứu chế biến siro từ sơ ri và thanh long ruột đỏ mở ra nhiều cơ hội cho ngành thực phẩm. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mà còn góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho nông sản địa phương.

5.1. Tương lai của sản phẩm siro

Với xu hướng tiêu dùng ngày càng tăng về sản phẩm tự nhiên, siro từ sơ ri và thanh long ruột đỏ có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Việc nghiên cứu và cải tiến quy trình chế biến sẽ giúp sản phẩm ngày càng hoàn thiện hơn.

5.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các phương pháp chế biến mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Điều này sẽ giúp tăng cường giá trị kinh tế cho nông sản và đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/07/2025
Nghiên cứu chế biến siro sơ ri và thanh long ruột đỏ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Ngày nay, việc nghiên cứu chế biến các sản phẩm từ tự nhiên có chứa các chất hoạt tính sinh học đã và đang là vấn đề quan tâm của nhiều nhà khoa học. Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện trên các loài thảo dược, quả cây và rau quả, họ đã xác định thành phần cấu tạo của các hoạt tính sinh học như có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa, chống ung thư làm tiền đề cho sự phát triển của thực phẩm chức năng. Trong đó, sơ ri và thanh long ruột đỏ được xem như là một trong những loại hoa quả được rất nhiều người yêu thích và tốt cho sức khỏe của con người. Trong sơ ri chứa lượng lớn vitamin C, chính vì điều đó mà sơ ri có khả năng hỗ trợ miễn dịch cho cơ thể, lượng vitamin C này sẽ giúp cơ thể chống lại các vi khuẩn cảm cúm thông thường, chất chống oxy hóa.

Ngoài ra, việc sử dụng loại quả này thường xuyên cũng giúp cải thiện hệ tiêu hóa và trao đổi chất, tốt cho hệ thần kinh. Thịt của quả thanh long đỏ giàu chất dinh dưỡng, giá trị chữa bệnh cao, có tác dụng hạ huyết áp, hạ lipid máu, giải độc, dưỡng phổi, dưỡng da, cải thiện thị lực, đồng thời cũng có tác dụng nhất định đối với bệnh táo bón, tiểu đường. Ngoài ra, thanh long đỏ còn tác dụng phòng chống nhiễm độc kim loại nặng và tăng cường sức đề kháng, chống oxy hóa, chống lão hóa. Sản phẩm siro bày bán trên thị trường hiện nay đa số là những loại siro pha chế gồm: đường hóa học, màu thực phẩm, nước, hương trái cây, chất bảo quản.

Điều này, sẽ tác động rất lớn đến tâm lý của người tiêu dùng và để tránh sự hoang mang lo lắng các sản phẩm siro chế biến từ các loại trái cây là sự lựa chọn an toàn. Trong đó, siro sơ ri và thanh long ruột đỏ là một sản phẩm siro ngon, bổ dưỡng, màu sắc hấp dẫn. Do đó, nghiên cứu chế biến siro sơ ri và thanh long ruột đỏ được thực hiện.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Thiết lập quy trình chế biến siro sơ ri và thanh long ruột đỏ với các thông số tối ưu ở quy mô phòng thí nghiệm. Tạo ra một sản phẩm siro sơ ri và thanh long ruột đỏ với giá trị cảm quan cao, được người tiêu dùng chấp nhận và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn Việt Nam.3 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Nghiên cứu các thành phần, đặc điểm, tính chất của sơ ri và thanh long ruột đỏ.

Từ đó, tiến hành nghiên cứu chế biến ra sản phẩm siro.4 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Để đạt được mục tiêu đặc ra, cần thực hiện một số nội dung nghiên cứu sau: Khảo sát tỉ lệ phối chế dịch ép sơ ri và thanh long ruột đỏ đến giá trị cảm quan và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Khảo sát tỉ lệ phối chế đường và CMC đến giá trị cảm quan của sản phẩm. Khảo sát thời gian và nhiệt độ cô đặc đến hàm lượng vitamin C, màu sắc, độ nhớt và giá trị cảm quan của sản phẩm. Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng về sản phẩm.5 NHỮNG ĐÓNG GÓP ĐỀ TÀI Đề tài: “Nghiên cứu chế biến siro sơ ri và thanh long ruột đỏ” góp phần tạo ra một sản phẩm mới với nhiều công dụng tốt hỗ trợ cho sức khỏe của con người.

Ngoài ra, còn góp phần vào sự đa dạng hóa các mặt hàng trên thị trường, có thêm sự lựa chọn trong nhu cầu của người tiêu dùng, giải quyết đầu ra cho nguồn nguyên liệu sơ ri và thanh long ruột đỏ. Việc nghiên cứu phát triển sản phẩm còn giúp nâng cao giá trị kinh tế và độ phổ biến của cây sơ ri, thanh long ruột đỏ trên thị trường. 2 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Siro trái cây là sản phẩm chiết xuất dưới dạng hỗn hợp cô đặc từ các nguyên liệu tự nhiên có chứa thịt và nước ép trái cây thật rất tốt cho sức khỏe.

Siro còn được dùng để pha chế rất nhiều các loại thức uống thông dụng khác như rượu, cocktail, sữa chua, kem, trà, cà phê và nhiều các loại thức uống thông dụng khác. Không chỉ góp phần tạo nên một thế giới thức uống đa dạng về màu sắc, phong phú về hương vị mà nó còn mang lại cả giá trị dinh dưỡng nhất định cho con người. Bên cạnh đó, một số loại Siro còn được dùng như là một loại “nước chấm”, nước sốt cho một số loại bánh ngọt. Hiện nay, Siro đang dần trở thành nguyên liệu không thể tách rời trong công việc hàng ngày của các Bartender, Barista.

Do đó, nó được sản xuất và ứng dụng với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu của người dùng. Đề tài “nghiên cứu chế biến siro sơ ri và thanh long ruột đỏ” được thực hiện nhằm mục đích giúp đa dạng hương vị, màu sắc cho các loại thức uống, bánh ngọt. Ngoài ra, còn tìm ra một món ăn mới có thành phần nguyên liệu tốt cho sức khỏe cho người sử dụng. LƯỢC KHẢO VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 Khái quát về qủa sơ ri Sơ ri hay còn gọi là kim đồng nam, xơ ri vuông (Tên khoa học: Malpighia glabra L.), nằm trong họ Sơ ri (Malpighiaceae), có nguồn gốc ở Tây Ấn và miền bắc Nam Mỹ.

Quả chín có màu đỏ tươi, đường kính 1cm, chứa 2-3 hạt cứng. Quả sơ ri có dạng hình tròn, dẹt ở hai đầu, có 3 múi. Vỏ quả nhẵn bóng, mỏng, mềm và rất dễ bị dập, sơ ri là một loại quả giàu vitamin C. Tuy nhiên, thị trường tiêu thụ trái sơ ri không ổn định, thị trường xuất khẩu còn nhỏ, chủ yếu còn xuất bán dưới dạng sản phẩm tươi phục vụ cho thị trường nội địa là chính, giá trị còn thấp,.

Hình 1: Trái sơ ri 3 Sơ ri là một loài cây bụi hay cây thân gỗ nhỏ có quả. Nó có thể cao tới 3m, với tán lá dày, có gai. Cây sơ ri có thể trồng được quanh năm tuy nhiên nên trồng vào mùa mưa để không tốn nhiều công tưới tắm và chăm sóc. Cây trồng sau 2 năm sẽ có thu hoạch.

Do đặc điểm mỗi năm cho ra hoa khoảng 6-8 đợt nhưng đậu quả khoảng 2 đợt nên việc trồng cần đảm bảo đúng kỹ thuật. Loại cây này chịu được môi trường khắc nghiệt, như: khô hạn, ngập úng hay đất nghèo chất dinh dưỡng. Cây sơ ri không cần phải chăm sóc nhiều. Chi phí cho phân bón, thuốc bảo vệ thực vật thấp hơn so với nhiều loại cây trồng khác.

Bình quân mỗi công sơ ri, cho năng suất từ 500-700kg/vụ. Những năm trúng mùa, năng suất có thể lên đến 1 tấn/công. Sơ ri sau khi thu hoạch được các nhà vườn đem bán chủ yếu tại chợ đầu mối Long Xuyên, một số khác bán cho các vựa trong xã rồi chuyển đi tỉnh Đồng Tháp và TP. Hồ Chí Minh.

Thời điểm chưa có dịch bệnh COVID-19, trái sơ ri nơi đây còn bán sang nước bạn Campuchia (Đình Đức, 2021). Hình 2: Vườn sơ ri 4 2.2 Thành phần hoá học của quả sơ ri Bảng 1: Thành phần hóa học của sơ ri Thành phần Tỉ lệ % Nước 87,50 Đường tổng 5,40 + Glucose 2,22 + Fructose 3.21 Độ Brix của dịch quả 5,67 ÷ 7,00 Pectin 0,55 ÷ 0,65 Acid tổng số (theo acid citric) 1,03 Vitamin C 1200 ÷ 2000 Tro tổng số + Nguyên trái 0,15 + Phần thịt 0,49 Protein thô (N*6,25) 0,90 Chất béo 0,45 Chất khoáng + Calci 24 + Phospho 25 “Nguồn: Nguyễn Trường Thịnh, 2006” 2.3 Lợi ích sức khỏe của sơ ri 2.1 Hỗ trợ hệ miễn dịch Giàu vitamin C chính là điểm nổi bật của loại trái cây này, chính vì điều đó mà sơ ri có khả năng hỗ trợ miễn dịch cho cơ thể, lượng vitamin C này sẽ giúp cơ thể chống lại các vi khuẩn cảm cúm thông thường.Ngoài ra vitamin C còn là chất chống oxy hóa, giúp kích thích sự hoạt động của các tế bào bạch cầu, 5 giúp duy trì cấu trúc da cũng như cải thiện vết thương lành lặn nhanh chóng hơn.2 Cải thiện hệ tiêu hoá và trao đổi chất Hàm lượng chất xơ có trong sơ ri có thể cải thiện các chức năng trao đổi chất và hệ tiêu hóa bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể. Thêm chất xơ vào chế độ ăn uống sẽ kích thích ruột, giúp việc tiêu hóa và trao đổi chất sẽ trở nên dễ dàng hơn.3 Tốt cho hệ thần kinh Các loại quả mọng nói chung và quả sơ ri nói riêng được cho là "thực phẩm cho não" bởi chúng có khả năng ngăn ngừa bệnh đãng trí ở tuổi già, giúp tăng khả năng ghi nhớ của não bộ. Ngoài ra, quả sơ ri còn cung cấp năng lượng cho hệ thần kinh và cơ thể, giúp cơ thể nhanh lấy lại sức, đánh bay trạng thái mệt mỏi, giảm các trạng thái căng thẳng trong não bộ.4 Tốt cho da và tóc Vitamin C và tác dụng chống oxy hoá có trong sơ ri sẽ giúp kiểm soát sự lây lan của vi khuẩn trên da giúp giảm mụn, ngăn các triệu chứng viêm da do vi khuẩn gây hại.

Đồng thời hàm lượng vitamin C vốn có sẽ kích thích sản xuất collagen từ đó giúp da tăng độ đàn hồi, căng bóng và làm mờ vết thâm. Tinh dầu chiết xuất từ sơ ri được xem như một loại dưỡng ẩm cho tốt giúp ngăn gãy rụng, hư tổn và nhiễm trùng da đầu từ đó mang lại mái tóc chắc khỏe đầy sức sống.5 Bảo vệ sức khỏe răng miệng Sơ ri còn có khả năng bảo vệ răng miệng, ngăn ngừa sâu răng, chống viêm nướu bởi khả năng kháng khuẩn vốn có trong thành phần dinh dưỡng của chúng đã được đề cập ngay từ đầu. Thêm sơ ri vào khẩu phần ăn và kết hợp chải răng đều đặn 2 lần 1 ngày để giúp bảo vệ răng hoàn thiện. “Nguồn: Đoàn Huỳnh Bảo Duy, 2018” 2.6 Đối tượng không nên ăn sơ ri Một số người có thể bị phản ứng phụ khi ăn sơ ri, như đau bụng, mất ngủ.

Ăn quá nhiều sơ ri cũng có thể bị tiêu chảy. Hàm lượng vitamin C của quả cũng có thể gây nguy hiểm đối với người mắc bệnh gút vì làm tăng lượng axit uric. Tuy nhiên, không giống như với các loại quả khác, sơ ri không phải là thực phẩm có thể gây ra tình trạng dị ứng (Đặng Đình Quyết, 2019).4 Khái quát về quả thanh long ruột đỏ Cây thanh long thuộc họ xương rồng, có nguồn gốc từ Nam Mỹ (cụ thể là Mexico). Nó có tên tiếng anh là Pitaya hoặc Dragon Fruit.

Hiện nay được trồng nhiều nơi trên thế giới như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Đài Loan, Trung Quốc,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ