Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng cho DNNVV tại SHB Tây Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng chất lượng tín dụng cho DNNVV tại SHB Tây Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

1.1.1. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.1.2. Phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.1.3. Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.1.4. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.2. TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Vài nét về Ngân hàng thương mại

1.2.2. Tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của Ngân hàng thương mại

1.2.3. Rủi ro trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại

1.3. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Khái niệm chất lượng tín dụng

1.3.2. Chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.3.3. Các tiêu chí đánh giá chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.3.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của Ngân hàng thương mại

1.3.5. Quản lý chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của Ngân hàng thương mại

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI - CHI NHÁNH TÂY HÀ NỘI

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI, CHI NHÁNH TÂY HÀ NỘI

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Hoạt động của SHB Tây Hà Nội

2.2. TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI SHB TÂY HÀ NỘI

2.2.1. Hoạt động huy động vốn tại SHB Tây Hà Nội

2.2.2. Các loại hình cấp tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại SHB Tây Hà Nội

2.2.3. Dư nợ tín dụng với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại SHB Tây Hà Nội

2.2.4. Ket quả kinh doanh tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.3. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI SHB TÂY HÀ NỘI

2.3.1. Chính sách tín dụng và quy trình tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại SHB

2.3.2. Nợ quá hạn trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại SHB, chi nhánh Tây Hà Nội

2.3.3. Thực trạng nợ xấu trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa của SHB Tây Hà Nội

2.3.4. Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại SHB Tây Hà Nội

2.3.5. Thực trạng hiệu suất sử dụng vốn trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại SHB Tây Hà Nội

2.3.6. Phân loại nợ và trích lập dự phòng trong cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại SHB Tây Hà Nội

2.4. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI SHB TÂY HÀ NỘI

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những điểm hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của hạn chế

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN - HÀ NỘI - CHI NHÁNH TÂY HÀ NỘI

3.1. ĐỊNH HƯỚNG KINH DOANH CỦA SHB TÂY HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2015-2020

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của SHB Tây Hà Nội

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

3.2.1. Nhóm giải pháp đối với Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn- Hà Nội, chi nhánh Tây Hà Nội

3.2.2. Nhóm giải pháp đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa

3.3. KIẾN NGHỊ VỚI CÁC CƠ QUAN HỮU QUAN

3.3.1. Đối với Nhà nước và cấp chính quyền

3.3.2. Đối với Ngân hàng nhà nước Việt Nam

3.3.3. Đối với Hiệp hội doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam và Hiệp hội doanh nghiệp thành phố Hà Nội

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng tín dụng SME tại SHB và vai trò

Chất lượng tín dụng dành cho khối Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) là một trong những trụ cột quan trọng, quyết định sự phát triển bền vững của Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB). Theo định nghĩa tại Nghị định 56/2009/NĐ-CP, SME là các cơ sở kinh doanh có quy mô vốn hoặc lao động nhất định, chiếm tới 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, đóng góp hơn 40% GDP và tạo ra hơn 50% việc làm. Do đặc thù quy mô nhỏ và năng lực tài chính hạn chế, nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng trở thành yếu tố sống còn, giúp các doanh nghiệp này duy trì sản xuất, mở rộng kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhận thức rõ vai trò này, SHB đã và đang triển khai nhiều chính sách cho vay DNVVN nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, việc đảm bảo chất lượng các khoản vay này, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và kiểm soát rủi ro, là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về cả thực trạng lẫn giải pháp.

1.1. Khái niệm và các tiêu chí đánh giá chất lượng tín dụng

Chất lượng tín dụng là một thuật ngữ tổng hợp, phản ánh mức độ an toàn và khả năng sinh lời của một khoản vay đối với ngân hàng. Về cơ bản, một khoản tín dụng được coi là chất lượng khi nó được hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn, đồng thời mang lại lợi nhuận kỳ vọng cho ngân hàng và giảm thiểu rủi ro đến mức thấp nhất. Việc đánh giá chất lượng tín dụng không chỉ dựa trên một yếu tố đơn lẻ mà là một hệ thống các chỉ tiêu định tính và định lượng. Các chỉ tiêu định tính bao gồm sự hợp lý của quy trình tín dụng, sự tuân thủ pháp luật và mức độ thỏa mãn của khách hàng. Trong khi đó, các chỉ tiêu định lượng đóng vai trò cốt lõi, bao gồm: Tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu SME tại SHB, hiệu suất sử dụng vốn, và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ tiêu này, đặc biệt là thông qua hệ thống phân loại nợ theo quy định, giúp SHB có cái nhìn chính xác về sức khỏe của danh mục cho vay SME.

1.2. Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp SME

Đối với các doanh nghiệp SME, tín dụng ngân hàng không chỉ là nguồn vốn bổ sung tạm thời mà còn là đòn bẩy cho sự phát triển dài hạn. Nguồn vốn này giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề thiếu hụt vốn lưu động, đầu tư vào máy móc thiết bị, công nghệ mới để cải thiện năng suất. Hơn nữa, việc tiếp cận được nguồn vốn chính thức từ SHB còn là một sự khẳng định về uy tín và tiềm năng của doanh nghiệp, giúp họ dễ dàng hơn trong việc hợp tác với các đối tác khác. Một chính sách cho vay DNVVN hợp lý từ SHB không chỉ thúc đẩy hoạt động kinh doanh của từng doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế chung, tạo công ăn việc làm và huy động các nguồn lực xã hội cho đầu tư.

II. Phân tích thực trạng và rủi ro tín dụng SME tại SHB

Giai đoạn 2012-2014, trong bối cảnh kinh tế vĩ mô còn nhiều biến động, hoạt động tín dụng SME tại SHB, cụ thể là chi nhánh Tây Hà Nội, đã ghi nhận những kết quả nhất định về tăng trưởng dư nợ. Tuy nhiên, đi kèm với sự mở rộng là những thách thức không nhỏ về chất lượng. Báo cáo từ luận văn của Vũ Thị Mai (2015) cho thấy, thực trạng chất lượng tín dụng tại SHB trong giai đoạn này bộc lộ nhiều hạn chế. Vấn đề nổi cộm nhất chính là sự gia tăng của nợ xấu SME tại SHB và nợ quá hạn, phản ánh mức độ rủi ro tín dụng SME ngày càng cao. Việc không kiểm soát tốt các khoản vay này không chỉ làm giảm lợi nhuận do phải tăng trích lập dự phòng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số an toàn vốn và uy tín của ngân hàng trên thị trường. Phân tích sâu vào các nguyên nhân là bước đi cần thiết để tìm ra giải pháp khắc phục.

2.1. Thực trạng nợ quá hạn và nợ xấu SME tại SHB

Theo số liệu thống kê trong giai đoạn 2012-2014, tỷ lệ nợ quá hạn và đặc biệt là nợ xấu SME tại SHB (chi nhánh Tây Hà Nội) có xu hướng gia tăng đáng báo động. Cụ thể, tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh đã vượt ngưỡng an toàn theo quy định (thường là 3%). Sự gia tăng này không chỉ thể hiện ở con số tuyệt đối mà còn ở tốc độ tăng nhanh hơn so với tốc độ tăng trưởng tín dụng chung. Điều này cho thấy chất lượng các khoản vay mới chưa được đảm bảo. Nguyên nhân sâu xa đến từ cả việc thẩm định ban đầu và công tác giám sát sau giải ngân. Khi một khoản vay bị chuyển thành nợ xấu, ngân hàng phải đối mặt với nguy cơ mất vốn, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh và làm giảm sút chất lượng tín dụng SME tại SHB.

2.2. Nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến rủi ro tín dụng

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng trên bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự bất ổn của kinh tế vĩ mô đã tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của nhiều doanh nghiệp, làm suy giảm khả năng trả nợ của SME. Về chủ quan, nguyên nhân đến từ cả hai phía. Từ phía SHB, áp lực cạnh tranh và chỉ tiêu tăng trưởng đôi khi khiến công tác thẩm định tín dụng doanh nghiệp trở nên sơ sài, thiếu chặt chẽ. Trình độ của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế trong việc phân tích và dự báo rủi ro. Từ phía doanh nghiệp SME, nhiều đơn vị có năng lực tài chính yếu, hệ thống báo cáo tài chính SME thiếu minh bạch, và đôi khi sử dụng vốn vay sai mục đích. Sự kết hợp của các yếu tố này đã tạo ra một môi trường tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng SME.

III. Phương pháp quản trị rủi ro tín dụng SME hiệu quả tại SHB

Để cải thiện chất lượng tín dụng SME tại SHB, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ từ phía ngân hàng là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện quy trình nội bộ, nâng cao năng lực nhân sự và ứng dụng công nghệ để kiểm soát rủi ro một cách chủ động thay vì bị động xử lý khi sự cố đã xảy ra. Một chiến lược quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả không chỉ giúp giảm tỷ lệ nợ xấu mà còn xây dựng được một danh mục khách hàng SME bền vững, tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Trọng tâm của các giải pháp này là cải tiến từ khâu thẩm định ban đầu, giám sát chặt chẽ trong quá trình cho vay, cho đến việc xây dựng các chính sách phù hợp với đặc thù của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là con đường duy nhất để SHB vừa đạt được mục tiêu kinh doanh, vừa đảm bảo an toàn hoạt động.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định và mô hình chấm điểm tín dụng

Nền tảng của một khoản vay chất lượng bắt đầu từ khâu thẩm định. SHB cần tiêu chuẩn hóa và siết chặt quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc xác minh kỹ lưỡng thông tin khách hàng, đánh giá chính xác giá trị tài sản đảm bảo, và phân tích sâu các phương án kinh doanh. Đặc biệt, cần nâng cấp và áp dụng một cách nhất quán mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ. Mô hình này phải tích hợp nhiều yếu tố cả định tính và định lượng để đưa ra một bức tranh toàn diện về mức độ rủi ro của khách hàng. Việc đào tạo nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ tín dụng để họ có khả năng phân tích nhạy bén và đưa ra quyết định độc lập, khách quan cũng là một yếu tố then chốt.

3.2. Tăng cường công tác giám sát sau cho vay và phân loại nợ

Việc giải ngân không phải là điểm kết thúc của quy trình tín dụng. SHB phải tăng cường công tác giám sát sau cho vay một cách thường xuyên và có hệ thống. Cán bộ tín dụng cần định kỳ kiểm tra tình hình sử dụng vốn, theo dõi dòng tiền và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của SME. Khi phát hiện rủi ro, cần có biện pháp can thiệp kịp thời như tư vấn, cơ cấu lại nợ. Song song đó, hệ thống phân loại nợ phải được cập nhật liên tục và chính xác, phản ánh đúng thực trạng khoản vay, làm cơ sở để trích lập dự phòng đầy đủ và đưa ra các hành động quản trị phù hợp.

3.3. Xây dựng chính sách cho vay DNVVN linh hoạt và cạnh tranh

Một chính sách cho vay DNVVN cứng nhắc có thể bỏ lỡ các khách hàng tốt hoặc không đáp ứng được nhu cầu thực tế của thị trường. SHB cần xây dựng các gói sản phẩm tín dụng đa dạng, linh hoạt, phù hợp với từng ngành nghề và chu kỳ kinh doanh của SME. Chính sách lãi suất cho vay SHB cần có tính cạnh tranh nhưng vẫn phải đảm bảo bù đắp được rủi ro. Việc cung cấp các sản phẩm bổ trợ như bảo lãnh, bao thanh toán, tư vấn tài chính sẽ giúp tăng cường mối quan hệ với khách hàng và tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, qua đó gián tiếp nâng cao chất lượng tín dụng.

IV. Hướng dẫn SME cải thiện năng lực và hồ sơ tín dụng SHB

Chất lượng tín dụng là một mối quan hệ hai chiều. Bên cạnh nỗ lực từ phía SHB, các doanh nghiệp SME cũng đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng một hồ sơ tín dụng vững chắc. Việc chủ động nâng cao năng lực tài chính và minh bạch hóa hoạt động không chỉ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của chính mình. Một doanh nghiệp có sức khỏe tài chính tốt, quản trị chuyên nghiệp và kế hoạch kinh doanh rõ ràng sẽ luôn được các tổ chức tín dụng đánh giá cao. Do đó, thay vì chỉ tập trung vào việc vay vốn, các SME cần đầu tư vào việc củng cố nội lực. Điều này sẽ cải thiện đáng kể khả năng trả nợ của SME và xây dựng lòng tin với ngân hàng.

4.1. Minh bạch hóa báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh

Sự thiếu minh bạch là rào cản lớn nhất khiến các ngân hàng e ngại khi cấp tín dụng cho SME. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống kế toán chuyên nghiệp, đảm bảo các báo cáo tài chính SME phản ánh trung thực, chính xác và đầy đủ tình hình hoạt động. Việc ghi chép sổ sách rõ ràng, quản lý dòng tiền hiệu quả và tuân thủ các chuẩn mực kế toán không chỉ phục vụ cho việc vay vốn mà còn giúp chủ doanh nghiệp ra quyết định kinh doanh tốt hơn. Một bộ hồ sơ tài chính minh bạch là bằng chứng thuyết phục nhất về sự nghiêm túc và tiềm năng của doanh nghiệp trong mắt cán bộ thẩm định của SHB.

4.2. Cách nâng cao năng lực tài chính và quản trị doanh nghiệp

Để nâng cao năng lực tài chính, doanh nghiệp cần tập trung vào việc quản lý hiệu quả vốn lưu động, kiểm soát chi phí và xây dựng một cơ cấu vốn hợp lý, tránh phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay. Việc lập kế hoạch kinh doanh chi tiết, có tính khả thi cao, và chiến lược sử dụng vốn vay rõ ràng sẽ giúp chứng minh khả năng trả nợ của SME. Bên cạnh đó, các nhà quản lý doanh nghiệp cần không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ quản trị, đặc biệt là quản trị tài chính và rủi ro. Một doanh nghiệp được vận hành chuyên nghiệp sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động của thị trường, từ đó đảm bảo được uy tín tín dụng của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
446 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn hà nội chi nhánh tây hà nội luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa Theo luật doanh nghiệp năm 2014 được Quốc hội ban hành và chính thức có hiệu lực vào ngày 1/7/2015, doanh nghiệp được đinh nghĩa: iiDoanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh” [3]. Cũng theo luật này, kinh doanh được hiểu là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình, đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi.

Ở Việt Nam, theo nghị định 56/2009/NĐ-CP : "Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên”” [11]. Như vậy việc xác định một doanh nghiệp có thuộc nhóm các doanh nghiệp vừa và nhỏ hay không sẽ dựa trên hai tiêu chí là tổng nguồn vốn và số lao động bình quân năm, việc định lượng hai tiêu chí này cũng có sự khác nhau giữa các quốc gia. Phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa Thực tế trên thế giới có nhiều quan niệm khác nhau về doanh nghiệp nhỏ và vừa, nguyên nhân của sự khác nhau đó là do các nước có những tiêu thức khác nhau để phân loại quy mô doanh nghiệp. Các tiêu thức được dùng để phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể được sử dụng như: quy mô vốn, doanh thu, số lao động bình quân, tổng tài sản.

Tuy nhiên tựu chung lại có hai tiêu thức phố biến nhất được sử dụng là quy mô vốn và số lượng lao động. Bảng tiêu thức xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một số quốc gia được thể hiện trong bảng sau: Tiêu thức áp dụng Nước Số lao động Tổng vốn hoắc giá trị TS 6<0.6 tỷ Rupi Indonesia <100 Singapo <100 <499 triệu USD Thái Lan <1001.1: Tiêu thức xác định<200 Bảng doanhBath nghiệp nhỏ và vừa <300 trong CN&XD ở một số nước <0.6 triệulãnh và vùng USDthổ Hàn Quốc <200 trong TM&DV <0.25 triệu USD <100 trong bán buôn <100 triệu yên Nhật Bản <50 trong bán lẻ <10 triệu yên EU <250 <27 triệu EURO My <500 <20 triệu USD Mexico <250 <7 triệu USD Quy mô DN DN nhỏ DN vừa DN lớn siêu nhỏ Khu vực Lao Lao Lao động Vốn Lao động Vốn Vốn động động Khu vực nông, ≤10 ≤ 20 tỷ Trên 10 Trên 20 Trên Trên Trên lâm nghiệp và đến tỷ đến 200 đến (Nguôn:Giải pháp 100 tỷ 300 thủy sản 200 100 tỷ 300 phát triển doanh Khu vực công nghiệp nhỏ Ở≤10 Việt ≤ 20 Doanh Nam, tỷ Trên 10 nhỏ nghiệp Trênvà20 vừa Trên Trên nghiệp là những doanh Trên có quy mô và vừa nghiệp và xây nhỏ Việt Nam-NXB về vốn, lao động. Theo đến Nghị tỷ đến số 200 định đến 100 tỷ ngày 300 56/2009/NĐ-CP 30/6/2009 của dựng CTQG,2009 tr2) 200 100 tỷ 300 Chính phủ, tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa như sau: Khu vực dịch vụ ≤10 ≤ 10 Trên 10 Trên Trên Trên Trên Bảng 1.2: Bảng tỷ đến 50 10 tỷ đến 50 50 tỷ 100 phân loại doanh 50 tỷ đến nghiệp theo Nghị định số 100 56/2009/NĐ-CP 7 1. Đặc điểm doanh nghiệp nhỏ và vừa Doanh nghiệp nhỏ và vừa là bộ phận không thể thiếu trong cộng đồng các doanh nghiệp của một nền kinh tế, nhóm doanh nghiệp này có những đặc điểm cơ bản như: Thứ nhất, doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm đa số trong tổng số doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Theo số liệu được Ủy ban châu Âu (EC) công bố 8/2014, doanh nghiệp nhỏ và vừa ở châu Âu chiếm 99% tổng số doanh nghiệp. Theo báo cáo mới nhất vào tháng 1/2014 về tình hình tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Mỹ, nhóm doanh nghiệp này chiếm tới 99% tổng số doanh nghiệp, sử dụng trên 50% tổng số lao động xã hội, tạo công ăn việc làm cho 65% lượng lao động ở khu vực tư nhân. Tại Việt Nam, theo Viện Phát triển doanh nghiệp thuộc Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, số lượng DNNVV chiếm khoảng 97%, và đang có xu hướng tăng nhanh ở 2 lĩnh vực chính là dịch vụ và công nghiệp - xây dựng, đóng góp hơn 40% GDP cả nước và sử dụng trên 51% tổng số lao động xã hội. Thứ hai, doanh nghiệp nhỏ và vừa có quy mô vốn nhỏ, gặp khó khăn trong việc tiếp cận với nguồn vốn chính thức, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

Điều này là một cản trở không nhỏ trong việc triển khai, áp dụng các tiến bộ khoa học, công nghệ mới vào hoạt động kinh doanh. Thứ ba, doanh nghiệp nhỏ và vừa chịu sự cạnh tranh khốc liệt của các công ty, tập đoàn lớn và từ chính các doanh nghiệp với nhau. Trong quá trình hội nhập, các doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ chịu sự cạnh tranh của các công ty, tập đoàn trong nước mà còn phải đối mặt với sự canh tranh của các công ty, tập đoàn lớn nước ngoài bởi trong tiến trình vươn ra thế giới các công ty, tập đoàn lớn luôn có xu hướng mở các công ty con tại các quốc gia có tiềm năng phát triển. Thứ tư, với nguồn vốn nhỏ hẹp, các doanh nghiệp này thường tập trung vào các ngành hàng gần gũi với người tiêu dùng hơn là đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng, sản xuất khai thác cần nhiều vốn.

Ở Việt Nam, theo Cục xúc tiến thương mại (2012) trong cơ cấu ngành nghề, khoảng 43% doanh nghiệp nhỏ và vừa 8 hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, 24% trong lĩnh vực thương mại và phân phối, số còn lại hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ và liên quan đến nông nghiệp. Thứ năm, về năng lực quản lý điều hành, xuất phát từ thực tiễn quy mô nhỏ về nguồn lực tài chính cũng như số lượng lao động, các nhà quản lý doanh nghiệp nhỏ và vừa thường bao quát, quán xuyến tất cả các mặt của hoạt động kinh doanh, vì thế mà nhiều kĩ năng, nghiệp vụ quản lý ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn rất thấp so với yêu cầu. Theo số liệu thống kê từ Tổng cục thống kê, có tới 55,63% số chủ doanh nghiệp có trình độ học vấn từ trung cấp trở xuống, trong đó 43,3% chủ doanh nghiệp có trình độ học vấn từ sơ cấp và phổ thông các cấp. Cụ thể, tiến sỹ chỉ chiếm 0,66%; thạc sỹ 2,33%; tốt nghiệp đại học 37,82%; tốt nghiệp cao đẳng chiếm 3,56%; tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp chiếm 12,33% và 43,3% có trình độ thấp hơn.

về lực lượng lao động, có tới 75% lực lượng lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật; việc thực hiện chưa đầy đủ các chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho người lao động đã làm giảm đi chất lượng công việc trong khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, do vậy các doanh nghiệp nhỏ và vừa càng rơi vào vị thế bất lợi. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa Đối với nền kinh tế, doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng một vai trò rất quan trọng, nhất là tạo công ăn việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, giúp huy động các nguồn lực xã hội cho đầu tư phát triển, xóa đói giảm nghèo. Cụ thể, theo như phân tích ở trên, về lao động, hàng năm tạo thêm trên nửa triệu lao động mới; sử dụng tới 51% lao động xã hội và đóng góp hơn 40% GDP. Số tiền thuế và phí mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng góp vào ngân sách nhà nước đã tăng gần 20 lần trong 10 năm vừa qua, sự đóng góp đó đã góp phần hỗ trợ lớn để chi tiêu cho các công trình xã hội và các chương trình phát triển khác.

Nhận thức được tầm quan trọng đó, nhà nước ta đã đưa ra mục tiêu phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2011 - 2015 là thành lập mới 350.000 doanh nghiệp và phấn đấu đến ngày 31/12/2015, cả nước sẽ có khoảng 700.000 doanh nghiệp hoạt động. Trong đó, tỷ trọng xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm 25% tổng kim ngạch 9 xuất khẩu toàn quốc; đầu tu của khu vực này chiếm khoảng 35% tổng vốn đầu tu toàn xã hội; đóng góp 40% GDP; 30% tổng thu ngân sách nhà nuớc (NSNN); tạo thêm 3,5 - 4 triệu việc làm mới trong giai đoạn 2011 - 2015. Đây là một nhiệm vụ lớn, đòi hỏi phải có sự chung tay, chung sức của cả hệ thống chính trị, của các bộ, ngành và địa phuơng. Doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp khai thác và phát huy tốt các nguồn lực tại chỗ.

Thực tế cho thấy các doanh nghiệp nhỏ và vừa có mặt ở hầu hết các vùng miền, địa phuơng. Điều này có thể thấy thông qua nguồn lực lao động tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng ½ lực luợng lao động sản xuất phi nông nghiệp, ở một số làng nghề, vùng miền tỷ lệ này thậm chí còn cao hơn rất nhiều. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng giúp tận dụng nguồn vốn rảnh rỗi trong dân cu,làm gia tăng tốc độ luân chuyển vốn, tạo hiệu quả trong đầu tu kinh doanh cũng nhu tận dụng những nguồn nguyên liệu tại chỗ và sản xuất. Do đặc tính linh hoạt dễ thích nghi với những sự thay đổi của thị truờng giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tồn tại truớc những biến động xảy ra nhanh hơn các doanh nghiệp lớn.

Bên cạnh đó, hàng hóa của các DNNVV thiên về sự đa dạng về chất luợng và chủng loại, tạo cho nguời tiêu dùng có nhiều cơ hội đuợc lựa chọn, họ cũng có thể tiến vào nhiều thị truờng nhỏ mà các công ty lớn bỏ qua vì doanh thu từ đó quá nhỏ. Sự có mặt của các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng góp phần hình thành và phát triển đội ngũ các nhà kinh doanh năng động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ