Luận văn: Chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Chi nhánh Hai Bà Trưng

Luận văn phân tích thực trạng chất lượng tín dụng đối với DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.1.1. Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.1.2. Đặc điểm doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.1.3. Vai trò của doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.2. Chất lượng dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.2.1. Khái quát về Ngân hàng thương mại và dịch vụ tín dụng

1.2.2. Chất lượng tín dụng đối với Doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.3. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng tín dụng trên thế giới và trong nước. Bài học cho VietinBank

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH HAI BÀ TRƯNG

2.1. Tổng quan về Vietinbank Chi nhánh Hai Bà Trưng

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Kết quả hoạt động kinh doanh chính của VietinBank chi nhánh Hai Bà Trưng từ 2015-2017

2.2. Thực trạng chất lượng dịch vụ tín dụng đối với DNVVN tại VietinBank chi nhánh Hai Bà Trưng

2.2.1. Tín dụng đối với DNVVN tại VietinBank chi nhánh Hai Bà Trưng

2.2.2. Thực trạng chất lượng tín dụng đối với DNVVN tại VietinBank Hai Bà Trưng

2.3. Đánh giá chất lượng tín dụng đối với DNVVN tại VietinBank chi nhánh Hai Bà Trung

2.4. Tồn tại - Nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI VIETINBANK CHI NHÁNH HAI BÀ TRƯNG

3.1. Định hướng nâng cao chất lượng tín dụng tại VietinBank chi nhánh Hai Bà Trưng

3.1.1. Định hướng chung về nâng cao chất lượng tín dụng giai đoạn 2018-2023

3.1.2. Định hướng nâng cao chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank chi nhánh Hai Bà Trưng

3.2.1. Hoàn thiện chính sách khách hàng

3.2.2. Phát triển, hoàn thiện các công cụ bán hàng và tạo động lực làm việc cho nhân viên

3.2.3. Chuyên môn hóa và tăng cường chất lượng nguồn nhân lực

3.2.4. Tăng vai trò tư vấn

3.2.5. Nâng cấp cơ sở hạ tầng, tạo môi trường làm việc tốt

3.2.6. Tăng cường công tác tiếp thị

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị với Vietinbank

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐÒ, BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan Vai trò và Tầm quan trọng Chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) đã khẳng định vai trò trụ cột, không thể thiếu. Theo số liệu từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), các DNVVN chiếm tới hơn 97% tổng số doanh nghiệp cả nước, đóng góp gần 50% GDP và tạo ra 62% việc làm. Sự phát triển mạnh mẽ này biến DNVVN thành một thị trường trọng tâm cho các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn vốn, đặc biệt là tín dụng ngân hàng, luôn là một thách thức lớn đối với DNVVN do những hạn chế về vốn tự có, khả năng cung cấp tài sản đảm bảo DNVVN, cũng như năng lực sản xuất và quản lý dòng tiền còn yếu kém. Đây là lý do chất lượng tín dụng DNVVN trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công của cả ngân hàng và doanh nghiệp.

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank), với lịch sử hình thành và phát triển từ năm 1988, luôn nỗ lực cung cấp các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng hiện đại. Đối với Vietinbank, DNVVN là phân khúc khách hàng chiến lược, được chú trọng phát triển liên tục trong những năm gần đây. Chất lượng tín dụng không chỉ là một chỉ số tài chính mà còn là thước đo năng lực cạnh tranh chính của Vietinbank trong phân khúc DNVVN. Chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng đặc biệt quan tâm đến việc nâng cao chất lượng tín dụng DNVVN, nhưng cũng đối mặt với những hạn chế về quy trình và thời gian xử lý hồ sơ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và tìm kiếm giải pháp tối ưu để cải thiện chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp tại khu vực này. Hiểu rõ tình hình kinh doanh DNVVN Hà Nộikinh tế khu vực Hai Bà Trưng là nền tảng để Vietinbank đưa ra các chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVN phù hợp.

1.1. Khái niệm và Vai trò thiết yếu của DNVVN trong nền kinh tế Việt Nam

Theo Luật số 04/2017/QH14, DNVVN được định nghĩa là cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 30 người. Các doanh nghiệp này có đặc điểm là quy mô nhỏ, ít vốn, nhưng lại rất nhạy cảm với biến động thị trường và có khả năng chuyển đổi mặt hàng nhanh chóng. Tuy nhiên, chất lượng lao động đôi khi còn thấp và dễ bị động. "DNVVN hiện giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế với tổng số DNVVN chiếm trên 97% tổng số Doanh nghiệp cả nước, đóng góp 50% GDP, 33% thu ngân sách nhà nước, tạo ra 62% việc làm cho người lao động, đóng góp 49% vào việc tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế." Các DNVVN đóng vai trò quan trọng trong việc huy động các nguồn lực xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và là nền tảng hình thành các doanh nghiệp lớn. Sự phát triển của phân khúc này là động lực mạnh mẽ cho kinh tế khu vực Hai Bà Trưng nói riêng và cả nước nói chung.

1.2. Tầm quan trọng của chất lượng tín dụng DNVVN Thước đo thành công

Trong hoạt động của ngân hàng thương mại, cấp tín dụng là nghiệp vụ trọng yếu mang lại nguồn doanh thu và lợi nhuận chủ yếu. Do đó, chất lượng tín dụng có ý nghĩa sống còn. Đối với DNVVN, chất lượng tín dụng không chỉ phản ánh khả năng sinh lời của khoản vay mà còn thể hiện năng lực đánh giá khả năng trả nợ DNVVNquản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng. Một chất lượng tín dụng tốt giúp giảm thiểu nợ xấu DNVVN Vietinbank, tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Mặt khác, đối với DNVVN, chất lượng tín dụng còn được biểu hiện qua mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ, quy trình và chính sách hỗ trợ. "Việc cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp là biện pháp thực sự hiệu quả." Việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng là yếu tố then chốt để ngân hàng giữ vững vị thế và hỗ trợ hiệu quả cho cộng đồng doanh nghiệp địa phương.

II. Thách thức Phân tích các yếu tố ảnh hưởng Chất lượng tín dụng DNVVN

Hoạt động cấp tín dụng cho DNVVN luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức, đặc biệt tại các khu vực đô thị sôi động như Hai Bà Trưng. Mặc dù DNVVN đóng góp đáng kể vào nền kinh tế, nhóm khách hàng này thường đối mặt với những hạn chế cố hữu, gây khó khăn cho việc đánh giá khả năng trả nợ DNVVN một cách chính xác. Các yếu tố nội tại của DNVVN như quy mô vốn nhỏ, hệ thống quản lý tài chính chưa chặt chẽ, thiếu báo cáo tài chính DNVVN minh bạch, và thiếu tài sản đảm bảo DNVVN có giá trị là rào cản lớn khi tiếp cận nguồn vốn. Ngoài ra, sự biến động của tình hình kinh doanh DNVVN Hà Nội, các yếu tố kinh tế vĩ mô và môi trường pháp lý cũng có thể tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

Từ phía ngân hàng, việc quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả cho DNVVN đòi hỏi quy trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa phải tinh vi và linh hoạt hơn. Hiện trạng nợ xấu DNVVN Vietinbank tại một số thời điểm cũng là một chỉ dấu cho thấy sự cần thiết phải cải thiện. Bên cạnh đó, quy trình cho vay DNVVN Vietinbank đôi khi chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng về thời gian xử lý và thủ tục. Theo tài liệu nghiên cứu, "tại Chi nhánh vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục như: việc xử lý khối lượng công việc tác nghiệp chưa thực sự khiến khách hàng hài lòng hoàn toàn, đặc biệt thời gian xử lý, quy trình thủ tục hồ sơ chưa đáp ứng được kỳ vọng." Điều này đòi hỏi chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng phải liên tục hoàn thiện chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVN và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ để giảm thiểu rủi ro tín dụng DNVVN và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng.

2.1. Khó khăn DNVVN tiếp cận vốn và đáp ứng yêu cầu thẩm định tín dụng

Một trong những rào cản lớn nhất đối với DNVVNkhó khăn DNVVN tiếp cận vốn ngân hàng. Hạn chế về vốn tự có, thiếu thông tin tài chính minh bạch và lịch sử tín dụng rõ ràng khiến việc phân tích tài chính DNVVN trở nên phức tạp. Nhiều DNVVN không có đủ tài sản đảm bảo DNVVN đáp ứng yêu cầu của ngân hàng, hoặc tài sản không dễ định giá. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừađánh giá khả năng trả nợ DNVVN. "Việc tiếp cận nguồn vốn, đặc biệt là nguồn vốn tín dụng Ngân hàng thương mại của các DNVVN hiện vẫn gặp nhiều khó khăn do hạn chế của loại hình doanh nghiệp này trong việc chứng minh vốn tự có, cung cấp tài sản bảo đảm, năng lực sản xuất và quản lý dòng tiền còn yếu kém." Do đó, việc cải thiện các tiêu chí này từ phía doanh nghiệp và sự linh hoạt trong quy trình cho vay DNVVN Vietinbank là rất cần thiết.

2.2. Thực trạng nợ xấu DNVVN Vietinbank Hai Bà Trưng và nguyên nhân

Tỷ lệ nợ xấu DNVVN Vietinbank luôn là một chỉ số chất lượng tín dụng quan trọng cần được theo dõi sát sao. Nợ xấu không chỉ gây thiệt hại về tài chính cho ngân hàng mà còn ảnh hưởng đến khả năng tái cấp vốn cho các doanh nghiệp khác. Tại chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng, mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể trong việc kiểm soát, nợ xấu DNVVN vẫn là một thách thức. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều phía: tình hình kinh doanh không thuận lợi của DNVVN, sự biến động của kinh tế khu vực Hai Bà Trưng, hay những hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng. Để khắc phục, cần phân tích tài chính DNVVN sâu hơn, cải thiện quy trình thu hồi nợ và tăng cường giám sát sau cấp tín dụng. Việc khai thác dữ liệu từ CIC DNVVN cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro tín dụng DNVVN.

III. Phương pháp Cách Vietinbank Hai Bà Trưng cải thiện Chất lượng tín dụng DNVVN

Để nâng cao chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng, ngân hàng đã và đang triển khai nhiều phương pháp toàn diện, tập trung vào việc tối ưu hóa chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVNquy trình cho vay DNVVN Vietinbank. Nhận thức được tầm quan trọng của phân khúc này, Vietinbank đã chuyển đổi trọng tâm từ các tập đoàn lớn sang nhóm khách hàng DNVVN có tiềm năng lợi nhuận cao hơn. Sự thay đổi này đi kèm với việc ban hành nhiều sản phẩm dịch vụ mới, linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở cấp độ chính sách mà còn đi sâu vào cải thiện năng lực nội tại của chi nhánh.

Vietinbank đã đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, thay đổi cách thức quản lý và chuyển đổi mô hình hoạt động để phục vụ DNVVN tốt hơn. Việc đào tạo nhân sự chuyên sâu về nghiệp vụ tín dụng ngân hàng, đặc biệt là trong lĩnh vực thẩm định tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừaphân tích tài chính DNVVN, cũng được chú trọng. Để tạo động lực cho nhân viên, Khối Khách hàng Doanh nghiệp (KHDN) đã triển khai các chương trình thi đua như "Ngôi sao SME", khuyến khích đội ngũ bán hàng nâng cao năng suất và hoàn thành các chỉ tiêu. Điều này không chỉ giúp tăng hiệu quả hoạt động tín dụng mà còn cải thiện trải nghiệm của khách hàng, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng. Việc liên tục điều chỉnh lãi suất vay DNVVN Vietinbank và đưa ra các gói hỗ trợ tín dụng DNVVN ưu đãi cũng là một phần không thể thiếu trong chiến lược này, nhằm chia sẻ khó khăn và thúc đẩy sự phục hồi, phát triển sản xuất kinh doanh của DNVVN.

3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVN và sản phẩm chuyên biệt

Vietinbank liên tục rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVN để phù hợp với biến động thị trường và nhu cầu của DNVVN. Các chính sách này tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, và đa dạng hóa các sản phẩm cho vay. Ví dụ, việc triển khai các gói hỗ trợ tín dụng DNVVN với lãi suất vay DNVVN Vietinbank ưu đãi, cũng như các sản phẩm cho vay dựa trên dòng tiền hoặc uy tín của doanh nghiệp thay vì chỉ tập trung vào tài sản đảm bảo DNVVN, giúp nhiều DNVVN dễ dàng tiếp cận vốn hơn. Ngoài ra, ngân hàng cũng chú trọng xây dựng các sản phẩm tài trợ thương mại, bảo lãnh, và các dịch vụ ngân hàng điện tử dành riêng cho DNVVN, đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhóm khách hàng này và giảm thiểu khó khăn DNVVN tiếp cận vốn. Sự linh hoạt trong chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVN là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng.

3.2. Quy trình cho vay DNVVN Vietinbank được số hóa và tối ưu hóa

Để nâng cao chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng, việc tối ưu hóa quy trình cho vay DNVVN Vietinbank là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng đã và đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để số hóa các bước trong quy trình, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa, đến giải ngân và quản lý sau vay. Việc này giúp rút ngắn thời gian xử lý, tăng tính minh bạch và giảm thiểu sai sót, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng. "Tại Chi nhánh vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục như: việc xử lý khối lượng công việc tác nghiệp chưa thực sự khiến khách hàng hài lòng hoàn toàn, đặc biệt thời gian xử lý, quy trình thủ tục hồ sơ chưa đáp ứng được kỳ vọng." Để giải quyết vấn đề này, việc chuẩn hóa các bước trong nghiệp vụ tín dụng ngân hàng, tăng cường kiểm soát nội bộ và sử dụng các hệ thống chấm điểm tín dụng hiện đại là cần thiết. Sự cải tiến trong quy trình cho vay DNVVN Vietinbank trực tiếp góp phần cải thiện chỉ số chất lượng tín dụng của chi nhánh.

IV. Giải pháp Nâng cao năng lực thẩm định và Quản trị rủi ro tín dụng DNVVN

Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừaquản trị rủi ro tín dụng là hai trụ cột chính để duy trì và cải thiện chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng. DNVVN thường có cấu trúc tài chính phức tạp và thông tin không minh bạch, đòi hỏi cán bộ tín dụng phải có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng phân tích sắc bén. Vietinbank Hai Bà Trưng đã chú trọng vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thực hiện phân tích tài chính DNVVN một cách toàn diện, không chỉ dựa vào báo cáo tài chính DNVVN mà còn kết hợp với thông tin phi tài chính và đánh giá tình hình kinh doanh DNVVN Hà Nội.

Ngoài ra, việc áp dụng các công cụ và mô hình đánh giá khả năng trả nợ DNVVN tiên tiến là rất cần thiết. Nghiên cứu chỉ ra rằng, "Ngân hàng ICICI Bank sử dụng các đầu mối giới thiệu trong ngành, hồ sơ kinh doanh, quá trình giao dịch và các thông tin bổ sung khác để giảm thiểu rủi ro của việc các SME không có báo cáo tài chính đã kiểm toán." Tương tự, Vietinbank cần phát triển hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ, tích hợp dữ liệu từ CIC DNVVN và các nguồn thông tin khác để có cái nhìn đa chiều về khách hàng. Việc tăng cường quản trị rủi ro tín dụng không chỉ liên quan đến khâu thẩm định ban đầu mà còn bao gồm giám sát liên tục, tái cơ cấu nợ và thu hồi nợ hiệu quả để giảm thiểu nợ xấu DNVVN Vietinbank. Các biện pháp này sẽ giúp chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng chủ động hơn trong việc đối phó với rủi ro tín dụng DNVVN và đảm bảo hiệu quả hoạt động tín dụng dài hạn.

4.1. Tăng cường thẩm định tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa Bí quyết thành công

Để có chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng cao, việc thẩm định tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được nâng cấp. Cán bộ tín dụng không chỉ đánh giá báo cáo tài chính DNVVN mà còn cần phân tích tài chính DNVVN dựa trên dòng tiền, uy tín cá nhân của chủ doanh nghiệp, và tiềm năng phát triển của ngành nghề. Việc sử dụng thông tin từ CIC DNVVN giúp ngân hàng có cái nhìn tổng quan về lịch sử tín dụng của khách hàng, từ đó đưa ra quyết định chính xác hơn về đánh giá khả năng trả nợ DNVVN. "Năng lực (competence) là có kiến thức sâu rộng, có kỹ năng thành thạo và có hành vi, thái độ tích cực." Đây là những yếu tố quan trọng đối với cán bộ thẩm định. Đồng thời, cần đa dạng hóa các tiêu chí thẩm định, không quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo DNVVN truyền thống, mà xem xét thêm các yếu tố phi vật chất như công nghệ, thương hiệu, hoặc các hợp đồng kinh tế có giá trị.

4.2. Quản trị rủi ro tín dụng DNVVN và phương pháp phòng ngừa nợ xấu hiệu quả

Quản trị rủi ro tín dụng là một quá trình liên tục và cần thiết để bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh rủi ro tín dụng DNVVN luôn hiện hữu. Các biện pháp phòng ngừa nợ xấu DNVVN Vietinbank bao gồm việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm, giám sát chặt chẽ hoạt động kinh doanh của DNVVN sau khi giải ngân, và thường xuyên đánh giá lại khả năng trả nợ DNVVN. "Tín dụng là nghiệp vụ tiềm ẩn nhiều rủi ro. Để chống đỡ với các rủi ro có thể xảy ra, các NHTM phải tiến hành phân loại nợ để làm cơ sở cho việc đánh giá chất lượng tín dụng và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo định kỳ." Chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng cần xây dựng các kịch bản ứng phó với rủi ro, đẩy mạnh công tác thu hồi nợ, và xem xét các giải pháp tái cơ cấu nợ linh hoạt cho DNVVN đang gặp khó khăn tạm thời. Việc này không chỉ giảm thiểu nợ xấu DNVVN Vietinbank mà còn giúp duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng, tăng cường hỗ trợ tín dụng DNVVN bền vững.

V. Ứng dụng Đánh giá Chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng

Việc đánh giá chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng cần dựa trên cả chỉ số chất lượng tín dụng định tính và định lượng để có cái nhìn toàn diện. Từ năm 2015-2017, VietinBank chi nhánh Hai Bà Trưng đã có sự tăng trưởng đáng kể về dư nợ cho vay DNVVN, thể hiện sự chuyển dịch trọng tâm và nỗ lực của ngân hàng trong việc hỗ trợ tín dụng DNVVN. Dư nợ cho vay DNVVN đã tăng trưởng qua các năm, với sự đột phá trong năm 2016 và 2017 nhờ thay đổi cách thức quản lý, chính sách cho vay linh hoạt và đào tạo nhân sự.

Về các chỉ số chất lượng tín dụng định lượng, tỷ lệ nợ quá hạnnợ xấu là những chỉ báo quan trọng. Mặc dù tài liệu gốc không cung cấp số liệu cụ thể về nợ xấu DNVVN Vietinbank riêng lẻ cho chi nhánh Hai Bà Trưng trong phần giới thiệu, việc giám sát và giữ các tỷ lệ này ở mức thấp là mục tiêu hàng đầu. Tỷ lệ sinh lời tín dụng cũng cần được xem xét để đánh giá khả năng trả nợ DNVVNhiệu quả hoạt động tín dụng tổng thể. Về mặt định tính, chất lượng tín dụng được biểu hiện thông qua mức độ thỏa mãn của khách hàng về quy trình cho vay DNVVN Vietinbank, chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVN, và thái độ phục vụ của nhân viên. Các yếu tố như độ tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự bảo đảm và sự thấu cảm (theo mô hình SERVQUAL) là những tiêu chí quan trọng mà chi nhánh cần tiếp tục cải thiện. "Trong 5 mô hình trên, mô hình đánh giá CLDV dựa trên kết quả thực hiện (Cronin và Taylor, 1992) đạt được yêu cầu của hầu hết các tiêu chí, tuy nhiên vẫn chưa giúp xác định nhu cầu về cơ sở hạ tầng và các nguồn lực hỗ trợ cho việc lập kế hoạch." Điều này cho thấy việc kết hợp nhiều phương pháp đánh giá chất lượng tín dụng là cần thiết để có kết quả chính xác và đưa ra giải pháp phù hợp cho chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng.

5.1. Các chỉ số chất lượng tín dụng DNVVN tại Chi nhánh Hai Bà Trưng

Để đánh giá chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng, các chỉ số chất lượng tín dụng định lượng được sử dụng bao gồm tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, và tỷ lệ sinh lời tín dụng. Tỷ lệ nợ quá hạn cho biết số tiền gốc và lãi đã quá hạn trên tổng dư nợ, trong khi tỷ lệ nợ xấu DNVVN Vietinbank phản ánh mức độ khó khăn trong việc thu hồi vốn. "Tỷ lệ nợ xấu = Nợ xấu x 100%/ Tổng dư nợ." Một chất lượng tín dụng tốt sẽ đi kèm với tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu thấp. Tỷ lệ sinh lời tín dụng cho thấy khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động cho vay. Về mặt định tính, chất lượng tín dụng còn được đo lường qua sự hài lòng của khách hàng đối với các khía cạnh như độ tin cậy của dịch vụ, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, sự thấu cảm và các phương tiện hữu hình. Việc thu thập và phân tích tài chính DNVVN cùng các dữ liệu này giúp chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng xác định rõ các điểm mạnh và điểm yếu trong nghiệp vụ tín dụng ngân hàng của mình.

5.2. Bài học kinh nghiệm nâng cao chất lượng tín dụng DNVVN từ các ngân hàng

Kinh nghiệm từ các ngân hàng trên thế giới và trong nước mang lại nhiều bài học quý giá để nâng cao chất lượng tín dụng DNVVN. Ngân hàng ICICI Bank (Ấn Độ) áp dụng phương thức "vượt quá phạm vi cho vay", cung cấp đa dạng dịch vụ ngoài tín dụng và đánh giá toàn diện rủi ro tín dụng, ngay cả khi DNVVN không có báo cáo tài chính DNVVN kiểm toán. Wells Fargo (Mỹ) ưu tiên tìm hiểu thị trường DNVVN trước khi mở rộng thị phần, phân khúc khách hàng và thử nghiệm đa dạng các phương pháp tiếp thị. Các ngân hàng khác còn chú trọng đào tạo kiến thức tài chính cho khách hàng và trở thành nhà tư vấn tài chính cho DNVVN, tăng cường sự tin tưởng và hợp tác. "Thứ nhất, các giải pháp nâng cao CLDV tín dụng cần được thực hiện từ cả hai phía, khách hàng và ngân hàng." Trong nước, việc áp dụng phương pháp Lean Six Sigma và tự động hóa quy trình quản lý tín dụng cũng đã mang lại hiệu quả hoạt động tín dụng đáng kể. Những bài học này cung cấp định hướng quan trọng cho chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng trong việc hoàn thiện chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVNquản trị rủi ro tín dụng DNVVN.

VI. Tương lai Định hướng và giải pháp đột phá cho Chất lượng tín dụng DNVVN

Để duy trì và nâng tầm chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng trong tương lai, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng và các giải pháp đột phá. Thị trường DNVVN vẫn là một phân khúc đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần thách thức. Việc không ngừng cải tiến chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVNquy trình cho vay DNVVN Vietinbank là điều kiện tiên quyết. Ngân hàng cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ hiện đại để số hóa các nghiệp vụ tín dụng ngân hàng, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Đồng thời, việc phân khúc thị trường DNVVN một cách sâu sắc hơn, cung cấp các gói hỗ trợ tín dụng DNVVN và sản phẩm dịch vụ tài chính phù hợp với từng nhóm đối tượng sẽ giúp Vietinbank Hai Bà Trưng gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Một trong những định hướng quan trọng là nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, đặc biệt là trong lĩnh vực thẩm định tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừaquản trị rủi ro tín dụng. Việc trang bị kiến thức chuyên sâu về phân tích tài chính DNVVN, kỹ năng mềm và khả năng tư vấn cho khách hàng sẽ giúp cán bộ tín dụng đưa ra các quyết định chính xác hơn và xây dựng mối quan hệ bền vững với DNVVN. Theo tài liệu, "nếu thực sự theo đuổi, có lẽ các Ngân hàng ở Việt nam đã có được một công cụ quản trị hiệu quả để cắt giảm chi phí, gia tăng tốc độ, chất lượng và sự ổn định - những điều rất cần thiết trong giai đoạn cạnh tranh khốc liệt như hiện nay." Sự cam kết mạnh mẽ từ Ban lãnh đạo chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng và việc xây dựng một công cụ quản lý chất lượng tín dụng hiệu quả, lâu dài là yếu tố quyết định sự thành công. Việc này không chỉ giảm thiểu rủi ro tín dụng DNVVNnợ xấu DNVVN Vietinbank mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của kinh tế khu vực Hai Bà Trưng.

6.1. Đề xuất tăng cường hỗ trợ tín dụng DNVVN và đối tác chiến lược

Để tối ưu chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng, cần tăng cường hỗ trợ tín dụng DNVVN thông qua các chương trình hợp tác với các tổ chức liên quan. Vietinbank có thể hợp tác với các hiệp hội DNVVN, các quỹ bảo lãnh tín dụng hoặc các tổ chức xúc tiến thương mại để cung cấp các gói vay ưu đãi, giảm bớt yêu cầu về tài sản đảm bảo DNVVN và chia sẻ rủi ro tín dụng DNVVN. Việc tư vấn tài chính chuyên sâu, hỗ trợ DNVVN xây dựng báo cáo tài chính DNVVN minh bạch và cải thiện năng lực quản trị sẽ giúp họ đáp ứng tốt hơn các tiêu chí thẩm định tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cần đẩy mạnh các kênh giao tiếp và chăm sóc khách hàng, lắng nghe phản hồi của DNVVN để liên tục cải thiện chính sách tín dụng Vietinbank cho DNVVNlãi suất vay DNVVN Vietinbank. Việc này giúp giải quyết khó khăn DNVVN tiếp cận vốn và xây dựng niềm tin lâu dài.

6.2. Triển vọng Chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng

Với những nỗ lực cải tiến không ngừng, triển vọng về chất lượng tín dụng DNVVN tại Vietinbank Hai Bà Trưng là rất tích cực. Việc ứng dụng công nghệ, tối ưu quy trình cho vay DNVVN Vietinbank, và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ sẽ giúp giảm thiểu nợ xấu DNVVN Vietinbank và tăng cường hiệu quả hoạt động tín dụng. "Thứ năm, cam kết của Ban lãnh đạo cấp cao về nâng cao CLDV tín dụng và xây dựng công cụ quản lý CLDV tín dụng hiệu quả." Sự cam kết này, cùng với việc tận dụng dữ liệu CIC DNVVNphân tích tài chính DNVVN chuyên sâu, sẽ cho phép ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ DNVVN một cách chính xác hơn. Trong tương lai, chi nhánh Vietinbank Hai Bà Trưng có thể trở thành một hình mẫu về chất lượng tín dụng DNVVN, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại khu vực này và trên toàn quốc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
076 chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh hai bà trưng luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về chất lượng dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ của Ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank chi nhánh Hai Bà Trưng Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank chi nhánh Hai Bà Trưng. _________________Tiêu thức áp dụng Nước _________________ ______Số lao động Tổng vốn hoặc giá trị tài sản ______ < 100 < 499’triệu SGD 7 < 100 < 200’Bath Singapore < 300 (công nghiệp, xây Thái Lan dựng) CHƯƠNG”<1:0,6’triệu TỔNGUSD QUAN VỀ CHẤT LƯỢNG < 200 (thuơng mại, dịch Hàn Quốc vụ) TÍN DỤNG ĐỐI VỚI < 0,25DOANH triệu USDNGHIỆP VỪA VÀ NHỎ CỦA < 100 (bán buôn) < 100 HÀNG NGÂN triệu YênTHƯƠNG MẠI < 50 (bán lẻ) < 10 triệu Yên Nhật Bản < 250 < 27 triệu EUR Mexico <1.1 250Tổng quan doanh nghiệp vừa và nhỏ < 7 triệu’USD Mỹ _____________________ <1. 500 Khái”niệm”doanh nghiệp < ”20 ”vừa và”nhỏ ’triệu USD _____________________ _________________________ Trên thực tế, các quốc gia có quan’niệm khác’nhau về DNVVN, nguyên nhân là do mỗi quốc gia sử dụng những tiêu’thức khác nhau để“phân”loại quy”mô doanh”nghiệp.

Khi định’nghĩa về DNVVN, các quốc gia thuờng dựa trên một số tiêu chí nhu quy’mô vốn”của”doanh”nghiệp, số”lao”động thuờng”xuyên, tổng doanh thu, tổng tài sản của doanh nghiệp. Tuy’nhiên, trong tất cả“các tiêu”thức phân”loại đó có hai’tiêu”thức đuợc sử”dụng phổ biến là quy”mô vốn và số”luợng lao”động. Mặt khác, việc luợng”hoá các tiêu”thức sử dụng để phân’loại còn phụ’thuộc vào nhiều’yếu”tố nhu: • Trình’độ phát triển kinh”tế - xã”hội của mỗi quốc gia. • Tính đặc thù của từng“lĩnh vực hoạt”động sản”xuất kinh” doanh” • Mục đích“phân định và chính sách kinh tế của mỗi quốc”gia;.1: Tiêu’thức xác’định DNVVN ở một số quốc gia trên thế giới Nguồn: ”Giải ”phápphát”triển DNVVN”Việt,Nam - NXB CTQG, tr2 ” 8 Tại Việt’Nam, tiêu”chí xác’định DNVVN được quy định trong“Luật số 04/2017/QH14 về “Luật hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa”.

Theo quy định này DNVVN được định nghĩa như sau: “DNVVN là cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 30 người ”. Như vậy,“tất cả các doanh”nghiệp thuộc mọi thành”phần kinh”tế có đăng”ký kinh”doanh và thoả”mãn một”trong hai điều”kiện trên đều được”coi”là DNVVN. Theo thống kê của Phòng’Thương mại và’Công nghiệp Việt’Nam (VCCI), “DNVVN hiện giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế với tổng số DNVVN chiếm trên 97% tổng số Doanh nghiệp cả nước, đóng góp 50% GDP, 33% thu ngân ”sách nhà”nước, tạo ra 62% việc”làm cho người”lao”động, đóng góp 49% vào việc tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Đặc điểm doanh nghiệp vừa và nhỏ Thứ nhất, DNVVN có quy mô nhỏ, ít”vốn, chi phí”quản lý, đào”tạo không lớn, thường’tập trung trong những’lĩnh vực phục’vụ trực tiếp đời’sống, sản xuất sản’phẩm có sức mua’cao, dung”lượng thị”trường lớn, nên huy”động được các nguồn”lực xã”hội,“tận’dụng được các nguồn nguyên’vật”liệu, nhân”lực tại”chỗ.

Các DNVVN thường hoạt động trong các lĩnh vực sau: • DNVVN là“vệ’tinh, chế’biến bộ phận chi’tiết cho các doanh’nghiệp”lớn. • DNVVN thực’hiện“các dịch’vụ trong quá trình phân”phối và thương”mại hoá, dịch’vụ sinh”hoạt và giải”trí, dịch”vụ tư vấn và hỗ”trợ. • DNVVN“trực tiếp tham’gia”chế biến các sản”phẩm cho”người tiêu”dùng cuối”cùng với tư’cách là nhà”sản’xuất”toàn”bộ. Thứ hai, DNVVN“nhạy”cảm với những biến”động của thị”trường, chuyển đổi mặt”hàng nhanh phù hợp với thị”hiếu của người tiêu” dùng.

Tuy nhiên, các sản phẩm sản xuất thường không được coi trọng về mặt chất lượng, tuổi đời. Thứ ba, số lượng và chất lượng lao động trong DNVVN thấp, đặc biệt trong các doanh nghiệp nhỏ, nhân công thường là người trong gia đình, giám đốc thường đảm nhiệm nhiều vị trí, nhiều vai trò khác nhau. 9 Thứ tư, DNVVN dễ bị động, phụ thuộc vào thị trường. Do các đặc”điểm kể trên nên các”DNVVN bị thụ”động nhiều”hơn ở thị trường.

Cơ hội đánh thức, dẫn dắt thị”trường của họ’rất nhỏ. Các DNVVN thường”có tuổi thọ trung”bình thấp. Vai trò của doanh ’nghiệp vừa ’và nhỏ Tại nhiều“quốc’gia trên thế’giới, đặc”biệt là những quốc”gia đang’phát”triển, DNVVN luôn là nền tảng của nền kinh”tế. Chẳng hạn như khu”vực Châu”Á - Thái”Bình Dương, iiDNVVN chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp, tạo ra 60% việc làm của khu vực kinh tế tư nhân, 50% doanh số hay giá trị gia tăng, đóng góp 30% giá trị xuất khẩu trực tiếp.

Nhật Bản có khoảng gần 5 triệu DNVVN, chiếm tới 99,7% số doanh nghiệp của cả nước. Tại Trung Quốc, tổng số DNVVN là 39,8 triệu, chiếm 99% các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh và 48,5% tổng số vốn kinh doanh ” [9]. Có thể nói, vai trò của DNVVN trong nền”kinh tế là không thể phủ nhận và được thể hiện ở các khía cạnh sau: [11] - DNVVN có)''khả" năng huy'động mọi nguồn" lực xã” hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Các DNVVN mang tính tư hữu cao, chủ yếu do các cá nhân có vốn tự đầu tư hoặc góp vốn cùng nhau kinh doanh ở bất cứ nơi đâu, bất kỳ lĩnh vực hoạt động nào với quy mô tùy ý nên có khả năng huy động các nguồn tiết kiệm từ người thân, bạn bè,.cho hoạt động kinh doanh của mình. Bên cạnh đó, việc phát”triển trải rộng trên cả”nước, từ thành”thị đến nông”thôn, từ những khu”vực có điều”kiện thuận”lợi đến các địa bàn vùng sâu vùng xa đều có thể tận”dụng mọi nguồn”lực lao động ở mọi lứa tuổi, mọi trình độ, kể cả các lao”động phổ”thông, lao”động là người tàn tật, mọi”nguồn nguyên”liệu.góp“phần thúc đẩy tăng”trưởng kinh”tế, tăng giá trị xuất”khẩu và làm chuyển dịch cơ cấu kinh”tế theo hướng công”nghiệp”hóa, hiện”đại hóa.

- DNVVN“góp phần giảf quyết việc"làm, tăng thu"nhập, góp phần ổn ”định xã hội: DNVVN có thể“tạo ra công”ăn, việc”làm cho nhiều lao”động. Ở những nước khác, các DNVVN là một trong những khu vực tạo ra nhiều việc làm nhất và năng động nhất, đặc biệt đối với người chưa có việc làm ở các khu đô thị, những 10 người làm nông nghiệp trong lúc nông”nhàn, những lao”động dôi”ra trong quá trình sắp”xếp lại các doanh”nghiệp nhà nước. Thêm vào đó, đa số DNVVN không đòi hỏi nhân công có trình độ chuyên môn cao mà tận dụng nguồn nhân lực tại địa phương với chi phí lao động thấp. Điều này cũng là một lợi thế và cũng là nhược điểm của DNVVN.

- DNVVN tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh: Tính cạnh tranh cao diễn ra không chỉ giữa các”DNVVN mà các doanh nghiệp”lớn cũng chịu“sức ép phải nâng cao hiệu quả kinh doanh để tồn”tại. Các DNVVN đã làm tăng“tính mềm dẻo, linh hoạt cho các doanh”nghiệp khác, buộc các doanh”nghiệp phải tự nâng cao năng lực cạnh”tranh”của mình. Với tính tự chủ cao, họ sẵn sàng chấp nhận tự do cạnh tranh và tìm cách khai thác mọi cơ hội để phát triển, góp phần khiến nền kinh tế hoạt động năng động và hiệu”quả hơn. - Làm"vệ"linh cho các doanh'nghiệp lớn và là tiền đề hình thành các”doanh nghiệp lớn: Các DNVVN có thể bổ”trợ cho các ngành công”nghiệp lớn với tư”cách là“nhà cung’cấp nguyên”liệu đầu vào, cung cấp dịch vụ, hoặc trung”gian tiêu”thụ sản phẩm đầu”ra, hoặc cũng có thể với tư cách là người gia công một vài công đoạn sản phẩm của doanh nghiệp lớn.Mặt khác, quá tình phát triển DNVVN cũng là quá trình tích tụ vốn, tìm kiếm, mở rộng thị trường để phát triển thành các doanh”nghiệp lớn.

- DNVVN gôp”phần đàó”tạo, bồi”dưỡng"doanh”nhân - nguồn nhân"lực quan trọng cho phát”triển”kinh tế - xã”hội. Chất lượng dịch vụ tín dụng đối với doanh”nghiệp vừa”và nhỏ 1.1: Khái quát về Ngân hàng thương mại và dịch vụ tín dụng: 1.1: Khái niệm Ngân hàng thương mại: Ngân hàng thương mại đã hình thành tồn tại và phát triển hàng trăm năm gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được. Thông qua hoạt động tín dụng 11 thì ngân hàng thương mại tạo lợi ích cho người gửi tiền, người vay tiền và cho cả ngân hàng thông qua chênh lệch lãi suất giữa đi vay và cho vay mà thu được lợi nhuận cho ngân hàng.

Ở Việt Nam, Theo Luật các TCTD năm 2010: iiNgan hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận” 1.2: Các chức năng của Ngân hàng thương mại: N Chức năng trung gian tín dụng Chức năng trung gian tín dụng được xem là chức năng quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM đóng vai trò là cầu nối giữa người thừa vốn và người có nhu cầu về vốn. Với chức năng này, ngân hàng thương mại vừa đóng vai trò nhận tiền gửi, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay. Cho vay luôn là hoạt động quan trọng nhất của ngân hàng thương mại, nó mang đến lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng thương mại.

N Chức năng trung gian thanh toán Ở đây NHTM đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng. Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp. Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó qua ngân hàng để thực hiện các khoản thanh toán.

Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Chức năng này vô hình trung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế. 12 S Chức năng tạo tiền Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của NHTM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ