Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Agribank Hoàng Quốc Việt

Luận văn phân tích thực trạng chất lượng tín dụng tại Agribank Hoàng Quốc Việt, đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2015

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG

1.1.1. Khái niệm về Tín dụng

1.1.2. Vai trò của Tín dụng Ngân hàng trong nền kinh tế thị trường

1.2. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm chất lượng tín dụng

1.2.2. Vai trò của nâng cao chất lượng tín dụng

1.3. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG

1.3.1. Chỉ tiêu định tính

1.3.2. Các chỉ tiêu định lượng

1.4. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG

1.4.1. Các nhân tố chủ quan

1.4.2. Các nhân tố khách quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.1. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA AGRIBANK CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Agribank

2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển của Agribank chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.2. HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.3. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.3.1. Đặc điểm hoạt động tín dụng tại Agribank Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.3.2. Tình hình tín dụng tại Agribank chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.3.3. Thực trạng chất lượng tín dụng tại Agribank chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.4. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Những hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

3.1. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU HOẠT ĐỘNG CỦA AGRIBANK CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

3.1.1. Định hướng và mục tiêu của Agribank trong năm 2016

3.1.2. Định hướng và mục tiêu hoạt động của Agribank chi nhánh Hoàng Quốc Việt giai đoạn 2016 - 2020

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

3.2.1. Tăng cường công tác tổ chức đào tạo cán bộ

3.2.2. Nâng cao hoạt động Marketing

3.2.3. Hoàn thiện, đổi mới nội dung trong hoạt động tín dụng

3.2.4. Nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, kiểm soát trong Ngân hàng

3.3. CÁC KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Agribank

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá chất lượng tín dụng Agribank Nền tảng cốt lõi

Chất lượng tín dụng là một khái niệm tổng hợp, phản ánh sự an toàn và hiệu quả của hoạt động cho vay tại một ngân hàng thương mại. Đối với Agribank, một định chế tài chính giữ vai trò chủ lực trong lĩnh vực cho vay nông nghiệp nông thôn, việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng mà còn tác động sâu sắc đến sự ổn định của nền kinh tế. Một khoản tín dụng được xem là chất lượng khi nó đáp ứng được cả ba mục tiêu cốt lõi: an toàn cho ngân hàng, hiệu quả cho khách hàng, và phù hợp với định hướng phát triển kinh tế-xã hội. An toàn thể hiện ở khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi đúng hạn. Hiệu quả được đo lường bằng lợi ích mà vốn vay mang lại cho hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng. Sự phù hợp được đánh giá qua việc dòng vốn tín dụng chảy vào đúng các lĩnh vực ưu tiên, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Luận văn của tác giả Đỗ Trung Long nhấn mạnh rằng: “Chất lượng tín dụng là sự đáp ứng yêu cầu của khách hàng (người vay tiền) phù hợp với sự phát triển kinh tế xã hội và đảm bảo sự tồn tại, phát triển của Ngân hàng”. Vì vậy, việc phân tích thực trạng chất lượng tín dụng Agribank và tìm kiếm các giải pháp cải thiện là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự tiếp cận khoa học và toàn diện.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm chất lượng tín dụng ngân hàng

Chất lượng tín dụng không chỉ là một chỉ số tài chính đơn thuần mà là một phạm trù phức hợp. Nó bao gồm cả các yếu tố định tính và định lượng. Về mặt định tính, chất lượng tín dụng thể hiện qua sự hài lòng của khách hàng, thủ tục vay vốn thuận tiện, nhanh chóng và uy tín của ngân hàng trên thị trường. Về mặt định lượng, nó được đo lường qua các chỉ số cụ thể như tổng dư nợ, cơ cấu dư nợ, tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ nợ quá hạn, và tỷ trọng thu nhập từ hoạt động tín dụng. Một khoản vay chất lượng phải đảm bảo nguyên tắc hoàn trả đúng hạn, sử dụng vốn đúng mục đích, và mang lại lợi nhuận cho cả ngân hàng và người vay. Đây là yếu tố sống còn, quyết định đến an toàn hoạt động ngân hàng và năng lực cạnh tranh.

1.2. Vai trò của nâng cao chất lượng tín dụng trong kinh tế

Nâng cao chất lượng tín dụng mang lại lợi ích kép cho cả ngân hàng và nền kinh tế. Đối với Agribank, chất lượng tín dụng tốt giúp bảo toàn vốn, tăng lợi nhuận, nâng cao uy tín và củng cố vị thế trên thị trường. Nó là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR và khả năng thanh khoản. Đối với nền kinh tế, dòng vốn tín dụng chất lượng sẽ thúc đẩy sản xuất kinh doanh, tạo công ăn việc làm, và góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đặc biệt với vai trò của Agribank, việc cấp tín dụng hiệu quả cho khu vực tam nông giúp ổn định xã hội, phát triển kinh tế địa phương và thực hiện các mục tiêu quốc gia về an ninh lương thực và xây dựng nông thôn mới. Ngược lại, chất lượng tín dụng thấp sẽ dẫn đến nợ xấu Agribank gia tăng, gây thất thoát vốn, làm suy yếu hệ thống tài chính và kìm hãm tăng trưởng kinh tế.

II. Thực trạng nợ xấu Agribank Phân tích các thách thức chính

Phân tích thực trạng hoạt động tại Agribank, đặc biệt là tại chi nhánh Hoàng Quốc Việt giai đoạn 2010-2015, cho thấy những thách thức đáng kể trong việc duy trì chất lượng tín dụng. Mặc dù tổng dư nợ có sự tăng trưởng tín dụng Agribank ấn tượng trong một số năm, nhưng các vấn đề liên quan đến nợ xấu vẫn luôn hiện hữu. Các chỉ số định lượng như tỷ lệ nợ xấu Agribank và cơ cấu nợ quá hạn phản ánh rõ nét những rủi ro tiềm ẩn. Theo dữ liệu được trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu, nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) có xu hướng gia tăng qua các năm, cho thấy những bất cập trong công tác quản lý. Nguyên nhân của thực trạng này đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Yếu tố khách quan bao gồm sự biến động của môi trường kinh tế vĩ mô, khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, và rủi ro từ thiên tai, dịch bệnh. Yếu tố chủ quan là những hạn chế trong nội tại ngân hàng, cần được nhận diện và khắc phục triệt để. Việc không kiểm soát tốt các yếu tố này chính là nguồn gốc phát sinh nợ xấu Agribank và làm suy giảm chất lượng danh mục cho vay.

2.1. Phân tích các chỉ tiêu định lượng Tỷ lệ nợ xấu và dư nợ

Các chỉ tiêu định lượng là thước đo khách quan nhất về chất lượng tín dụng. Tại Agribank chi nhánh Hoàng Quốc Việt, bảng cơ cấu dư nợ tín dụng theo nhóm nợ cho thấy sự biến động của nợ từ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn) đến nhóm 5 (có khả năng mất vốn). Sự gia tăng của nợ nhóm 5 là một tín hiệu đáng báo động, phản ánh rủi ro mất vốn cao và những yếu kém trong khâu thu hồi nợ. Mặc dù chi nhánh đã có nỗ lực đưa tỷ lệ nợ xấu Agribank về dưới mức 3% vào năm 2015, nhưng việc kiểm soát bền vững chỉ số này vẫn là một thách thức. Việc phân loại nợ một cách nghiêm túc, minh bạch là bước đầu tiên để nhận diện đúng thực trạng và có biện pháp xử lý kịp thời.

2.2. Các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến rủi ro

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng. Về mặt khách quan, sự bất ổn của kinh tế vĩ mô, cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác, và môi trường pháp lý chưa hoàn thiện là những rào cản lớn. Về mặt chủ quan, những hạn chế nội tại của ngân hàng là nguyên nhân trực tiếp. Đó có thể là một chính sách tín dụng chưa thực sự phù hợp, quy trình thẩm định tín dụng còn lỏng lẻo, năng lực của cán bộ tín dụng còn hạn chế, hoặc công tác giám sát sau cho vay chưa được thực hiện quyết liệt. Đặc biệt, việc thiếu thông tin đầy đủ và chính xác về khách hàng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các quyết định cho vay sai lầm. Nhận diện rõ các nhân tố này là cơ sở để xây dựng các giải pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.

III. Top giải pháp hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng

Để nâng cao chất lượng tín dụng Agribank, việc cải tiến và hoàn thiện quy trình tín dụng là giải pháp mang tính nền tảng và cấp thiết nhất. Một quy trình tín dụng khoa học, chặt chẽ sẽ giúp sàng lọc khách hàng hiệu quả, ngăn ngừa rủi ro ngay từ khâu đầu vào. Giải pháp này tập trung vào hai giai đoạn chính: trước và trong khi cho vay, và sau khi cho vay. Giai đoạn trước khi cho vay đòi hỏi phải nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, thu thập thông tin đa chiều và chính xác về khách hàng cũng như phương án kinh doanh. Giai đoạn sau khi cho vay nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác giám sát sau cho vay và kiểm tra việc sử dụng vốn. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu yếu tố cảm tính và nâng cao tính chính xác trong các quyết định tín dụng. Thực hiện tốt các bước này sẽ giúp Agribank chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời trước khi khoản vay chuyển thành nợ xấu.

3.1. Tối ưu hóa công tác thẩm định tín dụng và thu thập thông tin

Công tác thẩm định tín dụng là chốt chặn quan trọng nhất để phòng ngừa rủi ro. Cần xây dựng một hệ thống tiêu chí thẩm định rõ ràng, bao quát các khía cạnh về năng lực pháp lý, năng lực tài chính, uy tín và khả năng trả nợ của khách hàng. Cán bộ tín dụng phải được đào tạo chuyên sâu, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kiến thức ngành, lĩnh vực kinh doanh của khách hàng. Bên cạnh đó, ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn thông tin, không chỉ dựa vào hồ sơ khách hàng cung cấp mà còn phải chủ động khai thác từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC), từ thị trường và các mối quan hệ khác để có cái nhìn toàn diện. Việc đánh giá tài sản đảm bảo cũng cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp, sát với giá thị trường để đảm bảo khả năng thu hồi nợ khi rủi ro xảy ra.

3.2. Tăng cường giám sát sau cho vay và phân loại nợ chặt chẽ

Hoạt động tín dụng không kết thúc khi giải ngân. Công tác giám sát sau cho vay phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm túc. Cán bộ tín dụng cần kiểm tra định kỳ tình hình hoạt động kinh doanh, dòng tiền và việc sử dụng vốn vay của khách hàng. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cũng cần được báo cáo và phân tích kịp thời. Đồng thời, việc phân loại nợ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tránh tình trạng che giấu nợ xấu hoặc cơ cấu lại nợ một cách thiếu cơ sở. Việc phân loại nợ chính xác giúp ngân hàng nhận diện đúng mức độ rủi ro của danh mục tín dụng, từ đó có kế hoạch trích lập dự phòng rủi ro phù hợp và xây dựng phương án xử lý nợ xấu hiệu quả.

IV. Bí quyết quản lý rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu hiệu quả

Quản lý rủi ro tín dụng là một hệ thống các biện pháp đồng bộ nhằm hạn chế tối đa tổn thất từ hoạt động cho vay. Để nâng cao chất lượng tín dụng Agribank, cần xây dựng một chiến lược quản lý rủi ro tín dụng toàn diện. Chiến lược này bao gồm việc xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, phân định rõ khẩu vị rủi ro và giới hạn tín dụng cho từng ngành, từng đối tượng khách hàng. Việc trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ và kịp thời là một tấm đệm tài chính quan trọng, giúp ngân hàng chống đỡ được các cú sốc khi nợ xấu phát sinh. Song song với các biện pháp phòng ngừa, công tác xử lý nợ xấu cũng cần được đẩy mạnh một cách quyết liệt. Các biện pháp có thể bao gồm tái cơ cấu nợ cho các khách hàng có thiện chí nhưng gặp khó khăn tạm thời, hoặc áp dụng các biện pháp thu hồi nợ quyết liệt như khởi kiện, phát mại tài sản đảm bảo đối với các khoản nợ chây ì. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phòng ngừa và xử lý sẽ tạo ra một cơ chế quản lý rủi ro vững chắc, đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

4.1. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt và trích lập dự phòng

Một chính sách tín dụng hiệu quả phải vừa đảm bảo an toàn, vừa linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thị trường. Agribank cần thường xuyên rà soát, cập nhật chính sách tín dụng cho phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế và định hướng của chính phủ. Chính sách cần quy định rõ ràng về các điều kiện cấp tín dụng, lãi suất, tài sản đảm bảo và các giới hạn an toàn. Bên cạnh đó, việc trích lập dự phòng rủi ro phải được thực hiện nghiêm túc theo quy định. Đây không phải là chi phí mất đi mà là một khoản đầu tư cho sự an toàn, đảm bảo ngân hàng có đủ nguồn lực tài chính để xử lý các khoản nợ xấu mà không ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh và hệ số an toàn vốn CAR.

4.2. Các phương pháp tái cơ cấu nợ và xử lý nợ xấu dứt điểm

Đối với các khoản nợ có vấn đề, xử lý nợ xấu là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng cần phân loại các khoản nợ để có biện pháp xử lý phù hợp. Với các khách hàng có phương án kinh doanh khả thi và hợp tác tốt, tái cơ cấu nợ (điều chỉnh kỳ hạn, giảm lãi suất) có thể là giải pháp tốt nhất để giúp họ vượt qua khó khăn và tiếp tục trả nợ. Với các khoản nợ không có khả năng thu hồi, cần đẩy nhanh quá trình xử lý tài sản đảm bảo hoặc bán nợ cho các công ty quản lý tài sản (VAMC). Sự quyết liệt và dứt điểm trong xử lý nợ xấu không chỉ giúp thu hồi vốn mà còn làm lành mạnh hóa báo cáo tài chính Agribank, cải thiện các chỉ số an toàn hoạt động.

V. Đánh giá kết quả thực tiễn tại Agribank Hoàng Quốc Việt

Nghiên cứu điển hình tại Agribank chi nhánh Hoàng Quốc Việt trong giai đoạn 2010-2015 cung cấp những bài học thực tiễn quý báu về chất lượng tín dụng Agribank. Dữ liệu cho thấy sự nỗ lực của chi nhánh trong việc mở rộng quy mô tín dụng, đặc biệt là tăng trưởng tín dụng cho cả đối tượng doanh nghiệp và cá nhân. Tuy nhiên, sự biến động của dư nợ và tỷ lệ nợ xấu qua các năm cũng cho thấy sự tác động mạnh mẽ của các yếu tố thị trường và những thách thức trong công tác quản trị nội bộ. Ví dụ, việc dư nợ giảm trong năm 2013 và 2014 do sự cạnh tranh về lãi suất từ các ngân hàng khác cho thấy áp lực lớn trong việc giữ chân khách hàng tốt. Đồng thời, sự gia tăng của nợ xấu trong cùng giai đoạn phản ánh những rủi ro tích tụ từ trước đó. Việc chi nhánh quyết liệt xử lý và đưa tỷ lệ nợ xấu về mức an toàn vào cuối năm 2015 là một kết quả đáng ghi nhận, minh chứng cho hiệu quả của các giải pháp được triển khai.

5.1. Phân tích cơ cấu dư nợ theo đối tượng khách hàng và kỳ hạn

Tại chi nhánh Hoàng Quốc Việt, khách hàng doanh nghiệp chiếm tỷ trọng dư nợ lớn, trung bình khoảng 80%. Điều này mang lại lợi thế về quy mô khoản vay nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tập trung. Việc đa dạng hóa danh mục cho vay, đặc biệt là đẩy mạnh cho vay nông nghiệp nông thôn và khách hàng cá nhân, là một định hướng đúng đắn để phân tán rủi ro. Phân tích báo cáo tài chính Agribank của chi nhánh cũng cho thấy cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn có sự thay đổi. Việc cân đối giữa cho vay ngắn hạn và trung dài hạn là rất quan trọng để quản lý rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ diễn biến nợ xấu giai đoạn 2010 2015

Diễn biến nợ xấu Agribank tại chi nhánh Hoàng Quốc Việt giai đoạn 2010-2015 là một bài học thực tiễn sâu sắc. Nó cho thấy chất lượng tín dụng có thể suy giảm nhanh chóng nếu công tác quản lý rủi ro tín dụng không được chú trọng. Các nguyên nhân như thẩm định lỏng lẻo, giám sát sau vay không chặt chẽ, và ảnh hưởng từ môi trường kinh doanh khó khăn đều góp phần làm gia tăng nợ xấu. Bài học rút ra là cần phải có một hệ thống cảnh báo sớm, thường xuyên đánh giá lại danh mục cho vay và hành động quyết liệt ngay khi phát hiện dấu hiệu rủi ro. Thành công trong việc kiểm soát nợ xấu vào năm 2015 khẳng định rằng với sự quyết tâm và các giải pháp đúng đắn, ngân hàng hoàn toàn có thể cải thiện được chất lượng tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
476 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh hoàng quốc việt luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG Từ xa xưa đã có các loại hình Ngân hàng được hình thành, tuy nhiên hoạt động kinh doanh của nó chỉ bó hẹp trong một phạm vi nhất định (cầm đồ và cho vay nặng lãi). Khi chủ nghĩa tư bản ra đời, cùng với đó là sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động Ngân hàng trở nên sôi động, đa dạng và phong phú, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế xã hội, từ đó loại hình Ngân hàng thương mại (NHTM) với vai trò cung ứng các dịch vụ tài chính đã xuất hiện. Các NHTM là tổ chức tài chính trung gian quan trọng nhất trong việc tập trung những nguồn vốn nhàn rỗi và chuyển tải nguồn vốn này đến những nơi có nhu cầu về vay vốn trong nền kinh tế, nhằm đáp ứng nhu cầu thiếu hụt tạm thời về vốn của các cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức kinh tế phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh. Cùng với sự phát triển của nền sản xuất hàng hoá, tín dụng ngày càng phát triển cả về nội dụng lẫn hình thức.

Các quan hệ tín dụng ngày càng được mở rộng hơn, ban đầu là quan hệ giữa các cá nhân với nhau, sau đó là giữa cá nhân với tổ chức, tổ chức với tổ chức, quan hệ với nhà nước và cao nhất là tín dụng quốc tế. Tín dụng Ngân hàng (TDNH) là mối quan hệ tín dụng giữa một bên là Ngân hàng với một bên là các chủ thể khác trong nền kinh tế, trong đó Ngân hàng đóng vai trò là người cho vay. Lãi suất của khoản vay do Ngân hàng ấn định cho khách hàng vay là mức lợi tức mà khách hàng phải trả trong suốt khoảng thời gian tồn tại của khoản vay. 6 Chủ thể tham gia trong quan hệ tín dụng là Ngân hàng, Nhà nước, Doanh nghiệp và Hộ dân cư.

Đối tượng được sử dụng trong quan hệ tín dụng là tiền, do đó, nó không chịu sự giới hạn theo hàng hoá, vận động đa phương đa chiều. Đây chính là ưu điểm nổi bật và là đặc điểm khác biệt giữa TDNH với các loại hình tín dụng khác.1 Khái niệm về Tín dụng Tín dụng - Credit xuất phát từ chữ la tinh là credo - sự tin tưởng, tín nhiệm lẫn nhau. Nói cách khác, tín dụng là quan hệ vay mượn vốn lẫn nhau dựa trên sự tin tưởng số vốn đó sẽ được hoàn lại vào một ngày xác định trong tương lai. Tín dụng là một thuật ngữ phổ biến trong kinh tế cũng như trong đời sống xã hội, tuy nhiên có nhiều định nghĩa khác nhau về tín dụng.

Lịch sử phát triển cho thấy, tín dụng là một phạm trù kinh tế và cũng là một sản phẩm của nền sản xuất hàng hoá. Nó tồn tại song song và phát triển cùng với nền kinh tế hàng hoá và là động lực quan trọng thúc đẩy nền kinh tế hàng hoá phát triển lên những giai đoạn cao hơn. Tồn tại và phát triển qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội, đã có nhiều khái niệm khác nhau về tín dụng được đưa ra. “Tín dụng là một phạm trù kinh tế phản ánh mối quan hệ giao dịch giữa hai chủ thể, trong đó một bên chuyển giao một lượng giá trị sang cho bên kia được sử dụng trong một thời gian nhất định, đồng thời bên nhận được phải cam kết hoàn trả theo thời hạn đã thoả thuận ”[12] Trong mối quan hệ giao dịch này thể hiện các nội dung sau: - Người cho vay chuyển giao cho người đi vay một lượng giá trị nhất định.

Giá trị này có thể dưới hình thái tiền tệ hoặc dưới hình thái hiện vật như: hàng hoá, máy móc, thiết bị, bất động sản. - Người đi vay chỉ được sử dụng tạm thời trong một thời gian nhất định, sau khi hết thời hạn sử dụng theo thoả thuận, người đi vay phải hoàn trả cho 7 người cho vay. - Giá trị hoàn trả thông thường lớn hơn giá trị lúc cho vay ban đầu hay nói cách khác người đi vay phải trả thêm phần lợi tức (lãi vay). Như vậy thuật ngữ Tín dụng có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau, nhưng đặc điểm chung nhất là : - Phản ánh một bên là người cho vay còn bên kia là người đi vay.

- Tín dụng dựa trên nguyên tắc hoàn trả, nghĩa là sau một thời gian nhất định thì người vay phải hoàn trả khoản tiền đã vay cho người cho vay (có thể tính lãi hoặc không tính lãi). - Quan hệ giữa các bên vay mượn đều bị ràng buộc bởi cơ chế tín dụng và pháp luật hiện tại. Từ các nội dung trên ta thấy khái niệm tín dụng khác với khái niệm đầu tư (Investment) là việc bỏ trước khoản tiền hoặc hiện vật để kinh doanh nhằm thu lợi trong tương lai, còn tín dụng là hoạt động có tính chất chuyển nhượng quyền sử dụng tiền hoặc hiện vật nhằm mục đích thu lợi về sau. Sự chuyển nhượng phải dựa trên nguyên tắc hoàn trả, biết trước thời hạn và lãi suất.

Đối với các khoản đầu tư thì không kèm theo chuyển giao quyền sở hữu và quyền sử dụng, thường là không có thời hạn, thu lời nhiều hay ít là tùy thuộc vào doanh nghiệp kinh doanh tốt hay xấu. Bản chất của Tín dụng là sự hoàn trả. Trong hoạt động sử dụng vốn của NHTM thì có 2 nghiệp vụ: đó là cho vay và đầu tư. Tuy nhiên chỉ có nghiệp vụ cho vay là thuộc nghiệp vụ tín dụng.

Các hình thức tín dụng Trong nền kinh tế thị thường, tín dụng tồn tại dưới nhiều hình thức, người ta phân chia thành 58 loại tín dụng có tên gọi khác nhau. Tuy nhiên tất cả các loại tín dụng trên có thể phân chia thành 4 hình thức tín dụng cơ bản, đó là: 8 - Tín dụng thương mại. - Tín dụng Nhà nước. - Tín dụng Tiêu dùng.

- Tín dụng Ngân hàng. Luận văn chỉ tập trung phân tích hình thức tín dụng Ngân hàng, bởi lẽ: đây là hình thức tín dụng phổ biến nhất, và nó đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với nền kinh tế của các quốc gia trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng.2 Vai trò của Tín dụng Ngân hàng trong nền kinh tế thị trường 1.1 Khái niệm tín dụng Ngân hàng Trên thực tế thuật ngữ tín dụng được hiểu ở nhiều khía cạnh khác nhau, tùy theo từng bối cảnh cụ thể mà thuật ngữ tín dụng được nghiên cứu ở nội dung riêng. Nghiên cứu tín dụng từ phía các quan hệ kinh tế ở tầm vi mô thì tín dụng “là sự vay mượn giữa người đi vay và người cho vay, trên cơ sở thỏa thuận về thời hạn, mức lãi cụ thể”.67] Đó là mối quan hệ giữa một bên là Ngân hàng, với một bên là “tất cả các tổ chức và cá nhân còn lại của nền kinh tế”, trong đó Ngân hàng là người cho vay. Tín dụng là “sự vận động vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu”.67] Tín dụng là quan hệ vay mượn vốn lân nhau dựa trên sự tin tưởng số vốn đó sẽ được hoàn lại vào một ngày xác định trong tương lai.68] Theo khái niệm này kể cả các khoản mà Ngân hàng cho vay với mục đích tiêu dùng cũng thuộc hình thức tín dụng Ngân hàng, do đó việc phân loại các hình thức tín dụng cũng chỉ có ý nghĩa tương đối.

Tuy trong kinh tế thị trường có nhiều hình thức tín dụng, nhưng tín dụng Ngân hàng là hình thức chủ yếu và phổ biến nhất. Các Ngân hàng thực tế là một tổ chức trung gian tài chính quan trọng hàng đầu trong bất kỳ một quốc gia nào. 9 Luật các Tổ chức tín dụng năm 2004 iiHoat động tín dụng là việc TCTD sử dụng nguồn vốn tự có, vốn huy động để cấp tín dụng”. [28] Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác’”.

[29] Trong luận văn này tác giả nghiên cứu cấp tín dụng NHTM trên phương diện nghiệp vụ cho vay. Vậy “tín dụng là quan hệ vay mượn phát sinh từ việc NHTM sử dụng nguồn vốn tự có, nguồn vốn huy động để thực hiện cho vay đối với các tổ chức kinh tế, cá nhân, dân cư với những điều kiện và trong một thời gian nhất định mà hai bên đã thỏa thuận dựa trên nguyên tắc có hoàn trả”.2 Đặc trưng của tín dụng Ngân hàng Thứ nhất là hoạt động tín dụng ngân hàng hoạt động dựa trên nguyên tắc có hoàn trả. Thứ hai là giá trị hoàn trả phải lớn hơn giá trị lúc cho vay, tức phải trả thêm phần lãi ngoài vốn gốc. Thứ ba là hoạt động tín dụng ngân hàng dựa trên nguyên tắc có thời gian.

Thứ tư là hoạt động tín dụng ngân hàng rất nhạy cảm đối với tình hình kinh tế, chính trị, xã hội và chịu sự giám sát chặt chẽ của luật pháp. Thứ năm là hoạt động tín dụng ngân hàng luôn chứa đựng rủi ro.3 Vai trò của Tín dụng Ngân hàng Mặc dù có nhiều hình thức tín dụng, nhưng tín dụng Ngân hàng vẫn đóng vai trò quan trọng và phổ biến nhất. Sở dĩ tín dụng Ngân hàng quan trọng như vậy là do tính ưu việt của nó so với các hình thức tín dụng khác. - Về khối lượng vốn vay: Tín dụng Ngân hàng có thể cho vay đảm bảo thỏa mãn nhu cầu tối đa của người vay.

Nếu họ đảm bảo những điều kiện quy 10 chế tín dụng của NHTM. - Thời hạn cho vay: Gồm nhiều loại thời hạn khác nhau, từ ngắn hạn đến trung hạn và dài hạn. Tùy theo nhu cầu xin vay của đối tượng. Thông thường trong tín dụng Ngân hàng, thời hạn cho vay được xác định phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh của người vay, nếu cho vay ngắn hạn và phù hợp với thời gian hoàn vốn nếu cho vay trung dài hạn.

- Phạm vi cho vay: Được mở rộng không chỉ trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh mà cả trong nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống kinh tế xã hội chẳng hạn: cho vay tiêu dùng, cho vay phát triển, cho vay phát triển cơ sở hạ tầng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ