Luận văn: Chất lượng thẩm định giá bất động sản tại Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng chất lượng thẩm định giá bất động sản tại Ngân hàng Hàng Hải (MSB), đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH GIÁ ĐỐI VỚI BẤT ĐỘNG SẢN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về bất động sản thế chấp tại các ngân hàng thương mại và giá trị của bất động sản

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm bất động sản thế chấp tại các ngân hàng thương mại

1.1.2. Vai trò của bất động sản thế chấp tại các ngân hàng thương mại

1.1.3. Giá trị bất động sản và các nhân tố ảnh hướng đến giá trị bất động sản

1.2. Lý luận chung về thẩm định giá đối với bất động sản tại ngân hàng thương mại

1.2.1. Khái niệm và sự cần thiết thẩm định giá đối với bất động sản tại ngân hàng thương mại

1.2.2. Các nguyên tắc thẩm định giá đối với bất động sản

1.2.3. Lý luận chung về chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản tại ngân hàng thương mại

1.3. Tiêu chí đánh giá chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản tại ngân hàng thương mại

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản trong hoạt động cho vay của các Ngân hàng thương mại

1.5. Kinh nghiệm thẩm định giá đối với bất động sản tại một số ngân hàng thương mại

1.5.1. Kinh nghiệm của BIDV

1.5.2. Kinh nghiệm của Techcombank

1.5.3. Rút ra bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam

1.6. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2 : THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH GIÁ ĐỐI VỚI BẤT ĐỘNG SẢN TẠI NGÂN HÀNG HÀNG HẢI VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam một số năm gần đây

2.2. Thực trạng chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản tại Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam

2.2.1. Thực trạng chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản theo các chỉ tiêu định lượng

2.2.2. Thực trạng chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản theo tiêu chí định tính

2.3. Đánh giá chất lượng thẩm định giá ngân hàng thương mại Cp Hàng Hải Việt Nam

2.3.1. Kết quả đạt được

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3 : GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH GIÁ ĐỐI VỚI BẤT ĐỘNG SẢN TẠI NGÂN HÀNG HÀNG HẢI VIỆT NAM

3.1. Định hướng nâng cao chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản tại Ngân hàng Hàng hải Việt Nam

3.1.1. Mục tiêu về hoạt động thẩm định giá đối với bất động sản tại ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam trong thời gian tới

3.1.2. Quan điểm nhầm nâng cao chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản tại ngân hàng Hàng Hải Việt Nam

3.2. Giải Pháp nâng cao chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản tại Ngân hàng Hàng hải Việt Nam

3.2.1. Tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận trong hoạt động thẩm định giá đối với bất động sản

3.2.2. Hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp cho công tác thẩm định giá đối với bất động sản

3.2.3. Ứng dụng linh hoạt các phương pháp thẩm định giá đối với bất động sản

3.2.4. Hoàn thiện quy trình thẩm định giá đối với bất động sản

3.2.5. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu phục vụ công tác thẩm định giá đối với bất động sản

3.2.6. Hoàn thiện mô hình hoạt động Trung tâm Quản lý định giá

3.3. Tăng cường hoạt động kiểm soát sau

3.3.1. Đới với Bộ ngành liên quan

3.3.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.4. Tóm tắt chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Chất lượng Thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải Tổng quan và Vai trò cốt lõi

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập, hoạt động tín dụng bất động sản (BĐS) tại các ngân hàng thương mại ngày càng phát triển. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những rủi ro tiềm ẩn, đòi hỏi một công tác thẩm định giá hiệu quả và chính xác. Bài viết này đi sâu phân tích về chất lượng thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải (MSB), một yếu tố then chốt giúp quản lý rủi ro và tăng cường sự tin cậy trong các giao dịch cho vay. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò và các nguyên tắc cơ bản của thẩm định giá là nền tảng để đánh giá toàn diện về chất lượng hoạt động này.

1.1. Khái niệm và Vai trò trọng yếu của Thẩm định giá BĐS ngân hàng

Thẩm định giá BĐS là quá trình ước tính giá trị của các quyền sở hữu BĐS bằng hình thức tiền tệ, phục vụ cho một mục đích cụ thể tại một thời điểm xác định trên thị trường. Theo các tác giả Nguyễn Văn Thọ, Phạm Huỳnh Nhung và Trần Công Luận (2008), thẩm định giá đối với bất động sản là “ước tính về giá trị của các quyền sở hữu bất động sản cụ thể bằng hình thức tiền tệ cho một mục đích đã được xác định rõ trong những điều kiện của một thị trường nhất định với những phương pháp phù hợp”. Đặc biệt, trong hoạt động định giá BĐS cho vay ngân hàng, đây được xem là một nghiệp vụ không thể thiếu, đóng vai trò 'phao cứu sinh' và 'lá chắn bảo vệ' các ngân hàng khỏi rủi ro tín dụng BĐS. Nó giúp các tổ chức tín dụng như MSB xác định mức cho vay hợp lý, đồng thời tăng tính cạnh tranh và xây dựng uy tín trên thị trường. Đối với khách hàng, việc xác định chính xác giá trị tài sản đảm bảo BĐS không chỉ thúc đẩy quá trình chuyển hóa vốn mà còn tạo niềm tin vào hoạt động của ngân hàng. Hoạt động này đòi hỏi tính khoa học, khách quan và chuyên môn hóa cao, đặc biệt khi các ngân hàng cần thuê công ty thẩm định giá BĐS chuyên nghiệp bên ngoài để đảm bảo tính minh bạch.

1.2. Các Nguyên tắc cốt lõi trong Thẩm định giá BĐS cho vay ngân hàng

Để đảm bảo chất lượng thẩm định giá BĐS, các thẩm định viên (TĐV) và chuyên viên cần tuân thủ một bộ các nguyên tắc quan trọng. Nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất đòi hỏi TĐV xem xét tiềm năng sinh lời tối ưu của BĐS. Nguyên tắc thay thế giới hạn giá trị BĐS không vượt quá chi phí để có được một tài sản tương đương, nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin giá thị trường BĐS. Nguyên tắc dự báo yêu cầu TĐV cập nhật tình hình kinh tế, chính sách quản lý và chính trị để dự đoán biến động giá trị BĐS trong tương lai. Nguyên tắc cung - cầu tập trung vào sự tác động của các lực lượng cung và cầu trên thị trường tại thời điểm thẩm định. Nguyên tắc dự kiến lợi ích tương lai là cơ sở trực tiếp để xây dựng phương pháp định giá BĐS ngân hàng theo thu nhập, dự đoán khả năng sinh lợi của BĐS. Cuối cùng, nguyên tắc đóng góp và phù hợp xem xét giá trị từng bộ phận cấu thành BĐS và sự hài hòa của BĐS với môi trường xung quanh. Việc áp dụng đúng đắn các tiêu chuẩn thẩm định giá BĐS này là yếu tố then chốt để đạt được tính khách quan thẩm định giá và nâng cao độ tin cậy thẩm định giá BĐS cho MSB.

II. Phân tích Thách thức ảnh hưởng Chất lượng Thẩm định giá BĐS tại MSB hiện nay

Công tác thẩm định giá BĐS luôn đối mặt với nhiều yếu tố tác động, cả chủ quan và khách quan, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải. Những thách thức này không chỉ gây khó khăn trong việc xác định giá trị tài sản một cách chính xác mà còn tiềm ẩn rủi ro tín dụng BĐS cho ngân hàng. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này giúp MSB nhận diện những điểm yếu và xây dựng chiến lược phù hợp để cải thiện hoạt động định giá, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hoạt động cho vay.

2.1. Yếu tố Chủ quan tác động đến Độ tin cậy thẩm định giá BĐS

Các yếu tố chủ quan từ phía ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chất lượng thẩm định giá BĐS. Trước hết, quan điểm và chiến lược của từng ngân hàng về thẩm định giá BĐS sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình và kết quả. Ví dụ, trong thời kỳ kinh tế khó khăn, các ngân hàng có thể thắt chặt các quy định về tài sản đảm bảo, ảnh hưởng đến giá trị định giá. Thứ hai, cách thức tổ chức và quy trình thẩm định giá BĐS MSB cần phải chuyên nghiệp, đơn giản và rõ ràng để rút ngắn thời gian và chi phí. Thứ ba, việc lựa chọn phương pháp định giá BĐS ngân hàng thích hợp với từng loại BĐS và điều kiện thị trường là yếu tố then chốt, không có phương pháp nào là chính xác nhất mà chỉ có phương pháp phù hợp nhất. Thứ tư, hệ thống thông tin thẩm định giá bao gồm nguồn dữ liệu đáng tin cậy, đầy đủ và cập nhật kịp thời, là cơ sở để TĐV đưa ra phân tích chính xác, giảm thiểu sai số trong thẩm định giá BĐS. Cuối cùng, đội ngũ nhân lực thẩm định viên BĐS với phẩm chất đạo đức, trình độ chuyên môn và kinh nghiệm là yếu tố quyết định. 'Nếu cán bộ định giá không có phẩm chất đạo đức tốt, vì lợi ích cá nhân có thể thông đồng với bên thế chấp để nâng giá trị BĐS vượt quá giá trị thực của nó, làm ảnh hưởng đến chất lượng và kết quả định giá' (Phạm Quốc Hùng, 2018). Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến độ tin cậy thẩm định giá BĐS và tiềm ẩn rủi ro thẩm định giá BĐS.

2.2. Nhân tố Khách quan và Rủi ro tín dụng BĐS tiềm ẩn

Ngoài các yếu tố chủ quan, chất lượng thẩm định giá BĐS còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nhân tố khách quan. Điều kiện tự nhiên (vị trí, kích thước BĐS) tạo nên giá trị cơ bản và tác động đến quyết định định giá của cán bộ ngân hàng. Môi trường pháp lý và cơ chế chính sách của nhà nước, bao gồm các quy định về sở hữu, sử dụng BĐS, khung giá đất, và pháp luật về thẩm định giá BĐS, có vai trò định hướng và giới hạn. Bất kỳ sự thay đổi nào trong quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đều ảnh hưởng đến giá thị trường BĐS và giá trị định giá. Môi trường kinh tế vĩ mô, như tình hình tăng trưởng kinh tế hay biến động thị trường BĐS, kích cầu hay kìm hãm hoạt động định giá. 'Khi kinh tế phát triển, nhu cầu về vốn cho sản xuất cũng tăng theo, do đó sẽ làm gia tăng lượng vốn vay tại các NHTM, điều này làm cho số lượng các cuộc định giá ngày càng gia tăng' (Phạm Quốc Hùng, 2018). Cuối cùng, hoạt động của thị trường BĐS, xu hướng phát triển của thị trường tài chính BĐS và thị trường chứng khoán cũng tác động mạnh mẽ. Sự biến động giá cả trên thị trường có thể làm thay đổi giá trị tài sản thế chấp, dẫn đến rủi ro thẩm định giá BĐSrủi ro tín dụng BĐS nếu không có biện pháp quản lý rủi ro ngân hàng hiệu quả. 'Kinh nghiệm về khủng hoảng tài chính Mỹ thời gian vừa qua một phần nguyên nhân... là do việc xác định giá trị BĐS thế chấp không phù hợp' (Phạm Quốc Hùng, 2018).

III. Bí quyết Hoàn thiện Quy trình Thẩm định giá BĐS MSB để nâng cao hiệu quả

Để nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải, việc hoàn thiện quy trình và tăng cường năng lực nội bộ là cực kỳ quan trọng. MSB cần tập trung vào việc cải thiện sự phối hợp giữa các bộ phận, đào tạo và phát triển đội ngũ thẩm định viên BĐS, đồng thời ứng dụng các phương pháp định giá linh hoạt và hiệu quả. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu sai số trong thẩm định giá BĐS mà còn tối ưu hóa nguồn lực, đảm bảo tính chính xác và kịp thời của các báo cáo thẩm định, từ đó hỗ trợ quyết định cấp tín dụng một cách vững chắc hơn.

3.1. Tăng cường phối hợp và Nâng cao Năng lực thẩm định viên BĐS

Một trong những giải pháp hàng đầu để cải thiện chất lượng thẩm định giá BĐS tại MSB là tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận liên quan như tín dụng, quản lý rủi ro và thẩm định giá. Sự phối hợp chặt chẽ giúp thông tin được trao đổi liền mạch, giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh tiến độ. Song song đó, việc đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp cho công tác thẩm định giá đối với bất động sản là vô cùng cần thiết. Cán bộ thẩm định cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về thị trường BĐS, các phương pháp định giá BĐS ngân hàng, và các quy định pháp luật mới nhất. 'Hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp cho công tác thẩm định giá đối với bất động sản' là một giải pháp then chốt theo nghiên cứu (Phạm Quốc Hùng, 2018). MSB cần tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ, cập nhật nghiệp vụ và nâng cao đạo đức nghề nghiệp cho thẩm định viên BĐS. Một đội ngũ có năng lực và đạo đức tốt sẽ đảm bảo tính khách quan thẩm định giá, hạn chế tối đa các hành vi thông đồng hoặc định giá sai lệch, từ đó nâng cao độ tin cậy thẩm định giá BĐS và giảm rủi ro thẩm định giá BĐS cho ngân hàng.

3.2. Ứng dụng linh hoạt Phương pháp định giá BĐS ngân hàng và cơ sở dữ liệu

Việc lựa chọn và ứng dụng linh hoạt các phương pháp định giá BĐS ngân hàng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định giá BĐS. Các phương pháp như so sánh, chi phí, hoặc thu nhập cần được kết hợp hài hòa, tùy thuộc vào đặc điểm của từng BĐS và tình hình giá thị trường BĐS. 'Ứng dụng linh hoạt các phương pháp thẩm định giá đối với bất động sản' được đề xuất là một giải pháp cụ thể (Phạm Quốc Hùng, 2018). Để hỗ trợ việc này, MSB cần hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu BĐS, đảm bảo thông tin thu thập được đầy đủ, chính xác và cập nhật. Một hệ thống dữ liệu mạnh mẽ về các giao dịch thị trường, giá cả, và các yếu tố liên quan sẽ giúp thẩm định viên BĐS có cái nhìn toàn diện, đưa ra các nhận định chính xác hơn. 'Hoàn thiện cơ sở dữ liệu phục vụ công tác thẩm định giá đối với bất động sản' là một yêu cầu cấp thiết (Phạm Quốc Hùng, 2018). Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai số trong thẩm định giá BĐS mà còn tăng cường hiệu quả và tốc độ của quy trình thẩm định giá BĐS MSB, đáp ứng kịp thời nhu cầu định giá BĐS cho vay ngân hàng.

IV. Chiến lược Nâng cao Chất lượng Thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải Từ quy định đến kiểm soát

Để đảm bảo chất lượng thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải ở mức cao nhất, MSB cần xây dựng và hoàn thiện các tiêu chuẩn thẩm định giá BĐS nội bộ, đồng thời tăng cường hoạt động kiểm soát chất lượng thẩm định giá sau thẩm định. Những chiến lược này không chỉ củng cố nền tảng pháp lý và quy trình mà còn giúp ngân hàng phát hiện sớm các sai sót, rủi ro và có biện pháp khắc phục kịp thời. Một hệ thống kiểm soát chặt chẽ sẽ gia tăng độ tin cậy thẩm định giá BĐS, bảo vệ lợi ích của ngân hàng và khách hàng.

4.1. Hoàn thiện Tiêu chuẩn thẩm định giá BĐS và quy định nội bộ

Việc hoàn thiện các quy định nội bộ ngân hàng thẩm định giá là nền tảng để nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS. MSB cần rà soát, cập nhật và chuẩn hóa các tiêu chuẩn thẩm định giá BĐS theo các thông lệ quốc tế và quy định pháp luật hiện hành. Điều này bao gồm việc xác định rõ ràng các nguyên tắc, phương pháp định giá BĐS ngân hàng được chấp thuận, và các yêu cầu về báo cáo thẩm định. Một quy trình thẩm định giá BĐS MSB hoàn chỉnh và minh bạch sẽ giảm thiểu sự tùy tiện, chủ quan trong đánh giá, đảm bảo tính khách quan thẩm định giá. Ngoài ra, cần thiết lập một khung đánh giá chất lượng báo cáo thẩm định, bao gồm các tiêu chí về tính logic, đầy đủ thông tin, và sự phù hợp với thực tế thị trường. Điều này không chỉ giúp thẩm định viên BĐS có hướng dẫn rõ ràng mà còn tạo cơ sở để kiểm soát chất lượng thẩm định giá một cách nhất quán, góp phần giảm thiểu rủi ro thẩm định giá BĐS phát sinh từ yếu tố quy trình và pháp lý nội bộ.

4.2. Kiểm soát chất lượng thẩm định giá sau và quản lý rủi ro

Hoạt động kiểm soát chất lượng thẩm định giá không chỉ dừng lại ở giai đoạn trước và trong quá trình thẩm định mà còn cần được thực hiện mạnh mẽ sau khi báo cáo đã được ban hành. 'Tăng cường hoạt động kiểm soát sau' là một trong những giải pháp được đề xuất để nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải (Phạm Quốc Hùng, 2018). MSB nên thiết lập một cơ chế kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất các báo cáo thẩm định giá BĐS, so sánh kết quả định giá với giá thị trường BĐS biến động, và theo dõi hiệu quả của các tài sản thế chấp ngân hàng đã được thẩm định. Việc phân tích sai số trong thẩm định giá BĐS giữa giá trị định giá lần đầu và định giá lại sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ tin cậy thẩm định giá BĐS và năng lực của thẩm định viên BĐS. Thông qua các hoạt động kiểm soát này, ngân hàng có thể kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề, từ đó quản lý rủi ro ngân hàng một cách chủ động hơn. Đặc biệt, việc theo dõi các hồ sơ có sự sai lệch về vị trí BĐS thế chấp là cần thiết để ngăn chặn thất thoát vốn và đánh giá đạo đức của thẩm định viên BĐS. Một hệ thống kiểm soát sau hiệu quả sẽ củng cố niềm tin vào chất lượng thẩm định giá BĐSchính sách tín dụng BĐS MSB.

V. Thực trạng và Kinh nghiệm thực tiễn về Chất lượng Thẩm định giá BĐS tại MSB

Để có cái nhìn toàn diện về chất lượng thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải, việc đánh giá thực trạng dựa trên các chỉ tiêu định lượng và định tính là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, việc học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại lớn khác như BIDV và Techcombank sẽ cung cấp những bài học giá trị, giúp MSB định hình các giải pháp phù hợp. Phân tích này sẽ làm rõ những thành tựu đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại trong hoạt động thẩm định giá bất động sản ngân hàng của MSB.

5.1. Đánh giá Chất lượng thẩm định giá BĐS qua các chỉ tiêu định lượng tại MSB

Đánh giá chất lượng thẩm định giá BĐS tại MSB thông qua các chỉ tiêu định lượng cung cấp một bức tranh cụ thể về hiệu quả hoạt động. Các chỉ tiêu này bao gồm: số lượng hồ sơ BĐS được thông qua (thế chấp), khối lượng hồ sơ thẩm định giá thực hiện, số lượng hồ sơ phải thuê ngoài, và đặc biệt là sự sai lệch giá trị định giá lần đầu so với định giá lại. Ví dụ, 'Tình hình số lượng hồ sơ BĐS thẩm định giá có sự sai lệch giá trị so với định giá lại giai đoạn 2015 - 2017' (Bảng 2.4 trong tài liệu gốc) là một chỉ số quan trọng phản ánh rủi ro về giá trị của BĐS thế chấp và biến động thị trường. Chỉ số này giúp ngân hàng đánh giá được cả biến động của nền kinh tế và năng lực của đội ngũ thẩm định viên BĐS, phòng chống rủi ro đạo đức nghề nghiệp. Tỷ lệ giá trị thẩm định so với giá thị trường BĐS cũng là một chỉ tiêu định lượng quan trọng, thể hiện mức độ an toàn trong hoạt động kinh doanh khi ngân hàng thường định giá tài sản đảm bảo thấp hơn giá thị trường. Thời gian thực hiện hồ sơ thẩm định giá phản ánh hiệu quả quy trình và năng lực xử lý công việc. 'Tình hình số lượng hồ sơ TĐG BĐS theo thời gian thực hiện' (Bảng 2.6 trong tài liệu gốc) cho thấy mức độ tối ưu hóa quy trình. Việc phân tích các số liệu này cho phép MSB nhìn nhận rõ ràng về thực trạng chất lượng thẩm định giá BĐS của mình.

5.2. Bài học từ BIDV và Techcombank về Thẩm định giá bất động sản ngân hàng

Kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại hàng đầu như BIDV và Techcombank mang lại những bài học quý giá cho MSB trong việc nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS. BIDV, với quy trình cấp tín dụng khoa học và bộ phận định giá độc lập, đã xây dựng được 'hệ thống quản trị ngân hàng tiên tiến và hiện đại bậc nhất'. Họ nhấn mạnh sự chặt chẽ từ khâu điều tra, khảo sát thực tế, đến việc áp dụng linh hoạt các phương pháp định giá BĐS ngân hàng như so sánh, chi phí và thu nhập. 'BIDV đã thành lập bộ phận định giá độc lập, qui định rõ chức năng, nhiệm vụ và các nội dung công việc của bộ phận này cùng với đội ngũ cán bộ được đào tạo chuyên sâu' (Phạm Quốc Hùng, 2018). Techcombank, hoạt động trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, cũng đặt trọng tâm vào hoạt động định giá, bổ sung lực lượng cán bộ có trình độ chuyên môn cao và quy định rõ quyền hạn, trách nhiệm của họ. Techcombank chú trọng vào 'việc thu thập thông tin và xử lý thông tin liên quan đến BĐS và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị BĐS cần định giá'. Các bài học này chỉ ra tầm quan trọng của việc có một bộ phận chuyên trách, đội ngũ thẩm định viên BĐS giỏi, quy trình thẩm định giá BĐS MSB rõ ràng và linh hoạt trong việc ứng dụng phương pháp để đảm bảo chất lượng thẩm định giá BĐSquản lý rủi ro ngân hàng hiệu quả.

VI. Định hướng Phát triển và Tương lai Chất lượng Thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải

Hướng tới tương lai, việc nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải không chỉ là mục tiêu mà còn là yêu cầu cấp thiết để duy trì sự phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường tài chính. MSB cần xây dựng các định hướng chiến lược rõ ràng, không ngừng hoàn thiện chính sách tín dụng BĐS MSB và chú trọng vào việc nâng cao tính khách quan thẩm định giá, đảm bảo mỗi quyết định cho vay đều dựa trên nền tảng vững chắc và đáng tin cậy.

6.1. Mục tiêu và Quan điểm chiến lược về Chính sách tín dụng BĐS MSB

Định hướng nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS tại MSB cần gắn liền với mục tiêu và quan điểm chiến lược dài hạn của ngân hàng. Mục tiêu chính là đảm bảo giá trị tài sản đảm bảo BĐS được xác định chính xác, khách quan, giảm thiểu tối đa rủi ro thẩm định giá BĐSrủi ro tín dụng BĐS. Để đạt được điều này, chính sách tín dụng BĐS MSB cần được rà soát và điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của thị trường và điều kiện kinh tế vĩ mô. Quan điểm của ngân hàng cần tập trung vào việc xem thẩm định giá là một hoạt động độc lập, có tính chuyên môn cao, không chịu sự chi phối bởi áp lực kinh doanh. Việc xác định tiêu chuẩn thẩm định giá BĐS không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn phản ánh khẩu vị rủi ro riêng của MSB, ưu tiên sự an toàn và bền vững. Điều này bao gồm cả việc xác định rõ ràng các loại BĐS được chấp nhận làm tài sản đảm bảo và mức độ rủi ro chấp nhận được. 'Mục tiêu về hoạt động thẩm định giá đối với bất động sản tại ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam trong thời gian tới' cần được cụ thể hóa, làm cơ sở để triển khai các giải pháp đồng bộ (Phạm Quốc Hùng, 2018).

6.2. Kiến nghị nâng cao Tính khách quan thẩm định giá và hiệu quả

Để nâng cao tính khách quan thẩm định giá và hiệu quả hoạt động thẩm định BĐS tại MSB, cần có những kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, đối với nội bộ ngân hàng, cần tiếp tục hoàn thiện quy trình thẩm định giá BĐS MSB, đảm bảo mỗi bước đều được thực hiện chặt chẽ, minh bạch và có sự kiểm soát chéo. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong thu thập, phân tích dữ liệu và lập báo cáo thẩm định giá BĐS sẽ giảm thiểu sự can thiệp chủ quan và nâng cao tốc độ. Thứ hai, kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, về việc hoàn thiện khung pháp luật về thẩm định giá BĐS, ban hành các tiêu chuẩn thẩm định giá BĐS rõ ràng và cập nhật, tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thực hiện công tác định giá một cách hiệu quả nhất. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn đối với cả ngân hàng và các công ty thẩm định giá BĐS độc lập. Những giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một thị trường BĐS minh bạch, ổn định, và nâng cao đáng kể độ tin cậy thẩm định giá BĐS tại Ngân hàng Hàng Hải, bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan và thúc đẩy sự phát triển chung của nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
059 chất lượng thẩm định giá đối với bất động sản tại ngân hàng hàng hải việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH GIÁ ĐỐI VỚI BẤT ĐỘNG SẢN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Tổn g quan về bất độn g sản t hế c hấp tạ i các n gân hàn g th ươn g mạ i và giá trị của bất động sản 1.1 Khái niệm và đặc điểm bất động sản thế chấp tại các ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm Việc phân loại tài sản bảo đảm tại các ngân hàng TMCP thành hai loại chính đó là “bất động sản” và “động sản” và khái niệm “bất động sản “ và “động sản” có nguồn gốc từ Luật La Mã Cổ Đại. Và theo đó bất động sản không chỉ là đất đai, của cải trong lòng đất mà còn là tất cả những gì được tạo ra do sức lao động của con người trên mảnh đất. Bất động sản bao gồm các công trình xây dựng, mùa màng, cây trồng. và tất cả những gì liên quan đến đất đai hay gắn liền với đất đai, những vật trên mặt đất cùng với những bộ phận cấu thành lãnh thổ.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015 của nước Cộng hoà XHCN Việt Nam, tại Điều 174 có quy định: “BĐS là các tài sản bao gồm: Đất đai; Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kể cả các tài sản gắn liền với nhà, công trình xây dựng đó; Các tài sản khác gắn liền với đất đai; Các tài sản khác do pháp luật quy định''”. [1] Về mặt lý thuyết, khi quyết định cho vay thì tình hình hoạt động kinh doanh tạo ra nguồn trả nợ của khách hàng mới là điều kiện quan trọng nhất. Tuy nhiên, hiện nay, hầu hết các ngân hàng đều ưu tiên cấp tín dụng có tài sản thế chấp, xem đó như là chiếc phao cuối cùng để thu hồi khoản vay trong trường hợp xảy ra khả năng vỡ nợ. Chính sách nhận tài sản bảo đảm của các ngân hàng phải phù hợp với quy định phát luật và khẩu vị rủi ro của từng 9 ngân hàng trong từng thời kỳ; ưu tiên nhận các tài sản bảo đảm là bất động sản có tính thanh khoản cao, khả năng xử lý nhanh để thu hồi nợ hoặc có thể tạo ra nguồn trả nợ bổ sung.

Tuy nhiên, không phải bất động sản nào cũng được nhận làm tài sản bảo đảm, ngân hàng thượng mại cổ phần phân tài sản bảo đảm là bất động sản thành các loại như sau: Căn hộ chung cư bao gồm căn hộ tập thể Đất ở đô thị (có hoặc không có tài sản gắn liền với đất) Đất ở nông thôn (có hoặc không có tài sản gắn liền với đất) Đất sản xuất kinh doanh được Nhà nước giao lâu dài/có thời hạn (thời gian nhà nước giao tối thiếu là 10 năm); hoặc thuê trả tiền một lần cho cả thời gian thuê, đủ điều kiện thế chấp theo quy định (có hoặc không có tài sản gắn liền với đất). Tài sản gắn liền với đất trên đất thuê trả tiền hàng năm/đất sản xuất kinh doanh (không thuộc trường hợp lại trên) Đất nông nghiệp trồng cây lâu năm và cây lâu năm tại đồng bằng Sông Cửu Long được định giá theo khung giá nhà nước Đất nông nghiệp 1.2 Đặc điểm bất động sản thế chấp Bất động sản là loại tài sản bảo đảm được các ngân hàng nói chung ưa chuộng vì các đặc điểm sau: T ín h cá b iệt và khan h iếm: Đặc điểm này của BĐS xuất phát từ tính cá biệt và tính khan hiếm của đất đai. Tính khan hiếm của đất đai là do diện tích bề mặt trái đất là có hạn. Tính khan hiếm cụ thể của đất đai là giới hạn về diện tích đất đai của từng miếng đất, khu vực, vùng, địa phương, lãnh thổ v.

Chính vì tính khan hiếm, tính cố định và không di dời được của đất đai nên hàng hoá BĐS có tính cá biệt. Trong cùng một khu vực nhỏ kể cả hai BĐS cạnh nhau đều có những yếu tố không giống nhau. Trên thị trường BĐS khó 10 tồn tại hai BĐS hoàn toàn giống nhau vì chúng có vị trí không gian khác nhau kể cả hai công trình cạnh nhau và cùng xây theo một thiết kế. Ngay trong một toà cao ốc thì các căn phòng cũng có hướng và cấu tạo nhà khác nhau.

Ngoài ra, chính các nhà đầu tư, kiến trúc sư đều quan tâm đến tính dị biệt hoặc để tạo sự hấp dẫn đối với khách hàng hoặc thoả mãn sở thích cá nhân v. T ín h bền lâu: Do đất đai là tài sản do thiên nhiên ban tặng, một loại tài nguyên được xem như không thể bị huỷ hoại, trừ khi có thiên tai, xói lở, vùi lấp. Đồng thời, các vật kiến trúc và công trình xây dựng trên đất sau khi xây dựng hoặc sau một thời gian sử dụng được cải tạo nâng cấp có thể tồn tại hàng trăm năm hoặc lâu hơn nữa. Vì vậy, tính bền lâu của BĐS là chỉ tuổi thọ của vật kiến trúc và công trình xây dựng.

Cần phân biệt “tuổi thọ vật lý” và “tuổi thọ kinh tế” của BĐS. Tuổi thọ kinh tế chấm dứt trong điều kiện thị trường và trạng thái hoạt động bình thường mà chi phí sử dụng BĐS lại ngang bằng với lợi ích thu được từ BĐS đó. Tuổi thọ vật lý dài hơn tuổi thọ kinh tế khá nhiều vì nó chấm dứt khi các kết cấu chịu lực chủ yếu của vật kiến trúc và công trình xây dựng bị lão hoá và hư hỏng, không thể tiếp tục an toàn cho việc sử dụng. Trong trường hợp đó, nếu xét thấy tiến hành cải tạo, nâng cấp BĐS thu được lợi ích lớn hơn là phá đi và xây dựng mới thì có thể kéo dài tuổi thọ vật lý để “chứa” được mấy lần tuổi thọ kinh tế.

Thực tế, các nước trên thế giới đã chứng minh tuổi thọ kinh tế của BĐS có liên quan đến tính chất sử dụng của BĐS đó. Nói chung, tuổi thọ kinh tế của nhà ở, khách sạn, nhà hát là trên 40 năm; của tuổi thọ kinh tế nhà xưởng công nghiệp, nhà ở phổ thông là trên 45 năm v. Chính vì tính chất lâu bền của hàng hoá BĐS là do đất đai không bị mất đi, không bị thanh lý sau một quá trình sử dụng, lại có thể sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau, nên hàng hoá BĐS rất phong phú và đa dạng, không bao giờ cạn. Tính chịu sự ảnh hưởng lẫn nhau: BĐS chịu sự ảnh hưởng lẫn nhau rất 11 lớn, giá trị của một BĐS này có thể bị tác động của BĐS khác.

Đặc biệt, trong trường hợp Nhà nước đầu tư xây dựng các công trình kết cấu hạ tầng sẽ làm tăng vẻ đẹp và nâng cáo giá trị sử dụng của BĐS trong khu vực đó. Trong thực tế, việc xây dựng BĐS này làm tôn thêm vẻ đẹp và sự hấp dẫn của BĐS khác là hiện tượng khá phổ biến. Các tín h chất kh ác: - Tính thích ứng: Lợi ích của BĐS được sinh ra trong quá trình sử dụng. BĐS trong quá trình sử dụng có thể điều chỉnh công năng mà vẫn giữ được những nét đặc trưng của nó, đồng thời vẫn đảm bảo yêu cầu sử dụng của người tiêu dùng trong việc thoả mãn nhu cầu sinh hoạt, sản xuất-kinh doanh và các hoạt động khác.

- Tính phụ thuộc vào năng lực quản lý: Hàng hoá BĐS đòi hỏi khả năng và chi phí quản lý cao hơn so với các hàng hoá thông thường khác. Việc đầu tư xây dựng BĐS rất phức tạp, chi phí lớn, thời gian dài. Do đó, BĐS đòi hỏi cần có khả năng quản lý thích hợp và tương xứng. - Mang nặng yếu tố tập quán, thị hiếu và tâm lý xã hội: Hàng hoá BĐS chịu sự chi phối của các yếu tố này mạnh hơn các hàng hoá thông thường khác.

Nhu cầu về BĐS của mỗi vùng, mỗi khu vực, mỗi quốc gia là rất khác nhau, phụ thuộc vào thị hiếu, tập quán của người dân sinh sống tại đó. Yếu tố tâm lý xã hội, thậm chí cả các vấn đề tín ngưỡng, tôn giáo, tâm linh v. chi phối nhu cầu và hình thức BĐS. Ngoài những đặc điểm của bất động sản thông thường thì bất động sản thế chấp còn có các đặc điểm sau: o Tính đảm bảo phòng chống rủi ro cao hơn các tài sản khác: do bất động sản thế chấp có giá trị lớn và tính thanh khoản cao thì việc cấp tín dụng của các ngân hàng càng đảm bảo.

o Tính ổn định giá trị: Trong hoạt động tín dụng, thế chấp BĐS chịu 12 sự chi phối của sự biến động thị trường BĐS rất lớn nên giá trị BĐS thế chấp luôn thấp hơn giá trị thị trường tại thời điểm thế chấp để đảm bảo tính an toàn của phía các tổ chức tín dụng. Thông thường giá trị BĐS thế chấp chỉ được tính tương đương với giá trị của nó tại thời điểm thị trường xấu nhất, mức giá có thể là thấp nhất. Do đó, giá trị BĐS thế chấp tương đối ổn định. o Tính pháp lý cao: Do BĐS là các tài sản không thể di dời nên khi thế chấp BĐS thực chất là thế chấp quyền sử dụng BĐS mà cụ thể là giấy chứng nhận quyền sử dụng BĐS.

Quyền sử dụng BĐS được pháp luật bảo hộ nên mang tính pháp lý cao.2 Vai trò của bất động sản thế chấp tại các ngân hàng thương mại - Đối với chủ sở hữu bất động sản Trong khoản thời gian, khi chủ sở hữu hoặc các bên có liên quan đến chủ sở hữu cần một nguồn vốn nhất định để phục vụ cho mục đích của mình thì BĐS thể hiện vai trò rất quan trọng của mình, đó là trở thành tài sản bảo đảm tại các ngân hàng thương mại cổ phẩn và là cơ sở để ngân hàng cấp tín dụng tuy nhiên chủ sở hữu vẫn có thể sử dụng trong khoản thời gian vay vốn. - Đối với ngân hàng thương mại cổ phần Hoạt động cho vay là một hình thức cấp tín dụng theo đó NH TMCP cấp cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời gian nhất định theo thỏa thuận hoàn trả cả gốc và lãi được thành lập thành hợp đồng tín dụng giữa hai bên. Hoạt động cho vay chiếm tỷ trọng cao trong tổng tài sản, tạo nguồn lợi nhuận chủ yếu và quyết định sự tồn tại và phát triển của NHTMCP nhưng lại là hoạt động tồn tại nhiều yếu tố rủi ro nhất bao gồm: rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro chính trị và đạo đức nghề nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ