Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của chất lượng không khí tới biến động của thị trường chứng khoán - Nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Đào Quang Anh (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Ngân Hà. Đề tài tiếp cận thị trường tài chính dưới góc nhìn của kinh tế học hành vi và tài chính hành vi, đặt trọng tâm vào mối liên hệ giữa các yếu tố môi trường ngoại sinh và hành vi ra quyết định của nhà đầu tư.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng trầm trọng trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được trích dẫn trong văn bản, ô nhiễm không khí trong nhà và ngoài trời gây ra khoảng 7 triệu ca tử vong mỗi năm trên thế giới; riêng khu vực Tây Thái Bình Dương ghi nhận khoảng 2,2 triệu ca tử vong thường niên. Tại Việt Nam, con số tử vong liên quan đến ô nhiễm không khí ước tính khoảng 60.000 người mỗi năm; ước tính năm 2018 cho thấy 9/10 người dân phải hít thở không khí có nồng độ chất gây ô nhiễm cao. Ô nhiễm môi trường không chỉ tạo ra gánh nặng bệnh tật, gia tăng chi phí y tế và làm mất ngày công lao động, mà còn tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến trạng thái tâm lý, cảm xúc và mức độ chấp nhận rủi ro của con người.
Thị trường chứng khoán là thị trường của kỳ vọng, nơi giá cả phản ánh các thông tin kinh tế cùng với tâm lý nhà đầu tư. Tác giả lập luận rằng bên cạnh các yếu tố nền tảng như kinh tế vĩ mô, lãi suất, tỷ giá hay kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, tâm trạng của nhà đầu tư đóng vai trò then chốt trong quá trình xử lý thông tin và ra quyết định giao dịch. Bầu không khí ô nhiễm có thể gây mệt mỏi, suy giảm nhận thức hoặc nảy sinh tâm lý bi quan, vội vàng; ngược lại, chất lượng không khí trong lành có thể kích thích tâm trạng lạc quan và gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Đánh giá thực trạng chất lượng không khí và tổng quan các lý thuyết tài chính hành vi liên quan đến tác động của môi trường lên việc ra quyết định đầu tư.
- Kiểm định thực nghiệm tác động của chỉ số chất lượng không khí (đại diện bằng nồng độ bụi mịn PM2.5) tới tỷ suất sinh lời của thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua chỉ số VN-Index.
- Kiểm định thực nghiệm tác động của chỉ số chất lượng không khí tới thanh khoản (thể hiện qua khối lượng giao dịch) của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa chất lượng không khí (chỉ số bụi mịn PM2.5) và các biến số đại diện cho biến động thị trường chứng khoán (tỷ suất sinh lời và khối lượng giao dịch của chỉ số VN-Index).
- Phạm vi không gian: Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) đối với dữ liệu giao dịch chứng khoán; dữ liệu nồng độ bụi mịn PM2.5 được thu thập bình quân từ 3 trung tâm kinh tế lớn của Việt Nam là Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian theo ngày giao dịch từ ngày 01/03/2016 đến hết ngày 01/04/2022 (bao gồm các giai đoạn trước, trong và sau thời kỳ truyền thông đẩy mạnh tuyên truyền về bụi mịn 2017–2018, cũng như giai đoạn dịch bệnh Covid-19).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa tâm lý học hành vi và lý thuyết tài chính hành vi. Khóa luận vận dụng mô hình phản xạ hành vi kinh điển do J. Watson khởi xướng: $\text{Kích thích} - \text{Phản ứng} = \text{Hành vi}$, giả định rằng các điều kiện kích thích từ môi trường tự nhiên tạo nên phản hồi tâm lý có thể quan sát được. Tác giả kết hợp các luận điểm của Daniel Kahneman và Amos Tversky (1982) về tính duy lý có giới hạn, việc sử dụng các lối tắt kinh nghiệm (heuristics), cũng như hiệu ứng đám đông (herding behavior) thường thấy ở các thị trường tài chính mới nổi. Về mặt y sinh học và tâm lý học môi trường, nghiên cứu viện dẫn các bằng chứng từ Jaelim Cho (2014) và Lu Liu cùng cộng sự (2021) cho thấy nồng độ bụi mịn PM2.5 cao gây suy giảm chức năng nhận thức, tổn thương mô não, gia tăng triệu chứng trầm cảm và thay đổi nồng độ cortisol, qua đó làm lệch lạc khả năng đánh giá rủi ro tài chính của nhà đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tác giả triển khai tuần tự thông qua các công cụ kinh tế lượng chuỗi thời gian trên phần mềm thống kê Stata MP:
- Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bằng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF).
- Kiểm tra hiện tượng đồng liên kết giữa các biến số bằng kiểm định Johansen (Johansen Cointegration Test).
- Lựa chọn độ trễ tối ưu của mô hình dựa trên tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC).
- Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger (Granger Causality Test) để xác định chiều hướng tác động giữa các biến trễ của chỉ số bụi mịn và các biến tài chính.
- Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS).
- Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Khắc phục khuyết tật mô hình bằng hồi quy với phương sai sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors).
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu:
- Dữ liệu chất lượng không khí: Nồng độ bụi mịn PM2.5 hàng ngày tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của tổ chức The World Air Quality qua cổng thông tin
aqicn.org.
- Dữ liệu thị trường chứng khoán: Giá đóng cửa điều chỉnh và khối lượng giao dịch hàng ngày của chỉ số VN-Index trên sàn HOSE, thu thập từ hệ thống cơ sở dữ liệu tài chính
Investing.com.
- Quy mô mẫu: Gồm 1.524 quan sát đối với biến tỷ suất sinh lời và 1.525 quan sát đối với biến khối lượng giao dịch và chỉ số bụi mịn bình quân.
| Ký hiệu biến |
Tên biến và ý nghĩa kinh tế |
Nguồn thu thập |
| $VNIndex\ Return$ |
Tỷ suất sinh lời hàng ngày của chỉ số VN-Index: $R_t = \frac{P_t - P_{t-1}}{P_{t-1}}$ |
Investing.com |
| $KLGD$ |
Khối lượng giao dịch của chỉ số VN-Index theo ngày (đơn vị: cổ phiếu) |
Investing.com |
| $PM25BQ$ |
Chỉ số bụi mịn PM2.5 bình quân ngày của Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng ($\mu g/m^3$) |
aqicn.org |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 phác thảo bức tranh toàn cảnh về thực trạng ô nhiễm môi trường toàn cầu và tại Việt Nam. Dẫn chứng từ báo cáo của IQAir cho thấy chỉ có 222 trong tổng số 6.475 thành phố trên thế giới đạt tiêu chuẩn chất lượng không khí của WHO. Các quốc gia Nam Á như Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh có nồng độ ô nhiễm vượt chuẩn an toàn từ 10 lần trở lên, trong khi các nước Scandinavia, Úc, Canada và Nhật Bản đạt chuẩn cao. Tại Hoa Kỳ, thành phố Los Angeles ghi nhận mức ô nhiễm cao nhất dù đã giảm 6% vào năm 2021; tại Trung Quốc, Bắc Kinh ghi nhận xu hướng cải thiện sau các chính sách di dời ngành công nghiệp ô nhiễm. Báo cáo cũng chỉ ra rừng mưa Amazon đã phát thải lượng lớn $CO_2$ do cháy rừng và nạn phá rừng.
Trích dẫn nghiên cứu của Kiihamäki và Korhonen (2021) trên 47 thành phố đại diện cho 47 sàn giao dịch chứng khoán, TP.HCM đứng thứ 19 với nồng độ PM2.5 trung bình giai đoạn 2016–2019 đạt 41,142 $\mu g/m^3$, đồng thời có mức biến động nồng độ bụi mịn lớn thứ hai toàn cầu, chỉ xếp sau Ulaanbaatar. Tại Việt Nam, chất lượng không khí của Hà Nội thường xuyên chạm mức độ 4 (không lành mạnh), có thời điểm PM2.5 vượt 17 lần ngưỡng khuyến nghị của WHO. Tác giả lập luận về sự cần thiết của đề tài khi chứng minh các sự kiện ô nhiễm từng gây sụt giảm giá cổ phiếu (như vụ rò rỉ hóa chất mỏ đồng Zijin làm cổ phiếu giảm 8,4% tại Trung Quốc) và sự biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn truyền thông cảnh báo bụi mịn từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2018.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa nền tảng lý thuyết và các công trình thực nghiệm liên quan. Về mặt lý thuyết, tác giả phân tích cơ chế hình thành hành vi từ kích thích môi trường, vai trò của nhận thức và cảm xúc trong việc định hình kỳ vọng. Tác giả chỉ ra các biểu hiện lệch lạc hành vi đặc thù của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam:
- Tâm lý dựa vào diễn biến chỉ số Dow Jones của Mỹ vào đầu giờ sáng để dự đoán chỉ số VN-Index do tâm lý "sính ngoại" và thiếu nền tảng thông tin vĩ mô độc lập.
- Xu hướng giao dịch rập khuôn theo động thái mua bán của các nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức chuyên nghiệp.
- Hành vi giao dịch dựa trên các thông tin nội bộ truyền miệng, tin đồn hội nhóm mạng xã hội (Zalo, Facebook, Telegram).
- Quyết định đầu tư theo trực giác hoặc các yếu tố mang tính tâm linh, hình ảnh mạng xã hội của người nổi tiếng.
- Tâm lý tự tin thái quá và từ chối thừa nhận sai lầm, dẫn đến hành vi nắm giữ cổ phiếu thua lỗ sâu (từ 40% đến 60% NAV) thay vì chủ động cơ cấu danh mục.
Về tổng quan thực nghiệm, tác giả tổng hợp 6 công trình tiêu biểu:
- Lu Liu, Kai-Hua Wang và Yidong Xiao (2021): Dùng hồi quy Quantile-on-Quantile chứng minh phản ứng phi đối xứng của cổ phiếu ngành y tế Trung Quốc trước chỉ số AQI.
- Qinqin Wu, Ying Hao và Jing Lu (2018): Dùng hồi quy Fama-MacBeth chỉ ra ô nhiễm làm suy giảm thanh khoản và lợi nhuận tại thị trường Trung Quốc.
- Aleksi Försti (2017): Dùng hồi quy Quantile tại Helsinki (Phần Lan), phát hiện tác động của ô nhiễm không khí đến lợi nhuận cổ phiếu ngành dầu khí vào ngày hôm sau.
- Kiihamäki, Korhonen và Jaakkola (2021): Hồi quy OLS trên 47 thành phố chứng minh PM2.5 làm tăng biến động thị trường trong ngắn hạn nhưng có sự không đồng nhất giữa các khu vực.
- Qinqin Wu, Ying Hao và Jing Lu (2020): Chứng minh tâm trạng bi quan của nhà đầu tư cá nhân làm giảm thanh khoản và định giá chứng khoán.
- Trần Ngọc Đăng và cộng sự (2018): Ứng dụng mô hình BenMAP ước tính thiệt hại kinh tế do tử vong liên quan đến PM2.5 tại TP.HCM là 2.942 tỷ đồng (0,052% GDP năm 2018).
Từ các nghiên cứu trên, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn công trình trước đây chỉ thu thập dữ liệu không khí tại thành phố đặt sàn giao dịch. Khóa luận khắc phục hạn chế này bằng cách lấy nồng độ PM2.5 bình quân của cả 3 trung tâm kinh tế lớn tại Việt Nam nhằm phản ánh hành vi của các nhà đầu tư giao dịch trực tuyến phân bổ trên toàn quốc.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
Chương 3 trình bày chi tiết công thức xác định các biến số, quy chuẩn phân loại chất lượng không khí theo nồng độ PM2.5 và thống kê mô tả mẫu dữ liệu từ ngày 01/03/2016 đến ngày 01/04/2022. Thang đo nồng độ bụi mịn PM2.5 được quy chuẩn theo 4 cấp độ: Tốt ($<12\ \mu g/m^3$), Vừa phải ($13 - 35\ \mu g/m^3$), Kém ($36 - 55\ \mu g/m^3$), và Nguy hại cho sức khỏe ($>56\ \mu g/m^3$). Tác giả thiết lập hai bài toán nghiên cứu độc lập: tác động của ô nhiễm không khí tới tỷ suất sinh lời ($VNIndex\ Return$) và tác động của ô nhiễm không khí tới thanh khoản ($KLGD$).
Số liệu thống kê mô tả của các biến số chính:
- Tỷ suất sinh lời VN-Index ($VNIndex\ Return$): Giá trị trung bình đạt 0,07136%/ngày; giá trị lớn nhất là 4,98%/ngày; giá trị nhỏ nhất là -6,67%/ngày; biên độ dao động đạt 11,65%/ngày với 1.524 quan sát. Phân phối lợi nhuận có hiện tượng lệch trái và đuôi dài.
- Khối lượng giao dịch ($KLGD$): Giá trị trung bình đạt 328.811,4 đơn vị/ngày; mức cao nhất là 1.520.000 đơn vị/ngày; mức thấp nhất là 84.660 đơn vị/ngày; biên độ dao động đạt 1.435.340 đơn vị/ngày với 1.525 quan sát. Biến số có độ lệch chuẩn rất lớn do lượng tài khoản mở mới tăng mạnh, đạt kỷ lục 4,9 triệu tài khoản vào quý 1/2022 (chiếm 5% dân số). Phân phối khối lượng giao dịch lệch phải và có đuôi dài.
- Chỉ số bụi mịn bình quân ($PM25BQ$): Giá trị trung bình là 62,81071 $\mu g/m^3$; mức thấp nhất là 18,66667 $\mu g/m^3$; mức cao nhất đạt 153 $\mu g/m^3$ với 1.525 quan sát. Nồng độ trung bình vượt ngưỡng 56 $\mu g/m^3$, phản ánh tình trạng chất lượng không khí thường xuyên ở mức nguy hại cho sức khỏe cộng đồng. Phân phối của PM2.5 lệch phải.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 kiểm định tuần tự các giả thuyết kinh tế lượng:
- Phân tích tương quan: Hệ số tương quan Pearson giữa $PM25BQ$ và $KLGD$ là -0,1875 (tương quan nghịch); giữa $PM25BQ$ và $VNIndex\ Return$ là 0,0088 (tương quan thuận mức độ rất yếu); giữa $KLGD$ và $VNIndex\ Return$ là -0,0291.
- Kiểm định tính dừng: Sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF), giá trị tuyệt đối của thống kê kiểm định (Test Statistic) ở cả ba chuỗi $VNIndex\ Return$, $KLGD$, và $PM25BQ$ đều lớn hơn giá trị tới hạn (Critical Value) ở các mức ý nghĩa 1% và 5%. Do đó, cả ba chuỗi đều là chuỗi dừng ở bậc sai phân 0, ký hiệu $I(0)$, đủ điều kiện đưa vào mô hình hồi quy.
- Kiểm tra đồng liên kết: Kiểm định Johansen cho thấy tại cột 5% Critical Value, các giá trị tới hạn đều nhỏ hơn thống kê Trace Statistic, kết luận giữa ba biến không tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn.
- Xác định độ trễ tối ưu: Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC) đạt giá trị nhỏ nhất tại độ trễ bằng 4. Do đó, các biến trễ từ bậc 1 đến bậc 4 của $PM25BQ$ được đưa vào kiểm định quan hệ nhân quả.
- Kiểm định nhân quả Granger:
- Đối với biến tỷ suất sinh lời: Các biến trễ $PM25BQ(-1)$ đến $PM25BQ(-4)$ và biến $KLGD$ đều có p-value $> 0,05$. Như vậy, không tồn tại mối quan hệ nhân quả giữa độ trễ của bụi mịn và tỷ suất sinh lời của VN-Index.
- Đối với biến khối lượng giao dịch: Biến trễ bậc 1 ($PM25BQ(-1)$) và bậc 3 ($PM25BQ(-3)$) có p-value lần lượt bằng 0,000, khẳng định tồn tại mối quan hệ nhân quả Granger tác động tới thanh khoản thị trường. Ngược lại, tỷ suất sinh lời không gây ra tác động nhân quả tới thanh khoản.
- Ước lượng mô hình hồi quy OLS trên biến thanh khoản:
Phương trình ước lượng:
$$KLGD = 216057 + 1576,22 \times PM25BQ(-3) + \varepsilon$$
Hệ số góc của biến $PM25BQ(-1)$ có p-value = 0,05 (không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%), trong khi hệ số góc của biến $PM25BQ(-3)$ đạt giá trị 1.576,22 với p-value = 0,000 (có ý nghĩa thống kê cao). Hệ số xác định $R^2$ đạt 1,20% và $R^2$ hiệu chỉnh đạt 1,19%. Kết quả chỉ ra rằng nồng độ PM2.5 ngày hôm nay có tác động cùng chiều làm gia tăng thanh khoản giao dịch trên sàn HOSE sau 3 ngày làm việc.
- Kiểm định khuyết tật và khắc phục mô hình:
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số VIF của các biến độc lập và VIF trung bình đều nhỏ hơn 10, kết luận mô hình không vi phạm giả định đa cộng tuyến.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi: Cho giá trị p-value = 0,000 $< 0,05$, kết luận mô hình OLS xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Khắc phục: Tác giả tiến hành ước lượng lại mô hình bằng phương pháp hồi quy với phương sai sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors). Kết quả sau hiệu chỉnh khẳng định biến trễ $PM25BQ(-3)$ vẫn giữ nguyên ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều tới khối lượng giao dịch của chỉ số VN-Index.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính và đề xuất một số khuyến nghị đối với nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Tác giả nhấn mạnh ô nhiễm không khí tại Việt Nam không tác động trực tiếp tới sự tăng giảm của điểm số thị trường (lợi nhuận), nhưng lại kích thích sự thay đổi về hành vi giao dịch (thanh khoản) có độ trễ 3 ngày. Dựa trên kết quả này, tác giả khuyến nghị người tham gia thị trường có thể theo dõi chỉ số chất lượng không khí thông qua các ứng dụng đo lường trực quan (như AirVisual, BlueAir Friend) kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật để nhận diện xu hướng biến động thanh khoản ngắn hạn, đồng thời lưu ý kiểm soát cảm xúc nhằm tránh các quyết định vội vàng khi điều kiện môi trường bất lợi.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể về tác động của chỉ số bụi mịn PM2.5 tới thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2016–2022:
| Chỉ tiêu kiểm định |
Kết quả thực nghiệm trong văn bản |
Ý nghĩa thống kê / Kinh tế |
| Tỷ suất sinh lời bình quân ngày |
0,07136%/ngày (Min: -6,67%; Max: 4,98%) |
Phản ánh mức sinh lời trung bình của VN-Index trong 1.524 ngày |
| Khối lượng giao dịch bình quân |
328.811,4 cổ phiếu/ngày (Max: 1.520.000) |
Cho thấy sự mở rộng quy mô thị trường qua 1.525 ngày quan sát |
| Nồng độ bụi mịn PM2.5 trung bình |
62,81071 $\mu g/m^3$ (Min: 18,67; Max: 153) |
Nồng độ không khí vượt ngưỡng nguy hại ($>56\ \mu g/m^3$) |
| Tương quan PM2.5 và VNIndex Return |
$r = 0,0088$ |
Tương quan tuyến tính đồng biến ở mức rất thấp |
| Tương quan PM2.5 và KLGD |
$r = -0,1875$ |
Tương quan nghịch biến giữa nồng độ bụi và thanh khoản |
| Kiểm định Granger: PM2.5 $\rightarrow$ Return |
p-value $> 0,05$ ở tất cả các độ trễ 1 đến 4 |
Không tồn tại quan hệ nhân quả đối với lợi nhuận |
| Kiểm định Granger: PM2.5 $\rightarrow$ KLGD |
p-value = 0,000 tại trễ Lag(1) và Lag(3) |
Tồn tại quan hệ nhân quả tác động tới thanh khoản |
| Ước lượng OLS: Biến $PM25BQ(-3)$ |
Hệ số: $+1.576,22$; p-value = 0,000 |
Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê tới thanh khoản |
| Hệ số xác định $R^2$ / $R^2$ hiệu chỉnh |
1,20% / 1,19% |
PM2.5 giải thích một phần nhỏ biến động của thanh khoản |
| Kiểm định Breusch-Pagan |
p-value = 0,000 $< 0,05$ |
Tồn tại khuyết tật phương sai sai số thay đổi |
| Kiểm định hệ số VIF |
VIF $< 10$ |
Không có hiện tượng đa cộng tuyến |
| Hiệu chỉnh Robust Standard Errors |
Biến $PM25BQ(-3)$ tiếp tục có ý nghĩa |
Khẳng định tính vững của tác động trễ lên thanh khoản |
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả tự nêu:
- Khắc phục hạn chế địa lý của các công trình quốc tế trước đây: Các nghiên cứu tiền nhiệm thường chỉ thu thập dữ liệu không khí tại thành phố đặt trụ sở sàn giao dịch (như chỉ lấy số liệu tại TP.HCM). Khóa luận đã tính toán chỉ số bụi mịn bình quân đại diện cho 3 trung tâm kinh tế trọng điểm (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng), phản ánh chính xác hơn hành vi của đại bộ phận nhà đầu tư cá nhân giao dịch trực tuyến qua internet trên khắp cả nước.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm liên ngành: Bổ sung dữ liệu thực chứng về mối liên hệ giữa các biến số môi trường tự nhiên và thị trường tài chính tại một thị trường cận biên/mới nổi như Việt Nam.
- Đề xuất ứng dụng thực tế: Gợi mở khả năng sử dụng các chỉ số chất lượng không khí trên các ứng dụng thông minh như một nguồn thông tin tham khảo hỗ trợ nhận định xu hướng dòng tiền và quản trị tâm lý giao dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và mô hình nghiên cứu:
- Hệ số giải thích của mô hình hồi quy ở mức thấp ($R^2 = 1,20%$ và $R^2\ \text{hiệu chỉnh} = 1,19%$). Điều này cho thấy chất lượng không khí chỉ là một nhân tố ngoại sinh tác động gián tiếp với tỷ trọng nhỏ lên hành vi giao dịch, trong khi phần lớn biến động thanh khoản chịu sự chi phối của các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và nội tại doanh nghiệp.
- Phạm vi biến môi trường mới chỉ khu trú vào chỉ số bụi mịn PM2.5, chưa tích hợp đồng thời các chất gây ô nhiễm không khí khác (như $SO_2, NO_2, CO, O_3$) cũng như các chỉ số thời tiết tự nhiên (nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, số giờ nắng).
- Dữ liệu nghiên cứu bao trùm giai đoạn 2020–2021 chịu tác động bất thường từ đại dịch Covid-19 và các đợt giãn cách xã hội nghiêm ngặt, dẫn đến sự sụt giảm phát thải cơ học từ giao thông vận tải và đồng thời làm bùng nổ lượng nhà đầu tư cá nhân mới tham gia thị trường chứng khoán.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:
- Mở rộng phân tích tác động của chất lượng không khí theo từng nhóm ngành nghề cụ thể (như ngành y tế, dược phẩm, sản xuất công nghiệp, năng lượng) tương tự hướng tiếp cận của các nghiên cứu quốc tế.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và mở rộng khung thời gian phân tích nhằm tách biệt các giai đoạn bình thường với giai đoạn giãn cách xã hội do dịch bệnh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Tài liệu là mẫu tham khảo trực quan về quy trình xử lý dữ liệu chuỗi thời gian hoàn chỉnh trên phần mềm Stata, từ các bước kiểm định nghiệm đơn vị (ADF), kiểm định đồng liên kết (Johansen), xác định độ trễ tối ưu (AIC), kiểm định nhân quả Granger đến kiểm định và khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi bằng sai số chuẩn mạnh (Robust).
- Người nghiên cứu về tài chính hành vi: Bảng tổng quan nghiên cứu trước đây tại Chương 2 (với các trích dẫn của Lu Liu, Qinqin Wu, Kiihamäki, Försti) cung cấp danh mục tài liệu hữu ích về mối tương quan giữa khí hậu, môi trường và thị trường chứng khoán.
- Nhà đầu tư cá nhân: Giúp nâng cao nhận thức về các thiên lệch tâm lý và ảnh hưởng tiềm ẩn của môi trường sống tới hành vi ra quyết định đầu tư, hỗ trợ xây dựng kỷ luật giao dịch khách quan hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số chất lượng không khí trong khóa luận được tính toán từ nguồn nào và bao gồm những khu vực nào?
Chỉ số chất lượng không khí được tác giả đại diện bằng nồng độ bụi mịn PM2.5 bình quân ngày của 3 thành phố lớn: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng ($PM25BQ$). Dữ liệu được thu thập từ tổ chức The World Air Quality thông qua cổng thông tin aqicn.org trong giai đoạn từ ngày 01/03/2016 đến ngày 01/04/2022.
2. Ô nhiễm không khí có tác động trực tiếp đến tỷ suất sinh lời của chỉ số VN-Index hay không?
Không. Kết quả kiểm định nhân quả Granger trong Chương 4 cho thấy giá trị p-value của các biến trễ chỉ số bụi mịn từ trễ bậc 1 đến bậc 4 đối với biến tỷ suất sinh lời ($VNIndex\ Return$) đều lớn hơn 0,05. Do đó, nghiên cứu kết luận không có mối quan hệ nhân quả giữa nồng độ bụi mịn PM2.5 và tỷ suất sinh lời hàng ngày của chỉ số VN-Index.
3. Mối quan hệ giữa nồng độ bụi mịn PM2.5 và thanh khoản thị trường chứng khoán diễn ra như thế nào?
Kiểm định nhân quả Granger và mô hình hồi quy OLS (cũng như hồi quy sai số chuẩn mạnh) xác nhận biến trễ bậc 3 của bụi mịn ($PM25BQ(-3)$) có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê (p-value = 0,000, hệ số hồi quy là $+1.576,22$) tới khối lượng giao dịch ($KLGD$). Điều này cho thấy nồng độ PM2.5 gia tăng ở ngày hiện tại có xu hướng kích thích thanh khoản thị trường tăng lên sau 3 ngày giao dịch.
4. Mô hình hồi quy OLS gặp phải khuyết tật gì và tác giả đã xử lý bằng phương pháp nào?
Mô hình OLS không gặp hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nhỏ hơn 10), nhưng vi phạm giả định về tính thuần nhất của phương sai sai số (xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi với p-value = 0,000). Tác giả đã xử lý khuyết tật này bằng cách chuyển sang mô hình hồi quy với phương sai sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors) trên phần mềm Stata để đảm bảo tính vững của các ước lượng.
5. Vì sao tác giả sử dụng số liệu bụi mịn trung bình của 3 thành phố thay vì chỉ lấy số liệu tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Tác giả giải thích rằng với sự phát triển của công nghệ internet và giao dịch trực tuyến, các nhà đầu tư có thể đặt lệnh từ bất kỳ địa phương nào trên cả nước. Do đó, việc chỉ thu thập dữ liệu chất lượng không khí tại TP.HCM (nơi đặt sàn HOSE) sẽ gây ra sự thiên lệch mẫu; việc lấy giá trị bình quân của cả 3 trung tâm kinh tế đại diện cho 3 miền Bắc, Trung, Nam phản ánh bao quát và khách quan hơn môi trường sống của cộng đồng nhà đầu tư tại Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Quang Anh đã thực hiện kiểm định thực nghiệm về ảnh hưởng của chất lượng không khí (nồng độ bụi mịn PM2.5) tới thị trường chứng khoán Việt Nam qua chuỗi dữ liệu 2016–2022. Kết quả chỉ ra rằng chất lượng không khí không gây ra tác động nhân quả tới tỷ suất sinh lời của chỉ số VN-Index, nhưng nồng độ bụi mịn bình quân có ảnh hưởng cùng chiều tới thanh khoản giao dịch sau độ trễ 3 ngày làm việc. Dù mức độ giải thích của mô hình còn khiêm tốn do tính chất gián tiếp của kênh tâm lý hành vi, nghiên cứu đã cung cấp một góc nhìn thực nghiệm liên ngành có giá trị tham khảo tốt cho việc nghiên cứu tài chính hành vi và kiểm soát tâm lý đầu tư tại Việt Nam.