Luận văn: Chất lượng HTTTKT ảnh hưởng đến hành vi sử dụng tại DN TPHCM

Tài liệu nghiên cứu Luận văn kinh tế tác động của chất lượng hệ thống thông tin kế toán đến hành vi sử dụng hệ thống, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Nguyễn Thị Vân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết thành công Chất lượng HTTTKT và hành vi sử dụng

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc nâng cao hiệu quả hoạt động là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) đóng vai trò là một công cụ quản lý không thể thiếu, cung cấp dữ liệu cho cả các nhà quản lý nội bộ và các bên liên quan bên ngoài để đưa ra quyết định chính xác (Bodnar và Hopwood, 2010). Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đã đầu tư chi phí đáng kể để xây dựng và phát triển HTTTKT, kỳ vọng nhận lại lợi ích vượt trội. Tuy nhiên, nhiều dự án triển khai HTTTKT, kể cả các hệ thống ERP quy mô lớn, lại thất bại không phải vì lỗi kỹ thuật mà do sự phản kháng từ người dùng cuối. Nghiên cứu của McKinsey (2012) chỉ ra rằng 56% dự án công nghệ thông tin lớn không mang lại giá trị kỳ vọng. Nguyên nhân chính thường được xác định là sự miễn cưỡng và không sẵn lòng sử dụng hệ thống của nhân viên (Rajan và Baral, 2015). Điều này cho thấy hành vi sử dụng của nhân viên kế toán là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một HTTTKT. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi này, đặc biệt là chất lượng hệ thống, là vô cùng cần thiết. Luận văn “Tác động của chất lượng hệ thống thông tin kế toán đến hành vi sử dụng” của Nguyễn Thị Vân (2019) đã đi sâu vào vấn đề này, cung cấp một góc nhìn toàn diện và bằng chứng thực nghiệm giá trị, giúp các nhà quản lý dự báo và cải thiện mức độ chấp nhận công nghệ trong tổ chức, từ đó tối ưu hóa hiệu quả công việc và đạt được lợi ích ròng.

1.1. Tổng quan về hệ thống thông tin kế toán HTTTKT

Theo Gelinas và cộng sự (2011), hệ thống thông tin kế toán là một hệ thống con chuyên biệt trong hệ thống thông tin quản trị, bao gồm các thành phần thủ công và máy tính hóa. Chức năng chính của nó là thu thập, xử lý, lưu trữ dữ liệu tài chính và cung cấp thông tin đầu ra hữu ích. Một HTTTKT hiệu quả không chỉ giúp tự động hóa các công việc ghi chép, tính toán mà còn cung cấp thông tin kịp thời, chính xác để hỗ trợ việc ra quyết định của nhà quản trị, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mối liên kết giữa chất lượng và ý định sử dụng hệ thống

Chất lượng HTTTKT là một khái niệm đa chiều, thường được đánh giá qua chất lượng hệ thống (độ tin cậy, tính linh hoạt), chất lượng thông tin (tính chính xác, kịp thời) và chất lượng dịch vụ (sự hỗ trợ từ bộ phận IT). Một hệ thống có chất lượng cao sẽ trực tiếp tác động tích cực đến nhận thức của người dùng, làm tăng ý định sử dụng và cuối cùng là hành vi sử dụng thực tế. Khi người dùng cảm thấy hệ thống dễ sử dụng, hữu ích và đáng tin cậy, họ sẽ có xu hướng khai thác tối đa các chức năng của nó, góp phần nâng cao hiệu suất cá nhân và tổ chức.

II. Thách thức khi đo lường chất lượng HTTTKT trong luận văn

Nghiên cứu về hành vi sử dụng công nghệ đã được thực hiện rộng rãi, nhưng việc áp dụng vào lĩnh vực HTTTKT tại Việt Nam vẫn còn những khoảng trống. Luận văn của Nguyễn Thị Vân (2019) đã chỉ ra một “khe hổng nghiên cứu” quan trọng: sự thiếu vắng các nghiên cứu tích hợp đồng thời ba nền tảng lý thuyết lớn là Mô hình chấp nhận công nghệ TAM, mô hình DeLone và McLean (D&M), và Lý thuyết phù hợp nhiệm vụ-công nghệ (TTF). Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một hoặc hai mô hình, dẫn đến việc bỏ sót các yếu tố quan trọng có thể giải thích hành vi người dùng. Đặc biệt, yếu tố “nhận thức tính tương thích công việc” (Perceived Work Compatibility - PWC), một cấu phần của TTF, ít được xem xét trong lĩnh vực kế toán dù đã được chứng minh là có tác động mạnh mẽ (Sun và cộng sự, 2009). Thách thức đặt ra là làm thế nào để xây dựng một mô hình nghiên cứu đề xuất toàn diện, có khả năng đo lường chính xác các tác động đa chiều này. Luận văn đã giải quyết thách thức này bằng cách kết hợp các biến từ các mô hình khác nhau, kiểm định vai trò trung gian của các yếu tố nhận thức (tính hữu dụng, tính dễ sử dụng, tính tương thích công việc) trong mối quan hệ giữa chất lượng HTTTKT và hành vi sử dụng. Việc này không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật mà còn cung cấp một công cụ đo lường chất lượng và hành vi người dùng một cách khoa học và đáng tin cậy hơn cho các nhân viên kế toán.

2.1. Xác định khe hổng nghiên cứu trong các công trình trước

Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy, dù đã có các công trình về sử dụng HTTTKT, kết quả vẫn chưa đồng nhất. Ví dụ, tác động của “nhận thức tính dễ sử dụng” đến hành vi sử dụng vẫn còn gây tranh cãi. Hơn nữa, rất ít nghiên cứu xem xét yếu tố “tính tương thích công việc” từ lý thuyết UTAUT và TTF. Luận văn của Nguyễn Thị Vân (2019) xác định đây là một khe hổng lớn, bởi một hệ thống dù tốt về mặt kỹ thuật nhưng không phù hợp với quy trình và nhiệm vụ thực tế của nhân viên kế toán sẽ khó được chấp nhận.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng

Sự hài lòng của người dùng là một chỉ báo quan trọng của sự thành công của HTTTKT. Nó không chỉ phụ thuộc vào các đặc tính kỹ thuật của hệ thống mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tâm lý và tổ chức. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra các yếu tố như hỗ trợ từ cấp trên, đào tạo, văn hóa tổ chức. Luận văn này tập trung vào các yếu tố nhận thức cốt lõi: nhận thức tính hữu dụng, nhận thức tính dễ sử dụng và đặc biệt là nhận thức tính tương thích công việc. Việc đo lường và thấu hiểu các yếu tố này giúp doanh nghiệp có những can thiệp phù hợp để nâng cao sự hài lòng và hiệu quả sử dụng.

III. Hướng dẫn áp dụng các mô hình lý thuyết nền trong nghiên cứu

Để xây dựng một khung phân tích vững chắc, luận văn đã dựa trên một cơ sở lý thuyết đa dạng, tích hợp các mô hình kinh điển trong lĩnh vực hệ thống thông tin. Nền tảng chính là Mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis (1989), với hai biến cốt lõi là “nhận thức tính hữu dụng” (PU) và “nhận thức tính dễ sử dụng” (PEOU). Mô hình này giải thích tại sao người dùng quyết định chấp nhận hoặc từ chối một công nghệ mới. Tiếp theo, mô hình DeLone và McLean (D&M) phiên bản cập nhật (2003) được sử dụng để định nghĩa và đo lường khái niệm “chất lượng HTTTKT”. Mô hình này phân tách chất lượng thành ba thành phần: chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, và chất lượng dịch vụ, đồng thời khẳng định các yếu tố này tác động đến ý định sử dụngsự hài lòng của người dùng, từ đó tạo ra lợi ích ròng. Điểm đột phá của luận văn nằm ở việc tích hợp thêm Lý thuyết phù hợp nhiệm vụ-công nghệ (TTF) của Goodhue và Thompson (1995). Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào cấu phần “nhận thức tính tương thích công việc” (PWC), đo lường mức độ mà HTTTKT hỗ trợ các nhiệm vụ cụ thể của nhân viên kế toán. Sự kết hợp này tạo ra một mô hình toàn diện, không chỉ xem xét đặc tính của hệ thống và nhận thức chung của người dùng mà còn đi sâu vào sự phù hợp của hệ thống với công việc thực tế, mang lại một góc nhìn sâu sắc và thực tiễn hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng HTTTKT.

3.1. Phân tích mô hình chấp nhận công nghệ TAM và UTAUT

Mô hình chấp nhận công nghệ TAM là lý thuyết nền tảng, cho rằng nhận thức về tính hữu dụng và tính dễ sử dụng là hai yếu tố chính quyết định thái độ và ý định sử dụng công nghệ. Luận văn sử dụng TAM làm sườn chính để giải thích các biến nhận thức. Lý thuyết UTAUT (Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ) cũng được tham chiếu để củng cố tầm quan trọng của các yếu tố bối cảnh và cá nhân, dù không phải là mô hình chính được sử dụng.

3.2. Vai trò của mô hình DeLone và McLean D M cập nhật

Mô hình DeLone và McLean (D&M) cung cấp một khung đánh giá sự thành công của hệ thống thông tin một cách toàn diện. Trong luận văn, mô hình này được dùng để khái niệm hóa biến độc lập “chất lượng HTTTKT”. Thay vì xem chất lượng là một khái niệm đơn nhất, D&M giúp bóc tách nó thành các thành phần cụ thể (hệ thống, thông tin, dịch vụ), cho phép phân tích sâu hơn về tác động của từng khía cạnh đến nhận thức và hành vi của người dùng.

IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng chất lượng HTTTKT tối ưu

Để kiểm định mô hình nghiên cứu đề xuất, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách bài bản và khoa học. Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng thang đo cho các khái niệm dựa trên các công trình uy tín trước đó. Các biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, một công cụ phổ biến và hiệu quả trong các nghiên cứu xã hội. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bảng câu hỏi với đối tượng là các nhân viên kế toán và nhà quản lý đang trực tiếp sử dụng HTTTKT tại các doanh nghiệp ở TP.HCM, với kích thước mẫu đạt 220. Sau khi thu thập, dữ liệu thô được xử lý và phân tích qua nhiều bước nghiêm ngặt. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số kiểm định Cronbach's Alpha. Những biến quan sát không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các khái niệm. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được thực hiện để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo, đảm bảo rằng các biến quan sát đo lường đúng các khái niệm mà chúng đại diện. Cuối cùng, mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) được sử dụng để kiểm định đồng thời các mối quan hệ trong mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Kỹ thuật này cho phép đánh giá cả tác động trực tiếp và gián tiếp, mang lại kết quả có độ tin cậy và giá trị khoa học cao.

4.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và thang đo Likert

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của TAM, D&M và TTF. Các giả thuyết được phát triển để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng HTTTKT, các biến nhận thức trung gian (tính hữu dụng, dễ sử dụng, tương thích công việc) và biến phụ thuộc (hành vi sử dụng). Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1-Hoàn toàn không đồng ý đến 5-Hoàn toàn đồng ý) được sử dụng để thu thập dữ liệu định lượng về thái độ và nhận thức của người trả lời.

4.2. Kỹ thuật kiểm định Cronbach s Alpha và phân tích EFA

Sau khi thu thập dữ liệu, độ tin cậy của từng thang đo được kiểm định Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Alpha lớn hơn 0.7 được xem là đáng tin cậy. Tiếp đó, phân tích nhân tố EFA được áp dụng để rút gọn các biến quan sát thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa, đồng thời kiểm tra xem các biến có hội tụ về đúng nhân tố lý thuyết hay không. Đây là bước quan trọng để xác nhận cấu trúc của các khái niệm nghiên cứu.

4.3. Phân tích hồi quy và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

Mặc dù phân tích hồi quy có thể được sử dụng để kiểm tra từng mối quan hệ riêng lẻ, luận văn đã sử dụng kỹ thuật cao cấp hơn là Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên phần mềm AMOS. SEM cho phép kiểm định toàn bộ mô hình lý thuyết một cách tổng thể, đánh giá độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế và ước lượng các hệ số tác động, bao gồm cả các vai trò trung gian, một cách chính xác và đồng bộ.

V. Top kết quả nghiên cứu về chất lượng HTTTKT và hành vi

Kết quả phân tích dữ liệu từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa chất lượng HTTTKT và hành vi sử dụng. Phát hiện quan trọng đầu tiên là chất lượng hệ thốngchất lượng thông tin có tác động trực tiếp và tích cực đến cả ba biến nhận thức trung gian: nhận thức tính hữu dụng, nhận thức tính dễ sử dụng và nhận thức tính tương thích công việc. Điều này khẳng định rằng khi một HTTTKT được thiết kế tốt, hoạt động ổn định và cung cấp thông tin chính xác, người dùng sẽ cảm nhận nó hữu ích, dễ thao tác và phù hợp hơn với công việc của họ. Thứ hai, nghiên cứu đã chứng minh vai trò trung gian của các biến nhận thức. Cụ thể, nhận thức tính hữu dụng và nhận thức tính tương thích công việc đóng vai trò là cầu nối quan trọng, truyền tải tác động từ chất lượng HTTTKT đến hành vi sử dụng. Đặc biệt, vai trò của nhận thức tính tương thích công việc được làm nổi bật. Một hệ thống có chất lượng cao nhưng không tương thích với quy trình nghiệp vụ kế toán sẽ không thể thúc đẩy hành vi sử dụng hiệu quả. Ngược lại, khi nhân viên kế toán nhận thấy hệ thống hỗ trợ tốt cho các nhiệm vụ hàng ngày của họ, ý định sử dụng và hành vi sử dụng thực tế sẽ tăng lên đáng kể. Những kết quả này không chỉ xác nhận lại các lý thuyết nền mà còn mang lại những hàm ý quản trị sâu sắc cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam.

5.1. Tác động của chất lượng hệ thống đến nhận thức người dùng

Kết quả phân tích SEM cho thấy chất lượng hệ thống (đo lường qua các yếu tố như độ tin cậy, tốc độ, tính linh hoạt) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức tính dễ sử dụng. Một hệ thống chạy mượt mà, ít lỗi và giao diện thân thiện sẽ giúp người dùng cảm thấy dễ dàng tiếp cận và thao tác. Tương tự, chất lượng thông tin (tính chính xác, đầy đủ, kịp thời) tác động mạnh đến nhận thức tính hữu dụng, vì thông tin chất lượng cao là đầu vào quan trọng cho các quyết định công việc.

5.2. Vai trò trung gian của nhận thức tính hữu dụng và tương thích

Nghiên cứu khẳng định rằng chất lượng HTTTKT không tác động trực tiếp nhiều đến hành vi sử dụng, mà chủ yếu thông qua các biến nhận thức. Nhận thức tính hữu dụng (PU) và nhận thức tính tương thích công việc (PWC) là hai biến trung gian quan trọng nhất. Điều này có nghĩa là, để khuyến khích nhân viên sử dụng hệ thống, doanh nghiệp không chỉ cần đầu tư vào công nghệ mà còn phải đảm bảo rằng hệ thống đó thực sự hữu ích và phù hợp với đặc thù công việc kế toán.

VI. Hàm ý thực tiễn từ luận văn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Những phát hiện từ luận văn mang lại nhiều hàm ý thực tiễn quý báu cho các nhà quản lý, đặc biệt tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), những nơi thường có nguồn lực hạn chế. Thứ nhất, để nâng cao hành vi sử dụng HTTTKT, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc mua sắm phần mềm đắt tiền. Thay vào đó, cần chú trọng vào cả ba khía cạnh của chất lượng: đảm bảo chất lượng hệ thống ổn định, chất lượng thông tin chính xác và cung cấp chất lượng dịch vụ hỗ trợ người dùng kịp thời. Thứ hai, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phù hợp. Trước khi triển khai một HTTTKT mới, doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các nhiệm vụ và quy trình làm việc của nhân viên kế toán. Hệ thống được lựa chọn hoặc tùy chỉnh phải tương thích tối đa với công việc thực tế để người dùng cảm nhận được sự hữu ích và tiện lợi. Doanh nghiệp nên tổ chức các buổi hội thảo, lấy ý kiến nhân viên để đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu. Thứ ba, việc đào tạo và truyền thông cần tập trung vào việc làm nổi bật “tính hữu dụng” và “tính tương thích” của hệ thống, thay vì chỉ hướng dẫn các thao tác kỹ thuật. Khi nhân viên hiểu rõ hệ thống giúp họ cải thiện hiệu quả công việc như thế nào, họ sẽ có động lực sử dụng cao hơn. Tóm lại, luận văn cung cấp một lộ trình rõ ràng để các doanh nghiệp có thể dự báo và cải thiện hành vi sử dụng HTTTKT, góp phần tối ưu hóa đầu tư công nghệ và đạt được lợi ích ròng.

6.1. Cải thiện hiệu quả công việc cho nhân viên kế toán

Để tối đa hóa hiệu quả công việc, các nhà quản lý nên tập trung vào việc cải thiện nhận thức của nhân viên kế toán về HTTTKT. Cần đảm bảo rằng hệ thống không chỉ là một công cụ nhập liệu mà còn là một trợ thủ đắc lực, cung cấp báo cáo phân tích nhanh chóng, hỗ trợ đối chiếu số liệu dễ dàng và phù hợp với các chuẩn mực kế toán hiện hành. Điều này sẽ giúp giảm tải công việc thủ công và tăng cường sự hài lòng của người dùng.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về lợi ích ròng của HTTTKT

Luận văn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu hơn vào việc đo lường lợi ích ròng mà HTTTKT mang lại cho doanh nghiệp, không chỉ về mặt tài chính mà còn về các khía cạnh phi tài chính như sự hài lòng của nhân viên hay khả năng ra quyết định. Ngoài ra, việc so sánh tác động của các yếu tố này giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau (ví dụ: sản xuất vs. dịch vụ) hoặc giữa các nền văn hóa khác nhau cũng là một hướng đi thú vị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế tác động của chất lượng hệ thống thông tin kế toán đến hành vi sử dụng hệ thống thông tin kế toán trong các doanh nghiệp tại địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU Để tìm ra khe hổng nghiên cứu, trong chương này tác giả tổng hợp các nghiên cứu theo các dòng nghiên cứu. Cụ thể chương này sẽ trình bày tóm tắt các bài nghiên cứu liên quan ngoài nước cũng như trong nước. Các nghiên cứu nước ngoài.

Tổng hợp các nghiên cứu có liên quan đến chất lượng hệ thống thông tin và sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ (TTF) Mô hình hệ thống thông tin thành công Delone và McLean (D&M) là mô hình được trích dẫn nhiều nhất để đo lường mức độ sử dụng của các hệ thống tin và sự hài lòng của người dùng (Costa và cộng sự, 2016). Mô hình xác định các yếu tố thành công quan trọng thúc đẩy thành công của hệ thống thông tin và cung cấp hướng dẫn đo lường và đánh giá cho các học giả. Mô hình được công bố lần đầu vào năm 1992. Sau đó, có những đề xuất điều chỉnh mô hình (Seddon, 1997).

Tác giả cập nhật phiên bản mới bằng cách thêm thành phần chất lượng dịch vụ vào mô hình (DeLone và McLean, 2003).1: Mô hình hệ thống thông tin thành công (DeLone và McLean, 2003) Thị trường thường biến đổi nhanh chóng nhu cầu về thông tin, công nghệ … ngày càng gia tăng. Để đáp ứng những phản hồi ấy hệ thống thông tin cần được nâng cấp và cập nhật thêm những yếu tố mới. Từ ý tưởng đó, Delone và McLean đã tiếp tục cập nhật phiên bản mới lần thứ 2 bằng cách thêm các tác động mới đến từ sự phản 9 hồi: việc sử dụng hệ thống và sự thỏa mãn của người sử dụng tác động ngược trở lại chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ. Đồng thời tác giả mở rộng thước đo điểm cuối của hệ thống thông tin thành công bằng cách: thay biến “lơi ích thuần” bằng “ tác động thuần”.

Theo sự tìm hiểu cảu tác giả có rất nhiều dòng nghiên cứu khác nhau dựa trên nền tảng mô hình hệ thống thông tin thành công của Delone và McLean. Tuy nhiên, trong phần này tác giả chỉ tập trung vào dòng nghiên cứu kết hợp mô hình hệ thống thông tin thành công Delone và McLean và TTF để làm rõ các vấn đề mà các tác giả trước nghiên cứu. Từ đó có thể xác định khe hổng nghiên cứu cho đề tài này. Tiếp theo, tác giả trình bày một số nghiên cứu theo dòng nghiên cứu này.

Để đánh giá tác động của ứng dụng ngân hàng qua điện thoại đối với hiệu suất từng cá nhân, Tam và Oliveira (2016) đã đề xuất mô hình kết hợp giữa mô hình HTTT thành công của Delone và McLean (D&M) và mô hình sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ (TTF). Tác giả đặt ra giả thuyết nghiên cứu: chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ đều tác động cùng chiều đến sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ; Sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ có vai trò là biến điều tiết trong mối quan hệ việc sử dụng hoặc sự hài lòng của người dùng và hiệu suất cá nhân. Bằng công cụ kỹ thuật SEM và PLS tác giả đã tìm thấy: Việc sử dụng và sự hài lòng của người dùng là tiền lệ quan trọng của hiệu suất cá nhân và khẳng định tầm quan trọng của các tác động điều tiết của TTF trong mối quan hệ giữa việc sử dụng đối và hiệu suất của từng cá nhân; Chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ tác động cùng chiều đến sự hài lòng của người dùng. Ngoài ra chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin cũng tác động đáng kể đến sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ.

Như vậy, Tam và Oliveira (2016) đã phát hiện rằng: chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin tác động đáng kể đến TTF và TTF tác động tới hiệu suất cá nhân nhiều hơn hành vi sử dụng. Trong bối cảnh hệ thống hoạch định nguồn nhân lực đám mây (ERP), nghiên cứu của Cheng (2018) đã xây dựng một mô hình lai dựa trên: mô hình xác nhận kỳ vọng 10 (ECM), mô hình thành công của Delone và McLean HTTT (D&M) và mô hình sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ (TTF) để kiểm tra xem các yếu tố chất lượng và TTF có phải là tiền đề đối với niềm tin của ý định người dùng tiếp tục sử dụng. Bằng công cụ SPSS 8.0, với kỹ thuật phân tích nhân tố CFA để phát triển thang đo và mô hình SEM để kiểm tra các mối liên kết trong cấu trúc, nghiên cứu này phát hiện ra rằng người dùng nhận thức về chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và TTF đều đóng góp đáng kể vào sự hài lòng, xác nhận và nhận thấy sự hữu ích của họ đối với ERP đám mây, từ đó trực tiếp hoặc gián tiếp dẫn đến ý định tiếp tục sử dụng của họ. Cụ thể, kết quả nghiên cứu đã hỗ trợ mạnh mẽ các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng từ việc kết hợp các mô hình: ECM, D&M và TTF với tất cả các liên kết giả thuyết là quan trọng.

Nghiên cứu này cho thấy các nhà quản lý của các tổ chức có thể nghĩ rằng liệu ERP đám mây nên được thiết kế dựa trên thông tin nhiệm vụ phù hợp với mục tiêu, nhu cầu và phong cách làm việc của người dùng để tăng cường lợi ích sử dụng của ERP cho người dùng. Trong nghiên cứu này Cheng (2018) đã chứng minh được chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin đều tác động cùng chiều với TTF. Trong bối cảnh phương tiện truyền thông xã hội, Zha và cộng sự (2018) đã tìm hiểu tác động của tuyến trung tâm (chất lượng thông tin của phương tiện truyền thông xã hội) và tuyến ngoại vi (độ tin cậy nguồn của phương tiện truyền thông xã hội và danh tiếng của phương tiện truyền thông xã hội) đối với sự phù hợp giữa nhiệm vụ và thông tin. Bằng công cụ Smart PLS 2.0, kết quả nghiên cứu cho thấy tác động của chất lượng thông tin của phương tiện truyền thông xã hội đến sự phù hợp giữa nhiệm vụ và thông tin là rất đáng kể; tác động của sự phù hợp thông tin đối với việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để có được thông tin là rất đáng kể.

11 Tóm lại, dựa trên mô hình hệ thống thông tin thành công Delone và McLean các tác giả đã chứng minh được chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin có tác động cùng chiều với TTF ở nhiều bối cảnh khác nhau. Tổng hợp các nghiên cứu hành vi sử dụng công nghệ, sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ (TTF) và tính tương thích công việc. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance model – TAM) của (Davis, 1989) cung cấp cơ sở cho việc khảo sát các tác động của các yếu tố bên ngoài vào các yếu tố bên trong là niềm tin (beliefs), thái độ (attitude) và ý định (intention). Mục tiêu của TAM là cung cấp các yếu tố tác động tới sự chấp nhận công nghệ.

Davis đã đưa ra 2 nhân tố “ nhận thức tính hữu dụng” (Perceived Usefulness) và “Nhận thức tính dễ sử dụng” (Perceived Ease of use) là hai nhân tố quan trọng nhất có tác động đến quyết định cá nhân về việc áp dụng công nghệ thông tin. TAM là mô hình được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực chấp nhận công nghệ và có sức tác động lớn trong lĩnh vực HTTT (Lương Đức Thuận và Nguyễn Xuân Hưng, 2019). Dựa vào mô hình TAM các nhà nghiên cứu đã mở rộng và phát triển mô hình bằng cách bổ sung thêm các yếu tố mới. Wixom và Todd (2005) đã mở rộng mô hình TAM bằng cách bổ sung những yếu tố tác động, cụ thể như sau: – Những nhân tố tác động đến “Ý định hành vi” từ các mô hình có liên quan: chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi – Bổ sung những nhân tố tác động đến “Thái độ hướng đến việc sử dụng”: khả năng dùng thử, khả năng thử nghiệm, tính tương thích.

– Những biến bên trong: đặc điểm cá nhân, tính cách bên trong, trình độ, nhận thức, … Venkatesh và Davis (2000) đã phát triển mô hình TAM2, bằng cách thêm các yếu tố tác động từ bên ngoài (tác động từ xã hội) và từ bên trong (quá trình nhận thức) vào mô hình TAM ban đầu. Yếu tố tác động xã hội có thể kể đến như: chuẩn chủ quan, 12 tính tình nguyện hay quan niệm, ý tưởng từ xã hội. Yếu tố tác động từ quá trình nhận thức bao gồm sự phù hợp với công việc, kết quả công việc và nhận thức tính dễ sử dụng Ngoài ra một tác giả phát triển mô hình bằng cách kết hợp mô hình chấp nhận công nghệ TAM với một lý thuyết khác hay mô hình khác. Taylor và Todd (1995) kết hợp các yếu tố dự báo của TPB với 2 nhân tố “ nhận thức tính hữu dụng” và “Nhận thức tính dễ sử dụng” từ TAM.

Bên cạnh đó Taylor và Todd (1995) cũng đưa bổ sung vào khái niệm tính tương thích (compatibility) như là thành phần thứ ba của khái niệm thái độ về phía hành vi. Sun và cộng sự (2009) đã kết hợp TAM với Lý thuyết sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ TTF (Goodhue và Thompson, 1995). Mô hình TTF đo lường mức độ mà công nghệ hỗ trợ các cá nhân thực hiện các nhiệm vụ của họ và chỉ ra rằng nếu công nghệ cung cấp các tính năng phù hợp với yêu cầu của nhiệm vụ của người dùng, thì hiệu suất của cá nhân và tổ chức sẽ tăng (Goodhue và Thompson, 1995). Sun và cộng sự (2009) đề xuất mô hình sử dụng HTTT bằng cách xem xét thêm yếu tố: nhận biết tính tương thích công việc (PWC) trong việc định hình ý định sử dụng, sử dụng và hiệu suất sử dụng HTTT trong tổ chức.

Qua đó, xác định tầm quan trọng của việc kết hợp nhận thức tính tương thích công việc (PWC), hoặc cấu trúc TTF, trong các mô hình sử dụng HTTT mới. Như vậy, mô hình chấp nhận công nghệ TAM được xây dựng. Sau đó, mô hình Tam tiếp tục được nâng cấp và mở rộng: TAM mở rộng (Wixom và Todd, 2005); TAM2 (Venkatesh và Davis, 2000) đã bổ sung nhiều biến bên ngoài tác động trực tiếp tới các biến trong mô hình; một số tác giả khác lại kết hợp TAM với một số lý thuyết khác (Taylor và Todd, 1995) hay yếu tố khác (Sun và cộng sự, 2009) để bổ sung thêm các biến niềm tin hành vi , thái độ hành vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ