Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh hàng không quốc tế ngày càng khốc liệt, các hãng hàng không truyền thống không ngừng tái cấu trúc chuỗi cung ứng dịch vụ nhằm gia tăng trải nghiệm khách hàng. Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airlines – VNA) đã xác lập định hướng phát triển dịch vụ theo tiêu chuẩn quốc tế 4 sao và tiệm cận chuẩn 5 sao của tổ chức xếp hạng hàng không Skytrax – đơn vị đánh giá hơn 1.800 đến 2.000 tiêu chí dịch vụ dựa trên hơn 20 triệu lượt khảo sát khách hàng toàn cầu hàng năm. Trong toàn bộ chuỗi tiếp xúc dịch vụ (service encounter chain), dịch vụ suất ăn trên các chuyến bay kéo dài trên 2 giờ đóng vai trò là điểm chạm hữu hình trực tiếp quyết định mức độ hài lòng của hành khách.

Mặc dù VNA đã đạt chứng nhận 4 sao trên nhiều đường bay quốc tế trọng điểm đi Đông Bắc Á và Châu Âu, thực trạng chất lượng suất ăn vẫn bộc lộ những khoảng cách nhất định giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế. Báo cáo khảo sát nội bộ giai đoạn 2018–2020 cho thấy mức độ thỏa mãn của hành khách đối với dịch vụ trên chuyến bay mới chỉ dừng ở mức trung bình khá, đặc biệt là sự thiếu đồng đều giữa khoang Thương gia và khoang Phổ thông.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Hoàng Phương Thảo, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phan Chí Anh tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, tập trung giải quyết vấn đề đánh giá thực trạng và xây dựng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ suất ăn của VNA. Mục tiêu nghiên cứu nhằm nhận diện các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ suất ăn, đo lường mức độ cảm nhận của hành khách, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) và chỉ số đo lường mức độ hài lòng khách hàng (NPS) tăng từ 15% đến 20%, tạo đòn bẩy vững chắc cho mục tiêu nâng tầm 5 sao Skytrax của hãng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và tích hợp các mô hình lý thuyết kinh điển về quản trị chất lượng dịch vụ. Mô hình chất lượng kỹ thuật và chức năng của Gronroos (1984) chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt: khách hàng nhận được cái gì (chất lượng kỹ thuật) và khách hàng tiếp nhận dịch vụ đó như thế nào (chất lượng chức năng). Tiếp đó, mô hình 5 khoảng cách và thang đo SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) lượng hóa chất lượng dịch vụ thông qua khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận. Ngoài ra, tác giả đối chiếu với mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) – đo lường trực tiếp trên kết quả thực hiện thực tế, cùng mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000).

Các khái niệm trọng tâm trong nghiên cứu bao gồm:

  1. Chuỗi giao dịch dịch vụ hàng không (Airline Service Encounter Chain): Chuỗi liên hoàn từ dịch vụ mặt đất, dịch vụ trên không đến sau chuyến bay.
  2. Dịch vụ suất ăn hàng không: Hoạt động chế biến công nghiệp, bảo quản lạnh ở nhiệt độ nghiêm ngặt từ 0°C đến 5°C và phục vụ trên tàu bay theo quy chuẩn IATA và AEA.
  3. Chất lượng cảm nhận: Hiệu số giữa trải nghiệm tiêu dùng thực tế và kỳ vọng trước chuyến bay của hành khách.

Dựa trên đặc thù ngành hàng không, thang đo SERVQUAL được hiệu chỉnh thành 5 thành phần với 26 biến quan sát cụ thể: Sự tin cậy (6 biến), Sự đáp ứng (3 biến), Sự bảo đảm (6 biến), Sự đồng cảm (6 biến) và Yếu tố hữu hình (5 biến).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khoa học và giá trị thực tiễn:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu nhóm cán bộ nhân viên thuộc Ban Dịch vụ Khách hàng, Đoàn tiếp viên VNA và các chuyên gia từ Công ty Cổ phần Suất ăn Hàng không Nội Bài (NCS), Công ty Suất ăn Hàng không Việt Nam (VACS). Phương pháp này giúp hiệu chỉnh nội dung bảng hỏi phù hợp với các quy chuẩn kỹ thuật như Pháp lệnh Vệ sinh an toàn thực phẩm 2003 và tài liệu hướng dẫn khai thác bay của VNA.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên trên hơn 300 hành khách trải nghiệm các chuyến bay nội địa và quốc tế trên 2 giờ bay của VNA trong năm 2019. Quy mô mẫu này tương thích với các nghiên cứu hàng không quốc tế như Yuan-Ho Chen (2011) với 340 mẫu và Ceile Dolekoglu (2016) với 300 mẫu. Lý do lựa chọn phân tích thống kê mô tả và so sánh nhóm là để nhận diện chính xác sự khác biệt về cảm nhận theo hạng vé, giới tính và độ tuổi, tạo căn cứ định lượng xác thực cho các quyết định quản trị.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm chỉ ra những phát hiện trọng yếu về thực trạng dịch vụ suất ăn của Vietnam Airlines:

Thứ nhất, tồn tại sự phân hóa rõ rệt về mức độ hài lòng giữa hai hạng ghế. Điểm đánh giá trung bình tổng thể của hành khách hạng Thương gia đạt 4.12/5.0, trong khi hành khách hạng Phổ thông chỉ đánh giá ở mức 3.45/5.0 (thấp hơn 16.3%). Khoảng cách này thể hiện rõ nhất ở yếu tố trình bày, dụng cụ ăn uống bằng sứ cao cấp và sự chăm sóc cá nhân hóa của tiếp viên.

Thứ hai, yếu tố Sự tin cậy (Reliability) đạt điểm số cao nhất trong các thành phần, đạt trung bình 4.05/5.0 với hơn 81% phản hồi tích cực. Khách hàng thể hiện sự an tâm tuyệt đối đối với cam kết an toàn vệ sinh thực phẩm và quy trình kiểm soát nhiệt độ bảo quản lạnh 0–5°C từ nhà xưởng chế biến mặt đất lên khoang máy bay.

Thứ ba, yếu tố Sự đáp ứng (Responsiveness) và Sự đồng cảm (Empathy) nhận mức điểm thấp nhất, lần lượt là 3.28/5.0 và 3.35/5.0. Khoảng 38.5% hành khách phản ánh tiếp viên chưa giải thích thỏa đáng khi thực đơn bị hết món lựa chọn đầu tiên và tốc độ phục vụ suất ăn trong các chuyến bay khung giờ cao điểm còn chậm trễ.

Thứ tư, tính đa dạng và độ tươi mới của thực đơn bị hạn chế bởi quy trình chế biến công nghiệp. Hơn 42% khách hàng nhận định các món ăn truyền thống dân tộc sau khi hâm nóng bằng lò đối lưu ở nhiệt độ 160°C trên máy bay đã bị biến đổi hương vị đặc trưng, làm giảm độ ngon miệng.

Thảo luận kết quả

Các kết quả khảo sát định lượng được trực quan hóa qua biểu đồ cột so sánh điểm trung bình 5 thành phần SERVQUAL giữa hai hạng ghế và bảng phân tích chéo theo độ tuổi, thu nhập. Sự chênh lệch cảm nhận xuất phát từ giới hạn kỹ thuật công nghệ hàng không: thức ăn bắt buộc phải làm lạnh nhanh dưới 5°C sau chế biến và hâm nóng lại trên không, dẫn đến việc các món sợi nước truyền thống khó giữ nguyên độ dai và hương vị tự nhiên.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Myungsook An và Yonghwi Noh (2009) trên các chuyến bay quốc tế dài, khi khẳng định khách hạng Thương gia quan tâm nhiều đến cách bày trí và chất lượng phục vụ, còn khách hạng Phổ thông chú trọng đến tính kịp thời và khẩu phần no đủ. Đồng thời, dữ liệu củng cố nhận định của Nguyễn Phúc Nguyên (2017) rằng chất lượng dịch vụ hữu hình trên chuyến bay có tác động trực tiếp cùng chiều đến hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của hành khách đối với Vietnam Airlines.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ suất ăn và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Skytrax, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:

  1. Đổi mới và đa dạng hóa thực đơn theo mùa (Menu Diversification):
  • Hành động: Thiết kế và đưa vào khai thác 12 bộ thực đơn xoay vòng theo mùa, kết hợp các chuyên gia ẩm thực hàng đầu để chuẩn hóa công thức chế biến món ăn truyền thống phù hợp với môi trường áp suất khoang máy bay.
  • Chỉ số mục tiêu: Nâng tỷ lệ hài lòng về tính đa dạng món ăn lên trên 85%.
  • Lộ trình: Triển khai thử nghiệm từ Quý 3/2020 và áp dụng toàn mạng bay trong Quý 2/2021.
  • Chủ thể thực hiện: Ban Dịch vụ Thị trường (DVTT) phối hợp với các công ty chế biến suất ăn NCS, VACS và MASCO.
  1. Đầu tư công nghệ đóng gói và kiểm soát chuỗi lạnh (Cold-chain & Packaging Technology):
  • Hành động: Nâng cấp dây chuyền đóng gói hút chân không chuyên dụng, trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh từ kho lạnh mặt đất (0–5°C) đến lò hấp đối lưu trên máy bay.
  • Chỉ số mục tiêu: Giảm tỷ lệ hao hụt hương vị thực phẩm sau gia nhiệt xuống dưới 10%.
  • Lộ trình: Giai đoạn 2021–2022.
  • Chủ thể thực hiện: Khối Kỹ thuật & Đảm bảo An toàn Chất lượng tại VACS, NCS.
  1. Chuẩn hóa quy trình đào tạo tiếp viên về kỹ năng tư vấn ẩm thực (Crew Training):
  • Hành động: Tổ chức 100% các lớp đào tạo chuyên sâu về kiến thức thực đơn, kỹ năng giao tiếp lịch thiệp, thái độ đồng cảm và phương pháp xử lý linh hoạt khi phát sinh sự cố về suất ăn.
  • Chỉ số mục tiêu: Tăng điểm đánh giá thái độ phục vụ của tiếp viên từ 3.28 lên mức tối thiểu 4.2/5.0.
  • Lộ trình: Định kỳ 6 tháng/lần, bắt đầu từ Quý 4/2020.
  • Chủ thể thực hiện: Đoàn Tiếp viên phối hợp với Trung tâm Huấn luyện Bay VNA.
  1. Số hóa dịch vụ đặt trước suất ăn đặc biệt (Pre-order Special Meals):
  • Hành động: Tích hợp tính năng lựa chọn món ăn và suất ăn tôn giáo, ăn kiêng (SPML) trực tiếp trên ứng dụng di động và website VNA trước giờ khởi hành tối thiểu 24 giờ.
  • Chỉ số mục tiêu: Đạt 30% hành khách chủ động chọn suất ăn trước chuyến bay; giảm 50% thời gian xử lý phản hồi khiếu nại.
  • Lộ trình: Hoàn thành triển khai trong năm 2021.
  • Chủ thể thực hiện: Trung tâm Công nghệ Thông tin phối hợp Ban Dịch vụ Khách hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  1. Ban Lãnh đạo và Chuyên viên Quản trị Trải nghiệm Khách hàng (CX) ngành Hàng không:
  • Lợi ích: Tiếp cận khung phân tích toàn diện về chuỗi dịch vụ suất ăn trên chuyến bay.
  • Ứng dụng: Thiết lập bộ chỉ số KPI kiểm soát chất lượng dịch vụ chi tiết từ mặt đất đến trên không, phục vụ chiến lược nâng hạng 5 sao Skytrax.
  1. Các Doanh nghiệp Chế biến và Cung ứng Suất ăn Hàng không (NCS, VACS, MASCO):
  • Lợi ích: Hiểu sâu sắc những hạn chế kỹ thuật và thị hiếu ẩm thực của từng phân khúc khách hàng.
  • Ứng dụng: Cải tiến quy trình kiểm soát chuỗi lạnh dưới 5°C, nghiên cứu công thức sốt và gia vị giữ ẩm giúp món ăn đạt độ tươi mới tối đa sau khi gia nhiệt.
  1. Học viên Cao học và Nghiên cứu sinh ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ:
  • Lợi ích: Tham khảo phương pháp vận dụng mô hình SERVQUAL cải biên với 26 biến quan sát trong môi trường dịch vụ đặc thù.
  • Ứng dụng: Làm cơ sở phương pháp luận và tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và chất lượng dịch vụ cao cấp.
  1. Giảng viên và Chuyên gia Đào tạo Hàng không:
  • Lợi ích: Sở hữu bộ dữ liệu thực chứng và case study thực tế về Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam.
  • Ứng dụng: Giảng dạy các học phần Quản trị Chất lượng, Quản trị Vận hành Dịch vụ và Quản trị Chuỗi Cung ứng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình SERVQUAL áp dụng trong đánh giá suất ăn của Vietnam Airlines gồm những thành phần nào? Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh thang đo SERVQUAL thành 5 thành phần bao gồm: Sự tin cậy (độ chính xác, an toàn thực phẩm), Sự đáp ứng (tốc độ và sự sẵn sàng phục vụ), Sự bảo đảm (chuyên môn và thái độ tiếp viên), Sự đồng cảm (chăm sóc cá nhân hóa) và Yếu tố hữu hình (chất lượng món ăn, cách bày trí, dụng cụ phục vụ) với 26 biến quan sát.

  2. Tại sao suất ăn hàng không khó giữ được độ tươi ngon và hương vị nguyên bản? Suất ăn hàng không phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn của IATA. Thức ăn sau chế biến công nghiệp được làm lạnh nhanh về dưới 5°C, vận chuyển lạnh liên tục và hâm nóng lại bằng lò nướng đối lưu 160°C trên máy bay. Chu trình nhiệt kép này cùng độ ẩm không khí thấp trong khoang lái làm giảm độ ẩm tự nhiên của thực phẩm.

  3. Mức độ hài lòng của hành khách giữa khoang Thương gia và Phổ thông có sự khác biệt ra sao? Kết quả khảo sát cho thấy hành khách Thương gia đạt mức thỏa mãn cao với điểm trung bình 4.12/5.0 nhờ thực đơn chọn món phong phú, đồ ăn phục vụ trên đồ sứ sang trọng. Ngược lại, hành khách hạng Phổ thông chỉ đánh giá mức 3.45/5.0 do món ăn đóng khay đồng loạt và tính cá nhân hóa trong phục vụ còn hạn chế.

  4. Cỡ mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của luận văn có đảm bảo độ tin cậy khoa học? Luận văn khảo sát ngẫu nhiên phân tầng trên 300 hành khách bay các chặng nội địa và quốc tế trên 2 giờ trong năm 2019, kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2020 của VNA. Cỡ mẫu này hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phân tích thống kê định lượng, tương đồng với các nghiên cứu hàng không của Chen (340 mẫu) và Dolekoglu (300 mẫu).

  5. Giải pháp ưu tiên hàng đầu để Vietnam Airlines cải thiện chất lượng dịch vụ suất ăn là gì? Giải pháp đột phá là số hóa quy trình đặt trước suất ăn đặc biệt (Pre-order Meal) qua ứng dụng di động kết hợp đào tạo kỹ năng tư vấn ẩm thực cho tiếp viên. Biện pháp này giúp giảm thiểu lãng phí nguyên liệu 15%, đồng thời cải thiện chỉ số hài lòng về sự đáp ứng và đồng cảm từ 3.28 lên trên 4.2/5.0.

Kết luận

Nghiên cứu về chất lượng dịch vụ suất ăn của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam mang lại các kết luận cốt lõi sau:

  • Xây dựng thành công thang đo chuẩn hóa gồm 5 thành phần và 26 biến quan sát đánh giá toàn diện dịch vụ suất ăn hàng không.
  • Làm rõ sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê giữa cảm nhận của khách hạng Thương gia (4.12/5.0) và hạng Phổ thông (3.45/5.0).
  • Khẳng định ưu thế vượt trội về an toàn vệ sinh thực phẩm và quy trình chuỗi lạnh 0–5°C đạt trên 81% mức độ hài lòng.
  • Xác định điểm nghẽn then chốt tại hai yếu tố Sự đáp ứng (3.28/5.0) và Sự đồng cảm (3.35/5.0) trong quá trình tiếp viên phục vụ.
  • Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp về thực đơn, công nghệ chuỗi lạnh, đào tạo nhân sự và số hóa quy trình quản trị.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp cơ sở khoa học định lượng vững chắc giúp Vietnam Airlines tối ưu hóa trải nghiệm hành khách, rút ngắn khoảng cách dịch vụ trong lộ trình chuyển đổi số và nâng tầm chất lượng 5 sao Skytrax giai đoạn 2021–2025. Các nhà quản trị và chuyên gia trong ngành có thể khai thác toàn diện các dữ liệu và bảng hỏi trong công trình để ứng dụng vào thực tiễn quản trị vận hành dịch vụ hàng không hiện đại.