Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Công Minh (lớp K55B Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2021 – 2025, do ThS. Tống Viết Bảo Hoàng hướng dẫn) tập trung giải quyết bài toán đo lường và nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại một doanh nghiệp cụ thể trên địa bàn thành phố Huế. Đề tài được xây dựng trên bối cảnh ngành du lịch toàn cầu và du lịch Việt Nam đang trong giai đoạn phục hồi và tăng trưởng sau đại dịch COVID-19.

Về bối cảnh thực tiễn được tác giả trích dẫn:

  • Thị trường quốc tế: Theo báo cáo của Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc (UN Tourism), trong 7 tháng đầu năm 2024, lượng du khách quốc tế toàn cầu ước đạt 790 triệu lượt, tăng khoảng 11% so với cùng kỳ năm 2023 và chỉ còn thấp hơn 4% so với mức trước đại dịch năm 2019.
  • Thị trường Việt Nam: Số liệu từ Tổng cục Du lịch Quốc gia Việt Nam cho thấy năm 2024, du lịch Việt Nam đón 17,5 triệu lượt khách quốc tế (tăng 38,9% so với năm 2023), phục vụ 110 triệu lượt khách nội địa (tăng 1,6%), tổng thu từ du lịch ước đạt khoảng 840.000 tỷ đồng (tăng 23,8%). Năm 2023, doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống cả nước đạt 673,2 nghìn tỷ đồng (tăng 16,7% so với 2022) với quy mô khoảng 38.000 cơ sở lưu trú du lịch cung cấp hơn 780.000 buồng.
  • Thị trường Thừa Thiên Huế: Năm 2023, địa phương đón hơn 3,2 triệu lượt khách (tăng 56% so với 2022); trong đó khách quốc tế đạt 1,2 triệu lượt (chiếm 36,8% tổng khách, tăng 361% so với năm 2022), tổng doanh thu du lịch đạt 6.606 tỷ đồng.
  • Bối cảnh tại đơn vị nghiên cứu: DMZ Hotel là cơ sở lưu trú hoạt động từ năm 2008, trực thuộc Công ty Cổ phần Du lịch DMZ, tọa lạc trên đường Đội Cung, nằm gần các nhà hàng và sát sông Hương tại thành phố Huế. Sau nhiều năm vận hành, doanh nghiệp đứng trước yêu cầu phải nhận diện rõ mức độ thỏa mãn của khách hàng, các yếu tố khiến khách phàn nàn và những khía cạnh dịch vụ cần cải thiện nhằm củng cố vị thế cạnh tranh.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú của khách sạn DMZ Hotel Huế?
    2. Các nhân tố đó ảnh hưởng với mức độ như thế nào?
    3. Đánh giá của khách hàng về dịch vụ lưu trú của khách sạn DMZ Hotel Huế như thế nào?
    4. Khách sạn cần áp dụng những giải pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú của mình?
  • Mục tiêu chung: Đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ tại DMZ Hotel.

  • Mục tiêu cụ thể:

    1. Hệ thống hóa các lý thuyết liên quan đến cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ.
    2. Phân tích cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn DMZ Hotel.
    3. Đề xuất một số gợi ý giải pháp cải thiện cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn DMZ Hotel.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn DMZ Hotel tại thành phố Huế.
    • Đối tượng nghiên cứu: Cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn DMZ Hotel.
    • Phạm vi không gian: Thực hiện tại khách sạn DMZ Hotel, thành phố Huế.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 12 năm 2024 đến tháng 3 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu tổng hợp các quan điểm nền tảng về dịch vụ và quản trị dịch vụ lưu trú từ ISO 9004:1991, Philip Kotler (2012, 2014, 2016), Lovelock (2001), Bateson (1995), Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương (2013), Walker (2016). Tác giả tiếp cận chất lượng dịch vụ thông qua quan điểm so sánh giữa kỳ vọng và thực tế trải nghiệm theo Zeithaml (1987) và Grönroos (1984) với công thức thỏa mãn $S = P - E$ (Satisfaction = Perceptions – Expectations).

Về giá trị cảm nhận, tác giả phân tích các mô hình tiêu biểu:

  1. Mô hình 5 yếu tố của Sheth, Newman & Gross (1991): Giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, giá trị tri thức và giá trị điều kiện.
  2. Mô hình PERVAL của Sweeney & Soutar (2001): Gồm giá trị chất lượng, giá trị cảm xúc, giá trị giá cả và giá trị xã hội (sau khi tinh giản giá trị tri thức và giá trị điều kiện).
  3. Mô hình SERV-PERVAL của Petrick (2002): Gồm chất lượng cảm nhận, phản ứng cảm xúc, giá cả tiền tệ, giá cả hành vi và danh tiếng.
  4. Mô hình GLOVAL của Sánchez và cộng sự (2006): Thang đo 24 biến quan sát chia thành 6 nhân tố trong du lịch (cơ sở vật chất, sự chuyên nghiệp của nhân viên, chất lượng dịch vụ, giá trị chi phí, giá trị cảm xúc, giá trị xã hội).
  5. Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992): Đánh giá chất lượng dựa trên kết quả thực hiện dịch vụ thực tế mà không đo độ lệch so với kỳ vọng như SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988).

Tác giả kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Cao Thị Huyền Ngân, 2013; Nguyễn Thị Ngọc Lan, 2015; Trần Thị Thu Hằng, 2019) để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc là "Giá trị cảm nhận của khách hàng", với 5 giả thuyết từ H1 đến H5 (tương quan thuận).

Tên nhân tố Số lượng biến Mã hóa và nội dung câu hỏi hiệu chỉnh trong bảng hỏi
Sự tin cậy 4 1. Phục vụ đúng như đã giới thiệu.
2. Đảm bảo thời gian hoạt động, phục vụ đúng yêu cầu.
3. Không phạm sai sót gì trong quá trình phục vụ.
4. Cung cấp dịch vụ đúng thời gian đã hứa.
Mức độ đáp ứng 4 1. Phục vụ nhanh và đúng hạn.
2. Nhân viên luôn sẵn sàng phục vụ nhiệt tình, chu đáo.
3. Đáp ứng đúng yêu cầu đặt phòng và cung cấp dịch vụ.
4. Đảm bảo sự đa dạng các dịch vụ đi kèm miễn phí.
Mức độ đồng cảm 4 1. Thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến quý khách.
2. Nhân viên thấu hiểu được nhu cầu của khách.
3. Giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh.
4. Nhân viên phục vụ công bằng với tất cả khách hàng.
Phương tiện hữu hình 4 1. Khách sạn có vị trí thuận lợi.
2. Không gian khách sạn rộng rãi, thoáng mát.
3. Máy móc thiết bị trong phòng hiện đại, hoạt động tốt.
4. Phiếu thanh toán rõ ràng, dễ hiểu.
Năng lực phục vụ 4 1. Trình độ chuyên môn và nghiệp vụ của nhân viên cao.
2. Nhân viên luôn giữ thái độ nhã nhặn và lịch sự.
3. Nhân viên đủ kiến thức để trả lời câu hỏi của khách.
4. Nhân viên luôn luôn niềm nở với khách hàng.
Giá trị cảm nhận (Biến phụ thuộc) 3 1. Rất hài lòng với chất lượng dịch vụ lưu trú tại DMZ Hotel Huế.
2. Sẽ giới thiệu khách sạn này đến người thân và bạn bè.
3. Khi có nhu cầu, chắc chắn sẽ tiếp tục lựa chọn dịch vụ tại đây.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu:
    • Thứ cấp: Báo cáo nội bộ từ các phòng ban (nhân sự, kinh doanh, kế toán) của Công ty Cổ phần Du lịch DMZ giai đoạn 2021 – 2023; số liệu từ Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê, Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, CBRE.
    • Sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đối với khách đang lưu trú tại khách sạn DMZ Hotel.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu:
    • Dựa theo quy tắc của Hair et al., tỷ lệ quan sát trên biến đo lường tối thiểu là 5:1. Với $m = 20$ biến quan sát độc lập, quy mô mẫu tối thiểu là: $$n = m \times 5 = 20 \times 5 = 100$$
    • Tác giả chọn kích thước mẫu thực tế là $n = 120$ khách hàng để nâng cao tính đại diện.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện do giới hạn về thời gian và chi phí tiếp cận.
  • Phương pháp phân tích trên phần mềm SPSS 20.0:
    • Thống kê mô tả: Tính giá trị trung bình $\bar{X} = \frac{\sum X_i \cdot f_i}{\sum f_i}$, tần số, tỷ lệ phần trăm về thông tin mẫu, kênh tiếp cận và thói quen lưu trú.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0,6$; tốt khi $\ge 0,8$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng kiểm định KMO ($> 0,5$), kiểm định Bartlett, phép trích và xoay nhân tố (Varimax).
    • Hồi quy tuyến tính bội: Xác định phương trình $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$; kiểm tra giả định phân phối, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan qua Durbin-Watson, mức độ giải thích qua $R^2$ và kiểm định ANOVA ($F$-test).
    • Kiểm định One-Sample T-test: So sánh kỳ vọng với cảm nhận thực tế của khách hàng.
    • Kiểm định khác biệt nhóm: Kiểm định Independent Sample T-test (theo giới tính), kiểm định One-way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene Test, và kiểm định Welch ANOVA (khi phương sai không đồng nhất) để so sánh cảm nhận theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần này trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự phát triển của du lịch và dịch vụ lưu trú sau đại dịch. Tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu, 1 mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể; xác định rõ đối tượng khảo sát là khách lưu trú tại DMZ Hotel Huế, đối tượng nghiên cứu là cảm nhận chất lượng dịch vụ, giới hạn thời gian (thứ cấp 2021–2023, sơ cấp 12/2024–03/2025). Tác giả cũng thiết lập công thức xác định cỡ mẫu $n = 120$ theo phương pháp thuận tiện và liệt kê các công cụ phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20.0.

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú trong kinh doanh khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất của dịch vụ và kinh doanh lưu trú khách sạn:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Làm rõ 6 đặc trưng của dịch vụ lưu trú gồm tính vô hình, không thể lưu kho cất giữ, tính không đồng nhất, tính đồng thời của quá trình sản xuất và tiêu dùng, sự phụ thuộc vào nhu cầu tức thời và quyền sử dụng hữu hạn một lần.
  • Đặc điểm kinh doanh khách sạn: Phân tích sự gắn liền với tài nguyên du lịch, tính thời vụ rõ rệt, vốn đầu tư ban đầu lớn và chi phí cố định cao, sự cạnh tranh khốc liệt và vai trò then chốt của nguồn nhân lực.
  • Lý thuyết giá trị cảm nhận và chất lượng: Khái quát các mô hình đo lường của Sheth et al. (1991), Sweeney & Soutar (2001), Petrick (2002), Sánchez et al. (2006). Tác giả so sánh mô hình SERVQUAL và SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), khẳng định SERVPERF phù hợp hơn do đo lường trực tiếp kết quả thực hiện thay vì phải trừ đi kỳ vọng.
  • Xây dựng khung phân tích: Đề xuất 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5) tương ứng với 5 nhân tố: Tin cậy, Đáp ứng, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ tác động đến Giá trị cảm nhận. Đồng thời, bảng mã hóa thang đo gồm 20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc được xây dựng chi tiết.
  • Cơ sở thực tiễn: Phản ánh dữ liệu tăng trưởng lưu trú của Việt Nam năm 2023–2024 và phục hồi của thị trường du lịch Thừa Thiên Huế (3,2 triệu lượt khách, 6.606 tỷ đồng doanh thu năm 2023).

Chương 2: Đánh giá cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn DMZ Hotel Huế

Chương này triển khai các nội dung phân tích thực chứng tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan đơn vị: Giới thiệu quá trình hình thành từ năm 2008 của khách sạn DMZ Hotel thuộc Công ty Cổ phần Du lịch DMZ, cơ cấu bộ máy quản lý, đặc điểm cơ sở vật chất, bảng mô tả các loại phòng, cơ cấu lao động và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 (theo Danh mục Bảng 1.1 đến 1.4).
  • Mô tả mẫu khảo sát: Thống kê đặc điểm của 120 khách hàng về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tần số lưu trú, kênh thông tin tiếp cận và yếu tố tác động đến quyết định chọn DMZ Hotel.
  • Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha biến độc lập và phụ thuộc nhằm loại các biến không đạt yêu cầu.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập (kiểm định KMO, Bartlett's test, ma trận xoay nhân tố) và biến phụ thuộc (rút trích nhân tố).
  • Mô hình hồi quy và kiểm định trung bình:
    • Đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy ($R^2$), kiểm định ANOVA về độ phù hợp mô hình, bảng hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố.
    • Kiểm định One-Sample T-test đánh giá giá trị trung bình của từng nhân tố chất lượng và thang đo giá trị cảm nhận.
  • Phân tích sai biệt nhân khẩu học:
    • Kiểm định Independent Sample T-test so sánh cảm nhận giữa nam và nữ.
    • Kiểm định tính đồng nhất phương sai (Test of Homogeneity of Variances) và phân tích ANOVA/Welch ANOVA so sánh cảm nhận theo độ tuổi, nghề nghiệp và nhóm thu nhập.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn DMZ Hotel Huế

Dựa trên kết quả định lượng tại Chương 2, chương này đưa ra:

  • Định hướng phát triển kinh doanh của khách sạn DMZ Hotel Huế trong giai đoạn tới.
  • Nhóm giải pháp chung về quản trị chất lượng và chăm sóc khách hàng.
  • Các nhóm giải pháp cụ thể bám sát 5 nhân tố của thang đo:
    1. Giải pháp về sự tin cậy: Nâng cao tính chính xác trong cung cấp dịch vụ đúng cam kết, chuẩn hóa thời gian phục vụ, hạn chế sai sót.
    2. Giải pháp nâng cao mức độ đáp ứng: Tối ưu hóa tốc độ phục vụ, tính sẵn sàng hỗ trợ của nhân viên, xử lý yêu cầu đặt phòng và đa dạng hóa dịch vụ đi kèm.
    3. Giải pháp nâng cao mức độ đồng cảm: Tăng cường sự quan tâm cá nhân hóa, thấu hiểu nhu cầu riêng biệt, giải quyết sự cố phát sinh kịp thời, bảo đảm sự công bằng.
    4. Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ: Đào tạo nghiệp vụ, nâng cao kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử nhã nhặn, nâng cao kiến thức giải đáp thắc mắc cho du khách.
    5. Giải pháp nâng cao phương tiện hữu hình: Nâng cấp trang thiết bị phòng ở, duy trì không gian sạch thoáng, chuẩn hóa hóa đơn chứng từ thanh toán.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu từ dữ liệu sơ cấp $n = 120$; đúc kết những mặt đạt được và tồn tại trong chất lượng dịch vụ lưu trú tại DMZ Hotel. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Du lịch DMZ và các cơ quan quản lý du lịch tại Thừa Thiên Huế nhằm tạo điều kiện nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống khách sạn vừa và nhỏ trên địa bàn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác lập khung đo lường thực nghiệm: Khóa luận đã chuyển hóa thành công mô hình SERVPERF vào bối cảnh khách sạn tư nhân tại Huế, thiết lập hệ thống 20 biến quan sát độc lập thuộc 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ) và 3 biến quan sát phụ thuộc đo lường Giá trị cảm nhận.
  • Thực hiện đầy đủ chuỗi kiểm định thống kê: Đề tài đã xây dựng cơ sở dữ liệu sơ cấp từ 120 khách hàng, kiểm chứng thang đo qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (đạt yêu cầu KMO và ma trận xoay), xác định phương trình hồi quy tuyến tính phản ánh mức độ tác động của từng nhân tố dịch vụ đến giá trị cảm nhận, và kiểm định sự khác biệt thống kê theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
  • Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh: Khóa luận tổng hợp các chỉ tiêu kinh doanh của DMZ Hotel giai đoạn 2021 – 2023, phản ánh cơ cấu buồng phòng, biến động lượng khách lưu trú và tình hình sử dụng lao động trong bối cảnh ngành du lịch địa phương phục hồi.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo hai cấp độ:

  • Cấp độ quản trị chung: Định hướng chiến lược phát triển dịch vụ lưu trú kết hợp chăm sóc khách hàng dài hạn.
  • Cấp độ nghiệp vụ cụ thể: Chia thành 5 nhóm can thiệp trực tiếp vào quy trình phục vụ tại DMZ Hotel:
    1. Chuẩn hóa quy trình đặt buồng và thực hiện cam kết quảng bá để nâng cao chỉ số tin cậy.
    2. Rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu và mở rộng tiện ích miễn phí để tăng khả năng đáp ứng.
    3. Xây dựng văn hóa phục vụ tận tâm, ghi nhận sở thích cá nhân để tăng mức độ đồng cảm.
    4. Đào tạo ngoại ngữ, nghiệp vụ buồng phòng và lễ tân để củng cố năng lực phục vụ.
    5. Bảo trì, thay mới trang thiết bị phòng nghỉ, tối ưu hóa không gian khách sạn nhằm cải thiện phương tiện hữu hình.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Kế thừa và kiểm định mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) kết hợp lý thuyết giá trị cảm nhận trong phân khúc khách sạn quy mô vừa tại địa phương đặc thù về du lịch di sản như Huế. Khóa luận cung cấp quy trình phân tích định lượng hoàn chỉnh từ chọn mẫu, làm sạch dữ liệu, EFA, hồi quy đến kiểm định phương sai.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban quản lý DMZ Hotel Huế bức tranh định lượng chi tiết về cảm nhận của khách hàng, chỉ rõ những điểm hạn chế trong khâu vận hành, từ đó cung cấp căn cứ dữ liệu để bố trí ngân sách nâng cấp cơ sở vật chất và đào tạo nhân viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và phương pháp luận được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 120$ khách hàng và áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Điều này làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ các tập khách du lịch đến Huế hoặc các thời điểm khác nhau trong năm.
  • Hạn chế về không gian nghiên cứu: Đề tài chỉ khảo sát tại một cơ sở duy nhất là DMZ Hotel Huế, do đó kết quả phản ánh các đặc thù riêng biệt của khách sạn này và khó suy rộng ra toàn ngành khách sạn trên địa bàn.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát sơ cấp: Số liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khung thời gian từ tháng 12/2024 đến tháng 3/2025. Đây là giai đoạn có tính mùa vụ du lịch nhất định, chưa bao quát được sự biến động cảm nhận của du khách vào mùa cao điểm hè hoặc các dịp Festival Huế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng; kéo dài thời gian khảo sát qua các mùa du lịch khác nhau; thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh giữa DMZ Hotel với các khách sạn cùng phân khúc trên địa bàn Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành, Marketing: Tham khảo cấu trúc chuẩn mực của một khóa luận tốt nghiệp định lượng ứng dụng phần mềm SPSS; nắm vững cách thức triển khai từ cơ sở lý thuyết đến bảng hỏi và phân tích dữ liệu.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về chất lượng dịch vụ lưu trú: Tham khảo cách thức vận dụng thang đo SERVPERF và bảng mã hóa 20 biến quan sát độc lập đã được điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế của khách sạn tại Việt Nam (Bảng 1.1).
  • Cán bộ quản lý cơ sở lưu trú và khách sạn quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tự đánh giá chất lượng dịch vụ thông qua khảo sát khách hàng; học hỏi các nhóm giải pháp can thiệp về nhân lực, quy trình và cơ sở vật chất.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở chính để xây dựng thang đo?

Tác giả sử dụng mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) làm khung lý thuyết nền tảng để đo lường cảm nhận chất lượng dịch vụ dựa trên hiệu suất thực tế (thay vì đo độ lệch giữa thực tế và kỳ vọng như SERVQUAL). Mô hình gồm 5 nhân tố: Sự tin cậy, Mức độ đáp ứng, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình và Năng lực phục vụ.

2. Kích thước mẫu nghiên cứu sơ cấp được tính toán ra sao và số lượng thực tế là bao nhiêu?

Theo nguyên tắc cỡ mẫu phân tích EFA của Hair et al. (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến), với bảng hỏi gồm 20 biến quan sát độc lập, cỡ mẫu tối thiểu được tính là $n = 20 \times 5 = 100$. Để nâng cao tính đại diện, tác giả đã chọn kích thước mẫu điều tra thực tế là 120 đối tượng khảo sát.

3. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, buồng phòng và nhân sự của khách sạn được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp khách lưu trú tại DMZ Hotel từ tháng 12 năm 2024 đến tháng 3 năm 2025.

4. Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS 20.0?

Các kỹ thuật phân tích gồm: Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's test; Phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm tra R bình phương, ANOVA, hệ số Beta, chỉ số VIF, Durbin-Watson); Kiểm định One-Sample T-test; Kiểm định Independent Sample T-test; Kiểm định phương sai đồng nhất Levene kết hợp phân tích One-way ANOVA và Welch ANOVA.

5. Khách sạn DMZ Hotel Huế thuộc doanh nghiệp nào và đi vào hoạt động từ thời gian nào?

DMZ Hotel trực thuộc Công ty Cổ phần Du lịch DMZ, được thành lập và chính thức đi vào hoạt động kinh doanh dịch vụ lưu trú từ năm 2008, tọa lạc trên đường Đội Cung, thành phố Huế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Công Minh là một công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quản trị chất lượng dịch vụ lưu trú trong ngành khách sạn tại Thừa Thiên Huế. Đề tài đã hệ thống hóa chặt chẽ các lý thuyết về giá trị cảm nhận, kế thừa mô hình SERVPERF để xây dựng thang đo 20 biến quan sát và thực hiện khảo sát trên mẫu 120 khách hàng thông qua phần mềm SPSS 20.0. Các kết quả phân tích thống kê là cơ sở thực chứng giúp tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao tính tin cậy, mức độ đáp ứng, sự đồng cảm, năng lực phục vụ và điều kiện cơ sở vật chất cho khách sạn DMZ Hotel. Công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực về mặt phương pháp nghiên cứu định lượng cho sinh viên khối ngành kinh tế và du lịch.