Nghiên cứu biến đổi văn hóa truyền thống của người Bahnar tại Kon Tum trong đô thị hóa

Nghiên cứu biến đổi văn hóa truyền thống của người Ba Na tại Kon Tum dưới tác động của đô thị hóa. Phân tích thực trạng và giải pháp bảo tồn giá trị di sản.

Trường đại học

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Triết học

Tác giả

Đỗ Thị Cường

Thể loại

Kỷ yếu hội thảo khoa học
78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan biến đổi văn hóa Bahnar tại Kon Tum trong đô thị hóa

Đô thị hóa tại thành phố Kon Tum đang diễn ra nhanh chóng. Quá trình này tạo ra nhiều chuyển biến sâu sắc trong đời sống của cộng đồng Bahnar. Người Bahnar là một trong những cư dân bản địa lâu đời nhất tại Bắc Tây Nguyên. Họ sở hữu kho tàng di sản đồ sộ. Di sản bao gồm không gian văn hóa cồng chiêng, nhà rông cao vút và các pho sử thi truyền miệng độc đáo. Khi các làng ven đô sáp nhập vào địa giới hành chính phường, không gian cư trú truyền thống bị thu hẹp dần. Đất sản xuất nương rẫy giảm sút nghiêm trọng. Người dân chuyển đổi sang kinh doanh dịch vụ và làm thuê công nghiệp. Sự chuyển đổi kinh tế này kéo theo thay đổi trong nếp sống gia đình và quan hệ dòng họ. Luật tục buôn làng dần nhường chỗ cho các quy định pháp luật nhà nước. Mối liên kết cộng đồng trong làng cổ truyền đối mặt nhiều thách thức mới. Thanh niên Bahnar tiếp xúc thường xuyên với công nghệ số và văn hóa đại chúng. Họ nhanh chóng hấp thu văn minh đô thị nhưng cũng dần xa rời tiếng mẹ đẻ. Nhận thức toàn diện về bối cảnh này giúp định hình các chính sách bảo tồn bản sắc hiệu quả.

1.1. Bối cảnh không gian cư trú và sinh kế truyền thống

Trước thời kỳ đô thị hóa, người Bahnar cư trú tập trung thành từng làng độc lập quanh nhà rông. Nền kinh tế nương rẫy gắn chặt với chu kỳ tự nhiên. Rừng cung cấp lương thực và vật liệu dựng nhà. Đất đai thuộc quyền sở hữu chung của cả cộng đồng làng. Già làng điều hành buôn làng bằng hệ thống luật tục nghiêm minh. Mọi sinh hoạt từ lễ hội, mùa màng đến việc gia đình đều diễn ra tại nhà rông. Kiến trúc nhà sàn gỗ lợp mái tranh là biểu tượng văn hóa đặc trưng. Tuy nhiên, làn sóng đô thị hóa đã mở rộng đường sá và hình thành các khu dân cư mới. Đất sản xuất nương rẫy bị thu hẹp đáng kể. Cư dân làng bắt đầu bước vào guồng quay kinh tế thị trường.

1.2. Động lực thúc đẩy quá trình biến đổi tại địa phương

Chính sách quy hoạch nâng cấp đô thị Kon Tum là động lực chuyển đổi then chốt. Hạ tầng giao thông hiện đại kết nối làng ven đô với trung tâm thương mại. Dòng người nhập cư tạo ra sự đan xen văn hóa tại buôn làng. Mạng viễn thông và thiết bị thông minh phủ sóng khắp các gia đình Bahnar. Những tiện ích công nghệ đưa chuẩn mực tiêu dùng mới vào đời sống thường nhật. Bên cạnh đó, hệ thống giáo dục quốc gia phổ cập tiếng phổ thông sâu rộng. Con em đồng bào tiếp thu tri thức khoa học dễ dàng hơn. Giao thương thị trường phá vỡ tính chất tự cung tự cấp khép kín. Lối sống thị thành từng bước định hình lại nhận thức của cư dân.

II. Phân tích biến đổi văn hóa Bahnar tại Kon Tum trong đô thị hóa

Đô thị hóa tạo ra những rạn nứt rõ rệt trong cấu trúc văn hóa của người Bahnar. Sự biến đổi diễn ra ở cả phương diện vật thể lẫn phi vật thể. Về mặt vật thể, kiến trúc nhà dài truyền thống suy giảm nhanh chóng. Nhà xây bê tông cốt thép mọc lên san sát dọc theo các trục đường nhựa. Nhà rông tại một số buôn làng bị bê tông hóa hoặc thiếu nguyên liệu gỗ tự nhiên để tu bổ. Trang phục thổ cẩm thường nhật bị thay thế bằng âu phục công nghiệp rẻ tiền và tiện dụng. Về mặt phi vật thể, cồng chiêng mất dần không gian thiêng nguyên bản. Âm nhạc cồng chiêng chuyển từ nghi lễ tâm linh sang biểu diễn phục vụ khách du lịch. Lễ hội mừng lúa mới hay cúng máng nước ít được tổ chức quy mô lớn như trước. Quan trọng hơn, ngôn ngữ Bahnar đang đối diện nguy cơ mai một nghiêm trọng. Giới trẻ ít sử dụng tiếng mẹ đẻ trong sinh hoạt thường nhật. Tình trạng này làm đứt gãy mạch truyền thừa tri thức dân gian giữa các thế hệ. Ý thức cộng đồng làng xã cũng suy giảm khi chủ nghĩa cá nhân và lợi ích kinh tế gia tăng.

2.1. Mai một không gian diễn xướng và kiến trúc truyền thống

Không gian diễn xướng cồng chiêng chịu tác động mạnh từ đô thị hóa. Tiếng cồng chiêng vốn gắn liền với nghi lễ nông nghiệp và chu kỳ đời người. Khi nương rẫy bị thu hẹp, các nghi lễ mùa màng thưa thớt dần. Nhiều bộ chiêng quý bị bán đi do áp lực kinh tế. Song song đó, kiến trúc nhà sàn truyền thống biến mất dần tại các làng ven đô. Người dân thay thế vật liệu gỗ nứa bằng tường gạch và mái tôn. Nhà rông tại một số buôn làng bị bê tông hóa, làm mất đi nét đặc trưng cổ truyền. Không gian sinh hoạt cộng đồng ngày càng thu hẹp. Cảnh quan buôn làng truyền thống thay đổi căn bản.

2.2. Xung đột thế hệ và nguy cơ đứt gãy ngôn ngữ mẹ đẻ

Sự giao thoa văn hóa tạo ra khoảng cách nhận thức lớn giữa hai thế hệ. Người già cố gắng giữ gìn phong tục cổ truyền. Ngược lại, thế hệ trẻ lại hướng theo các giá trị hiện đại và thị hiếu tiêu dùng mới. Ngôn ngữ Bahnar đang chịu sức ép đào thải gay gắt ngay trong gia đình. Phần lớn thanh thiếu niên chỉ quen giao tiếp bằng tiếng Việt khi đến trường và đi làm. Tiếng mẹ đẻ chỉ còn xuất hiện hạn chế trong các cuộc trò chuyện của người lớn tuổi. Nhiều người trẻ không biết kể khan và không hiểu ý nghĩa hoa văn thổ cẩm. Nghệ nhân nắm giữ bí quyết đan lát và dệt vải thưa thớt dần theo thời gian. Sự truyền dạy di sản phi vật thể đứng trước nguy cơ gián đoạn.

III. Giải pháp biến đổi văn hóa Bahnar tại Kon Tum trong đô thị hóa

Bảo tồn văn hóa Bahnar đòi hỏi các giải pháp mang tính liên ngành và bền vững. Mục tiêu chính là vừa phát triển kinh tế vừa giữ gìn bản sắc cội nguồn. Quy hoạch đô thị cần tôn trọng tính chỉnh thể của không gian làng truyền thống. Cơ quan chức năng cần dành quỹ đất công cộng để bảo tồn nhà rông và sân sinh hoạt chung. Chính sách phát triển du lịch cộng đồng là hướng đi giàu tiềm năng. Mô hình này giúp biến di sản văn hóa thành tài sản kinh tế thiết thực. Cư dân bản địa trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ lưu trú, ẩm thực và biểu diễn cồng chiêng. Họ có thêm thu nhập ổn định ngay trên mảnh đất quê hương. Nguồn thu này khuyến khích cộng đồng chủ động phục hồi các nghề thủ công truyền thống như dệt thổ cẩm và tạc tượng gỗ. Giáo dục di sản cũng giữ vai trò then chốt trong công tác bảo tồn. Việc đưa tiếng Bahnar và sử thi vào trường học giúp bồi đắp niềm tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương cần vinh danh và hỗ trợ đãi ngộ cho các nghệ nhân cao tuổi.

3.1. Phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn di sản

Du lịch cộng đồng là giải pháp hiệu quả tạo sinh kế mới cho người Bahnar. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa khai thác kinh tế và bảo vệ bản sắc. Khách du lịch trải nghiệm lưu trú trong nhà sàn và thưởng thức rượu cần cùng cơm lam. Đội cồng chiêng buôn làng có cơ hội biểu diễn thường xuyên để phục vụ du khách. Hoạt động này tạo ra nguồn thu nhập trực tiếp cho nghệ nhân và các nhạc công. Làng nghề dệt thổ cẩm cũng được khôi phục để tạo sản phẩm lưu niệm đặc trưng. Người dân nhận ra giá trị kinh tế của di sản truyền thống, từ đó nâng cao ý thức gìn giữ. Tuy nhiên, hoạt động du lịch cần tránh thương mại hóa thô thiển để giữ vững vẻ đẹp nguyên sơ của văn hóa bản địa.

3.2. Đưa văn hóa và ngôn ngữ bản địa vào giáo dục cộng đồng

Giáo dục là con đường căn bản để bảo tồn ngôn ngữ và phong tục Bahnar. Các trường học tại Kon Tum cần mở rộng chương trình song ngữ Việt - Bahnar. Giờ học văn hóa địa phương nên mời nghệ nhân trực tiếp truyền dạy cồng chiêng và hát khan. Thanh thiếu niên cần được hướng dẫn thực hành đan lát, dệt vải và làm nhạc cụ tre nứa. Các nhà trường cũng có thể tổ chức liên hoan văn hóa dân tộc định kỳ hàng năm. Hoạt động này tạo sân chơi lành mạnh, khơi dậy niềm tự hào dân tộc cho học sinh bản địa. Công nghệ số cũng cần được ứng dụng để số hóa từ điển và tư liệu dân gian Bahnar. Nhờ đó, thế hệ trẻ dễ dàng tiếp cận kho tàng tri thức tổ tiên trên không gian mạng.

IV. Kết luận biến đổi văn hóa Bahnar tại Kon Tum trong đô thị hóa

Đô thị hóa là xu thế phát triển tất yếu của thành phố Kon Tum. Quá trình này đem lại cơ hội nâng cao mức sống vật chất cho đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, hiện đại hóa không đồng nghĩa với việc xóa bỏ bản sắc văn hóa cổ truyền. Tương lai của văn hóa Bahnar phụ thuộc vào sự cân bằng giữa tiếp biến và gìn giữ cốt cách dân tộc. Cộng đồng Bahnar cần được trao quyền tự chủ trong việc quyết định các phương án bảo tồn di sản của chính mình. Sự tham gia của các tổ chức xã hội, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp tạo nên sức mạnh tổng hợp. Ứng dụng khoa học kỹ thuật hỗ trợ lưu trữ dữ liệu văn hóa phi vật thể lâu dài. Các công trình nghiên cứu nhân học và văn hóa học cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho hoạch định chính sách. Bảo tồn thành công văn hóa Bahnar góp phần củng cố khối đại đoàn kết các dân tộc Tây Nguyên. Nỗ lực này xây dựng hình ảnh Kon Tum như một đô thị xanh giàu bản sắc văn hóa lịch sử.

4.1. Khẳng định vai trò chủ thể của cộng đồng người Bahnar

Cộng đồng Bahnar giữ vai trò chủ thể quyết định sự sống còn của di sản văn hóa. Mọi chính sách bảo tồn từ chính quyền chỉ đạt hiệu quả khi người dân đồng thuận và tham gia tích cực. Già làng và người có uy tín tiếp tục là cầu nối dẫn dắt buôn làng. Họ truyền dạy ngọn lửa đam mê văn hóa truyền thống cho con cháu. Việc thành lập các câu lạc bộ văn hóa dân gian tại cơ sở tạo môi trường sinh hoạt thực tế. Các nghệ nhân lớn tuổi được tạo điều kiện thuận lợi để truyền tải kinh nghiệm đan lát, dệt vải và cồng chiêng. Khi nhận thức được giá trị bản sắc, người dân sẽ tự giác bảo vệ di sản trước các tác động tiêu cực của đô thị hóa.

4.2. Hướng đi bền vững cho văn hóa đô thị tại Kon Tum

Thành phố Kon Tum có tiềm năng xây dựng mô hình đô thị sinh thái nhân văn độc đáo. Quy hoạch không gian đô thị cần lồng ghép hài hòa yếu tố kiến trúc bản địa vào các công trình hiện đại. Việc giữ lại các làng Bahnar ven đô như những không gian văn hóa sống mang lại sức hút du lịch đặc biệt. Nhà nước và tư nhân cần phối hợp đầu tư các thiết chế văn hóa phù hợp. Hệ thống bảo tàng, không gian triển lãm ngoài trời và trung tâm văn hóa nghệ thuật cần phản ánh trung thực bản sắc các tộc người Tây Nguyên. Phát triển kinh tế gắn với giữ gìn văn hóa là chìa khóa ổn định an ninh xã hội vùng cao. Thành phố Kon Tum vừa văn minh vừa giữ trọn chiều sâu di sản truyền thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/10/2026
Changes in the traditional culture of ethnic minorities in the central highlands in the urbanization process a case study for the bahnar in kon tum province ncs đỗ thị cường

Trích đoạn nội dung tài liệu

Trang Tiểu ban 1: Văn hóa 1 Biến đổi văn hóa sinh kế của cư dân làng cổ Đường Lâm, Hà 11 Nội trước tác động của du lịch TS. Nguyễn Thị Phương Anh Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt, Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG Hà Nội 2 Hệ giá trị của thế hệ Z Việt Nam đương đại 12 TS. Nguyễn Tuấn Anh Viện Nghiên cứu Thanh niên 3 Sự phát triển của Đạo Minh Sư tại Việt Nam vào thế kỷ XX 13 qua hành trạng của một số nhân vật trong Tông Đức Tế GS. Chung Yun-Ying & HVCH.

Huỳnh Hoàng Nam Khoa Ngữ văn Trung Quốc, Trường ĐH Nguyên Trí, Đài Loan 4 Changes in the traditional culture of ethnic minorities in the 14 Central Highlands in the urbanization process (a case study for the Bahnar in Kon Tum province) NCS. Đỗ Thị Cường Khoa Triết học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 5 Sống xanh nhìn từ bối cảnh Việt Nam 15 Nguyễn Thị Phương Duyên Công ty CP Figment Collective 6 Một số đặc điểm của kịch nói nhìn từ bối cảnh văn hóa Thành 16 phố Hồ Chí Minh NCS. Ngô Anh Đào Khoa Văn hóa học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 7 Hoà nhập văn hoá giữa hai nhóm cộng đồng người Việt: cố 17 cựu và di dân ở Tây Nam Bộ (nghiên cứu trường hợp các hộ dân ở xã Khánh Bình Tây Bắc, huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau) NCS. Trương Thị Lam Hà Khoa Văn hóa học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 8 Hâm mộ thần tượng – Một phương thức kiến tạo bản sắc của 18 giới trẻ Việt Nam hiện nay TS.

Đinh Việt Hà Viện Nghiên cứu Văn hóa, Viện Hàn Lâm KHXH Việt Nam 9 Năng lực giao tiếp liên văn hóa của sinh viên quốc tế ngành 20 Việt Nam học – một nghiên cứu trường hợp TS. Trần Thị Thanh Trúc Khoa Ngữ văn Nga, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQGHCM NCS. Lê Thị Đức Hải Khoa Văn hóa học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQGHCM 10 Vốn văn hóa và vận dụng vốn văn hóa vào phát triển kinh tế 21 thị trường vùng dân tộc thiểu số NCS. Bùi Minh Hào Khoa Nhân học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG Hà Nội 11 Biến đổi văn hóa Việt Nam từ đổi mới 1986 đến nay 22 PGS.

Nguyễn Đức Hòa Khoa Sư phạm KHXH, Trường ĐH Sài Gòn NCS. Trần Ngọc Anh Trường Đại học Luật TP.HCM 12 Thiết chế văn hóa và chính sách xây dựng Nhà văn hóa tại 23 Việt Nam TS. Trần Ngọc Khánh Trường ĐH Bình Dương 13 Nhận diện “truyền thống” dưới quan điểm Hobsawm và 25 Kiến tạo ở Việt Nam NCS. Trịnh Ngọc Linh Khoa Văn hóa học, Trường ĐHKHXH&NV, ĐHQG-HCM 14 Sự tương hợp của tính cộng đồng và chủ nghĩa tập thể ở Việt 26 Nam trong đại dịch Covid 19 TS.

Trương Văn Minh Khoa Văn hóa học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 15 Chính sách văn hoá đối ngoại và những tác động tới hoạt 28 động quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới NCS. Vũ Thị Việt Nga Viện Văn hoá Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam 16 From Hanfu movement to Việt phục trend - An initial 29 comparison M. student Nguyễn Tuấn Nghĩa National Cheng Kung University, Taiwan 17 Sự biến đổi của tín ngưỡng thờ các nữ tướng thời Hai Bà 30 Trưng trong giai đoạn hiện nay PGS. Phạm Lan Oanh Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch 18 Luật tục và tri thức bản địa của người Tà Ôi trong canh tác 31 nương rẫy NNC.

Trần Nguyễn Khánh Phong Hội Khoa học lịch sử tỉnh Thừa Thiên Huế 19 Nghi lễ lên đồng trong tín ngưỡng thờ mẫu tứ phủ ở Huế - 32 những biến đổi và giải pháp bảo tồn ThS. Nguyễn Hữu Phúc Hội Khoa học Lịch sử tỉnh Thừa Thiên Huế 20 Nghi lễ Ramawan – Kết quả của quá trình tiếp biến văn hoá 33 của cộng đồng Chăm Awal ở Việt Nam ThS. Đạo Thanh Quyến Phân Viện Văn hoá Nghệ thuật quốc gia Việt Nam tại TP.Hồ Chí Minh 21 On the two early Du'āh (Pō Klaong Barau and Pō Haniim 34 Per) brought Islam to Pāṇḍuraṅga (Vietnam) and Cambodia in the XV century PhD. Shine Toshihiko Asian Cultures Research Institute, Tokyo University, Tokyo, Japan Assoc.

Sakaya Trương Văn Món Faculty of Anthropology, USSH, VNU-HCM 22 Xây dựng môi trường văn hóa nông thôn mới ở Việt Nam: 35 từ nhận thức lý luận đến giải pháp thực tiễn PGS. Huỳnh Quốc Thắng Khoa Văn hóa học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 23 Kết quả thi PISA và hiện trạng của giáo dục Việt Nam trước 36 ngưỡng cửa hội nhập và phát triển dưới góc nhìn văn hóa GS. Trần Ngọc Thêm Khoa Văn hóa học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 24 Ký ức tập thể và sự đứt gãy văn hóa: tục thờ và lễ hội Bà 37 Đen truyền thống ở Tây Ninh trong giai đoạn hiện nay PGS. Nguyễn Ngọc Thơ Khoa Văn hóa học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 25 Di sản văn hóa trong đời sống đương đại: đấu tranh và thỏa 38 hiệp trong tục thờ và lễ hội Thiên Hậu đầu Xuân ở thành phố mới Bình Dương PGS.

Nguyễn Ngọc Thơ & ThS. Huỳnh Hoàng Ba Khoa Văn hóa học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 26 Du lịch nông thôn – Xu hướng du lịch sau đại dịch Covid 19 39 (Nghiên cứu trường hợp: du lịch nông thôn tại Đà Lạt – Lâm Đồng) ThS. Nguyễn Đình Toàn Khoa Du lịch, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 27 Bước đầu nghiên cứu về võ thuật Việt Nam - một bản sắc 40 văn hóa bị lãng quên TS. Hồ Văn Tường Trường ĐH Bình Dương Tiểu ban 2: Văn học – Nghệ thuật 28 Hiện tình Việt Nam học tại Hoa Kỳ 41 GS.

Bùi Chúc Quyên Di Department of Asian Languages and Cultures, University of California – Los Angeles (UCLA) 29 Sự diễn giải chiến tranh Việt Nam trong văn học hương thổ 42 Đài Loan (Trường hợp Hoa hồng tháng Sáu của Chen Ying- zhen và Góa phụ trẻ của Huang Chun-ming) GS. Phan Thị Thu Hiền Khoa Hàn Quốc học, Trường ĐHKHXH&NV – ĐHQG TPHCM 30 Một số vấn đề cơ bản về lý thuyết và phương pháp nghiên 44 cứu Việt Nam học TS. Hồ Viết Hoàng Khoa Việt Nam học, Trường ĐH Ngoại ngữ, Đại học Huế Trần Mai Phượng Khoa Lịch sử, Trường ĐH Khoa học, Đại học Huế 31 Trịnh Công Sơn và các ca khúc phản chiến trước 1975 (Nhìn 45 từ diễn ngôn về thân phận con người trong chiến tranh) TS. Nguyễn Thị Quốc Minh Khoa Văn học, Trường ĐHKHXH&NV – ĐHQG TPHCM 32 Di sản tư liệu của Việt Nam trong vấn đề hội nhập - Trường 47 hợp ở làng Trường Lưu, Hà Tĩnh GS.

Nguyễn Huy Mỹ Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học Nga 33 Maya Kashel – Dịch giả văn học Việt Nam ở Ukraina 49 PGS. Trần Thị Phương Phương Khoa Văn học, Trường ĐHKHXH&NV – ĐHQG TPHCM 34 Những chặng đường phát triển của kịch bản tuồng Nam Bộ 51 ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang Khoa Việt Nam học, Trường ĐHKHXH&NV – ĐHQG TPHCM 35 Xung đột đời sống gia đình và học đường trong văn xuôi viết 52 cho thiếu nhi thời Đổi mới ThS. Lê Minh Tú Trường THPT Trần Khai Nguyên 36 Tản Đà và quan niệm dân tộc trong sinh quyển văn hóa – văn 53 học nửa đầu thế kỷ XX PGS.

Nguyễn Hữu Sơn Viện Văn học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam Tiểu ban 3: Lịch sử – Xã hội 37 Những bước chuyển về tư duy - chính sách - đời sống kinh 55 tế ở Việt Nam thời kỳ đổi mới (1986-2022): thực trạng và giải pháp TS. Phạm Thị Lương Diệu Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG Hà Nội TS. Phạm Nguyên Phương Trường ĐH Bách khoa Hà Nội 38 Sứ mệnh giáo dục của Đạo Công Giáo Việt trong lịch sử 56 đương đại Việt Nam Cộng Hòa (1956-1975) TS. Marie Lê Thị Hoa Viện Nghiên cứu Đông Á của Pháp- L’Institut français de recherche sur l’Asie de l’Est, Université Paris et Innalco, CNRS.

39 Việt Nam trong chính sách “Hướng Nam mới” của Hàn 57 Quốc dưới thời tổng thống Moon Jae-In (2017 - 2022) HVCH. Lê Trần Quang Khang Khoa Lịch sử, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 40 Vai trò của người Campuchia gốc Việt Nam trong việc thúc 58 đẩy và phát triển quan hệ hợp tác giữa hai quốc gia láng giềng Campuchia-Việt Nam NCS. Uch Leang Vụ Nghiên Cứu Á-Phi và Trung Đông, Viện Quan hệ Quốc tế, Viện Hàn Lâm Hoàng gia Campuchia 41 Triết lý “thực học thực nghiệp” của Đông Kinh Nghĩa Thục 60 và những bài học kinh nghiệm cho giáo dục Việt Nam hiện nay ThS. Trần Thị Ngọc Mai Khoa Việt Nam học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 42 Tác động của lao động di cư đến sự phát triển kinh tế - xã 61 hội ở Thành phố Hồ Chí Minh TS.

Đỗ Cao Phúc Khoa Sư phạm Khoa học xã hội, Trường ĐH Sài Gòn 43 Phân tích hàm nghĩa kinh tế – chính trị – xã hội của thành 62 ngữ “Buôn lớn hùn to” trên báo Nông Cổ Mín Đàm TS. Huỳnh Vĩnh Phúc Viện KHXH vùng Nam Bộ TS. Nguyễn Thị Kim Phượng Khoa Việt Nam học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 44 The draft of the Constitution of Imperial Vietnam prepared 64 on April 1945 PhD. Student Teshigawara Akira Graduate School of Global Studies, Doctoral Program, Tokyo University of Foreign Studies 45 Vị trí và vai trò của Sài Gòn - Gia Định trong quá trình phát 65 triển chữ quốc ngữ ở Việt Nam TS.

Huỳnh Đức Thiện Khoa Việt Nam học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM Tiểu ban 4: Việt ngữ học và Phương pháp giảng dạy tiếng Việt 46 Giáo dục ngôn ngữ trực tuyến thử thách và cơ hội 66 TS. Nguyễn Hoài Thu Ba Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa châu Á, Trường ĐH California – Los Angeles GS. Lê Lưu Oanh Trường ĐH Sư Phạm Hà Nội 47 Thảo luận thêm về vai trò của yếu tố chỉ lượng trong danh 67 ngữ TS. Nguyễn Vân Phổ Khoa Việt Nam học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 48 Dạy nghe hiểu tiếng Việt theo quan điểm tương tác 68 TS.

Nguyễn Hoàng Phương & TS. Trần Trọng Nghĩa Khoa Việt Nam học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 49 Hệ thống từ vựng Hán Hàn (Hanja 한자) và khả năng ứng 70 dụng vào việc giảng dạy tiếng Việt cho học viên Hàn Quốc TS. Nguyễn Phương Thảo Viện Văn học, Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam 50 Không gian tâm trí và ứng dụng trong phân tích ẩn dụ văn 71 chương tiếng Việt (trường hợp tác phẩm của Nguyễn Ngọc Tư) ThS. Trần Thị Minh Thu Khoa Ngôn ngữ học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 51 Dụng học và giảng dạy ngoại ngữ 72 TS.

Nguyễn Hoàng Trung Khoa Ngôn ngữ học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 52 Metaphtonymy in the conceptual domain of utensils 73 NCS. Nguyễn Đình Việt Trường THCS Vinschool - KĐT Vinhomes Golden River TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh Khoa Ngôn ngữ học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 53 Biến đổi xã hội-Biến đổi ngôn ngữ 74 PGS. Trương Văn Vỹ Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM 54 Đặc trưng ngữ âm tiếng Ba Na ở Gia Lai và ứng dụng xây 75 dựng bộ dữ liệu tổng hợp lời nói ThS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ