Quy trình Chăm sóc, Nuôi dưỡng, Phòng và Trị bệnh cho Lợn Nái và Lợn Con

Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản & lợn con tại Phát Đạt, Phúc Yên. Hướng dẫn nuôi dưỡng, phòng bệnh hiệu quả, giúp tăng năng suất và giảm rủi ro.

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2021

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích và yêu cầu của chuyên đề

1.2.1. Mục đích của chuyên đề

1.2.2. Yêu cầu của chuyên đề

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập

2.1.1. Điều kiện tự nhiên của cơ sở thực tập

2.1.2. Quá trình thành lập và phát triển của trang trại Công ty Phát Đạt, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc

2.2. Tổng quan tài liệu và những kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước

2.2.1. Tổng quan tài liệu

2.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

3. Phần 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH

3.1. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.2. Nội dung tiến hành

3.3. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.3.1. Các chỉ tiêu theo dõi

3.3.2. Phương pháp theo dõi

3.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. Phần 4: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

4.1. Kết quả công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh tại trại lợn Phát Đạt

4.2. Công tác phòng bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ

4.2.1. Công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại

4.2.2. Công tác phòng bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ

4.3. Kết quả chẩn đoán bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ

4.3.1. Tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản

4.3.2. Tỷ lệ nái mắc bệnh sinh sản theo tháng theo dõi

4.3.3. Kết quả điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản

4.4. Công tác điều trị bệnh cho lợn con theo mẹ

4.4.1. Tình hình mắc bệnh ở lợn con theo mẹ

4.4.2. Kết quả điều trị bệnh cho lợn con theo mẹ

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC TẬP TẠI TRẠI

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của chăm sóc lợn nái và lợn con Nền tảng năng suất

Ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi lợn, giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, cung cấp phần lớn nhu cầu thịt trong nước và góp phần xuất khẩu. Để đạt được hiệu quả kinh tế cao và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, việc chăm sóc lợn nái và lợn con đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt. Thực hiện quy trình chuẩn từ “chuồng trại tới bàn ăn” đòi hỏi sự đồng bộ và chặt chẽ trong mọi khâu. Chất lượng con giống, khả năng sinh trưởng nhanh, tỷ lệ thịt nạc cao và tiêu tốn thức ăn thấp đều phụ thuộc vào công tác chăm sóc lợn nái sinh sảnchăm sóc lợn con theo mẹ. Nếu không thực hiện đúng kỹ thuật, chất lượng đàn con sẽ kém, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và lợi nhuận của trang trại. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan (2021) tại Công ty Phát Đạt đã chỉ ra rằng việc áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ mang lại hiệu quả rõ rệt, cải thiện đáng kể các chỉ số sản xuất. Việc đầu tư vào kỹ thuật chăm sóc lợn con từ giai đoạn sơ sinh, bao gồm cả kỹ thuật úm lợn condinh dưỡng lợn nái mang thai, không chỉ giúp tăng tỷ lệ sống sót mà còn đảm bảo sự phát triển đồng đều của đàn con. Điều này trực tiếp giảm thiểu mức độ tử vong lợn con và tối ưu hóa năng suất chăn nuôi lợn. Một quy trình chăm sóc lợn nái và lợn con toàn diện, từ khâu chuẩn bị chuồng trại lợn nái đẻ đến cai sữa lợn con đúng cách, là cần thiết để xây dựng một đàn lợn khỏe mạnh, năng suất cao và bền vững. Điều này không chỉ giúp người chăn nuôi đạt được mục tiêu kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp nước nhà.

1.1. Chăn nuôi lợn nái sinh sản Vai trò then chốt trong ngành

Lợn nái sinh sản là trái tim của mọi trang trại chăn nuôi lợn. Chất lượng và năng suất của đàn lợn con phụ thuộc trực tiếp vào sức khỏe và khả năng sinh sản của lợn nái. Theo Nguyễn Thị Lan (2021), “Muốn chăn nuôi lợn đạt hiệu quả kinh tế cao thì cần phải có con giống tốt. Muốn có giống lợn tốt thì chăn nuôi lợn nái sinh sản có một vai trò đặc biệt quan trọng”. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc chọn lọc giống, nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản và quản lý dịch bệnh. Một lợn nái khỏe mạnh, được chăm sóc tốt sẽ đẻ ra nhiều con, con to khỏe, đồng đều, có khả năng sinh trưởng nhanh và tỷ lệ thịt nạc cao. Ngược lại, việc chăm sóc không đúng kỹ thuật sẽ dẫn đến chất lượng đàn con kém, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế lâu dài của cả trang trại. Đầu tư vào chăm sóc lợn nái sinh sản chính là đầu tư vào tương lai của đàn lợn.

1.2. Nâng cao kỹ thuật chăm sóc lợn con giảm thiểu rủi ro

Giai đoạn từ sơ sinh đến cai sữa là thời kỳ cực kỳ nhạy cảm của lợn con. Kỹ thuật chăm sóc lợn con trong giai đoạn này quyết định tỷ lệ sống sót và khả năng phát triển của chúng sau này. Lợn con sơ sinh cần được giữ ấm, bú sữa đầu đủ kháng thể, và nhận được sự chăm sóc đặc biệt. Việc áp dụng các biện pháp như kỹ thuật úm lợn con đúng cách, kiểm soát nhiệt độ chuồng úm ổn định, và cung cấp dinh dưỡng phù hợp là yếu tố sống còn. Thiếu chăm sóc hoặc kỹ thuật không đảm bảo có thể dẫn đến mức độ tử vong lợn con cao, thường do nhiễm lạnh, tiêu chảy, hoặc bị lợn mẹ đè. Nâng cao kỹ thuật chăm sóc lợn con giúp tăng cường sức đề kháng, giảm thiểu bệnh tật và đảm bảo đàn con phát triển đồng đều, khỏe mạnh.

II. Thách thức lớn khi chăm sóc lợn nái sinh sản và lợn con

Mặc dù tầm quan trọng của chăm sóc lợn nái và lợn con đã rõ ràng, người chăn nuôi vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các vấn đề liên quan đến bệnh dịch, dinh dưỡng không cân đối và điều kiện môi trường không thuận lợi là những rào cản chính. Khi lợn nái nuôi conlợn con theo mẹ sau khi đẻ không được chăm sóc đúng kỹ thuật, chúng dễ mắc các bệnh lý nghiêm trọng. Bệnh dịch thường xuyên xảy ra trong giai đoạn này làm giảm chất lượng lợn con cai sữa, ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh trưởng sau này của chúng. Đặc biệt, sự biến đổi phức tạp của thời tiết, như nhiệt độ cao vào mùa hè hay lạnh giá vào mùa đông, cũng gây ra nhiều khó khăn trong công tác chăn nuôi, làm ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và sức chịu đựng của vật nuôi (Nguyễn Thị Lan, 2021). An toàn sinh học trong chăn nuôi lợn đôi khi không được đảm bảo, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển và lây lan nhanh chóng. Tỷ lệ mắc các bệnh thường gặp ở lợn nái như viêm tử cung, viêm vú, sát nhau vẫn còn cao, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Đối với lợn con, các bệnh như tiêu chảy, nhiễm trùng thường dẫn đến mức độ tử vong lợn con cao nếu không được can thiệp kịp thời. Những thách thức này đòi hỏi người chăn nuôi phải có kiến thức chuyên sâu về quy trình chăm sóc lợn nái và lợn con, đồng thời áp dụng các biện pháp phòng bệnh và điều trị hiệu quả. Việc ghi chép quản lý đàn lợn và theo dõi sát sao tình hình sức khỏe của vật nuôi là cực kỳ cần thiết để phát hiện sớm các vấn đề và có giải pháp ứng phó kịp thời.

2.1. Các bệnh thường gặp ở lợn nái và tác động kinh tế

Lợn nái sau khi đẻ rất dễ mắc các bệnh lý sinh sản, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng sinh sản của chúng. Theo Trần Tiến Dũng và cs. (2002), các bệnh như viêm tử cung, viêm vú và sát nhau là những bệnh thường gặp ở lợn nái. Viêm tử cung có thể gây sảy thai, thai chết lưu, giảm hoặc mất sữa, thậm chí mất khả năng sinh sản vĩnh viễn. Viêm vú làm giảm chất lượng sữa, gây tiêu chảy và yếu ớt ở lợn con, dẫn đến trọng lượng cai sữa thấp và tăng mức độ tử vong lợn con. Sát nhau cũng là nguyên nhân gây sốt, bỏ ăn ở lợn nái, kéo dài thời gian chờ phối và ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản tiếp theo. Những bệnh này gây thiệt hại kinh tế lớn cho trang trại, đòi hỏi quy trình phòng bệnh và điều trị hiệu quả.

2.2. Mức độ tử vong lợn con và những nguyên nhân chính

Tỷ lệ tử vong ở lợn con theo mẹ là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả chăm sóc lợn nái và lợn con. Theo nghiên cứu tại trại lợn Phát Đạt, tỷ lệ chết do bị đè ở lợn con có thể lên đến 2% (Nguyễn Thị Lan, 2021). Ngoài ra, các yếu tố như nhiệt độ chuồng úm không phù hợp (nhiệt độ chuồng úm quá lạnh hoặc quá nóng), chăm sóc lợn con sơ sinh không đúng cách (thiếu sữa đầu, cắt rốn không vệ sinh), và bệnh tật (phòng bệnh lợn con tiêu chảy không hiệu quả) cũng góp phần làm tăng mức độ tử vong lợn con. Sữa mẹ không đảm bảo chất lượng, thiếu dinh dưỡng cũng khiến lợn con phát triển chậm và sức đề kháng kém, dễ mắc bệnh. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này là vô cùng cần thiết để giảm thiểu tổn thất.

2.3. Hạn chế về an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn

Việc duy trì an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn là một thách thức lớn, đặc biệt trong quy mô trang trại công nghiệp. Môi trường chuồng trại là nơi tiềm ẩn nhiều mầm bệnh, dễ lây nhiễm nếu công tác vệ sinh chuồng trại lợn nái không được chú trọng. Việc đi lại ra vào khu chăn nuôi bị hạn chế nghiêm ngặt là cần thiết nhưng cũng gây khó khăn cho việc quản lý nhân sự. Hơn nữa, việc xử lý chất thải, kiểm soát côn trùng (gián, ruồi, muỗi, chuột) và khử trùng định kỳ đòi hỏi nguồn lực và sự tuân thủ cao. Những hạn chế trong an toàn sinh học có thể dẫn đến bùng phát dịch bệnh, gây thiệt hại nghiêm trọng cho đàn lợn và ảnh hưởng đến lợi nhuận. Do đó, đầu tư vào hệ thống an toàn sinh học toàn diện là bắt buộc.

III. Hướng dẫn dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái mang thai Đảm bảo sức khỏe

Để đảm bảo sức khỏe và năng suất sinh sản tối ưu, dinh dưỡng lợn nái mang thai cần được quản lý chặt chẽ theo từng giai đoạn. Mục tiêu là giúp lợn nái đẻ sai con, lợn con sơ sinh to đều, khỏe mạnh, đồng thời nái ăn khỏe, tiết sữa tốt và ít bị giảm trọng lượng sau sinh. Một khẩu phần dinh dưỡng không hợp lý có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Thiếu dinh dưỡng dẫn đến khô thai, tiêu phôi, thai nhỏ yếu, hoặc nái gầy yếu, bại liệt, chậm lên giống sau cai sữa. Ngược lại, nái quá béo do thừa dinh dưỡng sẽ gây đẻ khó, hạn chế tiết sữa, kéo dài thời gian chờ phối và dễ bị say nóng, thậm chí đè chết con (Nguyễn Thị Lan, 2021). Do đó, việc kiểm soát lượng và loại thức ăn cho lợn nái mang thai là vô cùng quan trọng. Bên cạnh dinh dưỡng, công tác phòng bệnh bằng vắc xin cho lợn nái chửa và duy trì vệ sinh chuồng trại lợn nái sạch sẽ cũng đóng góp đáng kể vào việc đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh. Việc này không chỉ giúp lợn nái duy trì thể trạng lý tưởng mà còn chuẩn bị tốt nhất cho giai đoạn sinh sản và nuôi con. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, quy trình chăm sóc lợn nái và lợn con bắt đầu ngay từ khi lợn nái mang thai, với sự chú trọng đặc biệt vào việc cung cấp đủ nước sạch, theo dõi tình trạng sức khỏe tổng thể và các biểu hiện bất thường để can thiệp kịp thời. Áp dụng đúng các hướng dẫn này sẽ tối ưu hóa khả năng sinh sản và tạo nền tảng vững chắc cho sức khỏe đàn lợn con.

3.1. Tối ưu dinh dưỡng lợn nái mang thai theo từng giai đoạn

Khẩu phần dinh dưỡng lợn nái mang thai phải được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn thai kỳ để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng, duy trì và dưỡng thai. Ví dụ, tại Công ty Phát Đạt, lợn hậu bị chờ phối và nái cai sữa được ăn thức ăn GF08 để kích thích rụng nhiều trứng. Giai đoạn chửa từ phối đến 6 tuần, lượng thức ăn GF07 được điều chỉnh để kiểm soát thể trạng. Từ 11 tuần trở đi, lượng thức ăn tăng lên để phát triển trọng lượng và miễn dịch cho lợn con (Bảng 2.1, Nguyễn Thị Lan, 2021). Ngoài ra, cần kiểm soát độc tố nấm mốc trong thức ăn và đảm bảo không gây táo bón, không nứt móng. Vệ sinh máng hàng ngày là bắt buộc để tránh nấm mốc phát triển, đảm bảo dinh dưỡng sạch sẽ và an toàn cho lợn nái.

3.2. Công tác vắc xin cho lợn nái chửa Lịch tiêm phòng đúng

Việc tiêm vắc xin cho lợn nái chửa là một phần thiết yếu của phòng bệnh nhằm bảo vệ cả nái và lợn con khỏi các mầm bệnh nguy hiểm. Lịch tiêm phòng cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Ví dụ, tại trại Phát Đạt, lợn nái chửa được tiêm vắc xin E.coli vào ngày thứ 84 và 98 để phòng bệnh do vi khuẩn E.coli và giải độc tố clostridium. Vắc xin LMLM (FMD) được tiêm vào ngày thứ 91. Các loại vắc xin như PRRS (tai xanh), AD (giả dại), PCV2 (còi cọc) cũng được tiêm định kỳ cho nái rạ trước khi phối giống (Bảng 2.2, Nguyễn Thị Lan, 2021). Công tác vắc xin này giúp xây dựng miễn dịch cho nái và truyền kháng thể cho lợn con qua sữa đầu, giảm thiểu bệnh thường gặp ở lợn con.

3.3. Vệ sinh chuồng trại lợn nái và môi trường an thai

Một môi trường sống sạch sẽ và yên tĩnh là cực kỳ quan trọng cho lợn nái mang thai. Chuồng trại lợn nái cần được thiết kế thông thoáng, đảm bảo lợn được an thai và ngủ đủ giấc. Nền chuồng phải sử dụng vật liệu chống trơn trượt, dễ vệ sinh. Công tác vệ sinh chuồng trại lợn nái hàng ngày, cùng với việc cung cấp đủ nước uống sạch, giúp ngăn ngừa các bệnh viêm nhiễm. Theo dõi tình trạng nước tiểu và âm hộ của nái để phát hiện sớm các biểu hiện bất thường. Một môi trường được quản lý tốt không chỉ giảm thiểu nguy cơ bệnh tật mà còn giảm stress cho lợn nái, góp phần vào một thai kỳ khỏe mạnh và sinh nở thành công.

IV. Quy trình chăm sóc lợn nái đẻ và kỹ thuật úm lợn con tối ưu

Giai đoạn lợn nái đẻ và những ngày đầu đời của lợn con là thời điểm nhạy cảm và quan trọng nhất trong quy trình chăm sóc lợn nái và lợn con. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chuồng trại lợn nái đẻ, cùng với việc áp dụng kỹ thuật đỡ đẻchăm sóc lợn con sơ sinh đúng cách, sẽ quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống sót và sức khỏe của đàn con. Kỹ thuật úm lợn con đóng vai trò thiết yếu, đặc biệt trong việc kiểm soát nhiệt độ chuồng úm để bảo vệ lợn con khỏi bị nhiễm lạnh, vốn là nguyên nhân hàng đầu gây phòng bệnh lợn con tiêu chảy. Việc chuẩn bị lồng úm trước khi lợn đẻ là công việc cần thiết, giúp phòng ngừa lợn mẹ đè chết lợn con, đặc biệt là những ngày đầu mới sinh khi lợn con còn yếu ớt (Trần Văn Phùng và cs, 2004). Ngoài ra, một khẩu phần ăn phù hợp cho lợn nái trong chuồng đẻ cũng rất quan trọng để đảm bảo nái có đủ sức khỏe và sữa nuôi con. Chăm sóc lợn nái và lợn con trong giai đoạn này đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ, can thiệp kịp thời khi cần thiết, và tuân thủ các quy định về vệ sinh sát trùng. Từ việc chuẩn bị dụng cụ đỡ đẻ, nhận biết dấu hiệu nái sắp sinh, đến các bước chăm sóc ban đầu cho lợn con, mỗi khâu đều cần được thực hiện cẩn trọng để tối ưu hóa kết quả chăn nuôi lợn nái sinh sảnkỹ thuật chăm sóc lợn con.

4.1. Chuẩn bị chuồng trại lợn nái đẻ và dụng cụ cần thiết

Chuồng trại lợn nái đẻ phải được vệ sinh sát trùng sạch sẽ từ 3-5 ngày trước khi chuyển lợn bầu sang (thường là 7-10 ngày trước ngày dự kiến đẻ). Kích thước ô úm phù hợp (ví dụ: 1.2m x 1.5m) cần được làm sạch, phun khử trùng và để trống. Các dụng cụ đỡ đẻ cần chuẩn bị đầy đủ bao gồm bột mitcha, khăn, bao đựng nhau, kéo, cồn, bóng úm, tấm lót, khay đựng dụng cụ và các loại thuốc thú y cho lợn con cần dùng trong quá trình đỡ đẻ. Việc giảm khẩu phần ăn cho lợn nái trước ngày đẻ dự kiến 4 ngày cũng giúp lợn dễ đẻ hơn (Nguyễn Thị Lan, 2021). Vệ sinh chuồng trại lợn nái kỹ lưỡng giúp hạn chế tối đa nguy cơ viêm nhiễm cho cả nái và lợn con.

4.2. Chăm sóc lợn con sơ sinh Các bước không thể bỏ qua

Chăm sóc lợn con sơ sinh ngay sau khi đẻ là cực kỳ quan trọng. Khi thai ra, cần dùng khăn lau sạch bã nhờn, đặc biệt vùng mũi, mắt, tai để giúp lợn con hô hấp dễ dàng. Sau đó, phủ bột mitcha để ủ ấm và đặt vào ô úm. Cho lợn con uống kháng thể (2-4 ml/con) ngay sau sinh. Cắt rốn cần được thực hiện cẩn thận, buộc chặt và sát trùng bằng cồn. Điều quan trọng nhất là cho lợn con bú sữa đầu trong vòng 3-4 con đầu tiên, vì sữa đầu chứa lượng lớn kháng thể và có chất lượng tốt nhất trong 6 giờ đầu sau sinh (Nguyễn Thị Lan, 2021). Cuối cùng, mài nanh và cắt đuôi giúp tránh tổn thương vú mẹ và hiện tượng cắn đuôi ở lợn con.

4.3. Kỹ thuật úm lợn con và kiểm soát nhiệt độ chuồng úm

Kỹ thuật úm lợn con hiệu quả đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ chuồng úm. Trong những ngày đầu, lợn con cần nhiệt độ khoảng 34-35°C, trong khi lợn mẹ cần 15.5-18.5°C. Do đó, cần duy trì nhiệt độ chuồng tổng thể khoảng 18-21°C và có khu vực úm riêng cho lợn con. Quan sát hành vi của lợn con là cách tốt nhất để điều chỉnh nhiệt độ: nếu chúng nằm rải rác ngoài khu úm, nhiệt độ có thể quá cao; nếu chúng nằm túm tụm đè lên nhau, nhiệt độ quá thấp, dễ gây nhiễm lạnh và tiêu chảy. Nhiệt độ phù hợp khi lợn con nằm ngủ thoải mái và đều trong khu vực úm (Nguyễn Thị Lan, 2021). Khu vực úm nên đặt phía sau nái để lợn con dễ tìm vú mẹ hơn.

V. Bí quyết phòng bệnh lợn con và quản lý lợn nái sau sinh hiệu quả

Việc phòng bệnh lợn conquản lý lợn nái sau sinh là hai trụ cột chính để tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu tổn thất trong chăn nuôi lợn. Một quy trình phòng bệnh chặt chẽ, kết hợp với chế độ dinh dưỡngchăm sóc phù hợp, sẽ giúp đàn lợn vượt qua giai đoạn đầu đời đầy thách thức. Đặc biệt, phòng bệnh lợn con tiêu chảy là ưu tiên hàng đầu, bởi đây là một trong những nguyên nhân chính gây mức độ tử vong lợn con. Việc áp dụng đúng lịch vắc xin cho lợn con, cùng với việc sử dụng kháng sinh cho lợn con một cách có kiểm soát, sẽ củng cố sức đề kháng cho chúng. Song song đó, quản lý lợn nái sau sinh cần được thực hiện một cách khoa học. Chế độ ăn lợn nái nuôi con phải được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu sản xuất sữa, đồng thời theo dõi sức khỏe của nái để kịp thời phát hiện và điều trị các bệnh thường gặp ở lợn nái như viêm vú, viêm tử cung. Việc cai sữa lợn con đúng cách và các biện pháp giảm stress cai sữa lợn con cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển khỏe mạnh của đàn. Thành công trong chăm sóc lợn nái và lợn con đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức khoa học, kinh nghiệm thực tiễn và sự quan tâm tỉ mỉ đến từng cá thể. Bằng cách tập trung vào phòng bệnhquản lý hiệu quả, người chăn nuôi có thể cải thiện năng suất sinh sản lợn nái và đảm bảo đàn lợn con phát triển tối ưu, góp phần vào hiệu quả kinh tế bền vững của trang trại.

5.1. Phòng bệnh lợn con tiêu chảy và các mầm bệnh phổ biến

Phòng bệnh lợn con tiêu chảy là mục tiêu cốt lõi trong kỹ thuật chăm sóc lợn con. Các biện pháp bao gồm: đảm bảo lợn con sơ sinh được bú đủ sữa đầu, giữ vệ sinh chuồng trại lợn nái và khu vực úm luôn khô ráo, sạch sẽ. Ngoài ra, việc tiêm vắc xin E.coli cho lợn nái chửa sẽ truyền kháng thể cho lợn con, giúp phòng bệnh hiệu quả. Tại trại Phát Đạt, lợn con được cho uống thuốc phòng cầu trùng vào ngày thứ 3 sau đẻ và tiêm sắt để tăng cường sức khỏe. Việc sử dụng kháng sinh cho lợn con dự phòng cũng cần được cân nhắc dưới sự chỉ dẫn của cán bộ thú y. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời khi có dấu hiệu tiêu chảy là yếu tố quyết định giảm mức độ tử vong lợn con.

5.2. Quản lý lợn nái sau sinh Chế độ ăn và theo dõi sức khỏe

Quản lý lợn nái sau sinh bao gồm việc điều chỉnh chế độ ăn lợn nái nuôi con tăng dần từ ngày đẻ để đáp ứng nhu cầu sản xuất sữa cho lợn con. Khẩu phần ăn cần được tối ưu để tránh nái bị hao mòn thể trạng. Ví dụ, tại trại Phát Đạt, lượng thức ăn cho nái được tăng dần từ 1.0-1.5kg/ngày đẻ lên tự do (tối thiểu 6kg/con/ngày) đến khi cai sữa (Nguyễn Thị Lan, 2021). Song song đó, cần theo dõi sát sao sức khỏe nái, phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh thường gặp ở lợn nái như viêm vú, viêm tử cung, sát nhau để có biện pháp điều trị kịp thời, sử dụng thuốc thú y cho lợn con và nái phù hợp. Vệ sinh chuồng trại lợn nái và bầu vú hàng ngày cũng là cách tốt để phòng bệnh.

5.3. Cai sữa lợn con đúng cách và giảm stress cai sữa lợn con

Cai sữa lợn con đúng cách thường diễn ra khi lợn con được 23-25 ngày tuổi. Để giảm stress cai sữa lợn con, việc cho lợn con tập ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (cám tập ăn) từ 5 ngày tuổi là rất quan trọng. Điều này giúp lợn con làm quen với thức ăn khô, phát triển hệ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng. Tại trại Phát Đạt, lợn con được tập ăn cám 9014 với lượng nhỏ nhiều lần trong ngày. Việc giảm khẩu phần ăn của nái trước khi cai sữa 2 ngày cũng giúp nái giảm tiết sữa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cai sữa. Duy trì môi trường khô ráo, sạch sẽ và nhiệt độ ổn định cũng góp phần giảm stress cai sữa lợn con, hạn chế tiêu chảy sau cai sữa.

VI. Ứng dụng quy trình chăm sóc lợn nái và con tại trại Phát Đạt

Trang trại Công ty Phát Đạt, với mô hình chăn nuôi lợn công nghiệp hóa hiện đại hóa, đã triển khai và thực hiện thành công quy trình chăm sóc lợn nái và lợn con toàn diện, từ khâu nuôi dưỡng đến phòng bệnh và điều trị. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan (2021) đã ghi nhận hiệu quả tích cực của các biện pháp này. Công tác ghi chép quản lý đàn lợn được thực hiện nghiêm túc, cung cấp dữ liệu quan trọng để theo dõi năng suất và sức khỏe. Vệ sinh chuồng trại lợn náian toàn sinh học trong chăn nuôi lợn luôn được ưu tiên hàng đầu, với lịch phun sát trùng và làm vôi sút định kỳ, cùng với quy trình kiểm soát chặt chẽ người ra vào trại. Công tác phòng bệnh bằng vắc xin cho lợn con và nái được thực hiện đúng lịch, đảm bảo tỷ lệ an toàn cao. Trong quá trình thực tập, sinh viên đã trực tiếp tham gia vào các hoạt động chăm sóc lợn nái sinh sảnlợn con theo mẹ, từ việc cho ăn, vệ sinh, đến đỡ đẻ và chăm sóc lợn con sơ sinh. Việc áp dụng kỹ thuật úm lợn con và kiểm soát nhiệt độ chuồng úm cũng góp phần giảm thiểu mức độ tử vong lợn con. Các ca bệnh ở lợn náilợn con đều được chẩn đoán và điều trị kịp thời bằng phác đồ hiệu quả, với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% trong các trường hợp được theo dõi. Những thành công này tại trại Phát Đạt chứng minh rằng việc tuân thủ một quy trình chăm sóc lợn nái và lợn con khoa học là nền tảng để cải thiện năng suất sinh sản lợn nái và đạt được hiệu quả kinh tế cao trong chăn nuôi lợn.

6.1. Thực hiện ghi chép quản lý đàn lợn và theo dõi năng suất

Tại trại Phát Đạt, việc ghi chép quản lý đàn lợn được thực hiện hàng ngày một cách tỉ mỉ. Các thông tin như số tai lợn nái, lứa đẻ, ngày đẻ, loại bệnh mắc phải của cả nái và lợn con đều được ghi lại cẩn thận. Theo Nguyễn Thị Lan (2021), việc này giúp theo dõi trực tiếp tình hình sức khỏe và năng suất của đàn, từ đó đưa ra các quyết định chăm sóc lợn nái và lợn con kịp thời. Qua sổ sách, có thể đánh giá được hiệu quả của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh, cũng như tình hình mức độ tử vong lợn con và tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị. Đây là công cụ không thể thiếu để tối ưu hóa quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản.

6.2. Hiệu quả phòng bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con

Công tác phòng bệnh tại trại Phát Đạt được đặc biệt chú trọng, tuân thủ nguyên tắc "phòng hơn chữa". Vệ sinh chuồng trại lợn nái được thực hiện hàng ngày, phun sát trùng 3 lần/tuần và làm vôi sút 1 lần/tuần. Lịch tiêm vắc xin cho lợn con và nái được thực hiện nghiêm ngặt, với tỷ lệ an toàn đạt 100% cho các mũi tiêm (Nguyễn Thị Lan, 2021). An toàn sinh học trong chăn nuôi lợn cũng được duy trì bằng cách kiểm soát chặt chẽ việc ra vào trại, sử dụng tủ UV khử trùng đồ dùng và hệ thống biogas xử lý chất thải. Nhờ vậy, tỷ lệ mắc các bệnh thường gặp ở lợn náilợn con được giữ ở mức thấp, đảm bảo sức khỏe tổng thể của đàn.

6.3. Kết quả điều trị bệnh cho lợn con theo mẹ

Tại trại Phát Đạt, công tác chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn con theo mẹ được thực hiện hiệu quả. Trong thời gian thực tập, 72 lợn con mắc các bệnh như tiêu chảy, viêm khớp, cầu trùng đã được điều trị khỏi 100% (Bảng 4.12, Nguyễn Thị Lan, 2021). Các loại thuốc thú y cho lợn con như enrofloxacin, vetrimoxin L.A, và toltraruril được sử dụng theo phác đồ cụ thể. Ví dụ, tiêu chảy được điều trị bằng enrofloxacin kết hợp atropin trong 3 ngày. Bệnh cầu trùng được cho uống toltraruril. Thành công trong việc điều trị này không chỉ giúp lợn con nhanh chóng hồi phục mà còn góp phần giảm thiểu mức độ tử vong lợn con, đảm bảo năng suất cho trang trại.

VII. Tổng kết chăm sóc lợn nái và lợn con Hướng tới bền vững

Việc chăm sóc lợn nái và lợn con đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cải thiện năng suất sinh sản lợn nái và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn. Các kết quả thực tiễn từ trại Phát Đạt, như đã trình bày trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan (2021), đã chứng minh rằng một quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh toàn diện là chìa khóa để đạt được hiệu quả kinh tế cao. Các yếu tố then chốt bao gồm việc tối ưu hóa dinh dưỡng lợn nái mang thaichế độ ăn lợn nái nuôi con, áp dụng kỹ thuật đỡ đẻchăm sóc lợn con sơ sinh đúng cách, kiểm soát nhiệt độ chuồng úm hiệu quả, và đặc biệt là công tác phòng bệnh chủ động. Từ việc thực hiện lịch vắc xin cho lợn con và nái nghiêm ngặt, đến duy trì vệ sinh chuồng trại lợn náian toàn sinh học trong chăn nuôi lợn ở mức cao, mỗi khâu đều có ý nghĩa quyết định. Khả năng cai sữa lợn con đúng cáchgiảm stress cai sữa lợn con cũng là những điểm cần được quan tâm để đảm bảo lợn con phát triển khỏe mạnh sau này. Việc ghi chép quản lý đàn lợn một cách khoa học giúp người chăn nuôi theo dõi sát sao tình hình, đưa ra các điều chỉnh kịp thời và chính xác. Tóm lại, sự thành công trong chăm sóc lợn nái và lợn con không chỉ là việc áp dụng một chuỗi các kỹ thuật mà còn là sự kết hợp của kiến thức sâu rộng, kinh nghiệm thực tiễn và tinh thần trách nhiệm cao. Hướng tới một nền chăn nuôi lợn nái sinh sản hiện đại và bền vững, việc liên tục cải tiến và áp dụng các sáng kiến kinh nghiệm là điều không thể thiếu.

7.1. Các yếu tố then chốt để cải thiện năng suất sinh sản lợn nái

Để cải thiện năng suất sinh sản lợn nái, cần tập trung vào nhiều yếu tố đồng bộ. Đầu tiên là dinh dưỡng lợn nái mang thaichế độ ăn lợn nái nuôi con phải cân bằng và đầy đủ, đảm bảo nái có sức khỏe tốt và đủ sữa. Thứ hai, phòng bệnh lợn nái hiệu quả thông qua lịch vắc xin định kỳ và an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn chặt chẽ, giảm thiểu các bệnh thường gặp ở lợn nái. Thứ ba, quản lý lợn nái sau sinh cần kỹ lưỡng để nái hồi phục nhanh và sớm lên giống trở lại. Cuối cùng, kỹ thuật chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến cai sữa, bao gồm kỹ thuật úm lợn concai sữa lợn con đúng cách, trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của đàn con, từ đó phản ánh năng suất của nái. Tất cả các yếu tố này phải được phối hợp nhịp nhàng để đạt được mục tiêu cải thiện năng suất sinh sản lợn nái.

7.2. Tầm nhìn về chăn nuôi lợn nái sinh sản hiện đại

Tầm nhìn về chăn nuôi lợn nái sinh sản hiện đại hướng tới sự bền vững, hiệu quả và an toàn sinh học cao. Điều này đòi hỏi việc không ngừng nghiên cứu và áp dụng các công nghệ tiên tiến vào quy trình chăm sóc lợn nái và lợn con. Việc nâng cao kỹ thuật chăm sóc lợn con, tối ưu hóa dinh dưỡng, và phát triển các giải pháp phòng bệnh mới là cần thiết. Sự chuyên nghiệp hóa trong ghi chép quản lý đàn lợn và phân tích dữ liệu sẽ giúp đưa ra các quyết định chính xác hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống chăn nuôi lợn nái sinh sản có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm thiểu tác động môi trường và đáp ứng ngày càng cao các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, đồng thời tối đa hóa lợi nhuận cho người chăn nuôi.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nước ta là một nước nông nghiệp do vậy nông nghiệp giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế quốc dân. Trong nông nghiệp ngành chăn nuôi chiếm vị trí rất quan trọng, nó không những cung cấp một lượng lớn thực phẩm cho con người mà còn cung cấp nguyên liệu cho xuất khẩu. Đồng thời ngành chăn nuôi còn góp phần tạo công ăn việc làm cho phần lớn nông dân ở các vùng nông thôn ở nước ta. Bộ Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn đã được Chính phủ giao cho xây dựng chiến lược phát triển ngành chăn nuôi đến năm 2020 nhằm với mục tiêu: Các sản phẩm của ngành chăn nuôi phải đảm bảo vệ sinh môi trường, đặc biệt đáp ứng được nhu cầu về an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

Như vậy, việc giám sát quy trình sản xuất từ đầu vào của chăn nuôi tới thành phẩm cho người tiêu dùng đòi hỏi phải chặt chẽ hay nói cách khác là từ “chuồng trại tới bàn ăn” phải đồng bộ. Cùng với xu hướng phát triển của xã hội thì chăn nuôi lợn cũng chuyển từ loại hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi tập trung công ty, từ đó đã giúp cho ngành chăn nuôi lợn đạt được bước phát triển không ngừng cả về chất lượng và số lượng. Để làm được điều đó người chăn nuôi cần biết áp dụng khoa học kĩ thuật tiên tiến vào chăn nuôi cũng như phòng trị bệnh cho đàn lợn. Hơn nữa, nước ta cũng có nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển chăn nuôi lợn như có nguồn nguyên liệu dồi dào cho chế biến thức ăn, sự đầu tư của nhà nước… Trong những năm gần đây, chăn nuôi lợn ở nước ta đã phát triển mạnh mẽ cả về quy mô và số lượng.

Con lợn đã cung cấp 70 – 80% nhu cầu về thịt cho thị trường trong nước và xuất khẩu đồng thời cung cấp nguồn phân bón rất lớn cho ngành trồng trọt và các sản phẩm phụ như da, mỡ… cho ngành TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 công nghiệp chế biến. Chăn nuôi lợn quy mô trang trại theo hướng tập trung công nghiệp đã và đang phát triển mạnh mẽ trong phạm vi cả nước. Muốn chăn nuôi lợn đạt hiệu quả kinh tế cao thì cần phải có con giống tốt. Muốn có giống lợn tốt thì chăn nuôi lợn nái sinh sản có một vai trò đặc biệt quan trọng bởi vì ngoài việc chọn được giống lợn có khả năng sinh trưởng nhanh, tỷ lệ thịt nạc cao, tiêu tốn thức ăn thấp thì việc nuôi dưỡng, chăm sóc và quản lý dịch bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là rất quan trọng.

Nếu nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản và lợn con không đúng kỹ thuật thì chất lượng đàn con sẽ kém, do đó ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh trưởng của lợn con ở giai đoạn sau và hiệu quả chăn nuôi sẽ thấp. Trong quá trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ sau khi đẻ còn gặp nhiều khó khăn, trở ngại đặc biệt là những bệnh dịch thường xuyên xảy ra ở lợn nái nuôi con sau khi đẻ và lợn con theo mẹ. Khi bệnh dịch xảy ra đối với lợn mẹ và lợn con trong giai đoạn này đã làm cho chất lượng lợn con cai sữa kém, ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh trưởng của lợn sau này. Vì vậy, Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ hiệu quả là cần thiết.

Xuà lợn con ttuà lợn con theo mẹ, chúng em tihúng co chuyên đc: Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Công ty Phát Đạt, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Mục đích và yêu cầu của chuyên đề 1. Mục đích của chuyên đề - Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ. - Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái sinh sản con và lợn con theo mẹ.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 - Đánh giá được tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Công ty Phát Đạt. - Đáp ứng nhu cầu thực tiễn, nâng cao năng suất đàn lợn giống, góp phần vào sự phát triển kinh tế. - Đề xuất được các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ. - Hình thành phong cách làm việc sáng tạo, công nghiệp 1.

Yêu cầu của chuyên đề - Vận dụng được những kiến thức đã học vào thực tiễn chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ đồng thời học tập bổ sung những kiến thức mới từ thực tiễn sản xuất. - Ứng dụng các biện pháp phòng và điều trị bệnh có hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ vào thực tiễn chăn nuôi lợn tại trang trại. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2.

Điều kiện tự nhiên của cơ sở thực tập 2. Vị trí địa lý Trang trại chăn nuôi lợn Công ty Phát Đạt thuộc thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Thị xã Phúc Yên có địa hình đa dạng, có cả nông thôn và đô thị, có vùng đồi rừng, bán sơn địa, vùng đồng bằng. Trang trại nằm trên vùng bán sơn địa thuộc xã Cao Minh.

+ Phía Đông giáp phường Xuân Hòa + Phía Tây giáp xã Nam Viêm. + Phía Nam giáp xã Bá Hiến. + Phía Bắc giáp xã Ngọc Thanh. Trang trại chăn nuôi lợn Công ty Phát Đạt nằm ở vị trí địa lý có mạng lưới đường giao thông cũng như mọi điều kiện khác đều rất thuận lợi cho việc trao đổi, buôn bán.

Điều kiện khí hậu và thời tiết Khí hậu là yếu tố quan trọng trong đời sống sinh hoạt của người dân cũng như trong chăn nuôi, nó quyết định đến sự phát triển của ngành nông nghiệp trong đó có trồng trọt và chăn nuôi, mà hiện nay chăn nuôi đang có xu hướng tăng mạnh. Xã Cao Minh cũng như Phúc Yên nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ bình quân năm là 23°C, có nét đặc trưng nóng ẩm, mưa nhiều về mùa Hè, hanh khô và lạnh kéo dài về mùa Đông. Khí hậu tương đối thuận lợi chophát triển nông nghiệp đa dạng nhất là ngành chăn nuôi gia súc gia cầm. Nhiệt độ không khí có các đặc trưng sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Cực đại trung bình năm là 20,5°C Cực đại tuyệt đối 41,6°C.

Cực tiểu tuyệt đối 3,1°C Độ ẩm không khí tương đối trung bình năm là 83%, độ ẩm cực tiểu tuyệt đối là 16%. Hướng gió chủ đạo về mùa đông là Đông - Bắc, về mùa Hè là Đông - Nam, vận tốc gió trung bình năm là 2,4 m/s. Vận tốc gió cực đại có thể xảy ra theo chu kỳ thời gian 5 năm là 25 m/s; 10 năm là 32 m/s, 20 năm là 32 m/s. Tuy nhiên có những tháng bất lợi như mùa Hè nhiệt độ, độ ẩm cao là điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển và gây bệnh.

Sự biến đổi phức tạp của thời tiết gây nhiều khó khăn trong công tác chăn nuôi, đặc biệt nhiệt độ cao về mùa Hè, lạnh giá về mùa Đông ảnh hưởng lớn tới khả năng sinh trưởng và mức chịu đựng của vật nuôi. Chính vì vậy việc phòng và trị bệnh cho đàn gia súc là rất quan trọng. Tổng thu ngân sách các thành phần kinh tế trên địa bàn Phúc Yên chiếm trên 2/3 tổng thu Ngân sách của tỉnh Vĩnh Phúc. Phúc Yên luôn xứng đáng là vùng trọng điểm kinh tế, là đầu tàu kinh tế của tỉnh Vĩnh Phúc.

Quá trình thành lập và phát triển của trang trại Công ty Phát Đạt, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc 2. Cơ cấu tổ chức của trại và cơ sở vật chất của trại a. Cơ cấu tổ chức của trại Trại gồm 15 người trong đó có: + 01 chủ trại + 01 quản lý + 01 kỹ sư + 03 tổ trưởng ( 1 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 1 chuồng thịt ) + 06 công nhân trại + 02 sinh viên thực tập TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Với đội ngũ công nhân trên trại phân ra làm các tổ khác nhau, mỗi tổ hàng ngày thực hiện nghiêm túc, đúng quy định của trại b. Cơ sở vật chất của trại Trang trại chăn nuôi lợn Công ty Phát Đạt là trại tư nhân bắt đầu hoạt động chăn nuôi từ năm 2009 với quy mô là 120 nái sau đến năm 2013 công ty có mở thêm quy mô lên 600 nái và 2000 lợn thịt trên diện tích là 3 ha.

Cơ sở vật chất ở trại tương đối đầy đủ để phục vụ cho chăn nuôi như: hệ thống nước, hệ thống điện, kho cám, kho thuốc, phòng pha tinh… - Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn. Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối chuồng có 3 quạt thông gió đối với các chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng thịt, 2 quạt thông gió đối với chuồng cách ly và 2 quạt thông gió đối với chuồng lợn đực và chuồng lợn loại. Hai bên tường có dãy cửa sổ lắp kính. Mỗi cửa sổ có diện tích 1,5m - 2m, cách nền 1,2m, mỗi cửa sổ cách nhau 40cm.

Trên trần được lắp hệ thống chống nóng bằng tôn lạnh. - Hệ thống điện: nguồn cấp điện có điện lưới và máy phát dự phòng. Đối với chuồng bầu, hệ thống điện được cung cấp đầy đủ đảm bảo độ sáng phục vụ cho công tác chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái bầu. - Hệ thống nước trong khu chăn nuôi đều là nước giếng khoan.

Nước uống cho lợn được cấp từ hai bể lớn, một bể xây dựng ở đầu chuồng thịt 1 và một bể ở đầu chuồng đẻ 2. Nước tắm và nước xả gầm, phục vụ cho công tác khác, được bố trí từ các bể lọc và được bơm qua hệ thống ống dẫn tới bể chứa ở giữa các chuồng. - Phòng pha tinh của trại được trang bị các dụng cụ hiện đại như: kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, các dụng cụ đóng liều tinh, nồi hấp cách thủy và một số thiết bị khác TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 - Hệ thống xử lý môi trường: chất thải được xử lý bằng hệ thống biogas trước khi thải ra môi trường, có điểm tiêu chất thải, có giàn khử mùi phía sau quạt hút gió, có hố hủy lợn xa khu vực chăn nuôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ