Thực Hành Chăm Sóc Dinh Dưỡng Trên Người Bệnh Viêm Tụy Cấp Tại Bệnh Viện Bạch Mai

Bài viết trình bày thực hành chăm sóc điều dưỡng cho bệnh nhân viêm tụy cấp tại BV Bạch Mai năm 2023, cung cấp kiến thức và kinh nghiệm quý giá.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐẶC ĐIỂM CỦA VIÊM TỤY CẤP

1.1.1. Khái niệm viêm tụy cấp

1.1.2. Triệu chứng viêm tụy cấp

1.1.3. Biến chứng viêm tụy cấp

1.2. THỰC HÀNH CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH VIÊM TỤY CẤP CỦA ĐIỀU DƯỠNG

1.2.1. Khái niệm thực hành chăm sóc điều dưỡng

1.2.2. Vai trò của thực hành chăm sóc điều dưỡng với người bệnh VTC

1.2.3. Hoạt động thực hành chăm sóc người bệnh VTC của điều dưỡng

1.3. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

1.3.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.4. MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG CHĂM SÓC TẠI TRUNG TÂM TIÊU HÓA BẠCH MAI

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Cở mẫu và chọn mẫu nghiên cứu

2.6. Thu thập số liệu

2.6.1. Công cụ thu thập số liệu

2.6.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.6.3. Sơ đồ quy trình thu thập số liệu

2.7. Xử lý số liệu

2.8. Sai số và xử lý sai số

2.9. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm nhân khẩu học của người bệnh trong nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của người bệnh VTC

3.2.1. Triệu chứng lâm sàng của ĐTNC

3.2.2. Kết quả cận lâm sàng của ĐTNC

3.3. Thực hành chăm sóc người bệnh VTC của điều dưỡng

3.3.1. Hoạt động tiếp đón và phân loại người bệnh

3.3.2. Hoạt động theo dõi và đánh giá người bệnh

3.3.3. Hoạt động chuyên môn theo y lệnh

3.3.4. Hoạt động chăm sóc hàng ngày

3.3.5. Hoạt động chăm sóc về dinh dưỡng cho người bệnh

3.3.6. Hoạt động chăm sóc tinh thần, tâm lí người bệnh

3.3.7. Hoạt động chăm sóc vệ sinh cá nhân

3.3.8. Hoạt động tư vấn giáo dục sức khỏe cho người bệnh

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm nhân khẩu học của người bệnh tham gia nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới của người bệnh trong nghiên cứu

4.1.2. Đặc điểm về nghề nghiệp, trình độ học vấn, địa dư của ĐTNC

4.1.3. Đặc điểm về yếu tố nguy cơ của ĐTNC

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của người bệnh trong nghiên cứu

4.3. Hoạt động chăm sóc người bệnh VTC của điều dưỡng tại khoa

4.3.1. Phân loại và tiếp đón người bệnh tại khoa

4.3.2. Theo dõi trong thời gian điều trị

4.3.3. Hoạt động thực hiện chuyên môn theo y lệnh

4.3.4. Hoạt động chăm sóc về dinh dưỡng

4.3.5. Chăm sóc về tinh thần

4.3.6. Chăm sóc, hỗ trợ vệ sinh cá nhân

4.3.7. Hoạt động giáo dục sức khỏe với người bệnh

5. KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Viêm Tụy Cấp tại Bệnh Viện Bạch Mai Tổng Quan Cập Nhật

Viêm tụy cấp (VTC) là một thách thức lớn trong điều trị, với tỷ lệ mắc bệnh và tử vong đáng kể trên toàn cầu. Bệnh viện Bạch Mai, một trung tâm y tế hàng đầu, tiếp nhận ngày càng nhiều ca VTC, đòi hỏi cập nhật liên tục các phương pháp điều trị và chăm sóc. VTC có thể diễn biến từ nhẹ đến nặng, thậm chí gây suy đa cơ quan. Triệu chứng đặc trưng bao gồm đau bụng dữ dội, nôn mửa, và chướng bụng. Theo một nghiên cứu, VTC hoại tử chiếm 10-25% số ca và có tỷ lệ tử vong xấp xỉ 25%. Việc hiểu rõ bệnh cảnh lâm sàng và thực hành chăm sóc điều dưỡng hiệu quả là vô cùng quan trọng.

1.1. Định Nghĩa Tình Hình Viêm Tụy Cấp Hiện Nay

Viêm tụy cấp (VTC) là tình trạng viêm cấp tính của tuyến tụy, có thể gây tổn thương từ nhẹ đến nghiêm trọng và thậm chí tử vong, theo định nghĩa của hội nghị quốc tế Atlanta năm 2012. Tỷ lệ mắc bệnh đã tăng hơn 20% trong 20 năm qua, với tỷ lệ dao động từ 4.6 đến 100 trên 100.000 dân ở châu Âu. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Liễu, Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận số ca VTC nhập viện ngày càng tăng, đòi hỏi các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn.

1.2. Các Triệu Chứng Lâm Sàng Của Bệnh Viêm Tụy Cấp

Triệu chứng của viêm tụy cấp rất đa dạng, thường bắt đầu sau bữa ăn thịnh soạn hoặc uống nhiều rượu. Đau bụng là triệu chứng phổ biến nhất, chiếm 95% số ca, thường khu trú ở vùng thượng vị hoặc quanh rốn. Buồn nôn cũng thường gặp, chiếm 85%. Trong trường hợp nặng, có thể gặp nhịp tim nhanh, tụt huyết áp do giảm thể tích tuần hoàn. Các dấu hiệu Grey-Cullen (xuất huyết dưới da) có thể xuất hiện trong VTC hoại tử. Điều quan trọng là theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và tình trạng bụng của bệnh nhân để phát hiện sớm các biến chứng.

II. Thách Thức Điều Trị Viêm Tụy Cấp Dinh Dưỡng Biến Chứng

Điều trị viêm tụy cấp đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt trong việc quản lý dinh dưỡng và ngăn ngừa biến chứng. Bệnh cảnh lâm sàng phức tạp, từ nhẹ tự phục hồi đến nặng suy đa cơ quan. Đau bụng dữ dội, nôn mửa, và chướng bụng là các triệu chứng phổ biến, có thể dẫn đến sốc giảm thể tích và suy hô hấp. Các biến chứng nghiêm trọng bao gồm viêm tụy hoại tử, nang giả tụy, và rối loạn đông máu. Chăm sóc dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phục hồi và giảm thiểu biến chứng. Theo một nghiên cứu, thực hành chăm sóc điều dưỡng, đặc biệt là về dinh dưỡng, có thể rút ngắn thời gian nằm viện.

2.1. Tại Sao Dinh Dưỡng Lại Quan Trọng Trong Điều Trị Viêm Tụy

Dinh dưỡng cho bệnh nhân VTC có vai trò then chốt trong quá trình phục hồi. Mục tiêu là giảm tải cho tuyến tụy, giảm viêm, và cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất để duy trì chức năng cơ thể. Nhịn ăn ban đầu thường được khuyến nghị để giảm kích thích tuyến tụy. Sau đó, dinh dưỡng đường ruột sớm (nếu dung nạp được) hoặc dinh dưỡng tĩnh mạch có thể được xem xét. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, việc cá nhân hóa chế độ ăn uống dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh và khả năng dung nạp của bệnh nhân là điều cần thiết.

2.2. Các Biến Chứng Thường Gặp Và Cách Phòng Ngừa

Biến chứng viêm tụy cấp rất đa dạng, bao gồm cả tại chỗ (viêm tụy hoại tử, nang giả tụy) và toàn thân (sốc, suy hô hấp, suy thận, rối loạn đông máu). Việc theo dõi sát các chỉ số sinh tồn, chức năng cơ quan, và các dấu hiệu nhiễm trùng là rất quan trọng. Phòng ngừa biến chứng bao gồm bù dịch đầy đủ, kiểm soát đau hiệu quả, dinh dưỡng hợp lý, và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu bất thường. Các nghiên cứu cho thấy việc thực hành chăm sóc điều dưỡng tốt có thể giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong.

2.3. Suy dinh dưỡng Nguy Cơ Tiềm Ẩn Ở Bệnh Nhân Viêm Tụy Cấp

Suy dinh dưỡng là một nguy cơ đáng kể ở bệnh nhân VTC, đặc biệt là những người bị bệnh nặng hoặc kéo dài. Tình trạng viêm và giảm hấp thu có thể dẫn đến thiếu hụt các chất dinh dưỡng quan trọng như protein, vitamin, và khoáng chất. Theo dõi sát tình trạng dinh dưỡng, đánh giá định kỳ các chỉ số dinh dưỡng, và bổ sung dinh dưỡng kịp thời là rất quan trọng. Bệnh nhân suy dinh dưỡng có nguy cơ cao hơn về biến chứng, thời gian nằm viện kéo dài, và tỷ lệ tử vong tăng cao.

III. Chăm Sóc Dinh Dưỡng Tại Bệnh Viện Bạch Mai Hướng Dẫn Chi Tiết

Tại Bệnh viện Bạch Mai, chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân VTC được thực hiện theo quy trình chặt chẽ, dựa trên phác đồ điều trị và hướng dẫn của các chuyên gia dinh dưỡng. Việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng ban đầu, xây dựng chế độ ăn phù hợp, và theo dõi đáp ứng điều trị là những bước quan trọng. Ưu tiên dinh dưỡng đường ruột khi có thể, sử dụng dinh dưỡng tĩnh mạch khi cần thiết. Bác sĩ dinh dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng và điều dưỡng phối hợp chặt chẽ để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự hỗ trợ dinh dưỡng tối ưu. Bên cạnh đó, vấn đề chế độ ăn cho bệnh nhân viêm tụy cấp cũng được bệnh viện đặc biệt quan tâm.

3.1. Quy Trình Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Ban Đầu

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng ban đầu là bước quan trọng để xây dựng kế hoạch chăm sóc dinh dưỡng phù hợp. Quy trình này bao gồm thu thập thông tin về tiền sử bệnh, thói quen ăn uống, cân nặng, chiều cao, và các chỉ số sinh hóa như albumin, prealbumin, và protein phản ứng C (CRP). Các công cụ đánh giá dinh dưỡng như Thang điểm Đánh giá Toàn diện Chủ quan (Subjective Global Assessment - SGA) hoặc Đánh giá Dinh dưỡng Toàn diện (Malnutrition Universal Screening Tool - MUST) cũng có thể được sử dụng. Dựa trên kết quả đánh giá, bệnh nhân được phân loại vào các nhóm nguy cơ suy dinh dưỡng khác nhau, từ đó xác định mức độ can thiệp dinh dưỡng cần thiết.

3.2. Xây Dựng Chế Độ Ăn Cho Bệnh Nhân Viêm Tụy Cấp

Chế độ ăn cho bệnh nhân viêm tụy cấp cần được cá nhân hóa dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, khả năng dung nạp của bệnh nhân, và các yếu tố khác như bệnh đi kèm. Trong giai đoạn cấp tính, nhịn ăn hoàn toàn có thể được khuyến nghị để giảm kích thích tuyến tụy. Sau đó, dinh dưỡng đường ruột sớm được ưu tiên nếu bệnh nhân dung nạp được. Nếu không, dinh dưỡng tĩnh mạch có thể được sử dụng. Chế độ ăn cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, protein, và các chất dinh dưỡng cần thiết, đồng thời hạn chế chất béo và các chất kích thích. Theo một nghiên cứu, dinh dưỡng đường ruột sớm có thể giúp giảm tỷ lệ biến chứng và thời gian nằm viện.

3.3. Theo Dõi Điều Chỉnh Dinh Dưỡng Trong Quá Trình Điều Trị

Việc theo dõi và điều chỉnh dinh dưỡng thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự hỗ trợ dinh dưỡng tối ưu trong suốt quá trình điều trị. Các chỉ số dinh dưỡng cần được theo dõi bao gồm cân nặng, albumin, prealbumin, CRP, và các dấu hiệu dung nạp thức ăn như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, và chướng bụng. Dựa trên kết quả theo dõi, chế độ ăn có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng thay đổi của bệnh nhân. Điều dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và báo cáo các dấu hiệu bất thường cho bác sĩ dinh dưỡng.

IV. Vai Trò Của Điều Dưỡng Trong Chăm Sóc Bệnh Nhân Viêm Tụy Cấp

Điều dưỡng đóng vai trò then chốt trong chăm sóc bệnh nhân VTC, từ khâu tiếp đón, theo dõi, thực hiện y lệnh, đến chăm sóc dinh dưỡng và giáo dục sức khỏe. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, mức độ đau, và các biến chứng là rất quan trọng. Điều dưỡng cũng là người trực tiếp thực hiện các biện pháp giảm đau, bù dịch, và hỗ trợ dinh dưỡng. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về bệnh, chế độ ăn, và các biện pháp phòng ngừa cũng là một phần quan trọng trong công việc của điều dưỡng. Theo kết quả nghiên cứu, thực hành chăm sóc điều dưỡng tốt có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân VTC.

4.1. Tiếp Đón Phân Loại Bệnh Nhân Viêm Tụy Cấp

Việc tiếp đón và phân loại bệnh nhân VTC cần được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả để đảm bảo bệnh nhân được điều trị kịp thời. Điều dưỡng cần thu thập thông tin về tiền sử bệnh, các triệu chứng hiện tại, và các yếu tố nguy cơ. Các công cụ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh như Thang điểm Ranson hoặc APACHE II có thể được sử dụng để phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau. Bệnh nhân có nguy cơ cao cần được ưu tiên điều trị và theo dõi sát sao hơn.

4.2. Thực Hiện Y Lệnh Theo Dõi Các Chỉ Số Sinh Tồn

Thực hiện y lệnh của bác sĩ là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của điều dưỡng trong chăm sóc bệnh nhân VTC. Điều này bao gồm tiêm thuốc giảm đau, bù dịch, và các loại thuốc khác theo chỉ định. Điều dưỡng cũng cần theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn như nhiệt độ, mạch, huyết áp, và nhịp thở để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng của bệnh nhân cần được báo cáo ngay cho bác sĩ.

4.3. Giáo Dục Sức Khỏe Tư Vấn Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân

Giáo dục sức khỏe và tư vấn dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân VTC hiểu rõ về bệnh, tuân thủ điều trị, và phòng ngừa tái phát. Điều dưỡng cần cung cấp thông tin về bệnh, các triệu chứng, biến chứng, và các biện pháp phòng ngừa. Tư vấn về chế độ ăn phù hợp, cách lựa chọn thực phẩm, và cách duy trì cân nặng hợp lý cũng rất quan trọng. Khuyến khích bệnh nhân và gia đình tham gia tích cực vào quá trình chăm sóc và đặt câu hỏi khi cần thiết.

V. Nghiên Cứu Mới Về Điều Trị Viêm Tụy Cấp Hướng Đi Tương Lai

Các nghiên cứu mới về điều trị viêm tụy cấp đang tập trung vào việc cải thiện các phương pháp chẩn đoán, điều trị, và chăm sóc. Nghiên cứu về vai trò của các chất ức chế protease, các chất chống viêm, và các phương pháp can thiệp tối thiểu đang mang lại những hứa hẹn. Bên cạnh đó, việc áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy vào việc dự đoán và quản lý bệnh cũng đang được quan tâm. Trong tương lai, việc kết hợp các phương pháp điều trị truyền thống với các phương pháp mới có thể giúp cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân VTC. Việc nghiên cứu về thực phẩm cho bệnh nhân viêm tụy cấp cũng là một vấn đề cần được quan tâm trong tương lai.

5.1. Ứng Dụng Các Chất Ức Chế Protease Trong Điều Trị

Các chất ức chế protease có khả năng ức chế hoạt động của các enzyme tiêu hóa, từ đó giảm viêm và tổn thương tuyến tụy. Một số nghiên cứu đã cho thấy tiềm năng của các chất ức chế protease trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân VTC nặng. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn để xác định hiệu quả và an toàn của các chất này.

5.2. Vai Trò Của Các Chất Chống Viêm Trong Giảm Tổn Thương

Viêm đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và tiến triển của VTC. Các chất chống viêm, như corticosteroid hoặc các chất chống viêm không steroid (NSAID), có thể giúp giảm viêm và tổn thương tuyến tụy. Tuy nhiên, việc sử dụng các chất chống viêm cần được cân nhắc kỹ lưỡng do có thể gây ra các tác dụng phụ.

VI. Kết Luận Chăm Sóc Toàn Diện Nâng Cao Chất Lượng Sống

Chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân viêm tụy cấp, từ chẩn đoán sớm, điều trị tích cực, đến chăm sóc dinh dưỡng và giáo dục sức khỏe, là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng sống và giảm tỷ lệ tử vong. Bệnh viện Bạch Mai đang nỗ lực không ngừng để cải thiện các phương pháp điều trị và chăm sóc, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới, và đào tạo đội ngũ nhân viên y tế chuyên nghiệp. Với sự phối hợp chặt chẽ giữa các bác sĩ, điều dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng, và bệnh nhân, chúng ta có thể đạt được những kết quả điều trị tốt nhất.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Chăm Sóc Dinh Dưỡng Cá Nhân Hóa

Chăm sóc dinh dưỡng cá nhân hóa là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân VTC. Chế độ ăn cần được xây dựng dựa trên tình trạng dinh dưỡng, mức độ nghiêm trọng của bệnh, và khả năng dung nạp của bệnh nhân. Theo dõi và điều chỉnh dinh dưỡng thường xuyên là cần thiết để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng thay đổi của bệnh nhân.

6.2. Hợp Tác Liên Chuyên Khoa Để Tối Ưu Hóa Điều Trị

Hợp tác liên chuyên khoa, giữa các bác sĩ, điều dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng, và các chuyên gia khác, là rất quan trọng để tối ưu hóa điều trị cho bệnh nhân VTC. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện và hiệu quả nhất.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU.3 I I ĐẶC ĐIỂM CÙA VIÊM TỤY CÁP 3 I. I Khái niệm viêm tụy cẩp 3 1 1 2 Triệu chửng viẽm tụy cấp .3 Biển chứng viêm tụy cấp.2 THỰC HÀNH CHÂM SÓC NGƯỜI BỆNH VIÊM TỤY CAI’ CÙA ĐIỀU IM ÔNG .1 Khái niệm thực hãnh chàm sóc điều dường .2 Vai trô cua thực hành châm sóc diều dường với người bệnh VTC.3 I loạt dộng thực hãnh chăm sóc người bệnh VTC cua diều dường 9 1.3 MỘT SỚ NGHIÊN cứu LIÊN QUAN 14 1.1 Nghiên cứu trên the giới.2 Nghiên cữu tụi Việt Nam 14 1.4 MỘT SÓ HOẠT ĐỘNG CHÂM SÓC TẠI TRUNG TÂM TIÊU HÓA BẠCH MAI. 16 Chương 2 ĐÔI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CƯU.1 Đối tượng nghiên cứu 17 2.1 Tiêu chuẩn lựa chọn 17 2.2 Tiêu chuản loại trữ .2 Địa diêm, thời gian nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu 17 2 3.1 Thiết kê nghiên cữu .2 Cở màu và chọn màu nghiên cứu. 17 2 4 Thu thập sổ liệu.

18 2 4 1 Công cụ thu thập sổ liệu 18 TMT ufk bjr K)C V M hặr 2.2 Phương pháp thu thập sổ liệu. 19 2 4 3 Sơ đồ quy trinh thu thập số liệu. chi sổ nghiên cứu .5 Xứ li số liệu 20 2.6 Sai số và xử li sai số 11 2.7 Đạo dức nghiên cửu. '2 Chương 3 KÉT QUẢ NGHIÊN cứu.1 Đặc diêm nhàn khâu học của người bệnh trong nghiên cữu 23 3.2 Đặc diem lâm sàng, cận lâm sàng cua người bệnh VTC 27 3.1 Triệu chứng lãm sàng cua ĐTNC 27 3.1 Kct qua cận lãm sàng cùa ĐTNC.2 Thực hành châm sóc người bệnh VTC cùa diều dường 33 3.1 Iloạt dộng ticp đón và phân loại người bệnh 33 3.2 Hoạt động theo dôi và đánh giá người bệnh.3 1 loạt động chuyên môn theo y lệnh .4 Hoạt dộng châm sóc hãng ngây.

35 3 2 5 1 loạt dộng chàm sóc về dinh dường cho ngườibệnh. 36 3 2 6 Hoạt dộng châm sóc linh thần, tàm li người bệnh 36 3 2.7 Hoại động chám sóc vệ sinh cá nhãn. 37 3 2 s Hoạt dộng tư vẩn giáo dục sữc khỏe cho người bệnh 37 Chương 4 BÀN LUẬN.1 Dục diêm nhân kháu học cùa người bênh tham gia nghiên cữu 38 4.1 Dục diêm về tuồi và giới cùa người bệnh trong nghiên cửu 38 4.2 Đặc diem về nghề nghiệp, trinh độ học vấn. dịa dư cùa ĐTNC 39 4.3 Dặc diêm về yếu tổ nguy cư cua DTNC.2 Dục diêm làm sàng, cận làm sàng cua người bệnh trong nghiên cữu 41 4.2 Hoạt dộng chàm sóc người bệnh VTC cùa diều dường tại khoa 46 4.1 Phân loại và tiếp đón người bệnh tại khoa 46 4.2 Theo dõi trong thời gian điều trị 47 4.3 Hoạt dộng thực hiện chuyên môn theo y lệnh.

48 TMT ufk bjr K?c V M w 4.4 Hoạt động chàm sóc VC dinh dường.5 Chũm sóc VC tinh thằn .6 Châm sóc, hỗ trợ vệ sinh cả nhãn .7 Hoạt dộng giáo dục sức khỏe với người bệnh 5Ị KÉT LUẬN. 57 TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC 1W ut> w H7C Y M >>y DANH MỤC CHỪMÉT TÁT ALTMTT Áp lực tình mạch trung tâm ANA American Nurses Association Hiệp hội Diều dường Hoa Ki CLVT Cat lớp vi tinh CVP Central venous pressure Ảp lực tĩnh mạch trung tàm ĐTNC Doi tượng nghiên cứu ERCP Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography Nội soi mật lụy ngược dòng ICN International Council of Nurses Hội dồng điều dường thế giới ICƯ Intensive care unit Dơn vị chăm sóc tích cực VAS Visual Analog Scale (Thang diêm nhìn dồng dạng) VTC Viêm tụy cấp WHO World Health Organization Tố chức Y tế Thể giới WSES World Society of Emergency Surgery Hiệp hội phàu thuật cấp cữu thế giới 1W ut> w H7C Y M >>y DANH MỤC BÁNG Bang 1. I Thang điếm Balthazar đánh giả mức độ năng trên CLVT 5 Bang 1. 2 Đảnh giá mức dộ VTC theo CTSI 5 Bang 3 l Phân bố nhóm tuổi cùa ĐTNC 23 Bang 3 2 Phàn bỗ nghe nghiệp và trinh dộ học vấn Cua ĐTN 24 Bảug 3 3 Tý lộ tiền sú sú dụng rượu cũa DTNC 26 Bang 3.

4 Thói quen ản uống cùa ĐTNC 27 Bang 3 5 Tnệu chúng lâm sàng cùa người bệnh trong quá trinh năm viện 2S Bảng 3. 6 Mức độ dau cua người bệnh trong quã trinh nảm viện. 7 Kết qua lipase, amylase tại thời đicm nhập viện. 30 Bâng 3 s Dấu hiệu sinh tốn cùa đổi tượng nghiên cứu.

9 Phàn bố mức độ nặng trên CLVT 32 Báng 3 10 Phân bố mức dộ hoại tứ trên CLVT 33 Bang 3 11 Hoạt động chăm sóc hàng ngây cùa diều dưòng 35 Bang 3 12 Thục hiện châm sóc dinh dường cho người bệnh 36 Báng 3 13 Hoạt động chàm sóc tinh thẩn, tâm li 36 Băng 3 14 Hoạt dộng giáo dục súc khoe cho người bệnh 37 TW «t> ùjf K>c Y W. >0r DANH MỰC BIÉt DÒ Biêu đồ 3 1 Phàn bố giới cúa ĐTNC 24 Biêu đỗ 3 2 Phân bỗ địa dư cua ĐTNC 25 Biêu dồ 3 3 Phân bố ĐTNC theo tý lệ B.MI 26 Bleu đồ 3 4 Chề độ dinh dưỡng Cua người bệnh VTC 32 Biều đổ 3. 6Hoạt dộng tiềp đón vả phân loại người bệnh 33 Biêu dỗ 3 7Hoạt dộng theo đỗi háng ngày. 34 Biêu đỗ 3 6Hoạt động phổi hợp thực hiện y lệnh bác sì 35 Biêu dỗ 3 8Hoạt động hướng dẫn.

hò trự vệ sinh cã nhãn. 37 1W ut> w H7C Y M >>y DANH MỤC HÌNH Hình 1 Thang diem dành giá đau 9 1W uf> t>jr H7C Y M >Cr 1 ĐẠT VÁN ĐẼ Viêm tụy cap (VTC) là một trong nhừng nguyên nhân gày bệnh tật và tư vong trẽn toàn the giới vả ty lệ mac bệnh hãng năm đang gia lãng '. hãng năm cỏ khoang 25OOOO trưởng hợp nhập viện vi VTC. trong đõ VTC hoại từ chiếm 10-25 % và li lộ tư vong xấp XI 25% số người bệnh VTC nặng:.

Mặc dù dà có nhiều nghiên cửu chuyên sâu VC sinh bệnh học và các biền chứng cua VTC, cùng như có nhiều cai thiện trong việc tiếp cận châm sóc. kỹ thuật can thiệp nhưng diều trị và chăm sóc điều dưỡng người bệnh VTC vần là một thách thức lớn trẽn lâm sảng-. Bệnh canh lâm sàng cua VTC rất phức lạp. khỏ lường biểu hiện ờ nhiều mức độ có thê từ nhẹ.

tự phục hồi đến nặng có rối loạn chức năng da co quan, trong dó trường họp nặng có thè chiếm tời 10 20%. vã tý lệ tư vong cao4. Bệnh cánh lãm sàng dặc tnmg cùa VTC khi nhập viện lả tinh trạng đau bụng dữ dội. dôi khi nôn.

chướng bụng, nặng hơn có thê gặp lình trạng sốc giám the tích, suy hò hấp. là nhừng biến chứng dề dần dền tư vong trẽn người bệnh VTC5. Thực hành chàm sóc điều dường giúp người bệnh VTC quán lí đau hiệu quá. giam thiểu các triệu chứng, hạn che các biền chứng liên quan, nil ngắn thời gian nằm viện vã giam thiêu chi phí điều trị cho người bệnh 6.

Kct qua nghiên cứu cùa Đặng Kiều Oanh tại bệnh viện Bạch Mai năm 2019 cho thấy nhóm người bệnh được thực hành chàm sóc diều dường về dinh dường và vệ sinh cá nhân thi có thời gian nam viện ngan hơn so với nhóm không dược hỗ trợ \ Nghiên cứu can thiệp cúa Shengchun G năm 2020 trên hai nhõm người bệnh chi ra thực hành chàm sóc điều dưỡng có hộ thống có the cái thiện trạng thãi tâm 11 cua người bệnh. cai thiện sự tuân thu cua hụ. thúc đày kha nàng phục hồi thần kinh và kha nâng tự châm sóc do dó cai thiện chất lượng cuộc sổng cua người bệnh VTC nặng s. Qua dó thấy dược thực hành diều dường TMT ufk bjr K)C V M w 2 thường xuyên và liên tục đóng góp rất quan trọng trong quá trinh theo đòi.

châm sóc và diều trị người bệnh. Bệnh viện Bạch Mai là bệnh viện da khoa đâu ngành cua miên Bae, tý lệ người bệnh VTC nhập viện ngày càng tảng và diễn biến phức tạp. Vi vậy dôi hoi thực hãnh diều dường cằn cập nhật thường xuyên và liên tục. lấy người bệnh lãm trung tâm và hướng tói kct qua diều trị tót nhắt cho người bệnh.

Tuy nhiên, tại đây các nghiên cứu VC VTC chu yểu hướng tới lâm sàng, dộc diêm cận lảm sàng hoặc nguyên nhân dẫn đẻn VTC mà it có nghiên cửu về các hoạt dộng thực hành chàm sóc diều dường (rèn người bệnh VTC. chúng tói lien hành nghiên cứu đe tài: '“Thực hành chăm sóc người bệnh viêm tụy cấp của điều dưỡng tại Trung tâm Tiêu hóa Gan mật bệnh viện Bạch Mai nám 2023" với 2 mục tiêu: ì. Mô la đục (liêm lãm sàng, cận lâm sàng cua người bệnh viêm lụy cáp tại Trung lãm Tiêu hóa Gan mật bịnh viýn bạch Mai 2. Mô ta một vãi hoạt tĩộng thực hành chăm sỏc người bệnh viêm tụy cap tụi Trung lâm tiêu hóa gan mật bệnh viện Bạch Mai.

1W uf> t>jr H7C Y M >Cr 3 Chương ỉ TÔNG QUAN TÀI LIỆU LI ĐẶC ĐIẾM CỦA VIÊM TỤY CÁP 1.1 Khái niệm viêm tụy cắp Hội nghị quốc tế tố chức tại Atlanta năm 2012 định nghĩa: Viêm tụy cấp (VTC) là tôn thương viêm lan tòa nhu mô tuyển tụy cap tinh cảc mức độ từ nhẹ đến nặng và có thê gây tứ vong9. Trong 20 năm qua, tý lộ mắc bệnh đà láng hơn 20% .Tý lệ mắc bệnh VTC đà được bão cáo từ 17 quốc gia trên khẳp châu Âu và dao động từ 4,6 đến 10 0 trên 100 000 dàn l0.2 Triệu cluing viêm tụy cẩp 1.1 Triệu chửng cư nàng Dấu hiệu khơi phát: VTC thường khơi phát sau bừa ãn thịnh soạn, ãn quá nhiêu thịt, uổng quá nhiều rượu. Dau bụng: là triệu chứng hay gập chiếm 95% số người bệnh, tùy theo nguyên nhản mà tinh chất đau bụng the hiện khác nhau. Vị tri đau thường khu tnì vùng thượng vị hoặc quanh rốn.

cơn đau cỏ thê lan ra sau lưng, lan lên ngực, lan sang hỏng, thậm chi có the xuống ca bụng dưới. Dau thường khơi phát dột ngột lien triên cap nặng. Kiêu đau chói, đau dâm xuyên sáu. đau liên tục thường không cỏ khoang nghi 9.

buồn nôn gập trong 85% các người bệnh VTC. tuy nhiên người bệnh nôn thi các triệu chứng đau bụng cùng không thuyên giám.2 Thủm khám làm sàng Toàn thân: tới 40% người bệnh có biêu hiện nhịp tim nhanh, tụt huyèt áp dó là hậu qua cua giam thê tích lòng mạch do có hiện tượng thoát quan, giãn mạch và cháy máu n. Khám bụng: bụng chướng thường chướng hơi cảng cứng vã ân đau có the gặp cà các dấu hiệu như phán ứng thành bụng và cám ứng phúc mạc. 1W ut> w H7C Y M >>y 4 Các trường hợp VTC nặng gày ra tinh trụng liệt ruột, bụng chướng hoi.

nghe tiếng sói bụng thường giam hoặc mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ