Chế Biến Sản Phẩm Chả Cua Farci Từ Cua Đồng (Somanniathelphusa Sinensis)

Tài liệu nghiên cứu Chế biến sản phẩm chả cua farci từ cua đồng somanniathelphusa sinensi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2022

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. TÍNH MỚI CỦA NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU

2.1.1. Cua đồng

2.1.2. Phân bố, môi trường sống

2.1.3. Thành phần dinh dưỡng của cua đồng

2.2. TỔNG QUAN VỀ PHỤ GIA

2.3. TỔNG QUAN VỀ BAO BÌ SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU

2.4. TỔNG QUAN VỀ CÁC QUÁ TRÌNH CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU

2.4.1. Quá trình nghiền

2.4.2. Quá trình lọc

2.4.3. Quá trình phối trộn

2.4.4. Quá trình hấp bằng hơi nước siêu nóng

2.4.5. Quá trình lạnh đông

2.5. CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU

3.1.1. Địa điểm thực hiện

3.1.2. Thời gian thực hiện

3.1.3. Dụng cụ và thiết bị

3.1.4. Hóa chất sử dụng

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2.1. Quy trình chế biến chả cua farci dự kiến

3.2.2. Thuyết minh quy trình

3.2.3. Nội dung nghiên cứu

3.2.3.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ phối trộn rêu cua đồng/chả cá tra và polyphosphate đến chất lượng sản phẩm “chả cua farci”
3.2.3.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ muối/bột ngọt và tỷ lệ NaHCO3 phối trộn đến chất lượng sản phẩm “chả cua farci”
3.2.3.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của thời gian hấp đến chất lượng sản phẩm “chả cua farci”
3.2.3.4. Thí nghiệm 4: Theo dõi sự thay đổi chất lượng sản phẩm “chả cua farci” trong quá trình bảo quản ở các nhiệt độ khác nhau
3.2.3.5. Thí nghiệm 5: Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm “chả cua farci”

3.3. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

3.3.1. Phương pháp xử lý số liệu

3.3.2. Phương pháp thu nhận và phân tích các chỉ tiêu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn rêu cua đồng/chả cá tra và polyphosphate đến chất lượng “chả cua farci”

4.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn đến hiệu suất thu hồi và cấu trúc của “chả cua farci”

4.1.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn đến giá trị L, a, b của “chả cua farci”

4.1.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn đến độ hoạt động của nước và hàm lượng protein của “chả cua farci”

4.1.4. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn đến giá trị cảm quan của “chả cua farci”

4.2. Ảnh hưởng tỷ lệ muối/bột ngọt và tỷ lệ NaHCO3 phối trộn đến chất lượng sản phẩm “chả cua farci”

4.2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn đến hiệu suất thu hồi và cấu trúc của “chả cua farci”

4.2.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn đến giá trị L, a, b của “chả cua farci”

4.2.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn đến độ hoạt động của nước và hàm lượng protein của “chả cua farci”

4.2.4. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn đến giá trị cảm quan của “chả cua farci”

4.3. Ảnh hưởng của thời gian hấp đến chất lượng sản phẩm “chả cua farci”

4.3.1. Ảnh hưởng của thời gian hấp đến hiệu suất thu hồi và cấu trúc của “chả cua farci”

4.3.2. Ảnh hưởng của thời gian hấp đến giá trị L, a, b của “chả cua farci”

4.3.3. Ảnh hưởng của thời gian hấp đến độ hoạt động của nước và hàm lượng protein của “chả cua farci”

4.3.4. Ảnh hưởng của thời gian hấp đến giá trị cảm quan của “chả cua farci”

4.4. Theo dõi sự thay đổi chất lượng sản phẩm “chả cua farci” trong quá trình bảo quản ở các nhiệt độ khác nhau

4.4.1. Sự thay đổi cấu trúc

4.4.2. Sự thay đổi độ hoạt động của nước

4.4.3. Sự thay đổi giá trị màu L, a, b

4.4.4. Sự thay đổi hàm lượng protein

4.4.5. Sự thay đổi hàm lượng NH3

4.4.6. Sự thay đổi mật số vi sinh vật

4.4.7. Sự thay đổi giá trị cảm quan

4.5. Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm chả cua

4.5.1. Đối tượng tiêu dùng

4.5.2. Những chỉ tiêu mà người tiêu dùng quan tâm nhất khi mua một sản phẩm chả cua

4.5.3. Mức độ thường xuyên sử dụng sản phẩm chả cua

4.5.4. Mức độ nhận biết của người tiêu dùng về sự xuất hiện của sản phẩm “chả cua farci” từ cua đồng trên thị trường

4.5.5. Đánh giá của người tiêu dùng về tính chất cảm quan của sản phẩm

4.5.6. Mức độ chấp nhận của người tiêu dùng về chất lượng của sản phẩm

4.5.7. Mức độ chấp nhận của người tiêu dùng về giá dự kiến của sản phẩm

4.5.8. Mức độ chấp nhận người tiêu dùng khi đưa sản phẩm ra thị trường

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A

PHỤ LỤC B

PHỤ LỤC C

PHỤ LỤC D

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Chả Cua Farci Sản phẩm dinh dưỡng từ Cua Đồng

Chả cua farci là một sản phẩm chế biến từ cua đồng (Somanniathelphusa sinensis), nổi bật với giá trị dinh dưỡng cao và hương vị thơm ngon. Sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu ẩm thực mà còn mang lại lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng. Cua đồng là nguồn thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất, giúp cải thiện sức khỏe tổng thể. Việc chế biến chả cua farci từ cua đồng không chỉ tạo ra món ăn hấp dẫn mà còn góp phần nâng cao giá trị thương phẩm cho cua đồng.

1.1. Cua Đồng Nguồn nguyên liệu dinh dưỡng phong phú

Cua đồng chứa nhiều thành phần dinh dưỡng như protein, canxi, và vitamin B. Những chất dinh dưỡng này rất cần thiết cho sự phát triển và duy trì sức khỏe. Theo nghiên cứu, trong 100g thịt cua đồng có chứa khoảng 18g protein, 1g lipid, và nhiều khoáng chất khác.

1.2. Chả Cua Farci Món ăn truyền thống và hiện đại

Chả cua farci không chỉ là món ăn truyền thống mà còn được cải tiến để phù hợp với khẩu vị hiện đại. Sản phẩm này có thể được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau, từ chiên, hấp đến nướng, mang lại sự đa dạng cho thực đơn hàng ngày.

II. Thách thức trong việc chế biến Chả Cua Farci từ Cua Đồng

Việc chế biến chả cua farci từ cua đồng gặp phải một số thách thức như đảm bảo chất lượng nguyên liệu, quy trình chế biến và bảo quản sản phẩm. Cua đồng cần được chọn lọc kỹ lưỡng để đảm bảo độ tươi ngon và an toàn thực phẩm. Ngoài ra, quy trình chế biến cũng cần được tối ưu hóa để giữ lại giá trị dinh dưỡng và hương vị của sản phẩm.

2.1. Chất lượng nguyên liệu Yếu tố quyết định

Chất lượng cua đồng ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị và giá trị dinh dưỡng của chả cua farci. Cua cần được thu hoạch từ các nguồn nước sạch và an toàn để đảm bảo không chứa chất độc hại.

2.2. Quy trình chế biến Tối ưu hóa để nâng cao chất lượng

Quy trình chế biến chả cua farci cần được thực hiện theo các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Các yếu tố như thời gian hấp, nhiệt độ và tỷ lệ nguyên liệu cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao nhất.

III. Phương pháp chế biến Chả Cua Farci từ Cua Đồng

Để chế biến chả cua farci từ cua đồng, cần thực hiện các bước như chọn nguyên liệu, sơ chế, trộn và hấp. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn về chất lượng và hương vị.

3.1. Sơ chế cua đồng Bước đầu tiên quan trọng

Sơ chế cua đồng bao gồm việc rửa sạch, loại bỏ các tạp chất và chế biến thành nguyên liệu phù hợp. Việc này giúp giữ lại hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng của cua.

3.2. Quy trình trộn và hấp Kỹ thuật chế biến

Sau khi sơ chế, cua đồng được trộn với các nguyên liệu khác như bột, gia vị và phụ gia. Sau đó, hỗn hợp này được hấp ở nhiệt độ và thời gian phù hợp để đảm bảo sản phẩm chín đều và giữ được độ ẩm.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về Chả Cua Farci

Nghiên cứu về chả cua farci từ cua đồng đã chỉ ra rằng sản phẩm này không chỉ ngon mà còn có giá trị dinh dưỡng cao. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phối trộn và thời gian hấp ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng các thông số tối ưu trong chế biến giúp nâng cao giá trị cảm quan và dinh dưỡng của chả cua farci.

4.1. Kết quả khảo sát chất lượng sản phẩm

Kết quả khảo sát cho thấy sản phẩm chả cua farci đạt tiêu chuẩn về màu sắc, hương vị và cấu trúc. Các chỉ tiêu cảm quan được đánh giá cao, cho thấy sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm.

4.2. Ứng dụng trong ẩm thực và dinh dưỡng

Chả cua farci có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, từ món chính đến món ăn nhẹ. Sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu ẩm thực mà còn cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe.

V. Kết luận và tương lai của Chả Cua Farci từ Cua Đồng

Chả cua farci từ cua đồng là một sản phẩm tiềm năng trong ngành thực phẩm, không chỉ mang lại giá trị dinh dưỡng mà còn đáp ứng nhu cầu ẩm thực của người tiêu dùng. Tương lai của sản phẩm này hứa hẹn sẽ phát triển mạnh mẽ với sự gia tăng nhận thức về dinh dưỡng và an toàn thực phẩm.

5.1. Tiềm năng phát triển sản phẩm

Với nhu cầu ngày càng cao về thực phẩm an toàn và bổ dưỡng, chả cua farci có tiềm năng lớn để phát triển trên thị trường. Việc nghiên cứu và cải tiến quy trình chế biến sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.2. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các sản phẩm mới từ cua đồng, cũng như cải tiến quy trình chế biến để tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng và hương vị của sản phẩm.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, mức sống của con người cũng ngày càng được nâng cao, sự xuất hiện của các mối đe dọa đối với sức khỏe con người hiện nay như tim mạch, béo phì, tiểu đường,. thì vấn đề dinh dưỡng cũng cần được chú trọng và quan tâm nhiều hơn. Người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn những thực phẩm an toàn, bổ dưỡng cung cấp cho sức khỏe cho con người. Trong đó không thể không kể đến các sản phẩm được chế biến từ cua đồng.

Cua đồng không chỉ là thực phẩm dân dã quen thuộc đối với người Việt Nam chúng ta mà nó còn là một vị thuốc tốt. Canh cua đồng là món ăn giải nhiệt trong mùa hè, kích thích ăn uống và dễ tiêu hóa thức ăn. Về giá trị dinh dưỡng thì trong thịt có lipid, Ca, P, Fe, vitamin B1, B2, PP, B6. Với nguồn nguyên liệu bổ dưỡng này đã được nghiên cứu và chế biến ra các sản phẩm có thành phần dinh dưỡng đầy đủ, an toàn, phù hợp với thị hiếu người người tiêu dùng hiện nay.

Vì vậy, sản phẩm “Chả cua farci” từ cua đồng được thực hiện.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Nghiên cứu chế biến và bảo quản sản phẩm gia tăng (chả cua farci) từ cua đồng (Somanniathelphusa sinensis) đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm với các thông số tối ưu ở quy mô phòng thí nghiệm. Tạo ra sản phẩm gia tăng từ cua đồng hấp dẫn, tiện lợi và góp phần làm đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao giá trị thương phẩm cho cua đồng.3 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ phối trộn rêu cua đồng/chả cá tra và tỷ lệ polyphosphate đến chất lượng sản phẩm “chả cua farci”. Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ muối/bột ngọt và tỷ lệ NaHCO3 phối trộn đến chất lượng sản phẩm “chả cua farci”. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian hấp đến chất lượng sản phẩm “chả cua farci”.

Theo dõi sự thay đổi chất lượng sản phẩm “chả cua farci” trong quá trình bảo quản ở các nhiệt độ khác nhau. Khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm “chả cua farci”.4 TÍNH MỚI CỦA NGHIÊN CỨU Góp phần đa dạng thêm sản phẩm chả cua làm từ cua đồng trên thị trường. Việc nghiên cứu về cua đồng trong suốt quá trình chế biến giúp đánh giá được giá trị dinh dưỡng cũng như là tính chất của nó. Đồng thời có thêm một số ý tưởng nhằm phát triển nguồn nguyên liệu cua đồng.

Nâng cao giá trị thương phẩm cho của đồng trên thị trường, được người tiêu dùng chấp nhận và tin dùng. Làm nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm, khoa Nông nghiệp và Tài nguyên thiên nhiên, trường Đại học An Giang. 2 Chương 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU 2.1 Cua đồng Theo Nguyễn Chung (2011), cua đồng có vị trí phân loại như sau: Ngành - Phylum: Arthropoda - động vật chân khớp Lớp - Class: Crustacea - lớp giáp mềm Bộ - Ordo: Ddecapoda - giáp xác mười chân Họ: Parathelphusidae Giống: Somanniathelphusa Loài: Somanniathelphusa sinensis Hình 1: Cua đồng (Nguồn: http://trithuckhoahoc.1 Phân bố, môi trường sống Trên thế giới, cua đồng phân bố ở Lào, Campuchia và Nam Hoa (Trung Quốc),. Môi trường sống có độ pH thích hợp từ 5,6-8, nhiệt độ từ 10-310C, tốt nhất từ 15-250C, lượng oxy hòa tan thấp nhất là 2 mg/L.

Ở nước ta cua đồng thường gặp ở các thủy vực nước ngọt như: ao, hồ, ruộng, sông, suối, vùng đồng bằng, trung du và miền núi. Cua đồng sống trong môi trường nước ngọt, sống đáy, ưa nước sạch, đào hang và thích nghi với bùn sét, bùn cát (Trần Nguyễn Duy Khoa và cộng sự, 2011).2 Thành phần dinh dưỡng của cua đồng Cũng như tôm, ngêu, sò,. cua đồng thuộc họ giáp xác, thân có lớp vỏ cứng bảo vệ và cũng là nguồn cung cấp canxi và các khoáng vi lượng cần thiết yếu khác mà trong thức ăn hàng ngày chúng ta có thể bổ sung không đủ (Bảng 1). Bảng 1: Thành phần dinh dưỡng trong 100g thịt cua đồng Thành phần dinh dưỡng trong 100g thịt cua đồng ĐV tính Giá trị Năng lượng Kcal 87 Protein g 12,3 Lipid g 3,3 Glucid g 2,0 Tro g 8,0 Calci g 120 Sắt mg 1,40 Phospho mg 171 Kali mg 266 Natri mg 453 Vitamin B1 mg 0,01 Vitamin B2 mg 0,51 Vitamin PP mg 2,1 Vitamin A µg 210 “Nguồn: Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia Việt Nam, 2007” 2.3 Biến đổi của cua đồng sau khi chết Theo Nguyễn Trọng Cẩn và cộng sự (2008), cua đồng sau khi chết xảy ra các biến đổi sau: Sự oxi hóa lipid và thủy phân lipid: quá trình thủy phân lipid tạo ra glycerin và acid béo tự do đặc biết là acid butyric.

Quá trình oxy hóa lipid sinh ra các andehyt, axeton. Thủy phân protein: quá trình thủy phân protein trong thịt cua thành các acid amin, pepton, peptid và các dẫn suất của chúng, phá vỡ cấu trúc protein và gạch cua làm thịt cua mềm và chảy gạch. Tiếp theo là sự khử acid amin thành 4 amoniac, acid (acetic, propyonic, butyric), rượu, indol, skatol, H2S,. thịt của biến đổi có mùi thối đặc trưng do coridin.

Biến đổi do enzyme và vi sinh vật: trong cơ thể cua có chứa nhiều hệ enzyme như peptenase, lipase, polyphenoloxidase,. cùng với hệ vi sinh vật yếm khí như Bacillus Steptogennes, B. ở bên trong và hiếu khí bên ngoài như Bacterium Vulgaris, Batrium Paecalis,. làm cua nhanh chóng bị phân giải, gây biến đổi và thối rửa.

Sự biến đổi sau khi chết của động vật luôn gắn liền với sự giảm độ pH nhưng khi pH giảm cũng là môi trường thuận lợi do vi sinh vật, nấm men và nấm mốc phát triển.4 Tình hình sử dụng cua nguyên liệu hiện nay Trong vài năm gần đây do việc khai thác cạn kiệt và sử dụng hóa chất trong nông nghiệp đã làm suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi cua đồng. Do đó, trên một số địa phương như Đồng Tháp, Bắc Ninh. Người dân đã tiến hành nuôi cua đồng, kết quả cho thấy năng suất cao, giá cả ổn định và được thị trường ưa chuộng (Lê Thị Bình, 2011). Theo ước lượng sơ bộ sản lượng cua đồng ở Việt Nam có khoảng hàng vạn tấn.

Cua đồng được các địa phương ở đồng bằng sông Cửu Long như Đồng Tháp, Vĩnh Long, An Giang thử nghiệm nuôi và đạt hiệu quả khá cao với năng suất từ 1,0 tấn- 1,5 tấn/ha. Bảng 2: Sản lượng cua ở một số nước Đông Nam Châu Á (tấn) Quốc gia 2004 2005 2006 2007 2008 2009 Trung Quốc 94935 97463 93363 101529 113852 115881 Việt Nam 7000 - 22082 - - 30000 Indonesia 2243 4379 5516 6631 16342 7516 Philipine 6245 6861 7800 9308 11625 13730 Maylasia 174 162 141 86 71 14 Thái Lan 23 15 - 11 23 25 “Nguồn: Nguyễn Thị Bích Ngọc, 2014” 5 2.2 Cá tra Hình 2: Cá Tra (Nguồn: https://agifish.vn) Theo Phạm Văn Khánh (2004), cá tra là loài cá da trơn, có cơ quan hô hấp phụ, thân thon dài dẹt về phía đuôi, có 2 đôi râu, vây lưng cao, có một gai cứng chứa chất độc, vây mở nhỏ, lưng có màu tro nhạt, bụng trắng óng ánh, có sọc đen ngắt quản và kéo dài đến đuôi. Bảng 3: Thành phần dinh dưỡng trong 100g cá tra Thành phần dinh dưỡng trong 100g cá tra ĐV tính Giá trị Calo từ chất béo kcal 30,84 Tổng calo cal 124,52 Protein g 23,42 Chất béo bão hòa g 1,64 Tổng lượng chất béo g 3,42 Natri mg 70,60 Cholesterol mg 25,20 “Nguồn: Trần Xuân Hiển, 2007” 2.3 Trứng gà Bình thường trứng có hình dạng e-lip, tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng từ 1,13- 1,67. Cấu tạo gồm 6 phần: màng ngoài vỏ trứng, vỏ cứng, màng trong vỏ và màng ngoài lòng trắng, túi khí (buồng khí), lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng.

Trứng gồm lòng đỏ và lòng trắng. Lòng đỏ tập trung chủ yếu các chất dinh dưỡng. Lòng đỏ trứng gà có chứa 13,6% đạm, 29,8% béo và 1,6% chất khoáng. Chất đạm trong lòng đỏ trứng là nguồn cung cấp các acid amin cần thiết, có vai trò quan trọng đối với cơ thể.

Đặc biệt, rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ nhỏ về chiều cao và cân nặng (Trần Xuân Hiển, 2002). Thành phần dinh 6 dưỡng của trứng phụ thuộc vào thức ăn, giống, môi trường sống, trạng thái sức khỏe và thời gian khai thác của gia cầm được thể hiện ở bảng 3 và bảng 4. Bảng 4: Thành phần hóa học trung bình của trứng gà Các phần Tỷ lệ Nước Protein Lipid Glucid Khoáng Trứng nguyên 100 65,5 12 11 0,5 11 Ruột trứng 90 74 13 12 0,7 0,9 Lòng trắng 60 88 18 0,03 0,8 0,5 Lòng đỏ 30 47 16 34 0,6 1,1 Vỏ trứng 10 10 2 0 0 88 “Nguồn: Trần Xuân Ngạch, 2007” Bảng 5: Thành phần dinh dưỡng trong 100g lòng đỏ trứng gà Thành phần dinh dưỡng trong 100g lòng đỏ ĐV tính Giá trị Năng lượng kcal 327 Protein g 13,6 Lipid g 29,8 Vitamin A µg 960 Vitamin D µg 2.68 Vitamin E µg 2,58 Vitamin K µg 0,7 β-caroten µg 88 Tro g 1,6 “Nguồn: Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia Việt Nam, 2007” 2.4 Cà rốt Tên khoa học là Daucus carota L., được trồng nhiều trên thế giới. Theo Fikselova et al.

(2008), cà rốt có hàm lượng β-carotene cao, giàu sắt, canxi, phốt pho, và axit folic, vitamin B và đường. Ngoài ra, cà rốt còn đóng vai trò như một chất làm sạch gan, nếu như dùng thường xuyên sẽ giúp gan bài tiết chất béo (Yuanjuan et al. 7 Bảng 6: Thành phần dinh dưỡng có trong 100g cà rốt Thành phần dinh dưỡng trong 100g cà rốt ĐV tính Giá trị Nước g 88,5 Calci mg 43 Vitamin C mg 8 β-caroten µg 8285 α-caroten µg 3477 “Nguồn: Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia Việt Nam, 2007” 2.5 Mộc nhĩ Tên thường gọi: Mộc nhĩ hay nấm mèo (Auricularia auricula-judae). Mộc nhĩ có hình dạng dựa như tai người, có màu đen sẫm đến đen, mọc trên các thân cây mục.

Nó có kết cấu tựa như cao su, tương đối cứng và giòn. Là nguồn nguyên liệu được sử dụng trong các món ăn hằng ngày. Nấm mèo có tác dụng rất tốt đối với sức khỏe, có nhiều giá trị dinh dưỡng như glucid, protid, các hợp chất phenol, hàm lượng chất xơ hòa tan cao, có tác dụng phòng chống ung thư, tăng khả năng miễn dịch của tế bào, có khả năng giảm stress, cholesterol và chống phóng xạ (Zhaozcheng et al. Bảng 7: Thành phần dinh dưỡng trong 100g mộc nhĩ Thành phần dinh dưỡng trong 100g mộc nhĩ ĐV tính Giá trị Nước g 11,4 Protein g 10,6 Glucid g 65,0 Calci mg 357 Kali mg 708 Đồng mg 5070 Vitamin B5 mg 21,477 Vitamin PP mg 2,7 “Nguồn: Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia Việt Nam, 2007” 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chả Cua Farci là một sản phẩm dinh dưỡng độc đáo được chế biến từ cua đồng Somanniathelphusa Sinensis, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tài liệu này không chỉ giới thiệu quy trình sản xuất mà còn nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng của sản phẩm, bao gồm protein cao và các vitamin cần thiết cho cơ thể. Đặc biệt, chả cua Farci còn được biết đến với hương vị thơm ngon, dễ chế biến và phù hợp với nhiều món ăn khác nhau, giúp người tiêu dùng có thêm lựa chọn trong chế độ ăn uống hàng ngày.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các quy trình sản xuất thực phẩm khác, hãy tham khảo tài liệu Nghiên cứu quy trình sản xuất trà hoa tan từ anoectochilus setaceus blume, nơi bạn sẽ khám phá quy trình chế biến trà từ một loại thảo dược quý. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ sản xuất bột tôm giàu protein từ phụ phẩm tôm sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc tận dụng phụ phẩm trong sản xuất thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Nghiên cứu quy trình công nghệ nước ép thanh long bằng phương pháp lạnh đông, một sản phẩm khác cũng mang lại giá trị dinh dưỡng cao. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về các sản phẩm dinh dưỡng và quy trình sản xuất thực phẩm hiện đại.