I. Cấu trúc vốn NHTMCP Việt Nam Tổng quan và khái niệm cốt lõi
Việc hoạch định cấu trúc vốn đóng vai trò then chốt trong quản trị tài chính tại các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) Việt Nam. Đây là yếu tố tác động trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn, rủi ro tài chính và giá trị của ngân hàng. Một cơ cấu vốn tối ưu giúp ngân hàng cân bằng giữa lợi ích từ đòn bẩy tài chính và rủi ro phá sản, từ đó tối đa hóa giá trị cho cổ đông. NHTMCP, với tư cách là một doanh nghiệp đặc biệt kinh doanh tiền tệ, có cấu trúc nguồn vốn ngân hàng khác biệt so với các doanh nghiệp phi tài chính. Nguồn vốn hoạt động chủ yếu đến từ vốn vay (tiền gửi khách hàng, vay liên ngân hàng) và một phần nhỏ hơn là vốn chủ sở hữu. Do đó, việc xác định một tỷ lệ hợp lý giữa nợ và vốn chủ sở hữu là một bài toán phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và vĩ mô. Hiểu rõ các thành phần cấu tạo nên cấu trúc vốn NHTMCP Việt Nam và các lý thuyết nền tảng là bước đi đầu tiên để xây dựng một chiến lược tài chính bền vững. Các quyết định về cơ cấu vốn không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh lời mà còn quyết định sự ổn định của ngân hàng trước những biến động của thị trường. Việc duy trì một tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn quốc tế như Basel II và Basel III cũng là một yêu cầu bắt buộc, tạo thêm áp lực lên việc tối ưu hóa cấu trúc vốn. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng và đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng và giải pháp cho các NHTMCP tại Việt Nam.
1.1. Khám phá các thành phần chính trong nguồn vốn ngân hàng
Nguồn vốn của một NHTMCP bao gồm hai thành phần chính: vốn chủ sở hữu và nợ phải trả (hay vốn vay). Vốn chủ sở hữu, hay còn gọi là vốn tự có, là phần vốn thuộc sở hữu của các cổ đông, bao gồm vốn điều lệ, các quỹ dự trữ và lợi nhuận chưa phân phối. Đây là "tấm đệm" an toàn, giúp ngân hàng chống đỡ các khoản lỗ bất ngờ và tạo dựng niềm tin với người gửi tiền. Ngược lại, nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn, chủ yếu là tiền gửi của khách hàng, các khoản vay từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các tổ chức tín dụng khác, cũng như vốn huy động qua phát hành giấy tờ có giá. Sự khác biệt cơ bản này định hình nên đặc thù trong quản trị rủi ro ngân hàng. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao từ nguồn vốn vay có thể khuếch đại lợi nhuận (ROE) nhưng đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng. Do đó, việc phân tích tỷ trọng của từng thành phần là cơ sở để đánh giá mức độ tự chủ tài chính và sự ổn định của ngân hàng.
1.2. Các lý thuyết cấu trúc vốn nền tảng và ứng dụng cho ngân hàng
Nền tảng cho các quyết định về cơ cấu vốn là các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng ngân hàng sẽ cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay với chi phí kiệt quệ tài chính. Theo đó, tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu nơi giá trị ngân hàng đạt tối đa. Ngược lại, Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), xuất phát từ vấn đề thông tin bất cân xứng, cho rằng ngân hàng ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước, sau đó đến nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Lý thuyết này giải thích tại sao các ngân hàng có khả năng sinh lời cao thường có tỷ lệ nợ thấp hơn. Bên cạnh đó, các nghiên cứu ban đầu của Modigliani và Miller (MM) đặt nền móng cho việc phân tích mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và giá trị doanh nghiệp trong một thị trường hoàn hảo. Mặc dù không có lý thuyết nào giải thích hoàn toàn thực tiễn hoạt động của NHTMCP, việc kết hợp các góc nhìn này giúp nhà quản trị có cơ sở để đưa ra quyết định phù hợp với điều kiện cụ thể của ngân hàng và môi trường kinh doanh.
II. Thách thức tối ưu hóa cấu trúc vốn và quản trị rủi ro ngân hàng
Quá trình tối ưu hóa cấu trúc vốn tại các NHTMCP Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và các quy định ngày càng chặt chẽ. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và yêu cầu về quản trị rủi ro ngân hàng. Việc lạm dụng đòn bẩy tài chính để gia tăng khả năng sinh lời (ROE) có thể đẩy ngân hàng vào tình trạng nguy hiểm khi đối mặt với các cú sốc kinh tế. Các rủi ro cố hữu như rủi ro tín dụng (khả năng khách hàng không trả được nợ) và rủi ro thanh khoản (khả năng không đáp ứng được nghĩa vụ tài chính ngắn hạn) luôn hiện hữu và có xu hướng gia tăng khi tỷ lệ vốn vay cao. Hơn nữa, việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II và sắp tới là Basel III đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Điều này buộc các ngân hàng phải duy trì một mức vốn chủ sở hữu đủ mạnh, đôi khi đi ngược lại với mong muốn tối ưu chi phí vốn. Áp lực tăng vốn để đáp ứng chuẩn Basel trong khi thị trường vốn không phải lúc nào cũng thuận lợi là một bài toán khó. Các yếu tố vĩ mô như biến động lãi suất, lạm phát và tăng trưởng GDP cũng tạo ra môi trường kinh doanh bất định, khiến việc dự báo và hoạch định cơ cấu vốn trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.
2.1. Nhận diện rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản tiềm ẩn
Trong hoạt động ngân hàng, rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản là hai trong số những rủi ro trọng yếu nhất, có liên quan mật thiết đến cơ cấu vốn. Rủi ro tín dụng phát sinh khi người vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến tổn thất cho ngân hàng. Một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao sẽ bị bào mòn lợi nhuận và suy giảm vốn chủ sở hữu. Trong khi đó, rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng thiếu hụt tài sản có tính thanh khoản cao để chi trả cho các khoản nợ đến hạn, ví dụ như khi người dân ồ ạt rút tiền. Một cấu trúc vốn phụ thuộc quá nhiều vào nguồn huy động ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn sẽ làm gia tăng rủi ro này. Việc quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả đòi hỏi phải xây dựng một cấu trúc vốn vững chắc, đảm bảo đủ vốn tự có để hấp thụ các cú sốc tín dụng và duy trì dự trữ thanh khoản an toàn.
2.2. Tác động của Basel II và Basel III đến tỷ lệ an toàn vốn CAR
Các hiệp ước Basel, đặc biệt là Basel II và Basel III, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong quản trị rủi ro ngân hàng và yêu cầu về vốn trên toàn cầu. Tại Việt Nam, việc áp dụng các chuẩn mực này là một bước đi quan trọng để nâng cao sức khỏe hệ thống. Yêu cầu cốt lõi của Basel là duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) ở một mức tối thiểu, được tính bằng tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản có rủi ro. Basel II yêu cầu các ngân hàng không chỉ tính toán rủi ro tín dụng mà còn cả rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Basel III, ra đời sau khủng hoảng tài chính 2008, còn đưa ra các tiêu chuẩn khắt khe hơn về chất lượng và số lượng vốn, cũng như các bộ đệm vốn dự phòng. Điều này buộc các NHTMCP phải liên tục củng cố nền tảng vốn tự có, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định về đòn bẩy tài chính và cấu trúc vốn.
III. Top 4 yếu tố nội tại định hình cấu trúc vốn ngân hàng hiệu quả
Các quyết định về cấu trúc vốn NHTMCP Việt Nam không chỉ bị chi phối bởi môi trường bên ngoài mà còn phụ thuộc rất lớn vào các đặc điểm nội tại của chính ngân hàng. Việc phân tích các yếu tố này giúp nhà quản trị đưa ra những lựa chọn tài trợ phù hợp, hướng tới việc tối ưu hóa cấu trúc vốn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc (2018) và nhiều công trình khác đã chỉ ra rằng các nhân tố bên trong có tác động mạnh mẽ và nhất quán. Quy mô ngân hàng là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Các ngân hàng lớn thường có uy tín, khả năng đa dạng hóa rủi ro và tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn, do đó có xu hướng sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn. Tiếp theo, khả năng sinh lời (ROA, ROE) cũng đóng vai trò quyết định. Theo Lý thuyết trật tự phân hạng, các ngân hàng có lợi nhuận cao sẽ ưu tiên dùng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, dẫn đến tỷ lệ vốn vay thấp hơn. Ngoài ra, cấu trúc tài sản, cụ thể là tỷ lệ tài sản có thể dùng làm tài sản bảo đảm, và tốc độ tăng trưởng tài sản cũng là những nhân tố không thể bỏ qua. Một ngân hàng có nhiều tài sản hữu hình sẽ dễ dàng hơn trong việc vay nợ, trong khi một ngân hàng đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh sẽ có nhu cầu vốn lớn, thường phải tìm đến các nguồn tài trợ bên ngoài.
3.1. Ảnh hưởng của quy mô ngân hàng đến đòn bẩy tài chính
Quy mô ngân hàng, thường được đo bằng logarit của tổng tài sản, có mối tương quan thuận chiều với đòn bẩy tài chính. Các ngân hàng lớn thường được coi là "quá lớn để sụp đổ" (too big to fail), có độ tin cậy cao hơn trong mắt các chủ nợ và người gửi tiền. Điều này giúp họ huy động vốn vay với chi phí thấp hơn. Hơn nữa, ngân hàng quy mô lớn có khả năng đa dạng hóa danh mục cho vay và đầu tư, giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh tổng thể. Nhờ đó, họ có thể duy trì một tỷ lệ nợ cao hơn mà vẫn đảm bảo an toàn. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ hơn thường đối mặt với chi phí huy động vốn cao hơn và mức độ rủi ro tập trung lớn hơn, do đó có xu hướng thận trọng hơn bằng cách duy trì một cơ cấu vốn với tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao hơn.
3.2. Mối quan hệ giữa khả năng sinh lời ROA ROE và vốn vay
Mối quan hệ giữa khả năng sinh lời (ROA, ROE) và cấu trúc vốn là một chủ đề được tranh luận nhiều. Lý thuyết trật tự phân hạng dự báo một mối quan hệ nghịch biến: ngân hàng càng có lợi nhuận cao (ROA cao) thì càng có nhiều nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) để tài trợ cho các dự án mới, do đó ít phụ thuộc vào vốn vay bên ngoài. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và nhiều thị trường mới nổi thường ủng hộ giả thuyết này. Tuy nhiên, theo Lý thuyết đánh đổi, các ngân hàng có lợi nhuận ổn định và cao có thể tận dụng nhiều hơn lợi ích từ lá chắn thuế của nợ, do đó sẽ vay nhiều hơn. Thực tế, hành vi của các NHTMCP là sự kết hợp của cả hai, nhưng xu hướng ưu tiên nguồn vốn nội bộ để tránh chi phí phát hành và các tín hiệu tiêu cực ra thị trường thường chiếm ưu thế.
3.3. Vai trò của tài sản bảo đảm và tăng trưởng tài sản
Tỷ lệ tài sản hữu hình (có thể dùng làm tài sản bảo đảm) trên tổng tài sản cũng ảnh hưởng đến khả năng vay nợ. Ngân hàng có nhiều tài sản cố định hoặc các chứng khoán có tính thanh khoản cao sẽ dễ dàng hơn trong việc thế chấp để vay vốn từ NHNN hoặc trên thị trường liên ngân hàng. Điều này làm giảm chi phí vay và khuyến khích sử dụng đòn bẩy tài chính cao hơn. Bên cạnh đó, tốc độ tăng trưởng tài sản phản ánh nhu cầu vốn của ngân hàng. Một ngân hàng có cơ hội tăng trưởng cao sẽ cần một lượng vốn lớn để mở rộng hoạt động cho vay và đầu tư. Vì nguồn vốn nội bộ thường không đủ đáp ứng, ngân hàng sẽ phải tìm đến các nguồn bên ngoài. Theo Lý thuyết trật tự phân hạng, nợ sẽ là lựa chọn được ưu tiên trước khi phát hành thêm cổ phiếu, do đó, tăng trưởng tài sản thường có tương quan dương với tỷ lệ nợ.
IV. Phương pháp đánh giá tác động vĩ mô đến cơ cấu vốn NHTMCP
Hoạt động của các NHTMCP không thể tách rời khỏi bối cảnh kinh tế vĩ mô. Các yếu tố bên ngoài có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định về cơ cấu vốn, đôi khi còn mang tính quyết định hơn cả các yếu tố nội tại. Việc đánh giá chính xác các tác động này là cần thiết cho công tác quản trị rủi ro ngân hàng và hoạch định chiến lược dài hạn. Chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) điều hành là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp và nhanh chóng nhất. Khi NHNN thực hiện chính sách thắt chặt (tăng lãi suất điều hành, tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc), chi phí huy động vốn vay của các NHTMCP sẽ tăng lên, khiến họ phải cân nhắc lại việc sử dụng đòn bẩy tài chính và có thể phải tìm cách tăng vốn chủ sở hữu. Ngược lại, chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc vay nợ. Bên cạnh đó, các chỉ số kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát cũng có tác động sâu sắc. Một nền kinh tế tăng trưởng tốt thường đi kèm với nhu cầu tín dụng cao và môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích ngân hàng mở rộng quy mô thông qua vay nợ. Tuy nhiên, lạm phát cao có thể làm xói mòn giá trị thực của tài sản và lợi nhuận, đồng thời làm tăng sự bất ổn, khiến các ngân hàng trở nên thận trọng hơn.
4.1. Tác động của chính sách tiền tệ và lãi suất từ NHNN
Chính sách tiền tệ là công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô quan trọng của NHNN, tác động trực tiếp đến chi phí và khả năng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng. Các công cụ như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu, nghiệp vụ thị trường mở và tỷ lệ dự trữ bắt buộc đều ảnh hưởng đến chi phí đầu vào của các NHTMCP. Khi lãi suất tăng, chi phí trả lãi cho các khoản tiền gửi và vay liên ngân hàng cũng tăng theo, làm giảm sức hấp dẫn của việc sử dụng vốn vay. Điều này có thể thúc đẩy các ngân hàng giảm tỷ lệ nợ trong cơ cấu vốn của mình để hạn chế rủi ro lãi suất. Ngược lại, một môi trường lãi suất thấp sẽ khuyến khích các ngân hàng tăng cường sử dụng đòn bẩy tài chính để cải thiện khả năng sinh lời.
4.2. Mối liên hệ giữa tăng trưởng GDP lạm phát và quyết định vay nợ
Tăng trưởng GDP phản ánh sức khỏe của nền kinh tế. Trong giai đoạn GDP tăng trưởng cao, các doanh nghiệp và cá nhân có xu hướng tăng cường đầu tư và tiêu dùng, kéo theo nhu cầu vay vốn tăng mạnh. Đây là cơ hội để các ngân hàng mở rộng tín dụng. Để đáp ứng nhu cầu này, ngân hàng thường tăng cường huy động vốn, chủ yếu là vốn vay, dẫn đến đòn bẩy tài chính tăng. Ngược lại, khi kinh tế suy thoái, rủi ro tín dụng tăng cao, ngân hàng sẽ thắt chặt cho vay và có xu hướng giảm tỷ lệ nợ để đảm bảo an toàn. Về phía lạm phát, tác động của nó phức tạp hơn. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của các khoản nợ, mang lại lợi ích cho người đi vay (ngân hàng). Tuy nhiên, nó cũng tạo ra sự bất ổn, làm tăng rủi ro và có thể dẫn đến việc NHNN phải tăng lãi suất để kiềm chế, gây tác động tiêu cực đến chi phí vốn.
V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về cấu trúc vốn NHTMCP Việt Nam
Để lượng hóa tác động của các yếu tố, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện, cung cấp bằng chứng cụ thể về các nhân tố định hình cấu trúc vốn NHTMCP Việt Nam. Một nghiên cứu tiêu biểu của Nguyễn Thị Ngọc (2018) đã phân tích dữ liệu bảng của 26 NHTMCP trong giai đoạn từ 2009 đến 2017. Nghiên cứu này sử dụng mô hình hồi quy để kiểm định mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính (biến phụ thuộc) và các biến độc lập đại diện cho các yếu tố nội tại và vĩ mô. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc, khẳng định lại vai trò của các lý thuyết kinh điển trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Cụ thể, các phát hiện cho thấy quy mô ngân hàng và tăng trưởng tài sản có tác động cùng chiều đến tỷ lệ nợ, phù hợp với kỳ vọng lý thuyết. Trong khi đó, khả năng sinh lời lại có tác động ngược chiều, ủng hộ mạnh mẽ cho Lý thuyết trật tự phân hạng. Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP cũng cho thấy ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê. Những kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà quản trị trong việc ra quyết định tối ưu hóa cấu trúc vốn và các nhà hoạch định chính sách trong việc điều hành hệ thống tài chính.
5.1. Phân tích dữ liệu từ 26 NHTMCP giai đoạn 2009 2017
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 26 NHTMCP tại Việt Nam, thu thập dữ liệu trong khoảng thời gian 9 năm (2009-2017). Giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động quan trọng của nền kinh tế và hệ thống ngân hàng Việt Nam, từ giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, đến việc bắt đầu áp dụng các chuẩn mực Basel II. Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) cho phép nghiên cứu viên kiểm soát được các yếu tố không quan sát được, đặc thù của từng ngân hàng và ảnh hưởng của thời gian, từ đó mang lại kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy hơn. Các biến số như vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, lợi nhuận sau thuế, và các chỉ số vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát được thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng và các nguồn thống kê uy tín.
5.2. Mô hình hồi quy xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp kinh tế lượng như mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) để phân tích dữ liệu bảng. Biến phụ thuộc được lựa chọn là đòn bẩy tài chính, đo bằng tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản hoặc tổng nợ trên vốn chủ sở hữu. Các biến độc lập bao gồm: quy mô ngân hàng, khả năng sinh lời (ROA), tỷ lệ tài sản cố định, tăng trưởng tài sản, và tăng trưởng GDP. Kết quả hồi quy sau khi được kiểm định các giả định cần thiết (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi) đã chỉ ra mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố. Ví dụ, kết quả có thể cho thấy khi quy mô ngân hàng tăng 1%, đòn bẩy tài chính sẽ tăng X%, hoặc khi ROA tăng 1%, tỷ lệ nợ sẽ giảm Y%. Những con số cụ thể này là cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị chính sách.
VI. Bí quyết hoàn thiện cấu trúc vốn hướng đến phát triển bền vững
Dựa trên các phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực nghiệm, việc hoàn thiện cấu trúc vốn NHTMCP Việt Nam đòi hỏi một chiến lược tổng thể và linh hoạt. Không có một công thức chung cho tất cả, mỗi ngân hàng cần xây dựng một cơ cấu vốn mục tiêu phù hợp với đặc điểm riêng về quy mô, chiến lược kinh doanh và khẩu vị rủi ro. Bí quyết nằm ở việc tối ưu hóa cấu trúc vốn một cách chủ động, thay vì bị động chạy theo các yêu cầu pháp lý hoặc biến động thị trường. Điều này bao gồm việc thường xuyên rà soát, đánh giá lại tỷ lệ vốn vay và vốn chủ sở hữu, dự báo nhu cầu vốn trong tương lai và có kế hoạch huy động vốn đa dạng. Các NHTMCP cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro ngân hàng, đặc biệt là rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản, để có thể tự tin sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hiệu quả. Về phía các cơ quan quản lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo điều kiện cho thị trường vốn phát triển lành mạnh, giúp các ngân hàng có thêm nhiều kênh huy động vốn dài hạn, đặc biệt là vốn chủ sở hữu, nhằm đáp ứng các chuẩn mực quốc tế như Basel III và đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn hệ thống.
6.1. Khuyến nghị cho NHTMCP trong việc cân đối vốn chủ sở hữu
Đối với các NHTMCP, việc cân đối giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay cần dựa trên một số nguyên tắc. Thứ nhất, cần chủ động xây dựng kế hoạch tăng vốn tự có theo lộ trình, không đợi đến khi áp lực từ quy định của NHNN hoặc nhu cầu đáp ứng chuẩn Basel II, Basel III trở nên cấp bách. Thứ hai, đa dạng hóa các hình thức tăng vốn, không chỉ phụ thuộc vào việc phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu mà còn tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược, phát hành trái phiếu chuyển đổi hoặc trái phiếu thứ cấp. Thứ ba, nâng cao khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động để tăng nguồn vốn nội sinh từ lợi nhuận giữ lại, đây là nguồn vốn rẻ và bền vững nhất. Cuối cùng, việc quản trị rủi ro ngân hàng phải được tích hợp chặt chẽ vào quá trình hoạch định cấu trúc vốn, đảm bảo mức đòn bẩy luôn nằm trong giới hạn an toàn.
6.2. Đề xuất cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHNN và tương lai
Để hỗ trợ các NHTMCP tối ưu hóa cấu trúc vốn, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) có thể xem xét một số giải pháp. Cần có một lộ trình áp dụng Basel III rõ ràng và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam, tránh tạo ra những cú sốc đột ngột cho hệ thống. Đồng thời, cần tiếp tục phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán để tạo thêm các kênh huy động vốn dài hạn hiệu quả cho ngân hàng. Việc điều hành chính sách tiền tệ cần đảm bảo tính dự báo và ổn định, giúp các ngân hàng lập kế hoạch kinh doanh và kế hoạch vốn một cách chủ động. Về lâu dài, việc khuyến khích các hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A) một cách lành mạnh cũng sẽ giúp tạo ra những ngân hàng có quy mô ngân hàng lớn hơn, nền tảng vốn vững chắc hơn, đủ sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.