Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và tăng trưởng kinh tế luôn là trọng tâm của kinh tế học phát triển. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự tương tác giữa cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới tác động của tự do hóa thương mại (TDHTM) đặt ra nhiều thách thức lý luận và thực tiễn sâu sắc. Tại các quốc gia đang phát triển, tỷ trọng nguồn thu thuế trên tổng sản phẩm quốc nội (GDP) chỉ dao động ở mức khiêm tốn khoảng 15 – 16%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 30% GDP tại các quốc gia phát triển (World Bank, 2019). Mặc dù thu nhập bình quân đầu người tại các nền kinh tế đang phát triển đã tăng từ 1.600 USD/người/năm (năm 2000) lên xấp xỉ 5.000 USD/người/năm (năm 2019), khoảng cách kinh tế so với mức bình quân 13.000 USD/người/năm của nhóm các nước phát triển vẫn còn rất lớn (World Bank, 2020).

Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) nằm ở chỗ: các công trình kinh tế lượng trước đây phần lớn xem xét tác động độc lập của TDHTM tới ngoại thương hoặc tăng trưởng (Krueger, 1997; Edwards, 1998; Zahonogo, 2017), hoặc chỉ phân tích riêng lẻ tác động của quy mô thu thuế tới tăng trưởng (Tanzi, 1989; Glenday, 2002; Cagé & Gadenne, 2012). Chưa có một nghiên cứu thực nghiệm toàn diện nào tích hợp đồng thời cơ chế chuyển dịch cấu trúc thuế và vai trò điều tiết (moderating role) của TDHTM lên tăng trưởng kinh tế trong cùng một mẫu khảo sát đa quốc gia thuần nhất. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Trần Xuân Hằng (Trường Đại học Tài chính – Marketing, 2022) với đề tài "Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại tại các nước đang phát triển" đã giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua việc thiết lập 5 câu hỏi và 3 nhóm giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tự do hóa thương mại tác động như thế nào đến sự chuyển dịch cấu trúc thuế tại các quốc gia đang phát triển?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Từng sắc thuế thành phần trong cấu trúc thuế tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ tự do hóa thương mại điều tiết mối quan hệ giữa cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế ra sao?
  • Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Có tồn tại sự khác biệt về tác động của cấu trúc thuế giữa các nhóm quốc gia có mức thu nhập khác nhau không?
  • Câu hỏi nghiên cứu 5 (RQ5): Cần đề xuất hệ thống chính sách tài khóa và thương mại nào nhằm tối ưu hóa tăng trưởng kinh tế cho các nước đang phát triển và Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa Mô hình tăng trưởng tân cổ điển (Solow, 1956; Swan, 1956), Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer & Romer, 2010; King & Rebelo, 1990), Lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory - Buchanan, 1967; Hettich & Winer, 1984) và Lý thuyết thuế tối ưu (Optimal Taxation Theory - Mirrlees, 1971). Phạm vi nghiên cứu bao gồm bộ dữ liệu bảng cân đối (balanced panel data) của 55 quốc gia đang phát triển trong thời gian 20 năm (2000 – 2019), chia thành 3 phân tầng thu nhập: 6 quốc gia thu nhập thấp (dưới 1.035 USD/năm), 23 quốc gia thu nhập trung bình thấp (1.036 – 4.045 USD/năm) và 26 quốc gia thu nhập trung bình cao (4.046 – 12.535 USD/năm).

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về tác động của hội nhập thương mại và chính sách thuế đối với nền kinh tế:

Luồng quan điểm thứ nhất (Quan điểm xói mòn tài khóa - Fiscal Erosion) cảnh báo rằng việc cắt giảm thuế quan và dỡ bỏ các hàng rào phi thuế quan (NTBs) theo các cam kết song phương và đa phương (WTO, FTA) sẽ làm suy giảm nghiêm trọng số thu từ thuế ngoại thương (Ebrill, Stotsky & Gropp, 1999; Baunsgaard & Keen, 2010). Đối với các nước đang phát triển có năng lực quản trị hành chính công và cơ sở thuế nội địa hạn chế, quá trình này dẫn đến thâm hụt ngân sách nặng nề, làm suy giảm khả năng tài trợ cho hàng hóa và dịch vụ công thiết yếu (Brautigam et al., 2008; Khattry, 2003; Pupongsak, 2009).

Luồng quan điểm thứ hai (Quan điểm tái cấu trúc và bù đắp tài khóa - Fiscal Compensation) lại chứng minh rằng TDHTM tạo động lực mở rộng quy mô thị trường, gia tăng chu chuyển hàng hóa và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), từ đó tạo cơ sở mở rộng diện thu thuế nội địa (Gnangnon & Brun, 2019). Khi thuế ngoại thương sụt giảm, chính phủ có động lực tái cấu trúc hệ thống thuế sang thuế tiêu dùng nội địa (như thuế giá trị gia tăng - VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt - TTĐB) và thuế trực thu, từ đó thúc đẩy tăng trưởng dài hạn (Ogbonna, 2010, 2016).

Về mặt định vị khoa học, luận án đã vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước bằng cách:

  1. Khắc phục cách tiếp cận đơn lẻ của Pupongsak (2009) tại khu vực ASEAN và Cagé & Gadenne (2012) tại hơn 100 quốc gia bằng việc kết hợp đồng thời mô hình phương trình cấu trúc thuế và mô hình tăng trưởng động có biến tương tác.
  2. So sánh trực tiếp hai phương thức đo lường TDHTM: chỉ số mở thương mại danh nghĩa (Xuất khẩu + Nhập khẩu)/GDP và chỉ số mở thương mại phi thuế quan/thuế suất bình quân gia quyền, từ đó phát hiện các hiệu ứng không đồng nhất lên từng cấu phần của hệ thống thuế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện và mở rộng các học thuyết kinh tế vĩ mô kinh điển:

  • Mở rộng Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Barro, 1990; Romer & Romer, 2010): Chứng minh rằng các sắc thuế không tác động đồng nhất đến sản lượng đầu ra tiềm năng. Thuế trực thu (thuế thu nhập doanh nghiệp - TNDN, thuế thu nhập cá nhân - TNCN) làm biến dạng động lực tích lũy tư bản và tích lũy vốn con người, trong khi thuế gián thu (thuế tiêu dùng) ít gây méo mó hành vi đầu tư dài hạn hơn trong bối cảnh các nước đang phát triển.
  • Bổ sung Lý thuyết Thuế tối ưu trong nền kinh tế mở (Diamond & Mirrlees, 1971; Hinrichs, 1966; Tanzi, 1988): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định quy luật chuyển dịch cơ cấu thuế: khi nền kinh tế mở cửa, trọng tâm thu ngân sách tất yếu phải dịch chuyển từ thuế đánh vào cửa khẩu biên giới sang thuế đánh vào lưu thông hàng hóa nội địa và thu nhập thặng dư.
  • Kiểm chứng Lý thuyết Lựa chọn công (Buchanan & Wagner, 1978; Hettich & Winer, 1984, 1999): Minh định hành vi của chính phủ các quốc gia đang phát triển trong việc lựa chọn các công cụ thuế thay thế có chi phí hành chính thấp nhất để duy trì quy mô chi tiêu công khi thuế nhập khẩu suy giảm.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp cấu trúc thuế ba thành phần theo chuẩn phân loại của Tanzi (1988), bao gồm:

  1. Nhóm thuế thu nhập ($T_{inc}$): Bao gồm thuế TNDN và thuế TNCN, phản ánh mức độ động viên nguồn thu từ lợi nhuận và thu nhập cá nhân.
  2. Nhóm thuế tiêu dùng ($T_{con}$): Bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) và thuế bảo vệ môi trường đối với hàng hóa lưu thông nội địa.
  3. Nhóm thuế ngoại thương ($T_{tra}$): Bao gồm thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và các loại phí/lệ phí hải quan trực tiếp.

Mô hình kinh tế lượng mở rộng đưa vào biến tương tác đa chiều ($Tax \times Trade$), cho phép đánh giá điều kiện biên (boundary conditions) của việc tự do hóa thương mại: TDHTM chỉ hỗ trợ thúc đẩy tác động tích cực của thuế thu nhập đến tăng trưởng khi mức độ mở cửa đạt ngưỡng hấp thụ thể chế phù hợp, ngược lại việc tự do hóa quá mức khi chưa hoàn thiện năng lực quản trị nội địa sẽ tạo ra hiệu ứng xói mòn tài khóa tiêu cực.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp suy diễn - kiểm định quy mô lớn (large-scale deductive quantitative design). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được cấu trúc qua hai nhánh phân tích:

  • Nhánh 1: Đánh giá tác động nhân quả từ các phương thức TDHTM khác nhau đến từng thành phần của cấu trúc thuế.
  • Nhánh 2: Đánh giá tác động của cấu trúc thuế và biến tương tác ($Tax \times Trade$) đến tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế theo toàn mẫu và theo 3 nhóm phân vị thu nhập của World Bank.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:

  1. Kiểm tra tính dừng dữ liệu bảng (Panel Unit Root Tests): Sử dụng đồng thời các kiểm định Levin-Lin-Chu (LLC), Im-Pesaran-Shin (IPS) và Fisher-ADF nhằm bảo đảm các chuỗi dữ liệu đạt tính dừng ở sai phân bậc 1 $I(1)$, loại bỏ nguy cơ hồi quy giả mạo (spurious regression).
  2. Kiểm định đồng liên kết bảng Westerlund (2007): Xác định sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn có ý nghĩa thống kê giữa tự do hóa thương mại, các sắc thuế và tăng trưởng kinh tế, đồng thời kiểm soát hoàn toàn hiện tượng phụ thuộc chéo (cross-sectional dependence).
  3. Kiểm định quan hệ nhân quả Granger bảng: Xác định chiều tác động nhân quả hai chiều giữa chính sách thương mại và sự chuyển dịch tỷ trọng các sắc thuế.
  4. Ước lượng hồi quy bảng động (Dynamic Panel Model): Ứng dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát sai phân (Difference GMM - DGMM) theo cấu trúc Arellano & Bond (1991), Arellano & Bover (1995) và Holtz-Eakin et al. (1988).

Data và phân tích

Mô hình định lượng giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity) phát sinh do sự hiện diện của biến trễ của tăng trưởng kinh tế ($GDP_{i,t-1}$), bỏ sót biến không quan sát được và mối quan hệ nhân quả ngược giữa thuế và sản lượng kinh tế. Phương pháp DGMM sử dụng các giá trị trễ của biến nội sinh làm biến công cụ (instruments), giúp tạo ra các ước lượng không chệch và có hiệu quả thống kê cao.

Độ vững của mô hình được xác thực thông qua hệ thống kiểm định chẩn đoán kỹ thuật:

  • Kiểm định tự tương quan Arellano-Bond: Giá trị $p$-value của $AR(1)$ bác bỏ giả thuyết $H_0$ (có tự tương quan bậc 1 trong sai phân), trong khi giá trị $p$-value của $AR(2)$ lớn hơn 0.05 (chấp nhận giả thuyết $H_0$ không có hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc 2 trong phần dư sai phân).
  • Kiểm định Sargan/Hansen overidentifying restrictions: Xác nhận các biến công cụ được lựa chọn hoàn toàn ngoại sinh và không có hiện tượng lạm dụng biến công cụ ($p$-value > 0.05). Toàn bộ dữ liệu được quản lý và ước lượng thông qua phần mềm Stata phiên bản chuẩn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng từ 55 quốc gia giai đoạn 2000 – 2019 mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá:

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ KINH TẾ LƯỢNG CHÍNH CỦA LUẬN ÁN (GIAI ĐOẠN 2000 - 2019)                      |
+------------------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| Sắc thuế / Biến số tác động        | Tác động đến Tăng trưởng GDP | Mức ý nghĩa thống kê & Cơ chế |
+------------------------------------+------------------------------+-------------------------------+
| Thuế tiêu dùng (VAT, TTĐB)         | Dương (+) / Thúc đẩy mạnh    | p < 0.01 (Mẫu chung & Thu nhập|
|                                    |                              | thấp, trung bình thấp)        |
| Thuế thu nhập (TNDN, TNCN)         | Dương (+) / Tác động phụ thuộc| p < 0.05 (Nổi bật nhất tại    |
|                                    | vào trình độ phát triển      | nhóm thu nhập trung bình cao) |
| Thuế ngoại thương (Xuất nhập khẩu) | Âm (-) hoặc triệt tiêu       | p < 0.05 (Giảm dần tỷ trọng   |
|                                    |                              | do tiến trình mở cửa)         |
| Tương tác: Tổng thu thuế x TDHTM   | Âm (-) / Hiệu ứng bão hòa    | p < 0.05 (Mở cửa quá mức làm  |
|                                    | khi TDHTM quá cao            | suy yếu vai trò của tổng thu) |
+------------------------------------+------------------------------+-------------------------------+
  • Phát hiện 1: Hiệu ứng chuyển dịch cấu trúc thuế do TDHTM: Các hình thức TDHTM khác nhau định hình cấu trúc thuế theo các cơ chế riêng biệt. Chiến lược gia tăng quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu giúp cải thiện số thu tuyệt đối từ thuế ngoại thương và thuế thu nhập, nhưng làm giảm tỷ trọng thuế tiêu dùng. Ngược lại, chiến lược cắt giảm thuế suất bình quân gia quyền kết hợp nới lỏng NTBs gây sụt giảm trực tiếp thuế ngoại thương, buộc hệ thống thuế phải tái cơ cấu theo hướng gia tăng gánh nặng lên thuế tiêu dùng nội địa.
  • Phát hiện 2: Ưu thế tăng trưởng vượt trội của thuế tiêu dùng: Tại các quốc gia đang phát triển, cấu trúc thuế dựa chủ yếu vào thuế tiêu dùng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế hiệu quả nhất ($p < 0.01$). Do đặc thù khu vực kinh tế phi chính thức lớn, thuế tiêu dùng (đặc biệt là VAT) giúp mở rộng cơ sở thu thuế hiệu quả mà ít gây bóp méo các quyết định tiết kiệm và đầu tư tư nhân như thuế thu nhập.
  • Phát hiện 3: Sự phân hóa cấu trúc thuế theo ngưỡng thu nhập: Nghiên cứu phát hiện sự khác biệt rõ rệt mang tính quy luật:
    • Đối với nhóm nước thu nhập thấp và trung bình thấp: Cấu trúc thuế ưu tiên thuế tiêu dùng mang lại hiệu ứng tích cực rõ nét nhất cho tăng trưởng kinh tế; thuế thu nhập đóng vai trò hỗ trợ nguồn thu nhưng chưa phát huy hiệu quả kích thích tăng trưởng.
    • Đối với nhóm nước thu nhập trung bình cao: Tăng trưởng kinh tế không còn nhận được xung lực tích cực từ việc gia tăng thuế tiêu dùng. Thay vào đó, việc hoàn thiện hệ thống thuế thu nhập (TNDN và TNCN) trở thành động lực tài khóa then chốt thúc đẩy tăng trưởng.
  • Phát hiện 4: Hiệu ứng điều tiết nghịch đảo của TDHTM đối với tổng thu thuế: Khi các quốc gia đang phát triển duy trì mức độ mở cửa thương mại quá cao mà thiếu sự chuẩn bị về năng lực nội tại, tác động tích cực của tổng thu thuế lên tăng trưởng kinh tế bị suy giảm đáng kể ($p < 0.05$). TDHTM quá mức làm xói mòn nguồn thu thuế biên giới nhanh hơn tốc độ mở rộng cơ sở thuế nội địa, tạo ra hiệu ứng suy giảm tăng trưởng.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Xác lập cơ sở khoa học chứng minh vai trò điều tiết của mức độ mở cửa kinh tế trong các hàm sản xuất vĩ mô. Nghiên cứu bác bỏ quan điểm đơn giản hóa cho rằng việc cắt giảm thuế tự do hóa luôn tự động mang lại lợi ích tài khóa mà không cần sự tái cấu trúc đồng bộ hệ thống thuế nội địa.
  • Hàm ý chính sách cho các nước đang phát triển:
    1. Cần xây dựng lộ trình cải cách hệ thống thuế song hành với tiến trình hội nhập. Không áp dụng đồng loạt mô hình cấu trúc thuế của các nước phát triển mà phải thiết kế chính sách thuế dựa trên ngưỡng thu nhập bình quân đầu người của từng thời kỳ.
    2. Ưu tiên mở rộng cơ sở tính thuế và hiện đại hóa quản trị thuế VAT, hạn chế lạm thu từ thuế nhập khẩu để tránh tạo ra sự bảo hộ kém hiệu quả cho sản xuất nội địa.
  • Hàm ý đặc thù đối với Việt Nam: Trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP), thuế nhập khẩu giảm về mức 0% đòi hỏi Bộ Tài chính phải:
    1. Tăng cường cơ cấu thu từ thuế tiêu dùng nội địa (sửa đổi Luật Thuế GTGT, mở rộng diện đánh thuế TTĐB).
    2. Hoàn thiện chính sách thuế TNDN theo hướng bãi bỏ các ưu đãi dàn trải, chuyển sang thu hút FDI bằng môi trường đầu tư minh bạch và hạ tầng kỹ thuật số theo tinh thần Nghị quyết số 07-NQ/TW về tái cơ cấu ngân sách nhà nước.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Phạm vi sắc thuế: Do hạn chế về dữ liệu chuỗi thời gian đồng nhất tại 55 quốc gia đang phát triển, mô hình chưa đưa biến số thuế tài sản (Property Tax) vào cấu trúc kiểm định định lượng, dù đây là sắc thuế có tiềm năng lớn tại các đô thị đang phát triển.
  2. Độ trễ dữ liệu thực nghiệm: Mẫu nghiên cứu kết thúc ở năm 2019, chưa bao quát giai đoạn biến động kinh tế toàn cầu từ đại dịch COVID-19 và các cuộc xung đột địa chính trị làm đứt gãy chuỗi cung ứng thương mại quốc tế giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Chi tiết cấu phần thuế gián thu: Chưa phân rã độc lập tỷ trọng giữa thuế GTGT và thuế TTĐB trong mô hình hồi quy tổng thể do thiếu hụt số liệu thống kê chi tiết từ hệ thống GFS của IMF tại các quốc gia thu nhập thấp.
  4. Tác động của chất lượng thể chế: Luận án chưa mô hình hóa biến số kiểm soát về chất lượng thể chế, tham nhũng và tính minh bạch quản trị thuế như một biến tương tác ba chiều ($Tax \times Trade \times Institution$).

Hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Ứng dụng mô hình Hồi quy phân vị bảng động (Dynamic Panel Quantile Regression) để đánh giá tác động phi đối xứng của cấu trúc thuế tại các điểm phân vị tăng trưởng khác nhau.
  • Mở rộng nghiên cứu tác động của các sắc thuế mới xuất hiện trong nền kinh tế số như thuế đánh vào dịch vụ kỹ thuật số xuyên biên giới (Digital Services Tax) và thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two của OECD/G20).
  • Đánh giá tác động phối hợp giữa cấu trúc thuế và chính sách chi tiêu công (cơ cấu chi đầu tư phát triển so với chi thường xuyên) dưới tác động của tự do hóa thương mại.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm vững chắc với kỹ thuật kinh tế lượng GMM tiên tiến, mở ra hướng trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu về kinh tế công cộng, kinh tế phát triển và chính sách tài khóa tại các thị trường mới nổi.
  • Ảnh hưởng chính sách quốc gia (Policy Influence): Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo khoa học trực tiếp cho Ban Kinh tế Trung ương, Ủy ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội và Bộ Tài chính trong việc hoạch định Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030, bảo đảm an ninh tài chính quốc gia.
  • Giá trị đối với cộng đồng doanh nghiệp: Giúp các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp FDI dự báo chính xác xu hướng điều chỉnh chính sách thuế gián thu và thuế trực thu tại các thị trường đang phát triển, từ đó tối ưu hóa kế hoạch đầu tư dài hạn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích lý thuyết chuẩn mực, quy trình kiểm định bảng động GMM nghiêm ngặt và cách thức xử lý bài toán điều tiết thương mại - tài khóa.
  • Nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô: Có được các căn cứ định lượng xác đáng để cân đối tỷ trọng giữa các sắc thuế trực thu và gián thu theo từng mốc phát triển thu nhập GDP bình quân.
  • Chuyên gia tư vấn tài chính và thuế quốc tế: Nắm bắt quy luật dịch chuyển gánh nặng thuế tại các nền kinh tế đang phát triển để tư vấn chiến lược tuân thủ cho các tập đoàn đa quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory) của Barro (1990) và Romer & Romer (2010) vào bối cảnh nền kinh tế mở của các nước đang phát triển, chứng minh bằng thực nghiệm rằng tác động của từng sắc thuế đến tăng trưởng không cố định mà chịu sự điều tiết phi tuyến bởi mức độ tự do hóa thương mại và ngưỡng thu nhập bình quân đầu người.

2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm là gì?
So với nghiên cứu của Pupongsak (2009) chỉ dùng mô hình OLS/FEM tĩnh và Cagé & Gadenne (2012) chỉ phân tích tác động một chiều, luận án ứng dụng toàn diện phương pháp Difference GMM (Arellano & Bond, 1991) kết hợp kiểm định đồng liên kết Westerlund (2007) và kiểm định nhân quả Granger bảng, xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và hiện tượng phụ thuộc chéo trong dữ liệu bảng 20 năm.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện mang tính phản trực giác (counter-intuitive) là việc gia tăng mức độ tự do hóa thương mại vượt ngưỡng tại các nước đang phát triển sẽ làm triệt tiêu tác động tích cực của tổng thu thuế lên tăng trưởng kinh tế ($p < 0.05$), do tốc độ xói mòn thuế ngoại thương vượt quá khả năng bù đắp của hệ thống quản lý thuế nội địa.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án mô tả chi tiết nguồn trích xuất dữ liệu từ World Development Indicators (WDI - World Bank) và Government Finance Statistics (GFS - IMF), hệ thống định nghĩa biến, quy trình kiểm định tính dừng (LLC, IPS), kiểm định Westerlund, tiêu chuẩn lựa chọn biến công cụ trễ và các câu lệnh hồi quy DGMM trên Stata.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Tập trung vào ba trục chính: (1) Mô hình hóa tác động của thuế kỹ thuật số và thuế tối thiểu toàn cầu lên cấu trúc thuế các nước đang phát triển; (2) Phân tích cơ chế truyền dẫn của thuế các-bon và chính sách tài khóa xanh trong bối cảnh các FTA thế hệ mới; (3) Khảo sát tác động tương hỗ giữa cải cách cấu trúc thuế và tính bền vững của nợ công dưới các cú sốc vĩ mô toàn cầu.

Kết luận

  1. Luận án đã xác lập một cách hệ thống và toàn diện cơ sở lý luận về tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế và mối quan hệ giữa cấu trúc thuế với tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển giai đoạn 2000 – 2019.
  2. Chứng minh bằng kinh tế lượng vững chắc rằng cấu trúc thuế dựa chủ yếu vào thuế tiêu dùng mang lại hiệu quả hỗ trợ tăng trưởng kinh tế cao nhất tại các nước đang phát triển ($p < 0.01$).
  3. Làm sáng tỏ quy luật phân hóa theo thu nhập: các nước thu nhập thấp và trung bình thấp phụ thuộc vào thuế tiêu dùng để kích thích tăng trưởng, trong khi các nước thu nhập trung bình cao chuyển dịch trọng tâm sang thuế thu nhập.
  4. Cảnh báo rủi ro xói mòn tài khóa: việc tự do hóa thương mại quá mức khi chưa chuẩn bị đồng bộ hệ thống thuế nội địa sẽ làm giảm hiệu ứng tích cực của tổng thu ngân sách đối với tăng trưởng kinh tế.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về chính sách tài khóa thích ứng với kinh tế số và thương mại bền vững.
  6. Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc giúp Chính phủ Việt Nam và các nước đang phát triển xây dựng chiến lược cải cách hệ thống thuế tối ưu nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.