Cầu Long Biên dưới góc nhìn văn hóa du lịch: Khóa luận tốt nghiệp

Phân tích giá trị văn hóa, lịch sử và tiềm năng du lịch của cầu Long Biên. Luận văn đề xuất các giải pháp khai thác cây cầu thành điểm đến độc đáo.

Chuyên ngành

Văn hóa du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cầu Long Biên Top 2 giá trị văn hóa và lịch sử nổi bật

Cầu Long Biên không chỉ là một công trình giao thông mà còn là một biểu tượng Hà Nội, một di sản văn hóa mang đậm dấu ấn thời gian. Trải qua hơn một thế kỷ với bao thăng trầm, cây cầu đã trở thành một phần không thể tách rời trong ký ức Hà Nội của nhiều thế hệ. Được mệnh danh là "tháp Eiffel nằm ngang", cây cầu là minh chứng cho kỹ thuật xây dựng đầu thế kỷ 20 và là một chứng nhân lịch sử lặng lẽ quan sát những đổi thay của thủ đô. Giá trị của cầu Long Biên được thể hiện rõ nét qua hai khía cạnh chính: giá trị kiến trúc độc đáo và giá trị lịch sử - văn hóa sâu sắc. Đây là những nền tảng quan trọng để khai thác tiềm năng du lịch, biến cây cầu thành một điểm đến không thể bỏ qua khi đến với Hà Nội. Việc tìm hiểu và phân tích các giá trị này giúp định hình những phương pháp bảo tồn và phát triển phù hợp, đảm bảo cây cầu vừa được gìn giữ, vừa phát huy được vai trò mới trong bối cảnh hiện đại. Các nghiên cứu học thuật, như khóa luận "Cầu Long Biên dưới góc nhìn văn hóa du lịch", đã chỉ ra rằng việc khai thác các giá trị cốt lõi này một cách bền vững sẽ mang lại lợi ích to lớn cho ngành du lịch thủ đô, tạo ra một sản phẩm độc đáo, hấp dẫn, kết hợp giữa lịch sử, văn hóa và trải nghiệm đương đại.

1.1. Giá trị kiến trúc Pháp độc đáo của cây cầu sắt lịch sử

Cầu Long Biên sở hữu một giá trị kiến trúc vượt trội, mang đậm dấu ấn của kiến trúc Pháp cuối thế kỷ 19. Công trình được thiết kế và thi công bởi hãng Daydé & Pillé, không phải Gustave Eiffel như nhiều người lầm tưởng, sau khi thắng thầu vào năm 1897. Thiết kế của cầu theo kiểu dầm hẫng (cantilever) là một kỹ thuật tiên tiến thời bấy giờ, tạo nên một kết cấu thanh thoát nhưng vô cùng vững chãi. Với tổng chiều dài 1.862m, vào thời điểm khánh thành năm 1902, đây là cây cầu sắt lớn thứ hai trên thế giới. Theo tài liệu lưu trữ, công trình đã sử dụng "hơn 30.000 mét khối đá và 6.000 tấn kim loại", cho thấy quy mô và sự đầu tư to lớn. Cấu trúc cầu gồm 19 nhịp dầm thép đặt trên 20 trụ, với đường ray xe lửa ở giữa và hai làn đường cho xe thô sơ ở hai bên. Một điểm đặc biệt là luồng giao thông trên cầu được thiết kế đi bên trái, một nét khác biệt so với hầu hết các cây cầu khác tại Việt Nam. Vẻ đẹp cổ kính của cây cầu chính là sự hòa quyện giữa kỹ thuật kết cấu thép đồ sộ và những đường nét thiết kế tinh tế, gợi liên tưởng đến hình ảnh một con rồng thép uy nghi bắc qua sông Hồng.

1.2. Dấu ấn thời gian Cầu Long Biên như một chứng nhân lịch sử

Hơn một thế kỷ tồn tại, cầu Long Biên đã trở thành một chứng nhân lịch sử quan trọng, ghi lại những biến cố thăng trầm của Hà Nội và cả dân tộc. Ban đầu, cây cầu mang tên Toàn quyền Đông Dương Paul Doumer, phục vụ cho mục đích khai thác thuộc địa của Pháp. Cây cầu đã chứng kiến những đoàn quân viễn chinh, và sau đó là hình ảnh người dân thủ đô trong cuộc kháng chiến. Đặc biệt, trong chiến tranh chống Mỹ, cầu Long Biên là một trong những mục tiêu bị đánh phá ác liệt nhất. Cây cầu đã nhiều lần bị bom Mỹ đánh sập các nhịp nhưng vẫn được kiên cường nối lại để đảm bảo huyết mạch giao thông. Theo thống kê, từ năm 1967 đến 1972, "cầu bị mất hẳn 9 trong 19 trụ chính, 9 trụ khác bị hỏng nặng". Những vết thương trên thân cầu ngày nay chính là minh chứng cho sự anh dũng của Hà Nội. Cầu Long Biên không chỉ là một công trình, mà còn là một phần của ký ức Hà Nội, gắn liền với đời sống thường nhật, từ những gánh hàng rong buổi sớm đến giao thông Hà Nội xưa. Cây cầu là nguồn cảm hứng bất tận cho văn học, nghệ thuật, nhiếp ảnh, là nơi lưu giữ những câu chuyện bình dị mà sâu sắc của người dân thủ đô.

II. Thực trạng cầu Long Biên 3 thách thức bảo tồn và du lịch

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, cầu Long Biên hiện đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo tồn di tích và khai thác tiềm năng du lịch. Thách thức lớn nhất đến từ sự xuống cấp của công trình theo dấu ấn thời gian và những tác động của con người. Cây cầu hơn 100 tuổi đã chịu nhiều tổn thất trong chiến tranh và đang ngày một lão hóa, đòi hỏi một kế hoạch bảo tồn, tu bổ toàn diện và khoa học. Bên cạnh đó, các hoạt động dân sinh tự phát đang gây ảnh hưởng tiêu cực đến cảnh quan và môi trường. Tình trạng lấn chiếm lòng đường để buôn bán, xả rác bừa bãi không chỉ làm mất đi vẻ đẹp cổ kính mà còn gây nguy cơ mất an toàn. Về phương diện du lịch, tiềm năng của cầu Long Biên vẫn chưa được khai thác một cách bài bản và tương xứng. Các hoạt động du lịch hiện nay chủ yếu mang tính tự phát, thiếu sản phẩm đặc thù và chưa có sự đầu tư đồng bộ. Để cây cầu thực sự trở thành một điểm đến hấp dẫn, việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp bách, cần sự chung tay của các cơ quan quản lý, các chuyên gia và cộng đồng.

2.1. Vấn đề xuống cấp và yêu cầu cấp thiết về bảo tồn di tích

Sự xuống cấp về mặt vật lý là mối đe dọa lớn nhất đối với sự tồn tại của cầu Long Biên. Trải qua hơn một thế kỷ vận hành và chịu đựng sự tàn phá của bom đạn, kết cấu thép của cây cầu đã bị ăn mòn, gỉ sét nghiêm trọng. Nhiều thanh dầm, trụ cầu bị hư hỏng, biến dạng, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho các phương tiện và người dân lưu thông. Theo tài liệu nghiên cứu, cây cầu "vẫn phải tải 22 thậm chí 26 chuyến tàu hỏa và rất nhiều xe máy, xe đạp" mỗi ngày, tạo áp lực lớn lên kết cấu vốn đã già cỗi. Công tác duy tu, bảo dưỡng định kỳ dù được thực hiện nhưng chỉ mang tính chắp vá, chưa thể giải quyết triệt để vấn đề lão hóa của toàn bộ công trình. Yêu cầu về bảo tồn di tích đặt ra một bài toán phức tạp: làm thế nào để vừa gia cố, đảm bảo an toàn, vừa giữ được tối đa những yếu tố kiến trúc gốc, những "vết thương lịch sử" đã trở thành một phần giá trị của cây cầu. Điều này đòi hỏi một dự án trùng tu quy mô lớn với sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu về kết cấu, kiến trúc và bảo tồn.

2.2. Tình trạng lấn chiếm không gian và ô nhiễm môi trường

Thực trạng lấn chiếm không gian công cộng và ô nhiễm môi trường đang làm xấu đi hình ảnh của cầu Long Biên. Dọc hai bên thành cầu, các hoạt động buôn bán hàng rong, chợ cóc tự phát diễn ra phổ biến, đặc biệt vào giờ cao điểm. Theo khảo sát, "những chợ cóc ở những khoảng trống trên cầu càng làm tình trạng giao thông trên cầu trở nên phức tạp". Điều này không chỉ gây ùn tắc giao thông mà còn làm mất mỹ quan, biến một di sản văn hóa thành một nơi lộn xộn. Nghiêm trọng hơn là vấn đề ô nhiễm môi trường tại khu vực chân cầu và bãi giữa sông Hồng. Rác thải sinh hoạt từ các khu dân cư và chợ đầu mối Long Biên thường xuyên bị xả thẳng ra khu vực này, tạo nên một khung cảnh nhếch nhác và bốc mùi hôi thối. Báo cáo cho thấy "đủ các loại rác: túi nilon, vỏ trái cây, bẹ ngô, quần áo, lốp xe… nhiều nhất là các loại bát hương, bàn thờ" bị vứt bừa bãi. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến cảnh quan mà còn là rào cản lớn ngăn cản du khách đến tham quan và trải nghiệm.

III. Bí quyết biến cầu Long Biên thành cầu đi bộ văn hóa độc đáo

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và khai phá tiềm năng du lịch, ý tưởng chuyển đổi công năng của cầu Long Biên thành một không gian công cộng, đặc biệt là một cây cầu đi bộ văn hóa, được xem là một giải pháp đột phá và khả thi. Phương án này không chỉ giúp giảm tải trọng, góp phần vào việc bảo tồn di tích lâu dài mà còn tạo ra một điểm đến độc nhất vô nhị cho thủ đô. Một không gian đi bộ trên cây cầu lịch sử bắc qua sông Hồng sẽ mang đến cho người dân và du khách những trải nghiệm mới mẻ: vừa dạo bước thưởng ngoạn cảnh quan, vừa chiêm ngưỡng kiến trúc Pháp cổ kính và cảm nhận những lớp trầm tích của lịch sử. Mô hình này đã thành công ở nhiều thành phố trên thế giới, biến những cây cầu cũ thành biểu tượng văn hóa và du lịch sống động. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế kết hợp với việc phát triển những nét đặc trưng riêng của Hà Nội sẽ là bí quyết để xây dựng cầu Long Biên trở thành một không gian văn hóa cộng đồng hấp dẫn, một điểm nhấn không thể thiếu trên bản đồ du lịch, và là một địa điểm check-in Hà Nội được yêu thích.

3.1. Phân tích ý tưởng quy hoạch không gian cho người đi bộ

Ý tưởng quy hoạch cầu Long Biên thành cầu đi bộ được đề xuất với hai phương án chính. Phương án thứ nhất là "dành phần đường sắt của cây cầu, phục hồi và đặt thêm các dàn đỡ, để biến thành làn đường đi bộ", trong khi hai làn hai bên sẽ dành cho các hoạt động văn hóa, thương mại. Phương án thứ hai là giữ nguyên đường ray như một di sản và dành toàn bộ hai làn đường còn lại cho người đi bộ và các hoạt động phụ trợ. Cả hai phương án đều hướng tới việc tạo ra một không gian công cộng mở, khuyến khích sự tương tác và trải nghiệm. Không gian này sẽ được quy hoạch thành các khu vực chức năng rõ ràng: khu vực thưởng ngoạn, khu vực trưng bày nghệ thuật, khu vực ẩm thực và khu vực bán đồ lưu niệm. Việc quy hoạch này cần đảm bảo hài hòa giữa yếu tố thương mại và văn hóa, giữ gìn được vẻ đẹp cổ kính và không gian thoáng đãng của cây cầu, đồng thời kết nối với các khu vực cảnh quan xung quanh như bãi giữa sông Hồng.

3.2. So sánh với các mô hình cầu đi bộ thành công trên thế giới

Việc tham khảo các mô hình thành công trên thế giới cung cấp những bài học quý giá. Cầu Charles ở Praha (Cộng hòa Séc) là một ví dụ điển hình. Cây cầu đá cổ này chỉ dành riêng cho người đi bộ, trở thành một sân khấu ngoài trời cho các nghệ sĩ đường phố, các quầy hàng lưu niệm, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Tương tự, cầu Brooklyn ở New York cũng có làn đường đi bộ và xe đạp riêng biệt, trở thành một trong những điểm ngắm cảnh và check-in Hà Nội (tương tự ở New York) nổi tiếng nhất. Điểm chung của các mô hình này là sự kết hợp hài hòa giữa giá trị lịch sử, kiến trúc của cây cầu và các hoạt động văn hóa, giải trí đương đại. Chúng cho thấy rằng việc biến một công trình giao thông thành một không gian văn hóa không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn tạo ra giá trị kinh tế to lớn từ du lịch. Áp dụng vào cầu Long Biên, ý tưởng này hoàn toàn khả thi và hứa hẹn mang lại hiệu quả tương tự, thậm chí độc đáo hơn với bối cảnh văn hóa và lịch sử riêng của Hà Nội.

IV. Hướng dẫn khai thác du lịch cầu Long Biên với 3 mô hình mới

Để hiện thực hóa tiềm năng du lịch, cần xây dựng các sản phẩm cụ thể và hấp dẫn, biến cầu Long Biên từ một di tích tĩnh thành một không gian trải nghiệm sống động. Việc phát triển các mô hình du lịch mới phải dựa trên nền tảng các giá trị cốt lõi của cây cầu, bao gồm lịch sử, kiến trúc Pháp, và vị trí cảnh quan độc đáo bên sông Hồng. Thay vì chỉ là điểm tham quan thoáng qua, cầu Long Biên có thể trở thành trung tâm của các hoạt động văn hóa, nghệ thuật và giải trí. Ba mô hình được đề xuất bao gồm: không gian triển lãm văn hóa nghệ thuật, khu phức hợp ẩm thực - cà phê, và trung tâm tổ chức sự kiện định kỳ. Các mô hình này có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp với nhau, tạo thành một hệ sinh thái du lịch đa dạng. Hướng dẫn này tập trung vào việc biến cây cầu sắt lịch sử thành một điểm đến "phải đến", nơi du khách có thể dành nhiều thời gian để khám phá, trải nghiệm và lưu lại những khoảnh khắc đáng nhớ, góp phần định vị lại hình ảnh cây cầu trong tâm thức du khách trong và ngoài nước.

4.1. Mô hình không gian triển lãm văn hóa nghệ thuật ngoài trời

Với không gian mở và bối cảnh lịch sử độc đáo, cầu Long Biên là một địa điểm lý tưởng để trở thành một bảo tàng hay một không gian triển lãm ngoài trời. Các triển lãm có thể được tổ chức theo chủ đề, trưng bày những bức ảnh, tài liệu lịch sử về quá trình xây dựng và những giai đoạn thăng trầm của cây cầu. Đây cũng là nơi hoàn hảo cho các nghệ sĩ đương đại trưng bày các tác phẩm hội họa, điêu khắc, nghệ thuật sắp đặt lấy cảm hứng từ chính cây cầu và ký ức Hà Nội. Dọc theo thành cầu, có thể lắp đặt các màn hình trình chiếu những thước phim tài liệu ngắn, tái hiện lại câu chuyện về chứng nhân lịch sử này. Mô hình này không chỉ làm phong phú thêm trải nghiệm của du khách mà còn góp phần giáo dục và nâng cao nhận thức của công chúng về giá trị của di sản văn hóa này. Các sự kiện như triển lãm "Ký ức cầu Long Biên" đã chứng tỏ sức hấp dẫn của ý tưởng này.

4.2. Ý tưởng phát triển khu ẩm thực và cà phê ngắm sông Hồng

Phát triển các dịch vụ ẩm thực và giải khát là một yếu tố quan trọng để giữ chân du khách và tạo thêm nguồn thu. Có thể quy hoạch những khu vực nhất định trên cầu hoặc ở hai đầu cầu để bố trí các quán cà phê nhỏ, các xe hàng rong bán đặc sản Hà Nội như bánh cuốn, bánh khúc, hay các sản vật từ bãi giữa sông Hồng như ngô, khoai nướng. Những không gian này cần được thiết kế tinh tế, hài hòa với vẻ đẹp cổ kính của cây cầu, sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường. Việc ngồi nhâm nhi một tách cà phê, thưởng thức quà vặt và ngắm hoàng hôn buông xuống trên sông Hồng từ trên cây cầu lịch sử sẽ là một trải nghiệm không thể nào quên. Mô hình này sẽ biến cầu Long Biên thành một điểm hẹn hò, thư giãn lý tưởng cho cả người dân địa phương và du khách, tạo nên một sức sống mới cho cây cầu vào mỗi buổi chiều tối.

4.3. Tổ chức sự kiện âm nhạc nghệ thuật thường kỳ trên cầu

Để cầu Long Biên thực sự trở thành một trung tâm văn hóa sống động, việc tổ chức các sự kiện định kỳ là vô cùng cần thiết. Cây cầu có thể trở thành một sân khấu độc đáo cho các buổi biểu diễn âm nhạc, từ nghệ thuật truyền thống như ca trù, chầu văn đến các ban nhạc acoustic trẻ trung. Các sự kiện văn hóa cộng đồng như lễ hội thả hoa đăng, hội thi thả diều, hay các chương trình gây quỹ từ thiện cũng có thể được tổ chức tại đây. Theo đề xuất trong tài liệu, "vào mỗi tối thứ 7 tuần cuối cùng của tháng sẽ diễn ra các hoạt động ca múa nhạc từ thiện nhằm gây quỹ giúp đỡ trẻ em nghèo". Những hoạt động này không chỉ thu hút đông đảo công chúng tham gia mà còn tạo ra giá trị nhân văn sâu sắc, gắn kết cộng đồng và làm cho hình ảnh cầu Long Biên trở nên gần gũi, ý nghĩa hơn trong đời sống hiện đại. Đây là cách hiệu quả để cây cầu liên tục tạo ra những câu chuyện mới, hấp dẫn truyền thông và du khách.

V. Kết quả thực tiễn Lễ hội Ký ức cầu Long Biên thành công

Ý tưởng biến cầu Long Biên thành không gian văn hóa du lịch không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh tính khả thi qua thành công của các sự kiện thực tế, tiêu biểu là Festival "Ký ức cầu Long Biên" năm 2009. Sự kiện này là một minh chứng sống động cho thấy sức hút mãnh liệt của cây cầu khi được khoác lên mình một tấm áo văn hóa mới. Lễ hội đã thành công trong việc kết nối quá khứ và hiện tại, tôn vinh giá trị của một di sản văn hóa và tạo ra một không gian trải nghiệm độc đáo cho hàng nghìn người. Kết quả từ lễ hội cho thấy công chúng và du khách có nhu cầu rất lớn đối với các sản phẩm du lịch sáng tạo, gắn liền với lịch sử và văn hóa. Thành công này không chỉ mang lại hiệu ứng truyền thông tích cực mà còn là nguồn động lực, là kinh nghiệm quý báu cho các nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư trong việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững cho cầu Long Biên trong tương lai, khẳng định tiềm năng to lớn của cây cầu sắt lịch sử này.

5.1. Phân tích sức hút của Festival Ký ức cầu Long Biên năm 2009

Festival "Ký ức cầu Long Biên" diễn ra vào tháng 10 năm 2009 đã tạo nên một tiếng vang lớn. Sự kiện đã thu hút "khoảng 5.000 người tham dự", một con số ấn tượng. Sức hút của lễ hội đến từ sự kết hợp đa dạng các hoạt động nghệ thuật đặc sắc. Ban tổ chức đã tái hiện không gian Hà Nội xưa với hình ảnh đoàn tàu cổ, những gánh hàng rong, các làng nghề truyền thống. Dọc thân cầu là triển lãm tranh, ảnh nghệ thuật của 100 nghệ sĩ về biểu tượng Hà Nội này. Các sân khấu biểu diễn nghệ thuật truyền thống như ca trù, chèo, quan họ đã làm sống lại không gian văn hóa Kinh kỳ. Đặc biệt, màn trình diễn ánh sáng laser và pháo hoa đã biến cây cầu thành một "con rồng bay lên", tạo ra một hình ảnh vô cùng ấn tượng. Sự kiện đã biến cây cầu từ một công trình giao thông tĩnh lặng thành một không gian lễ hội sống động, đầy màu sắc và cảm xúc, đáp ứng được nhu cầu thưởng thức văn hóa của công chúng.

5.2. Tác động tích cực đến nhận thức cộng đồng và hình ảnh du lịch

Thành công của Festival đã tạo ra những tác động tích cực và sâu rộng. Trước hết, nó đã nâng cao đáng kể nhận thức của cộng đồng về giá trị lịch sử và văn hóa của cầu Long Biên, khơi dậy niềm tự hào về một di sản văn hóa quan trọng của thủ đô. Sự kiện thu hút sự quan tâm lớn từ các phương tiện truyền thông, giúp quảng bá hình ảnh cầu Long Biên và du lịch Hà Nội đến với bạn bè trong nước và quốc tế một cách hiệu quả. Nó cũng chứng minh rằng, với một ý tưởng tốt và sự đầu tư bài bản, cầu Long Biên hoàn toàn có thể trở thành một sản phẩm du lịch chủ lực, độc đáo. Lễ hội đã mở ra một hướng đi mới cho việc khai thác các di sản kiến trúc, cho thấy việc "làm sống lại" di sản thông qua các hoạt động văn hóa là một phương pháp hiệu quả để bảo tồn di tích và phát triển du lịch một cách bền vững. Đây là tiền đề quan trọng cho các kế hoạch phát triển cầu Long Biên trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CẦU LONG BIÊN 1.1 Lịch sử hình thành cây cầu : Người Huế có cầu Tràng Tiền, đất Thanh Hóa có cầu Hàm Rồng và mỗi người con đất Hà Thành có cây cầu của tình yêu và nỗi nhớ - cầu Long Biên. Cầu Long Biên được người Hà Nội tự hào coi là biểu tượng của kỹ thuật công nghệ những năm đầu thế kỷ 20, của vẻ đẹp và các giá trị lịch sử quá khứ cũng như hiện tại. Cây cầu được coi là di sản văn hóa trong sự phát triển tương lai của Hà Nội, và cây cầu hơn 100 tuổi vắt ngang sông Hồng hơn một thế kỷ này đã và sẽ là một hình ảnh còn mãi trong tiềm thức mỗi người thủ đô.Và những câu chuyện lịch sử về quá trình hình thành cây cầu, về những năm tháng gắn liền với Hà Nội qua những cuộc chiến tranh, trong thời bình và cuộc sống hiện tại sẽ là những điều làm nên nét đẹp và hấp dẫn của cây cầu. Mục đích xây dựng.

Những năm 1890 là những năm thực dân Pháp đang tiến hành chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất ở Việt Nam. Vì thế, việc xây dựng cơ sở hạ tầng như đường sắt, đường bộ, đường sông, bến cảng. cần thiết cho công cuộc khai thác thuộc địa đã được chính quyền thuộc địa chú trọng đầu tư. Trên địa bàn Hà Nội, tuyến đường sắt lớn nhất và quan trọng nhất được xây dựng trong giai đoạn này là tuyến từ Hà Nội đi Phủ Lạng Thương (biên giới Việt-Trung) đã được tổ chức đấu thầu vào năm 1896.

Trong khuôn khổ của công trình này, vị trí của ga Hà Nội và việc nghiên cứu để xây dựng các cầu lớn bằng thép cho đường sắt rộng 1 mét dọc theo tuyến đường này, đặc biệt là cây cầu lớn bắc qua sông Hồng cũng được chính quyền thuộc địa quan tâm ngay từ năm 1896. Ngoài mục đích phục vụ chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất, việc xây dựng cơ sở hạ tầng kể trên còn nhằm phục vụ đàn áp các phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp của người dân Bắc Kỳ nữa. Quá trình đấu thầu. Ban đầu, ý tưởng xây một cây cầu lớn bằng thép bắc qua sông Hồng, con sông cái hung dữ ở xứ Bắc Kỳ của Toàn quyền Paul Doumer không những đã gây nên nhiều tranh cãi trong giới quan chức người Pháp và người bản xứ mà còn không nhận được sự đồng tình ủng hộ của cả giới thương mại Bắc Kỳ.

Mặc dù vậy, trước những lợi ích mà nó sẽ đưa lại trong tương lai, ngày 4-6-1897, chính quyền thuộc địa đã quyết định chính thức hoá ý tưởng đó bằng một dự án lớn. Và 5 tháng sau (11-1897), các thủ tục đấu thầu đã được tiến hành. Có 6 công ty xin tham gia đấu thầu công trình xây cầu, đó là: 1. Société de Levallois Perret; 2.

Compagnie Baudet-Daunon; 3. Société du Creusot; 4.Société des Ponts et Travaux en fer; 5. Compagnie de Fives-Lille; 6. Société Daydé & Pillé ( Theo hồ sơ của trung tâm lưu trữ quốc gia 1) Trong số 6 nhà thầu kể trên, chỉ có 2 nhà thầu là Société de Levallois Perret và Société Daydé & Pillé là đưa ra được 2 dự án (được gọi là dự án A và B), các nhà thầu còn lại, mỗi nhà thầu chỉ đưa ra được một dự án.

Để xét duyệt 8 dự án này, Toàn quyền Đông Dương đã ra Nghị định ngày 7-11-1897 thành lập một Hội đồng thẩm định gồm 6 thành viên, do Thống sứ Bắc Kỳ làm Chủ tịch. Ngày 15-12-1897 đã diễn ra cuộc đấu thầu và để đánh giá được những ưu điểm cũng như nhược điểm về kỹ thuật của các dự án, Hội đồng thẩm định đã thành lập một Tiểu ban Kỹ thuật, gồm 4 trong số 6 thành viên của Hội đồng Thẩm định. Tiểu ban Kỹ thuật của Hội đồng thẩm định các dự án tham gia đấu thầu công trình cầu bắc qua sông Hồng đã làm việc trong 15 ngày cuối tháng 12- 1897. Họ đã cân nhắc, so sánh mọi chi tiết của các dự án, từ các chi tiết kỹ thuật đến vấn đề giá cả.

Những báo cáo của Tiểu ban Kỹ thuật của Hội đồng thẩm định các dự án tham gia đấu thầu hiện còn được lưu trữ tại Trung tâm LTQG I cho thấy hầu hết các công ty đều đưa ra chào hàng với giá cao và một thiết kế cầu theo kiểu thẳng, đơn điệu. Chỉ có 2 công ty đưa ra chào giá thấp hơn là dự án A của Công ty Levallois Perret với 5.540 frs và dự án B của Công ty Daydé & Pillé với 5. Sau khi phân tích mọi yếu tố kỹ thuật do các dự án nêu ra, Tiểu ban này đã đi sâu nhận xét, so sánh giữa 4 dự án của hai Công ty Levallois Perret và Daydé & Pillé và cuối cùng đã kết luận rằng toàn bộ công trình mà dự án B của Daydé & Pillé đề xuất là “rất thoả mãn” (très satisfaisant). Chính vì vậy, mặc dù dự án của Daydé & Pillé có giá cao hơn của Levallois Perret là 3.253 frs 40 nhưng cuối cùng, ngày 30-12-1897, Tiểu ban Kỹ thuật của Hội đồng xét thầu đã quyết định đề nghị Toàn quyền Đông Dương chọn dự án của Daydé & Pillé, mặc dù có thư kháng nghị của Công ty Levallois Perret.

Tuy nhiên, theo đề nghị của Tiểu ban, Công ty Daydé & Pillé phải sửa đổi một vài chi tiết kỹ thuật. Ngoài ra báo cáo của Tiểu ban Kỹ thuật còn nêu rõ rằng “đây là cây cầu mà hệ thống kim loại được sử dụng mang nét độc đáo và mới cần phải tính đến việc xây dựng nó ở Hà Nội”. Trên thực tế, đây là cây cầu thiết kế theo kiểu cầu có rầm chìa được Công ty Daydé & Pillé áp dụng lần đầu tiên cho cây cầu ở Tolbiac (Paris), trên tuyến đường sắt Paris-Orléans Ngày 3-1-1898, Thống sứ Bắc Kỳ đã báo cáo kết quả xét thầu của Hội đồng thẩm định các dự án xây cầu bắc qua sông Hồng và đề nghị Toàn quyền chuẩn y kết luận của Tiểu ban Kỹ thuật là chọn Công ty Daydé & Pillé làm nhà thầu chính thức. Báo cáo của Thống sứ Bắc Kỳ cũng nhắc lại kết luận của Tiểu ban Kỹ thuật rằng, cây cầu do Công ty Daydé & Pillé thiết kế sẽ là một cây cầu chắc chắn, trang nhã hơn của Levallois Perret và số tiền 3.253 frs 40 là một khoản chênh lệch quá nhỏ để hy sinh cho một sự tiết kiệm không đáng kể so với lợi ích kỹ thuật của dự án Daydé & Pillé mang lại.

Theo đề nghị của Hội đồng xét thầu, ngày 27-1-1898, Toàn quyền Đông Dương đã ra Nghị định chọn Công ty Daydé & Pillé làm nhà thầu chính thức với số tiền cho phép chi là 5.000 frs (sau khi đã sửa đổi thêm một số chi tiết kỹ thuật)[ 16, tr 115] Những tài liệu còn được lưu trữ tại Trung tâm LTQG I (hồ sơ đấu thầu, nghị định của Toàn quyền Đông Dương chọn Công ty Daydé & Pillé làm nhà thầu chính thức và nhất là các bản thiết kế cầu đều có chữ ký của Daydé & Pillé) cho phép khẳng định rằng Daydé & Pillé chính là người thiết kế và xây dựng cầu Doumer trước kia và là cầu Long Biên ngày nay. Quá trình xây dựng và thời gian hoàn thành. Sau khi đã trúng thầu, ngày 12-8-1898, Công ty Daydé & Pillé đã uỷ nhiệm cho kỹ sư Saint Fort Mortier làm chỉ huy công trình xây dựng cầu và làm đại diện chính thức của công ty tại Bắc Kỳ. Và ngày 12-9-1898, vào lúc 4 giờ chiều, viên đá đầu tiên của công trình xây dựng cây cầu lớn bắc qua sông Hồng đã được đặt tại một địa điểm bên bờ sông, trước sự chứng kiến của gần 50 quan chức người Pháp.

Để chào đón sự kiện trọng đại này, từ ngày 11 đến ngày 14-9, chính quyền thuộc địa đã tổ chức nhiều cuộc vui chơi xung quanh Hồ Hoàn Kiếm, với một khoản chi phí là 20.Và trong nhật ký toàn quyền Đông Dương có đoạn:“ Ngày 13/9/1989, viên đá đầu tiên được đặt ở mé cầu bên bờ tả ngạn trong buổi lễ khởi công xây dựng cây cầu. Cây cầu được xây dựng trong sự hoài nghi của nhiều người Pháp tư tưởng Bichot, tổng chỉ huy quân đội, đô đốc Beaumont, tư lệnh hạm đội, đến binh lính Pháp bởi sông Hồng lúc bất giờ vòng như eo biển, 1700m, sâu đến 20m nước, mùa lũ nước còn dâng cao hơn 8m làm vỡ đê điều, lòng sông lại chuyển đổ bên lở bên bồi. Tuy nhiên, cây cầu vẫn tiếp tục được xây dựng bới các kĩ sư, đốc công người Pháp và công nhân người Việt (An Nam lúc bấy giờ). Việc xây dựng một cây cầu kim loại đặt trên nhiều trụ và mố cầu, trong đó toàn bộ nhiều mô đá, nhiều trụ giữa lòng sông, nền móng phải thi công bằng phương pháp khí nén.

Nhiều người thợ An Nam bé nhỏ trong nhiều “két sắt” được thả xuống nước như một con tàu ngầm, rồi làm, thở bằng khí nén trong thùng ép hơi kín để đào đất dưới lòng sông, rồi chôn phần đã xây sâu xuống nước. Các thùng ép hơn đã ở độ sâu 20m dưới mặt nước, chịu áp suất 2atmotphe” Để đối phó với sự hung dữ của con sông Cái, Daydé & Pillé đã phải tổ chức công trường của mình một cách đặc biệt. Trong suốt mùa lũ xẩy ra từ tháng sáu đến tháng mười hàng năm, khi mức nước sông thường xuyên lên cao tới 8 mét với dòng chẩy 4 mét một giây, công trường hoàn toàn không hoạt động. Và vì thế, công nhân phải làm việc hết sức khẩn trương trong một khoảng thời gian nhất định, ngoài mùa lũ.

Không gặp phải khó khăn lớn về tài chính, lại tổ chức công việc tốt nên Daydé & Pillé đã hoàn thành công trình của mình trong một khoảng thời gian gần 3 năm, mặc dù thời hạn quy định dành cho nó là 5 năm. Và chính toàn quyền Đông Dương lúc bấy giờ cũng đã viết: (…) “Đó không phải là một công trình tầm thường làm cho xong mà cây cầu Hà Nội đáng được dư luận thế giới chú ý vừa do tầm quan trọng của công trình, vừa do những khó khăn phải vượt qua. Dự án được thông qua và đề ra là phải thi công hoàn hảo, không châm tiến độ và không để xảy ra sự cố hay tai nạn (…) Đây là một trong những cây cầu lớn nhất thế giới, một công trình vĩ đại và đáng chú ý nhất cho đến nay được thi công ở Viễn Đông. Đó là công trình của các kĩ sữ, chuyên gia, đốc công cùng công nhân người Pháp và nhân công An Nam, nó làm nên vinh quang cho người lao động An Nam, các kĩ sư và kĩ thuật viên người Pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ