Nghiên cứu điều chế và khảo sát chất lượng cao đặc dược liệu Sói rừng

Khóa luận nghiên cứu quy trình điều chế và các chỉ tiêu chất lượng của cao đặc dược liệu Sói rừng. Xây dựng phương pháp định lượng bằng HPLC.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Cao đặc Sói rừng

Cao đặc Sói rừng là một dạng dược phẩm cô đặc được chiết xuất từ dương chi của cây Sói rừng, một loài thực vật quý giá trong y học cổ truyền Việt Nam. Cao đặc này được sản xuất thông qua quy trình điều chế cao hiện đại, kết hợp giữa công nghệ truyền thống và các phương pháp khoa học hiện đại. Sói rừng chứa hàm lượng cao của isofraxidin (IFX), đây là thành phần chính quyết định hiệu quả dược lý của sản phẩm. Cao đặc Sói rừng không chỉ giữ lại toàn bộ các hoạt chất có lợi mà còn loại bỏ các chất không cần thiết, tạo ra một sản phẩm có độ tinh khiết cao và dễ sử dụng. Sự tập trung và chuẩn hóa của cao đặc giúp nâng cao tính hiệu quả, ổn định và an toàn trong lâm sàng lâm sàng.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm cao đặc

Cao đặc dược liệu là sản phẩm được chiết xuất và cô đặc từ dương chi dược liệu thông qua các phương pháp hiện đại. Cao đặc Sói rừng có đặc điểm nổi bật: độ tập trung hoạt chất cao, hàm lượng chất khô cao (thường từ 50-80%), khả năng hòa tan tốt, ổn định hóa học trong điều kiện bảo quản phù hợp. Sản phẩm này dễ dùng, liều dùng nhỏtác dụng nhanh chóng hơn so với dung dịch thô từ dược liệu tươi.

1.2. Ý nghĩa lâm sàng của cao đặc Sói rừng

Cao đặc Sói rừng có vai trò quan trọng trong điều trị lâm sàng nhờ nồng độ isofraxidin được chuẩn hóa và ổn định. Sản phẩm giúp tăng cường miễn dịch, kháng viêmchống oxy hóa mạnh mẽ nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa cao. Sử dụng cao đặc giúp đảm bảo hiệu quả trị liệu nhất quán, giảm tác dụng phụcải thiện tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

II. Quy trình điều chế Cao đặc Sói rừng

Quy trình điều chế cao đặc Sói rừng tuân theo các tiêu chuẩn dược học nghiêm ngặt và kỹ thuật chiết xuất hiện đại. Dược liệu Sói rừng được lựa chọn kỹ lưỡng, sơ chế theo đúng quy định để loại bỏ các phần không dùng được. Tiếp theo là chiết xuất sử dụng các dung môi phù hợp như ethanol hoặc nước, với tỷ lệ dung môi/dược liệu tối ưu để đạt hiệu suất chiết xuất cao nhất. Quá trình cô đặc thường được thực hiện bằng phương pháp chân không hoặc lạnh để bảo tồn các hoạt chất nhiệt nhạy. Cuối cùng, sản phẩm được kiểm tra chất lượng theo các tiêu chuẩn dược điển trước khi đóng gói.

2.1. Các bước chuẩn bị nguyên liệu

Bước đầu tiên trong điều chế cao đặc Sói rừngthu hái và sơ chế dược liệu. Dương chi Sói rừng phải được thu hái vào thời kỳ thích hợp để đạt hàm lượng isofraxidin tối đa. Sau khi thu hái, dương chi được rửa sạch, sấy khônhiệt độ thích hợp (thường 40-60°C) để bảo tồn các hoạt chất. Dược liệu sấy khô được lưu trữ trong điều kiện tối ưu: nhiệt độ thấp, độ ẩm thấp, tránh ánh sáng trực tiếp.

2.2. Phương pháp chiết xuất và cô đặc

Chiết xuất cao đặc Sói rừng thường sử dụng ethanol hoặc nước hoặc hỗn hợp cả hai để đạt hiệu suất chiết xuất cao nhất. Tỷ lệ dung môi/dược liệu được tối ưu hóa thông qua thử nghiệm để chiết xuất đầy đủ các hoạt chất. Quá trình cô đặc dùng máy cô đặc chân khôngnhiệt độ 50-60°C để bảo vệ isofraxidin khỏi tác động của nhiệt độ cao. Sản phẩm cao đặc cuối cùng có độ tinh khiết caoổn định hóa học tốt.

III. Tiêu chuẩn chất lượng Cao đặc Sói rừng

Tiêu chuẩn chất lượng cao đặc Sói rừng được xây dựng dựa trên Dược điển Việt Namcác quy định quốc tế về dược phẩm thực vật. Các chỉ tiêu chất lượng chính bao gồm: hàm lượng chất khô (thường 50-80%), hàm lượng isofraxidin được xác định bằng HPLC, độ tan trong nước, độ tan trong ethanol, và các chỉ tiêu an toàn như vi khuẩn hiếu khí, nấmcác chất độc hại. Phương pháp HPLC được sử dụng để định lượng chính xác isofraxidin, đảm bảo tính nhất quán giữa các lô sản xuất. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để định tính, xác nhận sự có mặt của các hoạt chất đặc trưng.

3.1. Định tính cao đặc Sói rừng

Định tính cao đặc Sói rừng được thực hiện bằng sắc ký lớp mỏng (TLC)sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp TLC sử dụng hệ dung môi phù hợp để tách các hoạt chấtxác định bằng UV 254nmUV 365nm. Vết của isofraxidin được so sánh với chất chuẩn để xác nhận danh tính. Phương pháp HPLC cung cấp độ chính xác cao hơn, cho phép nhận diện một cách rõ ràng các thành phần chính trong cao đặc.

3.2. Định lượng isofraxidin bằng HPLC

Phương pháp HPLCphương pháp tiêu chuẩn để định lượng isofraxidin trong cao đặc Sói rừng. Điều kiện sắc ký được tối ưu hóa với cột ODS, pha động là ethanol:nước, tốc độ dòng 1.0 mL/phútnhiệt độ cột 30°C. Phương pháp này đạt tính đặc hiệu cao, độ tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ 0.02-0.5 mg/mL. Độ lặp lạiđộ tái tạo của phương pháp đều đáp ứng tiêu chuẩn dược học, đảm bảo kết quả chính xáccó thể sao chép lại.

IV. Ứng dụng và tương lai của Cao đặc Sói rừng

Cao đặc Sói rừngtiềm năng ứng dụng lớn trong điều trị lâm sàng nhờ hàm lượng isofraxidin caohoạt tính sinh học đa dạng. Sản phẩm được sử dụng trong điều trị các bệnh liên quan đến viêm, yếu miễn dịchtổn thương mô. Nghiên cứu khoa học đã chứng minh hoạt tính kháng oxy hóa mạnh thông qua phương pháp DPPHABTS, cùng với tác dụng kháng viêmtăng cường miễn dịch. Tương lai, cao đặc Sói rừng có thể được phát triển thành các dạng dược phẩm khác nhau như viên nang, viên nén hoặc dung dịch tiêm, mở rộng phạm vi ứng dụng lâm sàng. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất sẽ giúp nâng cao chất lượngkhả năng cạnh tranh quốc tế.

4.1. Hoạt tính sinh học của cao đặc Sói rừng

Cao đặc Sói rừng thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng nhờ isofraxidin và các thành phần có liên quan. Hoạt tính kháng oxy hóa được đánh giá bằng phương pháp DPPHABTS cho thấy khả năng trung hòa gốc tự do mạnh mẽ. Hoạt tính kháng viêm được chứng minh thông qua giảm các cytokine viêm như IL-6, TNF-α. Tác dụng hỗ trợ miễn dịch được thể hiện qua tăng cường phản ứng miễn dịchbảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxidative.

4.2. Triển vọng phát triển sản phẩm

Triển vọng phát triển cao đặc Sói rừng rất lớn trong ngành dược phẩm hiện đại. Việc phát triển các dạng bào chế mới như viên nang đông lạnh, tiên lượng trị liệu có kiểm soát hoặc dạng phun sương sẽ tăng cường tính sinh khả dụnghiệu quả trị liệu. Kết hợp cao đặc Sói rừng với các dược liệu khác có thể tạo ra sự tương tác dương tính trong điều trị. Nghiên cứu tiếp tục về cơ chế tác dụngđộc tính sẽ tạo cơ sở khoa học cho phê duyệt dược phẩm quốc tế.

28/12/2025
Nguyễn hương mai nghiên cứu điều chế và khảo sát một số chỉ tiêu chất lượng cao đặc dược liệu sói rừng khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sói rừng là phần trên mặt đất phơi hay sấy khô của cây Sói rừng [Sarcandra glabra (Thunb.) Nakai], họ Hoa sói (Chloranthaceae) [1]. Dược liệu Sói rừng đã được sử dụng trong Y Dược học cổ truyền, có công năng thanh nhiệt lương huyết, hoạt huyết tiêu ban chẩn, khử phong thông lạc; trị huyết nhiệt, phát ban chẩn, phong thấp, tê đau, chấn thương, té ngã gây đau… [1]. Cao đặc được bào chế từ dược liệu này là bán thành phẩm để tiếp tục bào chế một số sản phẩm. Do đó, việc nghiên cứu tiêu chuẩn hoá và xác định được hàm lượng hoạt chất trong cao đặc là cần thiết.

Isofraxidin là một coumarin, thành phần hoạt chất chính của Sói rừng, có tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, kháng ký sinh trùng, chống viêm, chống giảm tiểu cầu, đặc biệt, isofraxidin có tác dụng ức chế tế bào ung thư trên các dòng tế bào ung thư bạch cầu, đa u tủy xương, tuyến tiền liệt, vú, bàng quang, buồng trứng, phổi, đại trực tràng, gan… [2], [3]. Vì vậy, việc nghiên cứu chiết xuất nhằm thu được cao đặc có hàm lượng và hiệu suất chiết isofraxidin cao là cần thiết, đóng vai trò quan trọng quyết định chất lượng của cao đặc dược liệu Sói rừng. Từ trước đến nay, sắc là phương pháp phổ biến đã được dân gian áp dụng để sử dụng các dược liệu, trong đó có Sói rừng. Tuy nhiên, phương pháp sắc lại gây ra rất nhiều sự bất tiện khi sử dụng, đặc biệt là tốn nhiều thời gian và khó bảo quản.

Cao đặc được bào chế từ dược liệu Sói rừng là bán thành phẩm có thể sử dụng để tiếp tục bào chế thành các thành phẩm như viên nén, viên nang, cốm… tiện dùng hơn. Dược điển Trung Quốc 2020 [4] sử dụng chất đánh dấu là isofraxidin để đánh giá chất lượng cao dược liệu Sói rừng với hàm lượng không thấp hơn 0,19%. Trong Dược điển Việt Nam V, chưa có chuyên luận cao Sói rừng [1]. Vì vậy, việc khảo sát một số chỉ tiêu chất lượng của cao có ý nghĩa quan trọng trong công tác kiểm tra chất lượng, làm tiền đề để xây dựng tiêu chuẩn của cao đặc Sói rừng và các chế phẩm.

Từ những lý do trên, đề tài “Nghiên cứu điều chế và khảo sát một số chỉ tiêu chất lượng cao đặc dược liệu Sói rừng” được nghiên cứu với các mục tiêu: 1. Điều chế được cao đặc dược liệu Sói rừng bằng phương pháp sắc. Khảo sát một số chỉ tiêu định tính, định lượng cao đặc dược liệu Sói rừng. Dược liệu Sói rừng 1.

Vị trí, phân loại và đặc điểm thực vật của cây Sói rừng Cây Sói rừng có tên khoa học là Sarcandra glabra (Thunb. Ở Việt Nam, Sói rừng còn có tên khác là sói láng, sói nhẵn, cửu tiết kim túc lan, cửu tiết trà, cửu tiết phong, trúc tiết trà, tiếp cốt liên, thảo bằng hồ, tiếp cốt mộc… [5]. Sói rừng được phân loại thực vật học như sau [5]: Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) Phân lớp Ngọc lan (Magnoliidae) Bộ Hoa sói (Chloranthales) Họ Hoa sói (Chloranthaceae) Chi Sarcandra Loài Sarcandra glabra (Thunb.) Nakai Đặc điểm thực vật: Cây bụi thấp hay gỗ nhỏ, thường có màu xanh, cao 0,5-2 m, thân hình trụ, mọc thẳng, không có lông, các đốt phồng to. Nhánh tròn, không lông, mọc đối, cành hơi xám.

Lá dai hoặc mỏng, mọc đối, có các lá kèm hình giùi, bao quanh cuống lá, phiến lá hình xoan bầu dục, hình trứng - mũi mác hay hình elip rộng, dài 6-20 cm, rộng 2-8 cm, không có lông, cuống lá ngắn 0,5-2 cm, mép khía răng cưa rõ rệt hoặc răng cưa không rõ, đỉnh răng cưa có tuyến nhọn. Gân bên 5-7 cặp, mảnh và dễ thấy ở cả 2 mặt lá. Đầu lá nhọn hoắt đến nhọn mũi. Lá bắc hình tam giác hoặc hình trứng.

Cụm hoa bông kép ở ngọn, thường phân nhánh, có thể hình chùy hoặc không, nhánh ngắn 1,5-4 cm; hoa nhỏ, màu trắng hay xanh hơi vàng, lưỡng tính, không cuống; Nhị hoa 1, bao phấn đơn dày, chia làm 2 túi phấn. Bầu nhụy hình cầu hoặc hình trứng, vòi nhụy không có, đầu nhụy hơi lõm xuống hoặc có khoang rõ. Quả hạch nhỏ, màu xanh khi còn non, màu đỏ bóng, đỏ hơi vàng hay vàng nhạt khi chín, mọng nước, hình cầu (đường kính 3- 4 mm) hay hình trứng (khoảng 4 mm). Hạt lúc lắc, vỏ ngoài của hạt giống màng, hạch mỏng, dễ vỡ.

Hạt chứa nhiều nội nhũ và phôi nhỏ [5]. Sinh học và sinh thái: Cây mọc ở ven rừng, thung lũng, khe núi, sườn dốc, ven đường, đồng cỏ, đầm lầy, ven suối [2]. Ở nước ta, cây có ở tại Lạng Sơn, Thái Nguyên, Hòa Bình, Hà Tây (cũ) đến Kon Tum và Lâm Đồng. Cây ra hoa vào tháng 6-7, có quả vào tháng 8-9 [5], [6].

Sarcandra glabra (A-C); đại diện cho toàn bộ cây (A), cụm hoa (B) và quả (C) của S. Bộ phận dùng Cả cây lẫn rễ Sói rừng đều có thể sử dụng làm thuốc. Toàn cây có thể thu hái vào mùa hạ, thu, dùng tươi hay phơi khô trong râm. Rễ có thể thu hái quanh năm, rửa sạch, sau đó cắt đoạn và phơi trong râm, hoặc có thể dùng tươi [6].

Thành phần hóa học Theo Võ Văn Chi trong Sói rừng có: tinh dầu, các este, đường, phenol, flavon, cyanogen… [8]. Theo các tài liệu thu thập được, các tác giả nước ngoài đã công bố một số thành phần hóa học trong cây Sói rừng. Hơn 200 hợp chất đã được phân lập và xác định từ S. glabra, bao gồm sesquiterpen, flavonoid, acid phenolic, coumarin, lignan, anthraquinon, tinh dầu, một lượng nhỏ acid amin, nguyên tố vi lượng, polysaccharid và proteoglycan [7].

Terpenoid Có khoảng 97 sesquiterpen, 4 diterpen và 7 triterpen trong S. glabra, trong số đó, sesquiterpen là chất phong phú nhất, bao gồm các thành phần đặc trưng như chloranthalacton, chloranosid, sarcandralacton, shizukaol và sarglabolid [2], [7]. Flavonoid Cho đến nay, hơn 40 flavonoid đã được tìm thấy ở S. Flavonoid là thành phần chính trong S.

Một số flavonoid tiêu biểu có thể kể đến là astilbin, hyperosid, glabraosid… Có sự khác biệt về hàm lượng flavonoid tổng ở các bộ phận khác nhau của S. Hàm lượng flavonoid tổng trong lá đạt 3,17%, cao hơn so với rễ (2,38%) và thân (2,11%) [2], [7], [9]. Acid hữu cơ Hiện tại, hơn 20 acid hữu cơ đã được phân lập từ S. glabra, có thể được chia thành acid phenolic và acid béo.

Acid phenolic là thành phần quan trọng trong S. glabra, chứa acid rosmarinic, acid caffeic, acid chlorogenic, acid neochlorogenic, acid cryptochlorogenic và các thành phần khác có hoạt tính dược lý đáng kể [7], [10]. Acid rosmarinic cũng là một trong những acid phenolic có hàm lượng cao nhất trong S. glabra, đóng vai trò như một chất đánh dấu trong Dược điển Trung Quốc (DĐTQ) để kiểm soát chất lượng của S.

Coumarin Hiện tại, hơn 10 coumarin đã được phân lập từ S. glabra như: Eleutherosid B1, scopolin, isofraxidin…[7], [11]. Là coumarin tiêu biểu nhất và có hoạt tính dược lý mạnh, isofraxidin (IFX) được sử dụng làm chất đánh dấu để kiểm soát chất lượng của S. glabra và các chế phẩm của nó trong Dược điển Trung Quốc [2].

Cấu trúc hóa học của isofraxidin (IFX) Đặc điểm của IFX: Isofraxidin là một hợp chất hydroxy coumarin có tên IUPAC là 7 - hydroxy - 6,8 - dimethoxy - 2H - 1 - benzopyran - 2 - on, có công thức phân tử là C11H10O5 và có khối lượng phân tử là 222,19 g/mol [12]. Tinh thể kim của IFX chủ yếu có màu trắng đến vàng, trong khi một số nghiên cứu báo cáo là không màu, có điểm nóng chảy là 145-150°C. Lịch sử phân lập và xác định IFX có từ năm 1937 từ vỏ cây tần bì (Fraxinus exelsior, Oleaceae). Kể từ đó, hợp chất này đã được phân lập từ nhiều họ thực vật bao gồm Apiaceae, Asteraceae, Oleaceae, Rubiaceae… Ngoài nguồn thực vật, IF cũng được tìm thấy trong nấm, như đã được phân lập từ một loại nấm nội sinh, Biscogniauxia cylindrospora [3].

Các hợp chất khác 4 Có các lignan, anthraquinon và steroid trong S. Hơn nữa, có nhiều thành phần dễ bay hơi trong S. glabra, chủ yếu bao gồm α-pinen, β-phellandren và α-thujen [14]. glabra cũng chứa 16 loại acid amin, chẳng hạn như acid aspartic, acid glutamic, leucin…, cũng như các nguyên tố vi lượng bao gồm sắt, kẽm, canxi, magiê… [15].

Ngoài ra, polysaccharid có tính acid và proteoglycan cũng được phân lập từ S. Tác dụng, công dụng và cách dùng theo y học cổ truyền Sói rừng có vị đắng, cay, tính hơi ấm, quy vào kinh tâm, can, có tác dụng hoạt huyết, chỉ thống, khu phong, trừ thấp, tiêu viêm giải độc, kháng virus, kháng khuẩn, kháng u [1]. Sói rừng được sử dụng để điều trị chấn thương và thấp khớp. Ở Hương Cảng (Trung Quốc) cây được dùng chữa: ung thư tuỵ, dạ dày, trực tràng, gan, cuống họng, viêm não B truyền nhiễm, lỵ trực trùng; viêm ruột thừa cấp, bệnh nhọt, đòn ngã tổn thương, gãy xương, thấp khớp dạng thấp, đau lưng.

Ngày dùng 15-30 g, đun sôi uống hay tán bột uống với rượu hoặc dùng bột phối thành để uống [6], [19]. Ở Vân Nam (Trung Quốc) còn dùng trị cảm mạo, kinh nguyệt không đều, viêm phổi và bệnh kiết lỵ. Hoa dùng để ướp trà [6], [20]. Ở Việt Nam, vị thuốc mới được dùng trong dân gian.

Rễ ngâm rượu uống chữa đau tức ngực. Lá tươi giã đắp chữa rắn cắn, gãy xương, bong gân, mụn nhọt [18]. Lá sắc uống trị ho lao [6]. Dạng thuốc sắc dùng liều 9-30 g/ngày, thường phối hợp với các vị thuốc khác [1].

Tác dụng sinh học của Sói rừng và cao Sói rừng Đã có nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo về tác dụng sinh học của Sói rừng. glabra có một loạt các tác dụng, bao gồm tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, chống viêm, ức chế khối u, chống oxy hóa, chống giảm tiểu cầu… [7]. Điều này cho thấy những tiềm năng của cây trong việc điều trị và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý. Kháng khuẩn, kháng nấm Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng S.

glabra có một loạt các tác dụng kháng khuẩn, ức chế nhiều vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Streptococcus pneumoniae…, điều đó cho thấy S. glabra có hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Bên cạnh đó, cao nước của S. glabra cũng được chứng minh có tác dụng ức chế Helicobacter pylori và vi khuẩn kháng thuốc của nó ở nồng độ 95 μg/ml.

Một số acid phenolic, coumarin và flavonoid được phân lập từ của S. glabra cũng cho thấy hoạt tính kháng khuẩn tốt. Acid fumaric và acid succinic đã được chứng minh là có tác dụng kháng khuẩn tốt đối với Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa. Isofraxidin và 4,4′-bisofraxidin cho thấy tác dụng kháng khuẩn tốt đối với Porphyromonas gingivalis và Streptococcus transglucosans với các giá trị MIC tương ứng của chúng là 0,078 mg/ml và 0,125 mg/ml.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ