Luận văn: Hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng Việt Nam

Luận văn phân tích sâu về hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng theo pháp luật Việt Nam, thực trạng và các giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật

2019

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh ngân hàng

Pháp luật Việt Nam định nghĩa rõ ràng về hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một thị trường tài chính minh bạch và ổn định. Hoạt động ngân hàng có tính đặc thù cao, mang nhiều rủi ro và ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế. Do đó, việc kiểm soát các hành vi cạnh tranh tiêu cực không chỉ bảo vệ các tổ chức tín dụng mà còn đảm bảo an toàn cho cả hệ thống. Luật Cạnh tranhLuật các Tổ chức tín dụng là hai văn bản pháp lý cốt lõi, tạo thành hành lang pháp lý để nhận diện và xử lý các vi phạm. Một hành vi được xem là cạnh tranh không lành mạnh (CTKLM) khi nó đi ngược lại các nguyên tắc thiện chí, trung thực và các chuẩn mực đạo đức kinh doanh, gây ra hoặc có khả năng gây thiệt hại cho đối thủ cạnh tranh. Trong bối cảnh hội nhập, sự gia tăng của các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính nước ngoài càng làm cho cuộc đua giành thị phần trở nên gay gắt. Điều này vô hình trung tạo ra áp lực, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều thủ đoạn tinh vi, từ việc lôi kéo khách hàng bất chính đến việc tung tin đồn thất thiệt. Việc hiểu rõ bản chất và các quy định pháp luật là bước đầu tiên để các ngân hàng thương mại tự bảo vệ mình và góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, bền vững.

1.1. Định nghĩa hành vi cạnh tranh không lành mạnh ngân hàng

Theo Luật Cạnh tranh 2018, tại Khoản 6 Điều 3, hành vi cạnh tranh không lành mạnh được định nghĩa là “hành vi của doanh nghiệp trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác”. Áp dụng vào lĩnh vực ngân hàng, đây là hành vi của các tổ chức tín dụng hoặc cá nhân liên quan, vì mục tiêu lợi nhuận mà thực hiện các hành vi trái với chuẩn mực đạo đức kinh doanh. Hậu quả của các hành vi này không chỉ dừng lại ở việc gây tổn hại cho đối thủ mà còn có thể ảnh hưởng đến việc thực thi chính sách tiền tệ quốc gia và an toàn của toàn hệ thống. Bản chất của nó là sử dụng những thủ pháp không công bằng để giành lợi thế, thay vì cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ, công nghệ hay năng lực tài chính thực sự. Các hành vi này thường nhắm vào việc gây rối hoạt động kinh doanh của đối thủ hoặc lừa dối khách hàng.

1.2. Các đặc điểm nhận diện hành vi CTKLM trong ngành

Để nhận diện một hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng, cần dựa trên bốn đặc điểm chính. Thứ nhất, hành vi này phải phát sinh trong các hoạt động ngân hàng cốt lõi như nhận tiền gửi, cấp tín dụng, và cung ứng dịch vụ thanh toán. Thứ hai, đó là hành vi trái pháp luật, đi ngược lại các quy định trong Luật Cạnh tranh và các chuẩn mực đạo đức kinh doanh đã được thừa nhận. Thứ ba, hành vi phải gây thiệt hại hoặc có khả năng gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức tín dụng khác. Thiệt hại này có thể là sụt giảm doanh thu, mất uy tín, hoặc mất khách hàng. Thứ tư, mức độ ảnh hưởng của hành vi trong ngành ngân hàng thường lớn hơn các lĩnh vực khác do tính hệ thống và sự nhạy cảm của thị trường tài chính. Một tin đồn thất thiệt có thể gây ra hiệu ứng rút tiền hàng loạt, đe dọa thanh khoản của một ngân hàng và lan rộng ra toàn hệ thống.

II. Thực trạng pháp luật Việt Nam về cạnh tranh không lành mạnh

Thực trạng pháp luật Việt Nam về chống cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng vẫn còn nhiều bất cập và thách thức. Mặc dù Luật Cạnh tranh 2018Luật các Tổ chức tín dụng 2010 đã tạo ra một khung pháp lý tương đối toàn diện, việc áp dụng vào thực tiễn vẫn gặp nhiều khó khăn. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự chồng chéo và thiếu thống nhất giữa các văn bản luật. Chẳng hạn, định nghĩa về hành vi cạnh tranh không lành mạnh giữa hai luật chưa hoàn toàn đồng nhất, gây khó khăn cho các cơ quan thực thi trong việc xác định thẩm quyền và áp dụng biện pháp xử lý. Hơn nữa, các quy định hiện hành phần lớn mang tính nguyên tắc chung, chưa có các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể cho ngành ngân hàng - một lĩnh vực có nhiều đặc thù. Điều này dẫn đến việc các cơ quan chức năng phải tự diễn giải luật, có thể tạo ra sự thiếu nhất quán trong xử lý vi phạm. Thực tế cho thấy nhiều hành vi như cuộc đua lãi suất huy động vượt trần, ép khách hàng mua bảo hiểm khi vay vốn... dù có dấu hiệu CTKLM nhưng thường chỉ được xử lý dưới góc độ vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ, chưa phản ánh đúng bản chất cạnh tranh của hành vi.

2.1. Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh ngân hàng bị cấm

Pháp luật Việt Nam, cụ thể tại Điều 45 Luật Cạnh tranh 2018, đã liệt kê các hành vi bị cấm. Trong ngành ngân hàng, các hành vi này biểu hiện dưới nhiều hình thức đa dạng. Thứ nhất, cạnh tranh trong khuyến mại một cách gian dối như thông tin sai về giải thưởng hoặc phân biệt đối xử với khách hàng. Thứ hai, hành vi quảng cáo sai sự thật về năng lực tài chính, chất lượng dịch vụ hoặc so sánh trực tiếp làm giảm uy tín của ngân hàng thương mại khác. Thứ ba, xâm phạm bí mật kinh doanh, chẳng hạn như tiếp cận trái phép thông tin khách hàng, chiến lược kinh doanh của đối thủ. Ngoài ra, còn có các hành vi đặc thù như gièm pha, bôi nhọ đối thủ thông qua việc tung tin đồn thất thiệt về tình hình tài chính, hoặc gây rối hoạt động kinh doanh bằng cách trì hoãn các giao dịch thanh toán liên ngân hàng một cách bất hợp lý. Đây là những hành vi cần được nhận diện và xử lý nghiêm khắc.

2.2. Mối quan hệ giữa Luật Cạnh tranh và Luật Các TCTD

Mối quan hệ giữa Luật Cạnh tranh (luật chung) và Luật các Tổ chức tín dụng (luật chuyên ngành) là tâm điểm của các vướng mắc pháp lý. Điều 4 của Luật Cạnh tranh 2018 quy định, trường hợp luật khác có quy định khác về hành vi CTKLM thì áp dụng quy định của luật đó. Điều này có nghĩa là Luật các Tổ chức tín dụng sẽ được ưu tiên áp dụng. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ Luật các Tổ chức tín dụng lại chưa quy định chi tiết các hành vi cạnh tranh không lành mạnh đặc thù của ngành. Sự thiếu vắng này tạo ra một khoảng trống pháp lý. Khi một vụ việc xảy ra, việc xác định nên áp dụng luật nào và cơ quan nào (Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia hay Ngân hàng Nhà nước) có thẩm quyền chính để xử lý trở nên không rõ ràng. Việc giải quyết hài hòa mối quan hệ này, bằng cách bổ sung các quy định chi tiết vào luật chuyên ngành, là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.

III. Phương pháp xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh NH

Việc xử lý các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng đòi hỏi một cơ chế rõ ràng và hiệu quả. Pháp luật Việt Nam đã quy định các biện pháp xử lý từ hành chính đến dân sự. Cơ quan có thẩm quyền chính là Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, được thành lập theo Luật Cạnh tranh 2018. Tuy nhiên, do tính chất đặc thù của hoạt động ngân hàng, vai trò của Ngân hàng Nhà nước và cơ quan thanh tra, giám sát ngân hàng là vô cùng quan trọng trong việc phát hiện và phối hợp xử lý. Các biện pháp xử lý không chỉ nhằm mục đích trừng phạt mà còn để răn đe, ngăn ngừa các vi phạm trong tương lai. Các hình thức xử phạt chính bao gồm phạt tiền, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc cải chính công khai. Một điểm mới đáng chú ý trong Luật Cạnh tranh 2018 là chính sách khoan hồng, khuyến khích các doanh nghiệp tự thú và hợp tác điều tra. Việc áp dụng hiệu quả các phương pháp này sẽ góp phần làm trong sạch môi trường kinh doanh, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các tổ chức tín dụng và người tiêu dùng.

3.1. Thẩm quyền xử lý của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, trực thuộc Bộ Công Thương, là cơ quan thực thi pháp luật cạnh tranh duy nhất tại Việt Nam. Theo Điều 46 Luật Cạnh tranh 2018, Ủy ban có thẩm quyền tiến hành tố tụng cạnh tranh, điều tra và ra quyết định xử lý các vụ việc CTKLM. Đối với các vi phạm trong lĩnh vực ngân hàng, Chủ tịch Ủy ban có quyền phạt cảnh cáo, phạt tiền lên đến 2.000.000.000 đồng, và áp dụng các biện pháp xử lý bổ sung. Mặc dù có thẩm quyền rõ ràng, Ủy ban cần có sự phối hợp chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước để có được thông tin chuyên ngành chính xác, đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của hành vi đến an toàn hệ thống. Cơ chế phối hợp này hiện chưa được quy định cụ thể, là một điểm cần được hoàn thiện để đảm bảo quá trình xử lý vi phạm được khách quan và hiệu quả.

3.2. Các biện pháp xử phạt và chính sách khoan hồng mới

Ngoài các mức phạt tiền cụ thể, pháp luật Việt Nam còn quy định các biện pháp xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả. Doanh nghiệp vi phạm có thể bị buộc phải loại bỏ các yếu tố vi phạm trên sản phẩm, tài liệu kinh doanh, hoặc buộc phải cải chính công khai để khôi phục uy tín cho đối thủ. Đặc biệt, chính sách khoan hồng tại Điều 112 Luật Cạnh tranh 2018 là một công cụ đột phá. Theo đó, doanh nghiệp tự nguyện khai báo và cung cấp bằng chứng giá trị giúp phát hiện, điều tra hành vi vi phạm có thể được miễn hoặc giảm toàn bộ mức phạt. Chính sách này được kỳ vọng sẽ phá vỡ các thỏa thuận ngầm, khuyến khích sự minh bạch và hỗ trợ đắc lực cho cơ quan quản lý trong việc chống lại các hành vi cạnh tranh không lành mạnh ngày càng tinh vi trong ngành ngân hàng.

IV. Phân tích thực tiễn chống CTKLM tại ngân hàng Việt Nam

Thực tiễn chống cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam cho thấy một bức tranh phức tạp. Nhiều hành vi vi phạm diễn ra nhưng chưa được xử lý triệt để dưới góc độ của luật cạnh tranh. Phần lớn các vụ việc được phát hiện qua báo chí hoặc từ chính sự tố cáo lẫn nhau giữa các ngân hàng, thay vì qua hoạt động giám sát chủ động của cơ quan chức năng. Các biểu hiện CTKLM phổ biến nhất tập trung vào cuộc chiến lãi suất và các hoạt động cấp tín dụng. Các ngân hàng thương mại, đặc biệt là các ngân hàng nhỏ, thường phải đối mặt với áp lực thanh khoản, dẫn đến việc phải huy động vốn bằng mọi giá, kể cả việc vi phạm quy định của Ngân hàng Nhà nước. Bên cạnh đó, các hành vi ép buộc khách hàng sử dụng dịch vụ phụ kèm khi vay vốn cũng là một vấn đề nhức nhối, gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Việc xử lý các hành vi này thường chỉ dừng ở mức phạt hành chính về vi phạm quy định tiền tệ, chưa thực sự giải quyết được gốc rễ của vấn đề là hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

4.1. Ví dụ về vi phạm trần lãi suất huy động vốn

Cuộc đua lãi suất là một ví dụ điển hình của cạnh tranh không lành mạnh trong hoạt động ngân hàng. Để thu hút tiền gửi, nhiều tổ chức tín dụng đã lách luật bằng cách cộng thêm các khoản thưởng, quà tặng hoặc áp dụng các hợp đồng ủy thác đầu tư trá hình để trả lãi suất cao hơn mức trần quy định của Ngân hàng Nhà nước. Hành vi này không chỉ tạo ra môi trường cạnh tranh bất bình đẳng, làm khó các ngân hàng tuân thủ quy định, mà còn tiềm ẩn rủi ro hệ thống. Khi chi phí đầu vào tăng cao, các ngân hàng buộc phải cho vay với lãi suất cao hơn hoặc đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro, ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng và sự an toàn của cả hệ thống. Một số trường hợp như Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) từng ủy thác cho nhân viên gửi tiền tại ngân hàng khác để hưởng chênh lệch lãi suất đã cho thấy mức độ tinh vi của các hành vi này.

4.2. Biểu hiện CTKLM trong hoạt động cấp tín dụng

Trong hoạt động cấp tín dụng, các hành vi cạnh tranh không lành mạnh thường nhằm vào việc áp đặt điều kiện bất lợi cho khách hàng. Một biểu hiện phổ biến là việc các ngân hàng thương mại "ép" khách hàng vay vốn phải mua thêm các sản phẩm khác như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm khoản vay. Mặc dù việc mua bảo hiểm là tự nguyện, nhưng nhân viên tín dụng thường gây sức ép, xem đây là điều kiện không chính thức để được duyệt khoản vay. Hành vi này không chỉ vi phạm nguyên tắc tự nguyện trong giao dịch dân sự mà còn là một hình thức CTKLM, lợi dụng vị thế để bán chéo sản phẩm, gây thiệt hại cho quyền lợi của khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh không công bằng so với các tổ chức tín dụng khác không áp dụng chiêu thức này.

V. Hướng dẫn hoàn thiện pháp luật về cạnh tranh ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả chống cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng, việc hoàn thiện khung pháp luật Việt Nam là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần được thực hiện một cách đồng bộ, từ việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật đến việc nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan quản lý. Trọng tâm là phải làm rõ và chi tiết hóa các hành vi CTKLM đặc thù trong ngành ngân hàng ngay trong các văn bản luật chuyên ngành, đặc biệt là Luật các Tổ chức tín dụng. Điều này sẽ giúp khắc phục khoảng trống pháp lý và tạo cơ sở vững chắc cho việc xử lý vi phạm. Bên cạnh đó, cần xây dựng một cơ chế phối hợp chính thức và hiệu quả giữa Ủy ban Cạnh tranh Quốc giaNgân hàng Nhà nước. Sự kết hợp giữa chuyên môn về cạnh tranh và sự am hiểu sâu sắc về thị trường tài chính sẽ giúp các quyết định xử lý được chính xác và khách quan. Cuối cùng, vai trò của Hiệp hội Ngân hàng cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc xây dựng các bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp, hướng các ngân hàng thương mại đến một môi trường cạnh tranh lành mạnh và bền vững.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện các quy định pháp luật chuyên ngành

Giải pháp căn cơ nhất là cần bổ sung một chương hoặc các điều khoản cụ thể về hành vi cạnh tranh không lành mạnh vào Luật các Tổ chức tín dụng. Các quy định này cần định nghĩa và liệt kê rõ ràng các hành vi bị cấm đặc thù của ngành ngân hàng như: lạm dụng cơ chế lãi suất để cạnh tranh, áp đặt điều kiện bất lợi trong cấp tín dụng, phân biệt đối xử trong các giao dịch liên ngân hàng, và các hình thức quảng cáo, khuyến mại gây nhầm lẫn khác. Việc quy định chi tiết sẽ giúp các tổ chức tín dụng dễ dàng nhận diện và tuân thủ, đồng thời cung cấp công cụ pháp lý sắc bén cho cơ quan quản lý để xử lý vi phạm một cách nhanh chóng, thay vì phải dựa vào việc diễn giải các quy định chung chung của Luật Cạnh tranh.

5.2. Nâng cao cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý

Cần xây dựng một quy chế phối hợp liên ngành chính thức giữa Ủy ban Cạnh tranh Quốc giaNgân hàng Nhà nước. Quy chế này nên phân định rõ trách nhiệm của mỗi bên trong từng giai đoạn của quá trình xử lý vụ việc: từ khâu phát hiện, thu thập thông tin, điều tra, đến việc ra quyết định xử phạt và giám sát thực hiện. Ngân hàng Nhà nước với hệ thống thanh tra, giám sát của mình sẽ đóng vai trò là đơn vị phát hiện và cung cấp thông tin, chứng cứ ban đầu. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ chủ trì quá trình điều tra và áp dụng các thủ tục tố tụng cạnh tranh. Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ đảm bảo mọi hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng đều được xem xét toàn diện cả về khía cạnh cạnh tranh và an toàn hệ thống tài chính.

04/10/2025
Hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực ngân hàng theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG 1. Khái niệm, đặc điểm của hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực hoạt động ngân hàng 1. Khái niệm về hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực • • o • o • ngân hàng Cạnh tranh là việc các đối thủ tranh đua nhau nhằm mục đích giành lấy thắng lợi về mình thông qua việc sử dụng những khả năng sẵn có về mọi phương diện. Cạnh tranh cũng chính là động lực chủ yếu để thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

Đối với một lĩnh vực kinh doanh đặc biệt như thị trường dịch vụ ngân hàng, vai trò động lực của yếu tố cạnh tranh cũng không phải là ngoại lệ. Bên cạnh sự cạnh tranh để phát triển, vì lợi ích riêng mà các cá nhân tổ chức đã xuất hiện nhiều sự cạnh tranh không lành mạnh để đạt mục đích tăng thị phần huy động vốn hay để thu hút khách hàng. Cạnh tranh không lành mạnh là những hành vi cạnh tranh trái ngược với hành vi cạnh tranh lành mạnh hay khi xác định một hành vi cạnh tranh không lành mạnh người ta thường đặt nó trong mặt đối lập với hành vi cạnh tranh lành mạnh. Cho đến nay, chưa có một khái niệm cụ thể nào về cạnh tranh lành mạnh cũng như cạnh tranh không lành mạnh.

Các tác giả Nguyễn Như Phát và Bùi Nguyên Khánh cho rằng, cạnh tranh lành mạnh được hiểu là cạnh tranh trung thực, công bằng, hợp pháp, hợp đạo đức, tập quán kinh doanh; là hình thức cạnh tranh đẹp, trong sáng, cạnh tranh bằng tiềm năng vốn có của bản thân doanh nghiệp1. Theo từ điển luật học, cạnh tranh lành mạnh là “Sự ganh đua một cách hợp pháp trong sạch, đàng hoàng giữa các nhà kinh doanh trong cùng lĩnh vực, ngành nghề để chiếm lĩnh thị phần mà không sử dụng thủ đoạn mờ ám, bất chính nhằm loại bỏ đối thủ, tranh giành thị trường”. Bản chất của cạnh tranh lành mạnh là các hành vi cạnh tranh hợp pháp, trong sạch, đàng hoàng, trung thực, công bằng, hợp đạo đức, tập quán kinh doanh. Song trên thực tế, để đánh giá thế nào là trong 1 Nguyễn Như Phát, Bùi Nguyên Khánh (2001), Tiến tới xây dựng pháp luật cạnh tranh trong điều kiện chuyển sang nền kinh tế thị trường ở Việt Nam, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr.

24 7 sạch, đàng hoàng, trung thực, công bằng là việc không hề đơn giản, các quan điểm tiếp cận ở trên đều có chung nhận định, hành vi cạnh tranh lành mạnh phải phù hợp với quy định của pháp luật và đạo đức kinh doanh. Việc xác định tính không lành mạnh của hành vi cạnh tranh lệ thuộc vào nhiều yếu tố của quan hệ thị trường và luôn có xu hướng thay đổi do sự biến động không ngừng của quan hệ thị trường cũng như khả năng sáng tạo trong hoạt động kinh doanh. Chính vì thế nên cũng xuất hiện khá nhiều quan điểm khác nhau về cạnh tranh không lành mạnh. Và cũng tủy thuộc vào truyền thống pháp luật mà mỗi nước có những quan niệm khác nhau về cạnh tranh không lành mạnh.

Bên cạnh đó, cách thức nhận diện hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật của từng nước cũng khác nhau. Theo tác giả Bùi Xuân Hải2, có những quan niệm cho rằng hành vi cạnh tranh không lành mạnh là những hành vi đi ngược lại các giá trị đạo đức và tập quán kinh doanh truyền thống nhằm mục đích cạnh tranh mà trực tiếp gây hại cho các đối thủ cạnh tranh cụ thể hoặc khách hàng cụ thể. Đó là quan niệm thuộc trường phải luật lục địa (Continental Law). Vì thế người ta thường quan niệm lĩnh vực pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh thuộc về lĩnh vực luật tư và các chế tài dĩ nhiên sẽ phải chủ yếu là các chế tài dân sự theo nguyên tắc của luật dân sự như bồi thường thiệt hại, cải chính, công khai xin lỗi.

Và cũng có những quan niệm cho rằng hành vi cạnh tranh không lành mạnh là những hành vi nhằm mục đích cạnh tranh và gây nguy hại cho môi trường kinh doanh, gây thiệt hại cho lợi ích công cộng nói chung chứ không cần thiết phải xác định nó có gây thiệt hại cho một đối thủ cạnh tranh hay một khách hàng cụ thể hay không. Đó là quan niệm theo trường phải luật thông thường (Common Law). Hệ thống chế tài đối với các hành vi vi phạm pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh của các nước này thường bao gồm các chế tài dân sự, hành chính và cả hình sự. Cạnh tranh không lành mạnh là những hành vi cụ thể, đơn phương, vì mục đích cạnh tranh của các chủ thể kinh doanh luôn thể hiện tính không lành mạnh mà mục đích của nó là gây thiệt hại cho đối thủ cạnh tranh sự bất lợi hay thiệt hại trong kinh doanh.TS Bùi Xuân Hải (2004), Mục tiêu và phạm vi điều chỉnh của luật cạnh tranh, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp 8 Còn theo pháp luật cạnh tranh của Hoa Kỳ thì cạnh tranh không lành mạnh là hành vi của các doanh nghiệp với mục đích thu lợi bất chính trong khi tiến hành hoạt động sản xuất, kinh doanh, vi phạm nguyên tắc công bằng được tôn trọng, vi phạm tập quán kinh doanh, vi phạm quy định của pháp luật về cạnh tranh, gây ra thiệt hại cho các doanh nghiệp khác là đối thủ cạnh tranh hoặc gây ảnh hưởng uy tín kinh doanh của họ3.

Theo Hoàng Thị Thu Trang, các hành vi bị coi là cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật Hoa Kỳ cũng gần tương tự với Luật Cạnh tranh Việt Nam4. Thực tế, những hành vi bị pháp luật Việt Nam coi là cạnh tranh không lành mạnh thuộc một trong bốn nhóm hành vi sau đây theo hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ: Đầu tiên, hành vi cản trở hoạt động kinh doanh thông thường. Các hành vi cản trở kinh doanh thông thường thuộc sự điều chỉnh của các Luật tại các bang khác nhau trên lãnh thổ Hoa Kỳ. Thứ hai, hành vi xâm phạm nhãn hiệu hoặc bản quyền.

Các hành vi này thuộc sự điều chỉnh của Đạo luật giảm chất lượng thương hiệu liên bang 1996 và Đạo luật Lanham. Thứ ba, quảng cáo so sánh gây nhầm lẫn hoặc gian dối. Các hành vi này thuộc sự điều chỉnh của Đạo luật Lanham. Thứ tư, hành vi marketing hoặc quảng cáo gây nhầm lẫn hay gian dối, dẫn tới thiệt hại cho người tiêu dung nói chung.

Ba hành vi vi phạm cạnh tranh lành mạnh đầu tiên được giải quyết thuộc lĩnh vực luật tư. Đối với hành vi thứ tư, theo Mục 5 Đạo luật về Ủy ban thương mại liên bang, hành vi này thuộc sự quản lý của ủy ban. Tại Mỹ, hành vi quảng cáo hay marketing cung cấp thông tin thiếu trung thực hay gây nhầm lẫn, dẫn tới thiệt hại cho người thường được gọi là là “hành vi thương mại gian dối không lành mạnh”5. 3Đặng Vũ Huân (2002), Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam, Luận án tiến sĩ luật học, trường Đại học Luật Hà Nội, tr.72 4 Hoàng Thị Thu Trang (2011), “Quy định chung về pháp luật cạnh tranh không lành mạnh tại Hoa Kỳ”, Cục quản lý cạnh tranh, truy cập ngày 04/7/2018, từ cơ sở dữ liệu: http://www.aspx?ID=1299&CateID=371 5 Hoàng Thị Thu Trang (2011), “Quy định chung về pháp luật cạnh tranh không lành mạnh tại Hoa Kỳ”, Cục Quản lý cạnh tranh, truy cập ngày 04/7/2018, từ cơ sở dữ liệu: http://www.aspx? ID=1299&CateID=371 9 Trên thực tế, mỗi nước có một quy định cụ thể cho từng hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

Bên cạnh những nước vừa đưa ra định nghĩa khái quát vừa đưa ra cả những quy định từng hành vi cạnh tranh không lành mạnh cụ thể, ví dụ như Nhật Bản6. Và cũng có những nước xác định cạnh tranh không lành mạnh dựa trên cơ sở án lệ như Pháp7. Ta có thể thấy rằng, dù cách thức quy định cạnh tranh không lành mạnh như thế nào đi chăng nữa các nước đều thống nhất rằng, bản chất cạnh tranh không lành mạnh là những hành vi cạnh tranh không đẹp, trái pháp luật cạnh tranh và đi ngược lại truyền thống hoặc đạo đức kinh doanh. Ngoài ra, để xác định một hành vi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh còn phải dựa vào truyền thống, đạo đức kinh doanh được quan niệm trong từng giai đoạn phát triển khác nhau.

Theo Luật Cạnh tranh năm 2018, tại Khoản 6 Điều 3 thì hành vi cạnh tranh không lành mạnh là “hành vi của doanh nghiệp trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác”. Bên cạnh quy định khái quát về cạnh tranh không lành mạnh, Luật Cạnh tranh 2018 còn liệt kê các hành vi cạnh tranh không lành mạnh cụ thể. Có thể khẳng định rằng, quan niệm và cách thức ghi nhận về cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật cạnh tranh của Việt Nam về cơ bản là phù hợp với quan niệm và cách thức quy định của pháp luật các nước. Tuy nhiên, Pháp luật cạnh tranh Việt Nam có phần giản lược hơn khi chỉ đề cập đến khái niệm “chuẩn mực trong kinh doanh”, gây khó khăn cho việc xem xét hành vi cạnh tranh không lành mạnh bởi trên thực tế, nền kinh tế thị trường tại nước ta mới hình thành, các quan hệ kinh doanh hiện nay chưa đủ thời gian để trở thành tập quán và được chấp nhận rộng rãi.

Tầng lớp thương nhân của Việt Nam cũng chưa đủ đông và mạnh để có thể đặt ra những tiêu chuẩn chung thống nhất hoặc chưa tìm được những hướng dẫn đóng vai trò quy tắc đạo đức cho một ngành kinh doanh. Bên cạnh đó, do việc thừa nhận án lệ ở Việt Nam còn hạn chế dẫn đến sự khó khăn trong việc vận dụng pháp luật 6 Cục Quản lý Cạnh tranh Bộ Công thương (2007), Luật chống độc quyền Nhật Bản và kinh nghiệm thực thi, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 256-257 7 Nguyễn Hữu Huyên (2004), Luật cạnh tranh của Pháp và Liên minh Châu Âu, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr.107 10 của các cơ quan tài phán ở nước ta, nhất là trong trường hợp chỉ có những quy định mang tính nguyên tắc như trường hợp về các chuẩn mực đạo đức kinh doanh này. Các cơ quan công quyền cũng không đủ hiểu biết thực tế để thay cho thương nhân đặt ra các quy tắc đạo đức trong một ngành kinh doanh cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ