Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hôn nhân và gia đình là nền tảng của cấu trúc xã hội, được bảo hộ bởi hệ thống pháp luật của Nhà nước. Hiến pháp năm 2013 tại Điều 36 đã ghi nhận quyền kết hôn và ly hôn bình đẳng, tự nguyện của công dân. Trong bối cảnh xã hội phát triển, số lượng các vụ việc ly hôn có xu hướng gia tăng, kéo theo nhiều quan hệ gia đình rơi vào xung đột sâu sắc. Khi quan hệ hôn nhân thực tế đã tan vỡ, ly hôn trở thành công cụ pháp lý cần thiết để giải phóng các bên khỏi tình trạng bế tắc. Tuy nhiên, đối với những trường hợp một bên vợ hoặc chồng bị mất năng lực hành vi dân sự và đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình, họ hoàn toàn không có khả năng tự mình thể hiện ý chí yêu cầu Tòa án giải quyết cho ly hôn.

Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 đã ghi nhận một điểm mới tiến bộ tại Khoản 2 Điều 51 và Khoản 3 Điều 56: cho phép người thứ ba (cha, mẹ, người thân thích khác) có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn nhằm bảo vệ bên yếu thế. Dù vậy, các quy định này chưa có nghị định hoặc văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất, dẫn đến nhiều vướng mắc trong thực tiễn xét xử. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Luật học với đề tài "Căn cứ ly hôn trong trường hợp người thứ ba yêu cầu ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn nêu trên.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản, chỉ ra những bất cập trong quy định pháp luật và thực tiễn xét xử, từ đó đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy định về căn cứ ly hôn khi người thứ ba yêu cầu.

Để đạt được mục đích trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ những vấn đề khái quát chung về căn cứ ly hôn trong trường hợp người thứ ba yêu cầu.
  2. Phân tích các quy định của pháp luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam hiện hành về căn cứ ly hôn trong trường hợp người thứ ba yêu cầu.
  3. Tìm hiểu thực tiễn việc thực hiện các quy định để chỉ ra các hạn chế, bất cập và đề xuất những kiến nghị hoàn thiện.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm: các vấn đề lý luận về căn cứ ly hôn do người thứ ba yêu cầu; các điều khoản của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 cùng các văn bản liên quan; thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua số liệu xét xử và các bản án được công bố chính thức. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hệ thống pháp luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam hiện hành, tập trung vào số liệu thực tế tại Tòa án nhân dân huyện Chiêm Hóa (tỉnh Tuyên Quang) giai đoạn 2019–2021 và bản án cụ thể của Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, cùng quan điểm của Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật. Khung lý thuyết của đề tài tiếp cận ly hôn theo luận điểm của C. Mác: ly hôn là sự xác nhận một sự kiện thực tế rằng cuộc hôn nhân đã tan rã ("đã chết"), cơ quan xét xử chỉ đóng vai trò ghi nhận sự tan rã bên trong mang tính tất yếu khách quan đó.

Hệ thống cơ sở pháp lý và văn bản quy phạm pháp luật được sử dụng bao gồm:

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 (Điều 36).
  • Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (Khoản 14, 17, 18, 19 Điều 3; Điều 24; Điều 51; Điều 55; Điều 56).
  • Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 22, Điều 51, Điều 57).
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (Khoản 4 Điều 85, Điều 214, Điều 319, Điều 376–378).
  • Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007 (Khoản 2 Điều 1).
  • Các văn bản hướng dẫn thi hành và áp dụng pháp luật: Giải đáp số 01/GĐ-TANDTC ngày 07/04/2017 của Tòa án nhân dân tối cao; Nghị định số 126/2014/NĐ-CP; Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP.
  • Các đạo luật lịch sử để đối chiếu so sánh: Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long, các Bộ luật Dân sự thời kỳ Pháp thuộc (Bắc Kỳ 1931, Trung Kỳ 1936, Nam Kỳ 1883), Sắc lệnh số 159-SL năm 1950, Luật Hôn nhân và gia đình các năm 1959, 1986, 2000.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp phân tích pháp lý: Làm rõ nội hàm các quy định pháp luật về người thứ ba, căn cứ ly hôn, mức độ bạo lực gia đình.
  • Phương pháp lịch sử và so sánh luật học: Đối chiếu sự phát triển của chế định căn cứ ly hôn qua các thời kỳ lịch sử của Việt Nam (từ chế độ phong kiến coi trọng quyền gia trưởng, căn cứ dựa trên lỗi của người vợ; đến thời kỳ thuộc địa với khái niệm hôn nhân là khế ước; và thời kỳ xã hội chủ nghĩa dựa trên bản chất tan vỡ của hôn nhân).
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp thực tiễn: Khảo sát hồ sơ xét xử thực tế tại Tòa án nhân dân huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang (giai đoạn 2019–2021) và phân tích chuyên sâu Bản án số 16/2018/HNGĐ-ST ngày 28/05/2018 của Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về căn cứ ly hôn trong trường hợp người thứ ba yêu cầu

Chương này tập trung xây dựng hệ thống khái niệm, nguồn gốc lịch sử và cơ sở xác lập quyền yêu cầu ly hôn của bên thứ ba trong khoa học pháp lý Việt Nam:

  • Khái niệm ly hôn và căn cứ ly hôn: Ly hôn được làm rõ dưới góc độ xã hội là giải pháp giải quyết khủng hoảng quan hệ vợ chồng, và dưới góc độ pháp lý là sự kiện pháp lý chấm dứt quyền và nghĩa vụ vợ chồng theo bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án (Khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014). Căn cứ ly hôn là những tình tiết, điều kiện khách quan do luật định làm cơ sở để Tòa án phán quyết chấm dứt quan hệ hôn nhân.
  • Cơ sở quy định căn cứ ly hôn: Căn cứ ly hôn được phân tích dựa trên học thuyết Mác – Lênin và bối cảnh kinh tế - xã hội qua các thời kỳ lịch sử. Trong khi pháp luật phong kiến (Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long) áp đặt căn cứ ly hôn dựa trên yếu tố lỗi của người vợ theo tư tưởng gia trưởng Nho giáo; các Bộ luật Dân sự thời Pháp thuộc (Bắc Kỳ 1931, Trung Kỳ 1936, Nam Kỳ 1883) nhìn nhận hôn nhân như một khế ước và ly hôn dựa trên lỗi của một hoặc hai bên; thì pháp luật xã hội chủ nghĩa từ Luật Hôn nhân và gia đình các năm 1959, 1986, 2000 đến 2014 đã chuyển dịch căn bản sang nguyên tắc xác định bản chất tan vỡ thực tế của quan hệ hôn nhân ("tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được").
  • Khái niệm và điều kiện của người thứ ba: Luật năm 2014 đã mở rộng chủ thể yêu cầu ly hôn sang cha, mẹ, người thân thích khác (Khoản 2 Điều 51). Người thân thích được xác định theo Khoản 19 Điều 3 gồm người có quan hệ hôn nhân, nuôi dưỡng, cùng dòng máu về trực hệ và họ hàng trong phạm vi ba đời, đồng thời phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Ý nghĩa pháp lý: Việc ghi nhận quyền của người thứ ba mang ý nghĩa kiểm soát xã hội đối với hôn nhân, bảo đảm việc giải quyết không tùy tiện, bảo đảm quyền tự do ly hôn của đương sự mất năng lực hành vi, và đóng vai trò như biện pháp bảo vệ pháp lý tối hậu cho "bên yếu thế" trước hành vi bạo lực gia đình.

Chương 2: Quy định căn cứ ly hôn trong trường hợp người thứ ba yêu cầu theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014, thực tiễn áp dụng và kiến nghị

Chương 2 mổ xẻ cấu trúc pháp lý hiện hành, đánh giá số liệu thực tế, nghiên cứu án văn và đưa ra hệ thống kiến nghị:

  • Căn cứ pháp lý cấu thành điều kiện cho ly hôn: Căn cứ vào Khoản 2 Điều 51 và Khoản 3 Điều 56, Tòa án thụ lý và giải quyết ly hôn theo yêu cầu của người thứ ba khi đáp ứng đồng thời 3 điều kiện:
    1. Về tình trạng năng lực hành vi: Một bên vợ, chồng bị bệnh tâm thần hoặc bệnh khác không thể nhận thức, làm chủ hành vi (phải có hồ sơ bệnh án hoặc kết luận giám định pháp y tâm thần; Tòa án tiến hành thủ tục tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự theo Điều 22 Bộ luật Dân sự 2015 và các điều 319, 376–378 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, kết hợp hướng dẫn tại Giải đáp số 01/GĐ-TANDTC năm 2017).
    2. Về hành vi và hậu quả: Bên mắc bệnh là nạn nhân của hành vi bạo lực gia đình do người vợ/chồng còn lại gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần (dẫn chiếu các dạng hành vi tại Khoản 2 Điều 1 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007).
    3. Về chủ thể: Người khởi kiện phải là cha, mẹ hoặc người thân thích khác có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và được chỉ định làm người đại diện/giám hộ tham gia tố tụng.
  • Đánh giá đặc thù căn cứ ly hôn: Tác giả chỉ ra rằng đây là lần đầu tiên kể từ năm 1959, pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam lại dự liệu giải quyết ly hôn dựa trên yếu tố "lỗi" (chứng minh hành vi bạo lực gây hậu quả nghiêm trọng) thay vì người khởi kiện phải chứng minh hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài.
  • Khảo sát thực tiễn tại Tòa án nhân dân huyện Chiêm Hóa (Tuyên Quang): Thống kê từ năm 2019 đến năm 2021 cho thấy các vụ án ly hôn chiếm tỷ lệ áp đảo (97% tổng số vụ việc hôn nhân gia đình), trong đó căn cứ thuận tình ly hôn theo Điều 55 chiếm đa số (trên 70% các vụ giải quyết). Trong 3 năm, Tòa án nhân dân huyện Chiêm Hóa chưa thụ lý bất kỳ vụ việc nào áp dụng Khoản 3 Điều 56.
Tiêu chí thống kê (2019 - 2021) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tổng giai đoạn
Tổng số vụ việc hôn nhân gia đình phải giải quyết 321 358 309 988
Số vụ việc đã giải quyết, xét xử 320 358 309 987
Trong đó: Vụ án ly hôn do mâu thuẫn gia đình 315 348 297 960
Giải quyết: Công nhận thỏa thuận của đương sự 211 237 201 649
Giải quyết: Xét xử cho ly hôn 36 54 15 105
Giải quyết: Đình chỉ giải quyết 47 54 64 165
Giải quyết: Chuyển hồ sơ 0 0 1 1
Số vụ áp dụng Khoản 3 Điều 56 (Người thứ ba yêu cầu) 0 0 0 0
  • Phân tích án văn thực tế: Bản án số 16/2018/HNGĐ-ST ngày 28/05/2018 của Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế minh chứng cho quy trình áp dụng: Anh Hoàng Thanh T (con ruột, người giám hộ đương nhiên) khởi kiện yêu cầu ly hôn cho bố là ông Hoàng Xuân T (người bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự theo Quyết định số 01/2017/QĐDS-ST) đối với bà Nguyễn Thị Thanh H (đang định cư tại Hoa Kỳ). Căn cứ ly hôn được chấp thuận do bà H có hành vi bỏ rơi, hắt hủi, chửi rủa, phủ nhận quan hệ vợ chồng, gây ra tổn thương tinh thần khiến ông T bị trầm cảm nặng, bỏ nhà đi lang thang và phải nuôi dưỡng tại Trung tâm bảo trợ xã hội.
  • Hạn chế và bất cập chỉ ra:
    • Quy định còn chung chung, thiếu văn bản hướng dẫn; khái niệm "người thân thích" giữa Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Bộ luật Dân sự 2015 chưa thống nhất (Bộ luật Dân sự quy định phạm vi người thân thích của người được giám hộ bao gồm bác, chú, cậu, cô, dì ruột, trong khi Luật Hôn nhân và gia đình không bao gồm các chủ thể này).
    • Chưa dự liệu hậu quả pháp lý sau ly hôn (chưa xác định ai là người giám hộ, ai quản lý tài sản và bảo đảm quyền nuôi con của người mất năng lực hành vi sau khi ly hôn).
    • Khó khăn trong việc định lượng tiêu chí "ảnh hưởng nghiêm trọng" của hành vi bạo lực gia đình và khó thu thập chứng cứ y tế.
    • Áp dụng thuần túy yếu tố "lỗi" có thể dẫn đến việc ly hôn biến thành một "hình phạt", bỏ qua việc xem xét thái độ hối lỗi, ý chí muốn duy trì hôn nhân của bên có lỗi để chăm sóc người bệnh.
  • Các giải pháp hoàn thiện: Bổ sung hướng dẫn chi tiết vào Nghị định số 126/2014/NĐ-CP; phát triển hệ thống án lệ; tăng cường đào tạo chuyên môn và đạo đức cho Thẩm phán; đẩy mạnh truyền thông pháp luật qua mạng xã hội và các phiên tòa giả định.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu và phân tích pháp lý:

  • Làm rõ cấu trúc tố tụng đặc thù khi giải quyết vụ án ly hôn có người thứ ba tham gia: xác lập mối liên hệ giữa thủ tục tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự (theo Điều 22 Bộ luật Dân sự 2015) và thủ tục thụ lý vụ án hôn nhân gia đình (theo Giải đáp 01/GĐ-TANDTC năm 2017).
  • Phản ánh thực trạng áp dụng pháp luật thông qua khảo sát thực tế: tại Tòa án cấp huyện (điển hình như Chiêm Hóa), việc áp dụng Khoản 3 Điều 56 hoàn toàn chưa phát sinh trong giai đoạn 2019–2021 do tâm lý e ngại can thiệp vào đời sống gia đình nội bộ và khó khăn chứng minh. Ngược lại, thực tiễn xét xử cấp tỉnh (Bản án số 16/2018/HNGĐ-ST) khẳng định vai trò bảo hộ của quy phạm này trong việc chấm dứt ràng buộc pháp lý đối với các cuộc hôn nhân tồn tại hành vi bạo lực tinh thần kéo dài.
  • Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật cụ thể:
    1. Quy định cụ thể phạm vi người thứ ba: Sửa đổi, bổ sung quy định rõ cha mẹ ruột hay cha mẹ nuôi; đồng bộ hóa khái niệm "người thân thích" giữa Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và gia đình 2014 nhằm xác lập thứ tự ưu tiên khởi kiện.
    2. Bổ sung hậu quả pháp lý: Quy định cơ chế xác định người giám hộ, quản lý tài sản và bảo đảm quyền làm cha mẹ của người mất năng lực hành vi sau ly hôn.
    3. Cụ thể hóa tiêu chí bạo lực gia đình: Đề xuất bổ sung điều khoản vào Nghị định số 126/2014/NĐ-CP phân tách rõ hai nhóm hành vi: bạo lực vật chất (đánh đập thường xuyên gây tổn hại sức khỏe, danh dự chưa đến mức hình sự hoặc đã bị xử phạt hành chính) và bạo lực tinh thần (lăng mạ, sỉ nhục lặp lại nhiều lần, có xác nhận của chính quyền hoặc cơ quan điều tra, đẩy nạn nhân vào tình trạng cô lập, túng thiếu).
    4. Phát triển án lệ: Tuyển chọn các quyết định giám đốc thẩm để hình thành án lệ hướng dẫn áp dụng thống nhất tiêu chí đánh giá chứng cứ bạo lực đối với người tâm thần.
  • Đóng góp khoa học tự nêu: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống trực diện vào căn cứ ly hôn trong trường hợp người thứ ba yêu cầu, tách biệt khỏi các công trình trước đây vốn chỉ tiếp cận tổng quan các căn cứ ly hôn nói chung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi khảo cứu:

  • Dữ liệu thực tiễn còn hẹp: Vụ việc người thứ ba yêu cầu ly hôn trong thực tế diễn ra rất ít. Khảo sát tại Tòa án nhân dân huyện Chiêm Hóa không ghi nhận hồ sơ thụ lý nào thuộc diện này, khiến việc đánh giá thực tiễn chủ yếu dựa trên một bản án cụ thể tại Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Nguồn tài liệu giải thích pháp luật hạn chế: Chế định này chưa có Nghị quyết chuyên đề của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hay Nghị định hướng dẫn chi tiết, do đó các phân tích về định lượng bạo lực chủ yếu dựa trên quan điểm học thuật và suy diễn từ các văn bản chuyên ngành lân cận.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Tiếp tục khảo sát, thu thập số liệu trên phạm vi rộng hơn tại các Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân cấp cao; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giải quyết xung đột tài sản và quyền nuôi con của người mất năng lực hành vi dân sự sau phán quyết ly hôn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về lý luận căn cứ ly hôn, phương pháp phân tích án văn và kỹ thuật lập luận pháp lý.
  • Cán bộ xét xử (Thẩm phán, Thư ký Tòa án), Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Cung cấp tài liệu tham khảo về trình tự thụ lý, giải quyết các vụ án có đương sự mất năng lực hành vi dân sự, đặc biệt là cách thức phối hợp giữa việc giải quyết yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự với việc thụ lý vụ án ly hôn.
  • Các nội dung đáng chú ý để trích dẫn: Hệ thống hóa 3 điều kiện cấu thành căn cứ ly hôn tại Khoản 2 Điều 51 và Khoản 3 Điều 56; phân tích mâu thuẫn về khái niệm "người thân thích" giữa Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và gia đình 2014; bản kiến nghị dự thảo tiêu chuẩn hóa hành vi bạo lực gia đình đưa vào Nghị định số 126/2014/NĐ-CP.

Câu hỏi thường gặp

1. Ai là người thứ ba có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014?
Theo Khoản 2 Điều 51 và Khoản 19 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, người thứ ba có quyền yêu cầu ly hôn là cha, mẹ và người thân thích khác (bao gồm: con; anh, chị, em cùng cha mẹ, cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha; anh, chị, em con chú, con bác, con cô, con cậu, con dì) của bên vợ hoặc chồng bị bệnh, với điều kiện người này có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.

2. Điều kiện bắt buộc để Tòa án chấp nhận giải quyết ly hôn theo yêu cầu của người thứ ba là gì?
Theo Khoản 2 Điều 51 và Khoản 3 Điều 56, vụ việc phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện nội dung: một bên vợ hoặc chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình; đồng thời họ phải là nạn nhân của bạo lực gia đình do người chồng/vợ còn lại gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần.

3. Tòa án xử lý như thế nào khi thụ lý vụ án ly hôn mà đương sự có dấu hiệu tâm thần nhưng chưa có quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự?
Theo Giải đáp số 01/GĐ-TANDTC ngày 07/04/2017 của Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án hướng dẫn đương sự thực hiện quyền yêu cầu tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự. Nếu có yêu cầu và Tòa án thụ lý giải quyết thì áp dụng Điểm d Khoản 1 Điều 214 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 để tạm đình chỉ giải quyết vụ án ly hôn; nếu không có yêu cầu thì Tòa án tiếp tục giải quyết vụ án theo thủ tục chung.

4. Trong Bản án số 16/2018/HNGĐ-ST của TAND tỉnh Thừa Thiên Huế, người con khởi kiện ly hôn cho cha dựa trên căn cứ bạo lực nào?
Người con (anh Hoàng Thanh T) khởi kiện yêu cầu ly hôn cho cha (ông Hoàng Xuân T - bị mất năng lực hành vi dân sự) với người mẹ (bà Nguyễn Thị Thanh H - định cư tại Mỹ) dựa trên hành vi bạo lực tinh thần: bà H chối bỏ, hắt hủi, chửi rủa và không thừa nhận là vợ ông T khi ông tìm cách liên lạc, khiến ông T suy sụp, rơi vào trầm cảm nặng, bỏ nhà đi lang thang và phải chuyển vào Trung tâm bảo trợ xã hội.

5. Điểm khác biệt căn bản giữa căn cứ ly hôn do người thứ ba yêu cầu với các căn cứ ly hôn thông thường theo Luật năm 2014 là gì?
Trong các trường hợp ly hôn thông thường (Điều 55, Khoản 1 Điều 56), Tòa án căn cứ vào bản chất hôn nhân đã tan vỡ ("tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được"). Ngược lại, khi người thứ ba yêu cầu (Khoản 3 Điều 56), Tòa án giải quyết dựa trên yếu tố "lỗi" (chứng minh có hành vi bạo lực gia đình gây hậu quả nghiêm trọng đối với người bệnh), người yêu cầu không bắt buộc phải chứng minh bản chất hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng hay không.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của căn cứ ly hôn trong trường hợp người thứ ba yêu cầu theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Qua việc phân tích các quy định hiện hành đối chiếu với số liệu tại Tòa án nhân dân huyện Chiêm Hóa và án văn của Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế, tác giả đã chỉ rõ những rào cản về kỹ thuật lập pháp và sự thiếu hụt văn bản hướng dẫn thi hành. Các kiến nghị sửa đổi quy định về chủ thể, hậu quả pháp lý và tiêu chí hóa hành vi bạo lực gia đình cung cấp những luận cứ khoa học xác đáng nhằm hoàn thiện chế định ly hôn, bảo đảm tính nhân văn và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên yếu thế trong quan hệ hôn nhân.