Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 19 tháng 6 năm 2014 và chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2015. Đạo luật này đã thiết lập hành lang pháp lý quan trọng nhằm đề cao vai trò của gia đình, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, đặc biệt là quyền của phụ nữ và trẻ em. Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, cấu trúc gia đình truyền thống tại Việt Nam đang dần chuyển dịch sang mô hình gia đình hạt nhân, đi kèm sự gia tăng của chủ nghĩa cá nhân và sự du nhập của các quan niệm mới về hôn nhân. Thực trạng này dẫn đến sự thiếu bền vững trong quan hệ vợ chồng, thể hiện qua số lượng các vụ việc ly hôn tăng cao trên cả nước:

  • Trên phạm vi toàn quốc, số lượng vụ việc ly hôn được thụ lý lên đến hơn 500.000 vụ trong một năm.
  • Tại Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình, chỉ trong 8 tháng đầu năm 2023 đã tiếp nhận hơn 1.600 hồ sơ xin ly hôn.
  • Tại Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, trong 6 tháng đầu năm 2023 đã thụ lý 2.141 vụ án hôn nhân và gia đình, giải quyết 1.364 vụ.

Nguyên nhân gia tăng tranh chấp một phần xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về quyền, nghĩa vụ và các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ hôn nhân. Nhằm làm rõ các khía cạnh pháp lý cũng như khắc phục vướng mắc phát sinh trong quá trình áp dụng, tác giả Bùi Thanh Rin đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Quyền yêu cầu ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014" tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn của ThS. Bế Hoài Anh.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, bản chất, ý nghĩa và nội dung của quyền yêu cầu ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, chỉ ra những hạn chế, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật.

Khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản, khái quát về ly hôn và quyền yêu cầu ly hôn (khái niệm, nội dung, bản chất pháp lý, ý nghĩa).
  2. Khảo cứu quy định về quyền yêu cầu ly hôn qua các giai đoạn lịch sử phát triển của pháp luật Việt Nam.
  3. Phân tích, đánh giá các quy định về quyền yêu cầu ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 nhằm chỉ ra những bất cập, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng.
  4. Tìm hiểu kinh nghiệm lập pháp về quyền yêu cầu ly hôn của một số quốc gia trên thế giới để rút ra giá trị tham khảo cho Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ ly hôn và quyền yêu cầu ly hôn trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 cùng các văn bản liên quan qua các thời kỳ lịch sử. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và thực tiễn giải quyết tại Tòa án nhân dân thông qua các bản án, quyết định có hiệu lực; không nghiên cứu quan hệ ly hôn có yếu tố nước ngoài.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về gia đình, cùng các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong lĩnh vực hôn nhân gia đình.

Khung pháp lý tham chiếu trực tiếp trong công trình gồm có:

  • Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam các năm 1946 (Điều 9), 1980 (Điều 64), 1992 (Điều 64) và 2013 (Điều 14, Điều 36).
  • Các đạo luật hôn nhân và gia đình của Việt Nam: Luật năm 1959 (Điều 25, 26, 27), Luật năm 1986 (Điều 41), Luật năm 2000 (Điều 85) và Luật năm 2014 (Điều 3, Điều 51).
  • Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 23, 24, 25, 39 về quyền nhân thân và năng lực hành vi dân sự) và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (Điều 69, Điều 85 về năng lực hành vi tố tụng dân sự và đại diện tố tụng).
  • Bộ luật Hình sự năm 2015 (Điều 44); Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 (Điều 2, Điều 3); Thông tư 23/2019/TT-BYT quy định về quy trình giám định pháp y tâm thần.
  • Các cổ luật Việt Nam: Quốc triều Hình luật thời Trần (1341), Quốc triều Hình luật / Bộ luật Hồng Đức thời Lê (1483), Hoàng Việt Luật lệ / Bộ luật Gia Long thời Nguyễn (1815).
  • Pháp luật quốc tế: Hiến pháp 1987 và Luật Gia đình 1987 của Philippines; Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804 (các điều 229, 237, 242, 249-4, 415); Bộ luật Dân sự Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 2020 (các điều 1040 đến 1118, đặc biệt là Điều 1076 và Điều 1082).

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học bao gồm:

  • Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật để mổ xẻ nội dung các điều luật.
  • Phương pháp so sánh luật học nhằm đối chiếu quy định qua các thời kỳ lịch sử và giữa pháp luật Việt Nam với pháp luật nước ngoài.
  • Phương pháp tổng hợp lý luận và thực tiễn xét xử.
  • Phương pháp thống kê số liệu các vụ án hôn nhân gia đình từ các cổng thông tin tòa án và báo cáo tư pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về quyền yêu cầu ly hôn

Chương này tập trung xác lập hệ thống lý luận về ly hôn và quyền yêu cầu ly hôn:

  • Khái niệm và bản chất: Căn cứ khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Quyền yêu cầu ly hôn được định nghĩa là quyền nhân thân của vợ, chồng (hoặc chủ thể luật định) trong việc thể hiện ý chí bằng văn bản yêu cầu Tòa án chấm dứt quan hệ hôn nhân. Bản chất pháp lý của quyền này bao gồm 5 đặc tính:
    1. Là sự thể chế hóa quyền tự nhiên của con người về tự do mưu cầu hạnh phúc.
    2. Là quyền nhân thân gắn liền với cá nhân vợ, chồng, không thể chuyển giao hay ủy quyền tham gia tố tụng (khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
    3. Là quyền chủ động, độc lập của mỗi bên vợ chồng về ý chí và thời điểm yêu cầu.
    4. Là quyền có điều kiện, phải đặt dưới sự kiểm soát của Nhà nước và gắn với năng lực hành vi dân sự.
    5. Là quyền có thể bị hạn chế trong các trường hợp luật định để bảo vệ đối tượng yếu thế.
  • Ý nghĩa pháp lý - xã hội: Cụ thể hóa đường lối bảo đảm quyền tự do, tự nguyện, tiến bộ trong hôn nhân; bảo vệ quyền lợi hợp pháp của vợ, chồng khi xảy ra bạo lực gia đình hoặc mất năng lực hành vi; bảo vệ sức khỏe, tính mạng của bà mẹ và thai nhi/trẻ em dưới 12 tháng tuổi.
  • Lược sử quy định pháp luật: Tác giả phân tích sự chuyển biến qua các thời kỳ, từ chế định phong kiến đến các đạo luật xã hội chủ nghĩa:
Giai đoạn / Văn bản Quy định về quyền yêu cầu ly hôn Cơ chế bảo vệ và hạn chế
Quốc triều Hình luật (Thời Lê, 1483) Ghi nhận ly hôn do lỗi của vợ ("thất xuất", "nghĩa tuyệt") hoặc lỗi của chồng (bỏ lửng vợ 5 tháng không đi lại - Điều 308; phạm tội/chơi bời phá sản - Điều 322). Không cho phép chồng bỏ vợ thuộc 3 trường hợp "tam bất khứ" (đã để tang nhà chồng 3 năm, nghèo trước giàu sau, khi lấy có bà con nay không còn nơi nương tựa).
Hoàng Việt Luật lệ (Thời Nguyễn, 1815) Ghi nhận ly hôn do lỗi người vợ (bỏ trốn, thông gian), lỗi người chồng (bán vợ, ép vợ thông gian, đánh vợ thương tật, bỏ đi biệt xứ 3 năm) và ly hôn thuận tình ("nghĩa tuyệt" - Điều 284). Áp dụng "tam bất khứ" (Điều 108); nếu chồng cố tình bỏ vợ thuộc 3 trường hợp này bị phạt 60 trượng và buộc đoàn tụ.
Sắc lệnh 97-SL & Sắc lệnh 159/SL (1950) Cụ thể hóa nguyên tắc nam nữ bình đẳng theo Hiến pháp 1946; Tòa án cho phép ly hôn theo yêu cầu một bên hoặc thuận tình. Bước đầu xóa bỏ tàn dư phong kiến, xác lập quyền bình đẳng của phụ nữ.
Luật HN&GĐ 1959 Quy định ly hôn thuận tình (Điều 25) và ly hôn đơn phương (Điều 26). Hạn chế quyền ly hôn của chồng khi vợ có thai cho đến khi sinh con được 1 năm (Điều 27); không hạn chế người vợ.
Luật HN&GĐ 1986 & 2000 Kế thừa chế định ly hôn; Điều 85 Luật năm 2000 quy định rõ quyền yêu cầu giải quyết ly hôn thuộc về vợ, chồng. Hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của chồng khi vợ có thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Luật HN&GĐ 2014 Điều 51 tiếp tục khẳng định quyền của vợ, chồng, đồng thời bổ sung quyền yêu cầu của cha, mẹ, người thân thích khác (khoản 2). Hạn chế quyền của chồng khi vợ mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi (khoản 3).
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Philippines: Hiến pháp 1987 và Luật Gia đình 1987 xem hôn nhân là thiết chế xã hội bất khả xâm phạm, tuyệt đối không cho phép ly hôn; vợ chồng chỉ có thể yêu cầu ly thân hợp pháp (legal separation), hủy hôn hoặc tuyên bố hôn nhân vô hiệu.
    • Pháp: Điều 229 Bộ luật Dân sự 1804 quy định 4 hình thức ly hôn (thuận tình, chấp nhận nguyên tắc chấm dứt hôn nhân, chấm dứt hoàn toàn cuộc sống chung - Điều 237, ly hôn do lỗi - Điều 242). Hạn chế quyền ly hôn thuận tình nếu một bên bị suy giảm năng lực tâm thần (Điều 249-4, Điều 415).
    • Trung Quốc: Bộ luật Dân sự năm 2020 quy định ly hôn thuận tình phải qua thời gian cân nhắc (cooling-off period) 30 ngày (Điều 1076); hạn chế quyền yêu cầu của người chồng khi vợ mang thai, trong vòng 1 năm sau khi sinh con hoặc trong vòng 6 tháng sau khi chấm dứt thai nghén (Điều 1082).

Chương 2: Nội dung về quyền yêu cầu ly hôn theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014

Chương 2 phân tích chuyên sâu các diện chủ thể và điều kiện thực hiện quyền yêu cầu ly hôn theo Điều 51:

  • Quyền yêu cầu của vợ, chồng (khoản 1 Điều 51):
    • Trường hợp một bên yêu cầu: Xuất phát từ ý chí đơn phương. Tác giả phân tích các tình huống đặc thù:
      • Người mất năng lực hành vi dân sự không thể tự đứng đơn ly hôn; Tòa án sẽ chỉ định người giám hộ đại diện theo khoản 2 Điều 69 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
      • Người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự (Điều 24, 25 Bộ luật Dân sự 2015) và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi (Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015, khoản 3 Điều 69 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015) vẫn có quyền tự mình thực hiện quyền nhân thân yêu cầu ly hôn.
      • Người bị truy nã hoặc đang chấp hành hình phạt tù: Căn cứ Điều 14 Hiến pháp 2013 và Điều 44 Bộ luật Hình sự 2015, người chấp hành án tù chỉ bị tước một số quyền công dân nhất định và hạn chế tự do đi lại, họ vẫn giữ quyền nhân thân và hoàn toàn có quyền tự mình nộp đơn xin ly hôn hoặc bị bên kia yêu cầu ly hôn.
    • Trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu: Thủ tục thuận tình ly hôn đòi hỏi đủ 3 yếu tố: cả hai tự nguyện ly hôn và cùng ký đơn; thỏa thuận được việc trông nom, nuôi dưỡng, cấp dưỡng con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con; thỏa thuận được việc phân chia tài sản chung hoặc yêu cầu Tòa án ghi nhận sự tự thỏa thuận.
  • Quyền yêu cầu của cha, mẹ, người thân thích khác (khoản 2 Điều 51):
    • Chủ thể gồm: Cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi, cha dượng, mẹ kế, cha mẹ vợ/chồng (khoản 16 Điều 3); người thân thích gồm người có quan hệ hôn nhân, nuôi dưỡng, cùng dòng máu về trực hệ, họ hàng trong phạm vi ba đời (khoản 19 Điều 3).
    • Điều kiện áp dụng mang tính tích hợp (phải thỏa mãn đồng thời 3 điều kiện):
      1. Một bên vợ/chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác không thể nhận thức, làm chủ hành vi.
      2. Người đó đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình (xét theo các nhóm hành vi bạo lực thể chất, tinh thần, kinh tế, tình dục quy định tại Điều 3 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022) do chính vợ/chồng mình gây ra.
      3. Hành vi bạo lực gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.
    • Tác giả lưu ý về mặt chứng cứ: Tình trạng mất khả năng nhận thức bắt buộc phải chứng minh bằng Kết luận giám định pháp y tâm thần theo Thông tư 23/2019/TT-BYT của Bộ Y tế (chẩn đoán hay bệnh án của bệnh viện tâm thần không có giá trị thay thế); tổn hại sức khỏe phải có kết luận giám định pháp y thương tích.
  • Quy định hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng (khoản 3 Điều 51):
    • Người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ thuộc một trong ba trạng thái: đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
    • Về trạng thái có thai: Xác định theo cơ chế sinh học, tính từ khi phôi nang hoàn thành quá trình làm tổ trong buồng tử cung (khoảng ngày 13-14 sau thụ tinh) cho đến khi sinh nở, áp dụng cho cả thụ thai tự nhiên và kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
    • Vấn đề mang thai hộ vì mục đích nhân đạo (khoản 22 Điều 3): Tác giả chỉ rõ khoảng trống pháp lý khi người chồng của bên mang thai hộ bị hạn chế quyền ly hôn do vợ đang mang thai về mặt sinh học, trong khi người chồng của bên nhờ mang thai hộ (người mẹ pháp lý của đứa trẻ) lại không bị hạn chế theo câu chữ của điều luật.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện quy định về quyền yêu cầu ly hôn và một số kiến nghị

Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng và chỉ ra các vướng mắc, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Thực tiễn áp dụng và tồn tại:
    • Tỷ lệ thụ lý và giải quyết các vụ án ly hôn có chiều hướng gia tăng nhanh tại các Tòa án nhân dân địa phương.
    • Việc thu thập chứng cứ và thực hiện thủ tục giám định pháp y tâm thần, giám định tỷ lệ thương tật trong các vụ việc cha mẹ, người thân thích đứng đơn yêu cầu ly hôn theo khoản 2 Điều 51 còn lúng túng, mất nhiều thời gian do thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết về trình tự tố tụng.
    • Bất cập trong việc xác định thời điểm bắt đầu mang thai và sự bất bình đẳng trách nhiệm trong trường hợp mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.
  • Phương hướng hoàn thiện pháp luật:
    • Sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014: Quy định bổ sung việc hạn chế quyền yêu cầu ly hôn đối với cả người chồng của bên nhờ mang thai hộ vì mục đích nhân đạo trong thời gian người mang thai hộ đang mang thai hoặc bên nhờ mang thai hộ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
    • Ban hành nghị quyết hướng dẫn thi hành của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao: Quy định chi tiết tiêu chí xác định bạo lực gia đình "ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần" và thủ tục trưng cầu giám định tâm thần bắt buộc khi thụ lý đơn ly hôn do người thân thích nộp.
    • Nâng cao hiệu quả thực thi: Tăng cường công tác hòa giải cơ sở, đẩy mạnh tuyên truyền kiến thức pháp luật hôn nhân gia đình nhằm hạn chế tình trạng ly hôn tùy tiện.

Kết quả và đóng góp

Công trình đạt được các kết quả và đóng góp học thuật cụ thể:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Xác lập rõ ràng mối quan hệ biện chứng giữa "quyền ly hôn" (quyền tự nhiên) và "quyền yêu cầu ly hôn" (quyền năng pháp lý được thực hiện thông qua Tòa án); phân tích cụ thể 5 đặc tính pháp lý của quyền yêu cầu ly hôn.
  2. Khái quát tiến trình lịch sử và đối chiếu luật học so sánh: Phân tích sự tiến hóa của chế định từ cổ luật (Quốc triều Hình luật thời Lê, Hoàng Việt Luật lệ thời Nguyễn với quy tắc "tam bất khứ") qua các đạo luật 1959, 1986, 2000 đến 2014; đồng thời chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt với pháp luật Philippines, Pháp và Trung Quốc (như quy định thời gian chờ 30 ngày hay chế định ly thân).
  3. Phát hiện điểm mới và bất cập của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:
    • Làm rõ tính nhân văn của khoản 2 Điều 51 khi trao quyền yêu cầu cho cha, mẹ, người thân thích khác, đồng thời phân định ranh giới giữa kết luận giám định pháp y tâm thần với hồ sơ bệnh án thông thường.
    • Phát hiện lỗ hổng pháp lý tại khoản 3 Điều 51 liên quan đến quan hệ mang thai hộ vì mục đích nhân đạo: người chồng của bên nhờ mang thai hộ không bị hạn chế quyền ly hôn dù mục đích của chế định mang thai hộ là bảo vệ sự ra đời và nuôi dưỡng của đứa trẻ.
  4. Đề xuất giải pháp lập pháp có giá trị thực tiễn: Kiến nghị sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 51 và đề xuất Tòa án nhân dân tối cao ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ thống nhất về thu thập chứng cứ trong các vụ việc ly hôn đặc thù.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân đối với các đương sự trong nước, chưa đi sâu phân tích thực tiễn áp dụng quyền yêu cầu ly hôn trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài (như ly hôn với người nước ngoài, ủy thác tư pháp ra nước ngoài). Nguồn số liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên các báo cáo và bản án tại một số địa phương cụ thể (Quảng Bình, Bà Rịa - Vũng Tàu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát diện rộng thực tiễn xét xử áp dụng khoản 2 Điều 51 trên phạm vi toàn quốc; nghiên cứu chuyên sâu về quyền yêu cầu ly hôn trong các quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài và tác động của các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Luật (đặc biệt chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và gia đình, Tố tụng dân sự) tham khảo về phương pháp luận, khung lý thuyết và kỹ thuật phân tích điều luật.
  • Các nghiên cứu sinh, người làm đề tài nghiên cứu về chế định ly hôn, bảo vệ quyền phụ nữ, trẻ em và người yếu thế trong quan hệ gia đình.
  • Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý tham khảo khi xử lý các vụ việc ly hôn có đương sự mất năng lực hành vi dân sự, đương sự là nạn nhân bạo lực gia đình hoặc các tranh chấp liên quan đến kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyền ly hôn và quyền yêu cầu ly hôn khác nhau như thế nào theo phân tích của tác giả?
Quyền ly hôn là quyền tự nhiên gắn liền với con người từ khi xác lập quan hệ hôn nhân hợp pháp; còn quyền yêu cầu ly hôn là quyền năng pháp lý mà vợ, chồng thực hiện thông qua hành vi nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết theo trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng quy định.

2. Cha, mẹ, người thân thích khác cần đáp ứng những điều kiện gì để có quyền yêu cầu ly hôn thay cho con/người thân?
Căn cứ khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, phải thỏa mãn đồng thời 3 điều kiện: (1) một bên vợ/chồng bị bệnh tâm thần hoặc bệnh khác không thể nhận thức, làm chủ hành vi; (2) người đó đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chính vợ/chồng mình gây ra; (3) hành vi bạo lực ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.

3. Giấy khám bệnh hoặc bệnh án của bệnh viện tâm thần có đủ làm chứng cứ để người thân thích yêu cầu ly hôn theo khoản 2 Điều 51 không?
Không. Tác giả chỉ rõ kết luận chẩn đoán bệnh của bệnh viện chỉ phục vụ công tác chữa bệnh, không đánh giá năng lực hành vi. Căn cứ Thông tư 23/2019/TT-BYT và Luật Giám định tư pháp, bắt buộc phải có Kết luận giám định pháp y tâm thần của Hội đồng giám định pháp y có thẩm quyền.

4. Người đang chấp hành hình phạt tù có quyền tự mình yêu cầu ly hôn không?
Có. Căn cứ Điều 14 Hiến pháp 2013 và Điều 44 Bộ luật Hình sự 2015, người chấp hành án phạt tù chỉ bị tước một số quyền công dân nhất định và hạn chế quyền tự do đi lại; họ không bị tước quyền nhân thân trong quan hệ hôn nhân và gia đình nên vẫn có quyền tự mình đứng đơn yêu cầu ly hôn.

5. Bất cập lớn nhất trong quy định hạn chế quyền ly hôn của người chồng tại khoản 3 Điều 51 là gì?
Khoản 3 Điều 51 chỉ hạn chế quyền ly hôn của người chồng dựa trên trạng thái sinh học của người vợ mang thai/sinh con/nuôi con nhỏ. Do đó, trong trường hợp mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, chồng của người mang thai hộ bị hạn chế ly hôn, trong khi chồng của bên nhờ mang thai hộ (bên cha mẹ pháp lý) lại không bị hạn chế, tạo ra sự thiếu đồng bộ trong bảo vệ chế độ thai sản và quyền lợi của đứa trẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thanh Rin đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn của chế định quyền yêu cầu ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Bằng phương pháp nghiên cứu so sánh lịch sử và luật học quốc tế, công trình đã làm nổi bật những giá trị tiến bộ, nhân đạo của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ phụ nữ, trẻ em và người yếu thế. Đồng thời, những phân tích sắc bén về vướng mắc thực tiễn và khoảng trống pháp lý trong kỹ thuật hỗ trợ sinh sản là cơ sở khoa học xác đáng cho việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật hôn nhân và gia đình trong tương lai.