Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế và làn sóng chuyển đổi số theo cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với những thách thức quản trị vô cùng phức tạp. Tính đến ngày 31/12/2021, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) đạt quy mô tổng tài sản trên 1,68 triệu tỷ đồng và tổng nguồn vốn huy động đạt hơn 1,58 triệu tỷ đồng, giữ vững vị thế định chế tài chính trụ cột của nền kinh tế. Với mạng lưới gần 2.300 chi nhánh, phòng giao dịch trải dài toàn quốc cùng đội ngũ gần 40.000 cán bộ nhân viên, Agribank luôn tiềm ẩn áp lực rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường rất lớn. Tuy nhiên, công tác kiểm soát rủi ro ngoài tín dụng của ngân hàng thời gian qua vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về hạ tầng công nghệ và quy trình chuẩn hóa theo tiêu chuẩn Basel II.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là sự thiếu hụt quy trình áp dụng công nghệ thông tin đồng bộ trong quản trị rủi ro phi tín dụng, dẫn đến tốc độ xử lý thông tin chậm và khả năng đo lường rủi ro theo thời gian thực chưa cao. Mục tiêu cụ thể của luận văn là làm rõ thực trạng quản lý các loại rủi ro phi tín dụng trọng yếu, đánh giá quy trình ứng dụng các phần mềm chuyên dụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình công nghệ nhằm tối ưu hóa hoạt động kiểm soát nội bộ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống Agribank trong giai đoạn 2017 - 2021 trên cơ sở tuân thủ Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Thông tư 40/2018/TT-NHNN. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi hỗ trợ ngân hàng kiểm soát 4 nhóm rủi ro trọng yếu, hướng tới mục tiêu giảm thiểu tổn thất hoạt động xuống dưới 0,5% tổng chi phí vận hành và nâng cao chỉ số an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng khung lý thuyết quản trị rủi ro của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel II) làm nền tảng cốt lõi, kết hợp cùng hệ thống 9 nguyên tắc quản trị rủi ro ngân hàng của tác giả Phí Trọng Hiển (2009). Cấu trúc mô hình tập trung vào việc số hóa 5 bước quy trình quản trị rủi ro gồm: nhận dạng rủi ro, phân tích rủi ro, xếp hạng thứ tự ưu tiên, lập kế hoạch ứng phó và báo cáo cảnh báo sớm. Khung nghiên cứu tập trung phân tích 4 khái niệm rủi ro phi tín dụng trọng yếu theo quy chuẩn Thông tư 13/2018/TT-NHNN:

Thứ nhất, rủi ro hoạt động là tổn thất phát sinh do quy trình nội bộ không đầy đủ, lỗi con người, sự cố hệ thống hoặc các yếu tố ngoại cảnh. Thứ hai, rủi ro thị trường là biến động bất lợi về lãi suất, tỷ giá ngoại hối, giá vàng và giá chứng khoán trên sổ kinh doanh. Thứ ba, rủi ro thanh khoản là trạng thái ngân hàng không có khả năng đáp ứng nghĩa vụ trả nợ đến hạn hoặc phải chi trả chi phí vốn cao vượt mức bình quân thị trường. Thứ tư, rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng phản ánh tác động tiêu cực của biến động lãi suất đến thu nhập lãi thuần hoặc giá trị kinh tế của vốn chủ sở hữu. Ngoài ra, nghiên cứu tích hợp tiêu chuẩn ISO 9000 về chuẩn hóa quy trình và định nghĩa ứng dụng công nghệ thông tin theo Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 với 5 chức năng phần mềm tích hợp để nâng cao năng suất xử lý dữ liệu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả và so sánh dữ liệu thứ cấp trong chuỗi thời gian 5 năm liên tục từ 2017 đến 2021. Nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập từ 5 báo cáo tài chính kiểm toán thường niên, 3 báo cáo chuyên đề quản trị rủi ro và toàn bộ các văn bản chế độ nội bộ của Agribank liên quan đến triển khai Thông tư 13/2018/TT-NHNN.

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu thực hiện chọn mẫu toàn bộ đối với toàn bộ hệ thống báo cáo tài chính hợp nhất và 100% các vụ việc tổn thất rủi ro hoạt động phát sinh tại Trụ sở chính cùng 171 chi nhánh loại I trên toàn quốc trong giai đoạn khảo sát. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích định tính và so sánh chuỗi thời gian là vì quản trị rủi ro phi tín dụng tại Agribank đang trong giai đoạn chuyển giao quy chế, việc đối chiếu trực tiếp giữa các chỉ tiêu thực tế với các hạn mức an toàn của Ngân hàng Nhà nước sẽ phản ánh khách quan nhất các lỗ hổng vận hành, tính chính xác của thuật toán cảnh báo và hiệu quả của hệ thống công nghệ thông tin như IPCAS.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh và nguồn vốn của Agribank duy trì mức tăng trưởng ấn tượng nhưng đi kèm nguy cơ tiềm ẩn về quy mô vận hành. Nguồn vốn huy động tăng từ 1.087.907 tỷ đồng năm 2017 lên 1.584.479 tỷ đồng năm 2021, đạt mức tăng trưởng tổng cộng 45,64%. Đồng thời, lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 11.611 tỷ đồng, tăng gấp 3,06 lần (tăng 206,28%) so với mức 3.791 tỷ đồng của năm 2017. Sự bùng nổ về quy mô tài sản lên hơn 1,68 triệu tỷ đồng đặt ra áp lực cấp thiết cho hệ thống công nghệ thông tin trong việc xử lý khối lượng giao dịch khổng lồ mỗi ngày.

Thứ hai, rủi ro hoạt động có xu hướng diễn biến phức tạp và gia tăng mạnh ở các yếu tố gian lận bên ngoài cùng tổn thất vật chất. Thống kê giai đoạn 2019 - 2021 cho thấy số vụ gian lận nội bộ giảm từ 6 vụ năm 2019 xuống 4 vụ năm 2021 (giảm 33,33%), nhưng số vụ gian lận bên ngoài lại tăng vọt từ 2 vụ năm 2019 lên 7 vụ năm 2021, tương đương mức tăng 250%. Đáng chú ý, số vụ tổn thất tài sản vật chất tăng đột biến từ 5 vụ năm 2019 lên 47 vụ năm 2021 (tăng gấp 9,4 lần), phản ánh các điểm nghẽn trong công tác ghi nhận và quản lý dữ liệu tài sản số.

Thứ ba, tiến độ ban hành văn bản quy chuẩn và quy trình công nghệ cho từng mảng rủi ro còn chậm trễ. Agribank ban hành Khung quản lý rủi ro ngày 31/10/2019, quy định rủi ro thị trường ngày 05/02/2021, quy định rủi ro thanh khoản ngày 31/12/2021 và quy định rủi ro hoạt động vào ngày 12/05/2022 (chậm gần 4 năm so với Thông tư 13/2018/TT-NHNN). Riêng quy chế quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng đến hết năm 2021 vẫn chỉ dừng ở mức dự thảo.

Thứ tư, các hệ thống công nghệ hiện hữu như Core Banking IPCAS chưa được tích hợp công cụ tự động hóa nhận diện rủi ro theo thời gian thực, chủ yếu dừng ở việc hạch toán kế toán và xuất dữ liệu tĩnh, dẫn đến độ trễ trong việc tính toán các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng dòng tiền.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các hạn chế trên xuất phát từ sự phức tạp trong quy mô mạng lưới của Agribank với gần 2.300 chi nhánh và gần 40.000 nhân viên, khiến việc đồng bộ hóa dữ liệu gặp nhiều rào cản kỹ thuật. So với các nghiên cứu trước đây như nghiên cứu của Nguyễn Hải Long và Nguyễn Minh Phương (2017) vốn chỉ nhìn nhận rủi ro thanh khoản qua các chỉ số tĩnh, luận văn này chỉ rõ sự phụ thuộc mang tính quyết định của việc kiểm soát thanh khoản vào năng lực phân tích dòng tiền động của hệ thống phần mềm. Phát hiện về sự gia tăng 250% của các vụ gian lận bên ngoài cũng hoàn toàn tương đồng với cảnh báo của Philipp Harle và cộng sự (2016) về xu thế tội phạm công nghệ gia tăng trong kỷ nguyên số.

Về mặt hiển thị trực quan, các dữ liệu tài chính và biến động rủi ro của Agribank có thể được mô hình hóa hiệu quả qua hệ thống bảng biểu và đồ thị. Cụ thể, bảng thống kê đa chiều so sánh lợi nhuận sau thuế và chi phí dự phòng rủi ro qua 5 năm từ 2017 đến 2021 giúp phản ánh rõ nét mối tương quan giữa quy mô kinh doanh và chi phí an toàn vốn. Đồng thời, biểu đồ đường kết hợp cột biểu diễn tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động đạt 13,06% năm 2019 và giảm nhẹ về 8,45% năm 2021, cùng biểu đồ hình quạt phân bổ 4 loại hình rủi ro hoạt động sẽ làm nổi bật trực quan sự dịch chuyển của các nguy cơ tổn thất, hỗ trợ ban điều hành đưa ra các quyết định chuẩn xác.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu lực kiểm soát rủi ro phi tín dụng và đáp ứng toàn diện tiêu chuẩn Basel II, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm sau:

Thứ nhất, hoàn thiện và ban hành đồng bộ hệ sinh thái văn bản quy trình quản trị rủi ro phi tín dụng. Hội đồng Thành viên và Ban Điều hành Agribank cần phê duyệt dứt điểm Quy định về quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng cùng các cẩm nang hướng dẫn thao tác phần mềm chi tiết cho 171 chi nhánh loại I, hoàn thành trước quý 4 năm 2023 nhằm đảm bảo 100% quy trình nghiệp vụ được văn bản hóa chuẩn chỉ.

Thứ hai, phát triển và tích hợp các module phần mềm chuyên sâu vào hệ thống Core Banking IPCAS. Trung tâm Công nghệ thông tin chủ trì nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường tự động, thiết lập cơ chế cảnh báo sớm hạn mức vi phạm theo thời gian thực với mục tiêu giảm 80% thời gian tổng hợp báo cáo ngày, triển khai trong giai đoạn 2023 - 2024.

Thứ ba, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu lịch sử tổn thất và xây dựng kho dữ liệu tập trung. Ban Quản lý rủi ro phối hợp với các chi nhánh tiến hành thu thập, làm sạch và lưu trữ dữ liệu rủi ro hoạt động trong 10 năm liên tục, đảm bảo tỷ lệ dữ liệu sạch đạt trên 98% vào cuối năm 2024, tạo tiền đề để chạy các mô hình phân tích kịch bản và kiểm tra sức chịu đựng.

Thứ tư, đẩy mạnh đào tạo chuyên môn và nâng cấp hạ tầng bảo mật an ninh mạng. Ban Tổ chức cán bộ và Trung tâm Công nghệ thông tin tổ chức các khóa tập huấn cho ít nhất 85% nhân sự quản trị rủi ro trên toàn mạng lưới trong năm 2023, đồng thời gia cố hệ thống tường lửa thế hệ mới nhằm triệt tiêu 100% nguy cơ rò rỉ dữ liệu khách hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng sau:

Thứ nhất, Ban lãnh đạo và cán bộ quản trị rủi ro tại Agribank. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng quản trị rủi ro phi tín dụng cùng bộ đề xuất giải pháp trực tiếp, giúp ngân hàng kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ và phân bổ ngân sách đầu tư công nghệ thông tin chính xác cho hơn 2.300 điểm giao dịch.

Thứ hai, các nhà quản lý và chuyên gia tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn đóng vai trò như một tài liệu đối chuẩn hữu ích, giúp các ngân hàng thương mại quy mô lớn rút kinh nghiệm trong lộ trình chuyển đổi từ quản lý rủi ro thủ công sang tự động hóa 4 nhóm rủi ro phi tín dụng theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN.

Thứ ba, cơ quan thanh tra, giám sát ngân hàng thuộc Ngân hàng Nhà nước. Công trình cung cấp góc nhìn thực chứng từ ngân hàng có tổng tài sản hơn 1,68 triệu tỷ đồng, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách đánh giá mức độ hấp thụ quy định pháp lý và điều chỉnh các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với thực tiễn thị trường.

Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ tài chính. Tài liệu cung cấp hệ thống lý luận vững chắc, dữ liệu thực tế 5 năm từ 2017 đến 2021 và mô hình ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro ngân hàng, phục vụ đắc lực cho công tác nghiên cứu và giảng dạy.

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhất, rủi ro phi tín dụng trong ngân hàng thương mại bao gồm những loại rủi ro trọng yếu nào? Theo quy định tại Thông tư 13/2018/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II, rủi ro phi tín dụng bao gồm 4 loại trọng yếu: rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng. Khác với rủi ro tín dụng phát sinh từ cho vay, các rủi ro này xuất hiện từ mọi giao dịch nghiệp vụ, biến động thị trường và lỗi hệ thống vận hành.

Thứ hai, tại sao việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản trị rủi ro phi tín dụng lại cấp thiết đối với Agribank? Agribank sở hữu mạng lưới gần 2.300 chi nhánh cùng tổng tài sản vượt 1,68 triệu tỷ đồng năm 2021. Phương pháp quản lý thủ công truyền thống không thể xử lý kịp thời khối lượng giao dịch khổng lồ. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa 5 bước quy trình, cung cấp cảnh báo vi phạm hạn mức tức thì và nâng cao độ chính xác trong đo lường rủi ro.

Thứ ba, số vụ rủi ro hoạt động tại Agribank giai đoạn 2019 - 2021 có biến động như thế nào? Theo số liệu thống kê thực tế, các vụ gian lận nội bộ giảm từ 6 vụ năm 2019 xuống 4 vụ năm 2021. Ngược lại, gian lận bên ngoài tăng mạnh 250%, từ 2 vụ lên 7 vụ, và thiệt hại tài sản vật chất tăng vọt từ 5 vụ lên 47 vụ năm 2021 do ngân hàng mở rộng diện theo dõi và ghi nhận rủi ro.

Thứ tư, những rào cản chính khi xây dựng quy trình áp dụng công nghệ thông tin tại Agribank là gì? Hai rào cản cốt lõi gồm: sự thiếu hụt các phần mềm quản lý rủi ro chuyên biệt được kết nối đồng bộ với Core Banking IPCAS, và việc thiếu văn bản hướng dẫn thao tác chi tiết. Phần lớn các quy trình mới chỉ dừng ở mức chủ trương chung hoặc chia sẻ kinh nghiệm truyền miệng giữa các cán bộ chuyên môn.

Thứ năm, giải pháp nào mang tính đột phá để nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản và thị trường? Giải pháp đột phá là tích hợp các module quản trị rủi ro chuyên sâu vào Core Banking để tính toán tự động các chỉ số dòng tiền ròng và kiểm tra sức chịu đựng. Đồng thời, Agribank cần làm sạch 10 năm dữ liệu lịch sử để đảm bảo dữ liệu đầu vào đạt độ tin cậy trên 98% cho các mô hình định lượng.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và mang lại những đóng góp nền tảng cho công tác quản trị rủi ro ngân hàng:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về 4 loại rủi ro phi tín dụng trọng yếu và chuẩn hóa quy trình ứng dụng công nghệ thông tin 5 bước theo tiêu chuẩn Basel II và ISO 9000.
  • Đánh giá chân thực thực trạng kinh doanh và quản trị rủi ro tại Agribank giai đoạn 2017 - 2021, phản ánh sự tương phản giữa tăng trưởng nguồn vốn đạt hơn 1,58 triệu tỷ đồng với những điểm nghẽn trong công nghệ kiểm soát.
  • Chỉ rõ 3 lỗ hổng lớn trong việc chậm ban hành quy trình văn bản hóa, sự phân tán của dữ liệu lịch sử và tính thiếu đồng bộ của hệ thống phần mềm Core Banking IPCAS.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi gắn liền với mục tiêu số hóa, trong đó nhấn mạnh chuẩn hóa kho dữ liệu sạch trên 98% và tự động hóa cảnh báo rủi ro thời gian thực.
  • Khẳng định công nghệ thông tin là trụ cột quyết định giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vận hành và giữ vững vị thế an toàn hệ thống trong kỷ nguyên ngân hàng số.

Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là xây dựng khung quy trình công nghệ toàn diện, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết quản trị rủi ro quốc tế và thực tiễn vận hành của ngân hàng thương mại nhà nước. Về lộ trình hành động, Agribank cần khẩn trương ban hành quy định quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng trong năm 2023 và hoàn thành nâng cấp hạ tầng dữ liệu trước năm 2025. Các tổ chức tín dụng cần nhanh chóng bắt tay vào hoàn thiện quy trình công nghệ để kiến tạo tấm lá chắn rủi ro vững chắc, đảm bảo phát triển an toàn và bền vững.