Đồ án tốt nghiệp kỹ thuật công nghiệp cải tiến quy trình thay màu trong kỹ thuật phun ép nhựa sử dụng phương pháp smed tại công ty tnhh framas việt nam

Đồ án tốt nghiệp kỹ thuật công nghiệp cải tiến quy trình thay màu trong phun ép nhựa bằng phương pháp SMED tại Công ty TNHH Framas Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Các công trình nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu các chương của báo cáo

1.7. Kế hoạch thực hiện

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về phương pháp chuyển đổi nhanh (SMED)

2.2. Khái niệm phương pháp chuyển đổi nhanh (SMED)

2.3. Các bước thực hiện quá trình chuyển đổi nhanh

2.4. Lợi ích phương pháp chuyển đổi nhanh

2.5. Tổng quan về kỹ thuật nghiên cứu thời gian (Time study)

2.6. Khái niệm kỹ thuật nghiên cứu thời gian

2.7. Lợi ích và thử thách kỹ thuật Time study

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG QUY TRÌNH THAY MÀU TẠI KHU VỰC SẢN XUẤT CHÍNH

3.1. Tổng quan quy trình thay màu tại công ty Framas

3.2. Thực trạng áp dụng quy trình thay màu tại công ty Framas

3.3. Đánh giá thực trạng áp dụng quy trình thay màu tại công ty

3.4. Nhược điểm và Nguyên nhân

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ QUY TRÌNH THAY MÀU NHẰM GIẢM THIỂU LÃNG PHÍ THỜI GIAN NGƯNG MÁY VÀ NGUYÊN LIỆU NHỰA TẠI CÔNG TY TNHH FRAMAS VIỆT NAM

4.1. Thiết kế quy trình thay màu mới

4.2. Cơ sở thiết kế quy trình thay màu

4.3. Mục tiêu của giải pháp

4.4. Quy trình thay màu mới

4.5. Tính khả thi của quy trình thay màu mới

4.6. Thiết kế bảng tra định lượng nguyên vật liệu trong nòng máy ép nhựa

4.7. Cơ sở đề xuất bảng tra cứu

4.8. Mục tiêu của giải pháp

4.9. Nội dung giải pháp

4.10. Tính khả thi và kết quả thực tiễn của giải pháp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cải tiến quy trình thay màu trong phun ép nhựa

Cải tiến quy trình thay màu trong phun ép nhựa là một yêu cầu cấp thiết tại Framas Việt Nam. Quá trình này liên quan đến việc chuyển đổi từ đơn hàng này sang đơn hàng khác, đòi hỏi dừng sản xuất để thực hiện các công việc như chuẩn bị dụng cụ, xả nhựa cũ, tẩy nòng, và cấp nhựa mới. Thời gian chuyển đổi giữa các nhóm màu hiện tại khá cao, gây lãng phí thời gian và nguyên liệu. SMED (Single-Minute Exchange of Die) được áp dụng để tối ưu hóa sản xuất, giảm thiểu thời gian ngừng máy và lãng phí nguyên liệu.

1.1. Thực trạng quy trình thay màu

Quy trình thay màu hiện tại tại Framas Việt Nam gặp nhiều bất cập. Thời gian chuyển đổi giữa các nhóm màu như Light ➡ Light, Medium ➡ Dark, và Dark ➡ Light dao động từ 15 đến 62 phút. Sự chênh lệch này gây gián đoạn sản xuất, ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng. Bên cạnh đó, việc xả nhựa cũ ra ngoài dẫn đến lãng phí nguyên liệu nghiêm trọng, với khối lượng nhựa cục lãng phí trung bình 4,43 tấn/tháng, tương đương 598,05 triệu VNĐ/tháng.

1.2. Mục tiêu cải tiến

Mục tiêu chính của dự án là giảm thời gian chuyển đổiquản lý màu sắc hiệu quả hơn. Bằng cách áp dụng SMED, các thao tác bên trong (khi máy ngừng hoạt động) và yếu tố bên ngoài (khi máy đang hoạt động) được phân tích và tối ưu hóa. Kết quả mong đợi là một quy trình thay màu chuẩn hóa, giảm thiểu lãng phí thời gian và nguyên liệu, nâng cao hiệu quả sản xuất.

II. Ứng dụng SMED trong quy trình thay màu

SMED là phương pháp được phát triển bởi Shigeo Shingo, tập trung vào việc giảm thời gian chuyển đổi trong sản xuất. Tại Framas Việt Nam, SMED được áp dụng để phân tích và cải tiến quy trình thay màu. Các bước thực hiện bao gồm: phân loại thao tác bên trong và bên ngoài, chuyển đổi thao tác bên trong thành bên ngoài, và tối ưu hóa các thao tác còn lại. Tự động hóa quy trìnhnâng cao năng suất là những lợi ích chính mà SMED mang lại.

2.1. Phân tích thao tác bên trong và bên ngoài

Trong quy trình thay màu, các thao tác bên trong như tẩy nòng và cấp nhựa mới được thực hiện khi máy ngừng hoạt động. SMED giúp chuyển đổi một số thao tác này thành thao tác bên ngoài, thực hiện khi máy đang hoạt động. Ví dụ, việc chuẩn bị dụng cụ và nguyên liệu có thể được thực hiện trước khi dừng máy, giảm thiểu thời gian ngừng máy.

2.2. Tối ưu hóa thao tác còn lại

Sau khi chuyển đổi các thao tác bên trong thành bên ngoài, các thao tác còn lại được tối ưu hóa để giảm thời gian thực hiện. Ví dụ, quy trình tẩy nòng được chuẩn hóa với các bước cụ thể và thời gian quy định. Công nghệ ép nhựa hiện đại cũng được áp dụng để tăng tốc độ và độ chính xác của quy trình.

III. Kết quả và ứng dụng thực tế

Sau khi áp dụng SMED, quy trình thay màu tại Framas Việt Nam đã được cải thiện đáng kể. Thời gian chuyển đổi giữa các nhóm màu giảm trung bình 30%, từ 40 phút xuống còn 28 phút. Lượng nhựa cục lãng phí cũng giảm 20%, từ 4,43 tấn/tháng xuống còn 3,54 tấn/tháng. Hiệu quả sản xuất được nâng cao, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng. Quy trình sản xuất được chuẩn hóa và tự động hóa quy trình giúp giảm thiểu sai sót và lãng phí.

3.1. Đánh giá hiệu quả

Kết quả thực tế cho thấy, SMED đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc giảm thời gian chuyển đổi và lãng phí nguyên liệu. Công nghiệp nhựa tại Framas Việt Nam đã đạt được sự cải thiện đáng kể về năng suấthiệu quả sản xuất. Các chỉ số OEE (Overall Equipment Effectiveness) cũng được cải thiện, phản ánh sự tối ưu hóa trong quy trình sản xuất.

3.2. Ứng dụng thực tế

Quy trình thay màu mới đã được áp dụng rộng rãi tại các nhà máy của Framas Việt Nam. Các nhân viên được đào tạo kỹ lưỡng để thực hiện quy trình mới một cách hiệu quả. Quản lý màu sắctự động hóa quy trình đã giúp giảm thiểu sai sót và lãng phí, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiến độ giao hàng.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý do chọn đề tài 2. Các công trình nghiên cứu liên quan 01/03/2024 1 3. Mục tiêu nghiên cứu đến Hoàn thành 4.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 08/03/2024 5. Phương pháp nghiên cứu 6. Kết cấu các chương báo cáo 7. Kế hoạch thực hiện Chương 2.

Tổng quan về phương pháp chuyển đổi 10/03/2024 2 nhanh SMED đến Hoàn thành 2. Tổng quan về kỹ thuật nghiên cứu thời 16/03/2024 gian Chương 3. Phân tích và đánh giá thực trạng quy trình thay màu thay màu 18/03/2024 3 1. Tổng quan về quy trình thay màu cũ tại Hoàn thành công ty đến 31/03/2024 2.

Đánh giá thực trạng áp dụng quy trình thay màu và tìm nguyên nhân gốc rễ Chương 4. Thiết kế quy trình thay màu mới nhằm giảm thiểu thời gian ngừng máy và 01/04/2024 4 nguyên vật liệu nhựa sản xuất đến Hoàn thành 1. Thiết kế quy trình thay màu mới 22/04/2024 2. Thiết kế bảng tra định lượng nguyên vật liệu trong nòng máy.

6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan về phương pháp chuyển đổi nhanh (SMED) 2. Khái niệm phương pháp chuyển đổi nhanh (SMED) Phương pháp SMED (Single-Minute Exchange of Die) được phát triển bởi Shigeo Shingo, một chuyên gia sản xuất và tư vấn hàng đầu của Nhật Bản. Shingo là một trong những người tiên phong trong việc áp dụng các phương pháp Lean Manufacturing và Kaizen (cải tiến liên tục) vào quản lý sản xuất.

Cốt lõi của phương pháp SMED bắt nguồn từ các nghiên cứu và thử nghiệm thực tế của Shigeo Shingo tại các nhà máy sản xuất ô tô trong những năm 1950 và 1960. Trong quá trình này, Shingo quan sát và phân tích các quy trình thay đổi trang bị và nhận thấy rằng một phần lớn thời gian trong quá trình này được dùng để chuẩn bị và cài đặt máy móc cho sản xuất mới, thay vì thực sự thay đổi các thành phần chính. Dựa trên những nhận định này, Shingo phát triển các phương pháp và công cụ cụ thể để giảm thiểu thời gian thay đổi, bao gồm việc phân loại các công đoạn thay đổi nội bộ và ngoại bộ, tối ưu hóa quá trình cài đặt máy móc, và đơn giản hóa các công đoạn còn lại. Cuốn sách "A Revolution in Manufacturing: The SMED System" của Shigeo Shingo, được xuất bản năm 1985, đã giới thiệu rộng rãi phương pháp SMED tới cộng đồng sản xuất toàn cầu và giúp nó trở thành một trong những công cụ quan trọng nhất của phong trào Lean Manufacturing [7].

Phương pháp chuyển đổi nhanh SMED được viết tắt từ Single Minute Exchange of Dies, là một phương pháp quản lý và cải tiến quy trình sản xuất nhằm giảm thiểu thời gian cần thiết để hoàn thành việc thay đổi trang thiết bị từ việc sản xuất một loại sản phẩm hoặc đơn hàng sang loại sản phẩm hoặc đơn hàng khác. Bản chất của phương pháp SMED là chuyển đổi càng nhiều bước bên trong (yếu tố bên trong) sang các hoạt động bên ngoài (yếu tố bên ngoài) càng nhiều càng tốt và đơn giản hóa, tinh gọn các bước còn lại. Tên gọi Single Minute Exchange of Dies xuất phát từ mục tiêu giảm thiểu thời gian chuyển đổi xuống còn dưới 10 phút [7]. Các bước thực hiện quá trình chuyển đổi nhanh Trong SMED, thời gian thay đổi được tạo thành từ các bước được gọi là “yếu tố”.

Trong quá trình đó, bao gồm hai loại yếu tố là: 7 • Yếu tố bên trong: các thao tác, thay đổi chỉ có thể thực hiện được khi dừng máy. • Yếu tố bên ngoài: các thao tác, thay đổi có thể hoàn thành trong khi thiết bị đang hoạt động. Quy trình SMED tập trung vào việc biến càng nhiều yếu tố thành ngoại bộ và đơn giản hóa và tinh gọn hóa tất cả các yếu tố. Và dưới đây là 6 bước thực hiện quá trình SMED hiệu quả: Bước 1: Xác định khu vực Xác định khu vực trọng tâm cần được cải thiện thời gian chuyển đổi và thỏa một trong những trường hợp sau: + Quá trình chuyển đổi đủ dài để có nhiều cơ hội cần cải thiện + Có sự biến đổi lớn trong thời gian chuyển đổi (Ví dụ: Thời gian chuyển đổi từ 1 đến 3 tiếng) + Quá trình chuyển đổi diễn ra thường xuyên, vì vậy các cải tiến đề xuất có thể được kiểm tra nhanh chóng + Những nhân viên quen thuộc với trang thiết bị đều được tham gia, động viên + Quá trình này là một nút thắt trong quy trình sản xuất, có nghĩa là những thay đổi sẽ có tác động ngay lập tức Chú trọng vào việc quan sát quá trình chuyển đổi (Changeover), cần xác định các bước khác nhau trong quá trình này và đo đạc thời gian cho mỗi bước.

Điều quan trọng là phải quan sát nhiều lần thay đổi công việc, bởi vì các nhân viên khác nhau có thể thực hiện các bước theo cách khác nhau và tại các thời điểm khác nhau, dẫn đến thời gian thay đổi công việc khác nhau. Và sau khi đã quan sát nhiều lần quá trình chuyển đổi, cần tạo danh sách các bước thay đổi và tính thời gian trung bình cần thiết cho mỗi bước [9]. Bước 2: Xác định các yếu tố Bước tiếp theo trong quá trình SMED là xác định rõ ràng các bước có thể thực hiện khi máy đang hoạt động và các bước chỉ có thể thực hiện khi máy phải tạm ngừng. Cụ thể, ta định nghĩa hai khái niệm quan trọng là Internal Element (Yếu tố bên trong) và External Element (Yếu tố Bên ngoài): + Yếu tố bên trong: Các bước chỉ được thực hiện khi máy khi máy đã dừng.

8 + Yếu tố bên ngoài: Các bước chuyển đổi thực hiện được khi máy đang chạy. Cách hiệu quả nhất để làm điều này là quay video toàn bộ quá trình chuyển đổi và sau đó làm việc từ video để tạo ra một danh sách có thứ tự các yếu tố, mỗi yếu tố bao gồm: + Mô tả: Công việc được thực hiện là gì? + Chi phí về thời gian: Mất bao lâu để hoàn thành từng yếu tố? [9] Bước 3: Tách các yếu tố bên ngoài Trong bước này, các yếu tố của quá trình chuyển đổi mà có thể được thực hiện mà không cần thay đổi nhiều hoặc không cần thay đổi gì trong khi thiết bị đang hoạt động được xác định là yếu tố bên ngoài và di chuyển ra bên ngoài quá trình chuyển đổi (tức là được thực hiện trước hoặc sau quá trình thay đổi). Điều này có thể giúp thời gian chuyển đổi được giảm gần một nửa. Đối với mỗi yếu tố, nhóm nên đặt câu hỏi sau: Liệu yếu tố này, khi được thực hiện như hiện tại hoặc với sự thay đổi tối thiểu, có thể hoàn thành trong khi thiết bị đang hoạt động hay không? Nếu câu trả lời là có, phân loại yếu tố đó là yếu tố bên ngoài và di chuyển nó trước hoặc sau quá trình thay đổi, tùy thuộc vào từng trường hợp [9].

Bước 4: Chuyển đổi các yếu tố bên trong thành bên ngoài Trong bước này, quy trình chuyển đổi hiện tại được kiểm tra cẩn thận, với mục tiêu chuyển đổi càng nhiều yếu tố bên trong thành bên ngoài càng tốt. Đối với mỗi yếu tố bên trong, nhóm nên đặt các câu hỏi sau: Nếu có một cách để biến yếu tố này thành yếu tố bên ngoài, thì nó sẽ là gì? Chúng ta có thể làm như thế nào? Điều này sẽ giúp xác định được đâu là yếu tố tiềm năng có cơ hội chuyển đổi trước hoặc sau quá trình changover [9]. Bước 5: Tối ưu hóa các yếu tố còn lại Trong bước này, các yếu tố còn lại được xem xét với mục tiêu tối ưu hóa và đơn giản hóa để chúng có thể được hoàn thành trong thời gian ngắn hơn. Ưu tiên hàng đầu nên được dành cho các yếu tố bên trong để hỗ trợ mục tiêu chính là rút ngắn thời gian chuyển đổi.

Đối với mỗi yếu tố, nhóm nên đặt các câu hỏi sau: Làm thế nào để hoàn thành yếu tố này trong thời gian ngắn hơn? Chúng ta có thể đơn giản hóa yếu tố này như thế nào? 9 Kết quả của bước này chính là tạo ra tài liệu hướng dẫn các công việc đã được cập nhật và chuẩn hóa trong quá trình chuyển đổi. Điều quan hơn hết là đào tạo quy trình mới cho tất cả các nhân viên có liên quan với mục đích không chỉ dừng ở việc giảm thời gian chuyển đổi mà còn tạo ra thói quen làm việc hằng ngày để duy trì sự cải tiến liên tục [9]. Lợi ích phương pháp chuyển đổi nhanh Chi phí sản xuất thấp hơn: Thời gian chuyển đổi nhanh hơn giúp giảm thời gian ngừng hoạt động của máy móc và thiết bị, từ đó giảm chi phí sản xuất. Kích thước lô nhỏ hơn: Thời gian chuyển đổi nhanh hơn cho phép thay đổi các đơn hàng thường xuyên hơn Cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng: Kích thước lô nhỏ hơn cung cấp sự linh hoạt trong lập kế hoạch sản xuất, giúp đáp ứng nhu cầu đặc biệt từ khách hàng một cách hiệu quả hơn Mức tồn kho thấp hơn: Kích thước lô nhỏ hơn dẫn đến mức tồn kho thấp hơn Khởi động mượt mà hơn: Việc tiêu chuẩn hóa quy trình chuyển đổi giúp cải thiện tính nhất quán và chất lượng của sản phẩm, từ đó tạo ra sự khởi đầu mượt mà hơn cho quy trình sản xuất [7].

Tổng quan về kỹ thuật nghiên cứu thời gian (Time study) 2. Khái niệm kỹ thuật nghiên cứu thời gian Time study là kỹ thuật quan sát trực tiếp và đo lường thời gian cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Trong time study, toàn bộ nhiệm vụ được chia thành các hoạt động nhỏ được gọi là yếu tố. Thời gian cần thiết để thực hiện mỗi yếu tố được ghi lại.

Điều này dẫn đến việc ước tính thời gian cần thiết để thực hiện mỗi nhiệm vụ [11]. Mục đích của time study là xác định thời gian tiêu chuẩn mà công nhân với kỹ năng và khả năng cụ thể cần để thực hiện nhiệm vụ để biết số lượng công nhân, số lượng máy móc, thời gian Lead Time… 10 2. Lợi ích và thử thách kỹ thuật Time study ❖ Lợi ích của kỹ thuật Time study: + Tối ưu hóa quy trình sản xuất: Time study giúp xác định các bước trong quy trình sản xuất mà có thể được cải thiện hoặc tối ưu hóa để tăng cường hiệu suất và năng suất. + Giảm lãng phí và tăng hiệu quả: Bằng cách nhận biết và loại bỏ các hoạt động không cần thiết hoặc không hiệu quả, time study giúp giảm lãng phí và tăng hiệu quả trong sử dụng tài nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cải tiến quy trình thay màu trong phun ép nhựa bằng SMED tại Framas Việt Nam" tập trung vào việc áp dụng phương pháp SMED (Single-Minute Exchange of Die) để tối ưu hóa quy trình thay đổi màu sắc trong sản xuất nhựa. Nhờ đó, thời gian chuyển đổi được rút ngắn đáng kể, tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Tài liệu này cung cấp các bước chi tiết để triển khai SMED, đồng thời phân tích lợi ích cụ thể mà doanh nghiệp đạt được, từ đó giúp độc giả hiểu rõ cách áp dụng phương pháp này vào thực tế.

Để mở rộng kiến thức về các giải pháp cải tiến quy trình sản xuất, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh áp dụng phương pháp phân tích bản đồ giá trị Value Stream Mapping trong Lean để tinh gọn quy trình sản xuất hạt nêm Ajingon tại công ty Ajinomoto Việt Nam. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật công nghiệp ứng dụng giải pháp 6 Sigma cải thiện chất lượng sản phẩm tại dây chuyền sản xuất thiết bị điện cũng là một tài liệu hữu ích để tìm hiểu về các phương pháp nâng cao hiệu quả sản xuất. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật công nghiệp nghiên cứu xây dựng chuyền may tinh gọn cho dòng sản phẩm quần tây sẽ mang đến góc nhìn mới về việc áp dụng Lean trong các ngành sản xuất khác.