Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công tác quản trị doanh nghiệp hiện đại, nhiều đơn vị trong khối sản xuất và dịch vụ thường tập trung nguồn lực vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc triển khai các chính sách cạnh tranh về giá mà chưa quan tâm đúng mức đến việc kiến tạo môi trường làm việc thuận lợi, sạch sẽ và an toàn cho người lao động. Thực tế cho thấy, không gian làm việc thiếu ngăn nắp không chỉ làm suy giảm tinh thần làm việc, giảm năng suất lao động mà còn cản trở việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững.

Phương pháp 5S (Sàng lọc – Sắp xếp – Sạch sẽ – Săn sóc – Sẵn sàng) có nguồn gốc từ Nhật Bản và đã được chứng minh hiệu quả tại nhiều quốc gia như Singapore, Hungary, Ba Lan, Thái Lan, Trung Quốc... Tại Việt Nam, nhiều tổ chức đã tiếp cận và triển khai 5S; tuy nhiên, kết quả đạt được ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, đối phó và thiếu tính bền vững. Tại Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank), dù quy trình 5S đã được đưa vào áp dụng từ nhiều năm, việc duy trì vẫn gặp nhiều trở ngại. Tình trạng cán bộ nhân viên (CBNV) thực hiện dọn dẹp mang tính chất đối phó khi có đợt kiểm tra từ cấp trên, nhồi nhét tài liệu vào kho chứa và để tình trạng bừa bộn tái diễn sau kiểm tra vẫn tồn tại, khiến 5S chưa trở thành thói quen tự giác hằng ngày.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Hồ Thị Kim đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện quy trình 5S trong quản lý chất lượng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội MBBank Chi nhánh Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh" dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Thanh Nga tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2022).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở phân tích thực trạng triển khai quy trình 5S trong quản lý chất lượng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội MBBank – Chi nhánh Quận 12, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình 5S tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • (1) Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến quy trình 5S trong quản lý chất lượng tại nơi làm việc của các ngân hàng thương mại.
    • (2) Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai quy trình 5S trong quản lý chất lượng tại MBBank Chi nhánh Quận 12.
    • (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả duy trì quy trình 5S tại chi nhánh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình 5S trong quản lý chất lượng tại MBBank Chi nhánh Quận 12.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung đánh giá thực trạng triển khai và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình 5S trong quản lý chất lượng nơi làm việc tại văn phòng chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội MBBank – Chi nhánh Quận 12 (Số 312 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình quan sát, khảo sát và thu thập dữ liệu báo cáo được tiến hành từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình nhân sự, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021. Định hướng và giải pháp hoàn thiện được xây dựng cho giai đoạn 2023 – 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên hai cấu phần trọng tâm: lý thuyết về ngân hàng thương mại và lý thuyết quản lý chất lượng theo phương pháp 5S.

Về ngân hàng thương mại (NHTM), tác giả tổng hợp các định nghĩa pháp lý và học thuật, bao gồm Đạo luật Ngân hàng Pháp (1941), Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam (2010) và Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ. Tác giả làm rõ bản chất của NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ vì mục tiêu lợi nhuận thông qua việc tiếp nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán, đồng thời hệ thống hóa 4 chức năng nền tảng: chức năng trung gian tín dụng, chức năng trung gian thanh toán, chức năng tạo tiền và chức năng thủ quỹ.

Về quy trình 5S trong quản lý chất lượng, nghiên cứu trình bày lịch sử hình thành từ đầu những năm 1980 tại nhà máy sản xuất của hãng xe Toyota (Nhật Bản) và sự lan tỏa quốc tế từ năm 1986 thông qua chuyên gia Kazuo. Khái niệm và nội dung cốt lõi của 5 bước trong quy trình 5S được chuẩn hóa bao gồm:

Bước 5S Tên tiếng Nhật Nội dung triển khai theo chuẩn lý thuyết
S1: Sàng lọc Seiri Xem xét, phân loại, tách biệt vật dụng cần thiết và không cần thiết; loại bỏ hoặc thanh lý vật dụng thừa thãi; sử dụng công cụ dán nhãn đỏ đối với vật dụng chưa xác định.
S2: Sắp xếp Seiton Bố trí, sắp đặt các vật dụng cần thiết theo trật tự khoa học, dễ thấy, dễ lấy, dễ trả lại; tuân thủ nguyên tắc tần suất sử dụng và gắn nhãn định danh.
S3: Sạch sẽ Seiso Vệ sinh định kỳ hàng ngày môi trường làm việc, thiết bị, máy móc và dữ liệu máy tính; gắn hoạt động làm sạch với việc tự kiểm tra và phát hiện bất thường.
S4: Săn sóc Seiketsu Duy trì và chuẩn hóa các kết quả của Sàng lọc, Sắp xếp và Sạch sẽ; thiết lập quy chế, bảng phân công, tiêu chí đánh giá và cơ chế thi đua, khen thưởng.
S5: Sẵn sàng Shitsuke Giáo dục, huấn luyện nhằm rèn luyện ý thức tự giác tuân thủ các quy định 5S, biến hành vi thành thói quen và văn hóa tổ chức.

Nghiên cứu cũng làm rõ hệ thống mục tiêu QCDME của 5S bao gồm: Chất lượng (Quality), An toàn (Safety), Chi phí (Cost), Giao hàng (Delivery), Tinh thần (Mind) và Môi trường (Environment); cùng với 4 nhân tố quyết định thành công: sự cam kết của ban lãnh đạo, công tác đào tạo huấn luyện, sự tự nguyện tham gia của CBNV và việc lặp lại chu trình 5S với tiêu chuẩn ngày càng nâng cao.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo sử dụng lao động các năm 2019, 2020, 2021 do MBBank Chi nhánh Quận 12 cung cấp; khai thác dữ liệu từ website chính thức của MBBank; tổng hợp tài liệu chuyên khảo, khóa luận tốt nghiệp lưu trữ tại thư viện và nguồn tài nguyên số của Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Phương pháp thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Mô tả các tiêu chuẩn, yếu tố thực tế của quy trình 5S thông qua các chỉ số thống kê (giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất, trung vị, phương sai...).
  • Phương pháp so sánh: So sánh biến động lao động, nguồn vốn, doanh thu, chi phí và lợi nhuận của chi nhánh qua 3 năm (2019 – 2021); so sánh hiện trạng trước và sau khi thực hiện các bước 5S; so sánh kết quả đánh giá giữa các đợt/kỳ/quý.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa quy trình quản lý chất lượng nội bộ với hiệu quả hoạt động kinh doanh, phân tích các rào cản ảnh hưởng đến việc duy trì 5S tại đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về ngân hàng thương mại và quy trình 5S trong quản lí chất lượng tại nơi làm việc

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về hoạt động ngân hàng thương mại và quy trình 5S, đồng thời tổng kết các bài học thực tiễn tại Việt Nam.

Tác giả phân tích chi tiết quy trình 5 bước thực hiện 5S trong quản trị văn phòng, các bước lên kế hoạch, tổ chức thực hiện và công tác kiểm tra, đánh giá định kỳ thông qua bằng chứng trực quan (hình ảnh chụp thực tế khu vực làm việc). Chương 1 cũng trình bày bức tranh tổng quan về hệ thống ngân hàng Việt Nam (gồm 49 ngân hàng với 31 ngân hàng TMCP, theo thống kê tác giả thu thập) và mức tăng trưởng giá trị thương hiệu đạt 753% theo đánh giá của Brand Finance.

Đặc biệt, tác giả phân tích kinh nghiệm áp dụng 5S kết hợp tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và phong trào Kaizen tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank). Kinh nghiệm từ VietinBank cho thấy vai trò quan trọng của cổng thông tin nội bộ trong việc truyền thông, giám sát trực quan và chuẩn hóa cách bố trí quầy giao dịch nhằm giảm thiểu thao tác thừa. Ngoài ra, chương này điểm qua các công trình nghiên cứu đi trước của Nguyễn Quốc Khánh và Lê Ngọc Liêm (2018), Lê Thị Kim Anh (2018), Nguyễn Thị Thu Ba (2019), Nguyễn Thị Mơ (2020) và Phạm Thị Kiều Linh (2021) để xác lập khoảng trống nghiên cứu cho đề tài.

Chương 2: Thực trạng triển khai quy trình 5S trong quản lý chất lượng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội MBBank - Chi nhánh Quận 12 TP Hồ Chí Minh

Chương 2 đi sâu vào phân tích đơn vị khảo sát thực tế. Tác giả khái quát quá trình hình thành và phát triển của MBBank từ năm 1994 (khởi đầu với 25 nhân sự theo Giấy phép số 0054/NH-GP ngày 30/09/1994, sau đó đổi sang Giấy phép số 100/GP-NHNN ngày 16/10/2018, đăng ký doanh nghiệp mã số 0100283873 thay đổi lần thứ 46 ngày 14/08/2020). Tại thời điểm năm 2018, MBBank đạt vốn điều lệ 21.605 nghìn tỷ đồng và tổng tài sản 362.325 nghìn tỷ đồng, định hướng chiến lược giai đoạn 2022 – 2026 với tầm nhìn "Trở thành doanh nghiệp số - Tập đoàn tài chính dẫn đầu".

Tại MBBank Chi nhánh Quận 12 (thành lập tại 312 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12), cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc và 3 Phó Giám đốc), Phòng Kế toán và Dịch vụ khách hàng (giao dịch viên, kiểm soát viên) cùng các phòng ban chức năng thực hiện đầy đủ nghiệp vụ tín dụng, huy động vốn, thanh toán và ngân quỹ.

Chương này trình bày các dữ liệu thực trạng thông qua các bảng biểu và hình ảnh:

  • Đánh giá tình hình sử dụng lao động giai đoạn 2019 – 2021 (Bảng 2.1).
  • Phân tích biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của chi nhánh qua 3 năm (Bảng 2.2 và Bảng 2.3).
  • Đánh giá chi tiết từng khâu thực hiện 5S tại chi nhánh: quy trình sàng lọc hồ sơ, sắp xếp tài liệu tại quầy giao dịch và kho lưu trữ, công tác vệ sinh không gian làm việc (Hình 2.3 đến Hình 2.6 minh họa trực quan trước và sau khi thực hiện "Sắp xếp" và "Sạch sẽ").
  • Nhận diện những hạn chế chủ yếu: Sau thời gian đầu phát động, việc thực hiện 5S bị chùng xuống; CBNV chỉ dọn dẹp khi có thông báo kiểm tra từ hội sở hoặc ban giám đốc; tài liệu chưa được phân loại triệt để; thiếu hụt ban chuyên trách 5S và tần suất kiểm tra định kỳ bị gián đoạn.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình 5S trong quản lý chất lượng tại Ngân hàng TMCP Quân Đội MBBank - Chi nhánh Quận 12 TP Hồ Chí Minh

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình 5S tại chi nhánh trong giai đoạn 2023 – 2025:

  1. Khôi phục và duy trì tần suất đánh giá, kiểm tra thực hiện 5S: Thiết lập lại cơ chế kiểm tra định kỳ (hàng tuần/hàng tháng) kết hợp kiểm tra đột xuất, sử dụng bảng tiêu chí chấm điểm trực quan (Bảng 3.1: Bảng đề xuất tần suất kiểm tra đánh giá).
  2. Thành lập ban chuyên môn về 5S tại chi nhánh: Xây dựng một ban phụ trách chuyên trách có nhiệm vụ lập kế hoạch, ban hành hướng dẫn nghiệp vụ và theo dõi quá trình thực thi 5S tại từng phòng ban.
  3. Tăng số lượng thành viên của ban 5S: Bổ sung đại diện từ tất cả các bộ phận (dịch vụ khách hàng, tín dụng, kế toán, hành chính) vào ban 5S nhằm phân bổ đều trách nhiệm giám sát.
  4. Đảm bảo nguồn tài chính cho hoạt động 5S: Bố trí ngân sách hợp lý cho việc trang bị công cụ nhận diện, bảng biểu, tủ kệ lưu trữ chuẩn hóa và quỹ khen thưởng dành cho các cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc.
  5. Đảm bảo kiến thức và đào tạo về quy trình 5S cho đội ngũ CBNV: Tổ chức các lớp tập huấn định kỳ, lồng ghép nội dung 5S vào chương trình đào tạo nội bộ cho nhân viên mới để xây dựng ý thức tự giác và xóa bỏ tư duy đối phó.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu và thông tin thực tế được ghi nhận:

Hạng mục Kết quả và nội dung ghi nhận từ nghiên cứu
Phân tích cơ sở thực tiễn Làm rõ hiện trạng áp dụng 5S tại hệ thống NHTM Việt Nam; trích dẫn kinh nghiệm chuẩn hóa không gian làm việc, ISO 9001:2015 và cổng thông tin nội bộ từ VietinBank.
Phân tích hoạt động chi nhánh Tổng hợp cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị của MBBank Chi nhánh Quận 12 (Ban Giám đốc gồm 1 Giám đốc, 3 Phó Giám đốc) và phân tích tình hình nhân sự, tài chính qua các năm 2019 – 2021.
Nhận diện điểm nghẽn 5S Chỉ ra nguyên nhân khiến 5S suy giảm hiệu quả: tâm lý đối phó của CBNV, thiếu ban chuyên môn trực tiếp đôn đốc, tần suất kiểm tra chưa duy trì liên tục và tài liệu chứng từ phát sinh lớn chưa được tiêu chuẩn hóa khâu sàng lọc.
Hệ thống giải pháp Đưa ra 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ gắn liền với bảng đề xuất tần suất kiểm tra và cơ chế phân bổ ngân sách, đào tạo nhân sự cho giai đoạn 2023 – 2025.
Kiến nghị thể chế Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (về hành lang pháp lý chất lượng dịch vụ) và Hội sở MBBank (về việc phân bổ ngân sách và ban hành sổ tay hướng dẫn 5S thống nhất).

Về mặt đóng góp, đề tài đã cụ thể hóa mô hình lý thuyết 5S vào môi trường văn phòng giao dịch của một chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu không dừng lại ở mô tả định tính chung chung mà gắn việc thực hiện 5S với công tác quản lý chứng từ, an toàn thông tin khách hàng và nâng cao hiệu suất làm việc của đội ngũ giao dịch viên, kiểm soát viên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định phản ánh đúng phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian khảo sát: Quá trình quan sát và thu thập dữ liệu thực tế tại MBBank Chi nhánh Quận 12 diễn ra trong thời gian tương đối ngắn (từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022). Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính dừng lại ở mốc 2019 – 2021.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài chỉ tập trung khảo sát tại một đơn vị cơ sở là Chi nhánh Quận 12, do đó các phát hiện và giải pháp mang tính đặc thù cao cho mô hình chi nhánh cấp quận, chưa bao quát toàn bộ các chi nhánh/phòng giao dịch có quy mô và địa bàn khác nhau của MBBank.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khảo sát định lượng trên diện rộng với mẫu khảo sát lớn hơn, đo lường sự hài lòng của khách hàng và CBNV trước và sau khi chuẩn hóa 5S.
  • Đánh giá thực nghiệm hiệu quả của 5 nhóm giải pháp đề xuất sau khi triển khai áp dụng thực tế trong khung thời gian định hướng 2023 – 2025.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chất lượng và Tài chính – Ngân hàng có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (case study), cấu trúc luận văn tốt nghiệp và cách thức phân tích quy trình 5S trong môi trường văn phòng dịch vụ (phi sản xuất).
  • Cán bộ quản lý chi nhánh ngân hàng: Các nhà quản trị ngân hàng thương mại, trưởng phòng giao dịch, cán bộ phụ trách hành chính – nhân sự có thể tham khảo bảng đề xuất tần suất kiểm tra đánh giá, cơ cấu thành lập ban 5S và các tiêu chí chấm điểm trực quan để áp dụng tại đơn vị.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Phần phân tích chi tiết quy trình 5 bước thực hiện 5S tại Chương 1, hình ảnh so sánh trước/sau tại Chương 2 và hệ thống bảng biểu đề xuất kiểm tra tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và trong khoảng thời gian nào?
Đề tài nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Quân Đội MBBank – Chi nhánh Quận 12 (địa chỉ: Số 312 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh). Dữ liệu báo cáo và quan sát thực tế được thu thập từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022; số liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2019 – 2021; các định hướng giải pháp hướng tới giai đoạn 2023 – 2025.

2. Bất cập lớn nhất trong việc thực hiện 5S tại MBBank Chi nhánh Quận 12 được tác giả chỉ ra là gì?
Bất cập lớn nhất là việc thực hiện quy trình 5S của cán bộ nhân viên còn mang tính chất đối phó mỗi khi có đợt thanh tra, kiểm tra từ cấp trên. Nhân viên tạm thời cất giấu hồ sơ, giấy tờ bừa bộn vào góc tủ hoặc nhà kho để đối phó, sau khi kiểm tra xong thì tình trạng lộn xộn lại tái diễn, khiến 5S chưa trở thành thói quen tự giác hàng ngày.

3. Tác giả đã đề xuất những giải pháp trọng tâm nào ở Chương 3 để khắc phục tình trạng trên?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chính: (1) Khôi phục tần suất đánh giá, kiểm tra định kỳ và đột xuất của ban đánh giá 5S; (2) Thành lập ban chuyên môn phụ trách 5S; (3) Tăng số lượng thành viên đại diện các phòng ban trong ban 5S; (4) Đảm bảo nguồn tài chính cho hoạt động 5S và công tác thi đua, khen thưởng; (5) Tăng cường đào tạo, tập huấn kiến thức 5S cho đội ngũ cán bộ nhân viên.

4. Mô hình thực tiễn nào tại Việt Nam được tác giả trích dẫn làm bài học kinh nghiệm cho đề tài?
Tác giả trích dẫn bài học kinh nghiệm áp dụng 5S kết hợp tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và phương pháp Kaizen tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank), trong đó nổi bật là việc triển khai cổng thông tin nội bộ để truyền thông chỉ đạo và chuẩn hóa phương pháp sắp xếp tại các phòng giao dịch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Kim đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phương pháp 5S và phân tích sâu sát thực trạng áp dụng trong quản lý chất lượng tại MBBank Chi nhánh Quận 12. Công trình chỉ rõ nguyên nhân của tình trạng thực hiện mang tính hình thức, đối phó và sự gián đoạn trong công tác kiểm tra, giám sát sau thời gian dài triển khai. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp thiết thực cho giai đoạn 2023 – 2025 nhằm kiện toàn ban chuyên môn, duy trì kỷ luật đánh giá và đẩy mạnh đào tạo nội bộ. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và các nhà quản lý trong việc nâng cao chất lượng môi trường làm việc tại các ngân hàng thương mại.