Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng luôn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu thu nhập của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM CP) tại Việt Nam, song đi kèm với đó là rủi ro tín dụng mang tính hệ thống. Tính đến cuối quý III/2020, tỷ lệ nợ xấu toàn ngành ngân hàng lên đến 2,14%, trong khi chỉ một số ngân hàng lớn như Vietcombank (0,6%), Techcombank (0,5%), Vietinbank (0,94%) duy trì được mức dưới 1%. Tình trạng phổ biến được mô tả là "ngân hàng thừa vốn, doanh nghiệp thiếu vốn" xuất phát từ rào cản tiếp cận vốn lẫn yêu cầu kiểm soát chất lượng khoản vay từ phía ngân hàng. Trước bối cảnh đó, tác giả nhận định việc hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp là một trong những biện pháp then chốt để hạn chế nợ xấu và nâng cao chất lượng tín dụng bền vững.

Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) được đánh giá là chủ thể thận trọng trong hoạt động tín dụng, được Moody's Investors Service xếp hạng B2 từ năm 2016 và nâng bậc vào năm 2019, đứng trong nhóm xếp hạng cao nhất tại Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước về công tác phân tích tài chính tại OCB đều sử dụng số liệu cũ hoặc tập trung vào chi nhánh tại TP.HCM và miền Trung, chưa có tài liệu nghiên cứu cụ thể về khu vực Hà Nội, đặc biệt là PGD Nguyễn Trãi trong giai đoạn 2018–2020.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận liên quan đến phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại NHTM.
  2. Nhận xét, đánh giá thực trạng công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại OCB – PGD Nguyễn Trãi, chỉ ra điểm mạnh và hạn chế cần khắc phục.
  3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại OCB – PGD Nguyễn Trãi.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại NHTM CP.

Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn tại OCB – PGD Nguyễn Trãi (238B–240 Đường Nguyễn Trãi, Xã Trung Văn, Huyện Từ Liêm, Hà Nội), giai đoạn 2018–2020, có cập nhật số liệu đến quý I năm 2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên định nghĩa phân tích tài chính doanh nghiệp từ giáo trình Phân tích tài chính doanh nghiệp của TS. Lê Thị Xuân (2016): "Phân tích tài chính doanh nghiệp là một quá trình kiểm tra, xem xét các số liệu về tài chính hiện hành và trong quá khứ của doanh nghiệp nhằm mục đích đánh giá thực trạng tài chính, dự tính các rủi ro và tiềm năng tương lai." Quy trình tín dụng doanh nghiệp tại OCB được điều chỉnh theo Quyết định số 114/2012/QĐ–OCB ngày 23/02/2012 về Ban hành quy trình kinh doanh cho cán bộ quan hệ khách hàng doanh nghiệp. Đây là văn bản nội bộ quy định toàn bộ cơ sở, yêu cầu tài liệu, quy trình và nội dung phân tích.

Khóa luận cũng tham chiếu một số nghiên cứu tiền nhiệm: luận văn thạc sĩ của Hoàng Ngọc Minh Hiếu (2013) về OCB – Chi nhánh Trung Việt, luận văn thạc sĩ của Hà Thị Tuyết Nhung (2015) về HDBank – Chi nhánh Đà Nẵng, và khóa luận của Vũ Thị Phương Anh (2018) về OCB – Chi nhánh Hải Phòng.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp hai nhóm phương pháp:

  • Phương pháp thu thập thông tin: kết hợp tài liệu học thuật, giáo trình kinh tế và dữ liệu thực tế thu thập trong thời gian thực tập tại PGD Nguyễn Trãi; áp dụng phương pháp duy vật biện chứng và đối chiếu lịch sử.
  • Phương pháp phân tích: so sánh (ngang, dọc), phân tích tổng hợp, hệ thống hóa lý luận gắn với thực trạng để rút ra kết luận và đề xuất giải pháp.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả kinh doanh dịch vụ khách hàng MSME, báo cáo huy động vốn, báo cáo cho vay, báo cáo nợ quá hạn của OCB – PGD Nguyễn Trãi giai đoạn 2019–2021; hồ sơ tài chính của khách hàng điển hình (Công ty TNHH Cơ điện lạnh KTECK Việt Nam); dữ liệu CIC và báo cáo quản trị nhân lực nội bộ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận. Tác giả lần lượt trình bày sự cần thiết của công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp đối với NHTM — từ việc kiểm soát nợ xấu, xếp hạng tín dụng, trích lập dự phòng đến duy trì quan hệ khách hàng dài hạn.

Chương phân tích bốn nhóm nguồn thông tin: Bảng cân đối kế toán (BCDKT), Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (BCLCTT) và Thuyết minh BCTC — cùng với các thông tin phi tài chính về nền kinh tế, ngành và đặc điểm doanh nghiệp. Quy trình phân tích được trình bày gồm bốn bước: lập kế hoạch phân tích → thu thập và xử lý thông tin → phân tích, đánh giá → kết luận và ra quyết định.

Năm phương pháp phân tích được trình bày chi tiết kèm công thức: (1) phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối, dọc, ngang); (2) phương pháp tỷ số theo bốn nhóm chỉ tiêu — khả năng thanh toán, cơ cấu nguồn vốn, hiệu suất hoạt động, khả năng sinh lời; (3) phương pháp Dupont phân tích ROA và ROE — phát minh bởi F. Donaldson Brown; (4) phương pháp xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố (thay thế liên hoàn, số chênh lệch); (5) phương pháp cân đối. Phần cuối chương phân tích các nhân tố chủ quan (quy trình, nguồn thông tin, trình độ cán bộ) và khách quan (chất lượng BCTC khách hàng, hệ thống chỉ tiêu trung bình ngành) ảnh hưởng đến chất lượng công tác phân tích.

Chương 2: Thực trạng phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại OCB – PGD Nguyễn Trãi

Chương mở đầu bằng giới thiệu OCB: thành lập ngày 10/06/1996, vốn điều lệ ban đầu 70 tỷ đồng, hiện có hơn 200 chi nhánh và PGD trên toàn quốc. OCB trở thành ngân hàng đầu tiên triển khai Basel II toàn hệ thống năm 2017, được Forbes xếp hạng thứ 4 trong 10 NHTM CP kinh doanh hiệu quả nhất và nhận danh hiệu "Ngân hàng chuyển đổi số tốt nhất Việt Nam 2020" từ tạp chí IFM. PGD Nguyễn Trãi thành lập năm 2002, phụ trách một khu vực địa lý rộng tại Nam Từ Liêm và lân cận; Trung tâm MSME có 6 nhân sự kinh doanh.

Về tình hình hoạt động, số liệu cho thấy:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 KH 2021
Quy mô huy động cuối kỳ (triệu đồng) 191.436 239.742 327.121
Quy mô cho vay cuối kỳ (triệu đồng) 134.693 171.731 415.876
Tỷ lệ nợ xấu — — 0,93%
Tỷ lệ nợ quá hạn (lũy kế Q1/2021) — — 0,16%

Năm 2020, lợi nhuận trước thuế của Trung tâm MSME đạt 6.212 triệu đồng; thu thuần từ lãi đạt 10.009 triệu đồng, trong đó thu từ cho vay chiếm 46% (4.599 triệu đồng) và thu từ huy động chiếm 31% (3.163 triệu đồng).

Quy trình phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại OCB – PGD Nguyễn Trãi gồm bốn bước: (1) kiểm tra thông tin và thẩm định độ tin cậy tài liệu qua CIC, đối chiếu sao kê giao dịch; (2) xem xét các khoản mục phát sinh bất thường hoặc chiếm tỷ trọng lớn; (3) xếp hạng tín dụng nội bộ trên website quản lý tín dụng của OCB, đánh giá cả yếu tố định tính lẫn định lượng với thang xếp hạng từ D2 (thấp nhất) đến B1 (cao nhất), yêu cầu tối thiểu đạt C2; (4) ra quyết định cấp tín dụng — yêu cầu tỷ lệ thu từ khách hàng qua OCB/mức cho vay phải trên 3% đối với khách hàng MSME tái vay.

Minh họa thực tế được thực hiện với Công ty TNHH Cơ điện lạnh KTECK Việt Nam qua 19 bảng số liệu bao gồm: BCDKT, BCKQKD, chỉ số cấu trúc tài chính, khả năng thanh toán, tốc độ tăng trưởng, dự kiến doanh thu theo công trình, cơ cấu chi phí, khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động, chất lượng công nợ phải thu, chất lượng công nợ phải trả, đánh giá hàng tồn kho, và xếp hạng khách hàng.

Đánh giá tổng thể xác định các điểm mạnh trong công tác phân tích hiện tại và chỉ ra các hạn chế cùng nguyên nhân, trong đó vấn đề chất lượng thông tin đầu vào từ BCTC của khách hàng (bao gồm cả trường hợp số liệu không phản ánh đúng thực tế) được xác định là hạn chế cốt lõi — tương đồng với phát hiện của Hoàng Ngọc Minh Hiếu (2013) tại OCB Chi nhánh Trung Việt.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại OCB – PGD Nguyễn Trãi

Chương trình bày mục tiêu hoạt động tín dụng năm 2021 của PGD Nguyễn Trãi: dư nợ cuối kỳ đặt kế hoạch 415.876 triệu đồng (tăng 142% so với 2020), dư nợ bình quân 287.658 triệu đồng (tăng 99%). Kế hoạch kiểm soát tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn được minh họa qua Biểu đồ 3.1 (cơ cấu nợ quá hạn) và Biểu đồ 3.2 (tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn năm 2020 và kế hoạch 2021).

Từ thực trạng phân tích, tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện và một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý, hướng đến cải thiện chất lượng thông tin đầu vào, nâng cao năng lực cán bộ và tối ưu quy trình phân tích.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu thực tế

OCB – PGD Nguyễn Trãi duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 1% (0,93% lũy kế đến Q1/2021) trong bối cảnh toàn ngành chịu áp lực lớn từ dịch bệnh. Lợi nhuận trước thuế năm 2020 đạt 6.212 triệu đồng; thu thuần từ lãi 10.009 triệu đồng. Quy mô huy động và cho vay đều tăng trưởng lần lượt khoảng 25% và 27% trong năm 2020 so với 2019. Tần suất tái phân tích tài chính khách hàng được gắn với chu kỳ tái cấp hạn mức 12 tháng một lần.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất các giải pháp xuất phát từ ba nhóm hạn chế được xác định: (1) nâng cao chất lượng kiểm tra và thẩm định tính trung thực của BCTC khách hàng; (2) mở rộng kênh thu thập thông tin đa chiều (CIC, sao kê tại nhiều ngân hàng, đối chiếu tờ khai thuế, thực địa); (3) nâng cao trình độ chuyên môn và tính khách quan của chuyên viên quan hệ khách hàng. Các kiến nghị hướng đến việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu trung bình ngành làm cơ sở tham chiếu, vốn đang là điểm thiếu hụt khách quan trong môi trường phân tích tín dụng tại Việt Nam.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nêu rằng các công trình trước về OCB đều có số liệu không còn mới và tập trung vào các địa bàn khác (TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng). Khóa luận này bổ sung nghiên cứu cập nhật (2018–2021) về một PGD cụ thể tại Hà Nội, nơi đặc điểm khách hàng chủ yếu là doanh nghiệp MSME trong lĩnh vực xây dựng — nhóm ngành có đặc thù chu kỳ thu hồi vốn dài và rủi ro riêng biệt.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng kiến thức còn hạn chế và thời gian thực tập có giới hạn, do đó bài viết còn nhiều thiếu sót. Văn bản không liệt kê cụ thể các hạn chế học thuật hay hướng mở trong phần riêng biệt.

Xét từ phạm vi nghiên cứu, có thể ghi nhận một số giới hạn tự nhiên của đề tài: nghiên cứu chỉ bao gồm một đơn vị (PGD Nguyễn Trãi) nên kết quả khó khái quát hóa cho toàn hệ thống OCB hay các NHTM CP khác; dữ liệu minh họa dừng ở một khách hàng điển hình (KTECK) nên chưa kiểm chứng tính đại diện; và việc thiếu hệ thống chỉ tiêu trung bình ngành tại Việt Nam — vốn được tác giả nêu là nhân tố khách quan — vẫn là hạn chế mang tính môi trường cần giải quyết ở tầm chính sách.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về tín dụng doanh nghiệp hoặc phân tích BCTC: phần Chương 1 cung cấp tổng hợp lý luận có hệ thống từ khái niệm đến quy trình và phương pháp; phần minh họa thực tế với KTECK ở Chương 2 cho thấy cách triển khai phân tích từng nhóm chỉ tiêu cụ thể.
  • Sinh viên làm đề tài về OCB hoặc NHTM CP tại Hà Nội: đây là một trong số ít nghiên cứu tập trung vào OCB – PGD Nguyễn Trãi với số liệu giai đoạn 2018–2021, có thể làm nền so sánh theo thời gian.
  • Người nghiên cứu về tín dụng MSME (doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa): Bảng 2.1 đến 2.5 và cơ cấu tổ chức Trung tâm MSME cung cấp thông tin về mô hình quản trị tín dụng theo phân khúc khách hàng của một NHTM CP đang hoạt động.
  • Cán bộ tín dụng mới vào nghề: quy trình bốn bước tại OCB và hệ thống tài liệu yêu cầu khách hàng cung cấp có thể làm tài liệu đối chiếu thực tiễn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tần suất phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp tại OCB – PGD Nguyễn Trãi là bao lâu một lần? Theo quy định nội bộ của OCB, tần suất phân tích gắn liền với chu kỳ tái cấp hạn mức tín dụng là 12 tháng một lần.

2. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của OCB gồm những mức nào và mức tối thiểu để được cấp tín dụng là gì? Thang xếp hạng gồm các mức: D2, D1, C2, C1, B2, B1 (cao nhất). Để được cấp tín dụng, khách hàng phải đạt tối thiểu mức C2 và không có nợ xấu từ nhóm 2 trở lên.

3. OCB – PGD Nguyễn Trãi yêu cầu điều kiện gì về dòng tiền giao dịch đối với khách hàng MSME tái vay? Tỷ lệ các khoản thu của khách hàng thông qua giao dịch tại OCB so với mức cho vay phải đạt trên 3% đối với khách hàng MSME đã vay vốn OCB trước đó.

4. Khách hàng doanh nghiệp chủ yếu đến vay vốn tại PGD Nguyễn Trãi thuộc lĩnh vực nào và tỷ lệ nợ xấu cuối quý I/2021 là bao nhiêu? Khách hàng doanh nghiệp tại PGD Nguyễn Trãi chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực xây dựng. Tỷ lệ nợ xấu lũy kế đến hết quý I/2021 là 0,93%, tỷ lệ nợ quá hạn là 0,16%.

5. Năm 2020, nguồn thu chính trong cơ cấu thu nhập của Trung tâm MSME tại PGD Nguyễn Trãi đến từ đâu? Thu thuần từ lãi chiếm tỷ trọng lớn nhất với 10.009 triệu đồng, trong đó thu từ cho vay đóng góp 4.599 triệu đồng (khoảng 46%), thu từ huy động 3.163 triệu đồng (khoảng 31%), và thu từ bảo lãnh 2.248 triệu đồng (khoảng 23%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lại Ngọc Hà thuộc ngành Tài chính – Ngân hàng, được thực hiện tại Học viện Ngân hàng (2021), nghiên cứu công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động tín dụng tại OCB – PGD Nguyễn Trãi giai đoạn 2018–2021. Khóa luận xây dựng khung lý luận bài bản từ khái niệm, quy trình đến các phương pháp phân tích, đồng thời đối chiếu với thực tiễn vận hành tại một PGD cụ thể thông qua số liệu hoạt động thực tế và minh họa phân tích khách hàng điển hình. Trên cơ sở đánh giá điểm mạnh và hạn chế của công tác hiện tại, tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, góp phần kiểm soát nợ xấu và phát triển tín dụng bền vững theo định hướng của OCB.