Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển nhanh nhờ các điều kiện kinh tế vĩ mô ổn định, sự gia tăng nhận thức bảo vệ sức khỏe của người dân sau đại dịch Covid-19, cùng việc thực thi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) từ ngày 01/08/2020. Bên cạnh đó, khung khổ pháp lý chuyên ngành liên tục được bổ sung và hoàn thiện qua các văn bản như Thông tư 89/2020/TT-BTC về dự phòng nghiệp vụ và Nghị định 03/2021/NĐ-CP (ban hành ngày 15/01/2021) cho phép doanh nghiệp bảo hiểm chủ động điều chỉnh tăng phí bảo hiểm lên đến 15% so với mức tính toán của Bộ Tài chính.

Tuy nhiên, kinh doanh bảo hiểm là ngành có mức độ rủi ro cao và tính chất nghiệp vụ phức tạp. Nhiều quy trình tại các doanh nghiệp trong nước vẫn còn mang tính hình thức, chưa được vận hành triệt để, dễ dẫn đến các nguy cơ trục lợi bảo hiểm, sai sót trong tư vấn và thất thoát tài sản.

Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life (MB Ageas Life) được thành lập theo Giấy phép số 74/GP/KDBH ngày 21/07/2016 của Bộ Tài chính, dưới hình thức liên doanh giữa Ngân hàng TMCP Quân đội (MB Bank), Tập đoàn Ageas (Bỉ) và Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Muang Thai (Thái Lan). Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng nhanh và có lãi chỉ sau 3 năm hoạt động, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) của đơn vị vẫn bộc lộ một số hạn chế do doanh nghiệp có thời gian hoạt động chưa dài. Do đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện KSNB tại công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa và khái quát cơ sở lý luận về KSNB trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, mô tả và đánh giá thực trạng hệ thống KSNB tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life.
  3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện KSNB tại đơn vị.

Khóa luận tập trung trả lời bốn câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý luận chung về KSNB trong doanh nghiệp bao gồm những nguyên tắc và bộ phận cấu thành nào?
  2. Thực trạng KSNB tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life đang được tổ chức và vận hành ra sao?
  3. Hệ thống KSNB tại công ty còn tồn tại những hạn chế nào và nguyên nhân từ đâu?
  4. Những giải pháp nào cần được áp dụng để hoàn thiện KSNB tại MB Ageas Life?
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo cứu thực tiễn tại MB Ageas Life với dữ liệu và tài liệu thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận vận dụng các chuẩn mực nghề nghiệp và khung lý thuyết quản trị rủi ro đã được công nhận:

  • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA): Ban hành kèm theo Thông tư 214/2012/TT-BTC ngày 06/12/2012 của Bộ Tài chính, tiếp cận KSNB dưới góc độ quy trình được thiết kế và duy trì bởi Ban quản trị, Ban Giám đốc và toàn thể nhân viên nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý về báo cáo tài chính, hiệu quả hoạt động và tuân thủ pháp luật.
  • Báo cáo COSO 2013: Khung kiểm soát nội bộ tích hợp của Ủy ban Thuộc Hội đồng Quốc gia Hoa Kỳ (COSO), chia KSNB thành 5 bộ phận cấu thành: Môi trường kiểm soát, Quy trình đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin, Giám sát các kiểm soát.
  • Mô hình Ba tuyến phòng thủ (Three Lines of Defense):
    • Tuyến 1: Các phòng ban vận hành, kinh doanh, nhân sự, hành chính trực tiếp nhận diện và giảm thiểu rủi ro tác nghiệp.
    • Tuyến 2: Bộ phận Quản trị rủi ro, Kiểm soát viên, Quản lý chất lượng xây dựng cơ chế và theo dõi việc tuân thủ.
    • Tuyến 3: Phòng Kiểm toán nội bộ (độc lập, trực thuộc Kiểm soát viên/Hội đồng quản trị) đánh giá toàn diện tính hiệu lực của hai tuyến trước.
  • Các nguyên tắc thiết kế KSNB: Nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc "bốn mắt" (kiểm tra chéo), cân nhắc lợi ích - chi phí, phân công phân nhiệm, phân chia trách nhiệm (bất kiêm nhiệm), thủ tục phê chuẩn đúng đắn, lưu trữ chứng từ sổ sách, bảo vệ vật chất, kiểm tra độc lập và phân tích rà soát.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích mô tả trường hợp (case study):

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp các thao tác vận hành nghiệp vụ, quy trình phê duyệt mua sắm, thanh lý tài sản và kiểm tra chứng từ tại các phòng ban của MB Ageas Life trong quá trình thực tập.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập, thống kê và tổng hợp từ Báo cáo tài chính (BCTC), Báo cáo thường niên (BCTN) của MB Ageas Life các năm 2019, 2020, 2021; các văn bản quy định nội bộ (quy chế mua sắm, quản lý tài sản, an toàn thông tin); báo cáo của Kiểm toán nội bộ; tài liệu khảo sát nhân sự; cùng các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tài chính và Chính phủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa các vấn đề mang tính lý luận về KSNB:

  • Khái niệm và mục tiêu: KSNB là một quá trình liên tục do con người vận hành, chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý chứ không thể đem lại sự đảm bảo tuyệt đối do các hạn chế cố hữu (lỗi con người, sự thông đồng, lạm quyền, cân nhắc chi phí - lợi ích, thủ tục lạc hậu đối với các nghiệp vụ không thường xuyên). Mục tiêu KSNB hướng tới 4 nhóm: mục tiêu chiến lược, mục tiêu thông tin tài chính, mục tiêu hoạt động và mục tiêu tuân thủ pháp luật.
  • Năm bộ phận cấu thành KSNB theo COSO:
    1. Môi trường kiểm soát: Thể hiện qua tính chính trực, giá trị đạo đức, cam kết năng lực, sự tham gia của ban quản trị, triết lý điều hành, cơ cấu tổ chức và chính sách nhân sự.
    2. Quy trình đánh giá rủi ro: Nhận diện, ước tính mức độ, đánh giá khả năng xảy ra và xác định hành động ứng phó rủi ro.
    3. Hoạt động kiểm soát: Soát xét quản lý, phân công bất kiêm nhiệm, ủy quyền phê chuẩn, kiểm soát xử lý thông tin, kiểm soát vật chất.
    4. Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin: Truyền thông hai chiều theo chiều dọc (từ trên xuống và phản hồi từ dưới lên) và chiều ngang (giữa các bộ phận và với bên ngoài).
    5. Giám sát các kiểm soát: Thực hiện qua giám sát thường xuyên và giám sát tách biệt.
  • Hệ thống 10 nguyên tắc thiết kế KSNB: Nhấn mạnh tính phân công trách nhiệm rõ ràng, kiểm soát độc lập và nguyên tắc bất kiêm nhiệm nhằm hạn chế rủi ro lạm quyền.

Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life

Chương 2 đi sâu khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp qua các nội dung:

1. Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021: MB Ageas Life ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu liên tục qua các năm, thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng doanh thu 2.422.000+ 2.366.042 (ước tính) 4.101.495 (ước tính)
- Doanh thu kinh doanh bảo hiểm thuần 2.295.000+ 2.240.000+ 3.909.000+
- Doanh thu hoạt động tài chính 73.300+ (2018-19) 125.000+ 190.000+
Tổng chi phí - - -
- Chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm 758.955 (2018) 897.569 1.198.000+
- Chi phí quản lý doanh nghiệp 210.000+ (2018) 304.000+ 372.000+
- Chi phí bán hàng 686.000+ (2018) 980.000+ 1.500.000+ (ước tính)
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) 205.000+ 282.070 265.805
Thuế TNDN phải nộp - 5.494 5.130
Lợi nhuận sau thuế (LNST) - 282.576 259.675

Ghi chú: Sau 3 năm hoạt động (năm 2019), công ty đã bắt đầu có lãi sớm hơn mức trung bình ngành (thường từ 5 đến 7 năm). Năm 2020-2021 chi phí bán hàng và quản lý tăng do đẩy mạnh mở rộng kênh đại lý, phát sinh chi phí phòng dịch Covid-19 và tăng cường đào tạo nhân sự.

2. Phân tích thực trạng 5 bộ phận KSNB tại công ty:

  • Môi trường kiểm soát: Ban hành bộ nội quy văn phòng, quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp, định hướng giá trị cốt lõi (Minh bạch – Tin cậy – Đoàn kết – Đam mê – Năng động), áp dụng phương pháp luận văn hóa linh hoạt (Agile). Tiêu chuẩn tuyển dụng yêu cầu trình độ từ đại học trở lên đối với nhân sự văn phòng và tốt nghiệp THPT trở lên đối với tư vấn viên. Thành lập Học viện Đào tạo MB Ageas Life (cho chiến lược 2022-2026), hợp tác với Korn Ferry khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên, đạt danh hiệu "Nơi làm việc tốt nhất châu Á" do HR Asia bình chọn ngày 08/10/2021. Khối Giải pháp sản phẩm được thành lập tháng 12/2021 để thúc đẩy chuyển đổi số qua E-App, E-Policy và Sales Portal.
  • Quy trình đánh giá rủi ro: Vận hành theo mô hình ba tuyến phòng thủ. Nhận diện các rủi ro cấp doanh nghiệp (tổ chức nhân sự, thiếu hụt kỹ năng ngoại ngữ và chuyên môn, rủi ro tăng trưởng nhanh gây quá tải hạ tầng CNTT) và rủi ro cấp hoạt động (trục lợi hồ sơ bồi thường bảo hiểm, tư vấn viên tư vấn sai lệch, đánh giá sai rủi ro hồ sơ bệnh án).
  • Hoạt động kiểm soát: Kiểm soát số hóa trên phần mềm SAP thông qua các mã giao dịch (Tcode):
    • ME51N: Tạo yêu cầu mua sắm (Purchase Request).
    • ME21N: Tạo đơn đặt hàng (Purchase Order) sau khi được cấp thẩm quyền phê duyệt.
    • MIGO: Điền thông tin biên bản bàn giao và nhập kho.
    • MIR7: Lập hóa đơn giá trị gia tăng.
    • ZFI03: Tạo số thanh toán chuyển sang Khối Tài chính - Kế toán.
    • Quy trình mua sắm: Phân định trách nhiệm giữa Phòng Hành chính, Khối CNTT, Phòng Thương hiệu - Marketing, Phòng Pháp chế và Khối Tài chính - Kế toán. Các gói mua sắm từ 250 triệu đồng trở lên bắt buộc thành lập Tổ mua sắm, mở thầu và chấm thầu với chữ ký của đơn vị yêu cầu, đơn vị mua sắm, Giám đốc Tài chính và Tổng Giám đốc.
    • Quy trình thanh lý tài sản cố định/CCDC: Gồm 5 bước; với tài sản có đơn giá trên 500 triệu đồng bắt buộc phải thuê đơn vị thẩm định giá độc lập bên ngoài trước khi chào bán cạnh tranh.
  • Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin: Triển khai quy định Bảo mật và an toàn thông tin, phân quyền truy cập dữ liệu hợp đồng trên SAP, báo cáo tiến độ dự án qua hệ thống thư điện tử nội bộ của Khối CNTT.
  • Giám sát các kiểm soát: Thực hiện qua hoạt động thẩm định BCTC năm 2021 của Phòng Kiểm toán nội bộ, lập báo cáo kiểm toán chuyên đề đối với sản phẩm bảo hiểm tín dụng và kiểm tra tiến độ dự án phần mềm quản lý tài sản.

3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế:

  • Ưu điểm: Cơ cấu tổ chức đầy đủ các ban bệ kiểm soát độc lập; quy trình phê duyệt mua sắm và thanh lý tài sản chặt chẽ, số hóa trên nền tảng SAP; chú trọng đào tạo nhân sự.
  • Hạn chế: Một số thủ tục còn phụ thuộc vào phê duyệt thủ công; công tác quản trị rủi ro tại tuyến cơ sở đôi khi chưa theo kịp tốc độ mở rộng mạng lưới đại lý; áp lực vận hành hệ thống CNTT khi triển khai đồng thời nhiều nền tảng số mới.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ thực trạng tại đơn vị:

  • Định hướng và nguyên tắc: Đảm bảo tính tuân thủ pháp luật, cân đối giữa chi phí kiểm soát và hiệu quả kinh tế, chuẩn hóa quy trình theo chu trình quản lý PCDA (Plan - Check - Do - Act).
  • Nhóm giải pháp theo 5 bộ phận KSNB:
    1. Hoàn thiện Môi trường kiểm soát: Tiếp tục chuẩn hóa năng lực tư vấn viên bảo hiểm, mở rộng các chương trình của Học viện đào tạo, tăng cường kiểm tra đột xuất việc chấp hành quy chế nội bộ.
    2. Hoàn thiện Đánh giá rủi ro: Xây dựng danh mục rủi ro chi tiết ở cấp quy trình tác nghiệp, đặc biệt là quy trình thẩm định hồ sơ bồi thường y tế và rủi ro an ninh mạng đối với dữ liệu khách hàng.
    3. Hoàn thiện Hoạt động kiểm soát: Tối ưu hóa phân quyền trên phần mềm SAP, kiểm soát chặt chẽ việc bàn giao tài sản, bổ sung các tiêu chí kiểm tra chéo (nguyên tắc 4 mắt) trong khâu xét duyệt bồi thường bảo hiểm.
    4. Hoàn thiện Hệ thống thông tin: Tăng cường tính bảo mật dữ liệu khách hàng trên E-App, E-Policy và Sales Portal; nâng cấp hạ tầng máy chủ để tránh nghẽn mạng trong các đợt phát hành hợp đồng cao điểm.
    5. Hoàn thiện Giám sát: Nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự Phòng Kiểm toán nội bộ, tăng tần suất kiểm toán đột xuất đối với các đại lý và chi nhánh.
  • Kiến nghị thực hiện: Đề xuất với ban lãnh đạo MB Ageas Life về việc cấp đủ ngân sách cho KSNB và kiến nghị cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính) tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ cho thị trường bảo hiểm nhân thọ số.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã mô tả chi tiết thực trạng vận hành KSNB tại một doanh nghiệp bảo hiểm liên doanh qua 5 bộ phận cấu thành của COSO 2013 và mô hình Ba tuyến phòng thủ.
  • Tổng hợp và đối chiếu được bức tranh tài chính của MB Ageas Life qua 3 năm (2019-2021), phản ánh tốc độ tăng trưởng doanh thu bảo hiểm đạt trên 3.909 tỷ đồng (2021) và LNTT đạt mức 205 tỷ đồng ngay từ năm 2019.
  • Làm rõ quy trình kiểm soát thực tế trên hệ thống thông tin quản lý SAP thông qua chuỗi mã lệnh thao tác (ME51N, ME21N, MIGO, MIR7, ZFI03) cùng các ngưỡng giá trị định lượng trong kiểm soát mua sắm (từ 250 triệu đồng) và thanh lý tài sản (từ 500 triệu đồng).

Giá trị đóng góp thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp một bộ giải pháp có tính gắn kết với thực tiễn hoạt động của MB Ageas Life, chỉ ra các điểm nghẽn trong kiểm soát rủi ro bán hàng, thẩm định bồi thường và an ninh thông tin.
  • Hệ thống hóa các căn cứ pháp lý cập nhật (Thông tư 89/2020/TT-BTC, Nghị định 03/2021/NĐ-CP) và chuẩn mực kiểm toán (Thông tư 214/2012/TT-BTC) liên quan trực tiếp đến công tác kiểm soát nội bộ ngành bảo hiểm tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ giới hạn phạm vi khảo sát dữ liệu tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life) trong mốc thời gian từ 2019 đến 2021. Phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và quan sát thực tế tại thời điểm thực tập, chưa triển khai các kỹ thuật phân tích định lượng chuyên sâu với cỡ mẫu lớn đối với hệ thống đại lý trên toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát đánh giá hiệu lực KSNB tại nhiều doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ khác nhau để so sánh; nghiên cứu sâu hơn về kiểm soát rủi ro công nghệ thông tin và an toàn an ninh dữ liệu trong bối cảnh các doanh nghiệp bảo hiểm đẩy mạnh mô hình phân phối kỹ thuật số (InsurTech).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Bảo hiểm: Tham khảo cấu trúc trình bày một đề tài KSNB bám sát khung lý thuyết COSO 2013 và mô hình ba tuyến phòng thủ gắn với doanh nghiệp tài chính đặc thù.
  • Nhà quản lý, cán bộ kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ tại các công ty bảo hiểm: Tham khảo mô hình phân công trách nhiệm trong quy trình mua sắm, các bước kiểm soát thanh lý tài sản cố định và việc thiết lập các điểm kiểm soát trên hệ thống ERP/SAP.

Câu hỏi thường gặp

1. MB Ageas Life được thành lập dựa trên sự liên doanh của những đối tác nào?
MB Ageas Life được thành lập ngày 21/07/2016 theo Giấy phép số 74/GP/KDBH của Bộ Tài chính, trên cơ sở liên doanh giữa 3 đối tác: Ngân hàng TMCP Quân đội (MB Bank - Việt Nam), Tập đoàn Ageas (Bỉ) và Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Muang Thai (Thái Lan).

2. Quy trình mua sắm và thanh toán trên phần mềm SAP tại MB Ageas Life sử dụng những mã giao dịch (Tcode) nào?
Quy trình được thực hiện tuần tự qua các mã giao dịch: tạo yêu cầu mua sắm Purchase Request (ME51N), tạo đơn đặt hàng Purchase Order (ME21N), điền biên bản bàn giao/nhập kho (MIGO), lập hóa đơn GTGT (MIR7), và tạo số thanh toán gửi kế toán (ZFI03).

3. Khóa luận nêu hạn mức giá trị nào đối với việc thành lập Tổ mua sắm và thuê định giá độc lập khi thanh lý tài sản tại MB Ageas Life?
Đối với hoạt động mua sắm, các gói mua sắm có giá trị từ 250 triệu đồng trở lên bắt buộc phải thành lập Tổ mua sắm, thực hiện thủ tục mở thầu và chấm thầu. Đối với hoạt động thanh lý tài sản cố định, tài sản có đơn giá từ 500 triệu đồng trở lên bắt buộc Hội đồng thanh lý phải thuê tổ chức định giá độc lập bên ngoài trước khi chào bán cạnh tranh.

4. Mô hình ba tuyến phòng thủ trong quản trị rủi ro tại MB Ageas Life được phân bổ như thế nào?
Tuyến thứ nhất gồm các khối kinh doanh, vận hành, CNTT, nhân sự, hành chính trực tiếp kiểm soát tuân thủ tác nghiệp; Tuyến thứ hai gồm Kiểm soát viên, Quản trị rủi ro, Quản lý chất lượng và Phòng Rủi ro & Tuân thủ thuộc Khối CNTT; Tuyến thứ ba là Phòng Kiểm toán nội bộ trực thuộc Kiểm soát viên/Hội đồng quản trị, hoạt động độc lập để đánh giá hai tuyến trước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Ngọc Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ theo khung COSO 2013 và mô hình ba tuyến phòng thủ. Bằng việc phân tích sâu thực trạng hoạt động và tài chính giai đoạn 2019-2021 tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ MB Ageas Life, tác giả đã chỉ rõ các điểm kiểm soát thực tế trên hệ thống SAP cũng như các quy trình quản lý tài sản, mua sắm và nhân sự. Các hạn chế được nhận diện là cơ sở xác đáng để khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện 5 bộ phận KSNB, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị rủi ro trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ.