Tổng quan về luận án

Bối cảnh đổi mới quản trị khu vực công tại Việt Nam đặt các đơn vị sự nghiệp công lập (SNCL) đứng trước yêu cầu cấp bách về chuyển đổi mô hình tự chủ tài chính theo Nghị định số 16/2015/NĐ-CP và áp dụng Chế độ kế toán hành chính sự nghiệp ban hành theo Thông tư số 107/2017/TT-BTC. Tại tỉnh Hải Dương, hệ thống các trường Cao đẳng đóng vai trò nòng cốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật nhưng đang đối mặt với sự phân hóa sâu sắc: một số đơn vị tự chủ tốt, mở rộng quy mô, trong khi nhiều trường hoạt động cầm chừng, mất cân đối thu - chi nghiêm trọng. Trong bối cảnh này, công trình nghiên cứu tiến sĩ của NCS. Nguyễn Trung Thành với đề tài "Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các trường Cao đẳng trên địa bàn tỉnh Hải Dương" (chuyên ngành Kế toán, mã số 9.01, Học viện Tài chính, hướng dẫn khoa học bởi PGS. TS. Nguyễn Ngọc Quang và TS. Vũ Thị Kim Anh) thể hiện tính tiên phong học thuật rõ nét.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể: các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào trường Đại học tự chủ (Nguyễn Thị Minh Hường, 2004; Phạm Thị Thu Thủy, 2012; Nguyễn Hữu Đồng, 2012; Tô Hồng Thiên, 2017) hoặc khối bệnh viện công lập (Bùi Thị Yến Linh, 2014; Nguyễn Thị Phương Anh, 2020), thiếu vắng một khung phân tích chuyên biệt cho khối cao đẳng nghề cấp tỉnh – nơi có quy trình vận hành dịch vụ đào tạo ngắn hạn linh hoạt, chịu ràng buộc kép giữa quản lý chi tiêu ngân sách nhà nước (NSNN) và cơ chế thị trường.

Luận án thiết lập hệ thống 5 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học:

  1. RQ1: Cơ sở lý luận về tổ chức công tác kế toán trong các đơn vị sự nghiệp công lập được xác lập dựa trên các nguyên tắc và mô hình nào?
  2. RQ2: Nội dung tổ chức công tác kế toán tiếp cận dưới góc độ "hệ thống thông tin" bao gồm những cấu phần cụ thể nào?
  3. RQ3: Những nhân tố khách quan và chủ quan nào tác động trực tiếp đến tổ chức công tác kế toán tại các trường Cao đẳng trên địa bàn tỉnh Hải Dương?
  4. RQ4: Thực trạng tổ chức công tác kế toán tại các trường Cao đẳng tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018–2019 bộc lộ những nút thắt và hạn chế gì so với yêu cầu tự chủ?
  5. RQ5: Hệ thống giải pháp đồng bộ nào giúp hoàn thiện tổ chức bộ máy, chứng từ, tài khoản, sổ sách, báo cáo và kiểm tra kế toán trong điều kiện ứng dụng công nghệ thông tin?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa chiều: Lý thuyết Hệ thống thông tin (Information Systems Theory - Leo, 1998), Lý thuyết Hành vi quản lý (Administrative Behavior Theory - Herbert A. Simon, 1978), Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory - Gerald et al., 2009), Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory - Otley, 1980) và Lý thuyết Đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1978). Về phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát toàn diện hệ thống chứng từ, tài khoản, báo cáo tài chính (BCTC) và báo cáo quyết toán (BCQT) giai đoạn 2009–2018, đi sâu vào thực trạng chuyển giao năm 2018–2019 tại toàn bộ các trường Cao đẳng trên địa bàn tỉnh Hải Dương. Ý nghĩa đột phá của luận án là xác lập mô hình tổ chức hệ thống thông tin kế toán kép (Dual-purpose Accounting Information System) tích hợp chặt chẽ giữa kế toán tài chính (KTTC) và kế toán quản trị (KTQT), cung cấp dữ liệu định lượng phục vụ tái cơ cấu giáo dục nghề nghiệp địa phương.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về kế toán công được luận án phân loại thành 3 dòng nghiên cứu chính:

Dòng thứ nhất tập trung vào khung pháp lý và sự hội tụ với Chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS). Các nghiên cứu quốc tế khẳng định IPSAS tạo nền tảng thống nhất cho việc đánh giá tình hình tài chính chính phủ (Brusca et al., 2013), tuy nhiên thành công chuyển đổi phụ thuộc vào mức độ cam kết chính trị, cơ sở hạ tầng công nghệ và năng lực nhân sự (Benito et al., 2007; Hamisi, 2012). Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu Hà Thị Ngọc Hà & Trần Khánh Lâm (2008), Đặng Thái Hùng (2011), Phạm Quang Huy (2010), Phạm Văn Khoan (2011) và Ngô Thanh Hoàng (2014) đã chỉ ra độ vênh lớn giữa Chế độ kế toán hành chính sự nghiệp dựa trên cơ sở dồn tích có điều chỉnh với thông lệ dồn tích toàn phần của IPSAS, đồng thời đề xuất lộ trình xây dựng Chuẩn mực kế toán công Việt Nam (VPSAS).

Dòng thứ hai nghiên cứu tổ chức kế toán trong các đơn vị HCSN tự chủ. Điển hình là Bùi Thị Yến Linh (2014) và Nguyễn Thị Phương Anh (2020) với các giải pháp cho ngành y tế, nhấn mạnh vào phân loại chi phí dịch vụ khám chữa bệnh; Đậu Thị Kim Thoa (2015) sử dụng mô hình 8 nhân tố xác định chất lượng thông tin kế toán tại các đơn vị sự nghiệp có thu TP.HCM, chứng minh vai trò quyết định của ban quản lý cấp cao và môi trường tổ chức.

Dòng thứ ba khảo sát các cơ sở giáo dục công lập. Nguyễn Thị Minh Hường (2004) và Phạm Thị Thu Thủy (2012) tập trung vào kế toán quản trị chi phí tại các trường đại học khối kinh tế; Nguyễn Hữu Đồng (2012) và Tô Hồng Thiên (2017) tiếp cận hệ thống thông tin kế toán trường đại học, chỉ ra 4 nhân tố chi phối then chốt: nhà quản lý điều hành, khung pháp lý, công nghệ thông tin và sự phê duyệt của Ban Giám hiệu.

Tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai quan điểm: quan điểm truyền thống xem kế toán công thuần túy là công cụ tuân thủ dự toán NSNN (quản lý đầu vào), đối lập với quan điểm quản trị công mới (New Public Management) đòi hỏi kế toán phải đo lường hiệu quả chi phí theo kết quả đầu ra.

Vị thế nghiên cứu của luận án được xác lập bằng việc lấp đầy khoảng trống về đối tượng trường Cao đẳng nghề cấp tỉnh. Khác với bậc đại học chủ yếu dựa vào tuyển sinh cử nhân chính quy dài hạn, các trường cao đẳng phải thích ứng thông qua hợp đồng đào tạo ngắn hạn, liên kết cung ứng lao động cho doanh nghiệp địa phương. Do đó, luận án so sánh trực tiếp với 4 mô hình cải cách kế toán công quốc tế: Mỹ (kết hợp chuẩn mực GASB/FASAB cho các cơ sở công lập), Canada (áp dụng khung chuẩn mực PSAB phân định rõ trách nhiệm giải trình), Nam Phi (chuyển đổi sang chuẩn mực GRAP trên nền tảng IPSAS) và Indonesia (lộ trình chuyển đổi từng bước từ tiền mặt sang dồn tích theo Nghị định số 71/2010). Từ đó, nghiên cứu định vị giải pháp hoàn thiện không chỉ nhằm thỏa mãn kiểm soát NSNN mà còn tối ưu hóa hiệu quả kinh tế nội bộ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm 5 lý thuyết nền tảng trong bối cảnh đơn vị sự nghiệp giáo dục nghề nghiệp công lập tại một nền kinh tế chuyển đổi:

  • Lý thuyết Hệ thống thông tin (Leo, 1998): Được mở rộng từ việc mô tả kỹ thuật xử lý dữ liệu đơn thuần thành khung phân tích tích hợp 4 cấu phần khép kín: Tổ chức thu thập chứng từ ban đầu $\rightarrow$ Tổ chức xử lý qua tài khoản và sổ sách $\rightarrow$ Tổ chức cung cấp báo cáo đa mục tiêu (KTTC và KTQT) $\rightarrow$ Tổ chức hệ thống kiểm tra kế toán nội bộ.
  • Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1978; Harris & Raviv, 1978): Luận án luận giải sâu sắc: "Các cơ quan này dĩ nhiên sẽ có lợi thế hơn về thông tin, họ có thể sẽ cố gắng đưa ra những thông tin có lợi cho họ để giải trình về các khoản ngân sách được cấp nhằm hoàn thành trách nhiệm được giao, thậm chí trong trường hợp vì sự tư lợi cá nhân họ sẽ cung cấp thông tin không chính xác che giấu những hành vi tư lợi cá nhân." Mô hình kế toán hoàn thiện chính là cơ chế giám sát giảm thiểu chi phí đại diện (agency costs) giữa Nhà nước (Principal) và Ban Giám hiệu (Agent).
  • Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Gerald et al., 2009): Chứng minh sự dịch chuyển tất yếu từ việc lệ thuộc ngân sách cấp phát sang đa dạng hóa nguồn thu dịch vụ đào tạo, đòi hỏi thông tin chi phí chính xác để xác định giá dịch vụ sự nghiệp công theo nguyên tắc tính đủ.
  • Lý thuyết Ngẫu nhiên (Otley, 1980): Khẳng định tính đúng đắn của mệnh đề "không có một hệ thống kế toán phù hợp áp dụng cho tất cả các tổ chức. Mỗi một tổ chức có một hệ thống kế toán riêng biệt phụ thuộc vào đặc điểm của tổ chức đó". Cấu trúc kế toán phải tương thích với quy mô đào tạo, mức độ tự chủ và nền tảng hạ tầng CNTT riêng biệt của từng trường cao đẳng.
  • Lý thuyết Hành vi quản lý (Simon, 1978): Cung cấp bằng chứng cho thấy sự thay đổi nhận thức và hành vi của Hiệu trưởng/Ban Giám hiệu từ tư duy "tiêu hết hạn mức dự toán" sang "quản trị tài chính chiến lược" là nhân tố quyết định thành bại của việc tái cấu trúc bộ máy kế toán.

Khung phân tích độc đáo

Tác giả đưa ra định nghĩa mang tính đóng góp học thuật: "Tổ chức công tác kế toán trong một đơn vị là việc tổ chức áp dụng các nguyên tắc, phương pháp kế toán nhằm thu nhận, xử lý và cung cấp các thông tin kinh tế tài chính phù hợp với đặc điểm cụ thể của đơn vị nhằm đáp ứng yêu cầu thông tin phục vụ công tác quản lý về tài chính trong đơn vị".

Khung phân tích thiết lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): mô hình áp dụng tối ưu cho các đơn vị SNCL chuyển đổi theo mức độ tự chủ chi thường xuyên (nhóm 2 và nhóm 3 theo Nghị định 16/2015/NĐ-CP), nơi phát sinh giao dịch dịch vụ đào tạo thương mại đan xen nhiệm vụ chính trị được giao.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research), trong đó định tính giữ vai trò chủ đạo được hỗ trợ bởi các dữ liệu điều tra thống kê mô tả.

Triết lý nghiên cứu kết hợp giữa Thực chứng (Positivism) trong việc lượng hóa thực trạng chấp hành chế độ kế toán và Giải thích (Interpretivism) thông qua phỏng vấn sâu nhằm bóc tách động cơ hành vi quản lý. Thiết kế phân tích đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai qua 3 tầng: Tầng vĩ mô (chính sách của Bộ Tài chính, cơ quan chủ quản tỉnh Hải Dương), Tầng trung mô (cơ chế vận hành của các trường Cao đẳng), và Tầng vi mô (hành vi tác nghiệp của kế toán viên).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 4 bước chuẩn hóa:

Chiến lược chọn mẫu bao gồm:

  • Mẫu khảo sát nội bộ: Phát ra 48 phiếu điều tra và thu về 48 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Cơ cấu mẫu gồm 24 phiếu thuộc nhóm quản trị (16 lãnh đạo Ban Giám hiệu, 8 Kế toán trưởng/Trưởng phòng Kế toán) và 24 phiếu thuộc nhóm nhân viên kế toán (mỗi trường chọn ngẫu nhiên 3 nhân sự trực tiếp làm công tác hạch toán).
  • Mẫu phỏng vấn chuyên gia sâu (16 chuyên gia - Bảng 1-1): 3 chuyên viên Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán - Bộ Tài chính (18,75%); 2 chuyên viên Sở Tài chính tỉnh Hải Dương (12,50%); 2 chuyên viên Sở Công Thương (12,50%); 2 chuyên viên Sở Giáo dục và Đào tạo (12,50%); 2 chuyên viên Kho bạc Nhà nước tỉnh Hải Dương (12,50%); 5 Giảng viên Đại học chuyên ngành Kế toán công (31,25%).

Nghiên cứu đạt độ tin cậy cao nhờ kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): tam giác dữ liệu (kết hợp dữ liệu sơ cấp từ khảo sát/phỏng vấn với dữ liệu thứ cấp từ trích lục sổ cái TK 5315, sổ chi tiết TK 6421, Báo cáo kết quả hoạt động, Báo cáo tình hình tài chính), tam giác phương pháp (kết hợp bảng hỏi, phỏng vấn bán cấu trúc và quan sát tài liệu thực tế), và tam giác điều tra viên.

Data và phân tích

Dữ liệu thứ cấp phản ánh chuỗi thời gian 10 năm (2009–2018) về dự toán ngân sách cấp (Phụ lục 2-3), nguồn thu sự nghiệp (Phụ lục 2-4), mức chi hoạt động (Phụ lục 2-5) và giá trị tài sản cố định (Phụ lục 2-6).

Phần mềm Microsoft Excel được sử dụng để phân loại, tổng hợp thống kê mô tả, phân tích tỷ trọng và so sánh chéo. Nghiên cứu thực hiện kiểm tra tính vững (robustness checks) bằng cách đối chiếu thông tin tự đánh giá của nhân viên kế toán với biên bản kiểm tra quyết toán ngân sách thực tế của Kho bạc Nhà nước và Sở Tài chính, đảm bảo triệt tiêu các sai lệch do tâm lý tự bảo vệ (social desirability bias).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự tắc nghẽn trong tổ chức thu thập thông tin đầu vào: 100% các trường Cao đẳng tại Hải Dương chưa áp dụng quy trình kiểm soát luân chuyển chứng từ tự động. Tình trạng chứng từ thiếu phê duyệt kịp thời, hóa đơn chi tiêu thực hiện dịch vụ đào tạo theo đơn đặt hàng bị gộp chung vào chứng từ chi thường xuyên gây sai lệch bản chất nguồn kinh phí.
  2. Hạn chế nghiêm trọng trong mã hóa hệ thống Tài khoản Kế toán (TKKT): Hệ thống tài khoản hiện hành theo Thông tư 107 chưa được mở chi tiết cấp 2, cấp 3 để phản ánh chi phí theo từng chương trình đào tạo hay đề tài NCKH. Điển hình, các khoản thu học phí các hệ đào tạo khác nhau đều ghi nhận chung vào TK 5315, dẫn đến việc trích sổ chi tiết (TK 531513) không phản ánh được giá thành đào tạo của từng ngành nghề.
  3. Sự thiếu vắng hoàn toàn của Hệ thống Kế toán Quản trị: Luận án chỉ ra một nghịch lý lớn: trong khi lãnh đạo nhà trường đòi hỏi dữ liệu để định giá học phí tự chủ và cắt giảm chi phí lãng phí, phòng kế toán chỉ cung cấp BCTC và BCQT phục vụ quyết toán với cơ quan tài chính cấp trên. Không có bất kỳ trường nào lập báo cáo phân tích điểm hòa vốn hoặc báo cáo chi tiết thu - nợ học phí theo từng kỳ học (Bảng 3-5, 3-6).
  4. Bộ máy kế toán phân tán và xung đột chức năng: Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại các trường (Hình 2-3) tồn tại sự chồng chéo giữa công tác kế toán với công tác quản lý tài sản, cơ sở vật chất; thiếu vị trí chuyên trách kiểm soát nội bộ độc lập, dẫn đến rủi ro sai phạm tài chính cao khi triển khai các hợp đồng liên kết đào tạo ngoài ngân sách.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý thuyết: Công trình chứng minh rằng trong điều kiện tự chủ tài chính, kế toán công không thể duy trì cơ chế ghi chép đơn mục tiêu mà phải tiến hóa thành hệ thống thông tin phục vụ quản trị nguồn lực đa chiều, đóng góp trực tiếp vào hoàn thiện lý thuyết kế toán công trong các nền kinh tế đang chuyển đổi.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Luận án thiết lập quy trình khảo sát thực chứng chuẩn hóa gồm 4 nhóm bảng biểu trích xuất chi tiết (Phụ lục 2-8 đến 2-15), có khả năng tái lập và nhân rộng để đánh giá công tác kế toán cho các phân khúc giáo dục nghề nghiệp khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Tác giả thiết kế hoàn chỉnh hệ thống 9 mẫu báo cáo kế toán quản trị nội bộ mang tính khả thi cao (Chương 3):
    • Bảng 3-1: Báo cáo tình hình thực hiện dự toán chi thường xuyên;
    • Bảng 3-2: Báo cáo tình hình thực hiện dự toán thu;
    • Bảng 3-3: Báo cáo thu - chi hoạt động đào tạo chi tiết;
    • Bảng 3-4: Báo cáo thu - chi hoạt động nghiên cứu khoa học;
    • Bảng 3-5 & 3-6: Báo cáo chi tiết tình hình thu - nợ học phí theo học kỳ;
    • Bảng 3-7: Báo cáo so sánh, phân tích nguồn thu;
    • Bảng 3-8: Báo cáo so sánh, phân tích kết quả hoạt động sự nghiệp;
    • Bảng 3-9: Mẫu báo cáo phân tích thu chi và sử dụng các quỹ nội bộ.
  • Hàm ý chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn để UBND tỉnh Hải Dương, Sở Tài chính và Bộ Tài chính ban hành hướng dẫn phân loại chi phí dịch vụ đào tạo nghề, đồng thời thúc đẩy lộ trình hội tụ chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS) tại Việt Nam.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thể hiện tính trung thực học thuật qua việc chỉ rõ các giới hạn:

  1. Giới hạn không gian và mẫu: Dữ liệu sơ cấp khảo sát trên 48 đối tượng và 16 chuyên gia tập trung trong địa bàn tỉnh Hải Dương, chưa bao phủ toàn bộ các trường cao đẳng thuộc các tỉnh thuộc Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
  2. Giới hạn thời gian: Số liệu khảo sát sâu tập trung vào 2 năm đầu (2018–2019) thực hiện Thông tư 107/2017/TT-BTC, do đó chưa ghi nhận được tác động dài hạn khi các trường đạt mức độ tự chủ tài chính toàn diện (nhóm 1).
  3. Kỹ thuật phân tích: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê mô tả và phân tích định tính chuyên gia, chưa ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mức độ tương quan giữa các nhân tố ảnh hưởng.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng:

  • Mở rộng khảo sát so sánh đa vùng (Cross-regional comparative study) giữa các trường Cao đẳng vùng Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ.
  • Ứng dụng mô hình định lượng nâng cao (PLS-SEM hoặc CB-SEM) kiểm định ảnh hưởng của năng lực chuyển đổi số đến chất lượng thông tin kế toán quản trị.
  • Nghiên cứu tác động của Chuẩn mực kế toán công Việt Nam (sau khi ban hành theo lộ trình của Bộ Tài chính) đến tổ chức tài khoản và phương pháp tính khấu hao TSCĐ trong trường nghề.
  • Phát triển mô hình kế toán chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) để định giá chính xác chi phí đào tạo theo từng tín chỉ nghề nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:

  • Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán công; mở rộng khung phân tích hệ thống thông tin kế toán đơn vị sự nghiệp.
  • Chuyển đổi thực tiễn ngành Giáo dục nghề nghiệp: Giúp Ban Giám hiệu các trường Cao đẳng nhận diện điểm nghẽn chi phí, từ đó chủ động tái cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình tập trung kết hợp kiểm soát nội bộ (Hình 3-2).
  • Tác động chính sách: Đóng góp ý kiến xác đáng cho cơ quan quản lý nhà nước (Sở Tài chính, Cục Quản lý Giám sát Kế toán Kiểm toán) trong việc hoàn thiện hướng dẫn thực hiện Thông tư 107 và cơ chế giao quyền tự chủ theo Nghị định số 60/2021/NĐ-CP (thay thế NĐ 16/2015/NĐ-CP).

Đối tượng hưởng lợi

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và mở rộng học thuyết nào? Công trình đã mở rộng đột phá Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1978) trong khu vực giáo dục công lập địa phương. Luận án chỉ ra rằng trong điều kiện tự chủ tài chính một phần, hiện tượng bất cân xứng thông tin xuất hiện ở mức độ phức tạp: nhà quản lý trường học có xu hướng che giấu hiệu quả các khoản thu dịch vụ để duy trì mức cấp phát kinh phí NSNN tối đa. Khung tổ chức hệ thống thông tin kế toán kép do luận án đề xuất là giải pháp cấu trúc nhằm triệt tiêu độ vênh thông tin, tối thiểu hóa chi phí đại diện công.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước như thế nào? So với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Hường (2004) hay Bùi Thị Yến Linh (2014) chỉ sử dụng phân tích định tính mô tả, luận án này kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với quy trình tam giác đạc nghiêm ngặt: khảo sát 48 đối tượng thực tế kết hợp phỏng vấn sâu 16 chuyên gia liên ngành từ trung ương đến địa phương (Bảng 1-1), đối chiếu trực tiếp với các trích lục chứng từ kế toán thực tế (TK 6421, TK 531513) tại hiện trường.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Mặc dù 100% các trường Cao đẳng đều được trang bị phần mềm kế toán (Bảng 2-4), mức độ ứng dụng chỉ dừng lại ở khâu xuất báo cáo tài chính tuân thủ để đối chiếu với Kho bạc Nhà nước. Toàn bộ tính năng hỗ trợ phân tích chi phí, cảnh báo nợ học phí và lập dự toán quản trị hoàn toàn bị bỏ trống do thiếu nhân sự am hiểu kế toán quản trị.

4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Có. Toàn bộ cấu trúc câu hỏi khảo sát (Phụ lục 1-2, 1-3, 1-4), biểu mẫu phỏng vấn chuyên gia (Phụ lục 1-7), hệ thống chứng từ mẫu (Phụ lục 3-1 đến 3-4) và các biểu mẫu báo cáo KTQT (Bảng 3-1 đến 3-9) được cung cấp chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập quy trình khảo sát tại bất kỳ tỉnh/thành nào.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Chương trình tập trung vào: (1) Đánh giá lộ trình chuyển đổi từ Chế độ kế toán Thông tư 107 sang Chuẩn mực Kế toán công Việt Nam (VPSAS); (2) Ứng dụng công nghệ điện toán đám mây và tự động hóa quy trình (RPA) trong tổ chức luân chuyển chứng từ số hóa; (3) Tích hợp mô hình quản trị chi phí chiến lược (Target Costing/ABC) vào cơ chế tự chủ hoàn toàn của các trường cao đẳng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Trung Thành đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với các giá trị đóng góp cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và phát triển lý luận: Xác lập mô hình tổ chức công tác kế toán đơn vị sự nghiệp công lập tiếp cận theo bản chất "hệ thống thông tin đa chức năng", kết nối chặt chẽ giữa KTTC và KTQT.
  2. Phân tích thực trạng chuẩn xác: Chỉ ra 4 nhóm hạn chế cốt lõi trong thu thập chứng từ, xử lý tài khoản, lập báo cáo và kiểm tra kế toán tại các trường Cao đẳng tỉnh Hải Dương giai đoạn chuyển đổi 2018–2019.
  3. Hệ thống giải pháp ứng dụng đồng bộ: Xây dựng chi tiết hệ thống chứng từ điện tử, sơ đồ phân cấp tài khoản hạch toán chi tiết, và hoàn thiện 9 biểu mẫu báo cáo kế toán quản trị nội bộ.
  4. Đổi mới cấu trúc bộ máy: Đề xuất sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán tái cấu trúc (Hình 3-2) gắn liền với chức năng kiểm soát tài chính nội bộ độc lập.
  5. Hàm ý chính sách thực tiễn: Đóng góp các kiến nghị thiết thực về môi trường pháp lý cho Bộ Tài chính và UBND tỉnh Hải Dương nhằm thúc đẩy tiến trình tự chủ tài chính bền vững và từng bước hội tụ chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS).