Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị doanh nghiệp, nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự tồn tại bền vững của tổ chức. Tại Việt Nam, theo số liệu của Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đạt 68,9%, tỷ lệ lao động qua đào tạo có văn bằng chứng chỉ đạt 26,4%; trong tổng số 25,5 triệu người từ 15 tuổi trở lên không tham gia thị trường lao động, có 12,5 triệu người thuộc độ tuổi lao động. Dù nguồn cung lao động dồi dào, các doanh nghiệp vẫn gặp thách thức lớn trong việc thu hút và tuyển chọn đúng nhân sự phù hợp nếu không đầu tư bài bản cho công tác tuyển dụng nhân lực.

Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh (đại lý 3S chính thức của Tập đoàn Hyundai Thành Công tại Đồng Nai) duy trì quy mô khoảng 40 nhân sự. Do đặc thù kinh doanh dòng xe thương mại (xe tải, xe khách, xe bán tải) có nhóm khách hàng hẹp và đòi hỏi nhân viên kinh doanh phải chịu áp lực doanh số từ 2 đến 3 xe/tháng, doanh nghiệp đối mặt với biến động nhân sự thường xuyên. Số lượng nhân viên tuyển mới hằng năm dao động từ 6 đến 10 người nhằm thay thế số lao động nghỉ việc do không đạt chỉ tiêu hoặc không thích nghi được áp lực. Bên cạnh đó, chất lượng lao động tuyển dụng chưa cao, tỷ lệ lao động trình độ kỹ thuật cao còn thấp, chiến lược tuyển dụng còn mang tính đối phó và hạn chế về ngân sách. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trần Thanh Bình đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh".

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng đến công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh.
    3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh.
    4. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân lực cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh (Số 01A Quốc lộ 1A, Ấp Tân Đạt, Xã Đồi 61, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu, phân tích và đánh giá được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022 (kết hợp chuỗi số liệu tài chính - kinh doanh giai đoạn 2019–2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các nguồn học thuật và giáo trình quản trị nhân lực chuẩn mực:

  • Khái niệm nguồn nhân lực: Tổng hợp quan điểm của Liên Hợp Quốc (vốn kiến thức, kỹ năng, sáng tạo), Ngân hàng Thế giới (thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp) và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO - lực lượng dân số trong độ tuổi có khả năng tham gia lao động).
  • Khái niệm và quy trình tuyển dụng: Tiếp cận quan điểm của Phạm Đức Thành (2006), Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), Hà Văn Hội (2007). Tuyển dụng được phân tách thành hai tiến trình kế tiếp: tuyển mộ và tuyển chọn.
  • Mô hình tuyển mộ và tuyển chọn của Mai Thanh Lan (2015):
    • Quy trình tuyển mộ 3 bước: (1) Lập kế hoạch tuyển mộ; (2) Thông báo tuyển mộ; (3) Tìm kiếm lựa chọn ứng viên.
    • Quy trình tuyển chọn 9 bước: (1) Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ; (2) Phỏng vấn sơ bộ; (3) Thi tuyển; (4) Phỏng vấn tuyển chọn; (5) Kiểm tra sức khỏe; (6) Tham vấn thông tin; (7) Thử việc; (8) Ra quyết định tuyển dụng; (9) Hội nhập nhân lực mới.
  • Kỹ thuật phỏng vấn: Phỏng vấn 3Q (đối chiếu tại 3 địa điểm/thời điểm khác nhau), phỏng vấn tạo xung đột, phỏng vấn kỹ thuật, phỏng vấn đuổi (3 câu hỏi liên hoàn theo chủ đề), phỏng vấn hành vi theo mô hình STAR (Situation - Tình huống, Task - Nhiệm vụ, Action - Hành động, Result - Kết quả).
  • Nguồn tuyển dụng: Phân tích ưu - nhược điểm của nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài theo nghiên cứu của Lê Thanh Hà & cộng sự (2009, 2012).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá (Yield Ratio): Tỷ lệ hồ sơ đạt yêu cầu, tỷ lệ trúng tuyển, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng, tỷ lệ lao động mới nghỉ việc, mức độ hòa nhập văn hóa, mức độ hài lòng của ứng viên và thái độ làm việc của nhân viên mới.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu chuyên ngành, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính từ Phòng Kế toán và hồ sơ nhân sự, định biên lao động từ Phòng Hành chính – Nhân sự của công ty.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn bán cấu trúc và trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý, nhân viên Phòng Hành chính – Nhân sự và người lao động trong doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Thống kê mô tả: Tổng hợp, phân nhóm số liệu cơ sở vật chất, cơ cấu lao động.
    • Thống kê so sánh: Tính toán chênh lệch tuyệt đối, tốc độ phát triển liên hoàn (PTLH) và tốc độ phát triển bình quân (PTBQ) qua các năm.
    • Phân tích bảng biểu, sơ đồ hóa quy trình vận hành và cơ cấu tổ chức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp

Chương này làm rõ bản chất của tuyển dụng nhân lực đối với ba chủ thể: xã hội, tổ chức và người lao động. Tuyển dụng đúng giúp tổ chức tiết kiệm chi phí tuyển lại, nâng cao năng suất và tạo tiền đề thực thi các chức năng nhân sự khác như đào tạo, đãi ngộ và đánh giá hiệu quả công việc. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng gồm môi trường bên ngoài (cung cầu lao động, đối thủ cạnh tranh, hệ thống đào tạo, xu hướng kinh tế) và môi trường bên trong (vị thế doanh nghiệp, chính sách đãi ngộ, văn hóa tổ chức, năng lực của cán bộ nhân sự). Chương 1 cũng thiết lập công thức tính toán 7 chỉ tiêu định lượng và định tính nhằm đo lường hiệu quả công tác tuyển dụng.

Chương 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Việt Nhật Anh

Tác giả giới thiệu tổng quan về doanh nghiệp: thành lập ngày 11/07/2018 tại Trảng Bom, Đồng Nai (mã ngành 451), chuyên kinh doanh xe tải (Porter H150, Mighty N250SL, 75S, EX8 GT, 110S), xe khách/dịch vụ (Solati 16 chỗ, County 29 chỗ, Universe 47 chỗ) và gia công thùng xe chuyên dùng. Bộ máy vận hành gồm Giám đốc và 5 bộ phận chức năng: Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Dịch vụ và Phòng Kế toán. Quy trình bán hàng gồm 9 bước: (1) Nhận thức, (2) Gặp gỡ, (3) Khám phá, (4) Trải nghiệm, (5) Thương thảo, (6) Tái thăm, (7) Ra quyết định, (8) Giao xe, (9) Chăm sóc khách hàng.

Bảng 1: Cơ cấu lao động của Công ty Cổ phần Việt Nhật Anh (tính đến 31/12/2022)

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Theo trình độ chuyên môn Đại học 16 40,0
Cao đẳng 12 30,0
Trung cấp 1 2,5
THPT & Lao động khác 11 27,5
Theo bộ phận làm việc Ban Giám đốc 1 2,5
Hành chính – Nhân sự 3 7,5
Kinh doanh 12 30,0
Marketing 2 5,0
Kế toán 5 12,5
Dịch vụ (xưởng, phụ tùng) 15 37,5
Bộ phận khác 2 5,0
Theo giới tính Nam 28 70,0
Nữ 12 30,0
Tổng cộng 40 100,0

Về năng lực tài sản và cơ sở vật chất tính đến 31/12/2021, tổng giá trị còn lại của tài sản đạt 11.874 đơn vị (bằng 84,01% nguyên giá). Trong đó, nhà cửa vật kiến trúc chiếm tỷ trọng nguyên giá cao nhất (35,51%), tiếp đến là phương tiện vận tải (29,83%) và máy móc thiết bị (22,41%).

Bảng 2: Kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty giai đoạn 2019 – 2021

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 (Đồng) Năm 2020 (Đồng) Năm 2021 (Đồng) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%) PTBQ (%)
Doanh thu thuần BH & CCDV 352.102* Tăng 8.817 Giảm 75.102 +2,52 -21,02 89,98
Lợi nhuận gộp BH & CCDV 4.500 Tăng 5.255 5.759 +117,44 -46,02 8,33
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.387 5.423 5.268 -39,16 -3,20 76,74
Lợi nhuận thuần từ HĐKD (9.613) 9.235 217.251 +97,26 -19,50 80,50
Tổng lợi nhuận trước thuế 327.886 341.828 Giảm 3,18% +4,16 -3,18 100,42
Lợi nhuận sau thuế 262.309 273.366 264.261 +4,16 -3,18 100,42

(Ghi chú: Số liệu theo báo cáo tài chính trích lục trong khóa luận; năm 2021 chịu tác động mạnh bởi dịch Covid-19).

Chương 3: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh

Tác giả phân tích các bước trong quy trình tuyển dụng thực tế: từ khâu nhận diện nhu cầu tại các phòng ban, lập Phiếu đề nghị tuyển dụng, xây dựng kế hoạch đến các vòng sàng lọc, phỏng vấn và tiếp nhận thử việc.

  • Ưu điểm ghi nhận: Ban Giám đốc trực tiếp quan tâm sâu sát đến chất lượng nhân sự đầu vào; quy trình tiếp nhận hồ sơ qua email được hướng dẫn nhanh chóng, tạo không khí phỏng vấn cởi mở; công ty chú trọng cử nhân sự tham gia các lớp tập huấn kỹ năng nghiệp vụ do nhà máy Hyundai tổ chức.
  • Hạn chế và bất cập:
    • Tỷ lệ luân chuyển lao động cao, nhân viên kinh doanh chịu áp lực lớn về chỉ tiêu bán hàng (2–3 xe/tháng) dẫn đến tỷ lệ nhân viên mới nghỉ việc trong giai đoạn thử việc hoặc sau vài tháng làm việc còn cao.
    • Kênh tuyển mộ chưa đa dạng, phụ thuộc nhiều vào mối quan hệ cá nhân hoặc đăng tải cơ bản, chưa tiếp cận sâu các kênh tuyển dụng trực tuyến chuyên nghiệp.
    • Ngân sách và chiến lược đầu tư cho tuyển dụng còn khiêm tốn; công tác truyền thông thương hiệu tuyển dụng chưa đủ mạnh để vượt qua định kiến xã hội đối với nghề bán xe thương mại.
    • Chưa xây dựng bộ công cụ chuẩn hóa đánh giá hiệu quả tuyển dụng (Yield Ratio) định kỳ.

Chương 4: Một số ý kiến nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh

Tác giả đề xuất định hướng phát triển nhân lực gắn liền với việc mở rộng thị phần xe Hyundai thương mại tại khu vực Đông Nam Bộ, đồng thời đưa ra các nhóm giải pháp:

  1. Đa dạng hóa nguồn và phương pháp tuyển mộ: Kết hợp cân đối giữa nguồn nội bộ và bên ngoài; chủ động liên kết với các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật tại địa phương để tuyển dụng thực tập sinh tiềm năng; mở rộng kênh truyền thông tuyển dụng trên nền tảng số.
  2. Chuẩn hóa và hoàn thiện các bước trong quy trình tuyển chọn: Hoàn thiện bảng tiêu chuẩn công việc, ứng dụng mô hình phỏng vấn hành vi (STAR) và câu hỏi tình huống bán hàng đặc thù; xây dựng chương trình thử việc và hội nhập nhân viên mới rõ ràng nhằm giảm áp lực ban đầu cho tư vấn bán hàng.
  3. Tiến hành đánh giá định kỳ hiệu quả công tác tuyển dụng: Ứng dụng hệ thống chỉ tiêu đo lường (tỷ lệ hồ sơ đạt chuẩn, tỷ lệ trúng tuyển, chi phí trên mỗi đầu việc, tỷ lệ gắn kết) để kịp thời điều chỉnh các điểm nghẽn trong khâu tuyển dụng.
  4. Xây dựng lộ trình thực hiện giải pháp: Thiết lập tiến độ chi tiết theo từng giai đoạn giúp Ban Giám đốc và Phòng Hành chính – Nhân sự dễ dàng triển khai vào thực tế.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu lao động (40 nhân sự, tỷ lệ nam 70%, 40% có trình độ đại học, tập trung lớn nhất ở mảng dịch vụ 37,5% và kinh doanh 30%) cùng kết quả kinh doanh 3 năm (2019–2021) của một đại lý ô tô cấp 1 tại Đồng Nai.
  • Phát hiện nút thắt nhân sự đặc thù: Đề tài chỉ rõ điểm nghẽn lớn nhất trong quản trị nhân lực của đại lý xe thương mại là tỷ lệ biến động nhân sự kinh doanh (tuyển mới 6–10 người/năm trên tổng quy mô 40 người) do áp lực chỉ tiêu bán xe và phương thức tuyển dụng chưa đánh giá đúng mức độ phù hợp năng lực/tâm lý ứng viên.
  • Giá trị ứng dụng thực tiễn: Khóa luận đề xuất được quy trình tuyển chọn chuẩn hóa, áp dụng kỹ thuật phỏng vấn hiện đại (STAR) và hệ thống chỉ tiêu Yield Ratio phù hợp với quy mô và khả năng tài chính của doanh nghiệp, giúp cải thiện tỷ lệ gắn kết của nhân viên mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực trạng công tác tuyển dụng và tài chính chỉ giới hạn trong phạm vi một đơn vị cụ thể (Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh) trong giai đoạn biến động đặc biệt (chịu ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 giai đoạn 2020–2021). Nguồn mẫu phỏng vấn nhân sự còn mang tính nội bộ, quy mô nhỏ (40 lao động).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh đối chiếu giữa các đại lý kinh doanh ô tô du lịch và ô tô thương mại trong cùng khu vực; nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa chính sách đãi ngộ - hoa hồng bán hàng với tỷ lệ giữ chân nhân viên sau tuyển dụng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về cách thức triển khai đề tài phân tích tuyển dụng nhân lực tại doanh nghiệp thương mại - dịch vụ quy mô vừa và nhỏ; minh họa cách kết hợp lý thuyết quy trình tuyển dụng của Mai Thanh Lan với các chỉ số đo lường hiệu quả (Yield Ratio).
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp phân phối ô tô: Khóa luận cung cấp góc nhìn cụ thể về tổ chức bộ máy (6 bộ phận), quy trình bán hàng 9 bước và các giải pháp thực tế để xử lý bài toán biến động nhân sự bán hàng trong ngành kinh doanh xe thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp trong khóa luận hoạt động trong lĩnh vực gì và có quy mô nhân sự ra sao?
Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh là đại lý 3S chính thức của Hyundai Thành Công, chuyên phân phối các dòng xe tải (Porter, Mighty), xe khách (Solati, County, Universe) và gia công thùng xe. Tính đến 31/12/2022, tổng số lao động của công ty là 40 người, trong đó trình độ đại học chiếm 40%, cao đẳng 30%, và nam giới chiếm 70%.

2. Đâu là nguyên nhân chính khiến công ty phải tuyển dụng trung bình 6 đến 10 người mỗi năm?
Nguyên nhân chủ yếu do tính chất kinh doanh xe tải/dịch vụ có nguồn khách hàng hạn hẹp, nhân viên kinh doanh phải chịu áp lực doanh số bán từ 2 đến 3 xe/tháng. Những nhân sự không thích nghi được áp lực hoặc không đạt chỉ tiêu thường bị cho thôi việc hoặc tự nghỉ, buộc công ty phải liên tục tuyển mới để thay thế.

3. Tác giả đã sử dụng những khung lý thuyết tuyển dụng nào trong đề tài?
Tác giả sử dụng mô hình quy trình tuyển mộ 3 bước và tuyển chọn 9 bước theo Mai Thanh Lan (2015), lý thuyết nguồn tuyển dụng nội bộ - bên ngoài của Lê Thanh Hà (2009, 2012), các kỹ thuật phỏng vấn (3Q, phỏng vấn đuổi, phỏng vấn hành vi STAR) và hệ thống chỉ số đo lường Yield Ratio.

4. Kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019 – 2021 biến động như thế nào?
Doanh thu thuần năm 2020 tăng 2,52% so với 2019, nhưng năm 2021 giảm 21,02% do ảnh hưởng của dịch Covid-19 (tốc độ phát triển bình quân 3 năm đạt 89,98%). Lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 262.309 đồng, năm 2020 đạt 273.366 đồng và năm 2021 đạt 264.261 đồng (tốc độ phát triển bình quân đạt 100,42%).

5. Nhóm giải pháp trọng tâm mà tác giả đề xuất cho công ty là gì?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: đa dạng hóa nguồn và kênh tuyển mộ (liên kết đào tạo, tuyển dụng trực tuyến); chuẩn hóa quy trình tuyển chọn bằng kỹ thuật phỏng vấn hành vi và bảng tiêu chuẩn công việc; thiết lập hệ thống đánh giá định kỳ hiệu quả tuyển dụng theo các chỉ số Yield Ratio.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thanh Bình đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị tuyển dụng và phản ánh chân thực thực trạng nhân sự tại Công ty Cổ phần Ô tô Việt Nhật Anh giai đoạn 2020–2022. Đề tài làm rõ nét đặc thù về biến động lao động trong ngành kinh doanh xe thương mại, chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ thay thế nhân sự cao. Hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình tuyển chọn và đa dạng hóa nguồn tuyển mộ được xây dựng có căn cứ thực tiễn, đem lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp phân phối ô tô cùng phân khúc.