Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu hướng toàn cầu hóa, việc quản trị và phát triển nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Để tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao hiệu suất lao động và tập trung vào các năng lực cốt lõi, nhiều tổ chức lựa chọn hình thức thuê ngoài nhân lực (Outsourcing). Sự phát triển này thúc đẩy sự ra đời và mở rộng của các đơn vị cung cấp giải pháp nhân sự chuyên nghiệp tại Việt Nam.

Công ty Cổ phần Le & Associates (L&A), thành viên của L&A Holdings, được thành lập từ năm 2001, là một trong những doanh nghiệp cung ứng dịch vụ nhân lực, đào tạo, tư vấn và thầu phụ nhân lực tại Việt Nam. Tuy nhiên, trước các biến động của thị trường lao động và yêu cầu ngày càng khắt khe từ phía đối tác, công tác tuyển dụng trong mảng dịch vụ thầu phụ nhân sự tại công ty đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo số lượng, chất lượng và thời hạn cam kết. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác tuyển dụng trong dịch vụ thầu phụ nhân lực của bộ phận Outsourcing tại Công ty Cổ phần Le & Associates" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực và công tác tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp.
  2. Vận dụng lý luận để khảo sát, phân tích thực trạng công tác tuyển dụng trong dịch vụ thầu phụ nhân lực của bộ phận Outsourcing tại Công ty Cổ phần L&A giai đoạn 2016 – 2018.
  3. Nhận diện các hạn chế, nguyên nhân tồn tại trong quy trình và hoạt động tuyển dụng của bộ phận Outsourcing.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng dịch vụ thầu phụ nhân lực tại công ty.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình và công tác tuyển dụng tại khối SO-Non Commercial thuộc Công ty Cổ phần Le & Associates.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Le & Associates và các dự án cung ứng nhân sự cho khách hàng của L&A.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu cung cấp nhân sự của công ty trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu chuyên khảo về quản trị nhân lực tại Việt Nam:

  • Khái niệm quản trị nguồn nhân lực và hoạch định nhân sự: Vận dụng định nghĩa và mô hình quy trình hoạch định nguồn nhân lực gồm 7 bước của TS. Trần Kim Dung (giáo trình Quản trị nguồn nhân lực, 2005), bao gồm: phân tích môi trường kinh doanh, phân tích hiện trạng nhân lực, dự báo/phân tích công việc, dự báo nhu cầu nhân lực, phân tích cung - cầu, thực hiện chính sách/kế hoạch, và kiểm tra, đánh giá.
  • Bản chất và quy trình tuyển dụng: Tiếp cận quan điểm tuyển dụng của tác giả Lê Thanh Hà (Giáo trình Quản trị nhân lực, 2009) và khung nội dung quy trình tuyển dụng 8 bước chuẩn của tác giả Phạm Đức Thành (Giáo trình Quản trị nhân lực, 2006, NXB Thống kê), bao gồm: lập kế hoạch tuyển dụng, thông báo tuyển dụng, thu nhận và xử lý hồ sơ, tổ chức thi tuyển, tổ chức phỏng vấn, đánh giá và ra quyết định, đào tạo hội nhập, đánh giá kết quả và ký hợp đồng chính thức.
  • Công cụ kỹ thuật tuyển dụng: Sử dụng hệ thống bản mô tả công việc (Job Description - JD), bản tiêu chuẩn công việc (Job Requirement - JR) và chức năng đối tác nhân sự (HRBP).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân loại nhân tố tác động thành hai nhóm gồm yếu tố bên trong (hình ảnh/uy tín doanh nghiệp, công tác kế hoạch hóa, khâu chuẩn bị, chính sách tuyển dụng, văn hóa doanh nghiệp) và yếu tố bên ngoài (kinh tế - chính trị, văn hóa - xã hội, luật pháp lao động, cung - cầu thị trường lao động, cạnh tranh ngành, xu hướng kinh tế toàn cầu, tiến bộ khoa học - kỹ thuật).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong đề tài gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sách, báo, internet và các tài liệu, báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Le & Associates (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo nhân sự phòng SO-NonCom, hệ thống biểu mẫu tuyển dụng MRT).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian 2016 – 2018, kết hợp với phương pháp phỏng vấn trực tiếp nhân viên và cán bộ quản lý phụ trách tuyển dụng để đưa ra nhận xét, đánh giá.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về quản trị nguồn nhân lực, phân tích vai trò của tuyển dụng đối với ba chủ thể: doanh nghiệp (trẻ hóa lực lượng lao động, nâng cao chuyên môn, đầu tư con người), người lao động (hiểu triết lý doanh nghiệp, tạo động lực thi đua) và xã hội (giải quyết việc làm, giảm thất nghiệp, sử dụng hiệu quả nguồn lực).

Nội dung chương đi sâu vào cấu trúc các bước của quá trình tuyển dụng theo quan điểm của Phạm Đức Thành:

  • Xây dựng kế hoạch tuyển dụng: Xác định chủ thể thực hiện, phân tích công việc nhằm thiết lập JD và JR, xác định nguồn tuyển (bên trong và bên ngoài), phương pháp, địa điểm, thời gian và dự toán chi phí tuyển dụng.
  • Thông báo và xử lý hồ sơ: Đa dạng hóa các kênh truyền thông (báo chí, website, niêm yết, liên kết cơ sở đào tạo, hội chợ việc làm) và các hình thức tiếp nhận hồ sơ (trực tiếp, bưu điện, điện tử).
  • Thi tuyển và phỏng vấn: Phân tích ưu nhược điểm của các hình thức thi tự luận, trắc nghiệm, kiểm tra tay nghề, kiểm tra IQ, tâm lý, năng khiếu và chuyên môn; phân loại mục tiêu phỏng vấn trực tiếp.
  • Đánh giá, thử việc và ký hợp đồng: Quy định các nội dung trong thư mời nhận việc (Offer Letter), chương trình đào tạo tổng quát, đào tạo chuyên môn và đánh giá hết thời gian thử việc.

Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Le & Associates

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Le & Associates với cơ cấu tổ chức gồm 7 phòng ban chức năng: Tài chính Kế toán (F&A), Nhân sự (HR), Công nghệ Thông tin (IT), Nghiên cứu và Phát triển thị trường (R&D), Marketing, Dịch vụ Thuê ngoài Nhân lực (Staffing Outsourcing), và C&OD. Danh mục dịch vụ của L&A bao gồm: Trung tâm đánh giá năng lực, Tư vấn chiến lược doanh nghiệp, Đào tạo nhân lực, Dịch vụ tuyển dụng và Dịch vụ thuê ngoài nhân lực (gồm Quản lý lương & phúc lợi - Payroll, Cung ứng & quản lý nhân sự - Staff Contracting, Thầu phụ nhân lực - Staff Outsourcing).

Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2016 – 2018 được thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Doanh thu thuần 555.867.164.334 590.987.310.198 655.448.234.986
Doanh thu hoạt động tài chính 191.364.105.754 203.454.647.773 225.646.113.684
Thu nhập khác 164.026.376.361 174.389.698.091 193.410.954.586
Tổng doanh thu 911.257.646.449 968.831.656.062 1.074.505.303.255
Tổng chi phí 43.119.446.993 65.899.485.061 85.794.576.009
Lợi nhuận sau thuế 684.435.666.553 728.171.105.646 797.347.360.682

Về thực trạng quản trị và cung ứng nhân lực tại bộ phận Outsourcing:

  • Quy mô và biến động nhân sự: Tính đến cuối năm 2018, tổng số lao động L&A quản lý tại các dự án đạt 10.395 người (tăng từ 9.167 người năm 2016 và 9.900 người năm 2017). Tỷ lệ thay đổi nhân sự dao động từ 5% (năm 2016), 7% (năm 2017) đến 5% (năm 2018).
Năm Tuyển Online (người) Tuyển Offline (người) Nghỉ việc (người) Sa thải (người) Tăng/giảm nguồn lực (người)
2016 4.976 262 2.270 3.405 +437
2017 4.433 334 1.650 3.850 +733
2018 5.821 119 1.609 4.826 +495
  • Cơ cấu nhân sự bộ phận Outsourcing:
    • Theo độ tuổi: Tập trung chủ yếu ở nhóm 18–30 tuổi (7.276 người năm 2018) và nhóm 30–40 tuổi (2.079 người năm 2018). Không có lao động dưới 18 tuổi nhằm tuân thủ Luật Lao động.
    • Theo giới tính: Lao động nam chiếm ưu thế, chiếm 66% (2016), 58% (2017) và 60% (2018), do đặc thù công việc tại các khách hàng như công ty vận tải ABA, dầu nhớt Motul-Vilube, nhựa Duy Tân. Lao động nữ được bố trí ở các công đoạn kiểm đếm, dán tem tại bút bi Thiên Long, Colgate.
    • Theo trình độ học vấn: Trình độ THPT và THCS chiếm tỷ trọng lớn nhất (8.316 người năm 2018, tương đương hơn 80%), phục vụ nhóm lao động phổ thông; trình độ Đại học trở lên chiếm từ 5% đến 8% (748 người năm 2018) cho các vị trí khối văn phòng (Admin, Sale Admin, Kế toán, Chăm sóc khách hàng).
Nhóm ngành nghề tuyển dụng Năm 2016 (người) Năm 2017 (người) Năm 2018 (người)
Lao động phổ thông (Worker) 2.894 3.080 2.703
Nhân viên văn phòng (Office) 511 440 515
Kinh doanh (Field Sale) 851 550 965
Bán hàng tại cửa hàng (Sale at Store) 965 605 965
Lao động thời vụ (Casual Labor) 454 825 643
Tổng số tuyển dụng 5.675 5.500 6.435

Phân tích hoạt động tuyển dụng chỉ ra sự phân hóa thành hai luồng thực hiện:

  1. Tuyển dụng Online (trụ sở Q.1, TP.HCM): Phụ trách tuyển dụng số lượng lớn (mass), nhân viên văn phòng, Telesale, nhân viên bán hàng qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) và các trang web tìm việc.
  2. Tuyển dụng Offline (Văn phòng Dĩ An, Bình Dương): Phụ trách tuyển dụng công nhân, lao động phổ thông thông qua khảo sát thực tế nhà máy, phát tờ rơi, căng băng rôn, gọi lại nhân sự cũ và tiếp nhận hồ sơ giấy trực tiếp.

Quy trình tuyển dụng tại L&A gồm 9 bước gắn liền với hệ thống biểu mẫu MRT:

  • Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng qua HRBP (MRT_001_Recruitment Request).
  • Nhập thông tin yêu cầu lên hệ thống quản trị nội bộ.
  • Đăng tin tuyển dụng trên các kênh on/off (MRT-002-Job Advertisement).
  • Sàng lọc hồ sơ ứng viên (sử dụng thư từ chối MRT-005-Refuse CV candidate nếu không phù hợp, cam kết gửi tối thiểu 3 hồ sơ/vị trí).
  • L&A sơ tuyển, phỏng vấn ứng viên (MRT_007_Interview Assessment).
  • Lập và chuẩn hóa danh sách hồ sơ gửi đối tác (MRT_003_CV format).
  • Phỏng vấn bên phía khách hàng (MRT-004-Interview Invitation).
  • Cập nhật và thông báo kết quả phỏng vấn trong vòng nửa ngày (Offer Letter hoặc MRT-006-Refuse letter after interview).
  • Tiếp nhận nhân viên, Onboard và thực hiện chế độ bảo hành tuyển dụng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Le & Associates

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các biện pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng dựa trên những hạn chế được rút ra từ thực tiễn hoạt động:

  • Mở rộng và đa dạng hóa nguồn tuyển dụng: Kết hợp mở rộng mạng lưới cộng tác viên (CTV), tăng cường liên kết với các trường trung cấp, cao đẳng nghề và trung tâm giới thiệu việc làm tại các địa phương.
  • Linh động trong quá trình xử lý hồ sơ: Cải tiến tốc độ phản hồi và linh hoạt hóa việc tiếp nhận, bổ sung hồ sơ giấy tờ đối với nhóm lao động phổ thông.
  • Xây dựng bộ câu hỏi phỏng vấn chuẩn hóa: Thiết lập ngân hàng câu hỏi phỏng vấn có cấu trúc theo từng chức danh (tiêu biểu như Bảng 3.1 dành cho vị trí Nhân viên Kinh doanh) nhằm lượng hóa tiêu chí đánh giá ứng viên.
  • Tăng cường phối hợp liên phòng ban: Thắt chặt mối quan hệ phối hợp giữa bộ phận HRBP và bộ phận Tuyển dụng (Online/Offline) trong việc xác định tiêu chí quan trọng nhất của vị trí tuyển dụng, tránh nhận các yêu cầu mâu thuẫn từ khách hàng.
  • Lập kế hoạch tuyển dụng chi tiết: Dự báo sát nhu cầu cung ứng theo mùa vụ của các khách hàng (đặc biệt là giai đoạn sau Tết Nguyên đán và các đợt kiểm kê, khuyến mãi lớn).
  • Thiết lập tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả tuyển dụng: Xây dựng bảng tiêu chí đo lường hiệu quả công tác tuyển dụng dành cho nhân viên L&A (Bảng 3.2), gắn trách nhiệm với tỷ lệ tuyển thành công và mức độ ổn định của nhân sự trong thời gian bảo hành.
  • Xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu thống nhất: Tích hợp dữ liệu ứng viên từ cả hai nguồn Online và Offline vào hệ thống quản lý tập trung nhằm tái sử dụng nguồn hồ sơ tiềm năng từ các đợt tuyển dụng trước.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực trạng: Khóa luận đã phân tích chi tiết dữ liệu nhân sự của hơn 10.000 lao động tại bộ phận Outsourcing của L&A trong 3 năm liên tiếp (2016 – 2018), làm rõ cơ cấu tuyển dụng theo 5 nhóm ngành nghề chính (Worker, Office, Field Sale, Sale at Store, Casual Labor).
  • Mô hình hóa quy trình tuyển dụng BPO/Outsourcing: Làm rõ cơ chế vận hành chuyên biệt của doanh nghiệp dịch vụ nhân sự, phân tách luồng vận hành giữa Tuyển dụng Online (tập trung vị trí chuyên môn, bán hàng, văn phòng) và Tuyển dụng Offline (lao động phổ thông, công nhân nhà máy).
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đề xuất bộ quy trình biểu mẫu MRT đồng bộ từ khâu tiếp nhận yêu cầu (MRT_001), đăng tuyển (MRT_002), định dạng CV chuẩn (MRT_003), phỏng vấn (MRT_007) đến xử lý kết quả (MRT_004, MRT_005, MRT_006), kèm bảng câu hỏi phỏng vấn và tiêu chí đo lường hiệu quả tuyển dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu của đề tài tập trung vào khối SO-Non Commercial trong giai đoạn 2016 – 2018, chưa phản ánh toàn diện các hoạt động của các công ty thành viên khác trong tập đoàn L&A Holdings (như mảng tuyển dụng nhân sự cấp cao Cxo Search).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát tác động của việc ứng dụng các nền tảng công nghệ quản trị nhân sự mới (như PeopleTrek, CVreferral) lên hiệu suất tuyển dụng; nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp duy trì tỷ lệ gắn kết và giảm tỷ lệ nghỉ việc sau giai đoạn thử việc của nhóm lao động thầu phụ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Nguồn nhân lực, Quản trị Kinh doanh; các chuyên viên tuyển dụng (Recruiter) và đối tác nhân sự (HRBP) tại các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ nhân lực hoặc dịch vụ thuê ngoài quy trình kinh doanh (BPO).
  • Nội dung tham khảo giá trị: Cấu trúc phân tích biến động nhân sự số lượng lớn, phương pháp phân luồng tuyển dụng Online/Offline, quy trình quản lý tuyển dụng chuẩn hóa bằng biểu mẫu (MRT) và ngân hàng câu hỏi phỏng vấn theo vị trí.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô nhân sự do bộ phận Outsourcing tại L&A quản lý đạt bao nhiêu người vào cuối năm 2018? Tính đến thời điểm cuối năm 2018, tổng số lượng nhân viên L&A quản lý ở tất cả các dự án hợp tác với khách hàng là 10.395 nhân viên, tăng từ mức 9.167 người (2016) và 9.900 người (2017).

2. Điểm khác biệt chính giữa bộ phận Tuyển dụng Online và Tuyển dụng Offline tại L&A là gì? Bộ phận Tuyển dụng Online đặt tại trụ sở Quận 1 (TP.HCM), phụ trách tuyển dụng mass cho đa ngành, đa khu vực qua mạng xã hội và website (chủ yếu là vị trí Office, Telesale, Sale at store). Bộ phận Tuyển dụng Offline đặt tại Dĩ An (Bình Dương), phụ trách khảo sát thực địa tại các nhà máy, dán băng rôn, phát tờ rơi và trực tiếp nhận hồ sơ giấy để tuyển dụng nhóm công nhân, lao động phổ thông.

3. Cơ cấu trình độ học vấn của người lao động tại bộ phận Outsourcing có đặc điểm gì? Lực lượng lao động có trình độ THPT và THCS chiếm tỷ trọng áp đảo (chiếm 8.316 trên tổng số 10.394 lao động năm 2018, tương đương trên 80%) do đặc thù dịch vụ thầu phụ chủ yếu cung ứng lao động phổ thông cho các nhà máy, xí nghiệp. Lao động có trình độ Đại học trở lên chiếm khoảng 5% - 8%, phục vụ cho khối văn phòng.

4. Khách hàng của dịch vụ thầu phụ nhân sự L&A bao gồm những doanh nghiệp tiêu biểu nào? Các khách hàng được đề cập trong văn bản gồm có Unilever, Sanofi (Thủ Đức), Motul-Vilube (Nhà Bè), First Solar (Bình Dương), Vận tải ABA, Nhựa Duy Tân, Bút bi Thiên Long (KCN Tân Tạo), Colgate (Bình Tân), cùng các đối tác thời vụ như ACFC, Prudential và BAT.

5. Vì sao số lượng lao động bị sa thải/cắt giảm trong năm 2018 tại L&A tăng cao (4.826 người)? Nguyên nhân chủ yếu do một số khách hàng lớn của L&A như dược phẩm Sanofi, dầu nhớt Vilube-Motul và pin năng lượng First Solar đồng loạt thu nhỏ quy mô sản xuất hoặc thực hiện chủ trương sáp nhập nhà máy, dẫn đến nhu cầu về nguồn lao động sụt giảm mạnh, buộc L&A phải thu hẹp quy mô cung ứng tại các dự án này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Vũ Phong Lan đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng tuyển dụng trong dịch vụ thầu phụ nhân lực tại Công ty Cổ phần Le & Associates giai đoạn 2016 – 2018. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận quản trị nhân lực với phân tích số liệu thực tế quy mô hơn 10.000 lao động, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh trong mô hình phân luồng Online/Offline và các hạn chế cần khắc phục trong kế hoạch hóa và phối hợp nhân sự. Các giải pháp chuẩn hóa quy trình biểu mẫu MRT và bộ câu hỏi phỏng vấn được đề xuất mang tính thực tiễn cao đối với hoạt động của doanh nghiệp cung ứng dịch vụ nhân sự.