Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quản trị doanh nghiệp, hoạt động dự án đóng vai trò tạo ra sự phát triển mới thông qua việc hình thành các sản phẩm, hệ thống hoặc cơ sở vật chất kỹ thuật. Khác với hoạt động vận hành thường nhật mang tính lặp đi lặp lại theo quy tắc cố định, các dự án có tính đặc thù, diễn ra trong một khoảng thời gian xác định, đòi hỏi sự điều hành linh hoạt và kế hoạch chặt chẽ để đảm bảo mục tiêu về tiến độ, chi phí và chất lượng. Tại Việt Nam, trong bối cảnh thực hiện chủ trương công nghiệp hóa – hiện đại hóa cùng phong trào quốc gia khởi nghiệp từ năm 2016, công tác lập dự án trở thành công cụ quan trọng nhằm thẩm định tính khả thi, cấp phép và thu hút vốn đầu tư.
Mặc dù lý luận về quản lý dự án đã được nghiên cứu rộng rãi, phần lớn các công trình học thuật trước đây đều tập trung vào các dự án quy mô lớn thuộc lĩnh vực xây dựng hạ tầng, giao thông hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư lớn. Các doanh nghiệp quy mô nhỏ với tổng tài sản dưới 20 tỷ đồng, đặc biệt trong phân khúc sản xuất và thương mại đồ chơi trẻ em, thường đối mặt với nhiều khó khăn về nguồn lực khi triển khai lập dự án. Do đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực tiễn tại Công ty TNHH Đồ chơi thân thiện nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:
- Hệ thống hóa các kiến thức lý luận cơ bản về dự án kinh doanh và công tác lập dự án trong doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá tình hình thực hiện công tác lập dự án tại Công ty TNHH Đồ chơi thân thiện.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác lập dự án tại Công ty TNHH Đồ chơi thân thiện trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác lập dự án kinh doanh tại doanh nghiệp.
- Phạm vi nội dung: Các nội dung cấu thành một dự án kinh doanh, quy trình lập dự án và các nhân tố ảnh hưởng đến công tác lập dự án.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đồ chơi thân thiện, bao gồm văn phòng giao dịch tại quận Bắc Từ Liêm, xưởng sản xuất tại xã Canh Nậu (huyện Thạch Thất, Hà Nội), hệ thống cửa hàng phân phối và đối tác gia công.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu hoạt động thực tế từ đầu năm 2013 đến năm 2016, định hướng giải pháp cho giai đoạn 2017–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị dự án dựa trên Giáo trình Quản trị dự án (2015) của Trường Đại học Thương Mại cùng các nghiên cứu tiền nhiệm trong lĩnh vực quản lý dự án đầu tư. Theo lý thuyết, dự án kinh doanh được xem xét dưới hai góc độ:
- Về hình thức: Là tập hồ sơ tài liệu trình bày chi tiết và có hệ thống các hoạt động, nguồn lực và chi phí theo một kế hoạch định sẵn nhằm đạt mục tiêu xác định trong thời hạn nhất định.
- Về nội dung: Theo nghĩa tĩnh, dự án là hình tượng về một trạng thái tương lai cần đạt tới; theo nghĩa động, dự án là hoạt động đặc thù được tiến hành có phương pháp để tạo lập một thực tế mới trong môi trường kinh doanh hướng tới mục tiêu sinh lời.
Về bản chất, lập dự án là việc thực hiện chức năng hoạch định của quản trị dự án, bao gồm: thu thập và xử lý thông tin; xác định mục tiêu về thời hạn, kinh phí, chất lượng; xác định nguồn lực kỹ thuật, tài chính, nhân sự cần phân bổ. Một dự án kinh doanh tiêu chuẩn cần bao gồm các nội dung chính: giới thiệu dự án; phương án sản phẩm - thị trường và marketing; phương án kỹ thuật - công nghệ và địa điểm; phương án tài chính (nhu cầu vốn, dự trù thu chi, lỗ lãi, dòng tiền, bảng cân đối kế toán, các chỉ tiêu NPV, IRR, thời gian hoàn vốn, an toàn tài chính); hiệu quả kinh tế - xã hội; tổ chức quản trị dự án; kết luận và kiến nghị. Quy trình lập dự án trải qua 3 bước: chuẩn bị (xác định mục tiêu, lập nhóm soạn thảo), triển khai soạn thảo (lập đề cương, thu thập xử lý dữ liệu, viết thuyết minh), hoàn chỉnh và trình duyệt.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Tác giả khai thác các bản sơ thảo và hồ sơ hoàn chỉnh của các dự án công ty từ năm 2013 đến 2016; báo cáo tài chính các năm 2014, 2015, 2016 từ phòng Hành chính - Kế toán; tài liệu cơ cấu nhân sự; catalogue và báo giá sản phẩm. Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp tổng hợp, so sánh và phân tích thống kê mô tả.
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp: Tác giả thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp Giám đốc Trần Văn Toán – người chịu trách nhiệm quản lý cao nhất mọi dự án tại công ty. Phương pháp sử dụng bộ câu hỏi mở gồm 6 câu hỏi trực tiếp về: các yếu tố ảnh hưởng, nhân sự tham gia, chế độ đãi ngộ trong thời kỳ dự án, thành tựu và hạn chế, quan điểm giải quyết của ban giám đốc, và chiến lược phát triển giai đoạn 2017–2020. Dữ liệu phỏng vấn được dùng trực tiếp làm luận cứ thực tiễn để đánh giá quy trình và nguyên nhân tồn tại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác lập dự án
Chương này hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dự án và quản trị dự án. Tác giả phân tích chi tiết 7 khối nội dung cốt lõi của một dự án kinh doanh, bao gồm việc xây dựng kế hoạch marketing (4P), phân tích hình thức đầu tư (đầu tư mới hoặc đầu tư theo chiều sâu), lựa chọn công suất và trang thiết bị, xây dựng kế hoạch tài chính và đánh giá tác động kinh tế - xã hội.
Về quy trình, tác giả phân chia rõ ràng các bước từ công tác chuẩn bị, thành lập nhóm soạn thảo, xây dựng đề cương, thu thập tài liệu cho đến phản biện nội bộ và trình duyệt trước hội đồng thẩm định hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Đồng thời, chương 1 xác định hai nhóm nhân tố tác động đến công tác lập dự án:
- Nhân tố bên ngoài: Đối tượng tiếp nhận hồ sơ dự án (nội bộ, nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan cấp phép), tiến bộ công nghệ kỹ thuật trong ngành, điều kiện tự nhiên nơi thực hiện, bối cảnh kinh tế - xã hội và thu nhập dân cư.
- Nhân tố bên trong: Quy mô doanh nghiệp (quy định mức độ chi tiết của dự án và cách bố trí nhân sự) và đặc tính sản phẩm kinh doanh.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác lập dự án tại công ty TNHH Đồ chơi thân thiện
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Đồ chơi thân thiện: tiền thân là xưởng sản xuất 300 m² thành lập năm 2009 tại Xuân Đỉnh (Từ Liêm), đến năm 2013 chính thức đăng ký công ty TNHH và dời xưởng sản xuất về xã Canh Nậu (Thạch Thất, Hà Nội) với diện tích 750 m², quy mô 55 nhân sự. Cơ cấu bộ máy gồm: Giám đốc, phòng Sản xuất (quản lý xưởng sản xuất), phòng Thiết kế - Kỹ thuật, phòng Kinh doanh (quản lý 5 cửa hàng tại Hà Nội và mạng lưới phân phối), và phòng Hành chính - Kế toán.
| Chỉ tiêu |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Tăng trưởng 2015 (%) |
Tăng trưởng 2016 (%) |
| Tổng tài sản (triệu đồng) |
8.673 |
9.068 |
9.547 |
+4,55% |
+5,48% |
| Doanh thu (triệu đồng) |
10.473 |
11.489 |
12.896 |
+9,70% |
+12,25% |
| Chi phí (triệu đồng) |
10.145 |
11.097 |
12.479 |
+9,38% |
+12,45% |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
328 |
392 |
417 |
+19,50% |
+6,38% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
262 |
313 |
334 |
+19,50% |
+6,38% |
Khóa luận đi sâu phân tích trường hợp điển hình: Dự án đầu tư xây dựng xưởng sản xuất thiết bị trường học mầm non, triển khai từ tháng 10 đến tháng 12/2016 tại xưởng Canh Nậu:
- Nghiên cứu thị trường: Xác định địa bàn trọng điểm gồm 11 quận nội thành và đông dân của Hà Nội với khoảng 1.100 điểm trường (750 trường công lập, 260 trường tư thục, tăng mới khoảng 40 trường/năm). Chu kỳ thay mới thiết bị trung bình 3 năm, tương ứng khoảng 360 trường có nhu cầu mỗi năm với giá trị đơn hàng trung bình 50 triệu đồng, quy mô thị trường ước tính 18 tỷ đồng/năm. Nguồn cung hiện có 3 đơn vị (Phú Diễn chuyên nhựa, Hưng Thịnh SJC chuyên kim loại, Phú Bách Việt sản xuất gỗ quy mô nhỏ) mới đáp ứng 50% nhu cầu. Công ty chọn phân khúc thiết bị bằng gỗ để phát huy năng lực cốt lõi.
- Chiến lược Marketing: Phát triển thương hiệu con "Playgro" dành riêng cho thiết bị mầm non; bán lẻ trực tiếp tới các trường, không qua trung gian.
- Phương án kỹ thuật: Mở rộng thêm 200 m² trên mặt bằng sẵn có (đầu tư theo chiều sâu). Tận dụng máy cũ (máy bào, máy đánh bóng, máy phun sơn, máy sấy) và đầu tư mới: máy cắt (75 triệu đồng), máy CNC (120 triệu đồng), máy ép (95 triệu đồng).
| Khoản mục chi phí đầu tư xưởng thiết bị |
Giá trị (triệu đồng) |
Tỷ trọng nguồn vốn |
| Chi phí mua đất mở rộng xưởng |
670 |
Vốn pháp định (tự có): 35% |
| Chi phí nguyên vật liệu và xây dựng nhà xưởng |
121 |
Vốn vay ngân hàng: 65% |
| Chi phí mua và lắp đặt máy cắt |
75 |
- |
| Chi phí mua và lắp đặt máy CNC |
120 |
- |
| Chi phí mua và lắp đặt máy ép |
95 |
- |
| Chi phí khác |
10 |
- |
| Tổng nhu cầu vốn đầu tư |
1.091 |
100% |
Tác giả đánh giá công tác lập dự án của công ty có ưu điểm là đã hình thành tư duy quản trị dự án, xác định được các phương án kỹ thuật và nghiên cứu thị trường cụ thể. Tuy nhiên, tồn tại hai hạn chế lớn:
- Thiếu phần giới thiệu dự án (bối cảnh, vai trò của dự án đối với chiến lược phát triển).
- Hồ sơ dự án hoàn toàn thiếu phương án tài chính định lượng: không có dự trù doanh thu, chi phí, dự kiến lỗ lãi, không lập dòng tiền, không tính toán các chỉ tiêu hiệu quả tài chính (NPV, IRR) và chưa đánh giá rủi ro tài chính.
Chương 3: Đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác lập dự án tại công ty TNHH Đồ chơi thân thiện
Chương 3 trình bày chiến lược giai đoạn 2017–2020 của công ty với mục tiêu xuất khẩu đồ chơi và thiết bị gỗ sang thị trường Nhật Bản và Mỹ (sau khi đã gia công cho Qtoys - Úc và Mideer - Trung Quốc theo chứng nhận kiểm định của Intertek đạt chuẩn AS/NZS ISO 8124 và GB 6675). Công ty dự kiến thành lập phòng Xuất nhập khẩu và nâng cấp phòng Thiết kế - Kỹ thuật thành phòng R&D.
Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các giải pháp cụ thể:
- Về hình thức: Soạn thảo hồ sơ dự án song ngữ Anh - Việt để phục vụ làm việc với các đối tác kiểm định quốc tế và khách hàng xuất khẩu.
- Về nội dung: Bổ sung phần giới thiệu tổng quan doanh nghiệp và xây dựng đầy đủ phương án tài chính mẫu cho dự án xưởng thiết bị mầm non trong vòng 5 năm:
| Chỉ tiêu tài chính dự toán 5 năm |
Năm 1 |
Năm 2 |
Năm 3 |
Năm 4 |
Năm 5 |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
3.600 |
3.600 |
3.600 |
3.600 |
3.600 |
| Tổng chi phí sản xuất / giá vốn (triệu đồng) |
2.500 |
2.500 |
2.500 |
2.500 |
2.500 |
| Lợi nhuận gộp (triệu đồng) |
1.100 |
1.100 |
1.100 |
1.100 |
1.100 |
| Chi phí bán hàng (triệu đồng) |
480 |
480 |
480 |
480 |
480 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (triệu đồng) |
300 |
300 |
300 |
300 |
300 |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
320 |
320 |
320 |
320 |
320 |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp (20%) |
64 |
64 |
64 |
64 |
64 |
| Lợi nhuận ròng (triệu đồng) |
256 |
256 |
256 |
256 |
256 |
| Khấu hao tài sản cố định (+) |
58 |
58 |
58 |
58 |
58 |
| Biến động công nợ khách hàng (±) |
-150 |
0 |
0 |
0 |
+150 |
| Dòng tiền ròng (triệu đồng) |
164 |
314 |
314 |
314 |
464 |
Áp dụng công thức tính Giá trị hiện tại thuần với chi phí sử dụng vốn i = 12% và vốn đầu tư ban đầu $P_0 = 1.092,6$ triệu đồng:
$$NPV = -1.092,6 + \frac{164}{(1+0,12)^1} + \frac{314}{(1+0,12)^2} + \frac{314}{(1+0,12)^3} + \frac{314}{(1+0,12)^4} + \frac{464}{(1+0,12)^5} = -7,09 \text{ triệu đồng}$$
Kết quả cho thấy với tỷ suất chiết khấu 12%, dự án có NPV < 0 (-7,09 triệu đồng), chứng tỏ việc đầu tư theo các giả định trên chưa mang lại hiệu quả tài chính tối ưu so với chi phí vốn, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh kế hoạch doanh thu hoặc tiết giảm chi phí.
- Về nhân sự: Phân quyền và giảm tải công việc kinh doanh thường xuyên cho các trưởng phòng trong thời kỳ lập dự án bằng cách chuyển giao bớt việc cho nhân viên cấp dưới, đồng thời xây dựng chính sách đãi ngộ làm thêm giờ thỏa đáng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh quản trị dự án tại một doanh nghiệp tư nhân quy mô nhỏ:
- Phân tích chi tiết kết quả kinh doanh 2014–2016 của công ty: Doanh thu tăng từ 10.473 triệu đồng lên 12.896 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 262 triệu đồng lên 334 triệu đồng; tổng tài sản đạt 9.547 triệu đồng năm 2016.
- Làm rõ toàn bộ hồ sơ kỹ thuật, thị trường và dự toán vốn 1.091 triệu đồng của dự án mở rộng xưởng sản xuất Canh Nậu cuối năm 2016.
- Đóng góp thực tiễn lớn nhất của tác giả là chỉ rõ lỗ hổng trong khâu thẩm định tài chính của doanh nghiệp, đồng thời xây dựng quy trình mẫu và tính toán trực tiếp chỉ số NPV cho dự án với kết quả -7,09 triệu đồng, cung cấp căn cứ định lượng để ban giám đốc xem xét lại hiệu quả vốn vay và suất sinh lời.
- Về mặt học thuật và ứng dụng, tác giả tự chỉ ra rằng trước đây các nghiên cứu quản trị dự án chủ yếu thực hiện tại các doanh nghiệp tư vấn xây dựng (Công ty ACOCI - 2013), đầu tư thương mại (Công ty Đầu tư và Thương mại Thủ đô - 2012) hoặc tổng công ty xây dựng hạ tầng giao thông (Cienco 5 - 2011). Đề tài này là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về công tác lập dự án trong một công ty vừa sản xuất vừa thương mại ngành hàng đồ chơi và thiết bị trường học trẻ em.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế mà văn bản phản ánh:
- Số liệu tài chính dự toán 5 năm và dòng tiền ròng của dự án xưởng sản xuất thiết bị được tác giả tự lập dựa trên số liệu mẫu giả định để minh họa phương pháp tính toán chỉ số tài chính, chưa phải là báo cáo kiểm toán hoàn chỉnh của công ty.
- Khảo sát dữ liệu sơ cấp chỉ thực hiện thông qua phỏng vấn 1 đối tượng duy nhất là Giám đốc công ty, chưa mở rộng lấy phiếu khảo sát nhân viên cấp dưới hoặc lấy ý kiến đối tác, khách hàng.
- Đề tài tập trung phân tích sâu một trường hợp dự án đầu tư mở rộng xưởng sản xuất, chưa phân tích chi tiết quy trình lập dự án đối với hai loại hình dự án còn lại của doanh nghiệp là dự án mở cửa hàng bán lẻ và dự án đấu thầu trang trí trọn gói trường mầm non. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng sang các loại hình dự án thương mại này.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dự án tại các trường đại học kinh tế cần tài liệu thực tế về phương pháp phân tích thực trạng lập dự án tại doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
- Người nghiên cứu có thể tham khảo phương pháp kết hợp giữa phỏng vấn chuyên gia lãnh đạo với kỹ thuật lập bảng tính dòng tiền ròng, chiết khấu dòng tiền (NPV) và dự toán thu chi 5 năm trong chương 3.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất đồ chơi, đồ gỗ gia dụng hoặc thiết bị giáo dục quy mô tài sản dưới 20 tỷ đồng có thể tham khảo cấu trúc dự án đầu tư theo chiều sâu, việc phân bổ nguồn vốn (vốn tự có và vốn vay) cùng bài học kinh nghiệm về hoàn thiện hồ sơ tài chính dự án.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và ai là người cung cấp dữ liệu sơ cấp chính?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Đồ chơi thân thiện (địa chỉ xưởng tại xã Canh Nậu, huyện Thạch Thất, Hà Nội). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu trực tiếp ông Trần Văn Toán – Giám đốc công ty và là người chịu trách nhiệm quản lý cao nhất các dự án.
2. Dự án cụ thể nào của công ty được tác giả lựa chọn làm điển hình để phân tích thực trạng?
Dự án đầu tư xây dựng xưởng sản xuất sản phẩm thiết bị trường học của công ty, được thực hiện trong khoảng thời gian 2 tháng từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2016 tại xưởng Canh Nậu (Thạch Thất, Hà Nội) với hình thức đầu tư mở rộng theo chiều sâu thêm 200 m².
3. Tổng mức đầu tư của dự án mở rộng xưởng thiết bị mầm non là bao nhiêu và cơ cấu vốn như thế nào?
Tổng nhu cầu vốn đầu tư là 1.091 triệu đồng (gồm: mua đất xưởng 670 triệu đồng; vật liệu xây dựng xưởng 121 triệu đồng; máy cắt 75 triệu đồng; máy CNC 120 triệu đồng; máy ép 95 triệu đồng; chi phí khác 10 triệu đồng). Cơ cấu tài trợ gồm 35% vốn pháp định (vốn tự có) và 65% vốn vay ngân hàng.
4. Khi lập bảng tính tài chính mẫu cho dự án xưởng thiết bị, chỉ số NPV tác giả tính được là bao nhiêu và kết luận gì?
Với chi phí sử dụng vốn giả định là 12%, vốn đầu tư ban đầu 1.092,6 triệu đồng và dòng tiền ròng 5 năm lần lượt là 164 triệu, 314 triệu, 314 triệu, 314 triệu và 464 triệu đồng, chỉ số NPV tính được là -7,09 triệu đồng. Tác giả kết luận với NPV < 0, dự án chưa mang lại hiệu quả tài chính so với chi phí vốn bỏ ra.
5. Định hướng phát triển thị trường và bộ máy tổ chức của công ty giai đoạn 2017–2020 có điểm gì đáng chú ý?
Công ty đặt mục tiêu xuất khẩu sang Nhật Bản và Mỹ (dựa trên kinh nghiệm gia công đạt tiêu chuẩn quốc tế AS/NZS ISO 8124 và GB 6675 qua kiểm định Intertek). Về bộ máy, công ty quy hoạch thành lập mới phòng Xuất nhập khẩu và chuyển đổi phòng Thiết kế - Kỹ thuật thành phòng R&D.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Đình Lương đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác lập dự án tại Công ty TNHH Đồ chơi thân thiện, một doanh nghiệp quy mô nhỏ trong ngành sản xuất đồ chơi và thiết bị trường học bằng gỗ. Nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm về tổ chức thi công, kỹ thuật công nghệ cũng như các thiếu hụt nghiêm trọng trong khâu dự toán và phân tích hiệu quả tài chính dự án. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa hồ sơ song ngữ, thiết lập mô hình tính toán dòng tiền, NPV và tái cơ cấu nhân sự tham gia dự án gắn liền với chiến lược xuất khẩu giai đoạn 2017–2020. Đây là công trình có giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị dự án tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.