Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương và lưu chuyển hàng hóa qua biên giới giữa các quốc gia ngày càng mở rộng. Mặc dù các quốc gia thường ưu tiên chiến lược xuất siêu, nhập khẩu vẫn giữ vai trò thiết yếu đối với nền kinh tế quốc dân nhằm bổ sung các mặt hàng sản xuất trong nước chưa đáp ứng được, cung cấp nguyên nhiên vật liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất và nâng cao mức sống của người dân. Ở cấp độ doanh nghiệp, hoạt động nhập khẩu giúp các đơn vị thương mại đa dạng hóa nguồn cung và bổ sung danh mục sản phẩm kinh doanh.
Tại Việt Nam, phương thức vận tải đường biển chiếm tới 90% tổng lượng hàng hóa xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, theo số liệu từ Cục Hàng hải Việt Nam được trích dẫn trong công trình, các doanh nghiệp logistics nội địa mới chỉ đáp ứng chuyên chở khoảng 18% tổng lượng hàng hóa, phần lớn thị phần còn lại do các doanh nghiệp nước ngoài chi phối. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và cho phép thành lập doanh nghiệp dịch vụ logistics 100% vốn nước ngoài, áp lực cạnh tranh trên thị trường giao nhận nội địa trở nên gay gắt. Hầu hết các công ty giao nhận Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về vốn, phương tiện vận tải và công nghệ, chủ yếu đóng vai trò làm đại lý vệ tinh cho các đối tác quốc tế.
Công ty TNHH ITI Logistic (Việt Nam) được thành lập năm 2016, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ khai thuê hải quan, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển, đường hàng không, đường bộ và đại lý vận tải. Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container đường biển là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, tác động trực tiếp đến chi phí, uy tín và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp nhằm chuẩn hóa quy trình giao nhận này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Tìm hiểu tổng quan về cơ cấu tổ chức, lịch sử hình thành và hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH ITI Logistic (Việt Nam).
- Nghiên cứu thực trạng nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng container đường biển tại công ty, phân tích chi tiết các công đoạn thực hiện và chỉ ra những ưu điểm cùng các điểm hạn chế, sai sót còn tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước cũng như nội bộ doanh nghiệp nhằm cải thiện, nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng container đường biển.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận tại Công ty TNHH ITI Logistic (Việt Nam) và các chi cục hải quan cửa khẩu cảng biển tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát số liệu hoạt động kinh doanh và quy trình nghiệp vụ từ năm 2016 đến năm 2018.
- Phạm vi nội dung: Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu vận chuyển bằng container đường biển, tập trung vào khâu xử lý chứng từ, thủ tục hải quan và nhận hàng từ cảng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành thương mại quốc tế và logistics:
- Khái niệm giao nhận (Freight Forwarding) và người giao nhận (Freight Forwarder): Người giao nhận là tổ chức hoặc cá nhân đứng ra thu xếp, tổ chức quá trình vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan và bàn giao hàng hóa theo ủy thác của khách hàng (chủ hàng hoặc người chuyên chở).
- Các vai trò của người giao nhận: Môi giới hải quan, đại lý (Agent), người gom hàng (Cargo Consolidator), dịch vụ lưu kho và chuyển tải hàng hóa (Transhipment and Warehousing), người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO), người chuyên chở thực tế hoặc người chuyên chở theo hợp đồng.
- Khái niệm và phân loại nhập khẩu: Phân định giữa nhập khẩu bổ sung (nhập khẩu hàng hóa trong nước chưa sản xuất được để đảm bảo cân đối kinh tế) và nhập khẩu thay thế (nhập khẩu hàng hóa có lợi thế chi phí so với sản xuất trong nước).
- Cơ sở pháp lý: Căn cứ Điều 167 Luật Thương mại quy định về quyền và nghĩa vụ pháp lý của người giao nhận dịch vụ logistics, bao gồm quyền hưởng thù lao dịch vụ, nghĩa vụ thực hiện đúng chỉ dẫn hợp đồng, trách nhiệm thông báo khi có thay đổi vì lợi ích khách hàng.
- Trách nhiệm của người giao nhận: Phân định trách nhiệm dân sự đối với khách hàng (trách nhiệm về hư hỏng, mất mát hàng hóa, sai sót trong khai báo hải quan, bảo hiểm) và trách nhiệm hành chính đối với cơ quan Hải quan (tuân thủ quy định pháp luật về tính chính xác của tên hàng, mã số, số lượng và trị giá tính thuế).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp các kỹ thuật sau:
- Phương pháp phi thực nghiệm: Tác giả trực tiếp quan sát các thao tác nghiệp vụ của nhân viên giao nhận trong quá trình thực tập, từ khâu tiếp nhận chứng từ, lập tờ khai, kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng đến khâu giao hàng cho khách hàng nhằm ghi nhận hiện trạng vận hành.
- Phương pháp tiếp cận thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các văn bản nội bộ, báo cáo tài chính, tài liệu thống kê nhân sự, các bộ chứng từ giao nhận thực tế do Phòng Kế toán và Phòng Sea của công ty cung cấp, kết hợp tài liệu từ Cục Hàng hải Việt Nam và mạng internet.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Đọc, tổng hợp các quy định pháp luật hải quan, biểu thuế xuất nhập khẩu và các quy chuẩn Incoterms để đối chiếu với quy trình làm việc thực tế.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Chia nhỏ quy trình giao nhận thành từng bước công việc độc lập để phân tích các lỗi kỹ thuật, sau đó tổng hợp lại thành sơ đồ luồng chứng từ hoàn chỉnh.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu kết quả kinh doanh, kim ngạch xuất nhập khẩu, cơ cấu mặt hàng và thị trường giữa hai năm 2016 và 2017 nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng và hiệu quả hoạt động của công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phần mở đầu
Chương này giới thiệu lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò của phương thức vận tải container đường biển trong hoạt động ngoại thương Việt Nam và bối cảnh hoạt động của Công ty TNHH ITI Logistic (Việt Nam). Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là phân tích quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển nhằm tìm ra các hạn chế nghiệp vụ và đề xuất giải pháp cải thiện. Chương 1 cũng giới hạn phạm vi nghiên cứu từ năm 2016 đến 2018 về mặt thời gian, xác định đối tượng nghiên cứu tại công ty và phác thảo bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và hoạt động nhập khẩu. Tác giả làm rõ bản chất của nghề giao nhận hàng hóa, các phương thức giao nhận (giao nhận riêng do chủ hàng tự tổ chức và giao nhận chuyên nghiệp qua đại lý ủy thác). Nội dung chương phân tích chi tiết phạm vi quyền hạn và trách nhiệm của người giao nhận khi đại diện cho người gửi hàng (người xuất khẩu) và người nhận hàng (người nhập khẩu). Chương này cũng trình bày các quy định pháp lý tại Điều 167 Luật Thương mại, trách nhiệm giải trình trước cơ quan hải quan, quyền lợi kinh tế của dịch vụ logistics và thực trạng ngành dịch vụ vận tải container đường biển tại Việt Nam sau khi gia nhập WTO.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương trình bày cụ thể quy trình phương pháp luận được sử dụng trong khóa luận. Tác giả phân tích cách thức áp dụng phương pháp phi thực nghiệm thông qua việc trực tiếp tham gia xử lý chứng từ và đi thực tế tại cảng biển để ghi nhận dữ liệu thực tế. Các phương pháp xử lý thông tin bao gồm phân tích tài liệu nội bộ, phương pháp thống kê mô tả số liệu kinh doanh, phương pháp phân tích - tổng hợp để mô hình hóa quy trình nghiệp vụ và phương pháp so sánh nhằm đánh giá sự biến động về doanh thu và cơ cấu thị trường qua các năm hoạt động của công ty.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 là nội dung trọng tâm của khóa luận, bao gồm hai phần chính: tổng quan về doanh nghiệp và phân tích quy trình giao nhận thực tế.
Tác giả cung cấp thông tin pháp lý chi tiết về Công ty TNHH ITI Logistic (Việt Nam):
- Tên giao dịch: ITI LOGISTICS VN (viết tắt: ITI), thành lập chính thức theo giấy phép ngày 09/07/2016 (hoạt động từ 08/07/2016), mã số thuế 0313905790.
- Đại diện pháp luật: Pan, I-Cherng. Trụ sở đặt tại Lầu 10, Tòa nhà REE, Số 9 Đoàn Văn Bơ, Phường 12, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh.
- Doanh nghiệp trực thuộc Tập đoàn ITI (Đài Bắc, thành lập năm 1994, sở hữu mạng lưới 16 văn phòng chi nhánh tại 6 quốc gia).
| Mã ngành |
Tên ngành nghề kinh doanh |
| G4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| G47990 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| H5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Ngành chính) |
| K66220 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
Về cơ cấu tổ chức và nhân sự, công ty hoạt động theo mô hình hỗn hợp trực tuyến - tham mưu với 35 nhân sự (tính đến ngày 06/11/2017):
| STT |
Bộ phận / Chức danh |
Số lượng (người) |
Tỷ trọng (%) |
| 1 |
Chủ tịch hội đồng thành viên |
01 |
2,86 |
| 2 |
Phó giám đốc |
02 |
5,71 |
| 3 |
Phòng Hành chính |
02 |
5,43 |
| 4 |
Phòng Nghiệp vụ (Dịch vụ khách hàng) |
03 |
8,57 |
| 5 |
Phòng Sea (Giao nhận đường biển) |
10 |
28,57 |
| 6 |
Phòng Kinh doanh |
05 |
14,29 |
| 7 |
Phòng Logistic |
07 |
20,00 |
| Tổng |
|
35 |
100,00 |
Về kết quả hoạt động kinh doanh:
- Năm 2016, tổng doanh thu dịch vụ xuất nhập khẩu đạt 5.000 (đơn vị nghìn đồng ghi nhận trong bảng kế toán), trong đó xuất khẩu chiếm 73% (3.650 nghìn đồng), nhập khẩu chiếm 27% (1.350 nghìn đồng).
- Năm 2017, tổng doanh thu đạt 9.000 (nghìn đồng), tăng trưởng 42,80% so với năm 2016; trong đó xuất khẩu đạt 6.380 (nghìn đồng), nhập khẩu đạt 2.620 (nghìn đồng).
- Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu bao gồm: Nông sản chế biến (năm 2016 đạt 610.370 nghìn đồng, chiếm 15,20%; năm 2017 tăng 57,67%), Thủy hải sản chế biến (năm 2016 chiếm 18,39%), Hàng công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp (năm 2016 đạt 3.737 triệu đồng, chiếm 68,93%; năm 2017 đạt 6,3 triệu đồng, chiếm 66,41% với các mặt hàng chủ lực là hàng may mặc gia công, bao tay, gốm sứ, giày dép).
- Thị trường xuất nhập khẩu chủ lực của công ty là Đông Âu và Liên minh Châu Âu (EU), bên cạnh các thị trường đang mở rộng tại Châu Á (Đài Loan, Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Philippines).
Về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container đường biển, tác giả phân tích luồng vận hành gồm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Chuẩn bị chứng từ và chuẩn bị nhận hàng. Sau khi tiếp nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng tàu, nhân viên mang vận đơn gốc (Original B/L) và giấy giới thiệu đến đại lý hãng tàu đóng phí chứng từ, cược container để lấy Lệnh giao hàng (D/O). Tổ chứng từ tiến hành kiểm tra bộ chứng từ ngoại thương và chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan.
- Giai đoạn 2: Nhận hàng từ cảng về kho. Nhân viên giao nhận mang hồ sơ xuất trình tại chi cục hải quan cửa khẩu, truyền tờ khai điện tử, thực hiện thủ tục thông quan (kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm hóa thực tế nếu rơi vào luồng đỏ), thanh toán các khoản thuế, phí nâng hạ, phí xếp dỡ (THC), lấy phiếu giao nhận container (EIR) và điều động phương tiện vận chuyển hàng về kho khách hàng.
- Giai đoạn 3: Quyết toán chi phí giao nhận và tập hợp chứng từ. Hoàn tất các biên bản bàn giao, lập quyết toán các khoản chi hộ, phát hành hóa đơn dịch vụ logistics cho khách hàng và lưu trữ hồ sơ.
Khóa luận chỉ ra 4 lỗi sai sót kỹ thuật phổ biến nhất trong khâu kiểm tra chứng từ tại công ty:
- Chênh lệch về trọng lượng cả bì giữa Vận đơn đường biển (Bill of Lading) và Phiếu đóng gói (Packing List).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) không thể hiện rõ điều kiện cơ sở giao hàng theo Incoterms.
- Số lượng hàng hóa ghi trên Hợp đồng thương mại không khớp với số lượng thực tế trên Vận đơn đường biển.
- Khai báo mã số HS (HS Code) của hàng hóa chưa chính xác theo biểu thuế hải quan Việt Nam hiện hành.
Thành phần bộ hồ sơ hải quan nhập khẩu nhân viên công ty phải chuẩn bị gồm:
- Tờ khai hải quan (02 bản chính).
- Phụ lục tờ khai hải quan (nếu có).
- Tờ khai trị giá tính thuế (02 bản chính) và phụ lục (nếu có).
- Giấy giới thiệu doanh nghiệp (01 bản chính).
- Hợp đồng thương mại (01 bản sao y bản chính).
- Hóa đơn thương mại (01 bản chính).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (01 bản chính).
- Vận đơn đường biển (01 bản chính hoặc bản sao y).
- Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O nếu có) và các chứng từ chuyên ngành khác.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tóm tắt lại các kết quả đạt được trong việc khảo sát quy trình giao nhận hàng container đường biển tại ITI Logistics, đồng thời đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:
- Nhóm giải pháp nghiệp vụ chứng từ: Thiết lập bảng kiểm (checklist) đối chiếu chéo thông tin giữa Hợp đồng, Invoice, Packing List và B/L trước khi truyền tờ khai hải quan nhằm triệt tiêu các lỗi sai lệch số liệu và mã HS.
- Nhóm giải pháp cơ sở hạ tầng và phương tiện: Tăng cường liên kết với các đơn vị vận tải xe đầu kéo container uy tín để chủ động phương tiện vận chuyển nội địa, hạn chế phụ thuộc vào việc thuê ngoài đột xuất làm tăng chi phí lưu bãi.
- Nhóm giải pháp mở tờ khai hải quan: Nâng cao tốc độ xử lý phần mềm khai báo điện tử, cập nhật kịp thời các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ hải quan mới để rút ngắn thời gian thông quan tại cửa khẩu cảng.
- Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho nhân viên hiện trường (hiện trường hải quan và cảng), nâng cao kỹ năng ngoại ngữ và kiến thức pháp luật ngoại thương.
- Nhóm giải pháp tài chính: Bổ sung nguồn vốn lưu động để đáp ứng các khoản chi phí tạm ứng lớn như cược vỏ container, nộp thuế nhập khẩu thay khách hàng và chi trả phí cảng vụ.
- Kiến nghị với cơ quan nhà nước và công ty: Đề nghị cơ quan Hải quan tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin thông quan tự động; đề nghị Ban Giám đốc công ty hoàn thiện chế độ đãi ngộ và trang bị phương tiện làm việc hiện đại cho bộ phận hiện trường.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa chi tiết quy trình giao nhận hàng nhập khẩu container đường biển qua 3 giai đoạn và lập sơ đồ luồng chứng từ nhập khẩu giữa 5 bên liên quan: Người xuất khẩu, Người vận chuyển, Người nhập khẩu, Người giao nhận (ITI Logistics) và Cơ quan Hải quan.
- Ghi nhận bức tranh tăng trưởng kinh doanh của ITI Logistics: Doanh thu dịch vụ tăng trưởng 42,80% trong năm 2017 so với năm 2016; xác định cơ cấu mặt hàng công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp (may mặc, giày dép) chiếm tỷ trọng chi phối (trên 66%) trong doanh số phục vụ.
- Phản ánh chính xác cơ cấu phân bổ lao động của công ty với 35 nhân sự phân bổ tại 7 bộ phận, trong đó Phòng Sea chiếm tỷ trọng nhân sự lớn nhất (28,57%).
- Nhận diện chính xác 4 nhóm lỗi sai sót chứng từ ngoại thương hay gặp phải trong thực tế làm thủ tục hải quan và đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận phù hợp với quy mô doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế tại thời điểm thực hiện:
- Giới hạn chuỗi dữ liệu: Do Công ty TNHH ITI Logistic (Việt Nam) mới được thành lập vào tháng 07/2016, nguồn dữ liệu thống kê kết quả kinh doanh mới chỉ phản ánh được trong 2 năm (2016 và 2017), chưa đủ độ dài thời gian để phân tích chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Giới hạn phạm vi phương thức vận tải: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích sâu quy trình giao nhận hàng nhập khẩu vận chuyển bằng container đường biển (FCL/LCL), chưa khảo sát các phương thức vận tải khác mà công ty đang cung cấp như đường hàng không, đường bộ và vận tải đa phương thức.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển hoặc quy trình giao nhận hàng hóa qua đường hàng không; cập nhật hệ thống dữ liệu kinh doanh của công ty qua các năm tiếp theo để đánh giá hiệu quả áp dụng của các giải pháp đề xuất.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics, Kinh tế đối ngoại và Quản trị chuỗi cung ứng: Khóa luận cung cấp tài liệu mô tả chi tiết, thực tế về từng bước nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu đường biển, thủ tục lấy lệnh D/O từ hãng tàu, lập hồ sơ hải quan và quy trình nhận hàng tại cảng biển TP. Hồ Chí Minh.
- Nhân viên nghiệp vụ chứng từ (Docs) và giao nhận hiện trường (Ops) mới vào nghề: Khóa luận chỉ ra danh mục chứng từ bắt buộc cùng các lỗi sai sót phổ biến cần kiểm tra chéo giữa hợp đồng, hóa đơn, bảng kê chi tiết và vận đơn đường biển nhằm hạn chế rủi ro bị bác tờ khai hoặc phạt vi phạm hành chính hải quan.
- Các doanh nghiệp dịch vụ logistics quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp tài liệu tham khảo về mô hình tổ chức bộ máy nhân sự kết hợp tham mưu - trực tuyến và giải pháp tối ưu hóa chi phí giao nhận tại cảng.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH ITI Logistic (Việt Nam) được thành lập vào thời gian nào và có mạng lưới quốc tế ra sao?
Công ty được thành lập chính thức vào tháng 07/2016 (cấp phép ngày 09/07/2016, bắt đầu hoạt động ngày 08/07/2016), trụ sở tại Lầu 10, Tòa nhà REE, Số 9 Đoàn Văn Bơ, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp là thành viên của Tập đoàn ITI thành lập năm 1994 tại Đài Bắc, có mạng lưới 16 văn phòng chi nhánh tại 6 quốc gia.
2. Cơ cấu nhân sự của Công ty ITI Logistics được phân bổ như thế nào tính đến cuối năm 2017?
Tính đến ngày 06/11/2017, công ty có 35 nhân viên phân bổ tại các vị trí: Chủ tịch hội đồng thành viên: 1 người (2,86%); Phó giám đốc: 2 người (5,71%); Hành chính: 2 người (5,43%); Phòng Nghiệp vụ: 3 người (8,57%); Phòng Sea: 10 người (28,57%); Phòng Kinh doanh: 5 người (14,29%); Phòng Logistic: 7 người (20,00%).
3. Kết quả kinh doanh xuất nhập khẩu của công ty biến động như thế nào giữa năm 2016 và 2017?
Năm 2016, tổng doanh thu xuất nhập khẩu của công ty đạt 5.000 nghìn đồng (xuất khẩu đạt 3.650 nghìn đồng, chiếm 73%; nhập khẩu đạt 1.350 nghìn đồng, chiếm 27%). Sang năm 2017, tổng doanh thu tăng 42,80%, đạt 9.000 nghìn đồng (xuất khẩu đạt 6.380 nghìn đồng; nhập khẩu đạt 2.620 nghìn đồng).
4. Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng container đường biển tại công ty gồm những giai đoạn nào?
Quy trình gồm 3 giai đoạn chính: (1) Chuẩn bị chứng từ và chuẩn bị nhận hàng (lấy lệnh D/O từ hãng tàu, kiểm tra chứng từ ngoại thương, lập hồ sơ hải quan); (2) Nhận hàng từ cảng về kho (truyền tờ khai hải quan, làm thủ tục thông quan tại cửa khẩu cảng, đóng phí nâng hạ/THC, lấy phiếu EIR và điều xe nhận hàng); (3) Quyết toán chi phí giao nhận và tập hợp chứng từ.
5. Những sai sót nào thường xảy ra nhất trong khâu kiểm tra bộ chứng từ nhập khẩu tại công ty?
Bốn lỗi phổ biến được ghi nhận gồm: chênh lệch trọng lượng cả bì giữa Vận đơn (B/L) và Phiếu đóng gói (Packing List); Hóa đơn thương mại không ghi rõ điều kiện giao hàng Incoterms; số lượng hàng trên Hợp đồng lệch so với Vận đơn; và áp sai mã số HS của hàng hóa theo biểu thuế hải quan Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lâm Phi Long đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container đường biển tại Công ty TNHH ITI Logistic (Việt Nam) trong giai đoạn 2016 - 2018. Bằng phương pháp quan sát phi thực nghiệm và nghiên cứu tài liệu thực tế, tác giả đã hệ thống hóa luồng nghiệp vụ 3 giai đoạn, phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh và chỉ rõ các lỗi sai sót kỹ thuật trong xử lý chứng từ hải quan. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa kiểm tra chứng từ, hoàn thiện khâu mở tờ khai và nâng cao chất lượng nhân sự, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác vận hành tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ.