Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp nói chung và ngành chế biến gỗ nội thất nói riêng, chi phí nguyên vật liệu thường chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu giá thành sản phẩm. Đối với Công ty Cổ phần Landco, chi phí nguyên vật liệu bình quân chiếm từ 35% đến 40% tổng giá thành sản xuất. Do đó, việc quản trị nguyên vật liệu từ khâu lập kế hoạch, mua sắm, dự trữ cho đến cấp phát và sử dụng đóng vai trò quyết định trực tiếp tới giá vốn, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về công tác quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Landco giai đoạn 2011–2015; chỉ rõ những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến những hạn chế đó.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Landco trong giai đoạn 2015–2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác quản trị nguyên vật liệu tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Landco (Trụ sở tại 17 Nguyễn Khang, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội) và Nhà máy sản xuất nội thất Landfactory (Cụm công nghiệp Khắc Niệm, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu toàn bộ quy trình quản trị nguyên vật liệu, trong đó đi sâu vào nhóm nguyên vật liệu chính là gỗ tự nhiên và ván gỗ công nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, quản trị vật tư của công ty từ năm 2011 đến năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý quản trị sản xuất và quản trị tác nghiệp trong doanh nghiệp, bao gồm:

  • Khái niệm và đặc tính của nguyên vật liệu: Tiếp cận nguyên vật liệu dưới 4 khía cạnh: hình thái vật chất (bị tiêu hao toàn bộ hoặc biến đổi hình thái trong một chu kỳ sản xuất), giá trị (chuyển dịch một lần vào giá trị sản phẩm), vốn (thành phần trọng yếu của vốn lưu động) và kỹ thuật (tính chất lý hóa phức tạp, chịu ảnh hưởng từ môi trường bảo quản).
  • Tiêu chí phân loại nguyên vật liệu: Khóa luận trình bày 4 phương thức phân loại: theo vai trò và tác dụng (nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, thiết bị XDCB, phế liệu, vật liệu khác); theo mục đích sử dụng (trực tiếp, gián tiếp, nhu cầu khác); theo nguồn hình thành (tự sản xuất, mua ngoài, nguồn khác); và theo quyền sở hữu (sở hữu của doanh nghiệp, nhận gia công/giữ hộ).
  • Quy trình quản trị nguyên vật liệu: Khung lý thuyết bao quát 8 nội dung nghiệp vụ: (1) Xây dựng định mức tiêu dùng nguyên vật liệu; (2) Hoạch định nhu cầu và lập kế hoạch mua sắm; (3) Thu mua và tiếp nhận; (4) Quản lý kho bãi; (5) Cấp phát; (6) Quản lý sử dụng; (7) Thanh quyết toán; (8) Thu hồi phế liệu, phế phẩm.
  • Mô hình quản trị thực tiễn quốc tế: Khóa luận khảo cứu mô hình sản xuất tinh gọn Just In Time (JIT) và kinh nghiệm thực thi chuỗi cung ứng SCM của tập đoàn máy tính Dell Inc.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thống kê và phân tích so sánh: Xử lý các chuỗi số liệu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, tiền lương và cơ cấu vật tư của công ty giai đoạn 2012–2014.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ hệ thống báo cáo của Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Quản lý mua sắm, hồ sơ kỹ thuật của Nhà máy Landfactory và Chi nhánh Bắc Ninh.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Khảo sát trực tiếp quy trình gia công, lắp ráp, sơn hoàn thiện tại xưởng sản xuất và phỏng vấn cán bộ quản lý vật tư, thủ kho, công nhân kỹ thuật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về công tác quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp

Chương này khái quát bản chất, vai trò của nguyên vật liệu và quy trình quản trị vật tư trong doanh nghiệp sản xuất. Tác giả phân tích các phương pháp xây dựng định mức tiêu dùng nguyên vật liệu:

  • Phương pháp thống kê kinh nghiệm: Dựa vào số liệu tiêu hao kỳ trước và kinh nghiệm công nhân, tính toán nhanh nhưng độ chính xác không cao.
  • Phương pháp thực nghiệm: Đo lường trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất thử.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp khoa học nhất gồm 3 bước: thu thập tài liệu kỹ thuật; phân tích cơ cấu định mức và nhân tố ảnh hưởng; tổng hợp và tính toán hệ số sử dụng.

Tác giả cũng hệ thống hóa các công thức xác định nhu cầu nguyên vật liệu:

  • Nhu cầu nguyên vật liệu cần dùng: $$V_{cd} = \sum \left[ S_i \times D_{vi} \times (1 + K_{pi}) \times (1 - K_{di}) \right]$$ (với $S_i$ là sản lượng sản phẩm loại $i$, $D_{vi}$ là định mức tiêu dùng, $K_{pi}$ là tỷ lệ phế phẩm cho phép, $K_{di}$ là tỷ lệ phế liệu dùng lại).
  • Lượng dự trữ thường xuyên ($DTTX = TCƯ \times ĐMTH$) và lượng dự trữ bảo hiểm ($DTBH = TSL \times ĐMTH$).
  • Lượng nguyên vật liệu cần mua: $$V_{CM} = V_{CD} + V_{C} - V_{Đ}$$ (với $V_C$ là dự trữ cuối kỳ, $V_Đ$ là dự trữ đầu kỳ).

Bên cạnh đó, tác giả phân tích các nhân tố khách quan (tài nguyên, thời tiết, tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất, tỷ giá, thị trường nhà cung cấp) và nhân tố chủ quan (đặc điểm sản phẩm, công nghệ, trình độ người lao động). Cuối chương, bài học từ mô hình Just In Time của hãng Dell được phân tích: duy trì tồn kho tối thiểu, tích hợp hệ thống SCM truyền dữ liệu đơn hàng định kỳ 2 giờ/lần đến nhà cung cấp xung quanh nhà máy, hoàn tất nhận linh kiện trong 90 phút và giao máy trong vòng 5 ngày.

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Landco

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Landco (thành lập năm 2001, tiền thân là Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Kiến trúc phong cảnh, mở rộng sản xuất nội thất năm 2005). Nhà máy Landfactory thành lập năm 2007 tại Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Bắc Ninh với diện tích 2,7 ha (gần 30.000 m²), quy mô hơn 150 nhân sự và đạt chứng chỉ ISO 9001:2008.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng doanh thu (triệu đồng) 62.731 73.355 112.922
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 50.265 59.941 94.142
Lợi nhuận thuần từ HĐKD (triệu đồng) 176 190 561
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 197 210 443
Lương bình quân khối văn phòng (đồng/tháng) 7.500.000 9.200.000 11.000.000
Lương bình quân khối công nhân (đồng/tháng) 4.900.000 5.300.000 6.000.000

Tốc độ tăng trưởng năm 2014 so với 2012: Tổng doanh thu đạt 180,01%; giá vốn hàng bán đạt 187,29%; lợi nhuận thuần từ HĐKD đạt 318,75%; lợi nhuận sau thuế đạt 224,87%.

Về cơ sở vật chất kỹ thuật, nhà máy trang bị nhiều máy móc hiện đại nhập khẩu từ Đức: 1 máy ép nguội, 2 máy cưa, 2 máy phay, 1 máy dán cạnh, 1 máy khoan nhiều đầu, 1 máy khâu 2 kim, 1 máy chà nhám thùng, 1 máy cưa bàn trượt, 2 máy cưa lọng, 3 máy bào thẩm, 1 máy bào cuốn; cùng hệ thống buồng sơn của Trung Quốc và hệ thống khí nén Việt Nam.

Quy trình quản trị nguyên vật liệu thực tế tại Landco:

  • Phân loại và hạch toán: Chia thành 3 kho riêng biệt tương ứng 3 tài khoản kế toán cấp 4: Kho gỗ (TK 1521: gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, ván, veneer); Kho phụ kiện (TK 1522: nệm giảm chấn, bản lề, ray trượt, ốc vít, đinh, vải, mút); Kho nguyên sơn (TK 1523: sơn, dung môi, tinh màu).
  • Xây dựng định mức tiêu dùng: Doanh nghiệp áp dụng phương pháp thống kê kinh nghiệm, ấn định tỷ lệ hao hụt cho phép là 5% đối với các loại gỗ và 3% đối với vật liệu phụ.
STT Loại nguyên vật liệu Đơn vị tính Định mức cho 01 bàn ăn mặt kính (1400×800×750 mm)
1 Gỗ tự nhiên mahogany m³ 0,0310
2 Đinh bắn súng 20mm / 25mm / 30mm Vỉ 5 / 5 / 5
3 Giấy nhám Nhật (độ hạt 180, 240, 320, 400) Tờ 5 / 5 / 5 / 5
4 Giẻ lau kg 0,05
5 Giấy nhám vải (độ hạt 80 / 120 / 180) m 0,1 / 0,1 / 0,2895
6 Bột bả màu 32:08MH39/11 kg 0,048
7 Màu pha 33:03 MH39/11 kg 0,0963
8 Kính temper trắng 10mm (glasskote) m² 0,6180
  • Hoạch định nhu cầu: Sản xuất theo đơn đặt hàng từng dự án (tác giả minh họa qua công trình nội thất nhà chị Huyền ở Nguyễn An Ninh với các hạng mục: bàn ăn mahogany mặt kính glasskote 10mm, 6 ghế ăn gỗ mahogany kết hợp MDF Malaysia, tủ bếp plywood Việt Nam).
  • Đánh giá thực trạng:
    • Kết quả: Đảm bảo cung ứng vật tư cho các dự án lớn, phân loại kho khoa học, ứng dụng từng bước phần mềm SAP-ERP và hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008.
    • Hạn chế: Xây dựng định mức thuần túy dựa trên kinh nghiệm dẫn đến sai số; công tác dự báo giá vật tư nhập khẩu còn bị động; kho bãi đôi lúc chịu ẩm cục bộ; việc tái chế và thu hồi phế liệu gỗ thừa chưa triệt để.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Landco

Dựa trên định hướng phát triển của Landco giai đoạn 2015–2020 và xu hướng thị trường nội thất cao cấp, tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện hệ thống định mức tiêu dùng: Chuyển dịch từ phương pháp thống kê kinh nghiệm sang phương pháp phân tích kinh tế - kỹ thuật kết hợp thử nghiệm thực tế trên từng lô gỗ.
  2. Áp dụng mô hình 5S trong nhà xưởng: Triển khai Sàng lọc – Sắp xếp – Sạch sẽ – Săn sóc – Sẵn sàng tại xưởng sơ chế lắp ráp và buồng sơn nhằm giảm lãng phí thao tác và thời gian tìm kiếm vật tư.
  3. Đẩy mạnh sử dụng tiết kiệm và hợp lý nguyên vật liệu: Tối ưu hóa sơ đồ cắt xẻ phôi gỗ trên máy vi tính trước khi pha cắt cơ học.
  4. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Khai thác triệt để các phân hệ quản trị vật tư trong hệ thống SAP-ERP để kiểm soát xuất - nhập - tồn theo thời gian thực.
  5. Xây dựng quan hệ chiến lược với các nhà cung cấp: Thiết lập hợp đồng khung dài hạn với các đơn vị cung ứng gỗ tự nhiên và phụ kiện có uy tín để ổn định giá và tiến độ giao hàng.
  6. Hoàn thiện công tác bảo quản và kho bãi: Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm nhà xưởng bằng hệ thống hút ẩm và giá kệ tiêu chuẩn để chống ẩm mốc cho gỗ tự nhiên và ván công nghiệp.
  7. Đào tạo, nâng cao tay nghề công nhân: Tổ chức đào tạo thao tác kỹ thuật cho công nhân trẻ, giảm thiểu lỗi hỏng ở công đoạn chạm trổ thủ công và sơn phủ.
  8. Nâng cao hiệu quả thu hồi phế liệu, phế phẩm: Phân loại mẩu gỗ thừa sau xẻ phôi để sản xuất các chi tiết nhỏ hoặc bán cho các xưởng chế biến dăm gỗ ép.
  9. Đảm bảo nguồn vốn cho thu mua nguyên vật liệu: Lập kế hoạch tài chính linh hoạt nhằm tận dụng thời điểm giá nguyên liệu nhập khẩu xuống thấp để ký kết đơn hàng lớn.

Đồng thời, khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước (hỗ trợ chính sách thuế nhập khẩu nguyên liệu gỗ, kiểm soát nguồn gốc lâm sản) và Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFORES) (tăng cường cung cấp thông tin thị trường và kết nối chuỗi cung ứng nguyên liệu trong nước).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh tài chính và vận hành của Landco giai đoạn 2012–2014 với doanh thu tăng trưởng từ 62,73 tỷ đồng lên 112,92 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế tăng từ 197 triệu đồng lên 443 triệu đồng.
  • Cung cấp dữ liệu chi tiết về cơ cấu định mức kỹ thuật tiêu hao nguyên vật liệu cho đồ gỗ cao cấp (ví dụ định mức sản xuất bàn ăn tiêu tốn 0,0310 m³ gỗ mahogany, 0,6180 m² kính temper 10mm cùng hệ thống phụ kiện đinh, nhám, bột bả, màu pha).
  • Làm rõ tỷ lệ hao hụt định mức thực tế tại doanh nghiệp (5% đối với gỗ và 3% đối với vật liệu phụ).

Giải pháp đề xuất

  • Đề xuất mô hình phối hợp giữa phương pháp phân tích kỹ thuật và hệ thống định mức số hóa trên nền tảng SAP-ERP.
  • Đưa ra giải pháp tổ chức mặt bằng sản xuất và quản lý kho theo tiêu chuẩn 5S nhằm giảm thiểu hao hụt vật tư trong môi trường khí hậu nóng ẩm.

Đóng góp thực tiễn

  • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ chu trình nghiệp vụ quản trị vật tư của một doanh nghiệp sản xuất - thi công nội thất quy mô vừa và lớn tại Việt Nam, phản ánh sát thực tế từ khâu thiết kế công trình, bóc tách dự toán vật tư đến vận hành nhà máy Landfactory.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu điển hình tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Landco) với đặc thù sản xuất đồ gỗ nội thất cao cấp theo đơn đặt hàng, do đó một số định mức và quy trình mang tính đặc thù cao, khó khái quát hóa hoàn toàn cho các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt đại trà. Dữ liệu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 2011–2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình quản trị chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain) và đánh giá chi tiết hiệu quả kinh tế sau khi tích hợp toàn diện phân hệ quản lý kho của ERP trong ngành chế biến gỗ xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị sản xuất, Kế toán doanh nghiệp: Tham khảo khung phân tích thực trạng quản trị vật tư, phương pháp tính toán định mức và quy trình hạch toán kho theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (TK 1521, 1522, 1523).
  • Cán bộ quản lý sản xuất, quản trị mua hàng (Procurement) tại các xưởng sản xuất đồ gỗ nội thất: Ứng dụng bảng định mức mẫu, danh mục kiểm soát máy móc thiết bị ngành gỗ và quy trình xử lý đơn hàng nội thất may đo theo dự án.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng giá thành sản xuất tại Landco?
Chi phí nguyên vật liệu tại Landco chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản xuất, thông thường dao động trong khoảng từ 35% đến 40%.

2. Công ty Landco phân loại và tổ chức hạch toán kho nguyên vật liệu như thế nào?
Doanh nghiệp phân loại nguyên vật liệu theo vai trò, bố trí thành 3 kho riêng biệt tương ứng với 3 tài khoản kế toán cấp 4:

  • Kho gỗ (TK 1521): Chứa gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, ván, veneer.
  • Kho phụ kiện (TK 1522): Chứa bản lề, nệm giảm chấn, bánh xe, đinh vít, vải bọc, mút.
  • Kho nguyên sơn (TK 1523): Chứa các loại sơn, tinh màu, dung môi pha chế.

3. Tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu định mức mà Landco đang áp dụng là bao nhiêu?
Theo phương pháp thống kê kinh nghiệm, Landco áp dụng tỷ lệ hao hụt cho phép là 5% đối với các loại gỗ và 3% đối với nhóm vật liệu phụ.

4. Nhà máy Landfactory của công ty có quy mô và trang thiết bị ra sao?
Nhà máy đặt tại Cụm công nghiệp Khắc Niệm (TP. Bắc Ninh) với diện tích gần 30.000 m² (2,7 ha). Hệ thống máy móc chủ yếu nhập khẩu từ Đức (máy ép nguội, máy cưa bàn trượt, máy phay, máy dán cạnh, máy bào thẩm, máy chà nhám thùng...), kết hợp hệ thống buồng sơn Trung Quốc và hệ thống khí nén Việt Nam.

5. Điểm cốt lõi từ mô hình quản trị JIT của Dell được tác giả rút ra cho doanh nghiệp Việt Nam là gì?
Đó là việc thiết lập hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử SCM với mạng lưới nhà cung ứng xung quanh nhà máy, phát lệnh giao hàng định kỳ mỗi 2 giờ theo nhu cầu lắp ráp thực tế, giúp triệt tiêu chi phí lưu kho và rút ngắn thời gian giao hàng xuống còn 5 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phí Thị Thùy Linh đã phản ánh toàn diện và có hệ thống thực trạng quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Landco trong giai đoạn 2011–2015. Thông qua các số liệu hoạt động kinh doanh, danh mục máy móc và bảng định mức vật tư cụ thể của nhà máy Landfactory, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong việc áp dụng định mức kinh nghiệm và kiểm soát hao hụt. Hệ thống 9 nhóm giải pháp và các kiến nghị đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với thực tiễn sản xuất đồ gỗ nội thất, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và hạ giá thành sản phẩm.