Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế kể từ khi Việt Nam tham gia Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN, 1995) và Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA, 1996), môi trường kinh doanh giữa các doanh nghiệp sản xuất ngày càng trở nên cạnh tranh gay gắt. Để duy trì năng lực cạnh tranh và đảm bảo chất lượng thành phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001:2015, yếu tố nguyên vật liệu (Material - một trong các cấu phần cốt lõi của mô hình 4M - 1I - 1E) đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát chi phí sản xuất và giá thành đầu ra.

Công ty Cổ phần Farmcity là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công các loại chậu cây, bể cá cảnh quan, tiểu cảnh sân vườn và thi công không gian xanh đô thị. Trải qua quá trình chuyển dịch vật liệu sản xuất từ gỗ thông, xi măng nhẹ sang gỗ nhựa composite và composite sợi thủy tinh, công tác quản trị nguyên vật liệu (NVL) tại doanh nghiệp phát sinh nhiều yêu cầu mới về định mức kỹ thuật, bảo quản và kiểm soát hao hụt. Xuất phát từ thực tiễn thực tập và nghiên cứu tại doanh nghiệp, tác giả Vũ Thị Minh Hiền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Nâng cao chất lượng công tác quản trị nguyên vật liệu tại CTCP Farmcity".

Khóa luận kế thừa và phát triển từ các công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam:

  • Phạm Thanh Thảo (2016): Nghiên cứu giải pháp đổi mới công tác quản lý NVL tại CTCP Giang Hải An (Tạp chí Công Thương), chỉ ra hạn chế của phương thức quản trị truyền thống khi chưa áp dụng công nghệ.
  • Nguyễn Thị Hà (2019): Luận văn tốt nghiệp về hoàn thiện công tác quản trị NVL tại CTCP Xi măng X18 (Học viện Ngân hàng), tập trung nhận diện các điểm nghẽn trong chu trình vật tư xi măng.
  • Nguyễn Minh Châu (2020): Luận văn tốt nghiệp về công tác quản trị NVL tại CTCP Tư vấn và Thi công Xây dựng Hà Nội (Học viện Ngân hàng), phân tích các bất cập ở khâu hoạch định và mua sắm vật tư xây dựng.

Nhìn chung, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc mô tả chu trình quản lý thông thường tại các ngành công nghiệp nặng hoặc xây dựng, chưa đi sâu vào bài toán nâng cao chất lượng quản trị NVL chuyên biệt cho ngành gia công chậu cây cảnh quan đô thị với đặc thù vật liệu composite đa dạng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá toàn diện hoạt động quản trị NVL tại CTCP Farmcity, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng công tác quản trị NVL phục vụ sản xuất.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về nguyên vật liệu và quản trị NVL trong doanh nghiệp sản xuất.
    • Phân tích thực trạng chu trình quản trị NVL tại CTCP Farmcity giai đoạn 2020 - 2022.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa chất lượng quản trị NVL tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2025 - 2030.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  • Nguyên vật liệu là gì? Đặc điểm và các tiêu thức phân loại nguyên vật liệu trong doanh nghiệp?
  • Tầm quan trọng, mục tiêu và chu trình nghiệp vụ của công tác quản trị nguyên vật liệu gồm những bước nào?
  • Thực trạng công tác quản trị nguyên vật liệu tại CTCP Farmcity diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
  • Doanh nghiệp cần áp dụng những giải pháp cụ thể nào để nâng cao chất lượng quản trị nguyên vật liệu?
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Bộ ngành, Địa phương) cần có chính sách gì để hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị nguyên vật liệu phục vụ sản xuất và gia công tại CTCP Farmcity.
  • Phạm vi nội dung: Chu trình quản trị NVL trong sản xuất các dòng sản phẩm chậu cây, bể cá và tiểu cảnh composite.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị vật tư giai đoạn 2020 - 2022; định hướng giải pháp đến giai đoạn 2025 - 2030.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng và xưởng sản xuất của CTCP Farmcity tại Ô 12 Liền Kề 1, Khu đô thị Simco Sông Đà, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận quản trị vận hành và các quy định pháp lý hiện hành của kế toán Việt Nam:

  • Khung pháp lý và khái niệm chuẩn mực: Căn cứ Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 - Hàng tồn kho (ban hành theo Quyết định số 140/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 của Bộ Tài chính), nguyên vật liệu được xác định là một bộ phận của hàng tồn kho, tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất kinh doanh để tạo ra sản phẩm.
  • Đặc điểm và phân loại NVL: Tác giả phân tích 6 đặc điểm cơ bản của NVL (tham gia một chu kỳ sản xuất, biến đổi hoàn toàn về hình thái vật chất, chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản lưu động và giá thành, chịu tác động của điều kiện tự nhiên/kỹ thuật) và phân loại theo 4 tiêu thức:
    • Theo vai trò/tác dụng: NVL chính, NVL phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, vật liệu xây dựng cơ bản.
    • Theo nguồn hình thành: Tự gia công chế biến, mua ngoài, nguồn khác (góp vốn, cấp phát, biếu tặng).
    • Theo mục đích sử dụng: Dùng trực tiếp cho sản xuất, dùng gián tiếp cho sản xuất, dùng cho nhu cầu quản lý/bán hàng.
    • Theo quyền sở hữu: Thuộc sở hữu doanh nghiệp, nhận gia công/giữ hộ.
  • Quy trình 8 nội dung quản trị NVL: (1) Xây dựng định mức tiêu dùng NVL (qua 3 phương pháp: thống kê kinh nghiệm, thực nghiệm, phân tích); (2) Hoạch định nhu cầu và lên kế hoạch mua sắm (xác định lượng dùng, lượng dự trữ thường xuyên/bảo hiểm/mùa vụ, lượng cần mua); (3) Xây dựng tiến độ mua và tiếp nhận; (4) Quản lý kho tàng; (5) Cấp phát (theo yêu cầu hoặc theo hạn mức kế hoạch); (6) Quản lý sử dụng và thực hành tiết kiệm; (7) Tổ chức thanh quyết toán vật tư; (8) Thu hồi phế liệu, phế phẩm.
  • Mô hình thực tiễn đối sánh:
    • Mô hình Just In Time (JIT) của Toyota (Nhật Bản): Triết lý sản xuất đúng sản phẩm - đúng số lượng - đúng nơi - đúng thời điểm; ứng dụng hệ thống đèn báo lỗi Andon, bố trí xưởng hình chữ U và chu kỳ lập kế hoạch 3 cấp.
    • Kinh nghiệm từ CTCP Tư vấn và Xây dựng Hà Nội: Áp dụng hệ thống định mức theo Quyết định 1329 của Bộ Xây dựng, Quyết định 257/258 của Bộ Thông tin và Truyền thông kết hợp phần mềm dự toán G8.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nội bộ, hồ sơ định mức kỹ thuật và hồ sơ nhà cung cấp của CTCP Farmcity giai đoạn 2020 - 2022; thu thập tài liệu sơ cấp qua quan sát trực tiếp quy trình nhập - xuất - gia công tại xưởng sản xuất.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân loại, so sánh tương đối và tuyệt đối nhằm đánh giá biến động chi phí, sản lượng và hiệu quả sử dụng vật tư qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về quản trị nguyên vật liệu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất. Tác giả nhấn mạnh vai trò của việc quản trị dòng dịch chuyển NVL từ nhà cung ứng đến phân xưởng nhằm đảm bảo tính liên tục của dây chuyền, tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động và hạ giá thành sản phẩm.

Khóa luận phân tích chi tiết 3 phương pháp định mức tiêu dùng NVL:

  1. Phương pháp thống kê kinh nghiệm: Tính toán dựa trên dữ liệu tiêu hao quá khứ và kinh nghiệm của thợ bậc cao; ưu điểm là nhanh gọn nhưng tính chính xác thấp.
  2. Phương pháp thực nghiệm: Đo lường mức tiêu hao trong điều kiện thử nghiệm thực tế; có độ tin cậy cao hơn nhưng tốn kém chi phí.
  3. Phương pháp phân tích: Phương pháp khoa học nhất, kết hợp phân tích thông số kỹ thuật, cấu tạo sản phẩm và điều kiện công nghệ qua 3 bước chặt chẽ.

Từ bài học của Toyota (JIT) và CTCP Tư vấn & Xây dựng Hà Nội, tác giả rút ra 5 bài học kinh nghiệm cốt lõi cho các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam:

  • Chủ động lập kế hoạch NVL đồng bộ giữa mua sắm - dự trữ - sử dụng.
  • Quản lý chặt chẽ khâu thu mua về giá cả, chất lượng và thời gian giao hàng.
  • Thiết lập mức dự trữ tối ưu nhằm cân bằng giữa an toàn sản xuất và chi phí tồn kho.
  • Kiểm soát định mức xuất dùng và tăng cường trách nhiệm giải trình của công nhân.
  • Xây dựng quy trình phân loại và tái sinh phế liệu để gia tăng giá trị thu hồi.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị nguyên vật liệu tại CTCP Farmcity

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức sản xuất và công tác quản trị NVL tại CTCP Farmcity (thành lập ngày 17/05/2017, mã số thuế 0107848145, do ông Nguyễn Văn Nguyện làm Giám đốc). Doanh nghiệp có mô hình tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Kỹ thuật, Phòng Thiết kế, Tổ Sản xuất/Thi công/Dịch vụ, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Marketing.

1. Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh (2020 - 2022):

Chỉ tiêu Năm 2020 (VNĐ) Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ)
Doanh thu bán hàng và CCDV 4.000.000.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Các khoản giảm trừ doanh thu 55.388.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Doanh thu thuần về bán hàng và CCDV 3.944.612.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Giá vốn hàng bán 2.560.000.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Lợi nhuận gộp 1.384.612.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Chi phí tài chính 227.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Chi phí quản lý kinh doanh 1.000.000.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 342.053.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Chi phí khác 32.420.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Lợi nhuận khác -32.420.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Tổng lợi nhuận trước thuế 309.633.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Chi phí thuế TNDN 64.924.000 [Số liệu nội bộ] [Số liệu nội bộ]
Lợi nhuận sau thuế TNDN 245.709.000 62.716.000 267.813.000

Ghi chú: Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và các đợt giãn cách xã hội, lợi nhuận sau thuế của công ty giảm 183.889.000 VNĐ (giảm gần 75% so với năm 2020). Đến năm 2022, doanh nghiệp phục hồi mạnh mẽ, lợi nhuận sau thuế tăng 205.097.000 VNĐ so với năm 2021 (tăng 8,5% so với năm 2020).

2. Phân loại NVL và cơ sở vật chất kỹ thuật:

  • Phân loại NVL:
    • NVL chính: Tấm gỗ nhựa composite, sợi thủy tinh, xi măng, sắt, thép, cát, kính cường lực.
    • NVL phụ: Sơn tĩnh điện, sơn màu, que hàn, cell, vải địa.
    • Nhiên liệu: Xăng, dầu máy, oxy.
    • Máy móc/thiết bị cơ bản: Máy xẻ gỗ cỡ lớn, máy cắt, máy hàn, máy phun sơn, máy khò, máy soi gỗ, máy bắn vít, máy quẩy, súng keo nến.
  • Thống kê thiết bị xưởng sản xuất: Gồm 11 loại máy móc nhập khẩu từ Đức (01 máy xẻ gỗ cỡ lớn), Nhật Bản (04 máy cắt cầm tay, 02 máy cắt sắt, 02 máy khoan bê tông, 03 máy bắn vít), Hàn Quốc (02 máy hàn CO2), Đài Loan (02 máy nén khí) và Trung Quốc (02 máy khò, 03 máy quẩy, 05 súng keo nến, 02 máy soi gỗ).

3. Quy trình công nghệ sản xuất: Khóa luận mô tả quy trình kỹ thuật 12 bước sản xuất hoàn chỉnh 01 bể cá composite sợi thủy tinh:

  • Bước 1: Hàn khung sắt tạo hình sản phẩm.
  • Bước 2: Xịt FOMA để che khung xương sắt.
  • Bước 3: Phủ 1 lớp sợi thủy tinh lên bề mặt FOMA.
  • Bước 4: Pha nhựa và quét lên lớp sợi thủy tinh.
  • Bước 5: Sấy khô.
  • Bước 6: Pha bột bả lên những vị trí bị lõm.
  • Bước 7: Sấy khô lần 2.
  • Bước 8: Chà rung tạo độ nhẵn.
  • Bước 9: Phủ lớp sợi thủy tinh thứ 2.
  • Bước 10: Pha hỗn hợp nhựa, cát, dung môi, chất đóng rắn và quét lớp 2.
  • Bước 11: Đắp lớp sợi thủy tinh thứ 3 và hoàn thiện kết cấu.
  • Bước 12: Sơn phủ và hoàn thiện sản phẩm.

4. Đánh giá thực trạng các khâu quản trị NVL tại công ty:

  • Xây dựng định mức: Từ năm 2018, công ty chủ yếu áp dụng phương pháp thống kê kinh nghiệm. Đối với các mẫu chậu chuẩn theo module, định mức tương đối ổn định; tuy nhiên với các đơn hàng "may đo" kích thước riêng (ví dụ đơn hàng Biệt thự Xanh Villas), định mức thường bị chênh lệch so với thực tế tiêu hao do phụ thuộc vào tay nghề thợ và độ hao hụt khi cắt góc.
  • Hoạch định và mua sắm: Phòng Kế hoạch và Phòng Kỹ thuật phối hợp lập bảng nhu cầu vật tư dựa trên đơn đặt hàng. Công ty đã thiết lập danh mục nhà cung cấp thường xuyên, tuy nhiên chưa xây dựng được hợp đồng cung ứng dài hạn để hưởng chiết khấu số lượng lớn.
  • Quản lý kho và cấp phát: Áp dụng hình thức cấp phát theo yêu cầu phát sinh của tổ sản xuất. Kho bãi còn chật hẹp, việc sắp xếp nguyên vật liệu composite và hóa chất phụ gia chưa đạt tiêu chuẩn phân khu chuyên biệt, làm tăng rủi ro ẩm mốc hoặc biến tính vật liệu.
  • Thanh quyết toán và thu hồi phế liệu: Cuối mỗi đợt gia công công trình, công ty tiến hành đối chiếu khối lượng sản phẩm bàn giao với lượng vật tư xuất xưởng. Tuy nhiên, công tác thu hồi phế phẩm composite, vụn gỗ nhựa và mạt sắt chưa được quy chuẩn, chủ yếu gom bán phế liệu giá rẻ hoặc tiêu hủy, gây lãng phí chi phí NVL đầu vào.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động quản trị nguyên vật liệu tại CTCP Farmcity

Dựa trên mục tiêu mở rộng sản xuất giai đoạn 2025 - 2030, tác giả đề xuất hệ thống 11 giải pháp quản trị nội bộ cùng 3 nhóm kiến nghị vĩ mô:

1. Nhóm giải pháp nội bộ tại doanh nghiệp:

  • Nâng cao năng lực cán bộ quản lý: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ quản trị chuỗi cung ứng và kỹ năng dự báo nhu cầu vật tư cho nhân sự phòng kế hoạch và thủ kho.
  • Hoàn thiện phương pháp xây dựng định mức tiêu dùng: Chuyển đổi từng bước từ phương pháp thống kê kinh nghiệm sang kết hợp phương pháp phân tích và thực nghiệm; xây dựng bảng định mức hao hụt chi tiết cho từng loại vật liệu (composite, nhựa, sơn, sắt hộp).
  • Chuẩn hóa công tác tiếp nhận NVL: Ban hành quy trình kiểm tra KCS/QC nghiêm ngặt tại cửa kho, đối chiếu chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ) và lập biên bản kiểm nghiệm rõ ràng trước khi nhập kho.
  • Đẩy mạnh sử dụng tiết kiệm và tối ưu hóa phôi liệu: Thiết kế sơ đồ cắt gọt tấm gỗ nhựa và khung sắt bằng bản vẽ kỹ thuật số nhằm giảm thiểu tỷ lệ đầu mẩu, phế liệu thừa.
  • Ứng dụng phần mềm công nghệ thông tin: Triển khai phần mềm quản lý kho chuyên dụng và tích hợp hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP/MRP mini) để cập nhật dữ liệu xuất - nhập - tồn theo thời gian thực.
  • Xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược với nhà cung cấp: Ký kết hợp đồng khung dài hạn với các nhà cung cấp vật liệu sợi thủy tinh, nhựa polyester và sơn tĩnh điện để ổn định nguồn cung và tối ưu giá mua.
  • Hoàn thiện công tác bảo quản kho tàng: Cải tạo hệ thống thông gió, kiểm soát độ ẩm cho khu vực chứa sợi thủy tinh và hóa chất đóng rắn; lắp đặt hệ thống giá kệ chuyên dụng theo nguyên tắc "dễ tìm, dễ thấy, dễ lấy, dễ kiểm tra".
  • Đào tạo tay nghề và nâng cao ý thức người lao động: Tổ chức thi tay nghề định kỳ cho thợ hàn, thợ đắp composite và thợ sơn; gắn trách nhiệm tiết kiệm vật tư vào tiêu chí đánh giá KPI và xét thưởng.
  • Quan tâm đúng mức tới công tác thu hồi và tái chế phế liệu: Thiết lập khu vực gom phế phẩm composite, mạt nhựa để nghiên cứu tái chế làm cốt liệu độn cho các dòng chậu xi măng nhẹ hoặc bán cho các đơn vị xử lý chuyên nghiệp.
  • Đảm bảo nguồn vốn lưu động cho mua sắm vật tư: Lập kế hoạch dòng tiền chi tiết theo tiến độ dự án, dự phòng vốn dữ trữ cho các đợt biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
  • Áp dụng triệt để mô hình 5S trong nhà xưởng: Triển khai Sàng lọc (Seiri) - Sắp xếp (Seiton) - Sạch sẽ (Seiso) - Săn sóc (Seiketsu) - Sẵn sàng (Shitsuke) tại toàn bộ khu vực xưởng gia công và kho nguyên vật liệu.

2. Nhóm kiến nghị đối với các cơ quan quản lý:

  • Đối với Chính phủ: Tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và triển khai các gói tín dụng ưu đãi lãi suất hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) phục hồi sau khủng hoảng.
  • Đối với các Bộ ngành (Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng): Ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về vật liệu composite ứng dụng trong cảnh quan đô thị; tăng cường kiểm soát giá cả vật tư xây dựng đầu vào và hỗ trợ xúc tiến thương mại.
  • Đối với chính quyền địa phương (TP. Hà Nội, Quận Hà Đông): Hỗ trợ quy hoạch các cụm công nghiệp tập trung cho doanh nghiệp tiểu thủ công nghiệp và sản xuất cảnh quan; đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép môi trường và phòng cháy chữa cháy xưởng sản xuất.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chân thực số liệu kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 của CTCP Farmcity, chỉ rõ mức sụt giảm lợi nhuận sau thuế năm 2021 xuống 62,716 triệu VNĐ do dịch bệnh và sự phục hồi đạt 267,813 triệu VNĐ vào năm 2022.
  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: Tài liệu hóa chi tiết sơ đồ công nghệ 12 bước gia công bể cá composite sợi thủy tinh cùng danh mục 11 loại máy móc thiết bị chủ lực của xưởng.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đề xuất được hệ thống 11 giải pháp đồng bộ gắn liền với đặc thù sản xuất sản phẩm composite cảnh quan, kết hợp triết lý Just In Time và công cụ 5S nhằm giảm thiểu lãng phí và hạ giá thành sản phẩm.
  • Hệ thống biểu mẫu nghiệp vụ: Xây dựng và chuẩn hóa 8 biểu mẫu quản lý kho trong phần phụ lục (Phiếu yêu cầu mua NVL, Phiếu trả hàng, Báo cáo hàng chưa đủ điều kiện, Biên bản giao nhận, Phiếu nhập kho, Biên bản kiểm kê, Giấy đề nghị xuất vật tư, Phiếu xuất kho).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một doanh nghiệp quy mô nhỏ với chuỗi sản xuất đặc thù (sản xuất chậu cây, cảnh quan); dữ liệu phân tích giai đoạn 2020 - 2022 chịu sự tác động bất thường của đại dịch Covid-19 nên một số chỉ tiêu biến động chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ kinh tế thông thường; các mô hình tối ưu hóa tồn kho định lượng phức tạp (như EOQ, POQ) chưa được lượng hóa chi tiết bằng mô hình toán học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh chu trình quản trị NVL tại nhiều doanh nghiệp sản xuất composite và vật tư cảnh quan trên địa bàn cả nước; ứng dụng các mô hình toán học và phần mềm mô phỏng chuỗi cung ứng để tính toán quy mô lô hàng đặt tối ưu trong điều kiện giá cả biến động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Vận hành và Chuỗi cung ứng: Cung cấp bức tranh thực tế về phương pháp phân tích chu trình quản trị vật tư từ lý thuyết đến xưởng sản xuất.
  • Chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), quản đốc xưởng sản xuất gia công composite/mộc công nghiệp: Tham khảo quy trình sản xuất 12 bước, hệ thống 8 biểu mẫu quản lý kho thực tế và mô hình triển khai 5S cho xưởng sản xuất cơ khí - composite.

Câu hỏi thường gặp

1. CTCP Farmcity đã trải qua những giai đoạn chuyển dịch chất liệu sản xuất chậu cây như thế nào?
Từ năm 2015 khởi đầu bằng kệ chậu nhựa đơn giản; năm 2016 chuyển sang gỗ thông tự nhiên (nhưng dễ mối mọt, giá thành cao); năm 2017 - 2018 chuyển sang gỗ nhựa composite; năm 2019 phát triển thêm chậu xi măng nhẹ; năm 2020 - 2021 bắt đầu thử nghiệm composite sợi thủy tinh (phải thuê ngoài gia công); từ năm 2022 đến nay đã tự chủ hoàn toàn công nghệ gia công composite sợi thủy tinh tại xưởng.

2. Lợi nhuận sau thuế của CTCP Farmcity biến động ra sao trong giai đoạn 2020 - 2022 và do nguyên nhân nào?
Năm 2020 LNST đạt 245,709 triệu VNĐ; năm 2021 giảm sâu xuống 62,716 triệu VNĐ (giảm gần 75%) do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 khiến việc chia ca làm giảm năng suất và sản phẩm không thuộc nhóm thiết yếu; năm 2022 lợi nhuận phục hồi lên 267,813 triệu VNĐ (tăng 205,097 triệu VNĐ so với 2021) khi các hoạt động kinh tế bình thường trở lại và công ty làm chủ công nghệ sản xuất.

3. Quy trình kỹ thuật hoàn thiện 01 bể cá composite sợi thủy tinh tại công ty gồm bao nhiêu bước?
Quy trình gồm 12 bước: (1) Hàn khung sắt tạo hình; (2) Xịt FOMA che khung sắt; (3) Phủ lớp sợi thủy tinh 1; (4) Pha nhựa và quét; (5) Sấy khô; (6) Pha bột bả xử lý chỗ lõm; (7) Sấy khô lần 2; (8) Chà rung; (9) Phủ lớp sợi thứ 2; (10) Pha nhựa, cát, dung môi, chất đóng rắn quét lớp 2; (11) Đắp lớp sợi thứ 3 và hoàn thành lớp 3; (12) Sơn và hoàn thiện sản phẩm.

4. Phương pháp xác định định mức NVL hiện tại của Farmcity có ưu - nhược điểm gì?
Công ty chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê kinh nghiệm từ năm 2018. Ưu điểm là tính toán nhanh, thuận tiện cho việc sản xuất các module chậu chuẩn. Nhược điểm là độ chính xác chưa cao, dễ gây thất thoát, hao hụt vật tư ngoài dự tính đối với các sản phẩm may đo kích thước riêng theo yêu cầu công trình.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Minh Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất, đồng thời phản ánh sâu sát thực trạng chu trình vật tư tại CTCP Farmcity giai đoạn 2020 - 2022. Công trình làm rõ các điểm nghẽn về phương pháp định mức kinh nghiệm, điều kiện kho bãi và tỷ lệ hao hụt trong quá trình gia công sản phẩm composite. Với hệ thống 11 giải pháp nội bộ mang tính thực tiễn cao kết hợp mô hình 5S và Just In Time, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2025 - 2030.